Tổng quan nghiên cứu

Thói quen đọc tài liệu bằng ngôn ngữ thứ hai (L2 reading habits) đóng vai trò then chốt quyết định sự thành bại trong việc phát triển năng lực ngôn ngữ và kết quả học tập của sinh viên chuyên ngữ. Số liệu khảo sát thực tế tại Trường Đại học An Giang cho thấy có tới 56,0% sinh viên năm thứ hai chỉ dành từ 1 đến 2 giờ mỗi ngày cho việc đọc tiếng Anh, và 0% sinh viên đạt ngưỡng từ 4 giờ trở lên mỗi ngày để hình thành thói quen đọc hiệu quả theo chuẩn học thuật quốc tế. Bên cạnh đó, 60,6% sinh viên chỉ hoàn thành từ 1 đến 2 cuốn sách tiếng Anh trong suốt 12 tháng gần nhất, phản ánh thực trạng đáng báo động về thời lượng và khối lượng tiếp cận tài liệu ngoại văn chuyên sâu.

Nghiên cứu tập trung giải quyết mâu thuẫn giữa nhận thức và hành vi: 78,0% sinh viên khẳng định việc đọc tài liệu tiếng Anh là rất quan trọng, nhưng hành vi đọc thực tế lại ở mức thấp và mang tính đối phó. Mục tiêu chính của luận văn là khám phá toàn diện các khía cạnh cấu thành thói quen đọc L2 (tần suất, sở thích, động lực, thái độ, khó khăn) của sinh viên năm hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh, đồng thời phân tích nhận thức của người học về tác động của thói quen đọc đối với sự tiến bộ của các kỹ năng ngôn ngữ.

Nghiên cứu được triển khai trong học kỳ 2 năm học 2021-2022 tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học An Giang thuộc Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, với tổng thể 268 sinh viên khóa DH21. Đề tài mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc: cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm giúp giảng viên thấu hiểu thói quen của người học, từ đó đổi mới phương pháp giảng dạy kỹ năng đọc, tối ưu hóa nguồn học liệu và thúc đẩy thành tích học tập tích lũy của sinh viên chuyên ngữ trong bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý thuyết nền tảng về động lực và hành vi đọc trong giáo dục ngôn ngữ. Trước hết, Thuyết Động lực Đọc của Guthrie và Wigfield (2000) cùng Thuyết Tự quyết của Ryan và Deci (2000) được sử dụng để phân loại động lực đọc thành hai chiều kích: động lực nội tại (xuất phát từ sự tò mò, hứng thú cá nhân và giá trị tự thân của hoạt động đọc) và động lực ngoại tại (xuất phát từ yêu cầu học tập, điểm số, sự khuyến khích của giảng viên hay mục tiêu nghề nghiệp). Thứ hai, Thuyết Kỳ vọng - Giá trị của Wigfield và Eccles (2000) giải thích mối liên hệ giữa nhận thức về tầm quan trọng của nhiệm vụ đọc với mức độ cam kết thời gian của người học.

Khung lý thuyết L2 Reading của Grabe (1991, 2014) làm rõ sự khác biệt giữa đọc tiếng mẹ đẻ (L1) và ngôn ngữ thứ hai (L2), nhấn mạnh rào cản về vốn từ vựng và sự giao thoa ngôn ngữ. Nghiên cứu cũng kế thừa chuẩn mực học thuật của Iftanti (2012), xác định thói quen đọc tốt đòi hỏi sự duy trì tối thiểu từ 4 giờ đọc mỗi ngày. Năm khái niệm cốt lõi được thao tác hóa xuyên suốt đề tài gồm: Thói quen đọc L2 (hành vi đọc lặp đi lặp lại có mục đích), Tần suất đọc (thời gian và số lượng tài liệu đọc định kỳ), Sở thích đọc (thị hiếu về thể loại, thời gian, không gian và bạn đọc), Động lực đọc (động cơ thúc đẩy hành vi) và Thái độ đọc (cảm xúc, niềm tin đối với hoạt động đọc).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed-methods research design) kết hợp giữa định lượng và định tính nhằm đảm bảo tính toàn diện và độ chuẩn xác của dữ liệu.

Nguồn dữ liệu định lượng được thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát gồm 54 biến quan sát chia làm 5 phần, được kế thừa và hiệu chỉnh từ công cụ nghiên cứu của Camiciottoli (2001) và Lone (2012). Mẫu nghiên cứu gồm 109 sinh viên (30 nam chiếm 27,5% và 79 nữ chiếm 72,5%; gồm 67,0% sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và 33,0% sinh viên ngành Sư phạm Tiếng Anh), được lựa chọn bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling) nhằm tối đa hóa tỷ lệ phản hồi trong điều kiện học tập trực tiếp sau giai đoạn gián đoạn bởi dịch bệnh. Độ tin cậy thang đo đạt hệ số Cronbach's Alpha = 0,797 ở thử nghiệm sơ bộ (pilot study với 25 sinh viên) và đạt Cronbach's Alpha = 0,854 ở khảo sát chính thức, chứng minh tính nhất quán nội tại rất cao của công cụ đo lường.

Nguồn dữ liệu định tính được thu thập qua phỏng vấn bán cấu trúc với 11 sinh viên đạt điểm trung bình tích lũy (CGPA) loại Giỏi và Xuất sắc (từ 3,20 đến 3,80 trên thang điểm 4) thông qua phương pháp chọn mẫu mục đích (purposive sampling). Trong đó, 8 cuộc phỏng vấn được thực hiện trực tiếp tại thư viện và 3 cuộc phỏng vấn diễn ra trực tuyến qua Google Meet, mỗi cuộc kéo dài khoảng 15 phút bằng tiếng Việt để người tham gia thoải mái bộc lộ chiều sâu tư duy.

Về phương pháp phân tích, phần mềm IBM SPSS Statistics 20 được sử dụng để tính toán các đại lượng thống kê mô tả (Tần số, Tỷ lệ %, Giá trị trung bình Mean, Độ lệch chuẩn SD) và kiểm định T-test một mẫu. Phương pháp này được lựa chọn vì tính chính xác cao trong việc đo lường xu hướng tập trung và mức độ phân tán của các biến hành vi. Dữ liệu phỏng vấn được xử lý bằng phương pháp Phân tích chủ đề (Thematic Analysis theo khung Creswell), giúp giải mã bản chất các mối liên hệ giữa thói quen đọc và sự tiến bộ ngôn ngữ từ trải nghiệm thực tế của người học. Toàn bộ quy trình thu thập và phân tích dữ liệu được tiến hành từ tháng 4 đến tháng 6 năm 2022.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích thống kê định lượng và phân tích chủ đề định tính đã làm sáng tỏ 4 phát hiện quan trọng về thực trạng đọc L2 của sinh viên:

Thứ nhất, tần suất đọc L2 của sinh viên ở mức thấp và phân bổ không đồng đều. Có 56,0% sinh viên (61 người) chỉ dành 1-2 giờ mỗi ngày cho việc đọc tiếng Anh; 30,3% sinh viên (33 người) đọc dưới 1 giờ mỗi ngày; 12,8% (14 người) đọc 2-3 giờ/ngày; vỏn vẹn 0,9% (1 người) đọc 3-4 giờ/ngày và hoàn toàn không có sinh viên nào (0%) đọc từ 4 giờ trở lên mỗi ngày. Về số lượng sách hoàn thành trong 12 tháng, 60,6% sinh viên chỉ đọc 1-2 cuốn sách; 21,1% đọc 3-4 cuốn; 9,2% đọc trên 4 cuốn và có tới 9,2% sinh viên không đọc trọn vẹn bất kỳ cuốn sách ngoại văn nào.

Thứ hai, sở thích và không gian đọc mang tính cá nhân hóa cao. Sinh viên có xu hướng đọc một mình (Mean = 4,998, SD = 0,135) tại nhà riêng (Mean = 3,943, SD = 0,808) vào khung giờ buổi tối từ 18h đến 21h (Mean = 3,982, SD = 0,908). Về thể loại, người học ưa chuộng các tài liệu nghe nhìn giải trí như lời bài hát tiếng Anh (Mean = 4,992, SD = 0,271), phụ đề phim (Mean = 3,999, SD = 0,816) và tác phẩm văn học truyện ngắn, tiểu thuyết (Mean = 3,048, SD = 0,985). Ngược lại, các bài báo và tạp chí nghiên cứu khoa học ít được tiếp cận nhất với điểm trung bình chỉ đạt Mean = 2,080.

Thứ ba, động lực nội tại chi phối mạnh mẽ quyết định đọc của người học. Điểm trung bình của nhóm động lực nội tại (Mean = 4,506) cao vượt trội so với nhóm động lực ngoại tại (Mean = 3,503). Trong đó, các lý do thúc đẩy mạnh nhất gồm: mong muốn mở rộng vốn từ vựng (Mean = 4,839), nâng cao kỹ năng tiếng Anh (Mean = 4,715) và tìm hiểu văn hóa các nước (Mean = 4,776). Ở chiều ngược lại, sự thúc giục từ phụ huynh là yếu tố có tác động thấp nhất (Mean = 3,934).

Thứ tư, áp lực thời gian và hạn chế năng lực đọc hiểu là rào cản chủ yếu. Khó khăn lớn nhất khiến sinh viên e ngại đọc sách bắt nguồn từ sự thiếu hụt thời gian do chương trình học đại học (Mean = 3,797) và công việc cá nhân (Mean = 3,823). Ngoài ra, 61,5% sinh viên tự đánh giá năng lực đọc hiểu ở mức trung bình và 11,0% ở mức thấp phải phụ thuộc hoàn toàn vào từ điển, trong khi chỉ có 2,8% tự tin đạt mức đọc hiểu rất tốt.

Thảo luận kết quả

Khi mô tả dữ liệu trên các biểu đồ hình cột phân bố tần suất và bảng tương quan chỉ số Mean/SD, một bức tranh đối lập rõ rệt được bộc lộ: người học sở hữu thái độ rất tích cực (78,0% đánh giá việc đọc là rất quan trọng, 55,0% thích thú với việc đọc) nhưng hành vi thực tế lại không tương xứng.

Nguyên nhân của nghịch lý này xuất phát từ việc sinh viên chưa biết cách quản lý thời gian tự học, bị cuốn vào các nghĩa vụ thi cử ngắn hạn và thiếu định hướng chiến lược tiếp cận tài liệu học thuật. Hơn nữa, việc 61,5% sinh viên có trình độ đọc hiểu trung bình khiến họ gặp hiện tượng quá tải nhận thức khi đọc các văn bản học thuật dài, dẫn đến xu hướng thoái lui sang các tài liệu giải trí ngắn như lời bài hát (song lyrics) hay phụ đề phim (subtitles).

So sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm, kết quả này củng cố phát hiện của Camiciottoli (2001) tại Ý và Iftanti (2012) tại Indonesia về hiện tượng sinh viên chuyên ngữ có thái độ tích cực nhưng thói quen đọc L2 còn nghèo nàn. Tuy nhiên, sự dịch chuyển mạnh mẽ sang việc tiêu thụ tài nguyên số và tài liệu đa phương tiện trong nghiên cứu này phản ánh đúng xu thế công nghệ được chỉ ra bởi Liu (2005) và Balan cùng cộng sự (2019). Kết quả phỏng vấn định tính cũng tương thích với kết luận của Pham (2021), khẳng định rằng sinh viên duy trì thói quen đọc thường xuyên sẽ phát triển vượt bậc về vốn từ vựng, khả năng đọc lướt (skimming) và cải thiện trực tiếp điểm số các bài thi Viết và Đọc hiểu.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực chứng, 4 giải pháp hành động đồng bộ được đề xuất nhằm cải thiện thói quen đọc L2 cho sinh viên:

  1. Triển khai chương trình Đọc mở rộng (Extensive Reading - ER) tích hợp trong các học phần Thực hành tiếng:

    • Hành động: Giảng viên chủ động lựa chọn, giới thiệu và tích hợp danh mục tài liệu phân cấp (graded readers), truyện ngắn văn học và các ấn phẩm báo chí đương đại vào đề cương chi tiết môn học; kết hợp hoạt động phân tích lời bài hát và phụ đề phim có phụ đề song ngữ vào giờ học kỹ năng.
    • Target metric: Tăng thời lượng đọc ngoại văn tự nguyện của sinh viên từ mức 1-2 giờ/ngày lên 2,5 giờ/ngày (tăng tối thiểu 40%); nâng tỷ lệ sinh viên đọc từ 3 cuốn sách tiếng Anh trở lên mỗi năm từ mức 30,3% lên 60%.
    • Timeline: Thực hiện xuyên suốt 2 học kỳ chính khóa của năm học tiếp theo.
    • Chủ thể thực hiện: Giảng viên Bộ môn Kỹ năng Ngôn ngữ, Khoa Ngoại ngữ.
  2. Xây dựng Không gian Đọc số và Câu lạc bộ Sách Ngoại văn (L2 Digital Book Circles):

    • Hành động: Thiết lập nền tảng chia sẻ ebook tiếng Anh bản quyền trên hệ thống quản lý học tập (LMS); tổ chức sinh hoạt câu lạc bộ sách định kỳ 2 tuần/lần kết hợp trực tiếp tại thư viện và trực tuyến trên nền tảng số để sinh viên thảo luận, chia sẻ cảm nhận và học hỏi từ vựng.
    • Target metric: Thu hút tối thiểu 70% sinh viên chuyên ngữ tham gia; tăng tần suất đọc và trao đổi nhóm từ mức thỉnh thoảng (Mean = 3,183) lên mức thường xuyên (Mean trên 4,000).
    • Timeline: Hoàn thiện nền tảng trong 3 tháng đầu và duy trì hoạt động liên tục cả năm học.
    • Chủ thể thực hiện: Đoàn Thanh niên - Hội Sinh viên Khoa Ngoại ngữ phối hợp cùng Thư viện Đại học An Giang.
  3. Cải tiến phương thức kiểm tra đánh giá bằng Hồ sơ Đọc học tập (Reading Portfolio Assessment):

    • Hành động: Thay thế dần các bài kiểm tra đọc hiểu trắc nghiệm thuần túy bằng việc đánh giá quá trình thông qua nhật ký đọc (reading logs), bài thu hoạch tóm tắt tác phẩm và thuyết trình phân tích sách theo nhóm.
    • Target metric: Cải thiện 15-20% điểm trung bình học phần Kỹ năng Đọc và Viết; giảm tỷ lệ sinh viên có năng lực đọc hiểu thấp từ 11,0% xuống dưới 3,0%.
    • Timeline: Thử nghiệm trong học kỳ 1 và áp dụng đại trà vào học kỳ 2.
    • Chủ thể thực hiện: Ban Chủ nhiệm Khoa Ngoại ngữ và Hội đồng Đảm bảo Chất lượng đào tạo.
  4. Tổ chức chuỗi Tọa đàm Huấn luyện Kỹ thuật Quản lý Thời gian và Chiến lược Đọc nâng cao:

    • Hành động: Mời các chuyên gia phương pháp giảng dạy tổ chức các buổi tập huấn chuyên đề về kỹ thuật đọc lướt (skimming), đọc quét (scanning), suy đoán nghĩa từ vựng theo ngữ cảnh và phương pháp lập thời gian biểu tự học hiệu quả.
    • Target metric: Giảm chỉ số cản trở do áp lực thời gian học tập từ mức Mean = 3,797 xuống dưới mức trung bình (dưới 2,500); nâng tỷ lệ sinh viên tự tin đọc hiểu tài liệu chuyên ngành lên 50%.
    • Timeline: Định kỳ 2 buổi/học kỳ vào các tuần sinh hoạt đầu khóa.
    • Chủ thể thực hiện: Cố vấn học tập phối hợp với Trung tâm Hỗ trợ Sinh viên.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  1. Giảng viên và Nhà nghiên cứu Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh (TESOL/ELT):

    • Lợi ích: Cập nhật số liệu thực tế về hành vi, thị hiếu và rào cản tâm lý của sinh viên chuyên ngữ trong hoạt động tiếp nhận ngôn ngữ qua kênh đọc.
    • Use case: Sử dụng dữ liệu nghiên cứu để điều chỉnh giáo án, thiết kế bài tập đọc hiểu bám sát sở thích của người học (lồng ghép lời bài hát, phụ đề, truyện ngắn) và áp dụng các chiến lược giảng dạy thúc đẩy động lực nội tại.
  2. Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh:

    • Lợi ích: Tự đánh giá và đối chiếu thói quen đọc của bản thân với các tiêu chuẩn học thuật; hiểu rõ cơ chế thói quen đọc tác động tích cực đến điểm số CGPA và các kỹ năng Viết, Nói.
    • Use case: Xây dựng kế hoạch đọc cá nhân hóa, lựa chọn khung giờ đọc phù hợp (18h-21h), từng bước nâng cao thời lượng đọc từ 1-2 giờ lên 4 giờ/ngày để bứt phá năng lực học tập.
  3. Cán bộ Quản lý Đào tạo và Nhà Phát triển Chương trình Đại học:

    • Lợi ích: Có cơ sở khoa học đáng tin cậy để thẩm định hiệu quả của các học phần kỹ năng ngôn ngữ trong chương trình đào tạo hiện hành.
    • Use case: Tái cấu trúc chuẩn đầu ra, điều chỉnh phân bổ thời lượng tín chỉ tự học có hướng dẫn và thể chế hóa chương trình Đọc mở rộng thành một phần bắt buộc của khung chương trình cử nhân.
  4. Chuyên viên Thư viện và Đơn vị Phát triển Học liệu Số:

    • Lợi ích: Thấu hiểu chính xác xu hướng sử dụng tài nguyên của sinh viên (ưu tiên tự học tại nhà và khai thác tài nguyên số đa phương tiện).
    • Use case: Định hướng kế hoạch bổ sung đầu sách ngoại văn điện tử, tối ưu hóa giao diện tra cứu trên thiết bị di động và tổ chức các dịch vụ hỗ trợ tài liệu học tập trực tuyến tiện ích.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao sinh viên có thái độ rất tích cực nhưng thời lượng đọc tiếng Anh thực tế lại ở mức thấp?

Nghiên cứu chỉ ra rằng 78,0% sinh viên nhận thức việc đọc là rất quan trọng, nhưng 56,0% chỉ đọc từ 1 đến 2 giờ mỗi ngày. Nguyên nhân chính là do sinh viên chịu áp lực lớn từ khối lượng bài vở trên lớp (Mean = 3,797) và công việc cá nhân (Mean = 3,823). Ngoài ra, 61,5% sinh viên có trình độ đọc hiểu ở mức trung bình, dẫn đến tâm lý e ngại các tài liệu học thuật dài và phức tạp.

2. Loại hình tài liệu tiếng Anh nào thu hút sự quan tâm lớn nhất của sinh viên chuyên ngữ?

Sinh viên có xu hướng ưu tiên các tài liệu giải trí đa phương tiện gắn liền với đời sống hàng ngày, đặc biệt là lời bài hát tiếng Anh (Mean = 4,992) và phụ đề phim (Mean = 3,999). Ngược lại, các ấn phẩm nghiên cứu chuyên sâu và tạp chí học thuật ghi nhận mức độ quan tâm thấp nhất (Mean = 2,080), cho thấy thói quen tiếp nhận ngôn ngữ qua kênh nghe nhìn đang chiếm ưu thế.

3. Thói quen đọc L2 tác động cụ thể như thế nào đến sự phát triển các kỹ năng ngôn ngữ khác?

Dữ liệu phỏng vấn 11 sinh viên đạt học lực Giỏi và Xuất sắc khẳng định rằng việc đọc thường xuyên giúp mở rộng vượt bậc vốn từ vựng (Mean = 4,839), cải thiện cấu trúc câu và phát triển ý tưởng trong kỹ năng Viết, đồng thời tăng cường độ trôi chảy trong kỹ năng Nói. Đọc L2 cũng rèn luyện kỹ năng đọc lướt (skimming) và cải thiện trực tiếp điểm thi học phần.

4. Phương pháp chọn mẫu và công cụ đo lường trong nghiên cứu có đảm bảo tính tin cậy học thuật không?

Nghiên cứu kết hợp khảo sát 109 sinh viên và phỏng vấn sâu 11 sinh viên xuất sắc. Thang đo bảng hỏi gồm 54 biến quan sát đạt hệ số Cronbach's Alpha = 0,854 ở khảo sát chính thức (tăng từ mức 0,797 ở thử nghiệm sơ bộ 25 mẫu). Các chỉ số đều vượt ngưỡng tiêu chuẩn học thuật, khẳng định tính nhất quán nội tại và độ tin cậy khoa học rất cao của đề tài.

5. Luận văn đưa ra giải pháp then chốt nào để nhà trường thúc đẩy thói quen đọc của sinh viên?

Giải pháp cốt lõi là triển khai chương trình Đọc mở rộng (Extensive Reading) kết hợp đánh giá bằng Hồ sơ Đọc (Reading Portfolio). Đề tài đặt mục tiêu nâng thời lượng đọc tự nguyện của sinh viên lên 2,5 giờ mỗi ngày và tăng tỷ lệ sinh viên đọc từ 3 cuốn sách tiếng Anh trở lên mỗi năm từ 30,3% lên 60% trong vòng một năm học.

Kết luận

  • Luận văn phản ánh trung thực bức tranh thói quen đọc L2 của 109 sinh viên chuyên ngữ với 56,0% đọc 1-2 giờ/ngày và 0% sinh viên đạt chuẩn đọc tốt từ 4 giờ/ngày trở lên.
  • Xác định rõ thị hiếu đọc cá nhân tại nhà (Mean = 3,943) vào buổi tối (Mean = 3,982), với sự ưa chuộng vượt trội dành cho lời bài hát (Mean = 4,992) và phụ đề phim (Mean = 3,999).
  • Chứng minh động lực nội tại giữ vai trò chủ đạo (Mean = 4,506), dẫn dắt bởi khát khao mở rộng từ vựng (Mean = 4,839) và hoàn thiện năng lực ngôn ngữ (Mean = 4,715).
  • Làm sáng tỏ nhận thức sâu sắc của sinh viên đạt kết quả học tập cao về giá trị cộng hưởng của việc đọc đối với kỹ năng Viết, Nói và điểm số CGPA.
  • Đề xuất hệ sinh thái 4 giải pháp khả thi bao gồm Đọc mở rộng, Câu lạc bộ số, Đánh giá bằng Hồ sơ đọc và Huấn luyện chiến lược quản lý thời gian.

Về mặt đóng góp khoa học, luận văn là công trình tiên phong tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long nghiên cứu chuyên sâu về thói quen đọc tiếng Anh của sinh viên đại học, bổ sung nguồn dữ liệu thực chứng quý giá cho ngành Đào tạo Giáo viên Tiếng Anh (ELTE) tại Việt Nam.

Kế hoạch tiếp theo trong giai đoạn 2022-2024 là tiếp tục mở rộng quy mô nghiên cứu sang các trường đại học thành viên trong hệ thống Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh và thử nghiệm mô hình Đọc mở rộng ứng dụng công nghệ số.

Quý bạn đọc, các nhà nghiên cứu và quý thầy cô quan tâm có thể tiếp cận toàn văn công trình nghiên cứu để cùng ứng dụng các giải pháp sư phạm, góp phần lan tỏa văn hóa đọc ngoại văn và nâng tầm chất lượng đào tạo cử nhân ngôn ngữ trong thời kỳ hội nhập.