Luận văn Thạc sĩ: Kháng thuốc vi khuẩn nhiễm khuẩn huyết tại BV Phụ sản – Nhi Đà Nẵng

Phân tích nghiên cứu về kháng thuốc vi khuẩn nhiễm khuẩn huyết tại Bệnh viện Đà Nẵng. Hiểu rõ thực trạng và giải pháp phòng chống hiệu quả.

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

49
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Báo động thực trạng kháng thuốc vi khuẩn nhiễm khuẩn huyết

Nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản – Nhi Đà Nẵng đã phơi bày một thực tế đáng lo ngại về tình hình đề kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn gây nhiễm trùng huyết. Tình trạng này không chỉ là một thách thức y khoa tại Đà Nẵng mà còn phản ánh bức tranh chung về thực trạng kháng kháng sinh Việt Nam. Nhiễm khuẩn huyết là một hội chứng lâm sàng phức tạp, có tỷ lệ tử vong cao, đặc biệt nguy hiểm ở bệnh nhi do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện [48]. Sự gia tăng của các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc khiến việc điều trị ngày càng khó khăn, kéo dài thời gian nằm viện và tăng chi phí. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các tác nhân vi khuẩn chủ yếu và phân tích mức độ kháng thuốc của chúng, cung cấp dữ liệu khoa học quý giá. Kết quả cho thấy sự chiếm ưu thế của vi khuẩn Gram âm (61,79%) so với vi khuẩn Gram dương (38,21%), một xu hướng tương đồng với nhiều báo cáo trong nước và quốc tế [10], [16]. Các dữ liệu này là cơ sở quan trọng để xây dựng phác đồ điều trị nhiễm khuẩn huyết hiệu quả hơn, đồng thời nhấn mạnh sự cấp thiết của việc sử dụng kháng sinh hợp lý và tăng cường các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn trong môi trường bệnh viện.

1.1. Tổng quan về nhiễm khuẩn huyết và gánh nặng y tế

Nhiễm khuẩn huyết được định nghĩa là tình trạng nhiễm trùng nặng do vi khuẩn xâm nhập vào máu, gây ra phản ứng viêm toàn thân và có thể dẫn đến sốc nhiễm khuẩn và suy đa tạng [3]. Đây là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu tại các đơn vị hồi sức cấp cứu. Gánh nặng y tế của nhiễm khuẩn huyết là rất lớn, bao gồm chi phí điều trị trực tiếp (thuốc men, xét nghiệm, thủ thuật) và chi phí gián tiếp (mất khả năng lao động, di chứng lâu dài). Theo các báo cáo toàn cầu, tỷ lệ mắc nhiễm khuẩn huyết đang có xu hướng gia tăng, với tỷ lệ tử vong trung bình khoảng 25% [38]. Tại Việt Nam, các nghiên cứu tại nhiều bệnh viện lớn cũng cho thấy tỷ lệ cấy máu dương tính dao động từ 6,9% đến 13,58% [21], [10]. Vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn khi các vi khuẩn đa kháng thuốc xuất hiện ngày càng nhiều, làm giảm hiệu quả của các kháng sinh thông thường và buộc phải sử dụng đến các kháng sinh thế hệ mới đắt đỏ, không phải lúc nào cũng có sẵn.

1.2. Bối cảnh đề kháng kháng sinh tại Việt Nam và Đà Nẵng

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xếp Việt Nam vào nhóm các quốc gia có tỷ lệ kháng thuốc cao nhất thế giới. Tình trạng lạm dụng và sử dụng kháng sinh không đúng cách trong cộng đồng và cả trong các cơ sở y tế là nguyên nhân chính thúc đẩy sự phát triển của các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản – Nhi Đà Nẵng cung cấp một lát cắt cụ thể về vấn đề này trong lĩnh vực nhi khoa. Việc xác định được phổ vi khuẩn và mức độ nhạy cảm của chúng với kháng sinh là vô cùng cần thiết. Dữ liệu từ kháng sinh đồ cho thấy nhiều chủng vi khuẩn phổ biến đã kháng với các kháng sinh đầu tay, đòi hỏi sự lựa chọn phác đồ điều trị phải dựa trên bằng chứng vi sinh. Đây là nền tảng để các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị chính xác, tránh điều trị theo kinh nghiệm có thể dẫn đến thất bại và gia tăng tình trạng đề kháng kháng sinh.

II. Phân tích thách thức từ vi khuẩn đa kháng thuốc tại BV Đà Nẵng

Kết quả nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản – Nhi Đà Nẵng đã chỉ ra những thách thức lớn trong điều trị nhiễm khuẩn huyết do sự trỗi dậy của các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc. Vi khuẩn Gram âm, đặc biệt là các chủng thuộc họ Enterobacteriaceae như E. coliKlebsiella pneumoniae, chiếm tỷ lệ cao và thể hiện mức độ kháng thuốc đáng báo động. Tỷ lệ sinh enzyme β-lactamase phổ rộng (ESBL) cao ở K. pneumoniae (76,92%) là một minh chứng rõ nét, khiến vi khuẩn này kháng lại hầu hết các kháng sinh nhóm Cephalosporin [13]. Bên cạnh đó, các trực khuẩn Gram âm không lên men đường như Acinetobacter baumanniiPseudomonas aeruginosa cũng là những tác nhân gây nhiễm khuẩn bệnh viện quan trọng, với khả năng kháng Carbapenem ngày càng tăng. Về phía vi khuẩn Gram dương, sự gia tăng của Staphylococcus aureus kháng Methicillin (MRSA) với tỷ lệ 83,3% và Staphylococcus epidermidis kháng Methicillin (MRSE) với tỷ lệ 90,9% đặt ra nhiều khó khăn. Thậm chí, nghiên cứu đã ghi nhận trường hợp S. epidermidis kháng Vancomycin, một kháng sinh cuối bảng. Những dữ liệu này nhấn mạnh sự cần thiết phải giám sát liên tục và cập nhật kháng sinh đồ để có chiến lược đối phó kịp thời.

2.1. Phổ vi khuẩn Gram âm và tỷ lệ kháng thuốc đáng lo ngại

Trong số 76 chủng vi khuẩn Gram âm được phân lập, Escherichia coli (21,05%) và Klebsiella pneumoniae (17,10%) là hai tác nhân hàng đầu. Đáng chú ý, K. pneumoniae có tỷ lệ sinh ESBL rất cao (76,92%), dẫn đến việc kháng hoàn toàn Ampicillin (100%) và kháng trên 92% với Ceftriaxone và Cefepime. E. coli cũng cho thấy tỷ lệ kháng cao với Ampicillin (100%) và Gentamicin (75%). Sự xuất hiện của các chủng Acinetobacter baumanniiPseudomonas aeruginosa kháng thuốc cũng là một vấn đề nghiêm trọng. Mặc dù trong nghiên cứu này, tỷ lệ kháng Carbapenem của A. baumannii (14,29% với Meropenem) và P. aeruginosa (16,6% với Meropenem) còn thấp hơn so với các báo cáo khác, đây vẫn là một dấu hiệu cảnh báo sớm [22], [31]. Những vi khuẩn này thường gây ra các ca nhiễm khuẩn bệnh viện nặng, đặc biệt ở bệnh nhi có can thiệp thủ thuật xâm lấn.

2.2. Vai trò vi khuẩn Gram dương và sự trỗi dậy của MRSA MRSE

Vi khuẩn Gram dương chiếm 38,21% các trường hợp, với hai đại diện chính là Staphylococcus epidermidis (46,8%) và Staphylococcus aureus (29,78%). Mối lo ngại lớn nhất là tỷ lệ kháng thuốc Methicillin rất cao. Tỷ lệ MRSA là 83,3% và MRSE là 90,9%. Điều này có nghĩa là các kháng sinh thuộc nhóm β-lactam gần như không còn hiệu quả. S. aureus kháng hoàn toàn với Penicillin (100%) và kháng rất cao với Erythromycin (92,85%) và Clindamycin (85,71%). Việc điều trị các ca nhiễm trùng do MRSA thường phải dựa vào Vancomycin. May mắn là nghiên cứu chưa ghi nhận trường hợp S. aureus kháng Vancomycin. Tuy nhiên, việc phát hiện một chủng S. epidermidis kháng Vancomycin là một hồi chuông cảnh báo về nguy cơ lây lan gen kháng thuốc sang các loài nguy hiểm hơn như S. aureus.

III. Phương pháp nghiên cứu tính kháng thuốc vi khuẩn nhiễm khuẩn huyết

Để có được bức tranh chính xác về tình hình kháng thuốc vi khuẩn nhiễm khuẩn huyết, nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản – Nhi Đà Nẵng đã áp dụng một quy trình khoa học chặt chẽ. Đây là một nghiên cứu hồi cứu, mô tả cắt ngang, thu thập dữ liệu từ các mẫu cấy máu dương tính của bệnh nhi trong khoảng thời gian từ tháng 10/2018 đến tháng 03/2019. Tổng cộng 123 chủng vi khuẩn đã được phân lập và phân tích. Phương pháp luận của nghiên cứu đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính tin cậy và giá trị của kết quả. Quy trình từ lấy mẫu, nuôi cấy, phân lập đến định danh và làm kháng sinh đồ đều tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Việc sử dụng hệ thống tự động VITEK 2 Compact giúp chuẩn hóa quy trình, giảm thiểu sai số do con người và cung cấp kết quả nhanh chóng, chính xác. Các chỉ số nghiên cứu chính bao gồm tỷ lệ các chủng vi khuẩn và mức độ kháng kháng sinh theo hướng dẫn của Viện Tiêu chuẩn Lâm sàng và Xét nghiệm Hoa Kỳ (CLSI). Những phương pháp này không chỉ phục vụ cho mục đích nghiên cứu mà còn là quy trình chuẩn trong chẩn đoán và điều trị nhiễm trùng huyết tại các cơ sở y tế hiện đại.

3.1. Quy trình cấy máu và phân lập vi khuẩn từ mẫu bệnh phẩm

Kỹ thuật cấy máu là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xác định tác nhân gây nhiễm khuẩn huyết. Mẫu máu được lấy từ tĩnh mạch bệnh nhi theo phương pháp vô trùng nghiêm ngặt, thường là trước khi bắt đầu sử dụng kháng sinh hoặc tại thời điểm sốt cao, rét run [5]. Máu sau đó được đưa vào chai cấy máu hai pha và ủ trong tủ ấm 37°C, theo dõi liên tục trong 7 ngày. Khi có dấu hiệu vi khuẩn phát triển (đục môi trường, có khuẩn lạc), mẫu sẽ được cấy chuyển sang các môi trường thạch phân lập như thạch máu, Mac-Conkey để thu được chủng vi khuẩn thuần khiết. Quy trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và tuân thủ tuyệt đối nguyên tắc vô trùng để tránh ngoại nhiễm, đảm bảo kết quả phân lập chính xác phản ánh đúng tác nhân gây bệnh.

3.2. Kỹ thuật định danh và làm kháng sinh đồ tự động VITEK 2

Sau khi có chủng vi khuẩn thuần, bước tiếp theo là định danh và làm kháng sinh đồ. Nghiên cứu sử dụng hệ thống máy VITEK 2 Compact, một công nghệ hiện đại. Nguyên lý định danh của máy dựa trên phương pháp đo màu để nhận biết các đặc tính sinh hóa của vi khuẩn. Đối với kháng sinh đồ, máy xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) bằng cách đo độ đục trong các giếng chứa nồng độ kháng sinh khác nhau. Quy trình bao gồm việc pha huyền dịch vi khuẩn theo nồng độ McFarland chuẩn, sau đó đưa vào các thẻ xét nghiệm chuyên dụng (thẻ định danh và thẻ kháng sinh đồ). Máy sẽ tự động ủ, đọc kết quả và phân tích, trả về kết quả vi khuẩn nhạy cảm, trung gian hay đề kháng với từng loại kháng sinh. Phương pháp này cho phép xác định tỷ lệ kháng thuốc một cách nhanh chóng và đáng tin cậy, hỗ trợ đắc lực cho việc lựa chọn kháng sinh điều trị.

IV. Bí quyết đọc kết quả kháng sinh đồ các chủng vi khuẩn phổ biến

Việc diễn giải kết quả kháng sinh đồ là kỹ năng cốt lõi để xây dựng phác đồ điều trị nhiễm khuẩn huyết tối ưu. Dữ liệu từ nghiên cứu tại Đà Nẵng cung cấp những ví dụ điển hình về mức độ kháng thuốc của các vi khuẩn thường gặp. Đối với E. coliK. pneumoniae, chỉ số quan trọng cần lưu ý là khả năng sinh ESBL. Một khi vi khuẩn sinh ESBL, chúng sẽ kháng với hầu hết các Cephalosporin, kể cả thế hệ 3 và 4, và thường kháng chéo với các nhóm khác như Quinolone hay Aminoglycoside [13]. Trong trường hợp này, Carbapenem thường là lựa chọn thay thế. Với A. baumanniiP. aeruginosa, mối quan tâm hàng đầu là tình trạng kháng Carbapenem. Nếu vi khuẩn đã kháng với Imipenem hoặc Meropenem, các lựa chọn điều trị sẽ trở nên cực kỳ hạn chế, đôi khi phải dùng đến các kháng sinh cũ và độc tính cao như Colistin. Đối với nhóm tụ cầu, việc xác định tình trạng kháng Methicillin (MRSA, MRSE) là bắt buộc. Nếu kết quả là kháng, các kháng sinh nhóm β-lactam sẽ không hiệu quả, và Vancomycin hoặc Linezolid trở thành thuốc được ưu tiên. Hiểu rõ các cơ chế này giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định sử dụng kháng sinh hợp lý, tránh thất bại điều trị.

4.1. Phân tích mức độ kháng thuốc của E. coli và K. pneumoniae

Kết quả nghiên cứu cho thấy E. coli kháng 100% với Ampicillin và 68,75% với Ceftazidime. Mặc dù tỷ lệ sinh ESBL chỉ là 25%, mức độ kháng với các Cephalosporin thế hệ 3 vẫn rất cao. K. pneumoniae thể hiện mức độ kháng thuốc đáng báo động hơn nhiều, với tỷ lệ sinh ESBL lên tới 76,92%. Chủng này kháng gần như hoàn toàn với Ceftazidime (92,3%), Ceftriaxone (92,3%). Đáng chú ý, đã có 7,69% chủng K. pneumoniae kháng với các Carbapenem (Imipenem, Meropenem), đây là nhóm kháng sinh cuối cùng để điều trị các vi khuẩn đa kháng thuốc. Điều này cho thấy nguy cơ xuất hiện các chủng kháng toàn bộ kháng sinh đang hiện hữu.

4.2. Đánh giá tình hình kháng Carbapenem và các kháng sinh khác

Acinetobacter baumanniiPseudomonas aeruginosa là những thách thức lớn trong nhiễm khuẩn bệnh viện. Trong nghiên cứu này, A. baumannii kháng 100% với Cefazolin nhưng còn khá nhạy cảm với các kháng sinh khác, với tỷ lệ kháng Carbapenem là 14,29% (Meropenem). Tương tự, P. aeruginosa chỉ kháng nhẹ (16,7%) với Meropenem và Piperacillin/tazobactam và còn nhạy cảm 100% với nhiều kháng sinh như Gentamicin, Tobramycin, Amikacin, Ciprofloxacin. Kết quả này khả quan hơn so với nhiều nghiên cứu tại các bệnh viện tuyến trên [6], [22], tuy nhiên việc giám sát liên tục là cần thiết vì các chủng này có khả năng phát triển đề kháng rất nhanh.

4.3. Giải mã mức độ kháng thuốc của S. aureus MRSA và S. epidermidis

Tỷ lệ MRSA (83,3%) và MRSE (90,9%) tại Bệnh viện Phụ sản – Nhi Đà Nẵng là rất cao. Điều này đồng nghĩa với việc Penicillin, Oxacillin và các kháng sinh β-lactam khác gần như vô hiệu. Cụ thể, S. aureus kháng 100% với Penicillin và 71,43% với Oxacillin. Tương tự, S. epidermidis kháng 95,45% với Penicillin và 81,82% với Oxacillin. Trong các trường hợp này, Vancomycin là lựa chọn hàng đầu. Nghiên cứu cho thấy cả hai chủng này vẫn còn nhạy cảm 100% với Linezolid và gần như hoàn toàn với Vancomycin. Tuy nhiên, một trường hợp S. epidermidis kháng Vancomycin đã được ghi nhận, cảnh báo nguy cơ thất bại điều trị với cả kháng sinh cuối bảng này.

V. Top giải pháp kiểm soát nhiễm khuẩn và sử dụng kháng sinh hợp lý

Đối mặt với thực trạng kháng kháng sinh Việt Nam ngày càng trầm trọng, việc triển khai đồng bộ các giải pháp là yêu cầu cấp bách. Nghiên cứu về kháng thuốc vi khuẩn nhiễm khuẩn huyết tại Đà Nẵng một lần nữa khẳng định tầm quan trọng của hai trụ cột chính: kiểm soát nhiễm khuẩnsử dụng kháng sinh hợp lý. Đây không phải là những giải pháp mới, nhưng việc thực thi hiệu quả vẫn là một thách thức. Kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện giúp ngăn chặn sự lây lan của các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc giữa các bệnh nhân và từ môi trường bệnh viện. Các biện pháp như vệ sinh tay, khử khuẩn bề mặt, cách ly bệnh nhân nhiễm vi khuẩn kháng thuốc cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Song song đó, việc quản lý sử dụng kháng sinh đóng vai trò quyết định trong việc làm chậm quá trình phát triển đề kháng. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ lâm sàng, dược sĩ và phòng xét nghiệm vi sinh để đảm bảo mỗi chỉ định kháng sinh đều dựa trên bằng chứng, đúng liều, đúng thời gian và xuống thang kịp thời khi có kết quả kháng sinh đồ. Áp dụng hiệu quả các giải pháp này sẽ giúp bảo tồn hiệu lực của các kháng sinh hiện có và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

5.1. Nguyên tắc cốt lõi trong sử dụng kháng sinh hợp lý

Nguyên tắc đầu tiên của sử dụng kháng sinh hợp lý là chỉ dùng kháng sinh khi có bằng chứng nhiễm khuẩn. Việc điều trị theo kinh nghiệm cần dựa trên dữ liệu dịch tễ học và kháng sinh đồ cập nhật của địa phương. Khi có kết quả cấy máu và kháng sinh đồ, cần nhanh chóng điều chỉnh phác đồ, ưu tiên sử dụng kháng sinh phổ hẹp có hiệu quả để giảm áp lực chọn lọc lên vi khuẩn. Lựa chọn kháng sinh phải tuân thủ các nhóm ưu tiên theo khuyến cáo của CLSI và Bộ Y tế [35]. Ví dụ, ưu tiên kháng sinh nhóm A, chỉ sử dụng nhóm B, C khi vi khuẩn đã kháng các kháng sinh trong nhóm A. Việc tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị cũng rất quan trọng để tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn và ngăn ngừa sự phát triển của các chủng đột biến kháng thuốc.

5.2. Tầm quan trọng của kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện

Kiểm soát nhiễm khuẩn là hàng rào phòng thủ đầu tiên và hiệu quả nhất chống lại sự lây lan của vi khuẩn đa kháng thuốc. Các nhiễm khuẩn bệnh viện, đặc biệt là nhiễm khuẩn huyết, thường do các chủng vi khuẩn có mức độ kháng thuốc cao gây ra. Vệ sinh tay là biện pháp đơn giản nhưng mang lại hiệu quả to lớn. Bên cạnh đó, các quy trình khử khuẩn dụng cụ y tế, vệ sinh môi trường buồng bệnh, và thực hành các thủ thuật xâm lấn (như đặt catheter) một cách vô trùng tuyệt đối phải được giám sát chặt chẽ. Việc sàng lọc và cách ly các bệnh nhân mang các chủng vi khuẩn nguy hiểm như MRSA hay vi khuẩn kháng Carbapenem giúp ngăn chặn các vụ dịch bùng phát trong bệnh viện, bảo vệ những bệnh nhân dễ bị tổn thương nhất, đặc biệt là bệnh nhi sơ sinh.

12/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. KHÁI NIỆM CƠ BẢN VỀ NHIỄM KHUẨN HUYẾT Nhiễm trùng là sự xâm nhập của các tác nhân gây bệnh bao gồm vi khuẩn, virus, ký sinh trùng, nấm,. vào cơ thể vật chủ hay cơ thể cảm nhiễm và kích thích cơ thể vật chủ đáp ứng đối với các tổn thương do mầm bệnh gây ra bằng các phản ứng viêm đặc trưng [21],[22]. Nhiễm trùng huyết là sự có mặt của vi sinh vật (vi khuẩn, virus, ký sinh trùng, nấm,…) trong máu kèm theo các triệu chứng lâm sàng [21].

Nhiễm khuẩn huyết là tình trạng nhiễm trùng do tác nhân là vi khuẩn xâm nhập vào máu cùng với các triệu chứng lâm sàng đặc trưng [3]. DỊCH TỄ HỌC BỆNH NHIỄM KHUẨN HUYẾT 1. Tình hình nhiễm khuẩn huyết trên thế giới Nhiễm khuẩn huyết là một trong những hội chứng lâu đời và phức tạp nhất trong y học, vẫn còn đặt ra một thách thức đáng kể cho các chuyên gia chăm sóc sức khỏe trên toàn thế giới. Nhiễm khuẩn huyết không được điều trị kịp thời sẽ dễ dàng dẫn đến nhiễm khuẩn huyết nặng.

Theo nghiên cứu của Weiss (2015) trên toàn thế giới, tỷ lệ mắc nhiễm khuẩn huyết là 19% trong các năm từ 2013 đến 2015 tại 128 địa điểm trên 26 quốc gia. Tỷ lệ nhiễm khuẩn huyết nặng là 8,2% trên toàn thế giới; trong đó có sự khác nhau giữa các khu vực như Châu Á 15,3%; Châu Phi 23,1%; Châu Âu 6,2%; Châu Úc 6,8%,… với tỷ lệ tử vong trung bình là 25% [38]. Tại Hoa kỳ, mỗi năm có hơn 970.000 ca nhiễm khuẩn huyết và tiếp tục tăng lên hàng năm [41]. Theo nghiên cứu của Martin trong hơn 20 năm cho thấy tỷ lệ hiện mắc nhiễm trùng huyết là 8,7% và có xu hướng tăng thêm 1,5% mỗi năm [42].

Theo báo cáo mới nhất của Paoli năm 2018, tỷ lệ tử vong chung của bệnh nhân nhập viện điều trị nhiễm trùng huyết là 12,5%; trong đó nhiễm khuẩn huyết do vi khuẩn Gram âm chiếm 7,4%; kế tiếp là các vi khuẩn Gram dương [37]. Tại quốc gia Burkina Faso ở Tây Phi, kết quả của một nghiên cứu mô tả hồi cứu trong 7 năm từ 2011-2018 đã cho thấy tỷ lệ nhiễm khuẩn huyết là 18,3% và tác nhân chủ yếu là Salmonella spp. Theo tác giả, nguyên nhân là do vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm tại các quốc gia Tây Phi còn hạn chế dẫn đến tỷ lệ nhiễm Salmonella spp cao hơn so với các quốc gia khác trên thế giới [47]. Tại Colombia, tỷ lệ nhiễm trùng huyết là 10,8% với tác nhân vi khuẩn chiếm hơn 50%; trong đó 50% có bệnh lý liên quan, 11% có thủ thuật xâm lấn khi nhập viện, 20% có liên quan đến hô hấp.

Tỷ lệ bệnh nhân bị mắc nhiễm khuẩn huyết do cộng đồng là 51%, bị mắc sau khi nằm tại các khoa hồi sức là 44% [43],[46]. Tại Trung Quốc, tỷ lệ nhiễm khuẩn huyết ở người trưởng thành là 10,6% trong đó vi khuẩn Gram dương chiếm 47,2%; vi khuẩn Gram âm chiếm 44,5%; tỷ lệ nhiễm khuẩn huyết đối với nhi sơ sinh là 30% với tác nhân chủ yếu là các vi khuẩn Gram dương [40]. Tình hình nhiễm khuẩn huyết tại Việt Nam Tại Việt Nam, theo nghiên cứu tại bệnh viện Thống Nhất, thành phố Hồ Chí Minh, số bệnh nhân có xét nghiệm cấy máu dương tính là 12,76% [21]. Tại bệnh viện Đại học Y dược Thành phố Hồ Chí Minh, tỷ lệ nhiễm khuẩn huyết là 6,9/1000 bệnh nhân/ngày.

Trong tất cả tác nhân gây nhiễm khuẩn huyết được phân lập,vi khuẩn Gram âm chiếm tỷ lệ cao nhất với 76,6% [16]. Tại Hà Nội, Lê Thị Thu Nguyệt và cộng sự khi thực hiện nghiên cứu ở bệnh viện Thanh Nhàn trong năm 2016 đã cho thấy tỷ lệ nhiễm khuẩn huyết tại khoa hồi sức tích cực là 6,1/1000 bệnh nhân/ngày tương đương với tỷ lệ mắc nhiễm khuẩn huyết là 7,62 % [24]. Theo nghiên cứu tại Nghệ An (2017), tỷ lệ xét nghiệm cấy máu dương tính là 13,58% trong đó tỷ lệ cấy máu dương tính trong vòng 48 giờ nuôi cấy là 96,32%. Tỷ lệ bệnh nhân nam bị nhiễm trùng huyết là 66,19%; gấp 2 lần tỷ lệ này ở bệnh nhân nữ (33,81%) [10].

Tuy có sự chênh lệch về tình hình nhiễm khuẩn huyết ở các nghiên cứu nhưng nhìn chung đều cho thấy nhiễm khuẩn huyết là một bệnh lý phổ biến ở các bệnh viện và có dấu hiệu ngày một gia tăng. NGUYÊN NHÂN GÂY NHIỄM KHUẨN HUYẾT Căn nguyên gây nhiễm khuẩn huyết bao gồm các yếu tố: do sử dụng kháng sinh rộng rãi và bị nhiều loài vi khuẩn đề kháng kháng sinh đã sử dụng, nhiễm trùng bệnh viện gia tăng, nhiều bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch do thuốc hoặc tác nhân gây bệnh [12]. Nhiễm khuẩn huyết do các vi khuẩn Gram âm Có nhiều nghiên cứu cho thấy nhiễm khuẩn huyết do các vi khuẩn Gram âm chiếm tỷ lệ cao. Theo nghiên cứu của Trần Thị Thanh Nga (2014) tại bệnh viện Chợ Rẫy trên 8.665 chủng vi khuẩn phân lập được từ các các xét nghiệm cấy máu dương tính, tỷ lệ nhiễm khuẩn huyết do vi khuẩn Gram âm là 66,5%; trong đó phổ biến nhất là Escherichia coli (21,95%) và Klebsiella sp (7,9%) [21].

Một nghiên cứu khác của Nguyễn Võ Dũng (2017) tại bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An đã cho thấy tỷ lệ nhiễm khuẩn huyết do vi khuẩn Gram âm chiếm 76,39%. Hai tác nhân thường được phân lập là Escherichia coli với 37,15%; tiếp đến là Klebsiella pneumoniae với 23,96%; ngoài ra còn có các vi khuẩn Enterobacteriaceae, Burkhoderia pseudomallei,… [9]. Nhiễm khuẩn huyết do các vi khuẩn Gram dương Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy nhiễm khuẩn huyết do vi khuẩn Gram dương chiếm tỷ lệ thấp hơn vi khuẩn Gram âm. Theo nghiên cứu của Nguyễn Võ Dũng (2017), tỷ lệ nhiễm khuẩn huyết do vi khuẩn Gram dương là 23,61%; trong đó phổ biến nhất là Staphylococcus aureus với 34,83%, kế đến là Streptococcus suis (21,35%) [10].

Nghiên cứu của Phạm Thị Lan và cộng sự tại bệnh viện Đại học Y dược Thành phố Hồ Chí Minh năm 2017 cho thấy tỷ lệ nhiễm khuẩn huyết do Staphylococcus aureus là 6,1% [16]. Nghiên cứu khác của Manjusha Pandey và cộng sự 2017 tại Ấn Độ cho thấy tỷ lệ nhiễm khuẩn huyết do vi khuẩn Gram dương là 48,8%; trong đó vi khuẩn chiếm ưu thế là Enterococcus sp với 20%, theo sau là Staphylococcus spp với 16% [36]. Nấm và vi khuẩn khác Nấm thuộc nhóm sinh vật nhân thật. Nấm không có vi mạch, sinh sản bằng bào tử phát tán vào môi trường xung quanh.

Các bào tử này được sinh ra tuỳ thuộc loài và các điều kiện ngoại cảnh. Thể sinh dưỡng của nấm có thể là đơn bào như nấm men hoặc dạng sợi như nấm mốc. Một số loài có thể tồn tại cả hai dạng trên ở các điều kiện môi trường khác nhau. Vi nấm gây nhiễm trùng huyết thường là nấm men như Candida albicans trên những bệnh nhân truyền dịch dài ngày.

Nấm sợi ít gặp hơn như Sporothrix schenckii trong thể bệnh lan tỏa khi bệnh nhân nhiễm nấm qua các vết trầy xước da. Histoplasma capsulatum trong thể lan tỏa khi bệnh nhân nhiễm nấm khi tiếp xúc với phân chim [4]. Nhìn chung các vi nấm gây nhiễm trùng huyết thường ít gặp và ít được quan tâm hơn hơn so với vi khuẩn nên ít có số liệu thống kê từ các nghiên cứu. Theo nghiên cứu của Nguyễn Lê Như Tùng tại bệnh viện Nhiệt đới năm 2010, có 45/1.000 trường hợp nhập viện, với tỷ lệ cấy máu dương tính là 6,96% với nấm Cryptococcus neoformans ở những bệnh nhân nhiễm HIV giai đoạn cuối có hệ miễn dịch suy yếu hoàn toàn với chỉ số tế bào CD4 trung bình là 29 tế bào/µl; trong đó chỉ có một trường hợp do Penicillium marneffei [30].

Theo nghiên cứu của Phạm Thị Lan và cộng sự tại bệnh viện Đại học Y dược Thành phố Hồ Chí Minh năm 2017 cho kết quả tỷ lệ cấy máu dương tính với tác nhân nấm men là 8,6% và chủ yếu là các bệnh nhân có thủ thuật xâm lấn đường tĩnh mạch như đặt catheter [16]. Vi khuẩn kỵ khí như Bacillus fragilis, Clostridium sp có thể gây nhiễm khuẩn huyết, tuy nhiên tần suất ít gặp hơn vi khuẩn ưa khí và chỉ chiếm 5-10% các trường hợp. Phần lớn nguyên nhân là do sự hạn chế về trang thiết bị và môi trường thích hợp để phát hiện vi khuẩn kỵ khí trong bệnh phẩm máu tại các cơ sở vi sinh. Vi khuẩn kỵ khí có khả năng phân hủy các kháng sinh ciprofloxacin, sulfamethoxazole với tỷ lệ lên đến 80% [39].

Nhiễm trùng huyết do ký sinh trùng Các ký sinh trùng là sinh vật đa bào, phần lớn có vòng đời trải qua nhiều dạng ấu trùng tồn tại trong nhiều môi trường khác nhau. Đối với nhiều ký sinh trùng, xâm nhập vào máu là một giai đoạn tạm thời trong vòng đời, ví dụ như ấu trùng Ascaris lumbricoides cần đi qua hệ tuần hoàn trước khi về ruột non và trưởng thành, ấu trùng Ancylostoma spp xâm nhập qua da vào máu trước khi vào ruột non. Trypanosoma spp lây truyền theo đường máu thông qua vết đốt của ruồi Glossina morsitans nhưng lại tấn công hệ thần kinh gây bệnh ngủ. Wuchereria bancrofti và Brugia malayi xâm nhập vào máu qua vết đốt của muỗi Culex spp đến ký sinh tại hạch bạch huyết [2].

Một số giun sán thuộc chi Schistosoma spp ký sinh trực tiếp vào các tĩnh mạch nhưng chủ yếu gây các biến chứng ở hệ tiêu hóa hay ở hệ tiết niệu. Các ký sinh trùng thuộc bộ Haemosporida là có vòng đời ký sinh vào máu như Plasmodium spp gây bệnh sốt rét. Nhìn chung các ký sinh trùng gây bệnh qua đường máu thường không thể phát hiện bằng xét nghiệm cấy máu thông thường mà phải tiến hành các xét nghiệm trực tiếp như làm tiêu bản máu nhuộm soi hoặc gián tiếp bằng các kỹ thuật chẩn đoán huyết thanh hoặc ELISA [4]. CHẨN ĐOÁN NHIỄM KHUẨN HUYẾT Bệnh nhân được chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết khi có một nhiễm trùng tiên phát hoặc thứ phát, abscess ở giai đoạn muộn.

Có can thiệp vào hàng rào giải phẫu như tiêm chích, phẫu thuật trong thể trạng bị mắc các bệnh ung thư, suy giảm miễn dịch hoặc trẻ sinh non. Cùng với các triệu chứng như sốt cao, rét run, mạch nhanh, hạ huyết áp, gan lách sưng to. Các kết quả xét nghiệm như công thức máu cho chỉ số bạch cầu tăng, phản ứng CRP và procalcitonin có giá trị tăng cao [10]. Để xác định chính xác nhiễm khuẩn huyết phải dựa vào xét nghiệm cấy máu.

Kỹ thuật cấy máu bằng phương pháp thông thường với chai cấy máu hai pha hiện đang được áp dụng tại nhiều bệnh viện trên cả nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ