Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập quốc tế và mở rộng quan hệ giao lưu giữa Việt Nam với các quốc gia trên thế giới về kinh tế, chính trị và văn hóa - xã hội, nhu cầu tiếp cận các thành tựu khoa học kỹ thuật thông qua ngoại ngữ trở nên thiết yếu. Tiếng Anh được sử dụng như một ngôn ngữ quốc tế phổ biến, dẫn đến sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng người Việt Nam học tập và sử dụng ngôn ngữ này. Song song với đó, quá trình hội nhập cũng thúc đẩy nhu cầu tìm hiểu lịch sử, đất nước và con người Việt Nam của các tổ chức, cá nhân nước ngoài thông qua tiếng Việt.
Thực tiễn đào tạo và sử dụng tiếng Anh chuyên sâu cho thấy người học thường gặp nhiều trở ngại và dễ nhầm lẫn trong việc phân định, kết hợp và sử dụng các từ loại, đặc biệt là vị trí và chức năng cú pháp của tính từ trong câu. Sự khác biệt về loại hình ngôn ngữ giữa tiếng Anh (ngôn ngữ hòa kết/biến hình) và tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập) đặt ra yêu cầu cần có các công trình nghiên cứu đối chiếu có hệ thống nhằm chỉ rõ các điểm tương đồng và dị biệt, hỗ trợ khắc phục các lỗi ngôn ngữ cơ bản. Đề tài luận văn thạc sĩ "Khảo sát vai trò của tính từ trong tiếng Anh (có liên hệ với tiếng Việt)" của tác giả Nguyễn Thị Huyên (chuyên ngành Ngôn ngữ học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2009) được thực hiện nhằm giải quyết các vấn đề này.
Mục tiêu nghiên cứu
- Khảo sát và lý giải các vị trí cú pháp cùng khả năng kết hợp của tính từ trong cấu trúc câu tiếng Anh.
- Tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt về vị trí, chức năng của tính từ trong câu giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
- Cung cấp cơ sở lý luận nhằm góp phần nâng cao hiệu quả công tác giảng dạy và học tập ngoại ngữ tại Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu
- Tìm hiểu một số vấn đề lý thuyết về hệ thống từ loại nói chung và cách sử dụng tính từ nói riêng trong câu tiếng Anh và tiếng Việt.
- So sánh, đối chiếu hoạt động ngữ pháp của tính từ tiếng Anh với tiếng Việt.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động ngữ pháp, đặc điểm cú pháp, vị trí phân bố và khả năng kết hợp của tính từ trong tiếng Anh, đặt trong sự đối chiếu và liên hệ với tính từ trong tiếng Việt.
- Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát ngữ liệu câu đơn và các cấu trúc ngữ pháp tiêu biểu chứa tính từ; phạm vi tư liệu trích dẫn được giới hạn trong các giáo trình giảng dạy ngôn ngữ, tác phẩm văn học và các công trình nghiên cứu ngữ pháp đã được xuất bản của các tác giả Việt Nam và quốc tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và quan niệm ngôn ngữ học
Luận văn tiếp thu và vận dụng hệ thống lý luận từ các công trình ngữ pháp học tiêu biểu:
-
Về cấu trúc câu trong tiếng Anh:
- Quan điểm của Bùi Ý và Vũ Thanh Phương: Câu đơn tiếng Anh gồm hai thành phần chủ yếu là chủ ngữ (Subject) và vị ngữ (Predicate). Câu chỉ gồm các thành phần chủ yếu này gọi là câu hạt nhân (Kernel sentence). Các thành phần thứ yếu bổ sung ý nghĩa gồm có trạng ngữ (Adverbial modifier) và tính ngữ/định ngữ (Adjective modifier).
- Quan điểm của Lê Dũng: Câu đơn (Simple sentence) là một nhóm từ hoặc một từ đơn lẻ tạo thành nghĩa trọn vẹn.
- Quan điểm của L.G. Alexander (Longman English Grammar) cùng Randolph Quirk và Sidney Greenbaum (A University Grammar of English): Cấu trúc câu cơ bản phản ánh hai thành phần của một phán đoán logic là chủ thể (Subject) và vị thể (Predicate).
-
Về hệ thống từ loại tiếng Anh:
- Luận văn áp dụng phân loại 8 từ loại truyền thống (theo Lê Dũng, Bùi Ý, Vũ Thanh Phương): Danh từ (Noun), Đại từ (Pronoun), Động từ (Verb), Tính từ (Adjective), Phó từ/Trạng từ (Adverb), Giới từ (Preposition), Liên từ (Conjunction), Thán từ (Interjection).
- Phân loại theo cấu trúc - hình thức: Dựa vào hệ thống tiếp tố (Affixes) để nhận diện từ loại (ví dụ: hậu tố danh từ
-ist,-dom,-ness,-ship,-red; hậu tố động từ-ed,-ing,-en,-ize,-fy,-ate; hậu tố tính từ-ous,-ed,-en,-less,-ly,-ful). - Phân chia theo dung lượng và chức năng:
- Lớp từ mở (Open word classes): Gồm danh từ, động từ, tính từ, phó từ. Đây là các từ mang nghĩa từ vựng (Content words/Lexical meaning), có số lượng lớn và có thể tiếp nhận thêm từ mới.
- Lớp từ đóng (Closed word classes): Gồm đại từ, giới từ, liên từ, thán từ. Đây là các từ chức năng (Function words), có số lượng giới hạn và cố định.
-
Về hệ thống từ loại tiếng Việt:
- Dựa trên quan điểm của Diệp Quang Ban và Hoàng Văn Thung với bộ 3 tiêu chuẩn phân định: (1) Ý nghĩa từ vựng - ngữ pháp khái quát mang tính phạm trù; (2) Khả năng kết hợp của từ; (3) Chức năng cú pháp chủ yếu của từ.
- Hệ thống từ loại tiếng Việt được chia làm hai nhóm:
- Nhóm 1 (Thực từ): Danh từ, động từ, tính từ, số từ, đại từ.
- Nhóm 2 (Hư từ/Phụ từ/Tiểu từ): Phụ từ (định từ, phó từ), kết từ, tiểu từ (trợ từ, tình thái từ).
-
Về định nghĩa và phân biệt tính từ với trạng từ:
- Định nghĩa tính từ (Thanh Hà, Trần Trọng Dương, Xuân Bá): Tính từ là từ loại dùng để miêu tả phẩm chất, đặc tính hoặc bổ nghĩa cho danh từ/đại từ trong câu.
- Lý thuyết phân định tính từ và trạng từ (John Lyons, Collins Cobuild, Từ điển Viện Ngôn ngữ học, Quirk & Greenbaum): Tính từ bổ nghĩa cho danh từ/đại từ; trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác, cụm giới từ hoặc toàn bộ câu.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp so sánh - đối chiếu: Phương pháp trọng tâm dùng để đối chiếu hoạt động ngữ pháp, cấu trúc và ngữ nghĩa của tính từ trong tiếng Anh với tiếng Việt, tìm ra những điểm tương đồng và dị biệt mang tính quy luật.
- Phương pháp phân tích - miêu tả: Phân tích các mô hình câu, miêu tả vị trí phân bố, khả năng kết hợp và chức năng ngữ pháp của tính từ trong ngữ cảnh cụ thể.
Nguồn dữ liệu
Tư liệu nghiên cứu được trích xuất từ các giáo trình giảng dạy ngữ pháp tiếng Anh, tiếng Việt, các tác phẩm văn học song ngữ và các tài liệu tham khảo chuyên ngành có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lí thuyết liên quan đến đề tài
Chương này tập trung xác lập hệ thống khái niệm công cụ và cơ sở lý luận nền tảng cho việc phân tích tính từ. Tác giả trình bày cấu trúc ngữ pháp của câu đơn tiếng Anh từ mô hình câu hạt nhân đến câu mở rộng có bổ ngữ tính từ (Adjective modifier).
Nội dung chương đi sâu vào việc phân tích các tiêu chí phân loại từ loại trong tiếng Anh và tiếng Việt. Trong tiếng Anh, tác giả làm rõ ranh giới giữa hai nhóm từ loại mở và từ loại đóng, đồng thời liệt kê các dấu hiệu hình thái học thông qua các phụ tố (Affixes) cấu tạo từ. Trong tiếng Việt, chương luận giải 3 tiêu chuẩn phân loại của Diệp Quang Ban và Hoàng Văn Thung, chỉ rõ vai trò trung tâm ngữ pháp của bộ ba thực từ: Danh từ - Động từ - Tính từ.
| Tiêu chí so sánh | Tiếng Anh (L.G. Alexander, Quirk & Greenbaum) | Tiếng Việt (Diệp Quang Ban, Hoàng Văn Thung) |
|---|---|---|
| Phân loại tổng quát | 8 từ loại chia thành Lớp mở (Open classes) và Lớp đóng (Closed classes) | 2 nhóm lớn gồm Thực từ (Nhóm 1) và Phụ từ/Kết từ/Tiểu từ (Nhóm 2) |
| Dấu hiệu nhận diện | Căn cứ vào chức năng cú pháp và tiếp tố hình thái học (-ness, -ize, -ful...) |
Căn cứ vào ý nghĩa khái quát, khả năng kết hợp và chức năng cú pháp |
| Vị trí tính từ hạn định | Đứng trước danh từ (Adj + N, ví dụ: a new big house) |
Thường đứng sau danh từ trung tâm (N + Adj, ví dụ: nhà to mới) |
Chương 1 cũng phân loại tính từ tiếng Anh thành 7 tiểu loại chính (dựa theo Thanh Hà và Xuân Bá), bao gồm: tính từ phẩm chất (Adjectives of quality), tính từ sở hữu, phân từ làm tính từ (phân từ hiện tại đuôi -ing và quá khứ phân từ đuôi -ed), và danh từ kết hợp số đếm làm tính từ có gạch nối. Đồng thời, tác giả dành một dung lượng đáng kể để phân biệt tính từ với phó từ/trạng từ, phân tích các trường hợp từ đa năng vừa là tính từ vừa là trạng từ (như fast, hard).
Mô hình cấu trúc câu đơn tiếng Anh (Bùi Ý, Vũ Thanh Phương):
[Câu đơn tiếng Anh]
Chương 2: Hoạt động ngữ pháp của tính từ trong tiếng Anh
Chương 2 khảo sát chi tiết cơ chế vận hành của tính từ trong cú pháp tiếng Anh. Trọng tâm nghiên cứu là khả năng kết hợp và vị trí phân bố của tính từ:
- Chức năng định ngữ (Thuộc tính - Attributive position): Tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, giới hạn phạm vi biểu đạt của danh từ (a big house -> a new big house). Sự kết hợp giữa số từ và danh từ tạo thành cụm tính từ phức hợp có dấu gạch ngang (ví dụ: a two-week holiday).
- Chức năng vị ngữ/bổ ngữ (Predicative position): Tính từ đứng sau hệ từ (Linking verbs) hoặc động từ nối để làm vị ngữ hoặc bổ ngữ cho chủ ngữ và tân ngữ.
- Tính từ dạng phân từ: Phân biệt ngữ nghĩa và chức năng giữa tính từ tận cùng bằng
-ing(chỉ tính chất gây ra cảm xúc/tác động, ví dụ: interesting, depressing) và tính từ tận cùng bằng-ed(chỉ trạng thái, cảm xúc tiếp nhận của con người, ví dụ: interested, depressed). - Phân biệt tính từ và trạng từ trong kết hợp cú pháp: Tính từ đi kèm bổ nghĩa cho danh từ, trong khi trạng từ bổ nghĩa cho động từ (speak rapidly), bổ nghĩa cho tính từ (very good, incredibly deep), hoặc bổ nghĩa cho trạng từ khác (awfully quickly).
Chương 3: So sánh hoạt động ngữ pháp của tính từ tiếng Anh với tiếng Việt
Chương 3 là phần nghiên cứu đối chiếu trực tiếp giữa hai ngôn ngữ, tập trung vào ba bình diện chính:
- Khả năng kết hợp và trật tự từ:
- Trong tiếng Anh, tính từ hạn định bắt buộc đứng trước danh từ trung tâm (
Adj + N). Khi có nhiều tính từ cùng bổ nghĩa, trật tự tính từ tuân theo quy tắc nghiêm ngặt về nhận thức và tính chất. - Trong tiếng Việt, tính từ hạn định thông thường đứng sau danh từ trung tâm (
N + Adj).
- Trong tiếng Anh, tính từ hạn định bắt buộc đứng trước danh từ trung tâm (
- Khả năng kết hợp với các từ loại khác:
- Khảo sát khả năng đi kèm các từ chỉ mức độ (tiếng Anh dùng phó từ chỉ mức độ như very, extremely đứng trước tính từ; tiếng Việt dùng phụ từ mức độ như rất, quá, lắm đứng trước hoặc sau tính từ).
- Hoạt động của tính từ trong cấu trúc so sánh:
- Tiếng Anh phân chia hình thái so sánh rõ rệt giữa tính từ ngắn (thêm hậu tố
-er,-est) và tính từ dài (dùng more, most). - Tiếng Việt sử dụng phương thức hư từ và trật tự từ (kết hợp với các từ hơn, nhất, như, bằng) mà không biến đổi hình thái từ.
- Tiếng Anh phân chia hình thái so sánh rõ rệt giữa tính từ ngắn (thêm hậu tố
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khái quát hóa hệ thống phân loại: Xác lập bảng phân loại rõ ràng về 8 từ loại tiếng Anh và hệ thống từ loại tiếng Việt dựa trên các tiêu chí hình thái và cú pháp học chuẩn xác.
- Chỉ ra quy luật phân bố vị trí: Hệ thống hóa các vị trí của tính từ tiếng Anh trong câu: vị trí tiền danh từ (làm định ngữ), vị trí hậu danh từ (trong một số cấu trúc cố định hoặc cụm tính từ mở rộng), và vị trí sau hệ từ (làm vị ngữ/bổ ngữ).
- Làm rõ sự tương đồng và khác biệt cú pháp Anh - Việt:
| Phương diện đối chiếu | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Vị trí định ngữ thông thường | Đứng trước danh từ (Adj + N) |
Đứng sau danh từ (N + Adj) |
| Dấu hiệu hình thái | Biến đổi theo tiếp tố (-ful, -less, -ed, -ing, -er, -est) |
Không biến đổi hình thái (ngôn ngữ không phân tích tính) |
| Phương thức so sánh | Biến đổi hình thái (tính từ ngắn) hoặc kết hợp phó từ (more/most) | Dùng từ công cụ/hư từ chuyên dụng (hơn, kém, nhất, bằng) |
| Hiện tượng kiêm từ loại | Tồn tại các từ vừa là tính từ vừa là trạng từ (fast, hard) | Chuyển loại từ linh hoạt tùy thuộc vị trí cú pháp và khả năng kết hợp |
Giải pháp và kiến nghị
- Ứng dụng kết quả đối chiếu vào việc biên soạn giáo trình ngữ pháp tiếng Anh cho người Việt, nhấn mạnh vào sự đảo ngược trật tự
Adj + N(tiếng Anh) vàN + Adj(tiếng Việt) để tránh lỗi dịch thô/chuyển di tiêu cực. - Chú trọng giảng dạy phân biệt tính từ đuôi
-ingvà-ed, cũng như phân biệt tính từ và trạng từ trong các cấu trúc câu phức tạp.
Đóng góp của luận văn
- Luận văn hệ thống hóa toàn diện các quan điểm ngữ pháp học của các tác giả trong và ngoài nước về tính từ và cấu trúc câu.
- Cung cấp nguồn ngữ liệu đối chiếu Anh - Việt có độ xác thực cao, phục vụ trực tiếp cho nghiên cứu ngôn ngữ học so sánh và thực hành dịch thuật.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Ngữ liệu khảo sát chủ yếu tập trung vào các câu chuẩn mực trích từ giáo trình ngữ pháp và tác phẩm văn học, chưa mở rộng khảo sát sâu trên các biến thể khẩu ngữ hoặc văn bản chuyên ngành hiện đại.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu hoạt động của tính từ trên bình diện ngữ dụng học (Pragmatics) và phân tích diễn ngôn (Discourse analysis); khảo sát định lượng các lỗi thực tế về sử dụng tính từ của học viên Việt Nam khi học tiếng Anh để đề xuất các bài tập can thiệp sư phạm cụ thể.
Giá trị tham khảo
Luận văn là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên cao học: Chuyên ngành Ngôn ngữ học, Ngôn ngữ Anh, Sư phạm Tiếng Anh, Việt Nam học.
- Giáo viên ngoại ngữ và dịch thuật viên: Cần tài liệu tham khảo chuẩn xác về lý thuyết từ loại và các quy tắc so sánh đối chiếu ngữ pháp Anh - Việt.
- Phần nội dung giá trị nhất: Hệ thống bảng tiếp tố nhận diện từ loại, phương pháp phân biệt tính từ với trạng từ, và bảng đối chiếu các cấu trúc so sánh của tính từ giữa hai ngôn ngữ.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận văn dựa vào những tiêu chuẩn nào để phân định từ loại trong tiếng Việt?
Luận văn dựa trên quan điểm của Diệp Quang Ban và Hoàng Văn Thung, sử dụng tập hợp 3 tiêu chuẩn:
- Ý nghĩa từ vựng - ngữ pháp khái quát có tính chất phạm trù của từ.
- Khả năng kết hợp của từ (làm thành tố chính hay phụ trong cụm từ).
- Chức năng cú pháp chủ yếu của từ trong việc tạo câu và đảm nhiệm các thành phần câu.
2. Những tiếp tố (affixes) nào được tác giả liệt kê để nhận diện tính từ, danh từ và động từ trong tiếng Anh?
Theo luận văn, các tiếp tố hình thức điển hình gồm:
- Danh từ:
-ist(Artist),-dom(Freedom),-ness(Darkness),-ship(Friendship),-red(Hatred). - Động từ:
-ed(Walked),-ing(Running),-en(Weaken, Sweeten),-ize(Modernize, Minimize),-fy(Purify, Simplify),-ate. - Tính từ:
-ous(Famous),-ed(Talented),-en(Wooden, Woollen),-less(Fearless, Hopeless),-ly,-ful.
3. Sự khác nhau giữa lớp từ mở (Open word classes) và lớp từ đóng (Closed word classes) trong tiếng Anh là gì?
- Lớp từ mở (Open word classes): Gồm danh từ, động từ, tính từ và phó từ. Đây là các từ nội dung (Content words), mang nghĩa từ vựng, có số lượng từ vài nghìn đến hàng trăm nghìn từ và luôn có khả năng tiếp nhận thêm từ mới.
- Lớp từ đóng (Closed word classes): Gồm đại từ, giới từ, liên từ và thán từ. Đây là các từ chức năng (Function words), mang ý nghĩa ngữ pháp, có số lượng giới hạn (từ vài từ đến vài mươi từ) và rất ít khi tiếp nhận thêm từ mới.
4. Theo luận văn, tính từ và trạng từ trong tiếng Anh khác nhau như thế nào về chức năng cú pháp?
- Tính từ (Adjective): Chuyên bổ nghĩa hoặc miêu tả đặc điểm, tính chất cho danh từ hoặc đại từ trong câu.
- Trạng từ/Phó từ (Adverb): Dùng để bổ nghĩa cho động từ (chỉ cách thức, thời gian, địa điểm), bổ nghĩa cho tính từ, bổ nghĩa cho một trạng từ khác, bổ nghĩa cho cụm giới từ hoặc cho toàn bộ câu.
5. Cấu trúc câu hạt nhân (Kernel sentence) trong tiếng Anh được luận văn định nghĩa gồm những thành phần nào?
Dẫn theo Bùi Ý và Vũ Thanh Phương, câu hạt nhân trong tiếng Anh là câu đơn chỉ gồm các thành phần chủ yếu bắt buộc là Chủ ngữ (Subject) và Vị ngữ (Predicate: Verb + Object/Complement). Các thành phần như trạng ngữ (Adverbial modifier) và tính ngữ (Adjective modifier) là thành phần thứ yếu tạo nên câu mở rộng.
Kết luận
Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Thị Huyên đã hệ thống hóa một cách toàn diện và khoa học các cơ sở lý luận về cấu trúc câu, hệ thống từ loại và đặc điểm của tính từ trong tiếng Anh và tiếng Việt. Thông qua phương pháp so sánh đối chiếu ngữ pháp, công trình đã làm sáng tỏ những tương đồng và dị biệt về vị trí, khả năng kết hợp và hoạt động cú pháp của tính từ giữa hai ngôn ngữ. Đây là một công trình nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu có giá trị học thuật và tính ứng dụng thực tiễn cao trong công tác giảng dạy, học tập và dịch thuật Anh - Việt.