Khóa luận khảo nghiệm sáu giống đậu phụng Hè Thu 2021 Trảng Bàng

Khóa luận nghiên cứu khảo nghiệm 6 giống đậu phụng vụ Hè Thu 2021 tại Trảng Bàng, Tây Ninh. Đánh giá sinh trưởng, năng suất các giống so với đối chứng Lý.

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khoa luận tốt nghiệp

2022

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách khảo nghiệm 6 giống đậu phụng vụ Hè Thu Tây Ninh hiệu quả

Khảo nghiệm 6 giống đậu phụng vụ Hè Thu Tây Ninh là hoạt động nghiên cứu thực tiễn nhằm đánh giá tiềm năng sinh trưởng, phát triển và năng suất của các giống đậu phụng (Arachis hypogaea L.) trong điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng đặc thù của vùng. Thí nghiệm được thực hiện tại thị xã Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh từ tháng 4 đến tháng 7 năm 2021, với mục tiêu chọn ra những giống vượt trội hơn 10% so với giống đối chứng Lỳ. Kết quả cho thấy 5 trong 6 giống khảo nghiệm đạt yêu cầu về năng suất và chất lượng. Việc áp dụng thiết kế khối đầy đủ ngẫu nhiên với 3 lần lặp lại giúp đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu. Các chỉ tiêu như thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, tỷ lệ cành hữu hiệu, số quả/cây, tỷ lệ quả chắc và năng suất thực thu đều được ghi nhận chi tiết. Đậu phụng là cây trồng cạn có giá trị kinh tế cao, đặc biệt phù hợp với vùng đất xám bạc màu như Tây Ninh. Do đó, khảo nghiệm giống là bước then chốt để nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp bền vững.

1.1. Mục tiêu và phạm vi khảo nghiệm giống đậu phụng

Mục tiêu chính của khảo nghiệm là xác định giống đậu phụng có năng suất thực thu cao hơn 10% so với giống đối chứng Lỳ trong vụ Hè Thu 2021. Phạm vi nghiên cứu tập trung tại thị xã Trảng Bàng – khu vực có điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu điển hình cho vùng Đông Nam Bộ. Sáu giống được chọn gồm: VDI, VD01-2, ICGV 02005, ICGV 171024, ICGV 06151 và Lỳ (giống đối chứng). Thí nghiệm được bố trí theo thiết kế khối đầy đủ ngẫu nhiên (RCBD) với 3 lần lặp lại nhằm giảm thiểu sai số do điều kiện ngoại cảnh.

1.2. Đặc điểm sinh học của cây đậu phụng trong vụ Hè Thu

Đậu phụng (Arachis hypogaea L.) là cây họ đậu, có chu kỳ sinh trưởng từ 85–95 ngày tùy giống và điều kiện canh tác. Trong vụ Hè Thu tại Tây Ninh, nhiệt độ cao và lượng mưa không đều là thách thức lớn. Tuy nhiên, các giống khảo nghiệm đều thích nghi tốt, với thời gian sinh trưởng trung bình từ 85,3 đến 93,3 ngày. Giống VDI và VD01-2 cho ngày mọc mầm sớm (5,7 ngày sau gieo), giúp cây nhanh chóng thiết lập bộ rễ và chống chịu điều kiện khô hạn đầu vụ.

II. Thách thức khi trồng đậu phụng vụ Hè Thu tại Tây Ninh

Vụ Hè Thu tại Tây Ninh đối mặt với nhiều thách thức canh tác, bao gồm nhiệt độ cao, mưa không đều và nguy cơ sâu bệnh gia tăng. Đất xám bạc màu chiếm tỷ lệ lớn, dẫn đến khả năng giữ nước và dinh dưỡng kém. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sự ra hoa, đậu quả và hình thành hạt của đậu phụng. Ngoài ra, sâu đục thân, rầy mềm và bệnh lở cổ rễ thường bùng phát mạnh trong giai đoạn cây con đến ra hoa. Khảo nghiệm 6 giống đậu phụng vụ Hè Thu Tây Ninh đã ghi nhận sự khác biệt rõ rệt về khả năng chống chịu giữa các giống. Một số giống như ICGV 171024 và ICGV 06151 cho thấy độ bền sinh lý tốt hơn, ít bị đổ ngã và ít nhiễm bệnh. Việc lựa chọn giống phù hợp là giải pháp then chốt để vượt qua những rào cản này, đồng thời đảm bảo năng suất và lợi nhuận cho nông dân.

2.1. Điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng ảnh hưởng đến đậu phụng

Tây Ninh có khí hậu nhiệt đới gió mùa, với mùa khô kéo dài và lượng mưa tập trung vào các tháng 5–10. Trong vụ Hè Thu, nhiệt độ trung bình đạt 28–35°C, kết hợp với độ ẩm không khí thấp vào đầu vụ, gây khó khăn cho quá trình nảy mầm và phát triển rễ. Đất xám bạc màu – chiếm hơn 70% diện tích – có tầng canh tác mỏng, nghèo mùn và dễ xói mòn. Những yếu tố này làm giảm hiệu quả hấp thu dinh dưỡng của cây đậu phụng, đặc biệt trong giai đoạn hình thành củ.

2.2. Sâu bệnh phổ biến và giải pháp giống kháng

Các sâu bệnh hại chính trên đậu phụng vụ Hè Thu gồm: sâu đục thân (Etiella zinckenella), rầy mềm (Aphis craccivora), bệnh héo rũ (Fusarium oxysporum) và lở cổ rễ (Rhizoctonia solani). Trong khảo nghiệm, giống ICGV 02005 và ICGV 171024 cho tỷ lệ nhiễm bệnh thấp hơn 15–20% so với đối chứng. Điều này cho thấy tiềm năng di truyền kháng bệnh tự nhiên trong các dòng giống mới. Việc kết hợp giống kháng với quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) sẽ nâng cao hiệu quả canh tác bền vững.

III. Phương pháp khảo nghiệm giống đậu phụng vụ Hè Thu chuẩn khoa học

Phương pháp khảo nghiệm 6 giống đậu phụng vụ Hè Thu Tây Ninh tuân thủ nghiêm ngặt quy trình nghiên cứu nông nghiệp thực nghiệm. Thí nghiệm đơn yếu tố được bố trí theo thiết kế khối đầy đủ ngẫu nhiên (RCBD) với 6 nghiệm thức và 3 lần lặp lại. Mỗi ô thí nghiệm có diện tích 10 m², mật độ gieo 30 cây/m², khoảng cách hàng cách hàng 30 cm, cây cách cây 20 cm. Các chỉ tiêu sinh trưởng (chiều cao cây, số cành hữu hiệu), chỉ tiêu năng suất (số quả/cây, tỷ lệ quả chắc, khối lượng 100 quả) và năng suất thực thu đều được đo đạc định kỳ. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SAS 9.4, sử dụng phép so sánh trung bình Duncan ở mức ý nghĩa 5%. Kết quả cho thấy sự sai khác có ý nghĩa thống kê giữa các giống về hầu hết chỉ tiêu, đặc biệt là năng suất thực thu và tỷ lệ quả hai hạt – yếu tố quyết định giá trị thương phẩm.

3.1. Thiết kế thí nghiệm và bố trí ruộng khảo nghiệm

Thí nghiệm được thực hiện trên ruộng sản xuất tại xã Trảng Bàng, với nền đất xám điển hình. Mỗi giống được gieo trên 3 ô lặp lại, mỗi ô rộng 2 m × 5 m. Các biện pháp canh tác đồng đều giữa các ô: bón phân NPK theo khuyến cáo (60-80-60 kg/ha), tưới nước theo nhu cầu và phòng trừ sâu bệnh kịp thời. Việc bố trí ngẫu nhiên các khối giúp loại bỏ ảnh hưởng của độ dốc, độ ẩm hay độ phì cục bộ trong ruộng.

3.2. Chỉ tiêu đánh giá và phương pháp thu thập dữ liệu

Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm: thời gian mọc mầm, chiều cao cây (ngày 45 sau gieo), số cành hữu hiệu, số nốt sần/cây, số quả/cây, tỷ lệ quả chắc, tỷ lệ quả hai hạt, khối lượng 100 quả và năng suất thực thu (tấn/ha). Mỗi chỉ tiêu được đo trên 10 cây mẫu ngẫu nhiên mỗi ô. Năng suất thực thu được xác định sau khi phơi khô về độ ẩm 10%. Dữ liệu được phân tích phương sai (ANOVA) và so sánh trung bình bằng phép Duncan.

IV. Kết quả khảo nghiệm 6 giống đậu phụng vụ Hè Thu Tây Ninh

Kết quả khảo nghiệm cho thấy 5/6 giống vượt trội so với giống đối chứng Lỳ về năng suất thực thu. Cụ thể, giống VDI đạt 3,82 tấn/ha, VD01-2 đạt 3,76 tấn/ha, ICGV 02005 đạt 3,69 tấn/ha, ICGV 171024 đạt 3,71 tấn/ha và ICGV 06151 đạt 3,65 tấn/ha – đều cao hơn 10–15% so với Lỳ (3,30 tấn/ha). Các giống này cũng có tỷ lệ quả chắc cao (77,3–84,7%), tỷ lệ quả hai hạt vượt trội (63,8–79,6%) và khối lượng 100 quả từ 101,0–134,7 g. Đặc biệt, giống VDI và VD01-2 có thời gian sinh trưởng ngắn (85,3–86,7 ngày), phù hợp với vụ Hè Thu ngắn ngày. Những kết quả này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để khuyến cáo nông dân áp dụng các giống mới nhằm tăng thu nhập và ổn định sản xuất.

4.1. So sánh năng suất và chất lượng quả giữa các giống

Giống VDI dẫn đầu về năng suất thực thu (3,82 tấn/ha), đồng thời có khối lượng 100 quả cao nhất (134,7 g) và tỷ lệ quả hai hạt đạt 79,6%. Giống VD01-2 cũng cho năng suất cao (3,76 tấn/ha) với thời gian sinh trưởng ngắn nhất (85,3 ngày). Trong khi đó, giống đối chứng Lỳ chỉ đạt 3,30 tấn/ha, tỷ lệ quả hai hạt 63,8% và khối lượng 100 quả 101,0 g. Sự khác biệt này cho thấy tiềm năng thay thế giống cũ bằng các dòng khảo nghiệm mới.

4.2. Khả năng thích nghi và tiềm năng mở rộng sản xuất

Các giống ICGV (02005, 171024, 06151) có nguồn gốc từ chương trình cải tiến giống quốc tế, cho thấy khả năng thích nghi tốt với điều kiện Tây Ninh. Chúng có bộ lá xanh bền, ít rụng lá sớm và ít nhiễm bệnh thán thư. Với năng suất ổn định và chất lượng hạt đồng đều, những giống này có tiềm năng mở rộng ra các huyện như Bến Cầu, Gò Dầu và Tân Biên – nơi có điều kiện tương tự Trảng Bàng.

V. Ứng dụng thực tiễn từ khảo nghiệm giống đậu phụng Tây Ninh

Khảo nghiệm 6 giống đậu phụng vụ Hè Thu Tây Ninh không chỉ mang tính học thuật mà còn có giá trị ứng dụng cao trong thực tiễn sản xuất. Các giống VDI, VD01-2 và ICGV 171024 đã được Trung tâm Khuyến nông Tây Ninh đưa vào danh mục giống khuyến cáo cho vụ Hè Thu 2022–2023. Nông dân tại Trảng Bàng đã bắt đầu chuyển đổi từ giống Lỳ sang các giống mới, ghi nhận tăng thu nhập 15–20%. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu còn hỗ trợ các viện giống trong việc chọn lọc dòng triển vọng cho vùng Đông Nam Bộ. Việc tích hợp giống tốt với quy trình canh tác đậu phụng bền vững – như luân canh với lúa, bón phân cân đối, tưới tiết kiệm – sẽ tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường.

5.1. Khuyến cáo giống cho nông dân Tây Ninh

Dựa trên kết quả khảo nghiệm, giống VDI và VD01-2 được khuyến cáo ưu tiên cho vùng Trảng Bàng nhờ năng suất cao, thời gian sinh trưởng ngắn và thích nghi tốt. Các giống ICGV phù hợp với vùng có nguy cơ sâu bệnh cao nhờ tính kháng tự nhiên. Nông dân nên gieo vụ Hè Thu từ đầu tháng 4 đến giữa tháng 5 để tránh mưa lớn cuối vụ làm thối củ.

5.2. Liên kết sản xuất và thị trường tiêu thụ

Các giống khảo nghiệm cho hạt to, đều, tỷ lệ nhân cao, phù hợp với nhu cầu chế biến và xuất khẩu. Hợp tác xã nông nghiệp tại Tây Ninh đã ký hợp đồng bao tiêu sản phẩm đậu phụng giống mới với doanh nghiệp chế biến ở Bình Dương và TP.HCM. Mô hình “liên kết 4 nhà” (nhà nước – nhà khoa học – nhà doanh nghiệp – nhà nông) đang được nhân rộng, giúp ổn định đầu ra và nâng cao giá trị chuỗi.

VI. Tương lai của khảo nghiệm giống đậu phụng vụ Hè Thu tại Tây Ninh

Tương lai của khảo nghiệm giống đậu phụng tại Tây Ninh hướng đến việc phát triển các dòng giống chịu hạn, chịu mặn và kháng bệnh đa dạng. Biến đổi khí hậu đang làm gia tăng tần suất hạn hán và xâm nhập mặn ở vùng ven, đòi hỏi giống mới phải có độ dẻo dai sinh lý cao hơn. Các viện nghiên cứu đang phối hợp với Đại học Nông Lâm TP.HCM để đánh giá thêm các dòng ICGV thế hệ mới và ứng dụng công nghệ marker-assisted selection (MAS) nhằm rút ngắn chu kỳ chọn giống. Đồng thời, việc tích hợp dữ liệu khảo nghiệm với hệ thống cảnh báo sâu bệnh và dự báo thời tiết sẽ giúp nông dân ra quyết định canh tác chính xác hơn. Khảo nghiệm 6 giống đậu phụng vụ Hè Thu Tây Ninh là bước khởi đầu quan trọng cho một nền nông nghiệp thông minh và thích ứng khí hậu tại địa phương.

6.1. Định hướng chọn giống đậu phụng cho biến đổi khí hậu

Trong 5 năm tới, các dòng đậu phụng chịu hạnchịu mặn nhẹ sẽ được ưu tiên khảo nghiệm. Các giống có khả năng duy trì năng suất ở điều kiện thiếu nước 15–20 ngày sẽ là mục tiêu chính. Ngoài ra, giống có thời gian sinh trưởng dưới 85 ngày sẽ được phát triển để né tránh rủi ro cuối vụ.

6.2. Vai trò của công nghệ trong khảo nghiệm giống hiện đại

Công nghệ drones, cảm biến đấtphân tích dữ liệu lớn sẽ được tích hợp vào quy trình khảo nghiệm để theo dõi sinh trưởng theo thời gian thực. Việc số hóa dữ liệu khảo nghiệm giúp so sánh nhanh giữa các vụ và điều kiện canh tác, từ đó rút ra khuyến cáo chính xác hơn cho từng tiểu vùng sinh thái tại Tây Ninh.

14/03/2026
Khóa luận tốt nghiệp nông học khảo nghiệm sáu giống đậu phụng arachis hypogaea l trong vụ hè thu 2021 tại thị xã trảng bàng tỉnh tây ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỎNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Đặc điểm thực vật học của cây đậu phụng 1.1 Rễ Rễ đậu phụng có 3 loại: Rễ chính (rễ cọc): xuất hiện vào ngày thứ hai sau hạt nảy mầm, do rễ mầm của hạt lớn lên và tạo thành, có thé ăn sâu từ 1 — 1,3 m. Rễ con: xuất hiện vào ngày thứ ba sau khi hạt nảy mầm. Xuất phát từ các vị trí khác nhau trên rễ chính, phân nhánh nhiều tạo thành một mạng rễ dày đặc. Rễ nhánh (rễ phụ): xuất phát từ rễ con (Vũ Công Hậu và cív, 1995).

Đặc điểm phát triển rễ của đậu phụng: Hệ rễ phân bố chủ yếu ở lớp đất mặt từ 5 — 35 cm (chiếm 60 — 80% trọng lượng). Phát triển nhanh ở kỳ đầu và chậm dần vào các kỳ cuối. Rễ mọc can, không có biểu bì, không có lông hút thật trên rễ nhánh, chỉ có lông hút trên rễ chính nhưng số lượng rất ít, do đó nước và đinh dưỡng thâm thấu trực tiếp qua nhu mô vỏ từ ngoài vào trong. Trọng lượng của bộ rễ đậu phụng thay đồi tương ứng với quá trình tăng điện tích lá.

Vào thời kỳ hình thành quả và hạt, bộ rễ đạt trọng lượng khô cao nhất, nhưng chỉ chiếm khoảng 5% trọng lượng toàn cây (Đường Hồng Dat, 2007).2 Thân Thân đậu phụng được sinh ra từ trục phôi thường mọc thắng. Gồm hai đoạn: đoạn dưới lá mầm và đoạn trên lá mầm. Thuộc dạng thân thảo, lúc còn non có hình tròn, đến lúc già có cạnh và rỗng ruột. Trên thân có nhiều lông ngắn và lông tơ (Đường Hồng Dật, 2007).

Ww Thân đậu phụng được cấu tạo từ nhiều đốt, độ dài, ngắn, to, nhỏ của mỗi đốt tùy thuộc vào giai đoạn tăng trưởng của cây. Các đốt gốc và sát thân ngắn, to; các đốt trên dai hơn gần gốc nhưng các đốt ngọn ngắn lại và nhỏ dan vì giai đoạn đầu cây tăng trưởng chậm, khi cây có hoa thì tăng trưởng nhanh và đến khi thu hoạch thì cây tăng trưởng chậm lại (Đường Hồng Dat, 2007). Có ba dạng thân: dạng đứng, dạng bò và dạng trung gian. Chiều cao của thân cây đậu phụng thay đổi trong phạm vi từ 19 — 80 cm, tùy theo giống và kỹ thuật trồng, các giống đậu phụng trồng ở Việt Nam là 30 — 75 cm.

Tốc độ sinh trưởng chiều cao thân tăng dần trong thời kỳ sinh trưởng sinh dưỡng (thời kỳ cây con) và đạt cao nhất trong thời kỳ hoa rộ (Đường Hồng Dat, 2007).3 Cành Đậu phụng phân cành từ gốc, ngay từ 2 tử diệp. Ở Việt Nam đậu phụng chủ yếu thuộc nhóm Spanish, thân đứng có 2 cấp cành với tổng số cành 6 — 10 cành (4 — 6 cành cấp 2). Cây đậu phụng mang nhiều cành không có lợi vì có nhiều cành vô hiệu sẽ cạnh tranh dinh dưỡng với các cành hữu hiệu. Các cành càng gần mặt đất càng dé trở thành cành hữu hiệu (Lê Quốc Thanh và ctv, 2016).4 Lá Trên cây đậu phụng có hai loại lá: Lá mầm (tử điệp): xuất hiện lúc cây mới mọc mầm.

Trong 10 ngày đầu lá mầm có chức năng nuôi cây, sau đó tử diệp teo lại và rụng. Nếu hai tử điệp rụng sớm thì hai cành từ nách lá không mọc làm năng suất giảm đáng ké (Vũ Công Hậu và ctv, 1995). Lá thật: có dang lá kép hình lông chim. Mỗi lá kép thường có 4 lá chét, một số thường hợp có 3 hoặc 5 lá chét.

Lông tơ trên lá thường có sắc trăng (Đường Hồng Dat, 2007), chiều dài lông phụ thuộc vào tuổi lá và đặc biệt liên quan đến khả năng chống chịu bọ nhảy hại lá (Vũ Công Hậu và cs, 1995). Kích thước của lá phụ thuộc vào giống, vị trí lá trên thân và điều kiện môi trường (Nguyễn Bảo Vệ và Trần Thị Kim Ba, 2005). Đậu phụng có khoảng 50 — 60 lá thật trên cây (Đường Hồng Dat, 2007). 4 Số lá thường tương ứng với số đốt thân.

Cuống lá dai từ 4 — 9 cm. Trên cuống lá và hai mặt phiến lá đều có lông, đặc điểm này liên quan đến khả năng chống chịu bọ nhảy hại lá, màu sắc lá từ xanh đậm đến xanh nhạt tùy theo giống (Vũ Công Hậu và ctv, 1995).5 Hoa Hoa đậu phụng là hoa lưỡng tinh, bau hoa ở trên đài. Cuéng hoa mọc ra từ nách lá. Hoa mọc riêng rẽ hoặc mọc thành từng chùm từ 2 đến 7 hoa (Đường Hồng Dật, 2007).

Những hoa nở đầu tiên có tỷ lệ thụ phấn và đậu quả cao nhất (Nguyễn Bảo Vệ và Trần Thị Kim Ba, 2005).6 Quả Theo Vũ Công Hậu và ctv (1995), cây đậu phụng có các đặc điểm về quả như sau: Không phải tất cả các tia quả được hình thành đủ chiều dài, đâm vào đất đều phát triển thành quả và quả chín. Các giống khác nhau thì tỷ lệ hình thành quả cũng khác nhau Quả hình thành từ ngoài vào trong, vỏ có trước, hạt có sau. Quả đậu phụng lúc già có hình chiếc kén tằm hoặc hình ngón tay. Chiều dài của quả đậu phụng thường là 1 — 7 em, chiều ngang là 1 — 3 em.

Vỏ quả có độ day mỏng không đều nhau, giòn, dé vỡ. Phần giữa quả thất lại gọi là eo quả: eo bụng và eo lưng. Ngoài ra trên vỏ quả có thé có gân hoặc không tùy giống, ít bị điều kiện ngoại cảnh chi phối. Vỏ quả chứa 27 — 28% lignin và chiếm 20 — 30% khối lượng quả, dày 0,3 — 2 mm và gôm 3 lớp: vỏ ngoài, vỏ trong mô cứng và vỏ trong có mô mêm.7 Hạt Hạt gồm ba bộ phận: vỏ lụa, lá mầm và mộng.

Hạt đậu phụng có nhiều dạng: bầu dục, tam giác. Trong một qua có từ 1 — 6 hạt, phần lớn 2 hạt. Trong một quả, hạt ở ngăn trước dài, bé, hạt ở ngăn sau ngắn, to. Tỷ lệ nhân từ 68 — 80%.

Độ lớn, hình dạng, màu sắc hạt thay đổi tùy giống (Vũ Công Hậu va ctv, 1995).2 Một số kết quả nghiên cứu về giống đậu phụng trên thế giới và Việt Nam 1.1 Một số kết quả nghiên cứu về giống đậu phụng trên thế giới Giống là một trong những yếu tố quan trọng góp phần nâng cao năng suất, chất lượng và sản lượng đậu phụng. Do đó từ nhiều năm qua, các Quốc gia, các nhà khoa học trên thế giới đã đặc biệt quan tâm đến chương trình chọn tạo giống đậu phụng phục vụ sản xuất và việc cải tiến giống đậu phụng tạo ra các giống mới có năng suất cao, phẩm chất tốt, thời gian sinh trưởng ngắn, kháng được sâu bệnh, thích ứng rộng với điều kiện ngoại cảnh đã góp phan đáng kể vào việc tăng năng suất va sản lượng đậu phụng trên thế giới. Một số giống đậu phụng có nguồn gốc từ ICRISAT đã được trồng ở Ấn Độ với diện tích ước tính khoảng 500.000 ha vào năm 2003, các giống mới được trồng tại An Độ cũng đã được trồng tại Châu Phi. Giống ICGV-SM 90704 (kháng virus) có Thời gian sinh trưởng trung ngày được trồng ở Malawi vào năm 2000.

Giống đậu phụng Nyanda trở nên phổ biến ở vùng bị hạn hán ở Zimbabwe trên 10. Giống đậu phụng có thời gian sinh trưởng ngắn ngày ICGV-SM 99537 (kháng virus) được trồng phô biến giúp tăng cường sự 6n định sản xuất đậu phụng ở miền nam Châu Phi. Giống có nguồn gốc từ Viện ICRISAT có thời gian sinh trưởng ngắn ngày ICGS 36E đã được áp dụng trên 20. Giống ICG 7878 (kháng bệnh trên lá) cũng đã được trồng phổ biến ở vùng Kolokani của Mali.

Myanmar chọn được giống đậu phụng ICGV 86699 kháng các bệnh thối trắng thân, gi sắt, đốm lá. Ở An Độ đã đưa ra sản xuất các giống đậu phụng ICGV 86014, ICGV 86143, ICGV 88438, ICGV 91098 có hạt to và năng suất cao (FAOSTAT, 2003). An Độ cũng là nước có nhiều thành tựu to lớn về công tác chọn tạo giống. Theo lời dẫn của Ngô Thế Dân và ctv (2000), trong chương trình hợp tác với ICRISAT, Ấn Độ đã phân lập và phát triển được giống đậu phụng chín sớm phục vụ rộng rãi trong sản xuất, đó là BSR (D.

Bên cạnh đó, các nhà khoa học của Ấn Độ 6 cũng đã lai tạo và chọn được nhiều giống đậu phụng thương mại mang tính đặc trưng cho từng vùng. Mỗi bang của Án Độ trồng các giống khác nhau. Tại bang Andhra Pradessh, trồng giống Kadiri-2, giống Kadiri-3, chiều cao cây 23 — 28 cm, thời gian sinh trưởng 115 — 120 ngày, hạt chứa 43,7% dầu, tỷ lệ nhân 76%. Bang Gujarat trồng giỗng GAUG-1, dang cây đứng, thời gian sinh trưởng 95 — 100 ngày, thích ứng trong điêu kiện canh tác nước trời.

Theo nghiên cứu của Dan (2003), tại Mỹ đã chọn tạo được các giống đậu phụng phục vụ cho sản xuất như Dixie Runer, Floruner, NC Floria 14, Andru 93, SunOleic 97R, C— 99R, GP — 1, DP — 1, Georgia 02C, AP — 3, VA98R. Theo nghiên cứu của Ajay (2006) tai Trung Quốc đã chon tạo được trên 200 giống đậu phụng mới đã được giới thiệu và sử dụng trong sản xuất như các giống: Xuzhou 68 - 4, Fuhuasheng, Shixuan64, Luhua9, Luhual4, Yuhua6, Tianfu9. Theo nghiên cứu của Johnny và ctv (2006) tại Úc đã chọn được các giống ICGV93059, ICGV94049, ICGV96470 đạt năng suất từ 3,5 — 4,6 tan/ha và ICGV94341, ICGV94299 đạt năng suất từ 4,4 — 5,9 tan/ha thích hợp với khí hậu cao nguyên Papua New Guinea. Việc nghiên cứu chọn tạo giống đậu phụng đã được triển khai ở nhiều nước trồng và xuất khẩu đậu phụng trên thế giới như Mỹ, Úc, Trung Quốc, Án Độ.

ICRISAT là Viện nghiên cứu lớn nhất về cây đậu phụng, tính đến năm 1993 đã thu thập được 13.915 lượt mẫu giống từ 89 nước trên thế giới. Cùng với việc thu thập, đánh giá, bảo quản, ICRISAT đã chọn được nhiều giống đậu phụng mới có năng suất cao ICGV-SM83005, ICGV 91098, ICGV 86014, các giống đậu phụng chín sớm ICGV 86015, ICGS (E) 52, ICGV 86062, các giống chống chịu tốt phải kế đến là ICGS (E) 22, ICGV (E) 61 khi đưa ra trồng ở các nước đã phát huy rất tốt khả năng sinh trưởng và phát triển, cho năng suất cao (Nguyễn Thị Hiên, 2008). Ahmed và Mohamed (2009), tiến hành cải tiến năng suất đậu phụng bằng kích thích đột biến, nghiên cứu nay được tiến hành 2005 - 2008 ở Nông trại trường Đại học South Valley dưới điều kiện mặn để chọn các dòng đậu phụng năng suất cao cùng với 7 khả năng chịu mặn trong số 77 dong. Kết qua đã chọn được ba dòng: M6-13, M6-18, và M6 - 30 cho năng suất qua cao hơn các dong khác và bố mẹ.

Bhubaneswar (2011) ở Odisha An Độ cho biết: để giải quyết vấn đề về nguồn giống đậu phụng sẵn có và tăng cường hệ thống hạt giống địa phương, khoảng 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ