Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Tìm hiểu một số đặc điểm nghệ thuật kịch và tiểu thuyết của Victor Hugo" được thực hiện bởi sinh viên La Thị Ngọc Ánh, lớp Đại học 5C1 ngành Sư phạm Ngữ văn, Khoa Sư phạm, Trường Đại học An Giang vào tháng 5 năm 2008, dưới sự hướng dẫn của ThS. Phùng Hoài Ngọc.
Về bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài, tác giả chỉ ra rằng tiếp sau văn học Phục hưng và thế kỷ Ánh sáng, văn học phương Tây thế kỷ XIX đạt được những thành tựu rực rỡ qua hai khuynh hướng chính: chủ nghĩa lãng mạn và chủ nghĩa hiện thực. Mặc dù chủ nghĩa hiện thực từng được giới phê bình đánh giá rất cao nhờ giá trị phơi bày bản chất xã hội và nâng cao lý trí, tác giả lập luận rằng trong bối cảnh xã hội hiện đại vận hành theo kinh tế thị trường – nơi con người dễ bị cuốn vào guồng máy công nghiệp thương mại và chạy theo lợi nhuận – chủ nghĩa lãng mạn đóng vai trò thiết yếu để bồi đắp tâm hồn, tình cảm và khơi gợi tính nhân văn. Trong trào lưu lãng mạn thế kỷ XIX, Victor Hugo là gương mặt tiêu biểu với tư tưởng nhân đạo xuyên suốt. Tác giả lựa chọn đề tài nhằm khảo sát sâu các phương thức và phương tiện nghệ thuật làm nên bút pháp lãng mạn của nhà văn.
Về lịch sử nghiên cứu, khóa luận liệt kê các công trình tiêu biểu tại Việt Nam nghiên cứu về Victor Hugo:
- Victor Hugo của Phùng Văn Tửu (NXB Giáo dục, 1978).
- Cuộc đời và tác phẩm Victor Hugo của Đặng Anh Đào (NXB Giáo dục).
- Văn học lãng mạn và văn học hiện thực phê phán thế kỉ XIX của Đặng Thị Hạnh và Lê Hồng Sâm (NXB Đại học và Trung học chuyên nghiệp, 1985).
- Văn học phương Tây giản yếu của Minh Chính (NXB Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2002).
- Giáo trình Văn học phương Tây của nhóm tác giả (NXB Giáo dục, 2002).
- Giáo trình Văn học thế giới tập II do Lưu Đức Trung chủ biên (NXB Đại học Sư phạm).
Tác giả nhận định các công trình trên chủ yếu giới thiệu cuộc đời và sự nghiệp khái quát, chưa có công trình chuyên biệt đi sâu vào các yếu tố nghệ thuật cấu thành bút pháp lãng mạn đồng thời trên cả hai thể loại kịch và tiểu thuyết của Victor Hugo.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm:
- Chỉ ra và phân tích một số đặc điểm nghệ thuật nổi bật mà Victor Hugo sử dụng trong kịch và tiểu thuyết.
- Lý giải cội nguồn sức sống lâu bền trong tác phẩm của Victor Hugo thông qua các phương thức nghệ thuật biểu hiện tư tưởng.
- Cung cấp góc nhìn tiếp cận thế giới nghệ thuật và thông điệp nhân đạo của tác giả đối với việc học tập và giảng dạy văn học nước ngoài.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Một số đặc điểm nghệ thuật trong kịch và tiểu thuyết của Victor Hugo.
- Phạm vi tư liệu khảo sát: Vở kịch Hernani (1830), hai tiểu thuyết Nhà thờ Đức Bà Paris (Notre-Dame de Paris, 1831) và Những người khốn khổ (Les Misérables, 1861).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận dựa trên lý luận văn học về chủ nghĩa lãng mạn Tây Âu:
- Cơ sở triết học: Khóa luận dẫn luận điểm của C. Mác về chủ nghĩa lãng mạn như phản ứng chống lại Cách mạng Pháp 1789 và phong trào Ánh sáng. Cơ sở triết học của trào lưu này gắn với chủ nghĩa duy tâm chủ quan và sự kế thừa chủ nghĩa tình cảm thế kỷ XVIII. Tác giả phân định hai khuynh hướng: lãng mạn tiêu cực (bảo thủ, dựa trên triết học Kant, Bergson, Freud, hướng về quá khứ và tôn giáo) và lãng mạn tích cực (tiến bộ, chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa xã hội không tưởng của Owen, Fourier, hướng tới tương lai và công bằng xã hội).
- Cơ sở mỹ học và phương pháp sáng tác: Tác giả dựa vào quan điểm mỹ học của Hegel, Bielinski, trích đoạn bài tựa kịch Cromwell và Hernani của chính Hugo để xác định nguyên tắc tự do trong nghệ thuật. Ba nguyên tắc sáng tác lãng mạn được xác lập gồm: chối từ thực tại, tự do bay lượn trong nghệ thuật và điển hình hóa tâm trạng.
- Lý luận thể loại: Khóa luận vận dụng quy tắc kịch học của Aristote về luật "tam duy nhất" (hành động, thời gian, không gian) cùng quan niệm kịch bản văn học trong Từ điển văn học (1984); kết hợp thi pháp tiểu thuyết lãng mạn về độc thoại nội tâm, bút pháp tương phản và thủ pháp grotesque (cái thô kệch, dị dạng).
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp tổng hợp: Thu thập, ghi chép tư liệu từ các công trình nghiên cứu đi trước.
- Phương pháp khảo sát, phân loại, liệt kê: Rà soát dẫn chứng văn bản từ kịch bản và tiểu thuyết của Victor Hugo.
- Phương pháp phân tích: Mổ xẻ các chi tiết nghệ thuật, tâm lý nhân vật, kết cấu văn bản để chứng minh luận điểm.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu giữa thi pháp cổ điển và thi pháp lãng mạn; so sánh giữa các nhân vật và tình huống trong tác phẩm.
Nguồn dữ liệu của đề tài là các văn bản dịch thuật tác phẩm của Victor Hugo (Hernani, Nhà thờ Đức Bà Paris, Những người khốn khổ), các giáo trình văn học phương Tây và từ điển chuyên ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý luận của đề tài
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về chủ nghĩa lãng mạn Tây Âu với hai tư cách: một trào lưu văn học và một phương pháp sáng tác.
Về mặt trào lưu, tác giả trình bày nguồn gốc lịch sử - xã hội nảy sinh từ sự bất mãn với trật tự tư sản sau năm 1789, phân tích cơ sở triết học duy tâm chủ quan và sự phân hóa thành hai khuynh hướng tích cực và tiêu cực. Về cơ sở mỹ học, chương này nhấn mạnh cuộc nổi dậy của các nhà văn lãng mạn nhằm chống lại các quy tắc gò bó của chủ nghĩa cổ điển, đề cao quyền tự do tuyệt đối của nghệ sĩ.
Về mặt phương pháp sáng tác và thi pháp, chương 1 phân tích ba nguyên tắc trụ cột: chối từ thực tại khách quan, tự do sáng tạo nghệ thuật ("đơn đặt hàng của trái tim") và điển hình hóa tâm trạng thông qua cái tôi nội cảm. Tác giả khảo sát các đặc điểm thi pháp theo từng thể loại:
- Thơ ca: Giải phóng khỏi hệ thống thi luật cổ điển, đề cao cái tôi trữ tình cá thể hóa.
- Kịch: Phá vỡ luật tam duy nhất của Aristote (duy nhất hành động, thời gian trong 24 giờ, địa điểm cố định), chủ trương xóa bỏ ranh giới giữa bi kịch và hài kịch để tạo ra chính kịch (drame).
- Tiểu thuyết: Chuyển trọng tâm từ cốt truyện sự kiện sang xây dựng tâm lý, vận dụng triệt để độc thoại nội tâm, thủ pháp tương phản giữa tính cách và hoàn cảnh, cùng thủ pháp cường điệu, lý tưởng hóa.
Chương II: Khái quát về tác giả Victor Hugo
Chương 2 phác thảo tiểu sử, sự nghiệp văn học và những nét đặc trưng trong thơ ca của Victor Hugo. Tác giả tóm lược cuộc đời nhà văn (sinh ngày 26/12/1802 tại Besançon, mất ngày 25/5/1885, thi hài được an táng tại điện Panthéon), ghi nhận ảnh hưởng từ người cha (sĩ quan quân đội thời Napoléon) và người mẹ (thuộc tầng lớp bình dân vùng Vendée), thời kỳ lưu đày chính trị (1851–1870) và vị thế thủ lĩnh trào lưu lãng mạn Pháp.
Khóa luận chia sự nghiệp sáng tác của Victor Hugo thành 4 giai đoạn cụ thể:
- Giai đoạn 1816–1830: Thời kỳ khởi đầu với các giải thưởng thơ của Viện Hàn lâm Pháp, sáng lập tạp chí Người bảo thủ văn học (1819–1821), xuất bản tập thơ Đoản thi và Tạp thi, tiểu thuyết Hand d'Islande (1823), Bug-Jargal (1826), tập thơ Về phương Đông (1829), kịch bản Cromwell (1827) và Marion de Lorme (1829).
- Giai đoạn 1830–1852: Thời kỳ sáng tác sung mãn, mở đầu bằng sự kiện công diễn vở kịch Hernani (25/2/1830), tiểu thuyết Nhà thờ Đức Bà Paris (1831), các tập thơ trữ tình - chính trị như Lá thu (1831), Các bài ca hoàng hôn (1835), Các lời nội tâm (1837), Tia sáng và bóng tối (1840), cùng các vở kịch Nhà vua tiêu khiển (1832), Lucrèce Borgia (1833), Ruy Blas (1838).
- Giai đoạn 1851–1870: Giai đoạn lưu vong tại Bỉ và các đảo thuộc eo biển Manche, đạt đỉnh cao sáng tạo với tập thơ trào phúng Trừng phạt (1853), tập thơ trữ tình Mặc tưởng (1856), Truyền kỳ các thế kỷ (1862), bộ tiểu thuyết đồ sộ Những người khốn khổ (1861), khảo luận William Shakespeare (1864), tiểu thuyết Những người lao động trên biển (1868) và Thằng cười (1869).
- Giai đoạn 1870 trở về sau: Trở về Pháp sau khi chính quyền Napoléon III sụp đổ, hoàn thành tập thơ Năm khủng khiếp, tiểu thuyết Năm chín mươi ba, tập thơ Nghệ thuật làm ông (1877) và phần tiếp theo của Truyền kỳ các thời đại (1883).
Tiểu mục về thơ phân tích các chủ đề lớn của Hugo: tình cảm gia đình (tình phụ tử, tình cảm với các cháu Georges và Jeane), tình yêu đôi lứa, lòng yêu Tổ quốc, hình ảnh người lính vô danh của cuộc cách mạng 1789, tình yêu thiên nhiên và lòng trắc ẩn đối với những số phận nghèo khổ, trẻ thơ cơ nhỡ và người lao động.
Chương III: Một số đặc điểm nghệ thuật kịch và tiểu thuyết của Victor Hugo
Chương 3 là phần trọng tâm của khóa luận, đi sâu phân tích các đặc trưng thi pháp của Hugo qua ba tác phẩm cụ thể:
1. Kịch drame: vở "Hernani"
- Tác giả phân tích sự kiện "Trận chiến Hernani" năm 1830 như mốc xác lập sự chiến thắng của chủ nghĩa lãng mạn trước chủ nghĩa cổ điển.
- Phá vỡ luật tam duy nhất: Về thời gian, vở diễn vượt khỏi khuôn khổ hai tiếng thông thường; về không gian, bối cảnh dịch chuyển từ thành phố Xaragrox (Tây Ban Nha) sang Ex-lasapen (Tây Đức), sử dụng các không gian mang tính hiện thực (chiếc tủ áo, dãy tranh chân dung, ban công lén lút, hầm mộ hoàng đế Charles Magne); về hành động, các tuyến xung đột được đan chéo phức tạp.
- Kiểu nhân vật phản nghịch: Xây dựng nhân vật Hernani là "tướng cướp" sống ngoài vòng pháp luật nhưng mang phẩm chất cao thượng, dám đối đầu với vương quyền.
- Bút pháp tương phản: Đặt thế lực vương quyền của vua Don Carlos bên cạnh thân phận ngoài lề xã hội của Hernani; tương phản nội tâm Dona Sol khi khước từ ngai vàng để chọn tình yêu với kẻ lưu đày.
- Yếu tố Grotesque: Hạ bệ tính chất trang nghiêm phong kiến bằng cách miêu tả vua Don Carlos trốn trong tủ áo, dùng mưu mẹo hèn hạ; kết hợp cái bi và cái hài; kết thúc bi thảm bằng tiếng tù và định mệnh và chén thuốc độc.
- Ngôn ngữ: Tăng cường ngôn ngữ bình dân, phối hợp các lớp độc thoại nội tâm (Hồi I lớp 4; Hồi IV lớp 2, 5; Hồi V lớp 4).
2. "Nhà thờ Đức Bà Paris", toà nhà thờ vĩ đại bằng thơ ca
- Nghệ thuật miêu tả cảnh thiên nhiên và kiến trúc: Nhà thờ Đức Bà được miêu tả đa dạng dưới nhiều góc độ ánh sáng, đặc biệt là cảnh Quazimodo đốt lửa đun chì đẩy lùi cuộc tấn công của đám người du đãng.
- Nghệ thuật xây dựng cốt truyện đan cài: Hệ thống tình tiết xoay quanh số phận cô gái Bohemieng Esmeralda, tạo nhịp điệu dồn dập qua mô típ "ám hại - che chở - cứu thoát" và mô típ "mẹ con thất lạc - hội ngộ" (cặp nhân vật Gudulier - Esmeralda).
- Xây dựng nhân vật lãng mạn tương phản: Esmeralda trong sáng, thuần khiết; Quazimodo dị dạng bên ngoài nhưng có tâm hồn cao thượng; phó giáo chủ Claude Frollo mang vẻ ngoài đạo mạo nhưng chứa đựng dục vọng bỉ ổi; đại úy Foebus ích kỷ; nhà thơ Pierre Gringoire lãng tử.
- Đề tài tình yêu và kết thúc lãng mạn: Biểu hiện qua hình ảnh bộ xương Quazimodo ôm lấy bộ xương Esmeralda trong hầm mộ Montfaucon, tan thành bụi khi bị tách rời.
3. "Những người khốn khổ", đỉnh cao Chủ nghĩa lãng mạn Victor Hugo
- Cấu trúc tiểu thuyết: Tác phẩm được chia làm 5 phần mang tên nhân vật và sự kiện lịch sử (Phần thứ nhất: Fantine; Phần thứ hai: Cosette; Phần thứ ba: Marius; Phần thứ tư: Tình ca phố Plumet và anh hùng ca phố Saint Denis; Phần thứ năm: Jean Valjean), kết hợp đa dạng các thể loại tự sự với các đoạn bình luận triết học ngoại đề.
- Nghệ thuật đặt tiêu đề: Đặt tên các chương mục bằng những câu thành ngữ, tục ngữ cô đọng, giàu hình ảnh như: "Ngựa chết, hết chuyện", "Một người mẹ gặp một người mẹ", "Gửi trứng cho ác", "Một trận bão táp trong đầu", "Người cầm quyền khôi phục uy quyền", "Hai bất hạnh hợp thành hạnh phúc", "Cẩm thạch chọi hoa cương", "Hạt bụi kết thân với bão táp".
- Lối văn miêu tả và kể chuyện đậm chất thơ: Khắc họa vẻ đẹp ngoại hình gắn liền với phẩm chất tinh thần của Fantine ("vàng của nàng xếp trên mái tóc, ngọc của nàng giắt ở sau môi"), chân dung người thanh niên lý tưởng cách mạng Enjolras.
- Xây dựng nhân vật lý tưởng: Giám mục Myriel biểu tượng cho tình yêu thương Phúc âm; Jean Valjean mang sức mạnh thể chất và tâm hồn phi thường; chú bé Gavroche hiện thân cho sự thanh khiết nảy sinh từ bóng tối xã hội.
- Tư tưởng thẩm mỹ: Khẳng định "tình thương" là nguyên tắc thẩm mỹ cốt lõi, đồng thời là giải pháp xã hội để cứu chuộc số phận con người và niềm tin vào Cách mạng.
Bảng tổng hợp đặc điểm nghệ thuật trên các tác phẩm khảo sát:
| Tác phẩm |
Thể loại |
Thủ pháp nghệ thuật trung tâm |
Kiểu nhân vật chính |
Kết cấu / Mô típ đặc trưng |
| Hernani (1830) |
Chính kịch (Drame) |
Phá vỡ luật tam duy nhất, sử dụng yếu tố Grotesque, tương phản xã hội |
Nhân vật phản nghịch, "nổi loạn" chống trật tự vương quyền (Hernani) |
Kết cấu kịch 5 hồi, kết thúc bất ngờ bằng tiếng tù và ước hẹn và cái chết tự nguyện |
| Nhà thờ Đức Bà Paris (1831) |
Tiểu thuyết |
Tương phản ngoại hình - tâm hồn, miêu tả không gian kiến trúc thời Trung cổ |
Nhân vật dân gian thanh khiết (Esmeralda), nhân vật dị dạng trác tuyệt (Quazimodo) |
Cốt truyện đan cài; mô típ "ám hại - che chở - cứu thoát", "mẹ con thất lạc - hội ngộ" |
| Những người khốn khổ (1861) |
Tiểu thuyết sử thi |
Điển hình hóa lý tưởng, trữ tình ngoại đề, tiêu đề mang tính ngụ ngôn |
Nhân vật có tầm vóc phi thường, cứu chuộc bằng tình thương (Jean Valjean, Myriel) |
Kết cấu 5 phần theo tên nhân vật/địa danh; xen kẽ các chương nghị luận xã hội |
Kết quả và đóng góp
Về mặt kết quả, khóa luận đã khảo cứu và làm sáng tỏ hệ thống thi pháp lãng mạn của Victor Hugo thông qua các cứ liệu cụ thể trong tác phẩm:
- Chứng minh tính chất cách tân của kịch Hernani qua việc bác bỏ luật tam duy nhất của thi pháp cổ điển: kéo dài thời gian diễn xuất vượt quá hai tiếng; mở rộng không gian hành động xuyên quốc gia (từ Saragossa của Tây Ban Nha sang Aix-la-Chapelle của Đức); đưa các không gian đời thường (tủ áo, ban công) và không gian lịch sử (hầm mộ Charles Magne) lên sân khấu; dẫn chứng các hồi, lớp cụ thể sử dụng ngôn ngữ bình dân và độc thoại nội tâm (Hồi I lớp 4; Hồi IV lớp 2, 5; Hồi V lớp 4).
- Phân tích chi tiết hệ thống nhân vật phân cực và các mô típ kết cấu tiêu biểu trong Nhà thờ Đức Bà Paris (sự đối lập Quazimodo - Claude Frollo; mô típ cứu thoát và hội ngộ nhận con).
- Thống kê và chỉ ra tính chất thẩm mỹ của 5 phần kết cấu cùng các tiêu đề chương độc đáo dựa trên thành ngữ, tục ngữ dân gian trong Những người khốn khổ.
Về mặt giải pháp và kiến nghị, tác giả đề xuất việc tiếp cận và giảng dạy tác phẩm văn học nước ngoài cần đi sâu phát hiện "hình thức mang quan niệm" – tức phương thức tư duy nghệ thuật được ngưng kết thành hình thức – thay vì chỉ dừng lại ở việc đọc hiểu bề mặt câu chữ hay nội dung cốt truyện đơn thuần.
Về mặt đóng góp khoa học, tác giả tự xác định khóa luận mang lại hướng tiếp cận tương đối mới mẻ khi xâu chuỗi các đặc trưng nghệ thuật lãng mạn một cách hệ thống trên cả hai mảng sáng tác kịch bản và tiểu thuyết của Hugo, lấp khoảng trống của các tài liệu giáo trình trước đó vốn chỉ tập trung vào tiểu sử hoặc phân tích nội dung tư tưởng đơn lẻ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số giới hạn xuất phát từ phạm vi và điều kiện thực hiện của tác giả:
- Rào cản tư liệu và ngôn ngữ: Tác giả thừa nhận kiến thức và tài liệu tham khảo còn hạn chế; việc tiếp cận các tác phẩm của Victor Hugo chỉ dừng lại ở các bản dịch tiếng Việt chứ chưa tiếp cận trực tiếp văn bản nguyên tác tiếng Pháp, điều này gây khó khăn nhất định khi thẩm định ngôn ngữ nghệ thuật và cấu trúc câu chữ gốc.
- Phạm vi khảo sát: Do sự nghiệp văn học của Victor Hugo quá đồ sộ, khóa luận chỉ giới hạn khảo sát trên 1 vở kịch (Hernani) và 2 bộ tiểu thuyết (Nhà thờ Đức Bà Paris, Những người khốn khổ), chưa thể bao quát toàn bộ kho tàng kịch bản đồ sộ (như Cromwell, Ruy Blas, Marion de Lorme) cũng như các tiểu thuyết ở giai đoạn sau (Những người lao động trên biển, Thằng cười, Năm chín mươi ba).
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Khóa luận để ngỏ khả năng mở rộng nghiên cứu sang mảng thơ ca lãng mạn của Hugo một cách toàn diện hơn, hoặc đi sâu so sánh thi pháp kịch của Victor Hugo với các tác giả kịch lãng mạn cùng thời như Alfred de Musset hay Alfred de Vigny.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng cụ thể:
- Sinh viên ngành Sư phạm Ngữ văn và ngành Văn học: Tài liệu cung cấp hệ thống luận điểm chi tiết, dẫn chứng rõ ràng phục vụ cho các học phần Văn học phương Tây thế kỷ XIX, Lịch sử văn học thế giới và chuyên đề về Tác gia Victor Hugo.
- Giáo viên Ngữ văn bậc phổ thông: Hỗ trợ tư liệu phân tích thi pháp, phương pháp xây dựng nhân vật và ngôn ngữ nghệ thuật khi giảng dạy các đoạn trích của Victor Hugo trong chương trình trung học (như đoạn trích Người cầm quyền khôi phục uy quyền trích Những người khốn khổ).
- Người nghiên cứu về lý thuyết chủ nghĩa lãng mạn: Chương 1 của khóa luận là phần tổng hợp lý thuyết có giá trị tham khảo tốt về các nguyên tắc sáng tác lãng mạn, sự hình thành trào lưu và các quy tắc thi pháp thể loại kịch, tiểu thuyết.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận phân chia sự nghiệp sáng tác của Victor Hugo thành mấy giai đoạn và những tác phẩm lớn nào được xếp vào thời kỳ đỉnh cao?
Khóa luận chia sự nghiệp của Hugo thành 4 giai đoạn: 1816–1830 (thời kỳ thiếu thời), 1830–1852 (thời kỳ phong phú), 1851–1870 (thời kỳ lưu vong tại Bỉ và các đảo), và từ 1870 trở đi (khi trở về Pháp). Trong đó, giai đoạn thứ ba (1851–1870) được xác định là đạt phong độ đỉnh cao với tập thơ Trừng phạt, Mặc tưởng, Truyền kỳ các thế kỷ và kiệt tác tiểu thuyết Những người khốn khổ (1861).
2. Vở kịch "Hernani" đã vi phạm luật "tam duy nhất" của chủ nghĩa cổ điển ở những điểm cụ thể nào?
Vở kịch đã phá vỡ cả ba quy tắc: về thời gian, thời lượng kịch vượt qua quy định công diễn thông thường trong hai tiếng; về không gian, địa điểm vượt khỏi không gian cung đình hẹp để dịch chuyển giữa các quốc gia (từ Xaragrox ở Tây Ban Nha sang Ex-lasapen ở Đức) với các bối cảnh đời thường thực tế; về hành động, tác giả gia tăng nhiều tuyến hành động chính xen kẽ nhằm phản ánh các xung đột xã hội phức tạp.
3. Khái niệm cái thô kệch (Grotesque) được Victor Hugo thể hiện như thế nào trong hình tượng nhân vật kịch "Hernani"?
Hugo quan niệm con người có hai mặt: thiên thần và thú vật, cái xấu tồn tại song song với cái đẹp. Trong Hernani, tính chất Grotesque thể hiện qua việc giải thiêng nhân vật vua Don Carlos: một vị vua si tình có những hành vi tầm thường như chui vào tủ áo lén lút tránh tình địch, nói dối để biện minh cho sự có mặt của mình và dùng mưu mô thay vì đấu gươm thượng võ để tranh đoạt người đẹp.
4. Khóa luận phân tích cấu trúc bộ tiểu thuyết "Những người khốn khổ" gồm những phần nào và chỉ ra điểm độc đáo gì trong cách đặt tiêu đề chương?
Bộ tiểu thuyết gồm 5 phần: Fantine, Cosette, Marius, Tình ca phố Plumet và anh hùng ca phố Saint Denis, và Jean Valjean. Điểm độc đáo trong cách đặt tiêu đề chương là Hugo sử dụng nhiều thành ngữ, tục ngữ giàu chất thơ và tính ngụ ngôn, tiêu biểu như: "Ngựa chết, hết chuyện", "Gửi trứng cho ác", "Một trận bão táp trong đầu", "Cẩm thạch chọi hoa cương", "Hạt bụi kết thân với bão táp".
5. Tại sao tác giả khóa luận cho rằng chủ nghĩa lãng mạn của Victor Hugo vẫn có ý nghĩa thiết thực trong xã hội hiện đại?
Tác giả lý giải rằng xã hội hiện đại vận hành theo nền kinh tế thị trường khiến con người dễ bị cuốn vào guồng máy công nghiệp, chạy theo lợi nhuận và đối mặt với nguy cơ tha hóa nhân tính. Trong hoàn cảnh đó, văn học lãng mạn của Victor Hugo với nguyên tắc thẩm mỹ đề cao tình thương và chủ nghĩa nhân đạo sâu sắc có khả năng nuôi dưỡng tâm hồn, đánh thức lương tri và kết nối tình cảm giữa người với người.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả La Thị Ngọc Ánh là công trình nghiên cứu văn học có kết cấu ba phần chặt chẽ, khảo cứu hệ thống đặc điểm nghệ thuật lãng mạn của Victor Hugo qua ba tác phẩm đại diện Hernani, Nhà thờ Đức Bà Paris và Những người khốn khổ. Bằng phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh văn bản, tác giả đã làm rõ các thủ pháp nghệ thuật cốt lõi như việc xóa bỏ quy tắc cổ điển, vận dụng bút pháp tương phản, yếu tố Grotesque và nghệ thuật xây dựng nhân vật lý tưởng. Mặc dù còn hạn chế về mặt khảo sát nguyên tác tiếng Pháp, luận văn đã khái quát thành công mối liên hệ hữu cơ giữa phương thức biểu đạt nghệ thuật và tư tưởng nhân đạo tiến bộ của đại văn hào người Pháp.