Khả Năng Kháng Oxy Hóa và Ức Chế Enzyme Tyrosinase của Cây Dứa (Ananas comosus)

Tài liệu nghiên cứu Khả năng kháng oxy hóa và ức chế enzyme tyrosinase của cây dứa ananas comosus, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại học Cần Thơ

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

257
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục tiêu luận án

1.3. Nội dung nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa của nghiên cứu

1.5.1. Ý nghĩa khoa học

1.5.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.6. Tính mới của luận án

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về cây dứa (Ananas comosus)

2.1.1. Đặc điểm sinh học của cây dứa

2.2. Các nghiên cứu trong và ngoài nước

2.2.1. Những nghiên cứu ngoài nước

2.2.2. Những nghiên cứu trong nước

2.3. Tổng quan về các hợp chất thứ cấp thực vật

2.3.1. Terpene và các dẫn xuất của terpene

2.4. Tổng quan về kháng oxy hóa, chất kháng oxy hóa và cơ chế

2.4.1. Khái quát về quá trình oxy hóa tế bào

2.4.2. Khái quát về gốc tự do

2.4.3. Tác hại của gốc tự do đối với cơ thể

2.4.4. Chất kháng oxy hóa

2.4.5. Cơ chế hoạt động của các chất kháng oxy hóa tự nhiên

2.5. Tổng quan về tyrosinase, cơ chế hoạt động và chất ức chế tyrosinase

2.5.1. Tổng quan về enzyme tyrosinase

2.5.2. Cơ chế hoạt động của tyrosinase

2.5.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của tyrosinase

2.5.4. Các chất ức chế Tyrosinase

2.5.5. Cơ chế ức chế enzyme tyrosinase

2.5.6. Tiềm năng sử dụng các chất ức chế tyrosinase

2.6. Tổng quan về melanocyte, cơ chế hoạt động và chất ức chế

2.6.1. Tế bào hắc tố

2.6.2. Cơ chế hoạt động của melanocyte

2.7. Tổng quan về các phương pháp định danh thực vật

2.7.1. Nhận diện và định danh thực vật bằng đặc điểm hình thái

2.7.2. Nhận diện và định danh thực vật bằng di truyền phân tử

2.8. Phương pháp chiết xuất và phân tách các hợp chất từ thực vật

2.8.1. Phương pháp chiết xuất rắn-lỏng

2.8.2. Phương pháp chiết xuất hỗ trợ sóng siêu âm

2.8.3. Phương pháp sắc ký cột silica gel

2.9. Tổng quan về các phương pháp định lượng, kháng oxy hóa, ức chế enzyme tyrosinase (in vitro), phân tích khối phổ GC-MS

2.9.1. Các phương pháp định lượng hợp chất thứ cấp thực vật

2.9.2. Các phương pháp xác định hoạt tính kháng oxy hóa

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương tiện nghiên cứu

3.1.1. Thời gian và địa điểm

3.1.2. Nguyên vật liệu

3.1.3. Dụng cụ và thiết bị

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Nội dung 1: Khảo sát chọn vùng nguyên liệu và dung môi trích ly cao chiết

3.2.2. Nội dung 2: Đánh giá khả năng kháng oxy hóa và ức chế tyrosinase của cao methanol dứa Tắc Cậu

3.2.3. Nội dung 3: Đánh giá khả năng kháng oxy hóa và ức chế tyrosinase của cao phân đoạn dứa

3.2.4. Nội dung 4: Khảo sát khả năng ức chế sự sản sinh melanin trên dòng tế bào hắc tố B16F10 của cao phân đoạn F1

3.2.5. Nội dung 5: Phân tích phổ GC-MS của cao phân đoạn F1 vỏ dứa

3.3. Phương pháp xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả khảo sát chọn nguồn nguyên liệu

4.1.1. Kết quả kháng oxy hóa cao chiết ethanol dứa ở hai vùng sinh thái Hòn Đất và Tắc Cậu

4.1.2. Kết quả kháng oxy hóa cao chiết ethanol/methanol dứa vùng Tắc Cậu, Kiên Giang

4.1.3. Kết quả giải trình tự gen cây dứa Tắc Cậu

4.2. Kết quả khả năng kháng oxy hóa và ức chế tyrosinase của cao methanol dứa Tắc Cậu

4.2.1. Kết quả định lượng polyphenol tổng và flavonoid trong cao methanol dứa

4.2.2. Kết quả kháng oxy hóa của cao methanol dứa Tắc Cậu

4.2.3. Mối quan hệ giữa hàm lượng polyphenol tổng, flavonoid tổng với khả năng kháng oxy hóa của cây dứa Tắc Cậu

4.2.4. Kết quả ức chế tyrosinase của cao methanol dứa vùng Tắc Cậu

4.3. Kết quả kháng oxy hóa và ức chế tyrosinase của cao phân đoạn vỏ dứa

4.3.1. Kết quả sắc ký tách phân đoạn cao chiết methanol vỏ dứa

4.3.2. Kết quả định lượng polyphenol tổng và flavonoid tổng trong cao phân đoạn vỏ dứa

4.3.3. Kết quả kháng oxy hóa và ức chế tyrosinase của cao phân đoạn vỏ dứa

4.3.4. Mối quan hệ giữa hàm lượng polyphenol tổng, flavonoid tổng với khả năng kháng oxy hóa và ức chế tyrosinase của cao phân đoạn vỏ dứa

4.3.5. Kết quả ức chế sự sản sinh melanin trên dòng tế bào sắc tố B16F10 của cao phân đoạn F1 vỏ dứa

4.3.6. Kết quả phân tích phổ khối GC-MS mẫu cao phân đoạn F1 vỏ dứa

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

PHỤ LỤC B: KẾT QUẢ THỬ TẾ BÀO B16F10

PHỤ LỤC C: XỬ LÝ THỐNG KÊ

PHỤ LỤC D: GIẢI GC-MS

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khả Năng Kháng Oxy Hóa Của Cây Dứa Ananas comosus

Dứa (Ananas comosus) là một loại trái cây nhiệt đới quen thuộc, không chỉ được ưa chuộng bởi hương vị thơm ngon mà còn bởi những lợi ích sức khỏe tiềm năng. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng dứa chứa nhiều hợp chất có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do gây ra. Các bộ phận khác nhau của cây dứa, bao gồm lá, thân, thịt quả và vỏ quả, đều có thể chứa các hợp chất này với hàm lượng khác nhau. Điều này mở ra tiềm năng khai thác dứa như một nguồn chất chống oxy hóa tự nhiên, có giá trị trong nhiều lĩnh vực. Dứa thuộc họ Bromeliaceae có nguồn gốc từ Paraguay và là loại trái cây có giá trị dinh dưỡng cao đứng thứ ba trên thế giới chỉ đứng sau chuối và cây có múi (cam quýt). Thịt quả dứa có các hợp chất có hoạt tính sinh học cao như: mangan, vitamin A, B, (B1, B6, folates), C và các loại acid hữu cơ đặc biệt là malic acid, citric acid, folic acid, βcarotene, enzyme bromelain (Ramsden & Riley, 2014).

1.1. Thành Phần Hóa Học Chính Tạo Nên Khả Năng Chống Oxy Hóa Của Dứa

Khả năng chống oxy hóa của dứa chủ yếu đến từ các hợp chất phenolic, flavonoidvitamin C. Các hợp chất này có khả năng trung hòa các gốc tự do, ngăn chặn quá trình oxy hóa lipid và bảo vệ DNA khỏi tổn thương. Hàm lượng và thành phần cụ thể của các hợp chất này có thể khác nhau tùy thuộc vào giống dứa, điều kiện trồng trọt và bộ phận của cây. Ví dụ, vỏ dứa thường chứa hàm lượng flavonoid cao hơn so với thịt quả, trong khi lá dứa có thể giàu hợp chất phenolic hơn. Kết quả định lượng cho thấy hàm lượng polyphenol tổng cao nhất trong mẫu chiết xuất methanol lá còn hàm lượng flavonoid tổng cao nhất trong mẫu methanol vỏ dứa.

1.2. So Sánh Khả Năng Chống Oxy Hóa Giữa Các Giống Dứa Queen Cayen

Các giống dứa khác nhau, như dứa Queendứa Cayen, có thể có sự khác biệt về thành phần hóa học và khả năng chống oxy hóa. Một số nghiên cứu đã so sánh khả năng chống oxy hóa của các giống dứa này, cho thấy rằng một số giống có hoạt tính cao hơn so với các giống khác. Sự khác biệt này có thể liên quan đến hàm lượng các hợp chất chống oxy hóa cụ thể, cũng như sự tương tác giữa các hợp chất này. Việc lựa chọn giống dứa phù hợp có thể là một yếu tố quan trọng trong việc tối ưu hóa khả năng chống oxy hóa của sản phẩm từ dứa.

II. Enzyme Tyrosinase Vấn Đề Sạm Da và Giải Pháp Từ Cây Dứa

Enzyme tyrosinase đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất sắc tố melanin, gây ra tình trạng sạm da, nám da và tàn nhang. Việc tìm kiếm các chất ức chế enzyme tyrosinase tự nhiên, an toàn và hiệu quả là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong ngành mỹ phẩm và dược phẩm. Cây dứa, với thành phần hóa học đa dạng, đã được chứng minh là có khả năng ức chế enzyme tyrosinase, mở ra tiềm năng ứng dụng trong các sản phẩm làm sáng dachống lão hóa. Trong cơ thể của sinh vật (kể cả con người) luôn sản sinh ra các gốc tự do, các gốc tự do này dễ phản ứng với các gốc khác gần kề dẫn đến sự sản sinh các gốc tự do mới là nguyên nhân dẫn tới sự phá huỷ các bào quan và cấu trúc bên trong tế bào (đột biến). Đột biến là nguyên nhân dẫn đến sự thoái hóa tế bào làm xuất hiện các bệnh hiểm nghèo (Ghasemzadeh, 2012; Vrianty et al.

2.1. Cơ Chế Ức Chế Enzyme Tyrosinase Của Các Hợp Chất Trong Dứa

Các hợp chất trong dứa, như hợp chất phenolicflavonoid, có thể ức chế enzyme tyrosinase thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Một số hợp chất có thể liên kết trực tiếp với enzyme, ngăn chặn sự gắn kết của cơ chất. Các hợp chất khác có thể làm giảm hoạt tính của enzyme bằng cách thay đổi cấu trúc hoặc môi trường xung quanh enzyme. Hiểu rõ cơ chế ức chế enzyme tyrosinase của các hợp chất trong dứa là rất quan trọng để phát triển các sản phẩm làm sáng da hiệu quả.

2.2. So Sánh Hiệu Quả Ức Chế Tyrosinase Giữa Các Bộ Phận Của Cây Dứa

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các bộ phận khác nhau của cây dứa có thể có hiệu quả ức chế enzyme tyrosinase khác nhau. Vỏ dứa thường được coi là bộ phận có tiềm năng nhất, do chứa hàm lượng cao các hợp chất có hoạt tính ức chế. Tuy nhiên, các bộ phận khác như lá và thân cũng có thể chứa các hợp chất có giá trị. Việc so sánh hiệu quả ức chế enzyme tyrosinase giữa các bộ phận của cây dứa giúp xác định nguồn nguyên liệu tốt nhất cho các ứng dụng làm sáng da.

III. Phương Pháp Chiết Xuất và Đánh Giá Hoạt Tính Sinh Học Của Dứa

Để khai thác tối đa khả năng chống oxy hóa và ức chế enzyme tyrosinase của dứa, cần có các phương pháp chiết xuất hiệu quả và các phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học chính xác. Các phương pháp chiết xuất khác nhau, như chiết xuất bằng dung môi, chiết xuất hỗ trợ siêu âm, có thể ảnh hưởng đến thành phần và hàm lượng các hợp chất có hoạt tính trong chiết xuất. Các phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học, như phương pháp DPPH, phương pháp FRAP và phương pháp ức chế enzyme tyrosinase in vitro, giúp xác định hoạt tính sinh học của chiết xuất và các phân đoạn của nó. Luận án sử dụng phương pháp định danh loài bằng phương pháp phân tích đặc điểm hình thái đồng thời có kiểm định lại bằng phương pháp giải trình tự, trích ly cao bằng phương pháp ngâm dầm kết hợp với đánh sóng siêu âm, khảo sát khả năng kháng oxy hóa in vitro của các mẫu cao chiết được thực hiện thông qua ba phương pháp gồm: phương pháp trung hòa gốc tự do DPPH (1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl); phương pháp khử ion Fe3+ và phương pháp khử ion Cu2+, phương pháp khảo sát ức chế hoạt động enzyme tyrosinase in vitro, phương pháp sắc ký cột silica gel để tách cao phân đoạn vỏ dứa Tắc Cậu.

3.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Chiết Xuất Hợp Chất Chống Oxy Hóa Từ Dứa

Việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất là rất quan trọng để thu được chiết xuất dứa giàu hợp chất chống oxy hóa và có hoạt tính sinh học cao. Các yếu tố cần xem xét bao gồm loại dung môi, tỷ lệ dung môi/nguyên liệu, thời gian chiết xuất, nhiệt độ chiết xuất và phương pháp chiết xuất. Các phương pháp chiết xuất hiện đại, như chiết xuất hỗ trợ siêu âm và chiết xuất enzyme, có thể giúp tăng hiệu quả chiết xuất và giảm thời gian chiết xuất. Kết quả nghiên cứu cho thấy, vùng sinh thái Tắc Cậu, Kiên Giang và dung môi methanol là thích hợp phục vụ nghiên cứu của luận án.

3.2. Các Phương Pháp Đánh Giá Hoạt Tính Chống Oxy Hóa và Ức Chế Tyrosinase

Có nhiều phương pháp khác nhau để đánh giá khả năng chống oxy hóa và ức chế enzyme tyrosinase của chiết xuất dứa. Phương pháp DPPH là một phương pháp phổ biến để đánh giá khả năng chống oxy hóa bằng cách đo khả năng trung hòa gốc tự do DPPH. Phương pháp FRAP đo khả năng khử ion sắt (III) thành ion sắt (II). Phương pháp ức chế enzyme tyrosinase in vitro đo khả năng ức chế hoạt động của enzyme tyrosinase. Việc sử dụng kết hợp nhiều phương pháp giúp đánh giá toàn diện hoạt tính sinh học của chiết xuất dứa.

IV. Ứng Dụng Chiết Xuất Dứa Trong Mỹ Phẩm Chống Lão Hóa Làm Sáng Da

Với khả năng chống oxy hóa và ức chế enzyme tyrosinase, chiết xuất dứa có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. Chiết xuất dứa có thể được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa, giúp bảo vệ da khỏi tổn thương do các gốc tự do và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Chiết xuất dứa cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm sáng da, giúp giảm sự sản xuất sắc tố melanin và làm mờ các vết thâm nám. Kết quả phân tích sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) của F1 có sự hiện diện của succinic acid, ferulic acid, p-coumaric acid, cinnamic acid, 2-ethylhexyl benzoatelà những hợp chất có khả năng kháng oxy hóa và ức chế tyrosinase mạnh.

4.1. Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Làm Sáng Da Của Chiết Xuất Dứa Trên Tế Bào

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để đánh giá hiệu quả làm sáng da của chiết xuất dứa trên tế bào. Các nghiên cứu này thường sử dụng các dòng tế bào hắc tố (melanocytes) để mô phỏng quá trình sản xuất sắc tố melanin trong da. Kết quả của các nghiên cứu này cho thấy rằng chiết xuất dứa có thể làm giảm sự sản xuất sắc tố melanin và làm sáng da một cách hiệu quả. Sử dụng phương pháp nuôi cấy tế bào động vật, khảo sát sự ức chế hình thành melanin trên dòng tế bào hắc tố B16F10 và phân tích phổ GC-MS của cao phân đoạn có hoạt tính kháng oxy hóa và ức chế tyrosinase mạnh.

4.2. Ứng Dụng Chiết Xuất Dứa Trong Các Sản Phẩm Chăm Sóc Da Thương Mại

Chiết xuất dứa đã được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da thương mại, bao gồm kem dưỡng da, serum, mặt nạ và sữa rửa mặt. Các sản phẩm này thường được quảng cáo với các công dụng như chống lão hóa, làm sáng da, giảm thâm nám và cải thiện tông màu da. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả thực tế của các sản phẩm này trên da người.

V. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Về Cây Dứa

Nghiên cứu về khả năng chống oxy hóa và ức chế enzyme tyrosinase của dứa đã mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực sức khỏe và làm đẹp. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều câu hỏi cần được giải đáp và nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng cần được khám phá. Việc nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học, cơ chế hoạt động và hiệu quả lâm sàng của chiết xuất dứa sẽ giúp khai thác tối đa giá trị của loại trái cây này. Kết quả nghiên cứu đã cho thấy vỏ quả dứa là nguồn giàu hợp chất thứ cấp có hoạt tính kháng oxy hóa và ức chế tyrosinase.

5.1. Đánh Giá Toàn Diện Về Hoạt Tính Sinh Học Của Các Giống Dứa Khác Nhau

Cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá toàn diện hoạt tính sinh học của các giống dứa khác nhau, bao gồm khả năng chống oxy hóa, ức chế enzyme tyrosinase và các hoạt tính sinh học khác. Việc so sánh các giống dứa khác nhau sẽ giúp xác định các giống có tiềm năng nhất cho các ứng dụng cụ thể.

5.2. Nghiên Cứu Về Tác Dụng Phối Hợp Của Chiết Xuất Dứa Với Các Chất Khác

Cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá tác dụng phối hợp của chiết xuất dứa với các chất khác, như vitamin, khoáng chất và các hợp chất chống oxy hóa khác. Việc kết hợp chiết xuất dứa với các chất khác có thể giúp tăng cường hoạt tính sinh học và mở rộng phạm vi ứng dụng.

06/06/2025
Khả năng kháng oxy hóa và ức chế enzyme tyrosinase của cây dứa ananas comosus

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Dứa (Ananas comosus (L.) thuộc họ bromeliaceae có nguồn gốc từ Paraguay là loại trái cây có giá trị dinh dưỡng cao đứng thứ ba trên thế giới chỉ đứng sau chuối và cây có múi (cam quýt) (Vrianty et al. Thịt qủa dứa có các hợp chất có hoạt tính sinh học cao như: mangan, vitamin A, B, (B1, B6, folates), C và các loại acid hữu cơ đặc biệt là malic acid, citric acid, folic acid, βcarotene, enzyme bromelain (Ramsden & Riley, 2014). Trong cơ thể của sinh vật (kể cả con người) luôn sản sinh ra các gốc tự do, các gốc tự do này dễ phản ứng với các gốc khác gần kề dẫn đến sự sản sinh các gốc tự do mới là nguyên nhân dẫn tới sự phá huỷ các bào quan và cấu trúc bên trong tế bào (đột biến). Đột biến là nguyên nhân dẫn đến sự thoái hóa tế bào làm xuất hiện các bệnh hiểm nghèo (Ghasemzadeh, 2012; Vrianty et al.

Các hợp chất kháng oxy hoá là những hợp chất làm chậm hoặc ngăn chặn được sự phát triển của các gốc tự do bảo vệ tế bào và cơ thể. Hệ thống kháng oxy hóa xảy ra trong cơ thể con người có thể làm sạch các gốc tự do, giữ cân bằng giữa quá trình oxy hóa và kháng oxy hóa. Đồng thời, những bất lợi của sự thoái hóa tế bào có thể được ngăn ngừa bằng cách bổ sung các chất kháng oxy hóa từ thực phẩm và dược liệu (Ghasemzadeh, 2012; Ha & Thu, 2009; Vrianty et al. Tyrosinase là enzyme chính trong con đường sinh tổng hợp melanin, là phức hợp các hạt sắc tố trong da, tóc, niêm mạc võng mạc, melanin bao quanh sợ trục thần kinh.

Nám da là hiện tượng gia tăng hàm lượng của melanin để bảo vệ da, giúp da chống lại tia cực tím (Bonesi et al. Kong et al., 2000; Pires et al. Vì thế, cấu trúc của tyrosinase và các chất ức chế tyrosinase được nghiên cứu với mục tiêu sàng lọc và tuyển chọn nguồn nguyên liệu trong ngành dược liệu và mỹ phẩm (Lai et al., 2018; Yuan et al. Những hoạt chất ức chế tyrosinase được tổng hợp bằng phương pháp hóa học chưa thật sự an toàn và hiệu quả.

Chính vì thế, vấn đề tìm kiếm các hợp chất ức chế tyrosinase từ thiên nhiên được nghiên cứu ở phạm vi sinh hóa để bước đầu chọn lọc nguyên liệu để ứng dụng vào lĩnh vực y học, công nghiệp thực phẩm, xử lý môi trường và mỹ phẩm (Lai et al., 2018; Yuan et al. Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu về khả năng kháng oxy hóa của cao chiết trích ly từ thịt quả, lá, vỏ quả dứa nhưng vẫn chưa có đánh giá tổng thể so sánh về khả năng kháng oxy hóa về cao chiết được trích ly từ nguyên liệu là lá, Chuyên ngành Công nghệ sinh học 1 Viện NC&PT Công nghệ sinh hoc Luận án Trường Đại học Cần Thơ thân, thịt quả và vỏ dứa. Đồng thời, có rất ít nghiên cứu về khả năng ức chế hoạt động tyrosinase của các loại cao chiết từ dứa. Nhiều năm gần đây những nghiên cứu về ức chế tyrosinase từ các hợp chất thiên nhiên được nhiều nhà khoa học trên thế giới nghiên cứu.

Việt Nam đã có nhiều nghiên cứu về khả năng ức chế tyrosinase của một số cao chiết củ cải trắng, cây huỳnh anh, vi tảo, nấm rơm, mít dai, hoa hòe, lá tía tô (Hưng, 2014; L. Loan et al., 2018; Mai & Mai, 2018; Phú, 2019; Trúc et al., 2020),… nhưng chưa có nghiên cứu về ức chế tyrosinase của cao chiết cây dứa. Ngoài ra, hàm lượng các hợp chất thiên nhiên, hoạt tính kháng oxy hóa và ức chế tyrosinase phụ thuộc nhiều vào các hợp chất khác nhau có trong tế bào từng loại cây, từng vùng sinh thái (đối với cây cùng loài), từng độ tuổi của cây (đối với cây cùng loài và cùng vùng sinh thái) thậm chí trên cùng một cây ở các bộ phận khác nhau thì hàm lượng và hoạt tính sinh học cũng không giống nhau. Mục tiêu của luận án là nghiên cứu về “Khả năng kháng oxy hóa và ức chế enzyme tyrosinase của cây dứa (Ananas comosus (L.2 Mục tiêu luận án Đánh giá khả năng kháng oxy hóa và ức chế enzyme tyrosinase của cao chiết từ dứa (Ananas comosus (L.) với mục tiêu khảo sát nguồn nguyên liệu tiềm năng từ cây dứa.3 Nội dung nghiên cứu Nội dung 1: Khảo sát chọn vùng nguyên liệu và dung môi chiết xuất cao và định danh loài dứa vùng Tắc Cậu.

Nội dung 2: Khảo sát khả năng kháng oxy hóa (hoạt tính khử DPPH, hoạt tính khử ion Fe3+ thành ion Fe2+, hoạt tính khử ion Cu2+ thành ion Cu+) và khả năng ức chế tyrosinase của cao methanol dứa Tắc Cậu. Nội dung 3: Sắc ký tách phân đoạn cao chiết methanol vỏ dứa và khảo sát khả năng kháng oxy hóa và ức chế tyrosinase của cao phân đoạn có hoạt tính cao. Nội dung 4: Khảo sát khả năng ức chế sự sản sinh melanin của cao phân đoạn có hoạt tính cao từ cao chiết methanol F1 vỏ dứa trên dòng tế bào B16F10. Nội dung 5: Khảo sát các hợp chất trong cao phân đoạn F1 methanol vỏ dứa có khả năng kháng oxy hóa và ức chế tyrosinase thông qua phân tích phổ GC-MS.

Chuyên ngành Công nghệ sinh học 2 Viện NC&PT Công nghệ sinh hoc Luận án Trường Đại học Cần Thơ 1.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 1.1 Đối tượng nghiên cứu Đề tài nghiên cứu trên đối tượng cây dứa (lá, thân, thịt quả và vỏ quả) thu hái tại Tắc Cậu (vùng sinh thái Tây Sông Hậu) của tỉnh Kiên Giang.2 Phạm vi nghiên cứu Đề tài tập trung nghiên cứu về khả năng kháng oxy hóa (được tiến hành bằng 3 phương pháp khử DPPH, khử ion Fe3+, khử ion Cu2+) và khả năng ức chế hoạt tính của enzyme tyrosinase của cao chiết từ lá, thân, thịt quả và vỏ cây dứa. Các nghiên cứu được thực hiện từ tháng 5/2018 đến tháng 1/2021 tại Viên nghiên cứu và Phát triển Công nghệ sinh học, Trường Đại học Cần Thơ và Trung tâm Quản lý thực hành thí nghiệm, Trường Đại học Kiên Giang.5 Ý nghĩa của nghiên cứu 1.1 Ý nghĩa khoa học Luận án cung cấp thông tin khoa học hữu ích về khả năng kháng oxy hóa và ức chế tyrosinase của cao chiết từ cây dứa với mục tiêu sử dụng nguyên liệu từ cây dứa cung cấp trong các ngành y dược học và hóa mỹ phẩm.2 Ý nghĩa thực tiễn Kết quả nghiên cứu cho thấy tiềm năng sử dụng phụ phế phẩm trong công nghiệp chế biến dứa, điều chế cao chiết từ vỏ dứa sử dụng nguồn nguyên liệu trong y dược học giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường đồng thời sẽ làm tăng giá trị sản phẩm của dứa trong ngành nông nghiệp canh tác dứa.6 Tính mới của luận án Luận án đã xác định lá, thân, thịt quả và vỏ dứa có hoạt tính kháng oxy hóa và ức chế hoạt động của tyrosinase. Cao chiết methanol vỏ dứa có hoạt tính kháng oxy hóa và ức chế hoạt động của enzyme tyrosinase cao. Kết quả nghiên cứu của luận án cung cấp thông tin cho ngành y dược và hóa mỹ phẩm.

Kết quả ức chế sự sản sinh melanin trên dòng tế bào hắc tố B16F10 của cao phân đoạn F1 tách từ cao methanol vỏ dứa mở ra hướng ứng dụng mới của phụ phế phẩm quả dứa trong y dược học (phòng và trị các bệnh có liên quan đến việc hình thành hắc tố melanin như Alzheimer, Parkinson, tàn nhang, nám da và những bệnh liên quan đến dòng tế bào u hắc tố). Chuyên ngành Công nghệ sinh học 3 Viện NC&PT Công nghệ sinh hoc Luận án Trường Đại học Cần Thơ Hình 1.1: Sơ đồ tóm tắt các nội dung nghiên cứu luận án Chuyên ngành Công nghệ sinh học 4 Viện NC&PT Công nghệ sinh hoc Luận án Trường Đại học Cần Thơ CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Tổng quan về cây dứa (Ananas comosus) 2.1 Nguồn gốc Dứa còn có tên khác như: thơm, khóm hay trái huyền nương. Dứa có tên khoa học (Ananas comosus (L.) thuộc họ Bromeliaceae chi Ananas, trong chi này có 6 loài, trong đó loài Ananas comosus là có giá trị kinh tế cao nhất. Dứa là một loại quả nhiệt đới có nguồn gốc từ Paraguay và được trồng phổ biến ở miền Nam Brasil, miền Bắc Argentina và rất nhiều nơi khác trên thế giới (Ogawa et al.

Dứa có tên tiếng anh gọi là Pineapple. Các nhà thám hiểm Tây Ban Nha thấy hình dáng ngoài của quả dứa giống chóp quả Thông nên đặt tên là “Pine”. Người Anh thêm chữ “apple” để nói rõ hơn về tính ngọt dịu của quả dứa (Li et al., 2014; Ogawa et al. Dứa là loại trái cây trồng phổ biến ở rất nhiều nước trên thế giới, là loại trái cây ưa chuộng đứng thứ ba trên thế giới, sau chuối và cây có múi (Ivanova et al., 2019; Ogawa et al.

Ở Việt Nam, dứa được trồng nhiều ở Phú Thọ, Ninh Bình, Lâm Đồng, Long An, Hậu Giang, Kiên Giang, Cần Thơ.2 Phân Loại Giới: Thực vật (Plantae) Ngành: Thực vật có hoa (Angiospermae) Lớp: Một lá mầm (Monocots) Nhánh: Thài lài (Commelinids) Bộ: Hòa thảo (Poales) Họ: Dứa (Bromeliaceae) Phân họ: Bromelioideae Chi: Dứa (Ananas) Loài: A.1: Cây dứa Ananas comosus Tên khoa học: Ananas comosus (L. Tên tiếng việt: dứa Dứa thuộc họ Bromeliaceae, có khoảng 2.794 loài, trong đó có 56 loài có ngưỡng thích nghi rộng về không gian sống như từ dạng sống trên mặt đất đến dạng thân leo, từ dạng ưa bóng râm đến nơi có nhiều ánh sáng, từ vùng khí hậu Chuyên ngành Công nghệ sinh học 5 Viện NC&PT Công nghệ sinh hoc Luận án Trường Đại học Cần Thơ nhiệt đới nóng ẩm, đến vùng cận nhiệt đới có khí hậu lạnh và khô (Dey & Chaudhuri, 2016; Ivanova et al. Ở Việt Nam dứa có ba nhóm phổ biến: Nhóm Queen Dứa thuộc nhóm Queen được trồng phổ biến ở Đồng Bằng Sông Cửu Long vì nó thích nghi với các điều kiện khí hậu đất đai có pH thấp, thuộc vùng phèn và chống chịu hạn tốt. Lá đầy gai và ngắn hơn nhóm Cayenne.

Trọng lượng trái trung bình 1 - 1,2 kg, khi chín cả vỏ và thịt quả có màu vàng, các giống tiêu biểu gồm: Golden Queen, Egyptian, Abachi, Balck Riplay, Green Riplay, Ruby, Singapore, Canning và Pernambuco (Hải, 2017). Nhóm Cayenne Giống tiêu biểu là Smooth Cayenne (Cayenne Lissa). Nhóm này có năng suất cao. Lá gần như không gai, chỉ có một ít gai ở chóp lá.

Quả to trung bình 2 - 2,5 kg, dạng hình trụ, mắc dẹp và cạn, thích hợp làm nguyên liệu cho chế biến và xuất khẩu. Vỏ trái khi chín có màu vàng nhạt đến vàng. Tuy nhiên, giống này chỉ phát triển tốt trên đất có pH trung tính và có sự đầu tư thâm canh cao (Hải, 2017).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Khả Năng Kháng Oxy Hóa và Ức Chế Enzyme Tyrosinase của Cây Dứa (Ananas comosus)" khám phá khả năng chống oxy hóa và tác dụng ức chế enzyme tyrosinase của cây dứa, một loại cây quen thuộc trong ẩm thực và y học. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp thông tin về các hợp chất có lợi trong cây dứa mà còn chỉ ra tiềm năng ứng dụng của nó trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và thực phẩm, đặc biệt là trong việc ngăn ngừa lão hóa da và cải thiện sức khỏe tổng thể.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học sàng lọc một số thực vật có khả năng ức chế enzyme tyrisinase và tối ưu quy trình chiết của thực vật có hoạt tính tốt nhất". Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các thực vật khác có khả năng ức chế enzyme tyrosinase, từ đó mở rộng kiến thức về các phương pháp tự nhiên trong việc chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp.