Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Sư phạm Ngữ văn (chuyên ngành Văn học Việt Nam) của tác giả Đỗ Thị Minh Thu, thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 năm 2014 dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Việt Hằng, tập trung nghiên cứu đề tài: "Nhìn lại bi kịch trong cuộc đời “hoạn lộ” của một số trí thức Nho học thế kỉ XVIII - nửa đầu thế kỉ XIX (Khảo sát qua ba tác giả: Nguyễn Du, Nguyễn Công Trứ, Cao Bá Quát)".

Lý do chọn đề tài

Giai đoạn từ thế kỷ XVIII đến nửa đầu thế kỷ XIX là một thời kỳ biến động dữ dội trong lịch sử Việt Nam. Sự khủng hoảng trầm trọng của chế độ phong kiến, các cuộc nội chiến kéo dài cùng sự sụp đổ và thay thế liên tiếp của các tập đoàn thống trị (Lê - Trịnh, Tây Sơn, Nguyễn) đã tác động trực tiếp đến tầng lớp trí thức Nho học. Là những người được đào tạo theo khuôn mẫu "tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ", các nhà nho bước vào con đường cử nghiệp và làm quan với kỳ vọng cống hiến, nhưng thực tế lịch sử đảo lộn đã đẩy họ vào những xung đột tư tưởng và bi kịch nhân sinh sâu sắc. Ba tác gia tiêu biểu: Nguyễn Du, Nguyễn Công Trứ và Cao Bá Quát đều chọn thơ văn (đặc biệt là thơ chữ Hán) để ghi lại hành trạng, gửi gắm tâm sự và bộc lộ các sắc thái bi kịch cá nhân. Việc nghiên cứu, nhìn nhận lại vấn đề bi kịch hoạn lộ của ba tác giả từ góc độ cuộc đời và tác phẩm giúp làm sáng tỏ bi kịch tinh thần mang tính thời đại của trí thức Nho giáo giai đoạn trung đại.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Tìm hiểu những nét chính về bối cảnh lịch sử giai đoạn thế kỷ XVIII - nửa đầu thế kỷ XIX nhằm lý giải cơ sở hiện thực xã hội dẫn đến bi kịch trong cuộc đời hoạn lộ của ba trí thức Nho học: Nguyễn Du, Nguyễn Công Trứ, Cao Bá Quát.
  2. Điểm qua các mốc chính trong tiểu sử cùng quá trình sáng tác của ba nhà nho để xác định mối liên hệ hữu cơ giữa tâm trạng của họ với sự biểu hiện trong tác phẩm thơ ca.
  3. Đi sâu khám phá các sáng tác thơ ca chữ Hán tiêu biểu của Nguyễn Du, Nguyễn Công Trứ, Cao Bá Quát để phác họa hệ thống các sắc thái bi kịch riêng biệt trong cuộc đời làm quan của từng tác giả.

Nhiệm vụ nghiên cứu

  1. Tái hiện diện mạo lịch sử - xã hội phong kiến Việt Nam thế kỷ XVIII - nửa đầu thế kỷ XIX và vị thế của nhà nho trong thời đại biến loạn.
  2. Hệ thống hóa cuộc đời, con đường khoa hoạn và sự nghiệp sáng tác của Nguyễn Du, Nguyễn Công Trứ, Cao Bá Quát.
  3. Phân tích, khảo sát các thi phẩm tiêu biểu nhằm chỉ rõ từng sắc thái bi kịch đặc thù: hoạn lộ hanh thông nhưng tâm hồn u uẩn (Nguyễn Du), hoạn lộ thăng trầm cùng tiếng thở dài cuối đường (Nguyễn Công Trứ), và hoạn lộ gập ghềnh với nỗi niềm kẻ sĩ bất đắc chí (Cao Bá Quát).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các sáng tác thơ văn (chủ yếu là mảng thơ chữ Hán và các bài thơ thể hiện tâm sự thế sự, chí nam nhi, ca trù) gắn liền với cuộc đời làm quan của ba tác gia Nguyễn Du, Nguyễn Công Trứ, Cao Bá Quát.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Phạm vi văn học sử Việt Nam giai đoạn thế kỷ XVIII đến nửa đầu thế kỷ XIX, có mở rộng đối sánh với các nhà nho tiền bối (như Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm) và đương thời (Phạm Thái).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm công cụ

  • Thuật ngữ "Hoạn lộ": Theo giải thích từ điển và chiết tự Hán - Nôm trong khóa luận, "hoạn" chỉ việc làm quan, làm tôi tớ hầu hạ; "lộ" là con đường. "Hoạn lộ" là con đường công danh, quá trình làm quan của các trí thức Nho học trong xã hội phong kiến sau quá trình "học hành - thi cử - đỗ đạt" (khoa hoạn).
  • Lý tưởng Nho giáo và sự khủng hoảng: Khung quy chiếu của mẫu hình Nho gia chính thống với các phạm trù "trí quân trạch dân", "tam cương ngũ thường", đạo "trung quân". Khóa luận tiếp thu luận điểm của Alechxeep về "bi kịch của nhân cách nhà nho và của hệ tư tưởng quan lại", cùng quan niệm triết học về bi kịch của những giá trị và phẩm chất cá nhân mới nảy sinh nhưng chưa hội đủ điều kiện lịch sử để tồn tại trọn vẹn.
  • Lịch sử nghiên cứu tiếp nhận: Khóa luận kế thừa các nhận định học thuật từ các công trình nghiên cứu trước đó:
    • Về Nguyễn Du: Đào Duy Anh (vấn đề lòng trung trinh với nhà Lê), Hoài Thanh (tâm trạng không bằng lòng với cuộc đời đương thời), Trương Chính (bi kịch do hiện thực nhà Nguyễn đem lại), Đào Xuân Quý, Nguyễn Huệ Chi, Hà Minh Đức, Mai Quốc Liên.
    • Về Nguyễn Công Trứ: Trần Đình Sử (con người cá nhân công danh - hưởng lạc), Trần Ngọc Vương (mẫu hình nhà nho tài tử), Trần Nho Thìn, Nguyễn Bách Khoa (tâm lý và tư tưởng gắn với bốn định luật duy vật), Nguyễn Đăng Na, Nguyễn Lộc.
    • Về Cao Bá Quát: Nguyễn Huệ Chi (nhân sinh quan tích cực), Tố Hữu (khí phách ngoan cường), Trần Đình Sử (cá nhân ngang tàng ngoài khuôn khổ), Xuân Diệu (chí khí và tâm huyết), Nguyễn Hữu Sơn (chiều sâu suy tưởng).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp lịch sử: Đặt hành trạng và sáng tác của ba tác giả vào đúng bối cảnh biến động chính trị - xã hội thế kỷ XVIII - nửa đầu thế kỷ XIX để cắt nghĩa nguyên nhân hình thành bi kịch.
  • Phương pháp hệ thống: Khảo sát các tác phẩm thơ ca như một chỉnh thể thống nhất phản ánh thế giới nội tâm và quá trình chuyển biến nhận thức của từng tác gia.
  • Các thao tác nghiên cứu: Thao tác phân tích văn bản, miêu tả thi phẩm, so sánh - đối chiếu văn học sử và giảng bình thơ văn chữ Hán, thơ Nôm.

Nguồn dữ liệu khảo sát

  • Các tập thơ chữ Hán của Nguyễn Du: Thanh Hiên thi tập (65 bài, sáng tác 1786–1804), Nam trung tạp ngâm (40 bài, sáng tác 1805–1812), Bắc hành tạp lục (sáng tác 1813–1814) và các tác phẩm chữ Nôm (Truyện Kiều, Văn tế thập loại chúng sinh).
  • Di sản thơ văn của Nguyễn Công Trứ: Khoảng 50 bài thơ Đường luật chữ Nôm, hơn 60 bài thơ hát nói, các bài phú, câu đối, tấu, sớ.
  • Di sản trước tác của Cao Bá Quát: Hơn 1.300 bài thơ chữ Hán (trong các tập Cao Bá Quát thi tập, Cao Chu Thần di thảo, Cao Chu Thần thi tập, Mẫn Hiên thi tập), 21 bài văn xuôi, phú Nôm và ca trù.
  • Các tư liệu sử học: Đại Nam chính biên liệt truyện, gia phả dòng họ Nguyễn Tiên Điền, tư liệu lịch sử thời Lê Mạt - Nguyễn Sơ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề chung

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận, phân tích bối cảnh lịch sử biến động và phác thảo diện mạo tiểu sử, hành trạng khoa hoạn của ba tác giả.

  1. Khái niệm thuật ngữ: Xác định "hoạn lộ" là con đường cử nghiệp, quan trường của kẻ sĩ Nho học nhằm thực thi lý tưởng "tu thân - tề gia - trị quốc - bình thiên hạ".
  2. Bối cảnh lịch sử thế kỷ XVIII - nửa đầu thế kỷ XIX:
    • Đàng Ngoài: Khủng hoảng trầm trọng dưới chế độ "vua Lê chúa Trịnh", tệ mua quan bán chức, quan lại tham nhũng, nông dân phiêu tán.
    • Đàng Trong: Chúa Nguyễn Phúc Khoát xưng vương (1744), quan lại cường hào bóc lột, mâu thuẫn xã hội gay gắt.
    • Phong trào khởi nghĩa nông dân và biến chuyển vương triều: Khởi nghĩa Tây Sơn lật đổ các tập đoàn phong kiến thống trị, quét sạch hơn 20 vạn quân Thanh. Sau khi vua Quang Trung mất, nội bộ Tây Sơn suy yếu; Nguyễn Ánh đánh bại Tây Sơn, lập nên triều Nguyễn (1802). Vương triều Nguyễn thiết lập chế độ quân chủ chuyên chế nghiêm ngặt nhưng không giải quyết được triệt để mâu thuẫn giai cấp, khiến các cuộc khởi nghĩa tiếp tục nổ ra. Hệ tư tưởng Nho giáo độc tôn bộc lộ sự rạn nứt, khiến chữ "trung" của tầng lớp trí thức mất đi chỗ dựa lý tưởng tuyệt đối.
  3. Cuộc đời và sự nghiệp sáng tác của ba tác giả:
Tiêu chí Nguyễn Du (1766 – 1820) Nguyễn Công Trứ (1778 – 1858) Cao Bá Quát (1808 – 1855)
Xuất thân & Quê quán Gia đình đại quý tộc làm quan triều Lê - Trịnh; quê Tiên Điền, Nghi Xuân, Hà Tĩnh. Con nhà nho thanh bần; quê Uy Viễn, Nghi Xuân, Hà Tĩnh. Dòng họ có truyền thống khoa bảng nhưng gia cảnh nghèo; quê Phú Thị, Gia Lâm, Bắc Ninh.
Con đường khoa cử Đậu Tam trường thi Hương Sơn Nam (1783), tập ấm giữ chức Chánh thủ hiệu quân ở Thái Nguyên. Lận đận cử nghiệp: 1807 trượt, 1813 đậu Sinh đồ, mãi đến 1819 (41 tuổi) mới đỗ Giải nguyên (Thủ khoa) thi Hương. Đậu Cử nhân năm 23 tuổi (1831) tại trường thi Hà Nội; nhiều lần thi Hội đều bị đánh trượt.
Hành trạng quan trường Ra làm quan thời Gia Long (1802); làm Tri huyện, Tri phủ, Cai bạ Quảng Bình (4 năm), Chánh sứ đi Trung Quốc (1813), Hữu Tham tri Bộ Lễ. 28 năm làm quan đầy thăng trầm; giữ các chức Tri huyện, Thị lang Bộ Hình, Dinh điền sứ, Tuần phủ, Phủ doãn; 5 lần bị giáng và cách chức. Giữ chức Hành tẩu Bộ Lễ (1840); bị án tử hình vì sửa bài thi phạm húy (sau giảm án đày đi biệt phái sang Indonesia); làm việc tại Viện Hàn lâm, Giáo thụ Quốc Oai.
Sự kiện cuối đời Mất đột ngột năm 1820 tại Huế khi chuẩn bị đi sứ lần hai. Nghỉ hưu năm 70 tuổi (1847); năm 80 tuổi vẫn dâng sớ xin tòng quân đánh Pháp tại Đà Nẵng. Lãnh đạo cuộc khởi nghĩa Mỹ Lương chống triều đình (1854–1855); tử trận, bị triều đình tru di tam tộc.
Khối lượng trước tác Chữ Hán: 3 tập thơ chính (249 bài); Chữ Nôm: Truyện Kiều, Văn tế thập loại chúng sinh, thơ văn tế. Khoảng 50 bài thơ Đường luật Nôm, hơn 60 bài hát nói, nhiều bài tấu sớ, phú ca trù. Hơn 1.300 bài thơ (chủ yếu chữ Hán), 21 bài văn xuôi, phú Nôm và thơ ca trù.

Chương 2: Những sắc thái bi kịch trong cuộc đời “hoạn lộ” của Nguyễn Du, Nguyễn Công Trứ, Cao Bá Quát

Khóa luận phân tích chuyên sâu các dẫn chứng thơ ca để làm nổi bật 3 diện mạo bi kịch hoạn lộ:

1. Nguyễn Du: "Hoạn lộ hanh thông" và tâm hồn u uẩn

  • Nghịch lý giữa chức vị và tâm trạng: Dưới triều Nguyễn, quan lộ của Nguyễn Du diễn ra thuận lợi, liên tục được thăng chức (Đông các điện học sĩ, tước Du Đức hầu, Cai bạ Quảng Bình, Hữu Tham tri Bộ Lễ). Tuy nhiên, ông luôn giữ thái độ e dè, rụt rè nơi triều chính (từng bị vua Gia Long trách là chỉ "vâng lời dạ cho qua chuyện").
  • Tâm sự bất đắc chí và ý niệm bề tôi hai triều: Xuất thân đại tộc gắn bó với nhà Lê nhưng lại phải phụng sự tân triều Nguyễn, Nguyễn Du luôn mang cảm giác day dứt, mặc cảm "tôi trung không thờ hai chúa", xem việc làm quan như sự ép uổng ("Ngã hữu thốn tâm vô dữ ngữ / Hồng Sơn sơn hạ Quế Giang thâm").
  • Hình tượng nghệ thuật biểu thị bi kịch:
    • Không gian đêm và ngọn đèn cô độc: Xuất hiện liên tục trong Thanh Hiên thi tập và Nam trung tạp ngâm ("Chung dạ bồi hồi tứ chuyển mê", "Cô đăng tương đối đáo thiên minh"), diễn tả trạng thái cô đơn, mất phương hướng và tự thu mình trước thực tại.
    • Hình tượng "mái đầu bạc" (bạch đầu, bạch phát): Thống kê của Đào Duy Anh chỉ ra trong 65 bài ở Thanh Hiên thi tập có 17 bài nhắc đến đầu bạc; trong Bắc hành tạp lục có 13 lần nhắc đến hình ảnh này ("Tráng sĩ bạch đầu bi hướng thiên", "Bạch đầu sở kiến duy y thực"). Mái đầu bạc trở thành biểu tượng cho sự tàn tạ, chí khí bị mài mòn và nỗi đau bất lực của kẻ sĩ trước thời cuộc.
    • Cảm giác ghê sợ chốn quan trường và thương xót nhân dân: Cảm nhận chốn triều đình đầy đố kỵ, gièm pha ("Thượng uyển oanh kiều đa đố sắc"), tự nhận thức sự hư ảo của danh lợi ("Dạ tú vinh hoa thân ngoại huyễn / Triêu vân danh lợi nhãn tiền phi"), đồng thời luôn đau xót trước cảnh dân nghèo đói rách ("Thập khẩu hài nhi thái sắc đồng").

2. Nguyễn Công Trứ: "Hoạn lộ thăng trầm" và tiếng thở dài cuối đường

  • Lý tưởng "chí nam nhi" hào sảng ban đầu: Khác với Nguyễn Du, Nguyễn Công Trứ xuất thân nghèo, không vướng bận triều đại cũ, bước vào quan trường với ý chí lập công danh mãnh liệt ("Vũ trụ nội mạc phi phận sự", "Đã mang tiếng ở trong trời đất / Phải có danh gì với núi sông"). Ông xem công danh là phương tiện thực thi trách nhiệm cứu đời và hưởng lạc chính đáng.
  • Hiện thực 28 năm thăng giáng nghiệt ngã:
    • Năm 1831: Bị giáng làm Tri huyện do tiến cử thuộc cấp sai thủ tục.
    • Năm 1834: Bị giáng 3 cấp khi đi dẹp khởi nghĩa Nùng Văn Vân vì hành quân chậm trễ.
    • Năm 1835: Bị phạt giáng 4 cấp do việc tù nhân vượt ngục.
    • Năm 1840: Bị Bộ Hình kết án trảm giam hậu (sau giảm xuống làm Tuần phủ An Giang).
    • Năm 1843: Bị cách sạch chức tước, điều đi làm lính thú biên thùy ở Quảng Ngãi do bị vu cáo buôn lậu.
  • Sự chuyển biến tâm trạng trong thơ văn:
    • Nỗi chua chát trước thói đời tráo trở: Nhận rõ sức mạnh tha hóa của đồng tiền và lòng người bạc bẽo ("Thế thái nhân tình gớm chết thay / Lạt nồng trông chiếc túi vơi đầy", "Đù mẹ nhân tình đã biết rồi / Lạt như nước ốc bạc như vôi").
    • Ý thức về trò chơi danh lợi và tâm lý hư vô: Xem đường quan lộ như trò diễn xiếc bấp bênh (Vịnh trò leo dây), cuộc đời như giấc mộng phù du ("Vừa tỉnh giấc nồi kê chưa chín").
    • Thái độ "ngất ngưởng" và khát vọng cống hiến không nguôi: Dù bị vùi dập, ông chọn thái độ sống ngông nghênh, ngạo nghễ vượt lên khen chê (Bài ca ngất ngưởng). Đến năm 80 tuổi, khi quân Pháp tấn công Đà Nẵng, ông vẫn dâng sớ xin ra trận: "Dù tôi như cái màn, cái lọng rách cũng không nỡ tự nản chí. Còn chút hơi thở nào xin được lên đường ngay".

3. Cao Bá Quát: "Hoạn lộ gập ghềnh" và nỗi niềm kẻ sĩ không gặp thời

  • Cá tính ngang tàng và sự bế tắc cử nghiệp: Nổi tiếng thông minh xuất chúng ("Văn như Siêu Quát vô tiền Hán") nhưng lận đận thi cử, chỉ đỗ Cử nhân, nhiều lần hỏng thi Hội.
  • Va đập nghiệt ngã chốn quan trường: Ngay khi bước vào làm quan ở Bộ Lễ đã vướng vòng lao lý vì sửa bài thi cứu người tài, bị khép án tử hình rồi đày đi phục dịch. Trong thời gian làm việc tại Viện Hàn lâm, ông chứng kiến sự bảo thủ, mục ruỗng của bộ máy vua quan nhà Nguyễn và thẳng thắn châm biếm, dẫn đến việc bị điều chuyển đi làm Giáo thụ ở Quốc Oai.
  • Bi kịch phản kháng quyết liệt: Trước nạn đói kém, châu chấu hoành hành tại Sơn Tây mà triều đình bỏ mặc, Cao Bá Quát đã chọn con đường dấn thân bạo lực: tham gia lãnh đạo cuộc khởi nghĩa Mỹ Lương (1854–1855) với danh vị Quốc sư phò Lê Duy Cự. Cuộc khởi nghĩa thất bại, ông hy sinh tại trận và gia tộc bị tru di tam tộc. Thơ văn chữ Hán của ông (hơn 1.300 bài) chất chứa nỗi u uất, trăn trở về thân phận con người và sự bất dung của chế độ phong kiến đối với những nhân cách cứng cỏi.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã khái quát và đối sánh thành công ba sắc thái bi kịch hoạn lộ tiêu biểu của trí thức Nho học giai đoạn thế kỷ XVIII - nửa đầu thế kỷ XIX qua bảng tổng hợp sau:

Tác giả Đặc trưng hoạn lộ Bản chất chiều sâu của bi kịch Phương thức giải tỏa / Biểu hiện nghệ thuật
Nguyễn Du Hanh thông, chức cao, nhận nhiều đãi ngộ của triều Nguyễn. Mâu thuẫn giữa danh vị với đạo lý "trung thần bất sự nhị quân"; nỗi cô đơn tột cùng và sự ghê sợ chốn quan trường tha hóa. Thu mình lặng lẽ; gửi gắm qua biểu tượng đêm tối, ngọn đèn tàn, mái đầu bạc và nỗi thương cảm kiếp người trong thơ chữ Hán.
Nguyễn Công Trứ Thăng trầm dữ dội, 5 lần bị giáng phạt/cách chức, từng bị bắt làm lính thú. Mâu thuẫn giữa bầu nhiệt huyết cống hiến tột bậc với sự nghi kỵ, đối đãi bất công của triều đình phong kiến. Phản kháng bằng giọng điệu châm biếm, triết lý hành lạc - cầu nhàn, phong cách sống "ngất ngưởng" và thơ hát nói.
Cao Bá Quát Gập ghềnh, chịu án chém, đi đày, bị triều đình ruồng rẫy và đè nén tài năng. Xung đột gay gắt giữa tài năng xuất chúng, nhân cách tự do với thể chế phong kiến chuyên chế bảo thủ, suy tàn. Thơ ca chất chứa suy tư nhân sinh đau đáu; hành động bứt phá bằng khởi nghĩa vũ trang chống lại triều đình.

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Về khoa học: Khóa luận làm rõ bức tranh tâm lý đa diện của tầng lớp trí thức Nho giáo thời kỳ khủng hoảng; chứng minh rằng dù hoạn lộ hanh thông, thăng trầm hay gập ghềnh thì mẫu số chung của người trí thức có lương tri giai đoạn này đều là bi kịch bất đắc chí do sự đổ vỡ của lý tưởng Nho gia chính thống.
  • Về thực tiễn: Cung cấp tài liệu tham khảo có hệ thống, phục vụ trực tiếp cho việc nghiên cứu, giảng dạy và học tập các chuyên đề văn học trung đại Việt Nam, đặc biệt là mảng thi ca chữ Hán và tác gia văn học trong chương trình ngữ văn đại học, cao đẳng và phổ thông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do quy mô của một khóa luận tốt nghiệp cử nhân, tác giả chưa thể tiến hành khảo cứu toàn bộ hơn 1.300 bài thơ chữ Hán của Cao Bá Quát cũng như toàn bộ di sản hát nói của Nguyễn Công Trứ; việc phân tích chủ yếu tập trung vào các thi phẩm mang tính đại diện tiêu biểu nhất.
  • Hướng phát triển: Đề tài có thể mở rộng nghiên cứu so sánh đối chiếu với các trí thức Nho học cùng thời thuộc các khuynh hướng ứng xử khác (như Ngô Thì Nhậm, Phan Huy Ích ở triều Tây Sơn hoặc nhóm tác giả quy ẩn lánh đời như Nguyễn Bỉnh Khiêm thời Mạc) nhằm hoàn thiện bức tranh toàn cảnh về nhân cách và tư tưởng nhà nho trung đại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Giảng viên, sinh viên ngành Sư phạm Ngữ văn, Ngôn ngữ và Văn hóa học, cùng học viên chuyên ngành Văn học Việt Nam.
  • Nội dung tham khảo hữu ích:
    • Hệ thống tư liệu phân tích thơ chữ Hán của Nguyễn Du trong Thanh Hiên thi tập và Nam trung tạp ngâm (đặc biệt là phân tích thi pháp biểu tượng "mái đầu bạc" và không gian đêm).
    • Khảo cứu chuỗi biến cố thăng giáng quan chức của Nguyễn Công Trứ đối chiếu với các tác phẩm thơ Nôm và hát nói.
    • Phân tích bối cảnh tư tưởng dẫn tới cuộc khởi nghĩa Mỹ Lương của Cao Bá Quát từ góc độ văn học sử.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao Nguyễn Du có hoạn lộ hanh thông dưới triều Nguyễn nhưng thơ văn lại luôn chất chứa tâm trạng bi kịch và u uẩn?
Trả lời: Dù được triều Nguyễn trọng dụng và thăng chức nhanh chóng, Nguyễn Du vốn là bề tôi dòng dõi quý tộc triều Lê nên luôn mang mặc cảm tội lỗi của kẻ "thờ hai chúa". Đồng thời, ông sớm nhận ra bản chất tranh đoạt, đố kỵ chốn triều đình và sự bất lực của bản thân trong việc cứu giúp nhân dân đang chịu cảnh đói nghèo loạn lạc.

2. Trong sự nghiệp làm quan kéo dài 28 năm, Nguyễn Công Trứ đã bao nhiêu lần bị giáng chức và cách chức?
Trả lời: Trong 28 năm làm quan, Nguyễn Công Trứ bị giáng chức và cách chức tổng cộng 5 lần (vào các năm 1831, 1834, 1835, 1840 và 1843), trong đó có lần bị kết án trảm giam hậu và một lần bị tước hết chức tước, đày đi làm lính thú ở Quảng Ngãi.

3. Hình tượng "mái đầu bạc" xuất hiện với tần suất như thế nào trong thơ chữ Hán của Nguyễn Du?
Trả lời: Theo số liệu thống kê của nhà nghiên cứu Đào Duy Anh được trích dẫn trong khóa luận, hình tượng mái đầu bạc (bạch đầu, bạch phát) xuất hiện 17 lần trong 65 bài thơ thuộc tập Thanh Hiên thi tập và 13 lần trong các bài thơ đề tài lịch sử thuộc tập Bắc hành tạp lục.

4. Sự kiện nào đã đẩy Cao Bá Quát vào vòng lao lý tử tội trước khi ông được điều động về Viện Hàn lâm?
Trả lời: Năm 1841, khi giữ chức Hành tẩu Bộ Lễ và được cử làm sơ khảo trường thi Thừa Thiên, Cao Bá Quát cùng bạn đồng sự thấy một số bài thi văn hay nhưng phạm húy nên đã lấy muội đèn hòa với son để sửa lại bài cho thí sinh; việc bị phát giác khiến ông bị tuyên án xử chém, sau được giảm án đày đi biệt phái tại Đà Nẵng và đi công cán Indonesia để lấy công chuộc tội.

5. Khẩu hiệu trên lá cờ nghĩa quân của Cao Bá Quát trong cuộc khởi nghĩa Mỹ Lương mang ý nghĩa gì?
Trả lời: Lá cờ ghi hai câu chữ Hán: "Bình Dương, Bồ Bản vô Nghiêu Thuấn / Mục Dã, Minh Điều hữu Võ Thang", mang ý nghĩa phê phán đương thời không có vua hiền minh như Nghiêu, Thuấn thì ắt phải có những người đứng lên trừ bạo như vua Thang, vua Vũ ngày xưa.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Minh Thu đã tái hiện một cách có hệ thống bức tranh bi kịch hoạn lộ của ba trí thức Nho học lớn thế kỷ XVIII - nửa đầu thế kỷ XIX. Thông qua việc phân tích thi phẩm chữ Hán và chữ Nôm của Nguyễn Du, Nguyễn Công Trứ và Cao Bá Quát, công trình chứng minh rằng sự sụp đổ của lý tưởng Nho giáo trong bối cảnh xã hội biến loạn đã biến con đường làm quan thành chuỗi ngày giằng xé nội tâm sâu sắc. Nghiên cứu khẳng định giá trị nhân văn và chiều sâu tư tưởng trong sáng tác của ba tác gia, đóng góp một tài liệu tham khảo khoa học có chất lượng cho việc giảng dạy và học tập văn học trung đại Việt Nam.