Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí chủ lực trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, đóng góp khoảng 70% tổng sản lượng thịt tiêu thụ nội địa trước thời điểm bùng phát dịch bệnh lớn, đồng thời cung cấp phụ phẩm phân bón hữu cơ cho trồng trọt và khí sinh học biogas. Tuy nhiên, đợt bùng phát dịch tả lợn châu Phi (ASF) năm 2019 diễn biến phức tạp (chỉ trong 6 tháng từ tháng 2 đến tháng 7/2019 đã lây lan sang 6.016 xã thuộc 558 huyện của 62/63 tỉnh, thành phố), gây thiệt hại nghiêm trọng cho mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ. Bối cảnh này thúc đẩy sự dịch chuyển cơ cấu chăn nuôi từ nông hộ phân tán sang mô hình trang trại quy mô lớn, khép kín và an toàn sinh học.

Thực hiện Quyết định số 1520/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển chăn nuôi giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2045, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đẩy mạnh việc nhập nội các giống lợn cao sản và thực hiện lai tạo nhằm nâng cao năng suất sinh sản, tốc độ sinh trưởng và tỷ lệ nạc. Trong các tổ hợp lai, việc sử dụng nái lai F1 (Landrace × Yorkshire) phối với đực ngoại thuần như Duroc để sản xuất con lai thương phẩm 3 máu ngoại được ứng dụng rộng rãi. Khóa luận được thực hiện nhằm đánh giá năng suất sinh sản thực tế của đàn nái F1(L × Y) phối tinh đực Duroc tại cơ sở chăn nuôi công nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Đánh giá khả năng sinh sản của tổ hợp lai lợn nái F1 (Landrace × Yorkshire) khi phối với lợn đực Duroc.
  2. Đánh giá khả năng sinh trưởng của lợn con từ sơ sinh đến cai sữa.
  3. Xác định mức tiêu tốn thức ăn trên 1 kg lợn con cai sữa.
  4. Đánh giá tình hình dịch bệnh trên đàn lợn nái và đàn lợn con theo mẹ.

Nhiệm vụ và yêu cầu của đề tài

  • Nắm vững quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học của trang trại.
  • Đánh giá các chỉ tiêu năng suất sinh sản của đàn lợn nái qua 3 lứa đẻ.
  • Theo dõi và đánh giá khả năng tăng trưởng, phát triển của lợn con giai đoạn bú sữa.
  • Nắm bắt thực trạng phát sinh dịch bệnh cùng các biện pháp phòng trừ thú y tại trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: 40 lợn nái lai F1 (Landrace × Yorkshire); đực giống thuần Duroc dùng để phối giống nhân tạo; toàn bộ đàn con theo mẹ từ sơ sinh đến thời điểm cai sữa (24 ngày tuổi).
  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản công nghệ cao thuộc Công ty Cổ phần Japfa Comfeed Việt Nam tại xã Xuân Hoà, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hoá.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 09/02/2022 đến ngày 20/06/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khung sinh lý sinh sản

Nghiên cứu dựa trên cơ sở sinh học và di truyền của ba giống lợn ngoại nhập:

  • Lợn Yorkshire (Đại Bạch): Nguồn gốc từ Anh, thích nghi tốt, thể chất vững chắc, nuôi con khéo, số con đẻ ra/lứa đạt 10–13 con, tỷ lệ nạc 52–53%.
  • Lợn Landrace: Nguồn gốc từ Đan Mạch, thân hình dài, tỷ lệ nạc cao 54–56%, mắn đẻ (10–12 con/ổ), khả năng tiết sữa tốt nhưng chịu nóng kém hơn Yorkshire.
  • Lợn Duroc: Nguồn gốc từ Mỹ, thể hình chắc khỏe, đùi và mông phát triển, tỷ lệ nạc đạt tới 65%, mỡ lưng mỏng (10–12 mm), tăng trọng nhanh (750–800 g/ngày), đóng vai trò dòng đực cuối cùng (terminal sire) để tạo ưu thế lai về tốc độ lớn và chất lượng thịt thương phẩm.

Quá trình điều hòa sinh sản ở nái được xem xét qua cơ chế trục thần kinh - thể dịch: Vỏ đại não $\rightarrow$ Tuyến dưới đồi (tiết GnRH) $\rightarrow$ Tuyến yên (tiết FSH, LH, Prolactin) $\rightarrow$ Buồng trứng (tiết Oestrogen kích thích động dục và Progesteron duy trì thai kỳ). Chu kỳ động dục ở lợn kéo dài 18–21 ngày, gồm 4 pha: trước động dục (1–2 ngày), động dục (2–3 ngày, rụng trứng sau 24–30 giờ), sau động dục (3–4 ngày, hình thành thể vàng) và yên tĩnh (12–14 ngày). Thời gian mang thai trung bình 114 ngày, chia thành giai đoạn phôi thai (1–22 ngày), tiền thai (23–39 ngày) và bào thai (ngày 40 đến đẻ, trong đó thai tăng trưởng mạnh nhất từ ngày thứ 80 trở đi). Đối với lợn con bú sữa, hệ tiêu hóa chưa có acid HCl tự do trong dạ dày dưới 1 tháng tuổi và kháng thể thụ động hoàn toàn phụ thuộc vào lượng $\gamma$-globulin hấp thu qua ruột non trong 5–6 giờ đầu sau khi bú sữa mẹ.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ sổ theo dõi phối giống, sổ đẻ, nhật ký chuồng trại và hệ thống phần mềm quản lý của trại trong giai đoạn 2020–2022.
    • Dữ liệu sơ cấp: Trực tiếp theo dõi, cân đo và đếm trên 40 nái F1(L × Y) cùng đàn con sinh ra tại khu chuồng phối, chuồng mang thai và chuồng đẻ.
  • Quy trình cân đo và công thức tính toán:
    • Khối lượng sơ sinh: Cân từng cá thể bằng cân đĩa 5 kg sau khi lau khô nhớt, cắt rốn và trước khi bú sữa đầu.
    • Khối lượng cai sữa: Cân toàn bộ lợn con lúc 24 ngày tuổi bằng cân đồng hồ.
    • Tỷ lệ sơ sinh sống (%): (Số con sơ sinh sống sau 24 giờ / Tổng số con đẻ ra) × 100.
    • Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (%): (Số con cai sữa / Số con để lại nuôi) × 100.
    • Tăng khối lượng bình quân (g/con/ngày): [(Khối lượng cai sữa - Khối lượng sơ sinh) / Thời gian nuôi con (ngày)] × 1000.
    • Tiêu tốn thức ăn (TTTA) cho 1 kg lợn con cai sữa (kg TA/kg tăng trọng):

$$TTTA = \frac{P_1 + P_2 + P_3 + P_4}{P_{cs}}$$

Trong đó: $P_1$ là lượng thức ăn nái chờ phối; $P_2$ là lượng thức ăn nái chửa kỳ I và II; $P_3$ là lượng thức ăn nái nuôi con; $P_4$ là lượng thức ăn lợn con tập ăn; $P_{cs}$ là tổng khối lượng đàn con lúc cai sữa.

  • Theo dõi bệnh tật: Khám lâm sàng toàn đàn 2 lần/ngày (sáng và chiều), ghi nhận tỷ lệ mắc các bệnh đẻ khó, viêm tử cung, bại liệt sau đẻ ở nái và tiêu chảy, viêm khớp, thoát vị (hernia), viêm da ở lợn con.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các tham số thống kê mô tả gồm giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (SD), giá trị nhỏ nhất (Min), lớn nhất (Max) và hệ số biến động ($Cv%$) bằng phần mềm Minitab 16.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc chuyển đổi mô hình chăn nuôi lợn hướng trang trại công nghiệp hiện đại nhằm ứng phó với dịch tả lợn châu Phi và đáp ứng Chiến lược phát triển chăn nuôi giai đoạn 2021–2030 (Quyết định 1520/QĐ-TTg). Giới thiệu cơ sở thực tiễn của công thức lai 3 máu ngoại (đực Duroc phối nái F1 Landrace × Yorkshire) tại trại chăn nuôi Xuân Hoà, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hoá; xác định hệ thống mục tiêu, yêu cầu kỹ thuật và ý nghĩa thực tiễn của đề tài.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các đặc tính ngoại hình, năng suất của giống Yorkshire, Landrace và Duroc; phân tích cơ chế nội tiết điều hòa chu kỳ sinh dục, các giai đoạn phát triển của bào thai lợn (giai đoạn phôi, tiền thai, bào thai chửa kỳ I và kỳ II); đặc điểm sinh lý non yếu của lợn con bú sữa (khả năng điều tiết thân nhiệt kém, dịch vị thiếu HCl tự do làm tăng nguy cơ tiêu chảy, cơ chế hấp thu kháng thể $\gamma$-globulin từ sữa đầu qua cơ chế ẩm bào trong 24 giờ đầu). Đồng thời, tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (Phan Xuân Hảo, Đặng Vũ Bình, Phùng Thị Vân, Lê Đình Phùng) và quốc tế (Schmidlin, Gordon, White, Leroy, Kusec, Stoikov) về các chỉ tiêu năng suất sinh sản lợn nái lai và hiệu quả sử dụng đực Duroc tạo con thương phẩm.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương mô tả chi tiết quy mô đàn nghiên cứu gồm 40 nái F1(L × Y) cùng đàn con và đực phối Duroc tại trại Xuân Hoà từ 09/02/2022 đến 20/06/2022. Thiết lập quy trình thu thập số liệu sơ cấp và thứ cấp; quy chuẩn kỹ thuật cân đo các chỉ tiêu sinh lý sinh dục, năng suất sinh sản, sinh trưởng đàn con; định nghĩa công thức tính toán tiêu tốn thức ăn và phương pháp thống kê mô tả trên phần mềm Minitab 16.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương tập trung phân tích 4 nhóm nội dung chính:

1. Khái quát hoạt động chăn nuôi tại trang trại

Trang trại của Công ty Cổ phần Japfa Comfeed Việt Nam tại xã Xuân Hoà được thành lập năm 2020 trên diện tích 4,5 ha (khu chăn nuôi chiếm 3 ha). Trại vận hành theo mô hình chuồng kín hoàn toàn với giàn làm mát, quạt hút gió điều hòa nhiệt độ, đèn sưởi ấm mùa đông, hệ thống cấp thức ăn và núm uống tự động, phòng pha chế và bảo quản tinh có kính hiển vi, tủ sấy, kho thức ăn trang bị đèn tia cực tím (UV).

Bảng: Cơ cấu đàn lợn tại trang trại Xuân Hoà giai đoạn 2020–2022

Loại lợn Giống/Tổ hợp lai Năm 2020 (Con) Tỷ lệ (%) Năm 2021 (Con) Tỷ lệ (%) Năm 2022 (Con) Tỷ lệ (%)
Hậu bị F1 (Landrace × Yorkshire) 100 5,00 200 8,33 200 8,33
F1 (Yorkshire × Landrace) 200 10,00 200 8,33 200 8,33
Nái sinh sản F1 (Landrace × Yorkshire) 850 42,50 1200 50,00 1100 45,83
F1 (Yorkshire × Landrace) 1150 57,50 800 33,33 900 37,50
Đực giống Duroc 33 1,65 40 1,66 40 1,66
Tổng đàn 2000 100,00 2400 100,00 2400 100,00

Quy trình quản lý thức ăn và an toàn sinh học được thiết lập theo tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt:

Bảng: Giá trị dinh dưỡng của các loại thức ăn sử dụng tại trại

Chỉ tiêu dinh dưỡng Thức ăn nái phối giống đến 24 ngày / Chửa kỳ 1 (1–84 ngày) Thức ăn nái chửa kỳ 2 (85–114 ngày) Thức ăn nái nuôi con / Đực giống Thức ăn lợn con tập ăn (sơ sinh đến 24 ngày)
Mã thức ăn XK150F1 XK150F1 XK160F XK160F
Đạm thô tối thiểu (%) 12,0 15,0 15,0 18,0
Năng lượng trao đổi tối thiểu (kcal/kg) 2800 3000 3000 3200
Xơ thô tối đa (%) 10,0 8,0 7,0 3,5
Canxi - Ca (%) 0,6–1,4 0,6–1,2 0,6–1,2 0,6–1,2
Photpho - P (%) 0,5–1,0 0,5–1,0 0,5–1,0 0,4–0,9
NaCl (%) 0,4 0,4 0,4 0,4
Độ ẩm tối đa (%) 14,0 14,0 14,0 14,0

Công tác phòng dịch tuân thủ cách ly tắm 12 giờ trước khi vào trại, người mới đến cách ly 48 giờ; sát trùng phương tiện, vật tư qua phòng chiếu xạ tia UV 12 giờ. Quy trình vệ sinh chuồng đẻ gồm bóc dỡ tấm đan, xịt rửa máy áp lực, quét vôi và phun thuốc sát trùng cách ly 48 giờ. Lịch tiêm phòng vaccine phòng ngừa đầy đủ các bệnh: Tai xanh (PRRS), Dịch tả lợn cổ điển (SFV), Lở mồm long móng (FMD), Giả dại (AD), Khô thai do Parvovirus và Suyễn lợn (Mycoplasma hyopneumoniae).

2. Đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn nái F1(L × Y)

Bảng: Các chỉ tiêu sinh lý sinh dục của đàn nái F1(Landrace × Yorkshire)

Chỉ tiêu theo dõi Dung lượng mẫu ($n$) Giá trị trung bình $\pm$ SD (Mean $\pm$ SD) Hệ số biến động $Cv$ (%)
Tuổi động dục lần đầu (ngày) 40 215,63 -
Tuổi phối giống lần đầu (ngày) 40 $257,47 \pm 1,43$ 3,04
Tuổi đẻ lứa đầu (ngày) 40 $378,97 \pm 2,67$ 13,86
Thời gian mang thai (ngày) 120 $115,20 \pm 0,32$ 1,52
Thời gian cai sữa (ngày) 120 $24,10 \pm 2,21$ 4,75
Thời gian động dục trở lại (ngày) 80 $4,99 \pm 0,41$ 1,55
Khoảng cách lứa đẻ (ngày) 80 $144,63 \pm 3,45$ 1,54

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Chỉ tiêu sinh lý sinh dục: Đàn nái F1(L × Y) nuôi tại trại Xuân Hoà có tuổi động dục lần đầu trung bình là 215,63 ngày, tuổi phối giống lần đầu đạt 257,47 ngày và tuổi đẻ lứa đầu là 378,97 ngày. Thời gian mang thai ổn định ở mức $115,20 \pm 0,32$ ngày ($Cv = 1,52%$).
  • Hiệu quả tái đàn: Thời gian cai sữa thực tế được rút ngắn xuống $24,10 \pm 2,21$ ngày. Nái sau cai sữa có thời gian động dục trở lại rất ngắn, bình quân $4,99 \pm 0,41$ ngày với độ đồng đều cao ($Cv = 1,55%$). Do đó, khoảng cách lứa đẻ trung bình đạt $144,63 \pm 3,45$ ngày ($Cv = 1,54%$).
  • Quy trình kỹ thuật và an toàn dịch bệnh: Mô hình chăn nuôi công nghiệp chuồng kín kết hợp định mức thức ăn công nghiệp theo từng giai đoạn (sử dụng XK150F1 và XK160F) và lịch vaccine nghiêm ngặt (SFV, PRRS, FMD, AD, Parvo) giúp kiểm soát thể trạng lợn nái và dịch bệnh hiệu quả.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

  • Tuổi động dục lần đầu của đàn nái F1(L × Y) tại trại Xuân Hoà (215,63 ngày) sớm hơn so với kết quả công bố của Nguyễn Văn Thắng và Đặng Vũ Bình (2005) là 226,86 ngày, cũng như thấp hơn kết quả của Phùng Thị Vân và cộng sự (2002) là 224 ngày.
  • Kết quả phản ánh hiệu quả của phương pháp quản lý hậu bị tại trang trại Japfa: áp dụng chế độ ăn bồi thực (flushing) 3 kg/ngày trước phối 2 tuần kết hợp kích thích bằng lợn đực tiếp xúc 2 lần/ngày, giúp đẩy nhanh sự thành thục tính dục và rút ngắn khoảng cách lứa đẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được tiến hành trên dung lượng mẫu 40 nái F1(L × Y) tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (trại Japfa Xuân Hoà, Như Xuân, Thanh Hoá) trong khoảng thời gian theo dõi thực địa 4 tháng 11 ngày (từ tháng 2 đến tháng 6/2022). Số liệu về năng suất sinh sản chủ yếu phản ánh các lứa đẻ ban đầu và chu kỳ sinh trưởng của lợn con đến 24 ngày tuổi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng theo dõi năng suất sinh sản của đàn nái qua toàn bộ chu kỳ khai thác (từ lứa đẻ thứ 4 đến lứa 7 - giai đoạn nái đạt đỉnh cao sinh sản), đồng thời tiếp tục đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng, tiêu tốn thức ăn, tỷ lệ nạc và chất lượng thịt xẻ của đàn con thương phẩm 3 máu (Duroc × F1[Landrace × Yorkshire]) trong giai đoạn nuôi thịt vỗ béo đến khi xuất chuồng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu có giá trị cho sinh viên, học viên cao học ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y (POHE); các kỹ sư chăn nuôi, cán bộ kỹ thuật quản lý trang trại lợn nái sinh sản công nghiệp.
  • Phần nội dung giá trị:
    • Quy trình quản lý dinh dưỡng phân kỳ cho lợn hậu bị, nái chửa kỳ I, kỳ II và nái nuôi con bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh XK150F1, XK160F.
    • Sơ đồ an toàn sinh học, khử trùng vật tư bằng tia UV và lịch trình tiêm phòng vaccine chi tiết cho từng đối tượng lợn (hậu bị, nái sinh sản, đực giống, lợn con bú sữa).
    • Phương pháp theo dõi và các công thức toán học tính toán chỉ tiêu sinh sản, tăng trọng và tiêu tốn thức ăn trên đàn lợn theo mẹ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tuổi động dục lần đầu và tuổi phối giống lần đầu của nái F1(L × Y) tại trại Xuân Hoà đạt bao nhiêu ngày?

Theo kết quả theo dõi trên 40 nái F1(L × Y), tuổi động dục lần đầu trung bình là 215,63 ngày và tuổi phối giống lần đầu trung bình là $257,47 \pm 1,43$ ngày (hệ số biến động $Cv = 3,04%$).

2. Thời gian mang thai và khoảng cách lứa đẻ của đàn lợn nái F1 trong nghiên cứu là bao nhiêu?

Thời gian mang thai trung bình của đàn nái là $115,20 \pm 0,32$ ngày ($n = 120$). Thời gian động dục trở lại sau cai sữa là $4,99 \pm 0,41$ ngày, giúp duy trì khoảng cách lứa đẻ bình quân ở mức $144,63 \pm 3,45$ ngày ($n = 80$).

3. Trang trại áp dụng quy chuẩn dinh dưỡng nào cho lợn nái mang thai và nái nuôi con?

Trại sử dụng thức ăn công nghiệp chuyên biệt của Japfa:

  • Nái phối giống đến 24 ngày và chửa kỳ I (1–84 ngày): Sử dụng thức ăn XK150F1 có đạm tối thiểu 12%, năng lượng trao đổi tối thiểu 2800 kcal/kg, xơ thô tối đa 10%.
  • Nái chửa kỳ II (85–114 ngày): Thức ăn XK150F1 có đạm tối thiểu 15%, năng lượng trao đổi 3000 kcal/kg, xơ thô tối đa 8%.
  • Nái nuôi con: Thức ăn XK160F có đạm tối thiểu 15%, năng lượng trao đổi 3000 kcal/kg, xơ thô tối đa 7%.

4. Quy trình an toàn sinh học và kiểm soát người/vật tư khi vào trại Xuân Hoà được thực hiện như thế nào?

Mọi cá nhân trước khi vào khu vực trại phải tắm cách ly 12 tiếng; người mới đến phải sát trùng cách ly 48 tiếng; công nhân làm việc trong trại mỗi tháng không ra ngoài quá 4 lần. Tất cả vật tư, bao bì thuốc, hàng hóa đưa vào trại đều phải qua phòng khử trùng bằng tia cực tím (UV) trong 12 tiếng.

5. Lịch tiêm vaccine cho đàn lợn cái hậu bị tại trại gồm những loại nào và vào thời điểm nào?

Lợn cái hậu bị được tiêm phòng theo các tuần tuổi:

  • Tuần 25: Vaccine Tai xanh (PRRS) - 2 ml.
  • Tuần 26: Vaccine Giả dại + Khô thai (AD + PARVO 1) - 5 ml.
  • Tuần 27: Vaccine Dịch tả lợn (SFV) - 2 ml.
  • Tuần 28: Vaccine Lở mồm long móng (FMD) - 2 ml.
  • Tuần 29: Vaccine Khô thai mũi 2 (PARVO 2) - 2 ml.
  • Tuần 30: Tẩy ký sinh trùng bằng Ivermectin - 2 ml.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Chí Dũng đã hệ thống hóa các chỉ tiêu sinh lý sinh dục và đánh giá thực nghiệm năng suất của đàn lợn nái F1(Landrace × Yorkshire) phối đực Duroc tại trang trại Japfa Xuân Hoà (Thanh Hoá). Kết quả thực địa cho thấy đàn nái đạt tuổi động dục lần đầu sớm (215,63 ngày), thời gian động dục trở lại sau cai sữa ngắn (4,99 ngày) và khoảng cách lứa đẻ đạt 144,63 ngày khi cai sữa lúc 24,1 ngày tuổi. Nghiên cứu khẳng định hiệu quả của quy trình chăn nuôi chuồng kín công nghiệp, chế độ dinh dưỡng định lượng theo thể trạng và quy chuẩn kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt trong việc nâng cao hiệu suất sinh sản đàn nái ngoại.