Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Rối loạn chuyển hóa lipid và tăng nồng độ cholesterol máu là những yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến các bệnh lý tim mạch (Cardiovascular Disease - CVD), bệnh động mạch vành (Coronary Artery Disease - CAD), đột quỵ (Stroke), đái tháo đường và hội chứng chuyển hóa. Trong đó, bệnh tăng cholesterol máu có tính gia đình (Familial Hypercholesterolemia - FH) là bệnh lý di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường liên quan đến chuyển hóa lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL), làm gia tăng đáng kể nguy cơ xơ vữa động mạch và nhồi máu cơ tim sớm.
Các nghiên cứu sinh học phân tử trên thế giới đã xác định sự suy giảm chức năng của enzyme Methylenetetrahydrofolate reductase (MTHFR) và Methionine synthase reductase (MTRR) do các biến thể di truyền là nguyên nhân làm gián đoạn chu trình chuyển hóa folate và biến dưỡng homocysteine, dẫn đến tình trạng tăng homocysteine huyết tương – một yếu tố độc lập gây tổn thương nội mạc mạch máu và hình thành huyết khối. Trong đó, hai biến thể đơn nucleotide (SNPs) điển hình gồm biến thể sai nghĩa A1298C trên gen MTHFR và A66G trên gen MTRR đã được ghi nhận có mối liên hệ mật thiết với các biến chứng tim mạch và rối loạn lipid máu ở nhiều quần thể. Tuy nhiên, tại Việt Nam, dữ liệu nghiên cứu về đặc điểm phân tử và tần suất xuất hiện của hai biến thể này trên các bệnh nhân có chỉ số lipid/cholesterol máu cao vẫn còn rất hạn chế.
Đề tài khóa luận tốt nghiệp được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định mối tương quan giữa sự xuất hiện biến thể A1298C gen MTHFR và A66G gen MTRR với một số bệnh lý rối loạn chuyển hóa (tăng cholesterol, rối loạn lipid máu, bệnh tim mạch, huyết khối) trên thế giới và tại Việt Nam thông qua công cụ phân tích tổng hợp (Meta-analysis) và khảo sát thực nghiệm sinh học phân tử.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Khai thác dữ liệu khoa học quốc tế trên hệ thống dữ liệu NCBI (PubMed, PMC) và Google Scholar liên quan đến các biến thể A1298C (MTHFR) và A66G (MTRR).
- Thực hiện phân tích tổng hợp (Meta-analysis) đánh giá tần suất xuất hiện (Proportion), tỷ suất chênh (Odds Ratio - OR) và nguy cơ tương đối (Relative Risk - RR) của các biến thể đối với các nhóm bệnh lý rối loạn chuyển hóa theo các mô hình thống kê phù hợp.
- Khảo sát in silico nhằm phân tích trình tự, kiểm tra đặc tính lý hóa và độ đặc hiệu của các cặp mồi PCR khuếch đại vùng gen chứa biến thể mục tiêu.
- Tiến hành thực nghiệm bước đầu trên các mẫu bệnh phẩm máu của người Việt Nam có chỉ số cholesterol toàn phần cao (> 5 mmol/L) bằng kỹ thuật tách chiết DNA, phản ứng PCR và giải trình tự gen trực tiếp.
- Đối tượng nghiên cứu: Trình tự gen MTHFR (vùng exon 7/exon 8), gen MTRR; các bộ dữ liệu công bố quốc tế về biến thể A1298C và A66G; mẫu DNA tách chiết từ huyết thanh/máu toàn phần của các cá thể người Việt Nam có nồng độ cholesterol huyết thanh tăng cao (> 5 mmol/L).
- Phạm vi nghiên cứu: Dữ liệu công bố quốc tế thu thập đến tháng 5 năm 2019; các thực nghiệm phân tử được triển khai tại Phòng thí nghiệm Sinh học Phân tử, Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
- Gen MTHFR: Định vị tại vị trí 1p36.22 trên nhiễm sắc thể số 1, chiều dài khoảng 17 kb với 13 exon, mã hóa enzyme MTHFR gồm 656 amino acid (70 kDa). Enzyme này xúc tác chuyển đổi 5,10-methylenetetrahydrofolate thành 5-methyltetrahydrofolate để tái tạo methionine từ homocysteine. Biến thể A1298C là đột biến điểm sai nghĩa tại vị trí nucleotide 1298 trên trình tự mã hóa (vùng exon 7), làm thay đổi acid amin Glutamate thành Alanine tại vị trí 429 (E429A) thuộc domain điều hòa ở đầu C, làm giảm hoạt tính enzyme.
- Gen MTRR: Định vị tại vị trí 5p15.3 trên nhiễm sắc thể số 5, kích thước khoảng 3,6 kb, mã hóa enzyme MTRR gồm 725 amino acid (80 kDa) thuộc họ Ferredoxin-NADP(+) reductase. Biến thể A66G là đột biến sai nghĩa chuyển đổi nucleotide A sang G tại vị trí 66, làm thay thế Isoleucine thành Methionine tại codon 22 (I22M), làm suy giảm chức năng tái hoạt hóa enzyme methionine synthase.
- Mô hình phân tích tổng hợp: Áp dụng khung PICO (Participants, Interventions/Exposures, Comparators, Outcomes) để trích xuất dữ liệu. Sử dụng mô hình ảnh hưởng bất biến (Fixed-effects model - F) khi tính bất đồng nhất $I^2 < 50%$ ($P \ge 0,1$) và mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên (Random-effects model - R) khi $I^2 > 50%$ ($P < 0,1$). Đánh giá sai lệch xuất bản qua đồ thị phễu (Funnel plot) và biểu diễn kết quả qua đồ thị rừng (Forest plot).
Phương pháp nghiên cứu
- Khai thác dữ liệu và Tin sinh học (In silico):
- Tìm kiếm hệ thống trên PubMed, PMC, NCBI và Google Scholar với các từ khóa logic:
MTHFR, MTHFR A1298C, MTRR, MTRR A66G, Familial Hypercholesterolemia, Hypercholesterolemia.
- Phân tích thống kê meta-analysis bằng phần mềm MedCalc® (phiên bản 18.1).
- Đánh giá thông số mồi PCR (nhiệt độ nóng chảy $T_m$, tỷ lệ GC, cấu trúc kẹp tóc, dimer) bằng công cụ IDT OligoAnalyzer 3.0.
- Kiểm tra độ đặc hiệu và vị trí bắt cặp của mồi trên trình tự tham chiếu chuẩn (
NC_000001.10, NM_005957, NC_000005.10, NM_002454) bằng phần mềm Annhyb (phiên bản 4.946) và công cụ BLAST (NCBI).
- Thực nghiệm Sinh học phân tử:
- Tách chiết DNA tổng số từ mẫu máu bệnh phẩm theo phương pháp biến tính Phenol/Chloroform (Chomczynski & Sacchi, 1987) với đệm ly giải chứa SDS 10% và xử lý Proteinase K (20 mg/ml) ở 56°C trong 1 giờ.
- Định lượng nồng độ và kiểm tra độ tinh sạch của DNA bằng phương pháp đo quang phổ hấp thụ UV ở bước sóng 260 nm và 280 nm (tỷ số $A_{260}/A_{280}$ đạt chuẩn 1,8 – 2,0).
- Khuếch đại phân đoạn gen mục tiêu bằng phản ứng PCR (dung tích 50 µl, sử dụng Master mix 2X Bioline) trên máy luân nhiệt.
- Điện di kiểm tra sản phẩm PCR trên gel agarose 1,5% nhuộm GelRed (70V, 30 phút), đối chiếu kích thước với thang chuẩn DNA 50 bp và chụp ảnh gel bằng hệ thống Gel Doc XR (Bio-Rad).
- Giải trình tự Sanger trực tiếp tại Công ty Cổ phần Công nghệ TBR và phân tích kết quả định danh đột biến bằng phần mềm CodonCode Aligner (phiên bản 8.2), BioEdit (phiên bản 7.4) và Chromas Lite (phiên bản 2.5).
| Thông số phản ứng |
Khảo sát gen MTHFR (A1298C) |
Khảo sát gen MTRR (A66G) |
| Cặp mồi sử dụng |
MTHFR_F2 & MTHFR_R2 |
MTRR_F5 & MTRR_R5 |
| Trình tự tham chiếu |
NM_005957 / NC_000001.10 |
NM_002454 / NC_000005.10 |
| Nhiệt độ bắt cặp ($T_a$) |
52°C |
62°C |
| Số chu kỳ nhiệt |
35 chu kỳ |
35 chu kỳ |
| Mẫu bệnh phẩm thực nghiệm |
2 mẫu máu có cholesterol > 5 mmol/L |
3 mẫu máu có cholesterol > 5 mmol/L |
Nội dung chính theo từng chương
Phần I. Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp cơ sở lý luận về các bệnh lý rối loạn chuyển hóa lipid, tăng cholesterol máu có tính gia đình (FH), bệnh tim mạch (CVD), đột quỵ và biến chứng liên quan đến tăng nồng độ homocysteine huyết tương. Tác giả phân tích cấu trúc phân tử, vị trí nhiễm sắc thể và chức năng sinh học của hai gen MTHFR và MTRR. Đồng thời, chương 1 tổng quan sâu về hai biến thể A1298C (MTHFR) và A66G (MTRR), điểm lại các công trình nghiên cứu dịch tễ di truyền trên thế giới (quần thể châu Âu, châu Phi, châu Á, người Do Thái) và chỉ ra khoảng trống dữ liệu di truyền đối với quần thể người Việt Nam. Ngoài ra, chương tổng quan cũng trình bày nguyên lý thống kê của phương pháp Meta-analysis và so sánh các kỹ thuật sinh học phân tử xác định đột biến điểm (PCR-RFLP, Multiplex PCR, Nested PCR, DGGE và PCR kết hợp giải trình tự Sanger).
Phần II. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết hệ thống trang thiết bị (máy PCR, máy đo quang phổ, máy ly tâm lạnh, hệ thống điện di, Gel Doc XR), hóa chất (Phenol, Chloroform, SDS 10%, Proteinase K, đệm Tris-EDTA, Ethanol) và danh mục các công cụ phần mềm tin sinh học (Annhyb 4.946, MedCalc 18.1, CodonCode Aligner 8.2, Chromas Lite 2.5, BioEdit 7.4, IDT OligoAnalyzer). Tác giả trình bày quy trình 8 bước thực hiện phân tích tổng hợp (Meta-analysis) từ khâu xây dựng tiêu chí tìm kiếm, sàng lọc bài báo, trích xuất dữ liệu nhị phân/liên tục đến kiểm định tính bất đồng nhất ($I^2$), vẽ biểu đồ Funnel plot và tính toán các chỉ số Proportion, OR, RR. Quy trình thực nghiệm được mô tả chi tiết từng bước: quy trình tách chiết DNA bằng phenol/chloroform, công thức định lượng quang phổ DNA ($C = 50 \times A_{260} \times d$), bảng thành phần và chu trình nhiệt của phản ứng PCR khuếch đại gen MTHFR ($T_a = 52^\circ\text{C}$) và MTRR ($T_a = 62^\circ\text{C}$), quy trình điện di gel agarose 1,5% và phân tích dữ liệu giải trình tự so khớp với trình tự tham chiếu.
Phần III. Kết quả - Thảo luận
Chương này trình bày toàn bộ phát hiện nghiên cứu qua ba trục nội dung chính:
- Khai thác dữ liệu và Phân tích tổng hợp: Từ 168 công bố thu thập ban đầu, tuyển chọn 17 công bố (16 ca chứng, 1 đoàn hệ) cho gen MTHFR A1298C và 15 công bố (14 ca chứng, 1 đoàn hệ) cho gen MTRR A66G. Phân tích chi tiết tần số xuất hiện biến thể (Proportion) và các chỉ số nguy cơ (OR, RR) theo phân hạng châu lục (Châu Á, Châu Âu, Châu Phi) và phân hạng bệnh lý (bệnh lý homocysteine, tim mạch, vô sinh nam, tiểu đường type 2, nhồi máu não).
- Khảo sát in silico: Trình bày kết quả phân tích BLAST và Annhyb cho các cặp mồi. Xác nhận cặp mồi MTHFR_F2 & MTHFR_R2 khuếch đại đặc hiệu vùng exon 7 bao quanh vị trí 1298; cặp mồi MTRR_F5 & MTRR_R5 khuếch đại đặc hiệu vùng chứa biến thể A66G, các thông số vật lý (nhiệt độ nóng chảy, dimer, hairpin) đều đạt chuẩn tối ưu cho phản ứng PCR.
- Thực nghiệm phân tử trên mẫu bệnh phẩm Việt Nam: Trình bày kết quả đo quang phổ DNA, hình ảnh điện di sản phẩm PCR cho thấy các vạch khuếch đại rõ nét, kích thước chuẩn. Kết quả giải trình tự và gióng hàng bằng CodonCode Aligner phát hiện:
- Trên gen MTHFR: Mẫu bệnh phẩm M2 xuất hiện biến thể dị hợp 1286A>C (thể AC); mẫu M3 phát hiện một cụm biến thể dị hợp liên tiếp gồm 9 đột biến điểm từ vị trí nucleotide 1247 đến 1255 (
1247A>G, 1248G>A, 1249C>G, 1250T>C, 1251G>T, 1252C>G, 1253T>C, 1254G>T, 1255A>G).
- Trên gen MTRR: Phát hiện biến thể mục tiêu 66A>G ở trạng thái dị hợp tử (AG) trên cả hai mẫu bệnh phẩm khảo sát (M1 và M2).
Kết quả và đóng góp
Kết quả phân tích tổng hợp (Meta-analysis)
| Phân hạng khảo sát |
Số công bố ($N$) |
Chỉ số thống kê |
Giá trị ước lượng |
Khoảng tin cậy (95% CI) |
Giá trị $P$ |
Tính bất đồng nhất ($I^2$) |
Mô hình |
| Tổng thể đột biến MTHFR (AC+CC) |
17 (3.083 mẫu) |
Proportion |
50,676% |
41,862% – 59,469% |
$< 0,0001$ |
95,92% |
Random (R) |
| Mẫu bệnh MTHFR (AC+CC) |
16 (2.658 mẫu) |
Proportion |
52,075% |
43,106% – 60,977% |
$< 0,0001$ |
95,44% |
Random (R) |
| Mẫu lành MTHFR (AC+CC) |
16 (2.149 mẫu) |
Proportion |
47,860% |
35,441% – 58,718% |
$< 0,0001$ |
96,32% |
Random (R) |
| Tỷ suất chênh chung MTHFR (AC+CC) |
9 ca chứng |
Odds Ratio (OR) |
1,595 |
1,253 – 2,031 |
$< 0,001$ |
49,52% |
Fixed (F) |
| Nguy cơ tương đối chung MTHFR |
9 ca chứng |
Relative Risk (RR) |
1,241 |
1,096 – 1,406 |
$0,001$ |
51,67% |
Random (R) |
| Quần thể Châu Á (MTHFR AC+CC) |
6 ca chứng |
Odds Ratio (OR) |
1,470 |
1,197 – 1,805 |
$< 0,001$ |
17,97% |
Fixed (F) |
| Quần thể Châu Á (MTHFR AC+CC) |
6 ca chứng |
Relative Risk (RR) |
1,225 |
1,114 – 1,347 |
$< 0,001$ |
2,69% |
Fixed (F) |
| Bệnh lý Homocysteine (MTHFR) |
6 ca chứng |
Odds Ratio (OR) |
1,596 |
1,128 – 2,259 |
$0,008$ |
60,35% |
Random (R) |
| Bệnh lý Homocysteine (MTHFR) |
10 ca chứng |
Relative Risk (RR) |
1,294 |
1,040 – 1,610 |
$0,021$ |
66,94% |
Random (R) |
| Kiểu gen MTHFR (AA so với CC) |
9 ca chứng |
Odds Ratio (OR) |
7,909 |
2,557 – 24,456 |
$< 0,001$ |
96,30% |
Random (R) |
| Kiểu gen MTHFR (AC so với CC) |
9 ca chứng |
Odds Ratio (OR) |
4,788 |
2,248 – 10,199 |
$< 0,001$ |
91,66% |
Random (R) |
- Đối với phân hạng tim mạch, tần số xuất hiện dạng đột biến A1298C (AC+CC) đạt 63,694% (95% CI: 49,771 – 76,535%), cao hơn rõ rệt so với thể hoang dại AA (36,306%).
- Tần số xuất hiện biến thể A1298C ở người mang thể đột biến (AC+CC) tại châu Á đạt 50,949% (95% CI: 39,087 – 62,758%).
Đóng góp khoa học và giải pháp đề xuất
- Đóng góp mới: Khóa luận là công trình bước đầu kết hợp giữa phân tích dịch tễ học di truyền quy mô lớn (Meta-analysis) với khảo sát thực nghiệm sinh học phân tử trên đối tượng người Việt Nam đối với hai biến thể MTHFR A1298C và MTRR A66G. Khóa luận đã xác định bằng chứng thực nghiệm về sự hiện diện của biến thể dị hợp A66G gen MTRR và phát hiện biến thể dị hợp 1286A>C cùng cụm đa hình mới trên gen MTHFR ở các cá thể có chỉ số cholesterol cao.
- Giải pháp và đề xuất của tác giả:
- Ứng dụng quy trình PCR - giải trình tự đã được tối ưu hóa vào việc sàng lọc phát hiện sớm các đột biến điểm liên quan đến bệnh lý tăng cholesterol máu và nguy cơ tim mạch.
- Cần mở rộng quy mô thu nhận mẫu bệnh phẩm máu lâm sàng tại các bệnh viện để xây dựng bộ dữ liệu dịch tễ di truyền hoàn chỉnh cho quần thể người Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Số lượng mẫu bệnh phẩm máu người Việt Nam đưa vào thực nghiệm phân tử còn rất hạn chế (2-3 mẫu bệnh phẩm cho mỗi gen), mang tính chất thử nghiệm bước đầu xác định quy trình.
- Số lượng công bố khoa học trên thế giới về một số phân nhóm bệnh lý đặc thù (như đái tháo đường type 2, nhồi máu não, vô sinh nam) đáp ứng tiêu chí phân tích tổng hợp còn ít (chỉ 1-2 bài báo), chưa đủ dữ liệu để tính toán toàn diện tính bất đồng nhất và mô hình phân tích cho từng bệnh đơn lẻ.
- Mức độ bất đồng nhất ($I^2$) ở một số phân tích gộp tổng thể còn cao ($> 90%$), phản ánh sự đa dạng về cỡ mẫu, chủng tộc và phương pháp thu thập giữa các công trình nghiên cứu quốc tế.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tăng cường cỡ mẫu bệnh phẩm máu của người Việt Nam (bao gồm cả nhóm bệnh nhân tăng cholesterol máu gia đình và nhóm chứng khỏe mạnh) để đánh giá chính xác tần số alen và tỷ suất chênh OR trong quần thể nội địa.
- Mở rộng khảo sát phối hợp các biến thể liên quan khác trên cùng con đường chuyển hóa folate/homocysteine như MTHFR C677T, cũng như các gen quy định thụ thể LDL kinh điển (LDLR, APOB, PCSK9).
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Công nghệ sinh học y dược, Di truyền học phân tử, Hóa sinh lâm sàng và Y học dự phòng.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Quy trình 8 bước phân tích tổng hợp y sinh học (Meta-analysis) bằng phần mềm MedCalc®, phương pháp trích xuất dữ liệu PICO và xử lý tính bất đồng nhất của dữ liệu ca chứng.
- Quy trình kỹ thuật in silico kiểm tra và đánh giá cặp mồi PCR trên các cơ sở dữ liệu NCBI, Annhyb và IDT OligoAnalyzer.
- Quy trình thực nghiệm sinh học phân tử chuẩn hóa: tách chiết DNA bằng phenol/chloroform từ thể tích mẫu nhỏ (50 µl), điều kiện luân nhiệt PCR khuếch đại exon gen MTHFR và MTRR, phương pháp đối chiếu đọc dữ liệu giải trình tự Sanger bằng phần mềm CodonCode Aligner.
Câu hỏi thường gặp
1. Biến thể A1298C trên gen MTHFR và A66G trên gen MTRR gây ra biến đổi cấu trúc protein như thế nào?
Biến thể A1298C gen MTHFR là đột biến sai nghĩa tại vị trí nucleotide 1298 làm thay thế Glutamate thành Alanine tại vị trí amino acid 429 (E429A) ở domain điều hòa đầu C của enzyme MTHFR. Biến thể A66G gen MTRR là đột biến sai nghĩa tại vị trí nucleotide 66 làm thay thế Isoleucine thành Methionine tại vị trí amino acid 22 (I22M) của enzyme MTRR.
2. Kết quả phân tích tổng hợp chỉ ra nguy cơ mắc bệnh liên quan đến tăng homocysteine ở người mang biến thể A1298C gen MTHFR là bao nhiêu?
Phân tích tổng hợp trên các nghiên cứu ca chứng ghi nhận người mang kiểu gen đột biến (AC+CC) có tỷ suất chênh mắc bệnh lý liên quan đến tăng homocysteine cao gấp 1,596 lần so với người mang kiểu gen hoang dại AA ($\text{OR} = 1,596$; 95% CI: 1,128 – 2,259; $P = 0,008$; $I^2 = 60,35%$), với chỉ số nguy cơ tương đối $\text{RR} = 1,294$ (95% CI: 1,040 – 1,610; $P = 0,021$).
3. Trên quần thể người Châu Á, mối liên quan giữa biến thể MTHFR A1298C và các bệnh lý chuyển hóa có ý nghĩa thống kê ra sao?
Trên 6 nghiên cứu ca chứng ở quần thể Châu Á, biến thể A1298C thể đột biến (AC+CC) có tỷ suất chênh mắc các bệnh lý rối loạn chuyển hóa là $\text{OR} = 1,470$ (95% CI: 1,197 – 1,805; $P < 0,001$; $I^2 = 17,97%$) và nguy cơ tương đối $\text{RR} = 1,225$ (95% CI: 1,114 – 1,347; $P < 0,001$), với tính bất đồng nhất giữa các nghiên cứu ở mức rất thấp.
4. Kết quả thực nghiệm giải trình tự trên các mẫu bệnh phẩm máu người Việt Nam có chỉ số cholesterol > 5 mmol/L ghi nhận những đột biến cụ thể nào?
Thực nghiệm ghi nhận: trên gen MTRR, cả hai mẫu bệnh phẩm M1 và M2 đều mang biến thể 66A>G ở thể dị hợp tử (AG); trên gen MTHFR, mẫu M2 mang biến thể dị hợp 1286A>C (AC) và mẫu M3 xuất hiện đồng thời cụm 9 biến thể dị hợp liên tiếp từ vị trí nucleotide 1247 đến 1255 (1247A>G, 1248G>A, 1249C>G, 1250T>C, 1251G>T, 1252C>G, 1253T>C, 1254G>T, 1255A>G).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Ngọc Bảo Trâm đã hoàn thành việc khảo sát mối liên quan giữa biến thể MTHFR A1298C và MTRR A66G với các rối loạn chuyển hóa thông qua sự kết hợp giữa phân tích tổng hợp hệ thống (Meta-analysis) trên dữ liệu y sinh học quốc tế và khảo sát thực nghiệm sinh học phân tử trực tiếp. Kết quả meta-analysis khẳng định biến thể MTHFR A1298C làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch và tăng homocysteine huyết tương, đặc biệt có ý nghĩa rõ rệt trên quần thể Châu Á. Khảo sát thực nghiệm bước đầu trên các mẫu máu người Việt Nam có cholesterol tăng cao đã tối ưu hóa thành công quy trình PCR - giải trình tự và xác định được sự hiện diện của biến thể dị hợp A66G (MTRR) cùng các đa hình trên gen MTHFR, tạo cơ sở khoa học cho các nghiên cứu dịch tễ học phân tử mở rộng tiếp theo.