Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng thư viện số của sinh viên ĐH Thương Mại

Nghiên cứu hành vi sử dụng thư viện số của sinh viên Đại học Thương Mại. Khai phá dữ liệu, phân tích các nhân tố ảnh hưởng, tối ưu trải nghiệm người dùng.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài thảo luận học phần

2023

50
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: KHẢO SÁT

1.1. Mô tả bài toán

1.2. Mẫu phiếu khảo sát

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

2.1. Kết quả khảo sát

2.2. Trực quan hóa dữ liệu

2.3. Kiểm định độ tin cậy bằng cronbach Alpha

2.4. Phân tích nhân tố khám phá EFA

2.5. Kiểm định mô hình nghiên cứu bằng phân tích hồi quy

2.6. Xây dựng cây quyết định

2.7. Thảo luận và kiến nghị giải pháp

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan các yếu tố ảnh hưởng đến sử dụng thư viện số

Thư viện số, hay còn gọi là thư viện điện tử, đã trở thành một trụ cột không thể thiếu trong môi trường giáo dục đại học hiện đại. Đây là nền tảng công nghệ cung cấp quyền truy cập vào kho tàng tài nguyên số khổng lồ, bao gồm sách, tạp chí, bài báo khoa học, và các học liệu số khác. Mục tiêu chính của thư viện số là tối đa hóa khả năng tiếp cận tri thức, phá vỡ các rào cản về không gian và thời gian của thư viện truyền thống. Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thư viện số của sinh viên là vô cùng quan trọng. Các mô hình lý thuyết như Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM)Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) thường được sử dụng làm nền tảng. Các mô hình này chỉ ra rằng nhận thức về tính hữu ích và tính dễ sử dụng là hai yếu tố cốt lõi quyết định ý định và hành vi tìm tin của người dùng. Một hệ thống thư viện số hiệu quả không chỉ giúp sinh viên tiết kiệm thời gian mà còn nâng cao chất lượng học tập và nghiên cứu. Tuy nhiên, để đạt được điều đó, cần phải hiểu rõ những nhân tố nào thúc đẩy hoặc cản trở quá trình này. Các yếu tố này có thể xuất phát từ bản thân hệ thống (chất lượng tài nguyên, giao diện), từ người dùng (kỹ năng, nhận thức) hoặc từ môi trường (chính sách, hỗ trợ).

1.1. Vai trò của thư viện điện tử trong giáo dục hiện đại

Thư viện điện tử mang lại những ưu điểm vượt trội so với thư viện truyền thống. Lợi ích lớn nhất là khả năng truy cập không giới hạn, cho phép sinh viên tiếp cận tài nguyên số từ bất kỳ đâu, chỉ cần có kết nối internet. Điều này tạo ra một môi trường học tập linh hoạt, phù hợp với lịch trình bận rộn. Hơn nữa, thư viện số giúp tiết kiệm đáng kể chi phí in ấn và không gian lưu trữ vật lý. Một CD-ROM có thể chứa lượng thông tin tương đương hàng trăm cuốn sách. Các học liệu số cũng dễ dàng được cập nhật, sao lưu và tìm kiếm, giảm thiểu rủi ro hư hỏng hay mất mát so với tài liệu giấy. Nền tảng này cũng thúc đẩy việc phát triển kỹ năng thông tin, khuyến khích sinh viên học cách tìm kiếm, đánh giá và sử dụng thông tin một cách hiệu quả từ các cơ sở dữ liệu trực tuyến.

1.2. Các mô hình lý thuyết nền tảng TAM và UTAUT

Để phân tích hành vi người dùng, các nhà nghiên cứu thường dựa vào các mô hình lý thuyết. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) cho rằng hai yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định sử dụng một công nghệ là "Nhận thức về tính hữu ích" (Perceived Usefulness) và "Nhận thức về tính dễ sử dụng" (Perceived Ease of Use). Mở rộng từ TAM, Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) tích hợp thêm các yếu tố như "Ảnh hưởng xã hội" (Social Influence) và "Điều kiện thuận lợi" (Facilitating Conditions). Việc áp dụng các mô hình này giúp xác định các biến số quan trọng, từ đó xây dựng bảng câu hỏi khảo sát và kiểm định các giả thuyết về các yếu tố ảnh hưởng sử dụng thư viện số một cách khoa học và có hệ thống.

II. Khám phá các rào cản chính khi sử dụng thư viện số

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm, việc triển khai và sử dụng thư viện số vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những rào cản sử dụng lớn nhất là yêu cầu kỹ thuật cao, đòi hỏi đầu tư lớn vào hạ tầng mạng và nhân sự quản lý. Vấn đề mất dữ liệu do sự cố kỹ thuật hoặc tấn công mạng cũng là một mối lo ngại, đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về bảo mật thông tin. Đối với người dùng, các rào cản có thể đến từ nhiều phía. Một giao diện người dùng (UI) phức tạp, khó điều hướng sẽ làm giảm động lực sử dụng của sinh viên. Nếu trải nghiệm người dùng (UX) không được tối ưu, sinh viên sẽ cảm thấy nản lòng và tìm đến các nguồn thông tin thay thế tiện lợi hơn. Bên cạnh đó, việc thiếu hụt kỹ năng thông tin cũng là một trở ngại. Nhiều sinh viên không biết cách tận dụng các công cụ tìm kiếm nâng cao hoặc không thể đánh giá độ tin cậy của tài nguyên số. Theo nghiên cứu tại Đại học Thương Mại, "một phần lớn sinh viên hiện tại rất ít khi sử dụng thư viện số", cho thấy khoảng cách giữa tiềm năng và thực tế sử dụng. Việc xác định chính xác các rào cản này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp cải thiện hiệu quả.

2.1. Thách thức về mặt kỹ thuật và khả năng truy cập

Một trong những rào cản kỹ thuật chính là khả năng truy cập không ổn định. Nghiên cứu tại Đại học Thương Mại chỉ ra rằng trong quá trình nâng cấp hệ thống (giai đoạn 2020-2023), "đường dẫn của thư viện có thể không truy cập được". Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng (UX) và gây ra sự không hài lòng. Ngoài ra, không phải tất cả tài liệu đều có sẵn ở định dạng số, đặc biệt là các tác phẩm cũ hoặc tài liệu chuyên ngành hẹp, tạo ra giới hạn về tài nguyên. Sự tương thích giữa nền tảng thư viện điện tử với các thiết bị và trình duyệt khác nhau cũng là một vấn đề cần được quan tâm để đảm bảo mọi sinh viên đều có thể truy cập một cách thuận lợi.

2.2. Rào cản từ phía người dùng và sự thiếu hụt kỹ năng

Rào cản sử dụng không chỉ đến từ hệ thống mà còn từ chính người dùng. Nhiều sinh viên thiếu kỹ năng thông tin cần thiết để khai thác hiệu quả cơ sở dữ liệu trực tuyến. Họ có thể gặp khó khăn trong việc xây dựng từ khóa tìm kiếm, sử dụng các bộ lọc nâng cao, hoặc đánh giá tính xác thực của thông tin. Bên cạnh đó, động lực sử dụng cũng là một yếu tố quan trọng. Nếu không nhận thấy lợi ích rõ ràng hoặc cảm thấy quá trình sử dụng phức tạp, sinh viên sẽ có xu hướng quay lại với các công cụ tìm kiếm quen thuộc như Google. Do đó, việc đào tạo sử dụng thư viện và nâng cao nhận thức về giá trị của học liệu số là cực kỳ cần thiết.

III. Phương pháp phân tích các yếu tố hệ thống thư viện số

Các yếu tố thuộc về hệ thống đóng vai trò quyết định đến mức độ hài lòng của người dùng và tần suất sử dụng. Nghiên cứu tại Đại học Thương Mại đã sử dụng phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy để lượng hóa tác động của các yếu tố này. Kết quả cho thấy "Tính dễ sử dụng" (DSD) có tác động mạnh nhất. Yếu tố này bao gồm các khía cạnh như giao diện người dùng (UI) thân thiện, các thao tác đơn giản và tính năng tìm kiếm dễ tiếp cận. Một trải nghiệm người dùng (UX) tốt sẽ khuyến khích sinh viên khám phá và khai thác sâu hơn các tài nguyên số. Tiếp theo là "Tính tin cậy" (TC), khẳng định rằng người dùng đánh giá cao các tài liệu có nguồn gốc rõ ràng và thông tin chính xác. Chất lượng dịch vụ thư viện, bao gồm sự ổn định của hệ thống và tính toàn vẹn của dữ liệu, cũng góp phần xây dựng niềm tin. Cuối cùng, "Độ bao phủ" (BP) của cơ sở dữ liệu trực tuyến cũng được xem xét. Mặc dù một kho tài liệu phong phú là cần thiết, nghiên cứu lại chỉ ra một tác động ngược chiều nhẹ, cho thấy sinh viên có thể cảm thấy "bị ngợp" và khó lựa chọn khi có quá nhiều thông tin.

3.1. Tác động của tính dễ sử dụng đến hành vi tìm tin

Theo kết quả phân tích hồi quy trong tài liệu gốc, "Nhân tố DSD (Tính dễ sử dụng) tác động tích cực tới SD (quyết định sử dụng thư viện số) với hệ số hồi quy lớn nhất là 0.674". Con số này chứng tỏ rằng một giao diện người dùng (UI) trực quan và một trải nghiệm người dùng (UX) mượt mà là yếu tố quan trọng nhất. Khi sinh viên thấy các thao tác dễ thực hiện và các tính năng tìm kiếm dễ tiếp cận, hành vi tìm tin của họ sẽ trở nên chủ động và thường xuyên hơn. Ngược lại, một hệ thống phức tạp sẽ nhanh chóng tạo ra rào cản sử dụng và làm giảm động lực sử dụng.

3.2. Vai trò của tính tin cậy và chất lượng tài nguyên số

Tính tin cậy của tài nguyên số là yếu tố xây dựng lòng tin cho người dùng. Sinh viên tìm đến thư viện điện tử với kỳ vọng nhận được những thông tin chính xác, đã được kiểm duyệt, phục vụ cho mục đích học thuật. Kết quả nghiên cứu cho thấy "Nhân tố TC (Tính tin cậy) tác động tích cực đến SD (quyết định sử dụng) với hệ số hồi quy 0.069". Điều này bao gồm việc thư viện thực hiện đúng cam kết, không có sai sót trong quá trình cung cấp dịch vụ và thông tin được cập nhật kịp thời. Chất lượng dịch vụ thư viện cao sẽ nâng cao uy tín của nền tảng và khuyến khích sinh viên ưu tiên sử dụng nó hơn các nguồn không chính thống.

IV. Hướng dẫn đánh giá yếu tố người dùng ảnh hưởng thư viện

Bên cạnh các yếu tố hệ thống, các yếu tố thuộc về người dùng cũng có ảnh hưởng không nhỏ đến việc sử dụng thư viện số. Nghiên cứu đã xem xét "Tính hữu ích" (HI) như một yếu tố quan trọng, phản ánh nhận thức của sinh viên về giá trị mà thư viện điện tử mang lại cho việc học tập. Khi sinh viên tin rằng các học liệu số giúp họ đạt được mục tiêu học tập, tiết kiệm thời gian và công sức, động lực sử dụng của họ sẽ tăng lên. Kỹ năng thông tin là một yếu tố khác. Sinh viên có kỹ năng tốt sẽ tự tin hơn trong việc khai thác cơ sở dữ liệu trực tuyến, trong khi những người thiếu kỹ năng sẽ dễ cảm thấy bối rối. Do đó, các chương trình đào tạo sử dụng thư việnhỗ trợ người dùng kịp thời đóng vai trò then chốt. Những hoạt động này không chỉ trang bị kỹ năng mà còn giúp sinh viên nhận thức rõ hơn về lợi ích của hệ thống, từ đó cải thiện hành vi tìm tin và nâng cao mức độ hài lòng của người dùng nói chung.

4.1. Phân tích nhận thức về tính hữu ích của học liệu số

Nhận thức về tính hữu ích là lý do cơ bản thúc đẩy người dùng chấp nhận một công nghệ mới. Nghiên cứu chỉ ra rằng "Nhân tố HI (Tính hữu ích) tác động tích cực đến SD (quyết định sử dụng thư viện số) với hệ số hồi quy 0.079". Điều này có nghĩa là khi sinh viên nhận thấy các tài nguyên số và dịch vụ trong thư viện điện tử thực sự giúp ích cho việc học và nghiên cứu, họ sẽ có xu hướng sử dụng nó thường xuyên hơn. Để nâng cao nhận thức này, thư viện cần đảm bảo nguồn học liệu số phong phú, phù hợp với chương trình đào tạo và dễ dàng ứng dụng vào các bài tập, đồ án.

4.2. Tầm quan trọng của việc đào tạo và hỗ trợ người dùng

Để vượt qua rào cản sử dụng liên quan đến kỹ năng, hoạt động đào tạo sử dụng thư việnhỗ trợ người dùng phải được chú trọng. Nhà trường có thể tổ chức các buổi workshop, tạo các video hướng dẫn trực tuyến, hoặc tích hợp các nội dung hướng dẫn ngay trên giao diện của thư viện số. Cán bộ thư viện cần được đào tạo để có thể giải đáp thắc mắc và hỗ trợ sinh viên một cách hiệu quả. Khi người dùng cảm thấy được hỗ trợ, họ sẽ kiên nhẫn hơn trong quá trình học hỏi và khai thác các tính năng của hệ thống, dẫn đến việc cải thiện kỹ năng thông tin và tăng cường mức độ hài lòng của người dùng.

V. Kết quả nghiên cứu về hành vi sử dụng thư viện điện tử

Nghiên cứu tại Đại học Thương Mại cung cấp những kết quả định lượng giá trị về hành vi sử dụng thư viện số. Với mẫu khảo sát 304 sinh viên, dữ liệu cho thấy 85.53% đã từng sử dụng thư viện điện tử, chủ yếu cho mục đích "tìm kiếm, tra cứu các mẫu đề cương và đề thi" (chiếm 71.71%). Điều này giải thích tại sao tần suất sử dụng thường không cao và tập trung vào các giai đoạn ôn thi. Phân tích hồi quy đã xây dựng phương trình: SD = 0,674DSD + 0,079HI + 0,069TC – 0,009BP + 0,659. Phương trình này khẳng định "Tính dễ sử dụng" (DSD) là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất. Bên cạnh đó, nghiên cứu còn xây dựng một cây quyết định để dự đoán hành vi. Ví dụ, luật R1 chỉ ra: "Nếu sinh viên đánh giá dễ sử dụng ở mức 4 và 5 thì sinh viên có sử dụng thư viện số mà không cần xét tới các yếu tố khác". Những kết quả này cung cấp bằng chứng cụ thể để nhà trường đưa ra các chiến lược cải thiện phù hợp, tập trung vào việc tối ưu hóa giao diện và trải nghiệm người dùng.

5.1. Thống kê thực trạng và mục đích sử dụng tài nguyên số

Dữ liệu khảo sát cho thấy một bức tranh rõ nét về thực trạng sử dụng thư viện điện tử. Đa số sinh viên (50%) chỉ "thỉnh thoảng" sử dụng, và mục đích chính là phục vụ cho các kỳ thi. Cụ thể, 71.71% sinh viên sử dụng để tìm đề cương và đề thi, trong khi chỉ khoảng 54-57% sử dụng cho việc nghiên cứu giáo trình hay làm bài tập. Điều này cho thấy tài nguyên số chưa được khai thác một cách toàn diện cho các hoạt động học tập thường xuyên. Sinh viên năm cuối có xu hướng sử dụng thường xuyên hơn để phục vụ cho việc làm khóa luận tốt nghiệp. Những số liệu này là cơ sở quan trọng để định hướng các hoạt động quảng bá và khuyến khích sử dụng.

5.2. Mô hình cây quyết định dự đoán hành vi người dùng

Một đóng góp nổi bật của nghiên cứu là việc xây dựng cây quyết định với độ chính xác 95.65%. Mô hình này cho phép rút ra các bộ luật thực tiễn. Ví dụ, luật R4 cho thấy: "Nếu sinh viên đánh giá dễ sử dụng ở mức 2, đồng thời, xem xét tính tin cậy của thư viện số ở mức 2,3 thì sinh viên không lựa chọn sử dụng". Các luật này cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố. Dựa vào đây, nhà quản lý thư viện có thể xác định các nhóm sinh viên có nguy cơ không sử dụng và đưa ra các biện pháp can thiệp, chẳng hạn như tổ chức một buổi đào tạo sử dụng thư viện tập trung vào việc cải thiện nhận thức về tính tin cậy cho những người còn đang hoài nghi.

VI. Top giải pháp tối ưu hóa việc sử dụng thư viện số

Dựa trên các kết quả phân tích, việc đề xuất các giải pháp khả thi là bước cuối cùng và quan trọng nhất. Đối với nhà trường, ưu tiên hàng đầu là cải thiện hệ thống, tập trung vào "Tính dễ sử dụng". Điều này bao gồm việc nâng cấp và ổn định đường truyền để đảm bảo khả năng truy cập liên tục, đồng thời thiết kế lại giao diện người dùng (UI) sao cho thân thiện và trực quan hơn. Cần thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo sử dụng thư viện số hiệu quả, giúp sinh viên thành thạo các công cụ tìm kiếm và nhận thức được giá trị của tài nguyên số. Về phía sinh viên, cần chủ động học hỏi, nâng cao kỹ năng thông tin và kết hợp linh hoạt giữa thư viện điện tử và thư viện truyền thống. Tương lai của thư viện số phụ thuộc vào nỗ lực chung từ cả hai phía: một hệ thống mạnh mẽ, dễ sử dụng từ nhà cung cấp và một thái độ sử dụng chủ động, tích cực từ người dùng. Chỉ khi đó, thư viện số mới thực sự phát huy hết vai trò là một công cụ đắc lực cho học tập và nghiên cứu trong kỷ nguyên số.

6.1. Kiến nghị dành cho nhà trường và đơn vị quản lý

Nhà trường cần có chiến lược dài hạn để phát triển thư viện điện tử. Trước hết, cần "nhanh chóng nâng cấp đường dẫn tới thư viện số" để giải quyết vấn đề khả năng truy cập. Thứ hai, cần đầu tư vào việc cải thiện trải nghiệm người dùng (UX), có thể thông qua việc thu thập phản hồi của sinh viên để điều chỉnh giao diện. Thứ ba, nên "thường xuyên mở các khóa đào tạo sử dụng thư viện số hiệu quả" và tăng cường vai trò của cán bộ thư viện trong việc hỗ trợ người dùng. Việc phân loại học liệu số theo khoa hoặc chuyên ngành cũng là một gợi ý hay để giúp sinh viên tìm kiếm thông tin dễ dàng hơn.

6.2. Lời khuyên giúp sinh viên khai thác tài nguyên số hiệu quả

Sinh viên cần xem việc sử dụng thư viện số là một kỹ năng quan trọng. Cần chủ động "học hỏi, tìm hiểu về cách sử dụng thư viện số". Nên làm quen với các công cụ tìm kiếm nâng cao để lọc kết quả chính xác hơn, giúp tiết kiệm thời gian. Quan trọng là không nên chỉ dựa vào một nguồn thông tin duy nhất. Việc kết hợp giữa cơ sở dữ liệu trực tuyến của trường với các nguồn học thuật mở và sách giấy tại thư viện truyền thống sẽ tạo ra một nền tảng kiến thức vững chắc và đa chiều. Luôn cập nhật thông tin từ thư viện để nắm được các tài nguyên mới và các đợt nâng cấp hệ thống.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHẢO SÁT 1. Mô tả bài toán * Về thư viện số: Thư viện số là một nền tảng công nghệ thông tin chứa đựng và cung cấp truy cập vào các tài liệu học thuật và giáo dục dưới dạng điện tử. Trong thư viện số, các tài liệu như sách, báo, tạp chí, tài liệu nghiên cứu, và các tài liệu đa phương tiện khác được chuyển đổi từ dạng vật chất sang định dạng điện tử, thông qua quá trình quét hoặc nhập liệu trực tiếp. Các tài liệu này sau đó được lưu trữ trên máy chủ và truy cập thông qua internet hoặc mạng nội bộ.

Không chỉ giữ lại hình thức truyền thống của việc tìm kiếm và đọc sách, mà còn mở ra một thế giới mới của tiện ích và khả năng. Cho phép người đọc truy cập hàng ngàn, thậm chí hàng triệu tài liệu từ bất kỳ nơi đâu trên thế giới mà không cần đến thư viện vật chất. Điều này tạo ra một môi trường học thuật linh hoạt, tăng cường sự tiện lợi và tiết kiệm thời gian cho sinh viên, giáo viên và những người nghiên cứu. Mục đích chính của việc triển khai thư viện số là tối đa hóa việc tiếp cận và chia sẻ thông tin, kiến thức và tài nguyên học thuật.

Thư viện số cung cấp một cơ sở dữ liệu đa dạng chứa đựng hàng ngàn tài liệu, từ sách giáo trình cho đến các bài báo nghiên cứu và tài liệu học thuật khác. Cung cấp một nền tảng linh hoạt cho sinh viên và giáo viên để tìm kiếm, truy cập và sử dụng tài liệu theo nhu cầu học tập và nghiên cứu của họ. Mục đích cụ thể của việc sử dụng thư viện số trong giáo dục bao gồm việc tạo ra một môi trường học tập tiện lợi và linh hoạt. Sinh viên có thể tự do truy cập tài liệu mọi lúc, mọi nơi, giúp họ linh hoạt trong việc học tập theo lịch trình riêng của mình.

Thư viện số cũng nhấn mạnh vào việc khuyến khích sinh viên phát triển kỹ năng tìm kiếm thông tin, đánh giá độ tin cậy của nguồn thông tin và sử dụng công cụ tìm kiếm hiệu quả. Ngoài ra, mục đích của việc sử dụng thư viện số là thúc đẩy sự chia sẻ kiến thức và hợp tác giữa sinh viên và giáo viên. Thư viện số tạo điều kiện thuận lợi để sinh viên chia sẻ các tài liệu, thảo luận và học hỏi từ những nguồn kiến thức đa dạng. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng học thuật mà còn khuyến khích sự tương tác và hợp tác trong quá trình học tập, giúp sinh viên phát triển kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm.

* Ưu điểm của thư viện số: Thư viện số, như một công cụ quan trọng trong thời đại công nghệ hiện nay, mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Trước hết, tính tiện lợi và sự linh hoạt của thư viện số cho phép sinh viên, giáo viên và nhân viên trường đại học tiếp cận các tài liệu học thuật từ bất kỳ 4 đâu, chỉ cần có kết nối Internet. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian và nỗ lực trong việc tìm kiếm thông tin mà còn mở rộng tầm nhìn và kiến thức của người sử dụng. Không những thế, thư viện số giúp tiết kiệm nguồn lực vật chất và tài chính cho trường đại học bằng cách giảm lượng giấy in và lưu trữ vật lý.

Khối lượng tài liệu mà một thư viện truyền thống so với thư viện có CSDL điện tử là vô cùng chênh lệch. Ta có thể lấy một ví dụ, một CD-ROM chỉ với 5MB đã có thể lưu trữ được lượng thông tin tương đương với 500 cuốn sách. Mặt khác, với tài nguyên giấy, vấn đề bảo quản cũng rất quan trọng khi giấy là một chất liệu dễ bị ẩm mốc, bạc màu, dễ rách, dễ mất,.trong khi đó tài nguyên số lại sao lưu và tìm kiếm vô cùng dễ dàng. Còn đối với sinh viên trực tiếp sử dụng thư viện số, họ có thể dễ dàng truy cập CSDL khiến cho việc thu thập kiến thức cho học tập trở nên thuận tiện hơn trên thiết bị điện tử của mình.

Việc dễ dàng cập nhật và mở rộng bộ sưu tập sách, báo, và tài liệu đa phương tiện là một ưu điểm lớn, cho phép cập nhật thông tin mới nhất và đáp ứng nhu cầu học thuật đa dạng của sinh viên và giáo viên. *Nhược điểm của thư viện số Tuy nhiên, cùng với những ưu điểm đáng giá này, thư viện số cũng mang đến những thách thức và hạn chế không nhỏ. Một trong những vấn đề lớn nhất là yêu cầu kỹ thuật cao. Để xây dựng và duy trì một hệ thống thư viện số, cần có sự đầu tư lớn vào công nghệ và hạ tầng mạng, cũng như nguồn lực kỹ thuật viên có kỹ năng đủ để quản lý và bảo trì hệ thống.

Điều này không chỉ đòi hỏi nguồn lực tài chính mà còn đòi hỏi kiến thức sâu rộng về công nghệ thông tin và bảo mật. Thách thức khác của thư viện số đến từ việc có thể mất dữ liệu. Do sự cố kỹ thuật hoặc tấn công từ hacker, dữ liệu trong thư viện số có thể bị mất mát hoặc bị sửa đổi không mong muốn. Điều này đặt ra vấn đề lớn về an toàn thông tin và bảo mật dữ liệu, yêu cầu sự chú ý đặc biệt từ phía người quản lý và hệ thống an ninh mạng.

Thư viện số cũng đối diện với giới hạn về tài nguyên. Mặc dù có thể dễ dàng cập nhật và thêm mới sách, nhưng không phải tất cả các tài liệu đều có sẵn trong định dạng điện tử. Đối với các tác phẩm cổ điển hoặc tài liệu độc đáo, việc chuyển đổi thành định dạng số có thể gặp khó khăn và đòi hỏi nhiều công sức và chi phí. *Tình trạng sử dụng thư viện số tại trường đại học Thương Mại Tình trạng sử dụng thư viện số tại trường đại học Thương Mại hiện nay phản ánh một thực tế đáng chú ý.

Mặc dù trường đã triển khai một hệ thống thư viện số, việc sử dụng thư viện số vẫn còn chưa phổ biến. Theo dõi dữ liệu chỉ ra rằng một phần lớn sinh viên hiện tại rất ít khi sử dụng thư viện số. 5 Thực tế, việc này phản ánh một thực tế đáng chú ý. Mặc dù hệ thống thư viện số đã được đưa vào sử dụng, số lượng sinh viên sử dụng thư viện số là rất thấp.

Một số sinh viên không thấy thuận tiện khi truy cập thư viện số, có thể do họ gặp khó khăn trong việc sử dụng giao diện hoặc không biết cách tận dụng các tài liệu. Điều này tạo ra một khoảng trống giữa tiềm năng của thư viện số và việc sử dụng thực tế từ phía sinh viên. Thêm vào đó, việc thiếu hụt hướng dẫn và hỗ trợ kỹ thuật cũng đã dẫn đến sự không hài lòng của người dùng khi họ gặp vấn đề. Sự không nhất quán trong việc chuyển đổi tài liệu từ truyền thống sang điện tử cũng tạo ra sự bất tiện khi sinh viên muốn truy cập tài liệu cụ thể.

Trong bối cảnh này, việc nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng thư viện số của sinh viên tại trường đại học Thương Mại trở nên quan trọng. Nghiên cứu này không chỉ giúp đánh giá tình hình hiện tại mà còn đề xuất các giải pháp để tối ưu hóa việc sử dụng thư viện số và đáp ứng nhu cầu học thuật của sinh viên một cách tốt nhất. Như vậy, việc thực hiện đề tài được giới hạn trong các phạm vi sau: • Đối tượng nghiên cứu: Ý định sử dụng thư viện số của sinh viên Trường Đại học Thương Mại. • Phạm vi nghiên cứu: Về không gian: Trường Đại học Thương Mại Về thời gian: 02/29/2023 – 02/11/2023 Về khách thể nghiên cứu: Sinh viên Trường Đại học Thương mại • Phương pháp nghiên cứu Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp: Tham khảo các tài liệu, sách báo, tạp chí nghiên cứu khoa học nhằm tìm chọn những khái niệm, cơ sở lý luận cho đề tài, hình thành giả thuyết, rút ra mô hình nghiên cứu.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu sơ cấp: ✓ Nghiên cứu định tính: Lập bảng câu hỏi phỏng vấn, tiến hành chọn mẫu và phỏng vấn chuyên sâu sinh viên Trường Đại học Thương Mại, thu thập dữ liệu, mã hóa và đưa ra kết quả. ✓ Nghiên cứu định lượng: Xây dựng thang đo, thiết kế bảng câu hỏi khảo sát, chọn mẫu nghiên cứu, Phân tích và xử lý số liệu bằng phần mềm SPSS. Mẫu phiếu khảo sát PHIẾU KHẢO SÁT 6 Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng thư viện số của sinh viên tại trường Đại học Thương Mại Kính chào anh/chị/các bạn! Chúng tôi là nhóm sinh viên Khoa HTTT Kinh tế và TMĐT trường Đại học Thương Mại. Hiện tại, chúng tôi đang nghiên cứu về đề tài: "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng thư viện số của sinh tiên tại trường Đại học Thương Mại".

Để có tư liệu khách quan phục vụ nghiên cứu, chúng tôi rất mong anh/chị/các bạn có thể đóng góp ý kiến bằng việc tham gia trả lời phiếu khảo sát này. Chúng tôi cam đoan những thông tin mà anh/chị/các bạn cung cấp được bảo mật và chỉ sử dụng cho mục đích nghiên cứu. Câu trả lời của anh/chị/các bạn sẽ đóng góp rất lớn cho thành công của đề tài. Nhóm chúng tôi rất biết ơn sự nhiệt tình của quý anh/chị! Nếu có thắc mắc về form khảo sát này xin vui lòng liên hệ email thanhhueptdh@gmail.com hoặc qp0322nguyenthithuylinh@gmail.

Chúng tôi xin chân thành cảm ơn sự đóng góp ý kiến của anh/chị/các bạn! A. PHẦN THÔNG TIN CÁ NHÂN Anh/chị vui lòng cung cấp một số thông tin cá nhân sau: 1. Anh/chị là sinh viên năm mấy tại trường đại học Thương Mại? a) Năm 1 b) Năm 2 c) Năm 3 d) Năm 4 e) Khác (xin vui lòng ghi rõ) 2. Giới tính của anh/chị: a) Nữ b) Nam c) Khác 3.

Anh/chị đang học khoa nào? a. Khoa Toán Kinh tế b. Khoa Quản trị kinh doanh d. Khoa Khách sạn - Du lịch e.

Khoa Kế toán - Kiểm toán g. Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế h. Khoa Kinh tế i. Khoa Tài chính - Ngân hàng j.

Khoa HTTT Kinh tế và TMĐT k. Khoa Tiếng Anh l. Khoa Quản trị nhân lực m.Khoa Lý luận chính trị B. KHẢO SÁT VỀ VIỆC SỬ DỤNG THƯ VIỆN SỐ 1.

Anh/chị đã sử dụng ứng dụng hoặc nền tảng di động để truy cập thư viện số chưa? a) Có b) Không 2. Lần cuối anh/chị truy cập vào thư viện số của trường là bao lâu? a) 0-1 tháng b) 1-3 tháng c) 3-6 tháng d) Không 3. Tần suất anh/chị sử dụng thư viện số?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ