Khóa luận canh tác bưởi Citrus grandis L. huyện Vĩnh Cửu Đồng Nai

Khóa luận nghiên cứu hiện trạng canh tác bưởi Citrus grandis giai đoạn kinh doanh tại huyện Vĩnh Cửu tỉnh Đồng Nai, phân tích kỹ thuật trồng và năng suất.

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khảo sát canh tác bưởi giai đoạn kinh doanh Vĩnh Cửu Hiện trạng và triển vọng

Giai đoạn kinh doanh của cây bưởi giai đoạn kinh doanh Vĩnh Cửu đóng vai trò then chốt trong việc quyết định năng suất và chất lượng sản phẩm. Tại huyện Vĩnh Cửu, tỉnh Đồng Nai, canh tác bưởi đã trở thành một trong những ngành nông nghiệp trọng điểm, góp phần nâng cao thu nhập cho người dân địa phương. Theo nghiên cứu của Trần Công Quý (2022), huyện Vĩnh Cửu có điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu thuận lợi cho sự phát triển của bưởi da xanhbưởi đường lá cam, hai giống bưởi chủ lực tại đây. Tuy nhiên, việc thiếu quy hoạch bài bản và áp dụng khoa học kỹ thuật chưa đồng bộ đang là thách thức lớn đối với ngành trồng bưởi tại địa phương. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về hiện trạng canh tác bưởi giai đoạn kinh doanh tại Vĩnh Cửu, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất.

1.1. Đặc điểm sinh thái và điều kiện sản xuất bưởi tại Vĩnh Cửu

Huyện Vĩnh Cửu nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, với nền nhiệt trung bình năm từ 26-28°C và lượng mưa dồi dào (1.500-2.000 mm/năm). Đất đai tại đây chủ yếu là đất feralit nâu đỏ, giàu chất hữu cơ, thích hợp cho sự phát triển của cây bưởi giai đoạn kinh doanh. Theo số liệu khảo sát, giống bưởi da xanh chiếm 56% diện tích canh tác, trong khi giống bưởi đường lá cam chiếm 44%. Đặc điểm nổi bật của bưởi da xanh là vỏ mỏng, vị ngọt thanh, dễ tiêu thụ trên thị trường. Trong khi đó, bưởi đường lá cam có ưu điểm là năng suất cao và khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn. Ngoài ra, khoảng cách trồng phổ biến tại đây là 6m x 6m (42% số hộ), giúp tối ưu hóa không gian và dễ dàng chăm sóc.

1.2. Thực trạng về nguồn gốc giống và phương pháp nhân giống

Nguồn gốc giống tại Vĩnh Cửu chủ yếu đến từ hai nguồn: mua giống (46%) và tự sản xuất (46%). Phương pháp nhân giống chủ yếu là chiết cành (82%), do ưu điểm dễ thực hiện và chi phí thấp. Tuy nhiên, việc sử dụng giống không rõ nguồn gốc tiềm ẩn nguy cơ lây lan sâu bệnh. Theo nghiên cứu, chỉ có 12% số hộ sử dụng giống được cấp chứng nhận, phần còn lại chủ yếu dựa vào kinh nghiệm hoặc mua từ thương lái. Điều này đòi hỏi sự can thiệp của chính quyền địa phương trong việc cung cấp giống chất lượng và tổ chức các lớp tập huấn về kỹ thuật nhân giống.

II. Phương pháp canh tác bưởi giai đoạn kinh doanh tại Vĩnh Cửu Những điểm nổi bật

Việc áp dụng phương pháp canh tác bưởi giai đoạn kinh doanh tại Vĩnh Cửu đã có những bước tiến đáng kể, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Theo khảo sát, 94% nông hộ thực hiện làm cỏ định kỳ, trong khi 90% tiến hành tỉa quả để nâng cao chất lượng trái. Tuy nhiên, việc sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật chưa hợp lý đang gây ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe người tiêu dùng. Bài viết sẽ phân tích chi tiết các phương pháp canh tác phổ biến tại đây, từ kỹ thuật tưới tiêu đến quản lý sâu bệnh, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện cho người trồng bưởi.

2.1. Kỹ thuật tưới tiêu và quản lý nước cho vườn bưởi

Nguồn nước tưới chủ yếu tại Vĩnh Cửu đến từ giếng khoan (68%) và sông hồ (32%). Phương pháp tưới phổ biến nhất là tưới phun (76%), với thời gian tưới trung bình 1-2 tiếng/lần. Tuy nhiên, việc tưới không theo nhu cầu thực tế của cây dẫn đến lãng phí nước và tăng chi phí sản xuất. Theo nghiên cứu, chỉ có 22% số hộ áp dụng kỹ thuật tưới nhỏ giọt, một phương pháp tiết kiệm nước và nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón. Việc đầu tư hệ thống tưới tiên tiến sẽ giúp tiết kiệm 30-40% lượng nước, đồng thời giảm thiểu nguy cơ ngập úng trong mùa mưa.

2.2. Quản lý dinh dưỡng Phân bón vô cơ và hữu cơ

Lượng phân bón sử dụng trung bình tại Vĩnh Cửu là 1,3 kg N + 2,0 kg P₂O₅ + 1,2 kg K₂O/cây/năm. Trong đó, phân hữu cơ (phân bò/heo + gà/cút) được sử dụng với lượng 83,9 kg/cây/năm. Tuy nhiên, việc bón phân chưa cân đối giữa các nguyên tố dinh dưỡng dẫn đến tình trạng dư thừa nitơ, gây hại cho cây và môi trường. Theo khuyến cáo, tỷ lệ NPK lý tưởng cho bưởi giai đoạn kinh doanh là 2:1:2. Ngoài ra, việc bổ sung phân hữu cơ giúp cải thiện cấu trúc đất và tăng cường hệ vi sinh vật có lợi.

III. Sâu bệnh hại trên bưởi giai đoạn kinh doanh Thách thức và giải pháp

Sâu bệnh hại là một trong những nguyên nhân chính gây giảm năng suất và chất lượng bưởi tại Vĩnh Cửu. Theo khảo sát, các loại dịch hại phổ biến bao gồm nhện đỏ, bọ trĩ, rệp sáp, và bệnh loét cam. Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) không đúng cách đang gây ra tình trạng kháng thuốc và ô nhiễm môi trường. Để giải quyết vấn đề này, cần kết hợp các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), bao gồm sử dụng giống kháng bệnh, bẫy sinh học, và hạn chế sử dụng hóa chất độc hại.

3.1. Đặc điểm sinh học và tác hại của các loại sâu bệnh

Nhện đỏ thường tấn công mặt dưới lá, gây vàng lá và rụng lá non. Bọ trĩ hại hoa và quả non, dẫn đến biến dạng trái. Rệp sáp tiết ra mật ngọt thu hút nấm bồ hóng, gây ảnh hưởng đến quang hợp. Theo nghiên cứu, nếu không phòng trừ kịp thời, thiệt hại do sâu bệnh có thể lên đến 30% năng suất. Đặc biệt, bệnh loét cam do vi khuẩn Xanthomonas gây ra, có khả năng lây lan nhanh trong điều kiện ẩm ướt.

3.2. Biện pháp phòng trừ sinh học và hóa học

Để kiểm soát sâu bệnh hại, nông dân tại Vĩnh Cửu chủ yếu sử dụng thuốc BVTV (88%). Tuy nhiên, việc lạm dụng hóa chất dẫn đến tình trạng kháng thuốc và ô nhiễm môi trường. Giải pháp thay thế là áp dụng phương pháp phòng trừ sinh học, bao gồm: sử dụng bọ đuôi kìm (Orius spp.) để diệt bọ trĩ, phun chế phẩm nấm Beauveria bassiana chống nhện đỏ, và bẫy pheromone để giám sát mật độ sâu hại. Ngoài ra, việc luân canh cây trồng và vệ sinh vườn thường xuyên cũng góp phần giảm thiểu dịch bệnh.

IV. Năng suất và hiệu quả kinh tế của mô hình trồng bưởi giai đoạn kinh doanh

Năng suất bưởi giai đoạn kinh doanh tại Vĩnh Cửu trung bình đạt 20 tấn/ha/năm, trong đó bưởi đường lá cam cho năng suất cao hơn (22 tấn/ha) so với bưởi da xanh (18 tấn/ha). Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế còn phụ thuộc vào giá cả thị trường và chi phí sản xuất. Theo khảo sát, lợi nhuận thu được từ trồng bưởi dao động từ 200-300 triệu đồng/ha/năm, tùy thuộc vào quy mô và kỹ thuật canh tác. Để nâng cao hiệu quả, nông dân cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật tiên tiến, chẳng hạn như che quả để bảo vệ trái khỏi sâu bệnh và nắng nóng.

4.1. Phân tích chi phí sản xuất và lợi nhuận

Chi phí sản xuất trung bình cho 1 ha bưởi tại Vĩnh Cửu là 150-200 triệu đồng, bao gồm: giống cây trồng (10%), phân bón (30%), thuốc BVTV (20%), nhân công (25%), và các chi phí khác (15%). Lợi nhuận thu được từ 1 ha bưởi dao động từ 50-100 triệu đồng/năm, tùy thuộc vào năng suất và giá bán. Theo thống kê, giá bưởi da xanh tại địa phương dao động từ 15.000-20.000 đồng/kg, trong khi bưởi đường lá cam có giá cao hơn (20.000-25.000 đồng/kg).

4.2. Ứng dụng công nghệ 4.0 trong canh tác bưởi

Việc ứng dụng công nghệ 4.0 trong trồng bưởi đang dần trở thành xu hướng tại Vĩnh Cửu. Các giải pháp bao gồm: sử dụng cảm biến theo dõi độ ẩm đất, hệ thống tưới tự động, và ứng dụng di động để quản lý sâu bệnh. Theo nghiên cứu, việc áp dụng công nghệ giúp tiết kiệm 20% chi phí sản xuất và tăng 15% năng suất. Ngoài ra, việc xây dựng chuỗi cung ứng bền vững cũng giúp nâng cao giá trị sản phẩm và mở rộng thị trường tiêu thụ.

V. Khuyến cáo cải tiến canh tác bưởi giai đoạn kinh doanh tại Vĩnh Cửu

Để nâng cao hiệu quả sản xuất bưởi giai đoạn kinh doanh tại Vĩnh Cửu, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp từ kỹ thuật đến quản lý. Theo phân tích SWOT, những điểm mạnh của địa phương bao gồm điều kiện tự nhiên thuận lợi và kinh nghiệm lâu năm của người dân. Tuy nhiên, những thách thức như thiếu quy hoạch, sử dụng giống kém chất lượng, và ô nhiễm môi trường đang cản trở sự phát triển bền vững. Bài viết sẽ đề xuất các khuyến cáo cụ thể, bao gồm cải tiến kỹ thuật canh tác, xây dựng chuỗi giá trị, và tăng cường liên kết giữa nông dân với doanh nghiệp.

5.1. Nâng cao chất lượng giống và quy trình sản xuất

Để cải thiện chất lượng giống, chính quyền địa phương cần phối hợp với các viện nghiên cứu (như Viện Cây Ăn quả miền Nam) cung cấp giống bưởi đạt chuẩn. Đồng thời, tổ chức các lớp tập huấn về kỹ thuật nhân giống, chẳng hạn như ghép mắt hoặc nuôi cấy mô. Ngoài ra, việc xây dựng vùng sản xuất tập trung và áp dụng quy trình sản xuất tốt (GAP) sẽ giúp nâng cao uy tín thương hiệu bưởi Vĩnh Cửu trên thị trường.

5.2. Xây dựng chuỗi giá trị bền vững

Hiện nay, bưởi Vĩnh Cửu chủ yếu được tiêu thụ dưới dạng quả tươi, chưa qua chế biến. Để gia tăng giá trị, cần phát triển các sản phẩm chế biến như bưởi sấy khô, mứt bưởi, hoặc nước ép bưởi. Ngoài ra, việc liên kết giữa nông dân với doanh nghiệp chế biến sẽ giúp ổn định đầu ra và tăng thu nhập. Theo khuyến cáo, mô hình hợp tác xã (HTX) nông nghiệp là giải pháp hiệu quả để tổ chức sản xuất, tiêu thụ và chia sẻ lợi nhuận giữa các thành viên.

VI. Tương lai ngành trồng bưởi Vĩnh Cửu Cơ hội và thách thức

Ngành trồng bưởi giai đoạn kinh doanh tại Vĩnh Cửu đang đứng trước nhiều cơ hội và thách thức. Một mặt, nhu cầu tiêu thụ bưởi tại thị trường nội địa và xuất khẩu ngày càng tăng, đặc biệt là các sản phẩm hữu cơ và an toàn thực phẩm. Mặt khác, biến đổi khí hậu, dịch bệnh, và cạnh tranh từ các vùng trồng bưởi khác đang đặt ra những thách thức lớn. Để phát triển bền vững, ngành trồng bưởi cần tập trung vào việc cải tiến kỹ thuật, xây dựng thương hiệu, và đa dạng hóa sản phẩm. Đồng thời, sự hỗ trợ từ chính quyền và các tổ chức khuyến nông sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy ngành phát triển.

6.1. Tiềm năng xuất khẩu bưởi Vĩnh Cửu

Bưởi Vĩnh Cửu có tiềm năng xuất khẩu lớn nhờ hương vị thơm ngon và chất lượng ổn định. Theo thống kê, sản lượng bưởi xuất khẩu của Việt Nam đạt 50.000 tấn/năm, trong đó bưởi chiếm 10%. Để tận dụng cơ hội này, cần xây dựng thương hiệu bưởi Vĩnh Cửu theo tiêu chuẩn quốc tế (như GlobalGAP hoặc Organic). Ngoài ra, việc tham gia các hội chợ triển lãm nông sản quốc tế sẽ giúp quảng bá sản phẩm và tìm kiếm đối tác tiêu thụ.

6.2. Giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu

Biến đổi khí hậu đang gây ra những tác động tiêu cực đến sản xuất bưởi, chẳng hạn như hạn hán, ngập úng, và sâu bệnh gia tăng. Để thích ứng, nông dân cần áp dụng các biện pháp như trồng xen canh, sử dụng giống chịu hạn, và xây dựng hệ thống tưới tiêu hiệu quả. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ dự báo thời tiết và cảnh báo sâu bệnh sẽ giúp người dân chủ động phòng ngừa rủi ro.

14/03/2026
Khóa luận tốt nghiệp nông học khảo sát hiện trạng canh tác bưởi citrus grandis l giai đoạn kinh doanh tại huyện vĩnh cửu tỉnh đồng nai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TONG QUAN TÀI LIEU 1.1 Hiện trạng sản xuất và tiêu thụ bưởi 1.1 Hiện trạng sản xuất và tiêu thụ bưởi trên thế giới Trên thế giới sản xuất khoảng hơn 9 triệu tấn bưởi (2020), bao gồm cả 2 loại bưởi chùm (Citrus paradisi) và bưởi ta (Citrus grandis hay Citrus maxima). Sản xuất bưởi chùm chủ yếu tập trung ở các nước châu Mỹ, châu Âu dùng cho chế biến nước quả. Bưởi chủ yếu được sản xuất ở các nước thuộc châu Á, tập trung nhiều ở một số nước như Trung Quốc, An Độ, Philippines, Thái Lan, Bangladesh,. được sử dụng dé ăn tươi là chủ yêu (Nguyễn Hữu Thọ, 2015).

Tính đến năm 2020, diện tích trồng và thu hoạch bưởi trên thế giới đạt 343.965 ha, năng suất bình quân đạt 27,2 tắn/ha và sản lượng đạt 9. Trong vòng 10 năm từ 2011 — 2020, cả diện tích trồng và năng suất thu hoạch bưởi trên thế giới tăng lên khiến tổng sản lượng bưởi tăng lên hon 1,4 triệu tan (FAOSTAT, 2022).1 Diện tích, năng suất và sản lượng bưởi trên thế giới Chỉ tiêu Năm2011 Nam2014 Năm2018 Nam2019 Nam 2020 Dién tich (ha) 324.3 26,6 KẾ: Sản lượng (tan) 7922822 8.632 (Nguon: FAOSTAT, 2022) Theo thống kê của FAOSTAT, chau A là khu vực sản xuất bưởi nhiều nhất thé giới, chiếm 73% tổng sản lượng toàn thé giới. Chỉ riêng Trung Quốc, quốc gia sản xuất bưởi nhiều nhất trên thé giới, với san lượng năm 2020 đạt 5.297 tan, chiếm 54% sản lượng bưởi toàn thê giới. Một sô giông bưởi nôi tiêng của Trung Quoc là bưởi Văn Dan bưởi Sa Điền, bưởi ngọt Quân Khê,.

được Bộ Nông nghiệp Trung Quốc công nhận là hàng nông nghiệp chất lượng cao.2 Diện tích, năng suất và sản lượng bưởi của một số khu vực, quốc gia trồng bưởi chủ yêu trên thê giới năm 2020 Khu vực/Quốc gia =. Fei “ae Thế giới 343.060 Chau Dai Duong 798 8,2 6.749 (Nguồn: FAOSTAT, 2022) Về tiêu thụ bưởi, bên cạnh việc tiêu thụ nội địa, bưởi là một loại quả có gia tri xuất nhập khẩu tương đối lớn. Tổng giá trị nhập khẩu trên toàn thế giới năm 2022 của quả bưởi là hơn một tỷ đô la Mỹ, trong đó riêng thị trường châu Âu chiếm 69%. Các nước châu Âu như Hà Lan, Nga, Pháp, Đức, Ba Lan,.

là những nước nhập khẩu bưởi nhiều nhất. Bên cạnh đó, Nhật Bản là một quốc gia có nhu cầu rất cao vì loại quả này không được trồng ở đây.3 Khối lượng và giá trị nhập khẩu bưởi của một số khu vực, quốc gia trên thế giới năm 2020 Khu vực/quốc gia Khối `1 khâu HNnhập — Thé gidi 1.959 Chau Dai Duong 1.2 Hiện trạng sản xuất và tiêu thụ bưởi trong nước Nước ta có 3 vùng trồng bưởi chủ yếu, đó là: Vùng Đồng bằng sông Cửu Long với các giống bưởi Da Xanh của Bến Tre, bưởi Năm Roi của Vĩnh Long, bưởi Lông Cổ Cò của Tiền Giang. Vùng Bắc Trung Bộ với các giống bưởi Thanh Trà của Huế, bưởi Phúc Trạch của Hà Tĩnh. Vùng Trung du và miễn núi phía Bắc với giống bưởi Doan Hùng của Phú Thọ, bưởi Diễn của Hà Nội.

Các giống bưởi trên rất được người tiêu dùng ưa chuộng va mua VỚI gia cao. Theo thống kê của FAOSTAT, đến hết năm 2020, Việt Nam đã vươn lên đứng thứ 2 thế giới sản lượng sản xuất bưởi, sau Trung Quốc. Tại năm này, diện tích thu hoạch bưởi của Việt Nam dat 66.886 ha, năng suất đạt 12,5 tan/ha, sản lượng đạt 833. Bưởi của Việt Nam chủ yếu được tiêu thụ trong nước.

Gia tri xuất khâu bưởi năm 2020 đạt 14.000 đô la Mỹ với khối lượng xuất khẩu là 15.3 Hiện trạng sản xuất bưởi tại tỉnh Đồng Nai Bảng 1.4 Diện tích trồng và sản lượng bưởi qua các năm tại tỉnh Đồng Nai giai đoạn 2016 — 2020 Năm Diện tích gieo trồng Diện tích cho sản Sản lượng (ha) phâm (ha) (tân) 2016 3.334 (Nguồn: Cục thống kê tinh Dong Nai, 2020) Theo Cục Thống kê tỉnh Đồng Nai, năm 2020 tổng diện tích trồng cây bưởi trên địa bàn tỉnh đã đạt gần 10 nghìn ha, tăng hàng ngàn ha so với năm 2019. Trong đó, tỉnh có trên 6.395 ha bưởi đã cho thu hoạch với sản lượng đạt trên 70.334 tan/nam, sản lượng tăng hơn 17% so với năm 2019. Trong vòng 5 năm, cả diện tích gieo trồng và sản lượng đã tăng khoảng 2,5 lần. Đây là dau hiệu cho thấy người dân quan tâm đến việc trồng bưởi là một giải pháp phát triển kinh tế.

Huyện Vĩnh Cửu là huyện có diện tích trồng bưởi lớn nhất tỉnh Đồng Nai với tổng diện tích gieo trồng đạt 1. Trong 12 xã, thị trấn của huyện Vĩnh Cửu, các xã Tân Bình, Bình Lợi, Hiếu Liêm, Phú Lý, Bình Hoà có điện tích trồng và cho thu hoạch bưởi lớn nhất. Năng suất trung bình đạt khoảng 15 tan/ha. Các giống bưởi được trồng chủ yéu ở đây gồm bưởi da xanh và bưởi đường lá cam.5 Diện tích trồng bưởi và cho sản phẩm tại các xã trong huyện Vĩnh Cửu năm 2021 Xã Diện tích gieo trồng Diện tích trồng mới Diện tích cho sản (ha) (ha) phâm (ha) Tân Bình 411,2 3,2 390,9 Binh Loi 261,0 26,0 235,0 Hiéu Liém 189,7 3,0 60,0 Phú Lý 110,2 0,5 109,7 Bình Hoà 83,0 5,0 56,0 Trị An 65,0 5,0 60,0 Tân An 50,5 15,0 35,5 Thạnh Phú 45,3 33,5 11,8 Ma Da 34,0 3,0 31,0 Thién Tan 29,9 0 29,9 Vinh Tan 6,0 3,0 3,0 Vinh An 2,5 0 2,5 Toan huyén 1.025,3 (Nguôn: Phòng Nông nghiệp va Phát triển Nông thôn huyện Vĩnh Cửu, 2021) Vùng Tân Triều có đất phù sa ven sống màu mỡ, rất thích hợp cho cây bưởi phát triển.

Người dân nơi đây trồng bưởi đã từ rất lâu, bưởi hiện tại chủ yéu cung cấp cho thị trường trong nước. Năm 2012, thương hiệu bưởi Biên Hoà — đặc sản Tân Triều đã được Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam công nhận, và chính thức tiếp cận thị trường và hướng tới xuât khâu. Tuy nhiên việc canh tác bưởi của phân lớn nông dân trong vùng còn manh mún, không đồng bộ, chủ yếu dựa theo kinh nghiệm cá nhân. Sản phẩm dé xuất khâu còn rất hạn chê vê chât lượng và sô lượng.

Nhiêu hộ nông dân trong vùng thiêu vôn đâu tư, thiếu nắm bắt thông tin về kỹ thuật trồng và chăm sóc.2 Nguồn góc và đặc điểm bưởi Cây cam quýt nói chung, cây bưởi nói riêng có lịch sử phát triển lâu đời. Có nhiều báo cáo dé cập đến nguồn gốc của cam quýt, phần lớn đều nhất trí rằng cam quýt có nguồn gốc ở miền Nam châu Á, trải dài từ Án Độ qua Himalaya Trung Quốc xuống vùng quần đảo Phillipines, Malaysia, miền Nam Indonesia (Nguyễn Hữu Thọ, 2015). Bưởi đường lá cam ở vùng Tân Triều, Vĩnh Cửu, Đồng Nai có dạng quả lê thấp (cuống đầu quả dạng lồi). Vỏ quả khi chín có màu xanh vàng và láng nhẫn.

Trọng lượng quả trung bình dao động từ 696,6 đến 1. Chiều cao quả từ 105,6 đến 146,0 mm. Đường kính quả từ 105,6 đến 146,0 mm. Số túi tinh dầu/cm2 dao động từ 37,5 đến 58,13 túi, túi tỉnh dầu chìm.

Độ dày vỏ dao động từ 10,0 đến 18,7 mm. Các múi bưởi cân đối. Tỉ lệ thịt quả đao động từ 52,5 đến 55,9 %. Hàm lượng nước vừa phải, từ 52,8 đến 67,6%.

Số hạt trung bình dao động từ 35 đến 107,5 hạt/quả. Bưởi Tân Triều có các tép bưởi thon nhỏ bó chặt, màu vàng ngà, vi ngọt thanh mát nhờ có các chỉ tiêu chất lượng như: độ Brix dao động từ 9,1 đến 11,0%; hàm lượng đường tổng số dao động từ 8,10 đến 10,30 %; hàm lượng axit tổng số từ 0,5 đến 1,1%; hàm lượng vitamin C từ 32,0 đến 55,9 mg/100g; độ pH dịch quả dao động từ 3,6 đến 4,9 (Cục Sở hữu trí tuệ, 2012). Bưởi Da xanh là một giống bưởi thuộc bưởi đơn, trái bưởi Da xanh có đặc điểm là hình tròn, có kích thước và khối lượng lớn, vỏ màu xanh ngay cả khi đã chín, ruột (hay tép bưởi) có màu hồng tới màu đỏ, ăn thường có vị ngọt thanh, không chua và không hậu dang, múi bưởi khô nhưng nhiều nước. Bưởi Da xanh rất ít hạt, phần lớn là không có hoặc có một vài hạt nhỏ.3 Kỹ thuật canh tác bưởi 1.1 Thiết kế mương, liếp Vườn bưởi có thé thiết kế mương, liếp với độ sâu của mương rộng 0,4 m, sâu 0,5 m theo hướng Bắc Nam hoặc Đông Tây.

Vườn cần có hệ thống mương tưới vào mùa khô và tiêu vào mùa mưa.2 Chọn giống Công tác chọn giống cây trồng là một trong những yếu tố quan trọng hàng dau. Giông được chọn cân có chât lượng tôt, năng suât cao, ôn định và sạch bệnh. Cây giống sản xuất bằng phương pháp chiết cạnh có bộ rễ đã hoá nâu, không ít hơn 2 cành cấp 1, đường kính của các cành từ 1,0 — 1,5 cm với bộ lá xanh lục, bánh tẻ, không sâu bệnh, dài tối thiểu 50 cm. Cây giống sản xuất bằng phương pháp ghép cũng phải có ít nhất 2 cành cấp 1, đường kính cành ghép đạt từ 0,5 — 0,7 cm, đài từ 50 em trở lên, có bộ lá xanh tốt, không sâu bệnh.

Cây giống được trồng trong túi bầu polyethylene với kích thước quy định: cao x đường kính = 30 cm x 14 cm (Ngô Hồng Binh, 2008) 1.3 Mật độ và khoảng cách trồng Bưởi nên được trồng vào đầu mùa mưa (tháng 5 đến tháng 6 dương lịch). Khoảng cách trồng thích hợp là 6 x 6 m, tương đương mật độ 280 cây/ha (Nguyễn Đức Cường, 2010).4 Tỉa cành, tạo tán Trong giai đoạn kiến thiết cơ bản, bưởi chưa có quả cần chú ý tỉa cành, tạo tán cho cây. Tỉa cành, tạo tán là việc làm cần thiết nhằm tạo cho cây có bộ khung cơ bản, vững chắc, từ đó phát triển các cành nhánh thứ cấp. Từ vị trí mắt ghép (trên gốc ghép) trở lên khoảng 50 — 80 cm thi bam bỏ phan ngọn, dé các mầm ngủ và cành bên phát triển.

Chọn 3 cành khỏe, thắng mọc từ thân chính và phát triển theo ba hướng tương đối đồng đều nhau làm cành cấp 1. Sau khi cành cấp 1 phát triển dài khoảng 50 — 80 cm thì cắt đọt để các mầm ngủ trên cành cấp 1 phát triển hình thành cành cấp 2 và chỉ giữ lại 2 — 3 cành. Cành cấp 2 này cách cành cap 2 khác khoảng 15 — 20 cm. Sau đó cũng tiến hành cắt đọt cành cấp 2 như cách làm ở cành cấp 1.

Từ cành cấp 2 sẽ hình thành những cành cấp 3. Cành cấp 3 không hạn chế về số lượng và chiều dài nhưng cần loại bỏ các chỗ cành mọc quá dày hoặc quá yếu. Do đặc tính giống bưởi phân cành nhiều, cành yếu vì vậy nên chống đỡ cành trong thời kỳ kiến thiết cơ bản cũng như thời kỳ kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ