Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn (chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ, mã số: 62.01) với đề tài "Khảo sát chủ ngữ tiếng Việt dưới góc nhìn của lý thuyết điển mẫu" do nghiên cứu sinh Đỗ Hồng Dương thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Văn Hiệp (Hà Nội, 2011).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong cú pháp học, việc miêu tả cấu trúc câu và xác định các thành phần câu với tư cách là những nhãn hiệu cấu trúc giữ vai trò cốt lõi. Tuy nhiên, việc nhận diện thành phần chủ ngữ trong tiếng Việt luôn là vấn đề phức tạp và tồn tại nhiều bất đồng học thuật. Do tiếng Việt là một ngôn ngữ đơn lập không biến hình từ, ranh giới giữa các thành phần cú pháp không được đánh dấu bằng các chỉ tố hình thái như trong các ngôn ngữ biến hình châu Âu.

Thực trạng nghiên cứu cho thấy các quan điểm học thuật đã phân hóa sâu sắc: một bên thừa nhận câu tiếng Việt có cấu trúc chủ - vị truyền thống, một bên hoài nghi hoặc phủ nhận hoàn toàn sự tồn tại của thành phần chủ ngữ (tiêu biểu là quan điểm xem tiếng Việt là ngôn ngữ thiên chủ đề với cấu trúc đề - thuyết của Cao Xuân Hạo). Những khó khăn này bắt nguồn từ việc các cách tiếp cận truyền thống thường dựa trên quan niệm phạm trù hóa cổ điển của Aristotle với điều kiện "cần và đủ" hoặc danh sách các đặc trưng tất yếu, khiến các trường hợp không điển hình bị loại bỏ hoặc gây bế tắc trong giải thích. Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định là việc thiếu vắng một khung lý thuyết mềm dẻo, có khả năng xử lý các hiện tượng biên và ranh giới mờ trong cú pháp tiếng Việt thông qua thang độ.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Luận án đặt ra các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Xác lập cơ sở lý thuyết và xây dựng bộ tiêu chí nhận diện chủ ngữ điển mẫu trong tiếng Việt dựa trên ba bình diện: ngữ pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng.
  2. Khảo sát, miêu tả và phân loại các trường hợp chủ ngữ đáp ứng đầy đủ tiêu chí (chủ ngữ điển mẫu) trong câu có hệ từ "là" và câu không có hệ từ "là".
  3. Khảo sát, phân tích các trường hợp chủ ngữ không đáp ứng đầy đủ tiêu chí (chủ ngữ không điển mẫu/phi điển mẫu), từ đó xác lập thang độ 5 cấp độ từ tâm ra biên của phạm trù chủ ngữ.
  4. Đóng góp dữ liệu và luận cứ lý thuyết nhằm góp phần giải quyết câu hỏi loại hình học cú pháp: tiếng Việt là ngôn ngữ thiên chủ ngữ (Subject-prominent) hay thiên chủ đề (Topic-prominent), và có thể sử dụng bộ khái niệm cấu trúc cú pháp nào để miêu tả câu tiếng Việt.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Thành phần chủ ngữ trong các câu đơn tiếng Việt (với quan điểm câu ghép và câu phức là sự mở rộng từ cấu trúc câu đơn cơ bản).
  • Phạm vi và ngữ liệu: Ngữ liệu được thu thập từ các văn bản sách báo, tác phẩm văn học (truyện ngắn, truyện dài, phóng sự) theo chiều dài thời gian từ những năm 30 của thế kỷ XX đến năm 2011, mở rộng sang nguồn báo mạng và lời nói hội thoại trực tiếp nhằm bao quát cả tiếng Việt viết (written) và tiếng Việt nói (spoken). Trong đó, phần thống kê định lượng chuyên sâu được tiến hành trên ngữ liệu gồm 6 truyện ngắn, 1 truyện dài và 2 thiên phóng sự.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các khuynh hướng nghiên cứu về chủ ngữ và cấu trúc câu qua các giai đoạn và trường phái lý thuyết:

Các khuynh hướng nghiên cứu trên thế giới

  • Khuynh hướng cổ điển và logic học: Khởi nguồn từ Aristotle (với cặp khái niệm ónóma và réma), tiếp nối qua ngữ pháp Port-Royal (Arnauld và Lancelot, 1660) đồng nhất cấu trúc câu với cấu trúc phán đoán logic ($S$ là/không là $P$). Về sau, Potebnja và Fortunatov đã tách biệt ngữ pháp với logic tâm lý (chủ ngữ ngữ pháp và chủ ngữ tâm lý), Reformatskij tiếp cận qua lý thuyết ngữ đoạn vị tính.
  • Khuynh hướng cấu trúc và chức năng: L. Bloomfield xác định chủ ngữ là thành phần "có vẻ giống đồ vật hơn" (more object-like); Akhmanova nhấn mạnh tính độc lập ngữ pháp; A. Martinet định nghĩa chủ ngữ là thành phần khai triển nòng cốt của vị ngữ kèm theo các tiêu chí hình thức; E. Keenan (1976) đề xuất khái niệm đa nhân tố với danh sách 30 tiêu chí nhận diện chủ ngữ phổ quát; Simon Dik định vị chủ ngữ trên bình diện chức năng cú pháp; M.A.K. Halliday đặt chủ ngữ vào bình diện nghĩa liên nhân trong cấu trúc thức.
  • Khuynh hướng ngữ pháp ngữ nghĩa: L. Tesnière bác bỏ sự phân chia chủ - vị để xây dựng ngữ pháp phụ thuộc quanh đỉnh vị từ; Ch. Fillmore (Ngữ pháp Cách) tiếp tục phê phán việc áp đặt logic hình thức vào cấu trúc sâu của câu.
  • Khuynh hướng ngữ pháp tạo sinh: Thay thế cấu trúc phẳng bằng cấu trúc tầng bậc, xem chủ ngữ là yếu tố loại biệt (specifier) liên kết với trung tâm chức năng (functional head).
  • Khuynh hướng ngôn ngữ học tri nhận: G. Lakoff xây dựng mô hình phạm trù xuyên tâm (radial categories); R. Langacker lý giải cấu trúc $S-V-O$ qua mô hình Hình/Nền (Figure/Ground hoặc Trajector/Landmark) và chuỗi truyền năng lượng (energy transmission); L. Talmy phân tích động lực lực học (force dynamics).

Các quan điểm nghiên cứu chủ ngữ trong tiếng Việt

Luận án phân tích hai luồng quan điểm chính trong lịch sử Việt ngữ học:

  1. Quan điểm thừa nhận tiếng Việt có chủ ngữ:
    • Khuynh hướng truyền thống: Alexandre de Rhodes (1651); nhóm tác giả Bùi Kỷ, Trần Trọng Kim, Phạm Duy Khiêm trong Việt Nam văn phạm (1940); Phan Khôi trong Việt ngữ nghiên cứu (1955) với chủ trương cú bản vị và đồ giải; Nguyễn Lân (1956); Trương Văn Chình và Nguyễn Hiến Lê (phân biệt chủ từ và chủ đề); Lekomtsev và L. Thompson (1965) vận dụng phân tích thành tố trực tiếp (IC); Hoàng Trọng Phiến (1980); Lê Xuân Thại (1994) bảo vệ cấu trúc chủ - vị.
    • Khuynh hướng hiện đại: Dương Thanh Bình (1971) và Nguyễn Đăng Liêm (1972) áp dụng ngữ pháp Tagmemic; Diệp Quang Ban (1989) kết hợp ngữ nghĩa và ngữ pháp; Nguyễn Minh Thuyết và Nguyễn Văn Hiệp (1998) thiết lập tiêu chí nhận diện chủ ngữ qua khuôn kiến trúc nguyên nhân (được Lê Hoàng thảo luận năm 2005).
  2. Quan điểm tiếng Việt không có chủ ngữ hoặc cấu trúc cơ bản là Đề - Thuyết:
    • Trần Ngọc Thêm (1985) dùng song song Đề/Thuyết và Chủ/Vị qua 4 kiểu nòng cốt ($C-V_đ$, $C-V_q-B$, $Tr-V_t-B$, $xV \to yV'$);
    • Lưu Vân Lăng (1968) và Ủy ban Khoa học Xã hội (1983) dùng cấu trúc đề - thuyết thay cho chủ - vị;
    • Cao Xuân Hạo (Sơ thảo ngữ pháp chức năng, 1991) phủ nhận dứt khoát sự tồn tại của cấu trúc chủ - vị và câu bị động trong tiếng Việt, khẳng định 85% câu tiếng Việt có cấu trúc đề - thuyết; Nguyễn Đức Dương (2004) củng cố quan điểm này qua khảo sát tục ngữ, thành ngữ.

Khoảng trống luận án giải quyết

Luận án lựa chọn giải pháp dung hòa và khắc phục tính nhị phân cực đoan ("hoặc có hoặc không có chủ ngữ"). Bằng việc áp dụng Lý thuyết điển mẫu (tiếp thu từ Wittgenstein 1945, Berlin & Kay 1969, Labov 1973, Rosch 1973, Taylor 1995, cùng các nghiên cứu ở Việt Nam của Đỗ Hữu Châu, Lý Toàn Thắng, Nguyễn Khánh Hà, Nguyễn Tất Thắng, Vi Trường Phúc, Nguyễn Văn Hiệp), luận án xem chủ ngữ tiếng Việt là một phạm trù có cấu trúc tâm - biên, cho phép miêu tả thỏa đáng cả các trường hợp chuẩn mực lẫn các dạng thức biến thể ngoại vi.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi

  • Lý thuyết điển mẫu (Prototype Theory): Tiếp cận phạm trù ngôn ngữ không theo ranh giới cứng nhắc mà theo cấu trúc xuyên tâm (radial structure). Thành viên điển mẫu (prototype) là thành viên trung tâm sở hữu tập hợp thuộc tính tối ưu; các thành viên phi điển mẫu phân bổ dần ra ngoại vi theo các thang độ tương đồng hệ tộc (family resemblance).
  • Mô hình tam diện của ký hiệu học: Khảo sát đồng thời trên 3 bình diện:
    • Kết học (Cú pháp/Ngữ pháp): Vị trí, hình thức cấu tạo, mối quan hệ phân bố với vị từ.
    • Nghĩa học (Ngữ nghĩa): Các vai nghĩa của thành tố tham gia sự tình.
    • Dụng học (Ngữ dụng): Tính xác định, tiêu điểm thông báo và điểm xuất phát thông tin.
  • Khung tri nhận: Vận dụng các khái niệm Hình cú pháp/Nền cú pháp (syntactic figure / syntactic ground), Vật định vị/Mốc định vị (trajector / landmark) và mô hình truyền năng lượng của Langacker.

Phương pháp và kỹ thuật nghiên cứu

  • Phương pháp miêu tả và phân loại theo tinh thần điển mẫu: Phân tích quy nạp từ cứ liệu thực tế để thiết lập thang độ.
  • Thủ pháp phân tích cú pháp: So sánh tương phản, thay thế, tỉnh lược, cải biến, chêm xen và kiểm tra qua các khuôn ngữ cảnh.
  • Phương pháp kết hợp định tính và định lượng: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS để xử lý số liệu, lập các bảng phân loại và biểu đồ xác suất xuất hiện của các dạng thức chủ ngữ.
  • Phương pháp đối chiếu: Đối chiếu cấu trúc câu tiếng Việt với ngữ liệu tiếng Anh khi làm rõ các đặc trưng loại hình học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lịch sử vấn đề và Cơ sở lý thuyết

Chương 1 tổng thuật chi tiết lịch sử nghiên cứu khái niệm chủ ngữ trong ngôn ngữ học thế giới và Việt Nam, đồng thời trình bày các luận điểm cốt lõi của lý thuyết điển mẫu. Tác giả phân tích hai ứng dụng mẫu mực của John Taylor về kết cấu sở hữu cách ($NP's\ N$) và kết cấu ngoại động trong tiếng Anh, từ đó khẳng định tính khả thi của việc mô hình hóa các phạm trù cú pháp theo cấu trúc tâm - biên trong tiếng Việt.

Chương 2: Cơ sở xác lập và bộ tiêu chí xác định chủ ngữ điển mẫu

Chương này phân tích các bộ tiêu chí nhận diện chủ ngữ của E. Keenan, Dyvik và các nhà Việt ngữ học, kết hợp với đặc điểm loại hình học tiếng Việt để xác lập hệ thống tiêu chí 3 bình diện:

Bình diện Tiêu chí cụ thể đối với Chủ ngữ điển mẫu
Ngữ pháp - Đứng trước vị ngữ trong trật tự tuyến tính cơ bản $S-V-(O)$.
- Được cấu tạo bởi thể từ (danh từ) hoặc ngữ thể từ (cụm danh từ) không có giới từ đứng trước.
- Có cương vị ngữ pháp độc lập, làm điểm tựa cho vị từ/vị ngữ.
Ngữ nghĩa - Đảm nhiệm vai nghĩa chủ đạo: Tác thể (Agent), Hành thể, Chủ thể tính chất, Nghiệm thể (Experiencer), hoặc Chủ sở hữu (Possessor).
- Là thực thể khởi phát hoạt động hoặc phát năng lượng trong sự tình.
Ngữ dụng - Biểu đạt thực thể xác định (definite) hoặc chuyên biệt.
- Đóng vai trò là điểm xuất phát thông tin của thông báo (Hình cú pháp).

Chương 3: Các trường hợp chủ ngữ điển mẫu trong câu tiếng Việt

Chương 3 khảo sát và miêu tả chi tiết các kiểu câu tiếng Việt có chủ ngữ thỏa mãn đầy đủ các tiêu chí điển mẫu:

  • Chủ ngữ trong câu có hệ từ "là": Khảo sát cấu trúc cú pháp dạng $Danh\ là\ Danh$ biểu hiện sự thể quan hệ thuộc tính hoặc quan hệ đồng nhất. Chủ ngữ là các ngữ danh từ xác định đứng trước hệ từ "là", đáp ứng trọn vẹn các tiêu chí ngữ pháp và ngữ dụng.
  • Chủ ngữ trong câu không có hệ từ "là" (trật tự SV/SVO thông thường): Phân tích chi tiết các cương vị vai nghĩa chuẩn mực:
    • Chủ ngữ là Tác thể / Hành thể: Khởi phát hành động tác động lên đối thể.
    • Chủ ngữ là Chủ thể tính chất, phẩm chất: Thực thể mang đặc trưng miêu tả.
    • Chủ ngữ là Nghiệm thể (Experiencer): Thực thể trải nghiệm trạng thái tâm lý, tri giác.
    • Chủ ngữ là Chủ sở hữu (Possessor) và Chủ thể so sánh.

Chương 4: Các trường hợp chủ ngữ không điển mẫu trong câu tiếng Việt

Chương 4 tập trung phân tích các cấu trúc đi chệch khỏi mô hình trung tâm, chia thành các nhóm cấu tạo và ngữ nghĩa đặc thù:

  • Chủ ngữ không điển mẫu trong câu có hệ từ "là": Chủ ngữ được cấu tạo bởi động từ/động ngữ, tính từ/tính ngữ, kết cấu Chủ - Vị ($C-V$), hoặc giới từ/ngữ giới từ.
  • Chủ ngữ không điển mẫu trong câu không có hệ từ "là":
    • Chủ ngữ là thể từ/ngữ thể từ nhưng mang các vai nghĩa ngoại vi: Nguyên nhân, Phương tiện/Công cụ, Vị trí/Vật chứa, Đối thể/Tiếp thể.
    • Chủ ngữ là động từ/động ngữ, tính từ/tính ngữ hoặc kết cấu $C-V$.
    • Câu có thành tố chỉ không gian/thời gian đứng đầu (cấu trúc "thời vị từ + X").
  • Các dạng thức chủ ngữ đặc biệt:
    • Câu tồn tại và câu có thành tố không gian/thời gian đứng đầu.
    • Chủ ngữ đảo trí: Thành phần chủ ngữ chuyển dịch ra sau vị từ.
    • Chủ ngữ zero (chủ ngữ tỉnh lược): Gồm chủ ngữ zero hồi chỉ trong chuỗi văn bản và chủ ngữ zero hướng đến chủ thể phát ngôn/đối tượng tiếp nhận trong ngữ cảnh giao tiếp trực tiếp.
    • Thực thể đại từ "nó": Phân biệt "nó" đảm nhiệm vai trò chủ ngữ thực và "nó" làm chủ ngữ hình thức (hư từ hóa).
[TÂM PHẠM TRÙ: ĐIỂN MẪU]
- Danh từ / Ngữ danh từ xác định
- Trật tự trước V; vai Tác thể, Nghiệm thể, Chủ sở hữu
[CẤP ĐỘ 1 - CẬN TÂM]
- Ngữ danh từ mang vai Công cụ, Nguyên nhân, Vật chứa
[CẤP ĐỘ 2 - TRUNG GIAN]
- Động từ / Tính từ / Ngữ động từ làm chủ ngữ
[CẤP ĐỘ 3 - BIÊN NÔNG]
- Kết cấu C-V làm chủ ngữ; Giới ngữ đứng đầu
[CẤP ĐỘ 4 - BIÊN SÂU]
- Chủ ngữ đảo trí (đứng sau V); Câu tồn tại
[CẤP ĐỘ 5 - NGOẠI VI TẬN CÙNG]
- Chủ ngữ Zero (tỉnh lược hoàn toàn); "Nó" hình thức

Trên cơ sở đánh giá mức độ đáp ứng các tiêu chí, luận án tổng hợp bảng phân loại 5 cấp độ thành viên từ tâm ra biên trong phạm trù chủ ngữ tiếng Việt và cung cấp bảng thống kê định lượng trên ngữ liệu văn bản (6 truyện ngắn, 1 truyện dài, 2 phóng sự) với sự hỗ trợ của phần mềm SPSS.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Luận án là công trình chuyên biệt đầu tiên tại Việt Nam vận dụng một cách nhất quán và có hệ thống Lý thuyết điển mẫu vào việc khảo sát thành phần chủ ngữ câu đơn tiếng Việt.
  2. Xây dựng thành công mô hình phạm trù chủ ngữ dạng xuyên tâm gồm 5 cấp độ phân hóa từ điển mẫu (tâm) đến phi điển mẫu (biên), giải quyết bế tắc của các mô hình nhị phân truyền thống.
  3. Cung cấp luận cứ khoa học khẳng định tiếng Việt có phạm trù chủ ngữ, nhưng đây là một phạm trù mang tính thang độ; qua đó góp phần làm sáng tỏ vị trí loại hình học cú pháp của tiếng Việt trong mối tương quan giữa ngôn ngữ thiên chủ ngữ và ngôn ngữ thiên chủ đề.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp hệ thống ngữ liệu và khung phân tích cú pháp có giá trị thực tiễn cho việc biên soạn sách giáo khoa tiếng Việt các cấp, đặc biệt là việc xây dựng các bài học về nhận diện thành phần câu.
  2. Ứng dụng trực tiếp vào công tác giảng dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ, giúp người học nước ngoài nắm bắt được cả các cấu trúc chuẩn mực lẫn các hiện tượng linh hoạt trong ngữ cảnh giao tiếp thực tế.
  3. Làm tài liệu tham khảo chuyên ngành cho giảng dạy cú pháp học và ngữ pháp tri nhận ở bậc đại học và sau đại học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi khảo sát ở cấu trúc câu đơn tiếng Việt, chưa mở rộng phân tích chi tiết cấu trúc chủ ngữ trong các mô hình câu ghép phức hợp và các cấu trúc liên kết liên câu phức tạp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi áp dụng lý thuyết điển mẫu sang các thành phần câu khác trong tiếng Việt như vị ngữ, bổ ngữ, trạng ngữ và khởi ngữ.
    • Khảo sát sự tương tác giữa điển mẫu chủ ngữ và cấu trúc đề - thuyết trên các thể loại diễn ngôn chuyên biệt (diễn ngôn hành chính, diễn ngôn khoa học, diễn ngôn báo chí điện tử hiện đại).

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Ngôn ngữ học: Tham khảo phương pháp luận ứng dụng Ngôn ngữ học tri nhận và Lý thuyết điển mẫu vào việc giải quyết các hiện tượng ngữ pháp cụ thể.
  • Giảng viên và chuyên gia nghiên cứu Việt ngữ: Sử dụng khung phân tích 3 bình diện (kết học, nghĩa học, dụng học) và thang độ 5 cấp độ để giảng dạy cú pháp học tiếng Việt.
  • Tác giả biên soạn sách giáo khoa và tài liệu dạy tiếng: Vận dụng các phát hiện về chủ ngữ điển mẫu và phi điển mẫu để thiết kế bài tập phân tích câu, tránh lối giải thích máy móc gây nhầm lẫn cho người học.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao luận án lại chọn tiếp cận chủ ngữ tiếng Việt bằng Lý thuyết điển mẫu?

Do tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập không biến hình, các tiêu chí hình thái học châu Âu không thể áp dụng trực tiếp. Việc dùng định nghĩa cổ điển (dựa trên điều kiện cần và đủ) dẫn đến tranh cãi gay gắt giữa quan điểm "có chủ ngữ" và "không có chủ ngữ". Lý thuyết điển mẫu cho phép nhìn nhận chủ ngữ như một phạm trù thang độ có tâm và biên, giải thích thỏa đáng tính đa dạng của các cấu trúc câu thực tế.

2. Bộ tiêu chí xác định chủ ngữ điển mẫu trong luận án gồm những yếu tố nào?

Bộ tiêu chí được xây dựng trên 3 bình diện:

  • Ngữ pháp: Là thể từ/ngữ thể từ không có giới từ, đứng trước vị ngữ trong trật tự $S-V-(O)$.
  • Ngữ nghĩa: Đảm nhiệm vai nghĩa khởi phát/năng lượng cao như Tác thể, Nghiệm thể, Chủ thể phẩm chất hoặc Chủ sở hữu.
  • Ngữ dụng: Mang tính xác định và đóng vai trò là điểm xuất phát thông báo (Hình cú pháp).

3. Chủ ngữ trong câu có hệ từ "là" được phân tích như thế nào?

Luận án khảo sát cấu trúc cú pháp dạng $Danh\ là\ Danh$ thể hiện quan hệ thuộc tính hoặc quan hệ đồng nhất. Nhóm điển mẫu là các ngữ danh từ xác định đứng đầu câu, trong khi nhóm không điển mẫu bao gồm các chủ ngữ được cấu tạo bởi động từ, tính từ, ngữ giới từ hoặc kết cấu Chủ - Vị.

4. Các dạng chủ ngữ không điển mẫu (phi điển mẫu) tiêu biểu trong luận án gồm những loại nào?

Bao gồm:

  • Chủ ngữ là thể từ nhưng mang vai nghĩa ngoại vi (nguyên nhân, công cụ/phương tiện, vị trí/vật chứa, đối thể/tiếp thể);
  • Chủ ngữ có cấu tạo là vị từ, tính từ, ngữ giới từ hoặc cụm Chủ - Vị;
  • Thành phần đứng đầu trong câu tồn tại hoặc câu có cấu trúc "thời vị từ + X";
  • Chủ ngữ đảo trí (đứng sau vị từ), chủ ngữ zero (hồi chỉ hoặc ngữ cảnh), và đại từ "nó" dùng với tư cách chủ ngữ hình thức.

5. Luận án kết luận như thế nào về tranh luận loại hình học: tiếng Việt thiên chủ ngữ hay thiên chủ đề?

Luận án chỉ ra rằng tiếng Việt không hoàn toàn loại trừ cấu trúc chủ - vị. Khái niệm chủ ngữ hoàn toàn có cơ sở tồn tại vững chắc dưới dạng một phạm trù điển mẫu. Việc một số công trình xem tiếng Việt là ngôn ngữ thiên chủ đề thực chất là do tập trung vào các dạng thức thuộc vùng biên của phạm trù chủ ngữ.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Đỗ Hồng Dương đã ứng dụng thành công Lý thuyết điển mẫu để giải quyết một trong những vấn đề phức tạp và kéo dài của cú pháp học tiếng Việt. Bằng cách thiết lập bộ tiêu chí 3 bình diện và phân loại chủ ngữ thành 5 cấp độ từ điển mẫu (tâm) đến phi điển mẫu (biên), công trình đã dung hòa được các luồng quan điểm đối lập trong lịch sử nghiên cứu. Kết quả luận án khẳng định tính xác đáng của phạm trù chủ ngữ trong tiếng Việt dưới góc nhìn tri nhận, đồng thời đóng góp nguồn tư liệu và khung phân tích có giá trị cao cho lý luận ngôn ngữ học và thực tiễn giáo dục ngữ văn.