Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong kỹ thuật ô tô hiện đại, hệ thống lái giữ vai trò then chốt đối với an toàn chuyển động, độ ổn định hướng và sự thuận tiện trong điều khiển xe. Đồ án tốt nghiệp chuyên ngành Cơ khí Ô tô của tác giả Phạm Việt Trung tập trung nghiên cứu, phân tích kết cấu và phương pháp khai thác kỹ thuật của hệ thống lái tích cực (Active Front Steering - AFS) kết hợp trợ lực thủy lực điều khiển điện tử trên dòng xe BMW X5 đời 2008 (thế hệ E70).

Nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định gồm ba nội dung chính:

  1. Nghiên cứu tổng quan về công dụng, phân loại, yêu cầu kỹ thuật và các kết cấu hệ thống lái phổ biến trên ô tô.
  2. Khảo sát chi tiết cấu tạo, sơ đồ bố trí và nguyên lý làm việc của các cụm cơ khí, mạch thủy lực và hệ thống điều khiển điện tử trong hệ thống lái tích cực của xe BMW X5 2008.
  3. Nghiên cứu khai thác kỹ thuật, tổng hợp các hiện tượng hư hỏng, nguyên nhân, biện pháp khắc phục và quy trình bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống lái.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống lái tích cực (Active Steering) với cơ cấu bánh răng - thanh răng, bộ truyền bánh răng hành tinh, mạch trợ lực thủy lực tích hợp van Servotronic, van điều khiển điện tử ECO và hệ thống điều khiển điện tử liên kết với hệ thống cân bằng điện tử DSC trên xe BMW X5 2008.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài được thực hiện tại Bộ môn Cơ khí Ô tô, Khoa Cơ khí, Trường Đại học Giao thông Vận tải; thời gian thực hiện từ ngày 08/03/2021 đến ngày 06/06/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng nội dung dựa trên lý thuyết động học và động lực học quay vòng của ô tô, nguyên lý điều khiển tỉ số truyền lái biến thiên theo tốc độ và lý thuyết điều khiển tự động trong hệ thống gầm điện tử:

  • Khung lý thuyết và mô hình kỹ thuật: Lý thuyết truyền động cơ khí (cơ cấu bánh răng - thanh răng, bộ truyền bánh răng hành tinh hai trục vào và một trục ra, bộ truyền trục vít - bánh vít); lý thuyết thủy lực thể tích (bơm cánh gạt, van phân phối kiểu van xoay với thanh xoắn, xy lanh lực trợ lực); nguyên lý điều khiển điện tử tích hợp mạng truyền thông trên ô tô (PT-CAN, F-CAN) và hệ thống kiểm soát ổn định động DSC III.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu chuyên ngành: Phân tích cấu trúc hệ thống, nguyên lý vận hành từ tài liệu kỹ thuật sửa chữa chính hãng xe BMW X5 2008 và tài liệu kỹ thuật BMW X3 2018.
    • Phương pháp mô hình hóa cấu trúc: Phân tích sơ đồ thủy lực, sơ đồ nguyên lý mạch điện, các cụm cảm biến quang học, cảm biến từ trở và cơ chế an toàn dự phòng khi có lỗi kỹ thuật (Failsafe).
    • Phương pháp chẩn đoán kỹ thuật: Hệ thống hóa 11 nhóm triệu chứng hư hỏng thực tế theo mối quan hệ nguyên nhân - hậu quả và đề xuất biện pháp kỹ thuật xử lý tương ứng.
  • Nguồn dữ liệu: Sổ tay kỹ thuật (Technical Training) hệ thống Active Steering của hãng BMW, tài liệu sửa chữa xe BMW X3 2018 và BMW X5 2008, cùng giáo trình chuyên ngành Cơ khí Ô tô tại Trường Đại học Giao thông Vận tải.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về hệ thống lái

Chương này hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về hệ thống lái ô tô:

  • Công dụng, phân loại và yêu cầu: Hệ thống lái giữ hoặc thay đổi hướng chuyển động thông qua việc quay các bánh xe dẫn hướng cầu trước, thay đổi mô-men xoắn ở bánh sau hoặc kết hợp cả hai phương pháp. Phân loại hệ thống lái được chia theo vị trí đặt cơ cấu lái (bên trái, bên phải), theo số bánh dẫn hướng (cầu trước, cầu sau, toàn bộ các cầu), theo kết cấu cơ cấu lái và theo dạng trợ lực (thủy lực, khí nén, cơ khí, trợ lực điện).
  • Phân tích các dạng cơ cấu lái và hệ thống trợ lực phổ biến:
Loại cơ cấu lái / Trợ lực Đặc điểm kết cấu chính Ưu điểm Nhược điểm
Bánh răng – Thanh răng Trục răng ăn khớp trực tiếp thanh răng Gọn nhẹ, độ nhạy cao, thanh răng kiêm đòn kéo ngang Chiều dài thanh răng lớn, dễ bị biến dạng cong
Trục vít glôbôit – Con lăn Trục vít glôbôit ăn khớp con lăn 2–4 vòng ren Diện tích tiếp xúc lớn, giảm áp suất riêng, chỉnh được khe hở Kết cấu phức tạp hơn bánh răng - thanh răng
Trục vít – Chốt quay Trục vít ăn khớp với 1 hoặc 2 chốt quay Có thể thay đổi tỉ số truyền theo góc quay vành lái Áp suất riêng lớn, chốt mòn nhanh ở loại một chốt
Trục vít – Ê cu bi – Cung răng Trục vít ăn khớp ê cu qua dãy bi tuần hoàn Ma sát lăn có hiệu suất cao, giảm mài mòn Kích thước và trọng lượng cơ cấu tương đối lớn
Trợ lực thủy lực (HPS) Bơm dầu dẫn động từ trục khuỷu động cơ Cảm giác mặt đường chân thực, chi phí bảo dưỡng thấp Nặng, tiêu hao nhiên liệu liên tục, cồng kềnh
Trợ lực thủy lực điện tử (EHPS) Thanh xoắn gửi tín hiệu điện đến MCU điều khiển Dải trợ lực đa dạng theo tốc độ, tăng cảm giác lái Kết cấu cơ - điện kết hợp phức tạp
Trợ lực điện (EPS) Mô-tơ điện dẫn động trợ lực theo tín hiệu cảm biến Tiết kiệm 2% - 3% nhiên liệu, tự điều chỉnh lực lái Chi phí thay thế, sửa chữa cao khi hư hỏng
  • Thông số kỹ thuật xe tham chiếu BMW X5 2008:
    • Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao): $4854 \times 1933 \times 1776\text{ mm}$; Chiều dài cơ sở: $2933\text{ mm}$.
    • Vệt bánh trước / sau: $1644\text{ mm} / 1650\text{ mm}$; Khoảng sáng gầm xe: $221\text{ mm}$; Góc thoát trước / sau: $26^\circ / 23^\circ$.
    • Động cơ: Xăng V8 dung tích $4.8\text{ lít}$, công suất cực đại $350\text{ bhp}$ tại $6300\text{ v/p}$, mô-men xoắn cực đại $48.4\text{ kgm}$ tại $3400 - 3800\text{ v/p}$.
    • Hộp số tự động 6 cấp; Vận tốc tối đa: $240\text{ km/h}$; Thời gian tăng tốc $0 - 100\text{ km/h}$: $6.5\text{ giây}$.
    • Trọng lượng không tải: $2075\text{ kg}$; Trọng lượng toàn tải: $2750\text{ kg}$; Kích thước lốp: $255/55\text{R}18$.

Chương 2: Cấu tạo, nguyên lý làm việc hệ thống lái xe BMW X5 2008

Chương này đi sâu vào chi tiết các cụm chức năng của hệ thống Active Steering:

  1. Kết cấu cơ khí và cụm bánh răng hành tinh:

    • Cơ cấu lái dạng bánh răng - thanh răng vỏ gang hai nửa, trục răng nghiêng ăn khớp thanh răng cắt nghiêng. Thanh kéo bên có độ dài bằng nhau và có ống ren điều chỉnh độ chụm bánh xe.
    • Cụm bánh răng hành tinh đặt đồng trục trên trục lái với 2 trục vào và 1 trục ra: trục vào thứ nhất nối trực tiếp với trục lái từ vô lăng; trục vào thứ hai được dẫn động bởi mô-tơ điện DC 3 pha không chổi than thông qua bộ truyền trục vít - bánh vít ăn khớp với bánh răng bao ngoài. Trục ra nối với bánh răng chủ động của cơ cấu lái.
    • Khi xe chạy chậm hoặc quay vòng đỗ xe, mô-tơ quay cùng chiều đánh lái làm tăng góc quay bánh xe (giảm tỉ số truyền lái); khi chạy tốc độ cao, mô-tơ quay ngược chiều hoặc hãm lại để tăng tỉ số truyền, giúp xe chuyển động đầm chắc và ổn định.
  2. Hệ thống trợ lực thủy lực và van điều khiển:

    • Bơm trợ lực cánh gạt tích hợp van ECO (Electronic Control Orifice): Van ECO điều chỉnh lưu lượng thể tích dầu. Khi van ECO mở hoàn toàn, bơm đạt lưu lượng tối đa $15\text{ lít/phút}$ và van giới hạn áp suất duy trì ở mức tối đa $135\text{ bar}$. Khi van ECO đóng, dầu được hồi lưu qua đường vòng, lưu lượng giảm xuống khoảng $7\text{ lít/phút}$, giảm tải cho bơm và giảm tiêu hao nhiên liệu.
    • Van phân phối kiểu van xoay: Gồm thanh xoắn, van quay và trục van điều khiển. Trục van mở đường dầu áp lực cao vào khoang trái hoặc khoang phải của xy lanh tích hợp trên thanh răng khi đánh lái.
    • Van Servotronic: Đặt trên hộp cơ cấu lái, được điều khiển bởi mô-đun Servotronic (SVT) đặt sau hộp găng tay nhằm điều chỉnh lưu lượng dòng dầu trợ lực theo tốc độ xe.
    • Bộ làm mát dầu thủy lực: Thiết kế 4 ống làm mát đặt phía trước giàn ngưng điều hòa không khí.
  3. Hệ thống cảm biến và cơ cấu an toàn điện tử:

    • Cảm biến góc lái (SZL): Đo góc quang học không tiếp xúc gồm đi-ốt phát quang LED, dây dẫn sợi quang, đĩa mã hóa và camera quét dòng (Line Camera) gửi tín hiệu dạng chuỗi xung.
    • Cảm biến vị trí mô-tơ AFS: Hoạt động theo nguyên lý từ trở (magnetoresistive) kết hợp nam châm vĩnh cửu trên trục rôto, dải đo $180^\circ$, phát ra 2 tín hiệu điện áp (2 chu kỳ trên một vòng quay $360^\circ$).
    • Cảm biến tổng góc lái: Gắn tại chân trục bánh răng cơ cấu lái, đo góc quay tích lũy bằng cảm biến từ tính theo dõi nam châm vĩnh cửu, được cân chỉnh tại nhà máy.
    • Hệ thống cảm biến DSC kép: Gồm cảm biến DSC 1 (dưới ghế trước bên phải cho hệ thống phanh) và cảm biến DSC 2 (dưới ghế trước bên trái cho AFS) sử dụng công nghệ âm thoa vi cơ dao động để đo gia tốc ngang (dải điện áp tuyến tính $0.5 - 4.5\text{ V}$) và tốc độ quay lệch thân xe (yaw rate, điện áp chuẩn $2.5\text{ V}$, tuyến tính $0.7 - 4.3\text{ V}$).
    • Khóa an toàn điện từ (Safety Lock): Sử dụng chốt điện từ kết hợp lò xo nén. Khi hệ thống có điện bình thường, cuộn dây hút chốt mở khóa; khi dòng điện sụt dưới $1.8\text{ A}$ (khoảng $3.16\text{ V}$) hoặc hệ thống xuất hiện lỗi, lò xo đẩy chốt khóa cứng bánh răng bao của bộ hành tinh, đưa hệ thống về trạng thái lái thuần cơ khí với tỉ số truyền cố định.

Chương 3: Khai thác kỹ thuật hệ thống lái xe BMW X5

Chương này tổng hợp các biểu hiện suy giảm chất lượng kỹ thuật, phân tích nguyên nhân và đưa ra giải pháp bảo dưỡng, chẩn đoán, sửa chữa:

TT Hiện tượng hư hỏng Nguyên nhân chính Biện pháp khắc phục
1 Điều khiển tay lái khó (tay lái nặng) Áp suất lốp thấp/không đều; trợ lực không hoạt động; ma sát cơ cấu/khớp cầu lớn; khung xe lệch; đòn treo cong; sai góc đặt bánh Bơm lốp đủ áp suất; kiểm tra hệ thống trợ lực; bôi trơn, điều chỉnh hoặc thay thế chi tiết cơ khí hỏng
2 Khoảng dịch chuyển tự do quá lớn (tay lái rơ) Ghép vô lăng và trục lỏng; cơ cấu lái mòn; ổ bi moay-ơ rơ; khớp cầu/chốt xoay mòn; áp suất bánh xe không đều; trục lái lỏng Xiết chặt các mối ghép; căn chỉnh hoặc thay thế ổ bi, khớp cầu, thanh dẫn động bị mòn
3 Bánh xe bị chao đảo khi chạy Mức dầu trợ lực thấp; dẫn động lái rơ kẹt; cơ cấu lái lỏng/ăn khớp sai; bi moay-ơ lỏng; đòn treo cong; giảm chấn hỏng; nhíp yếu Bổ sung dầu, sửa rò rỉ; xiết chặt, bôi trơn, căn chỉnh ăn khớp cơ cấu; thay thế giảm chấn, lò xo hỏng
4 Xe có xu hướng bị kéo về một phía (nhao lái) Khớp cầu/trục xoay/vòng bi bánh lỏng kẹt; bạc lót mòn; giảm chấn hỏng; lò xo lệch yếu; góc đặt bánh sai; bó phanh Bôi trơn, thay thế khớp cầu, vòng bi, bạc lót; thay giảm chấn, lò xo; cân chỉnh góc đặt bánh; sửa phanh
5 Vô lăng rung mạnh khi chạm chướng ngại vật Áp suất lốp quá cao hoặc không đều; vô lăng/vòng bi bánh quá rơ; khớp cầu lỏng; bạc treo/giảm chấn/lò xo hỏng Điều chỉnh áp suất lốp; khử độ rơ vô lăng, bi bánh; thay bạc hệ thống treo, giảm chấn, lò xo
6 Khả năng tự trả lái về vị trí thẳng kém Ma sát lớn trong cơ cấu lái hoặc hệ thống treo; hệ thống trợ lực hoạt động không đúng; sai góc đặt trụ đứng $\beta, \gamma$ Bôi trơn, căn chỉnh cơ cấu lái và hệ thống treo; kiểm tra van phân phối; điều chỉnh đúng góc đặt trụ đứng
7 Xe bị lắc khi quay vòng Thanh cân bằng lỏng; lò xo/nhíp giảm chấn yếu hoặc gãy; độ nghiêng trục bánh xe dẫn hướng sai Xiết chặt thanh cân bằng; thay thế lò xo/nhíp gãy; điều chỉnh lại góc nghiêng trục dẫn hướng
8 Rò rỉ dung dịch thủy lực Đệm kín/phớt cơ cấu lái mòn rách; bơm trợ lực rò hoặc mức dầu bình chứa quá cao; ống dẫn/đầu nối hở Thay đệm làm kín, phớt dầu; kiểm tra và điều chỉnh mức dầu; xiết chặt đầu nối hoặc thay ống dẫn
9 Bánh xe mòn không đều Mòn mép do thiếu áp suất; mòn giữa do quá áp; mòn một bên do bánh nghiêng sai; mòn vát góc do sai độ chụm Bơm lốp đúng tiêu chuẩn; căn chỉnh góc nghiêng bánh xe (camber) và độ chụm bánh xe (toe-in)
10 Tiếng rít ở bánh xe khi quay vòng Quay vòng tốc độ quá cao; lốp thiếu áp suất; bánh xe không thẳng hàng; mặt lốp mòn quá giới hạn Giảm tốc độ khi vào cua; bơm đều áp suất lốp; cân chỉnh độ thẳng hàng bánh xe; thay lốp mới
11 Thân xe dao động quá giới hạn Giảm chấn/lò xo yếu hỏng; đệm cao su hạn chế hành trình vỡ nát; xe chở quá tải Thay thế giảm chấn, lò xo; thay đệm cao su hạn chế hành trình; giảm tải trọng xe về mức quy định

Thiết kế và đặc tính kỹ thuật hệ thống lái

Hệ thống lái trên xe BMW X5 2008 tích hợp các thông số kỹ thuật và mạch điều khiển liên mạng như sau:

[Vô lăng] ---> [Cảm biến quang học SZL] ---\
                                            ---> [Mô-đun AFS / AL ECU] <---> [Mô-đun DSC III]
[Mô-tơ DC 3 pha] -> [Bộ bánh răng hành tinh] --/         |                      |
                                                          v                      v
[Bơm trợ lực cánh gạt] -> [Van ECO] & [Van Servotronic] <- [Mô-đun cổng SGM] <-- [Mạng PT-CAN / F-CAN]
  • Thông số thủy lực:
    • Áp suất giới hạn tối đa hệ thống: $135\text{ bar}$.
    • Lưu lượng bơm trợ lực khi van ECO mở hoàn toàn: $15\text{ lít/phút}$.
    • Lưu lượng bơm trợ lực khi van ECO đóng: $7\text{ lít/phút}$.
    • Cấu tạo làm mát: Dàn tản nhiệt 4 ống đặt trước giàn ngưng điều hòa không khí.
  • Thông số điện - điều khiển:
    • Mô-tơ truyền động: Động cơ điện đồng bộ DC 3 pha không chổi than, điều khiển qua mô-đun AFS.
    • Ngưỡng dòng điện ngắt khóa an toàn điện từ: Dưới $1.8\text{ A}$ (tương đương điện áp xấp xỉ $3.16\text{ V}$).
    • Cảm biến góc lái: Dải đo quang học, mã hóa dữ liệu qua đĩa quang và Camera Line truyền về SZL.
    • Cảm biến vị trí mô-tơ: Cảm biến từ trở dải đo $180^\circ$, xuất 2 tín hiệu điện áp để đếm chu kỳ quay.
    • Cảm biến DSC kép: Tín hiệu gia tốc ngang $0.5 - 4.5\text{ V}$; tín hiệu tốc độ quay lệch yaw gồm điện áp chuẩn $2.5\text{ V}$ và dải đo tuyến tính $0.7 - 4.3\text{ V}$.
    • Đường truyền dữ liệu liên lạc: Mạng truyền động PT-CAN và mạng khung gầm F-CAN kết nối AFS với DME, DSC và SGM.

Kết quả và đóng góp

  1. Kết quả kỹ thuật:
    • Hệ thống hóa toàn diện kết cấu cơ khí của cơ cấu lái bánh răng - thanh răng kết hợp bộ bánh răng hành tinh biến thiên tỉ số truyền trên BMW X5 2008.
    • Phân tích chi tiết nguyên lý làm việc của mạch thủy lực hai chế độ lưu lượng thông qua van điều khiển điện tử ECO ($15\text{ lít/phút}$ và $7\text{ lít/phút}$) và cơ chế điều khiển lực lái theo vận tốc của van Servotronic.
    • Làm rõ cơ chế an toàn Failsafe thông qua chốt khóa điện từ tự động kích hoạt khi dòng điện dưới $1.8\text{ A}$ ($3.16\text{ V}$) để đảm bảo xe luôn giữ được liên kết cơ khí thuần túy khi hệ thống điện tử gặp sự cố.
  2. Đóng góp của đồ án:
    • Xây dựng bảng tổng hợp chẩn đoán 11 nhóm hư hỏng điển hình kèm theo nguyên nhân kỹ thuật và quy trình khắc phục chi tiết cho hệ thống lái cơ - thủy lực - điện tử phức tạp.
    • Cung cấp tài liệu phân tích kỹ thuật về hệ thống lái tích cực AFS của dòng xe cao cấp phục vụ học tập và nghiên cứu trong chuyên ngành Cơ khí Ô tô.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nội dung đồ án chủ yếu dựa trên tài liệu lý thuyết kỹ thuật, cẩm nang sửa chữa của hãng BMW và phân tích sơ đồ nguyên lý; chưa tiến hành khảo nghiệm thực tế trên bệ thử chuyên dụng do hạn chế về trang thiết bị thí nghiệm.
    • Phần nghiên cứu lập trình giải mã bản tin CAN bus trên mạch phần cứng nhúng (Raspberry Pi / Orange Pi) như nêu ở tên nhiệm vụ chưa được trình bày sâu trong nội dung văn bản chi tiết này.
  • Hướng phát triển:
    • Nghiên cứu kết nối phần cứng nhúng qua giao tiếp cổng OBD-II để đọc, giải mã và hiển thị dữ liệu trực tiếp của các cảm biến góc lái SZL và cảm biến DSC từ các đường truyền PT-CAN và F-CAN.
    • Thiết kế mô hình sa bàn thực hành chẩn đoán lỗi hệ thống lái tích cực AFS phục vụ đào tạo tại các xưởng thực hành công nghệ ô tô.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Ô tô, Cơ khí Động lực: Làm tài liệu tham khảo cho các môn học Kết cấu Ô tô, Lý thuyết Ô tô, Chẩn đoán Kỹ thuật Ô tô và thực hiện đồ án tốt nghiệp chuyên ngành gầm - điện thân xe.
  • Kỹ sư và kỹ thuật viên sửa chữa ô tô: Tra cứu nguyên lý vận hành của van ECO, van Servotronic, bộ bánh răng hành tinh và sơ đồ tín hiệu cảm biến DSC / góc lái khi sửa chữa, đại tu hệ thống lái trên các dòng xe BMW trang bị AFS.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Sơ đồ nguyên lý phân chia dòng chảy thủy lực với van ECO tại Chương 2 và Bảng nguyên nhân - biện pháp khắc phục 11 dạng hư hỏng tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa an toàn điện từ trên bộ truyền động AFS hoạt động như thế nào khi hệ thống điện gặp sự cố?
Khóa an toàn sử dụng cơ cấu chốt điện từ nạp lò xo. Ở chế độ hoạt động bình thường, dòng điện duy trì để thắng lực lò xo và mở khóa. Khi hệ thống điện bị ngắt hoặc dòng điện sụt xuống dưới $1.8\text{ A}$ (khoảng $3.16\text{ V}$), lò xo lập tức đẩy chốt khóa cứng bánh răng bao của bộ hành tinh, ngắt sự can thiệp của mô-tơ điện và đưa hệ thống lái về tỉ số truyền cơ khí cố định như xe thông thường.

2. Van điều khiển điện tử ECO trên bơm trợ lực lái có chức năng gì và các thông số lưu lượng là bao nhiêu?
Van ECO điều chỉnh lưu lượng thể tích dầu trợ lực theo trạng thái vận hành. Khi van mở hoàn toàn (ở tốc độ thấp khi cần đánh lái nhanh), bơm cung cấp lưu lượng tối đa $15\text{ lít/phút}$ với áp suất giới hạn $135\text{ bar}$. Khi van đóng lại (ở tốc độ cao), lưu lượng giảm xuống khoảng $7\text{ lít/phút}$, giảm lực cản thủy lực và giảm tiêu hao nhiên liệu.

3. Cảm biến góc lái (SZL) và cảm biến vị trí mô-tơ AFS sử dụng nguyên lý hoạt động nào?
Cảm biến góc lái SZL là hệ thống đo quang học không tiếp xúc gồm đèn LED, sợi quang, đĩa mã hóa và Camera Line quét tín hiệu quang chuyển thành tín hiệu điện. Cảm biến vị trí mô-tơ AFS hoạt động theo nguyên lý từ trở (magnetoresistive) đo từ trường của nam châm vĩnh cửu gắn trên trục rôto với dải đo $180^\circ$.

4. Vì sao hệ thống AFS trên BMW X5 lại trang bị hai cảm biến DSC (DSC 1 và DSC 2)?
Hệ thống sử dụng hai cảm biến DSC lắp ở hai vị trí khác nhau (DSC 1 dưới ghế trước bên phải phục vụ hệ thống phanh, DSC 2 dưới ghế trước bên trái phục vụ AFS) để thu thập tín hiệu dự phòng về gia tốc ngang ($0.5 - 4.5\text{ V}$) và tốc độ quay lệch yaw ($0.7 - 4.3\text{ V}$). Việc sử dụng hai cảm biến giúp hệ thống điều khiển thực hiện kiểm tra tính hợp lý (plausibility check) và đảm bảo an toàn tuyệt đối.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Phạm Việt Trung đã nghiên cứu và làm sáng tỏ cấu tạo, nguyên lý hoạt động của hệ thống lái tích cực AFS trên dòng xe BMW X5 2008. Công trình đã phân tích chi tiết cơ chế biến thiên tỉ số truyền bằng bộ bánh răng hành tinh kết hợp mô-tơ DC 3 pha, mạch thủy lực tối ưu năng lượng qua van ECO và cơ cấu an toàn dự phòng Failsafe. Đồng thời, đồ án đã tổng hợp hệ thống 11 nhóm hư hỏng thực tế cùng biện pháp bảo dưỡng, sửa chữa, tạo nguồn tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho công tác đào tạo và kỹ thuật thực hành ô tô.