Gốm Chu Đậu: Di Sản Văn Hóa và Tiềm Năng Phát Triển

Chuyên khảo phân tích Gốm chu đậu trong quá khứ và hiện tại nghiên cứu tại thôn chu đậu xã thái tân huyện nam sách tỉnh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Nhân học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

công trình nghiên cứu khoa học

2008

100
41
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GỐM CHU ĐẬU TRONG QUÁ KHỨ

1.1. Vài nét về địa lí, lịch sử Chu Đậu

1.2. Di tích gốm Chu Đậu cổ

1.3. Nguyên liệu, quy trình kỹ thuật sản xuất và cách trang trí

1.4. Các loại hình sản phẩm, niên đại sản xuất và nguyên nhân tàn lụi

1.5. Đặng Huyền Thông với gốm Chu Đậu

1.6. Con đường xuất khẩu và những sưu tập gốm Chu Đậu trong và ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: GỐM CHU ĐẬU HIỆN NAY

2.1. Sự hồi sinh của gốm Chu Đậu

2.2. Lao động và quy cách tổ chức

2.3. Nguyên liệu, kỹ thuật và quy trình sản xuất

2.4. Các loại hình sản phẩm

2.5. Thị trường tiêu thụ

2.6. Gốm và giao lưu văn hóa

3. CHƯƠNG 3: TIỀM NĂNG, THỰC TRẠNG VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN GỐM CHU ĐẬU

3.1. Kinh nghiệm bảo tồn và phát triển làng nghề

3.2. Định hướng phát triển gốm Chu Đậu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Gốm Chu Đậu Di Sản Văn Hóa Cần Bảo Tồn

Nghề gốm là một phần quan trọng của văn hóa Việt Nam, với nhiều làng nghề nổi tiếng như Bát Tràng, Phù Lãng, và Bầu Trúc. Tuy nhiên, gốm Chu Đậu lại ít được biết đến hơn. Lịch sử phát hiện gốm Chu Đậu bắt đầu từ năm 1983, khi các nhà nghiên cứu phát hiện những mẫu gốm lạ tại Hải Dương. Sau đó, lá thư của ông Makato Anabuki năm 1980 đã thúc đẩy các nhà khảo cổ khai quật khu vực này. Kết quả là, vào tháng 4 năm 1986, di tích gốm Chu Đậu đã được khai quật, khẳng định đây là một trung tâm gốm mỹ nghệ cao cấp từ thế kỷ XIV - XVII. Hiện nay, gốm Chu Đậu được trưng bày ở 46 bảo tàng trên thế giới, minh chứng cho giá trị văn hóa to lớn của nó. Việc khôi phục và phát triển gốm Chu Đậu không chỉ tạo công ăn việc làm mà còn bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống.

1.1. Lịch Sử Phát Hiện và Khai Quật Gốm Chu Đậu

Việc phát hiện gốm Chu Đậu bắt nguồn từ những năm 1980, khi các nhà nghiên cứu tìm thấy những mẫu gốm lạ tại Hải Dương. Lá thư của ông Makato Anabuki đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các nhà khảo cổ khai quật khu vực này. Các cuộc khai quật sau đó đã khẳng định Chu Đậu là một trung tâm gốm mỹ nghệ cao cấp từ thế kỷ XIV - XVII. Theo nghiên cứu của Vương Thị Bích năm 2008, các hiện vật tìm thấy đã được xác định niên đại bằng phương pháp bắn phá carbon, cho thấy chúng có tuổi đời gần 500-600 năm.

1.2. Giá Trị Văn Hóa và Vị Thế Quốc Tế của Gốm Chu Đậu

Gốm Chu Đậu không chỉ là một sản phẩm thủ công mà còn chứa đựng những giá trị văn hóa độc đáo. Hiện nay, gốm Chu Đậu được trưng bày ở 46 bảo tàng trên thế giới, chứng tỏ vị thế quan trọng của nó trong lịch sử gốm sứ Việt Nam. Việc khôi phục và phát triển gốm Chu Đậu là một nỗ lực bảo tồn di sản văn hóa quý báu của dân tộc.

II. Thách Thức và Cơ Hội Phát Triển Làng Gốm Chu Đậu

Mặc dù có giá trị lịch sử và văn hóa to lớn, gốm Chu Đậu vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình phát triển. Một trong những thách thức lớn nhất là sự cạnh tranh từ các làng nghề gốm khác và sự xâm nhập của hàng hóa nước ngoài. Bên cạnh đó, việc bảo tồn những kỹ thuật sản xuất truyền thống và đảm bảo chất lượng sản phẩm cũng là một vấn đề quan trọng. Tuy nhiên, gốm Chu Đậu cũng có nhiều cơ hội để phát triển, đặc biệt là trong lĩnh vực du lịch văn hóa và xuất khẩu. Việc kết hợp giữa bảo tồn di sản và phát triển kinh tế là chìa khóa để gốm Chu Đậu có thể phát triển bền vững.

2.1. Cạnh Tranh và Áp Lực Thị Trường Đối Với Gốm Chu Đậu

Gốm Chu Đậu phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các làng nghề gốm khác và sự xâm nhập của hàng hóa nước ngoài. Để tồn tại và phát triển, gốm Chu Đậu cần nâng cao chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa mẫu mã và xây dựng thương hiệu mạnh mẽ. Theo nghiên cứu của Vương Thị Bích, việc hội nhập WTO cũng đặt ra những thách thức lớn đối với gốm Chu Đậu.

2.2. Tiềm Năng Du Lịch Văn Hóa và Xuất Khẩu Gốm Chu Đậu

Gốm Chu Đậu có tiềm năng lớn trong lĩnh vực du lịch văn hóa và xuất khẩu. Việc phát triển du lịch làng nghề có thể giúp quảng bá gốm Chu Đậu đến với du khách trong và ngoài nước. Đồng thời, việc xuất khẩu gốm Chu Đậu có thể mang lại nguồn thu lớn và tạo công ăn việc làm cho người dân địa phương. Theo nghiên cứu, xí nghiệp gốm Chu Đậu đã xuất khẩu lô hàng đầu tiên sang Tây Ban Nha vào năm 2003, đánh dấu sự trở lại của thương hiệu gốm Chu Đậu.

III. Cách Khôi Phục và Phát Triển Nghề Gốm Chu Đậu Truyền Thống

Việc khôi phục và phát triển gốm Chu Đậu đòi hỏi sự kết hợp giữa bảo tồn những giá trị truyền thống và áp dụng những kỹ thuật sản xuất hiện đại. Cần chú trọng đến việc đào tạo đội ngũ nghệ nhân lành nghề, sử dụng nguyên liệu địa phương và duy trì những kỹ thuật trang trí độc đáo. Đồng thời, cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới, đáp ứng nhu cầu thị trường và tạo ra những sản phẩm gốm Chu Đậu độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam. Theo nghiên cứu của Vương Thị Bích, việc khôi phục gốm Chu Đậu cần dựa trên những kết quả khảo cổ và quy trình tổ chức sản xuất hiện tại.

3.1. Bảo Tồn Kỹ Thuật Sản Xuất và Trang Trí Gốm Chu Đậu

Việc bảo tồn những kỹ thuật sản xuất và trang trí truyền thống là yếu tố then chốt để duy trì bản sắc của gốm Chu Đậu. Cần chú trọng đến việc đào tạo đội ngũ nghệ nhân lành nghề, sử dụng nguyên liệu địa phương và duy trì những kỹ thuật trang trí độc đáo. Theo nghiên cứu của Tăng Bá Hoành, gốm Chu Đậu có những kỹ thuật trang trí rất đặc biệt, thể hiện sự tinh tế và sáng tạo của người nghệ nhân.

3.2. Ứng Dụng Công Nghệ Mới và Đa Dạng Hóa Sản Phẩm Gốm Chu Đậu

Để đáp ứng nhu cầu thị trường, gốm Chu Đậu cần ứng dụng công nghệ mới và đa dạng hóa sản phẩm. Cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới, tạo ra những sản phẩm gốm Chu Đậu độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam. Theo nghiên cứu của Vương Thị Bích, xí nghiệp gốm Chu Đậu đã phỏng cổ và áp dụng khoa học kỹ thuật trong sản xuất để đa dạng hóa sản phẩm.

IV. Hướng Dẫn Du Lịch Làng Gốm Chu Đậu Trải Nghiệm Văn Hóa

Du lịch làng gốm Chu Đậu là một trải nghiệm văn hóa độc đáo, giúp du khách khám phá lịch sử và nghệ thuật gốm Chu Đậu. Du khách có thể tham quan các xưởng sản xuất, tìm hiểu quy trình làm gốm, và mua sắm những sản phẩm gốm Chu Đậu độc đáo. Ngoài ra, du khách cũng có thể tham gia các lớp học làm gốm, tự tay tạo ra những sản phẩm gốm Chu Đậu của riêng mình. Theo kinh nghiệm của nhiều du khách, thời điểm tốt nhất để đến thăm làng gốm Chu Đậu là vào mùa xuân hoặc mùa thu.

4.1. Địa Điểm Tham Quan và Hoạt Động Tại Làng Gốm Chu Đậu

Tại làng gốm Chu Đậu, du khách có thể tham quan các xưởng sản xuất, tìm hiểu quy trình làm gốm, và mua sắm những sản phẩm gốm Chu Đậu độc đáo. Ngoài ra, du khách cũng có thể tham gia các lớp học làm gốm, tự tay tạo ra những sản phẩm gốm Chu Đậu của riêng mình. Theo thông tin từ xí nghiệp gốm Chu Đậu, du khách có thể liên hệ trước để đặt lịch tham quan và học làm gốm.

4.2. Kinh Nghiệm Mua Sắm và Chọn Quà Lưu Niệm Gốm Chu Đậu

Khi mua sắm gốm Chu Đậu, du khách nên chọn những sản phẩm có chất lượng tốt, được làm thủ công tỉ mỉ và có thiết kế độc đáo. Nên mua gốm Chu Đậu tại các cửa hàng uy tín hoặc trực tiếp tại xưởng sản xuất để đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý. Gốm Chu Đậu là một món quà lưu niệm ý nghĩa, thể hiện bản sắc văn hóa Việt Nam.

V. Gốm Chu Đậu và Phát Triển Bền Vững Hướng Đi Tương Lai

Phát triển gốm Chu Đậu bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa bảo tồn di sản văn hóa, phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Cần chú trọng đến việc sử dụng nguyên liệu thân thiện với môi trường, giảm thiểu chất thải và khí thải trong quá trình sản xuất. Đồng thời, cần tạo ra những sản phẩm gốm Chu Đậu có giá trị văn hóa và kinh tế cao, đáp ứng nhu cầu của thị trường và góp phần nâng cao đời sống của người dân địa phương. Theo nghiên cứu của Vương Thị Bích, việc phát triển gốm Chu Đậu cần gắn liền với việc bảo tồn các giá trị văn hóa tinh thần của cha ông.

5.1. Sử Dụng Nguyên Liệu và Quy Trình Sản Xuất Thân Thiện Môi Trường

Để phát triển gốm Chu Đậu bền vững, cần sử dụng nguyên liệu thân thiện với môi trường và áp dụng các quy trình sản xuất sạch hơn. Cần giảm thiểu chất thải và khí thải trong quá trình sản xuất, đồng thời tái chế và tái sử dụng các vật liệu. Theo thông tin từ xí nghiệp gốm Chu Đậu, xí nghiệp đang nỗ lực áp dụng các công nghệ sản xuất thân thiện với môi trường.

5.2. Tạo Ra Giá Trị Văn Hóa và Kinh Tế Cho Sản Phẩm Gốm Chu Đậu

Gốm Chu Đậu cần tạo ra giá trị văn hóa và kinh tế cao để phát triển bền vững. Cần chú trọng đến việc thiết kế những sản phẩm gốm Chu Đậu độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam và đáp ứng nhu cầu của thị trường. Đồng thời, cần xây dựng thương hiệu mạnh mẽ và quảng bá gốm Chu Đậu đến với du khách trong và ngoài nước.

VI. Kết Luận Gốm Chu Đậu Di Sản Văn Hóa và Niềm Tự Hào

Gốm Chu Đậu là một di sản văn hóa quý báu của Việt Nam, cần được bảo tồn và phát triển. Việc khôi phục và phát triển gốm Chu Đậu không chỉ tạo công ăn việc làm mà còn góp phần bảo tồn những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc. Với những nỗ lực của chính quyền địa phương, các nghệ nhân và cộng đồng, gốm Chu Đậu sẽ tiếp tục phát triển và trở thành niềm tự hào của người dân Việt Nam. Theo nghiên cứu của Vương Thị Bích, việc nghiên cứu gốm Chu Đậu sẽ góp phần phục hồi gốm cổ và phát triển nó hơn nữa.

6.1. Tầm Quan Trọng của Việc Bảo Tồn và Phát Huy Gốm Chu Đậu

Việc bảo tồn và phát huy gốm Chu Đậu có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Gốm Chu Đậu không chỉ là một sản phẩm thủ công mà còn là một biểu tượng của sự sáng tạo và tinh hoa văn hóa Việt Nam. Theo nghiên cứu của Tăng Bá Hoành, gốm Chu Đậu là một di sản thủ công mỹ nghệ Việt Nam.

6.2. Triển Vọng Phát Triển và Lan Tỏa Giá Trị Gốm Chu Đậu

Gốm Chu Đậu có triển vọng phát triển lớn trong tương lai, đặc biệt là trong lĩnh vực du lịch văn hóa và xuất khẩu. Việc lan tỏa giá trị của gốm Chu Đậu sẽ giúp quảng bá văn hóa Việt Nam đến với thế giới và góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Theo thông tin từ xí nghiệp gốm Chu Đậu, xí nghiệp đang nỗ lực mở rộng thị trường và quảng bá gốm Chu Đậu đến với nhiều quốc gia trên thế giới.

05/06/2025
Gốm chu đậu trong quá khứ và hiện tại nghiên cứu tại thôn chu đậu xã thái tân huyện nam sách tỉnh hải dương công trình nghiên cứu khoa học cấp trường

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GỐM CHU ĐẬU TRONG QUÁ KHỨ 1. Vài nét về địa lí, lịch sử Chu Đậu Chu Đậu thời Hậu Lê (thế kỉ XVI - XVIII) là một xã nhỏ thuộc huyện Thanh Lâm. Thế kỉ XIX thuộc Tổng Thượng Triết, huyện Thanh Lâm. Huyện Thanh Lâm thời tiền Lê Sơ thuộc Nam Sách châu Đông Đạo, thời Diên Linh (1454-1459) thuộc Nam Sách lộ, năm Quang Thuận thứ 7 (1466) thuộc Nam Sách thừa tuyên (năm thứ 10), năm 1969 thuộc Phủ Nam Sách.

13 Cuối thế kỉ 19, bỏ cấp phủ Thanh Lâm đổi thành huyện Nam Sách. Năm 1979 huyện Nam Sách và huyện Thanh Hà hợp nhất thành huyện Nam Thanh. Chu Đậu hiện nay là một thôn thuộc xã Thái Tân, huyện Nam Sách, Diện tích 59,3 ha dân số 1150 người. Nguồn sống chính là sản xuất nông nghiệp và nghề dệt chiếu cổ truyền.5 Chu Đậu ở tả ngạn sông Thái Bình giáp làng Đăng Xá (nay là Mỹ Xá) ở phía Tây, sông Kè Đá là sông nhỏ chảy qua phía Bắc Chu Đậu qua Mỹ Xá ra sông Thái Bình, tạo nên đường thuỷ phát triển thuận lợi.

Sông này đã bị phù xa bồi đắp do đê sông Thái Bình đắp chặn dòng chảy vào thế kỷ này. Sông Thái Bình là sông lớn thứ hai sau sông Hồng ở Miền Bắc. Nó giữ vai trò quan trọng trong hệ thống đường thủy của Bắc Bộ. Từ Chu Đậu đến Trúc Sơn (Chí Linh ), Hố Lao (Đông Triều), Hoàng Thạch (Kinh Môn) cách nhau từ 25 - 30 km nhưng nhờ có đường thủy qua sông Kinh Thầy và Thái Bình nên việc chở nguyên liệu về nơi sản xuất thuận lợi.

Đến Chu Đậu mua sản phẩm hoặc từ Chu Đậu đến các thị trường ở Thăng Long, Phố Hiến, các chợ ở đồng bằng Châu Thổ hoặc ra biển cũng rất an toàn, thuận tiện và dễ dàng. Nghề sản xuất gốm sứ của Chu Đậu thất truyền cách đây tới gần 400 năm. Truyền thuyết về nghề này cũng ít được nhắc đến, chỉ còn lại một di tích lịch sử là Đống Lò được nhiều người biết đến nhưng cũng không ai giải thích được là lò sản xuất gì. Tìm trong thư tịch tại địa phương, có vài dòng trong gia phả họ Vương ở Đặng Xá ghi vào đầu thế kỉ này có nói một chi của dòng họ này chuyển về Bát Tràng (Hà Nội) để làm bát.

Thay vào nghề làm đồ gốm là nghề dệt chiếu, chiếu Đậu từng nổi tiếng một thời. Vậy thì gốm Chu Đậu được phát hiện như thế nào. Di tích gốm Chu Đậu cổ 1. Những yếu tố dẫn đến việc tiến hành khai quật di tích Chu Đậu Thôn Chu Đậu là một vùng quê yên bình bên tả ngạn sông Thái Bình, giữa xôn xao sóng nước và những nếp nhà thôn dã thộc xã Thái Tân huyện Nam Thanh 5 Theo Hoàng Đình Châm, phó chủ tịch UBND xã Thái Tân, Nam Sách, Hải Dương.

Chu Đậu theo tiếng Hán có nghĩa là bến thuyền đỗ. Những năm trước đây, cư dân thường sống bằng nghề nông nên địa danh Chu Đậu ít được mọi người biết đến. Lai lịch làng gốm cổ Chu Đậu được phát hiện hết sức tình cờ: Năm 1980, ông Makato Anabuki, nguyên là Bí thư đại sứ quán Nhật Bản ở Việt Nam, trong một chuyến đi công tác tại Thổ Nhĩ Kỳ đã trông thấy một chiếc bình gốm hoa lam cao 54cm được trưng bày tại bảo tàng Takapisaray (Istanbul). Trên bình có ghi dòng chữ Hán “Thái Hòa bát niên Nam Sách Châu, tượng nhân Bùi thị Hý bút”, tạm dịch là “Năm Thái Hòa thứ tám (1450) thợ gốm họ Bùi, người Nam Sách vẽ chơi”.

Và ông Makato Anabuki đã viết thư nhờ đồng chí Ngô Duy Đông, Bí thư Tỉnh ủy Hải Dương bấy giờ xác minh giúp ông xem chiếc bình gốm quý giá đó có xuất xứ từ làng gốm nào. Những thông tin quý báu này giúp các cơ quan chức năng thúc đẩy việc điền dã, sưu tầm những dấu vết về làng gốm cổ. Năm 1985, một đợt khảo sát điền dã nghề dệt chiếu cói truyền thống tại làng Chu Đậu (Hải Dương), tình cờ các nhà nghiên cứu khảo cổ học Việt Nam đã phát hiện ra nhiều dấu hiệu một trung tâm sản xuất gốm cổ ở đây mà họ đã cố công tìm kiếm: Gốm Chu Đậu. Chính vì vậy mà tháng 4/1986, sở Văn hóa – Thông tin Hải Dương tiến hành khai quật di tích Chu Đậu.

Kết quả thật bất ngờ, các nhà khoa học đã tìm thấy nhiều di vật của một trung tâm gốm mỹ nghệ cao cấp mà từ trước đến nay chưa được phát hiện. Khi những nhát cuốc đầu tiên cắm xuống lòng đất, đã khơi dậy ở Chu Đậu cả một “quá khứ vàng son”. Kết quả sau 5 đợt khai quật nghiên cứu ở Chu Đậu, từ năm 1986 đến năm 1991, các nhà khoa học đã khẳng định: Chu Đậu là một trung tâm gốm lớn của nước ta trong suốt chừng 3 thế kỷ, từ cuối thế kỷ XIV đến đầu thế kỷ thứ XVII (6). Đương nhiên, nơi đây chính là quê hương của chiếc bình gốm hoa lam nói trên, cũng như khá nhiều đồ gốm hoa lam quý giá khác còn lưu trữ được tại các bảo tàng, các sưu tập tư nhân trong và ngoài nước.

Hàng vạn hiện vật đồ gốm 6 Tăng Bá Hoành (1999), Gốm Chu Đậu, NXB Kinh book, Hà Nội, Tr. 12 15 và công cụ sản xuất gốm đã được tìm thấy ở Chu Đậu qua các đợt khai quật khảo cổ học ấy. Sau những kết quả của các cuộc khai quật, sản phẩm gốm Chu Đậu còn tìm thấy ở hai con tàu bị đắm ở vùng biển Pandanan (Philippines) và Cù Lao Chàm (Việt Nam) vào năm 1993 và 1997. Sau khi đưa giám định khoa học, kết quả thật bất ngờ, toàn bộ hiện vật gốm sứ được vớt từ tàu đắm ở dưới biển Cù Lao Chàm, phần lớn đều có xuất xứ từ trung tâm gốm Chu Đậu (Hải Dương), sản xuất vào thế kỷ XIV - XVI.

Khi trục vớt chúng, tờ Việt Mercury tháng 6/2000 đã đăng lời của bà Dessa Goddard – Giám đốc ngành nghệ thuật Á châu của nhà bán đấu giá Butterfields tại San Francisco: “Phát hiện này đang trả lại cho Việt Nam một chương của di sản nghệ thuật mà người ta từng nghĩ là đã hoàn toàn biến mất” và bà xúc động: “Tôi đã khóc”. Khóc vì con tàu đắm nối kết được những yếu tố để khẳng định về một nền mỹ thuật gốm sứ sống động của Việt Nam mà các học giả trước đây, trong đó có bà, vẫn còn bối rối tranh luận vì chưa đủ tài liệu chứng minh” (7). Như vậy ta có thể khẳng định rằng Chu Đậu là một trung tâm gốm cổ của Việt Nam đã rơi vào quên lãng suốt gần 4 thế kỷ, ngay cả những người dân nơi đây cũng không hề biết rằng dưới chân mình là cả một trung tâm gốm nổi tiếng. Đã từng là một trung tâm gốm của cả nước vào thế kỷ XIV – XVII thì chứng tỏ gốm Chu Đậu đạt tới mức hoàn mỹ về cả kiểu dáng cũng như nước men.

Vậy thì vì sao mà gốm Chu Đậu lại tàn lụi và mất hẳn ở các thế kỷ sau đó. Những điều đó sẽ được chúng tôi lý giải ở phần tiếp theo. Di tích gốm Chu Đậu qua 5 lần khai quật.  Khai quật lần thứ nhất 23/4/1986 di tích gốm Chu Đậu được khai quật Tại phía Tây thôn Chu Đậu cách dòng sông Thái Bình khoảng 100m về phía Đông được hoạch định hai hố.

Hố 1: Diện tích khoảng 20m2 (chiều dài theo hướng Bắc Nam lệch tây 300). Từ lớp một đến lớp ba (từ 0 đến 60 cm) thấy nhiều con kê, nhiều nhất là loại hình 7 “Khóc lên đi, hỡi quê hương gốm Chu Đậu”,theo báo Vietnamnet, ngày 16/2/2005 16 vòng tròn hình đĩa ba chân cùng với con kê là những mảnh vỡ của chồng bát chồng đĩa hoa lam đốt lửa, chồng dính vào nhau, sụn méo. Những đồ gốm nhẹ lửa vàng, sống men chiếm khối lượng lớn nhất là mảnh bao nung, xỉ than, dấu vết lò bị nung chín đỏ như gạch, thậm chí láng bóng như thủy tinh. Ở phía Tây hố khai quật ở độ sâu khoảng 60 - 80 cm đã chạm sinh thổ, nhưng phía Đông đào đến 120 cm vẫn chưa hết từng văn hóa.

Do ngập nước nên tạm dừng khai quật. Hố 2: Diện tích 15m2 (3x5) chiều dài theo hướng Đông Tây, cách hố thứ nhất 15m về phía Tây Bắc. Thấy nhiều con kê, lọ bình. Kết quả khai quật, Chu Đậu lần thứ nhất đã được thông báo tại hội nghị toàn quốc năm 1986 mang đến cho hội nghị một nguồn tư liệu mới và làm thay đổi nhận thức về gốm Việt Nam vào thế kỉ XV- XVI ghi vào bản đồ khảo cổ học một di tích quan trọng là gốm sứ Chu Đậu.

 Khai quật lần thứ 2 Ngày 23/2/1987 với diện tích 40m2 hiện vật thu được ngoài những thứ như lần thứ nhất đã biết, thì còn tìm thấy những cái đĩa lớn đường kính từ 36-37cm, bát men ngọc hoa văn khắc chìm, tráng men cả chân, một loại sứ cao cấp đương thời, hộp và lọ sứ nhiều hơn hố IA và IB. Tại hố IIA ở lớp cuối sâu 140cm thấy một số gạch, trong đó có một mảnh của viên gạch Hoa Thị - gạch của thời Trần. Cùng với việc khai quật, đã tiến hành đào thám sát tại Đống Lò, cách khu vực khai quật 200m về phía Bắc và vườn ông Thiện, ông Nhiên (Chu Đậu). Tại Đống lò tìm được bát có vẽ hình người, vườn ông Thiện thì tìm được chóe men rêu xanh, bình tì bà, đất sét trắng làm nguyên liệu  Khai quật lần thứ 3 Vào năm 1989 khai quật một tuyến dài 85km từ phố hiến đến Vạn Yên (Chí Linh).

Tại Chu Đậu ngày 24 tháng 4, khai quật gồm 4 hố nhỏ và 4 hố thám sát diện tích khoảng 50m2. Tại khu vực vườn ông Đàm, cách khu vực khai quật lần thứ nhất 160m, đào một hố khoảng 20m2 (4*5). Tầng văn hóa dày 130 cm. Tại đây tìm được hàng 17 ngàn cổ vật tựa như đào vào kho cổ vật gồm nhiều loại hình: lọ cổ bồng, bát ba chân, bát hoa lam có hình hoa, hình chim, hình hoa.

 Khai quật lần thứ 4 Ngày 12/1/1990 cuộc khai quật Chu Đậu lần thứ tư được tiến hành gồm ba cơ quan giám sát đã thu được nhiều hiện vật quý: + Bảo tàng và thông sử Hải Dương do giám đốc bảo tàng làm trưởng đoàn. + Trường Đại học tổng hợp Hà Nội do giáo sư Trần Quốc Vượng làm trưởng đoàn. + Trường Đại học tổng hợp Adelaide of Ustralia do giáo sư - tiến sĩ Burns giám đốc trung tâm nghiên cứu gốm sứ Đông Nam Á làm trưởng đoàn.  Khai quật lần thứ 5 Vào ngày 14/3/1991 tại 2 khu vực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khám Phá Gốm Chu Đậu: Di Sản Văn Hóa và Tiềm Năng Phát Triển" mang đến cái nhìn sâu sắc về gốm Chu Đậu, một di sản văn hóa quý giá của Việt Nam. Bài viết không chỉ khám phá lịch sử và quy trình sản xuất gốm mà còn nhấn mạnh tiềm năng phát triển của ngành gốm này trong bối cảnh hiện đại. Độc giả sẽ được tìm hiểu về giá trị văn hóa, nghệ thuật và kinh tế của gốm Chu Đậu, từ đó nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa.

Để mở rộng thêm kiến thức về các di sản văn hóa khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn bảo tồn và phát huy di tích chùa tiên châu huyện long hồ tỉnh vĩnh long, nơi bàn về việc bảo tồn các di tích lịch sử. Ngoài ra, tài liệu Di sản múa chăm qua một số tác phẩm điêu khắc chăm pa cũng sẽ giúp bạn hiểu thêm về các giá trị văn hóa đặc sắc của dân tộc. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Khai thác giá trị lịch sử văn hoá các di tích thờ tướng quân nhà trần ở huyện thuỷ nguyên hải phòng phục vụ cho du lịch, một nghiên cứu về việc phát triển du lịch dựa trên các di sản văn hóa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về di sản văn hóa Việt Nam.