Luận văn thạc sĩ kết quả phẫu thuật điều trị chấn thương cột sống ngực thắt lưng bằng vít qua cuống tại bệnh viện trung ương thái nguyên

Luận văn thạc sĩ y tế nghiên cứu kết quả phẫu thuật điều trị chấn thương cột sống ngực thắt lưng bằng vít qua cuống tại bệnh viện, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2018

100
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giải phẫu học cột sống ngực – thắt lưng

1.2. Đặc điểm riêng của vùng chuyển tiếp

1.3. Đặc điểm của tủy sống

1.4. Mạch máu của tủy sống

1.5. Cơ sinh học chấn thương cột sống đoạn ngực – thắt lưng

1.6. Cơ chế chấn thương

1.7. Phân loại chấn thương cột sống

1.7.1. Phân loại của Denis

1.7.2. Phân loại theo bảng điểm TLICS (Thoracolumbar Injury Classification and Severity Score)

1.7.3. Phân loại của Margel

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phẫu Thuật Điều Trị Chấn Thương Cột Sống BV Thái Nguyên

Chấn thương cột sống (CTCS) là một vấn đề cấp cứu ngoại khoa nghiêm trọng, chiếm khoảng 6% tổng số các trường hợp chấn thương. Đặc biệt, chấn thương ở đoạn ngực thắt lưng (T11-L2) chiếm tới 52% các ca CTCS. Tình trạng này có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như liệt hoàn toàn hoặc không hoàn toàn, rối loạn cơ tròn, viêm phổi, loét do tỳ đè, và nhiễm trùng tiết niệu. Điều này gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của người bệnh và tạo gánh nặng cho xã hội. Việc điều trị CTCS đòi hỏi sự phối hợp của nhiều chuyên khoa. Phẫu thuật điều trị chấn thương cột sống ngực thắt lưng bằng vít cột sống đã trở nên phổ biến, mang lại nhiều ưu thế so với các phương pháp điều trị bảo tồn. Tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, phương pháp này đã được áp dụng thường quy trong khoảng 10 năm qua.

1.1. Tầm Quan Trọng của Điều Trị Chấn Thương Cột Sống Kịp Thời

Việc cấp cứu và điều trị chấn thương cột sống kịp thời và hiệu quả là vô cùng quan trọng để giảm thiểu các biến chứng và cải thiện khả năng phục hồi của bệnh nhân. Các phương pháp điều trị hiện đại, đặc biệt là phẫu thuật vít cột sống, đã mang lại những tiến bộ đáng kể trong việc cố định và ổn định cột sống bị tổn thương. Điều này giúp giảm đau, phục hồi chức năng vận động và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Theo nghiên cứu, có khoảng 10-20% bệnh nhân CTCS có tổn thương thần kinh.

1.2. Thực Trạng Chấn Thương Cột Sống tại Việt Nam Hiện Nay

Sự phát triển kinh tế và gia tăng các công trình xây dựng, phương tiện giao thông đã dẫn đến sự gia tăng tai nạn giao thông và tai nạn lao động, kéo theo đó là sự gia tăng các trường hợp chấn thương cột sống. Cơ sở hạ tầng còn hạn chế, phương tiện bảo hộ lao động còn nghèo nàn và ý thức người dân chưa cao là những yếu tố góp phần vào tình trạng này. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các phương pháp điều trị tiên tiến, hiệu quả là vô cùng cần thiết. Trong nước, nhiều nghiên cứu về phẫu thuật điều trị chấn thương cột sống ngực – thắt lưng bằng vít qua cuống cho thấy phương pháp này mang lại nhiều kết quả khả quan.

II. Thách Thức Biến Chứng Phẫu Thuật Cột Sống Nghiên Cứu BV

Mặc dù phẫu thuật vít cột sống mang lại nhiều lợi ích, nhưng vẫn tồn tại những thách thức và nguy cơ biến chứng phẫu thuật cột sống. Các nghiên cứu về kết quả phẫu thuật còn hạn chế, đặc biệt là tại các bệnh viện tuyến tỉnh như Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên. Việc đánh giá hiệu quả của phương pháp này, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật, và giảm thiểu nguy cơ biến chứng là vô cùng quan trọng. Cần có những nghiên cứu sâu rộng hơn để đưa ra các khuyến cáo và hướng dẫn điều trị phù hợp.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Phẫu Thuật Cột Sống

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật điều trị chấn thương cột sống, bao gồm: mức độ nghiêm trọng của chấn thương, tuổi tác và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân, kỹ năng và kinh nghiệm của phẫu thuật viên, trang thiết bị và cơ sở vật chất của bệnh viện, và quá trình chăm sóc sau phẫu thuật cột sống. Việc xác định và kiểm soát các yếu tố này có thể giúp cải thiện hiệu quả phẫu thuật và giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Các nghiên cứu chỉ được thực hiện ở trong phạm vi bệnh viện hoặc vùng miền có sự khác nhau về đặc thù bệnh nhân cũng như điều kiện kinh tế, kỹ thuật và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị còn chưa được thống nhất.

2.2. Nguy Cơ Biến Chứng và Cách Phòng Ngừa Hiệu Quả

Các biến chứng phẫu thuật cột sống có thể bao gồm: nhiễm trùng, chảy máu, tổn thương thần kinh, đau mãn tính, và thất bại của dụng cụ cố định. Để phòng ngừa các biến chứng này, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình phẫu thuật, sử dụng các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu, kiểm soát tốt tình trạng nhiễm trùng, và đảm bảo chăm sóc sau phẫu thuật chu đáo. Việc theo dõi sát sao bệnh nhân sau phẫu thuật cũng rất quan trọng để phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh. Khi sử dụng cả hai lối vào cùng lúc thì nguy cơ thiểu dưỡng tủy tăng cao.

III. Phương Pháp Phẫu Thuật Vít Cột Sống Ngực Thắt Lưng Chi Tiết

Phẫu thuật vít cột sống là một phương pháp điều trị hiệu quả cho chấn thương cột sống ngực thắt lưng. Phương pháp này sử dụng các vít cột sống và thanh nối để cố định và ổn định cột sống bị tổn thương. Kỹ thuật này giúp giảm đau, phục hồi chức năng vận động và ngăn ngừa các biến chứng. Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: loại và mức độ nghiêm trọng của chấn thương, vị trí tổn thương, và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Từ năm 1962, Roy – Camille đã áp dụng phương pháp phẫu thuật lối sau, sử dụng nẹp kim loại cố định vào cuống sống để nắn và làm vững các thương tổn cột sống ngực và thắt lưng do chấn thương, phương pháp này đã nhanh chóng trở nên phổ biến trên thế giới.

3.1. Kỹ Thuật Phẫu Thuật Vít Qua Cuống Sống Pedicle Screw Fixation

Kỹ thuật phẫu thuật vít qua cuống sống (pedicle screw fixation) là một trong những phương pháp phổ biến nhất để cố định cột sống. Các vít cột sống được đặt vào cuống sống của các đốt sống bị tổn thương, sau đó được nối với nhau bằng thanh nối. Hệ thống này giúp cố định và ổn định cột sống, cho phép xương lành lại và phục hồi chức năng. Cuống cung có hình trụ xuất phát từ mặt sau của thân đốt sống ở hai bên. Tuy nhỏ nhưng cuống cung lại có cấu trúc rất chắc chắn với vỏ xương dày và thớ xương bên trong dày đặc nên Roy - Camille đã thực hiện bắt vít vào cuống cung.

3.2. Ưu Điểm Vượt Trội của Phẫu Thuật Vít Cột Sống Hiện Đại

Phẫu thuật vít cột sống hiện đại có nhiều ưu điểm so với các phương pháp điều trị truyền thống, bao gồm: khả năng cố định vững chắc hơn, giảm đau hiệu quả hơn, phục hồi chức năng nhanh hơn, và giảm nguy cơ biến chứng. Các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu cũng giúp giảm thiểu tổn thương mô mềm và rút ngắn thời gian nằm viện. Khi mổ bất động vùng gãy của cột sống, các dụng cụ bất động vùng gãy (nẹp và vít) có tầm quan trọng đặc biệt. Do đây là vùng chịu sức nặng của cơ thể nên yêu cầu về mức độ vững chắc rất cao.

IV. Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Vít Cột Sống BV Trung Ương TN

Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên nhằm đánh giá hiệu quả phẫu thuật điều trị chấn thương cột sống ngực thắt lưng bằng vít cột sống. Mục tiêu là xác định kết quả phẫu thuật, các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp cải thiện. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2016-2017, phân tích dữ liệu bệnh nhân và đánh giá các chỉ số lâm sàng, hình ảnh học và chức năng vận động. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để nâng cao chất lượng điều trị.

4.1. Tiêu Chí Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Cột Sống Khách Quan

Các tiêu chí đánh giá hiệu quả phẫu thuật cột sống bao gồm: mức độ giảm đau, cải thiện chức năng vận động, mức độ phục hồi thần kinh (nếu có tổn thương), thời gian liền xương, và tỷ lệ biến chứng. Các phương pháp đánh giá có thể bao gồm: thang điểm đau, kiểm tra thần kinh, chụp X-quang, CT scan, MRI, và các bài kiểm tra chức năng. Bảng điểm TLICS đã được sử dụng tại nhiều trung tâm phẫu thuật cột sống lớn. Tuy nhiên sử dụng phương pháp này tất cả bệnh nhân cần được chụp cộng hưởng từ, do vậy phân loại theo bảng điểm TLICS vẫn chưa được áp dụng rộng rãi tại Việt Nam.

4.2. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Điều Trị

Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị giúp xác định các yếu tố nguy cơ và các biện pháp can thiệp để cải thiện hiệu quả phẫu thuật. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: tuổi tác, giới tính, tình trạng sức khỏe, mức độ nghiêm trọng của chấn thương, thời gian từ khi bị thương đến khi phẫu thuật, và các bệnh lý đi kèm. Dựa trên điểm TLICS, phẫu thuật viên sẽ chọn phương pháp điều trị phẫu thuật hay bảo tồn.

V. Kinh Nghiệm Phục Hồi Chức Năng Sau Phẫu Thuật Cột Sống Lời Khuyên

Quá trình phục hồi chức năng sau phẫu thuật cột sống đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được kết quả điều trị tối ưu. Chương trình vật lý trị liệu sau phẫu thuật cột sống được thiết kế riêng cho từng bệnh nhân, bao gồm các bài tập tăng cường sức mạnh, cải thiện sự linh hoạt, và phục hồi chức năng vận động. Tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của bác sĩ và chuyên gia vật lý trị liệu là chìa khóa để phục hồi thành công. Việc ghép xương cũng phải tiến hành đủ rộng để khi xương liền lại cột sống có thể chịu được các hoạt động mạnh, nẹp vít dùng ở vùng này cũng phải có độ vững chắc cao để không bị gãy trước khi xương ghép lành.

5.1. Các Bài Tập Vật Lý Trị Liệu Quan Trọng Sau Phẫu Thuật

Các bài tập vật lý trị liệu thường bao gồm: bài tập tăng cường cơ lưng và cơ bụng, bài tập kéo giãn, bài tập thăng bằng, và bài tập đi bộ. Bệnh nhân cần bắt đầu từ từ và tăng dần cường độ tập luyện theo hướng dẫn của chuyên gia. Việc tập luyện đều đặn và đúng cách giúp cải thiện sức mạnh, sự linh hoạt, và khả năng vận động. Đoạn tủy thắt lưng có nhiều nhánh đến nuôi dưỡng, trong đó nhánh lớn nhất là động mạch Adamkiewicz đi theo rễ ngực 9 đến ngực 11 bên trái.

5.2. Chế Độ Dinh Dưỡng và Sinh Hoạt Hợp Lý Để Phục Hồi Nhanh

Chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt hợp lý đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi. Bệnh nhân cần ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng, đặc biệt là protein và canxi, để hỗ trợ quá trình liền xương. Tránh các hoạt động gắng sức, tuân thủ các biện pháp phòng ngừa té ngã, và duy trì tư thế đúng khi ngồi, đứng, và nằm. Ngoài ra, cần ngủ đủ giấc và kiểm soát căng thẳng để tăng cường khả năng phục hồi. Các đốt sống được liên kết với nhau một cách chắc chắn nhưng mềm mại nhờ đĩa gian sống ở trước, hai cặp mấu khớp ở sau.

VI. Tương Lai Điều Trị Chấn Thương Cột Sống Xu Hướng Mới Nhất

Trong tương lai, điều trị chấn thương cột sống sẽ tiếp tục phát triển với các kỹ thuật tiên tiến hơn, ít xâm lấn hơn, và hiệu quả hơn. Các nghiên cứu về tế bào gốc, vật liệu sinh học, và robot phẫu thuật hứa hẹn mang lại những đột phá trong việc phục hồi chức năng cột sống. Việc cá nhân hóa điều trị và tập trung vào phục hồi chức năng toàn diện sẽ là xu hướng chủ đạo. Ngày nay ở nước ta do sự phát triển kinh tế, các công trình xây dựng gia tăng, phương tiện giao thông ngày càng nhiều đồng thời cơ sở hạ tầng còn kém, các phương tiện bảo hộ lao động còn nghèo nàn và ý thức người dân chưa cao nên tai nạn giao thông, tai nạn lao động ngày càng tăng dẫn đến CTCS cũng tăng theo.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Mới Trong Phẫu Thuật Cột Sống

Các công nghệ mới như robot phẫu thuật, hệ thống định vị 3D, và kính hiển vi phẫu thuật giúp tăng độ chính xác và an toàn của phẫu thuật. Các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu cũng giúp giảm thiểu tổn thương mô mềm và rút ngắn thời gian phục hồi. Các nghiên cứu về vật liệu sinh học và tế bào gốc hứa hẹn mang lại những phương pháp điều trị mới để phục hồi chức năng cột sống. Các đốt sống còn được liên kết với nhau một cách chắc chắn và liên tục từ xương sọ tới xương cùng bằng hai dây chằng dọc sống, dây dọc trước và dây dọc sau.

6.2. Nghiên Cứu và Phát Triển Các Phương Pháp Phục Hồi Chức Năng Tiên Tiến

Các nghiên cứu về phục hồi chức năng tập trung vào việc phát triển các phương pháp cá nhân hóa, sử dụng các thiết bị hỗ trợ, và ứng dụng các kỹ thuật kích thích thần kinh. Mục tiêu là giúp bệnh nhân phục hồi chức năng vận động tối đa, cải thiện chất lượng cuộc sống, và hòa nhập cộng đồng. Các đốt sống được liên kết với nhau một cách rất chắc chắn và liên tục nhờ hệ thống dây chằng này.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ kết quả phẫu thuật điều trị chấn thương cột sống ngực thắt lưng bằng vít qua cuống tại bệnh viện trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Giải phẫu học cột sống ngực – thắt lưng Cột sống được tạo nên bởi các đốt sốngchồng lên nhau một cách đều đặn và hài hòa. Các đốt sống được liên kết với nhau một cách chắc chắn nhưng mềm mại nhờ đĩa gian sống ở trước, hai cặp mấu khớp ở sau. Các đốt sống còn được liên kết với nhau một cách chắc chắn và liên tục từ xương sọ tới xương cùng bằng hai dây chằng dọc sống, dây dọc trước và dây dọc sau.

Ngoài ra, ở phía sau cột sống còn một hệ thống dây chằng bám gắn vào mỏm gai gọi là dây chằng liên gai và day chằng trên gai. Dây chằng bám vào các mỏm ngang gọi là dây chằng liên gai ngang [2], [10], [24], [26]. Vùng cột sống ngực lưng có cấu trúc của đốt sống, khớp, dây chằng mang những đặc điểm chung cho cả cột sống và có đặc điểm riêng của vùng này. Những đặc điểm riêng về giải phẫu học làm cho vùng này dễ bị tổn thương hơn những vùng còn lại của cột sống nên được gọi là vùng chuyển tiếp [24].

Đốt sống Thân đốt sống: hình trụ có hai mặt trên và dưới hơi lõm ở giữa và một vành xương đặc ở xung quanh. Thân đốt sống ở phía trước có vỏ mỏng bằng xương cứng, cấu trúc bên trong bằng xương xốp có thớ xương dày đặc ở phía sau nhiều hơn ở phía trước. Do đó, có sự khác biệt về độ cứng giữa mặt sau của thân đốt [2], [10]. Cung đốt sống: cùng với thân đốt sống tạo thành lỗ đốt sống.

Cung đốt sống gồm hai mảnh cung đốt sống và hai cuống cung. Hai bờ trên và dưới của mỗi cuống cung có khuyết sống trên và khuyết sống dưới. Khi hai đốt sống khớp nhau thì các khuyết đó tạo thành lỗ gian đốt sống để cho dây thần kinh gai sống đi ra. Cuống cung có hình trụ xuất phát từ mặt sau của thân đốt sống ở hai bên.

Tuy nhỏ nhưng cuống cung lại có cấu trúc rất chắc chắn với vỏ xương dày và thớ xương bên trong dày đặc nên Roy - Camille đã thực hiện bắt vít vào c 7 cuống cung. Mảnh cung cũng là thành phần có vỏ xương khá cứng chắc nên cũng đã được Harrington dùng làm điểm tựa cho các móc cài vào [2], [10], [16]. Đốt sống ngực 12 nhìn bên [11]. Mỗi đốt sống có một mỏm gai, hai mỏm ngang và 4 mỏm khớp.Mỏm gai đi từ giữa mặt sau của cung đốt sống chạy ra sau và xuống dưới.

Hai mỏm ngang đi từ chỗ nối giữa cuống và mảnh của cung đốt sống đi ngang ra hai bên.Mỏm gai và mỏm ngang chủ yếu cho các dây chằng và cơ bám vào nên có cấu trúc yếu ớt hơn. Tuy vậy, mỏm gai cũng đã từng được các phẫu thuật viên dùng để bắt nẹp cố định lại. Bốn mỏm khớp gồm 2 mỏm khớp trên và 2 mỏm khớp dưới cũng đi ra từ chỗ nối giữa cuống và mảnh cung đốt sống [16], [26], [57]. Hệ thống nối các đốt sống Các đốt sống liên kết với nhau một cách chắc chắn nhưng mềm mại nhờ 3 thành phần: đĩa gian đốt sống, các mỏm khớp và các dây chằng.

Đĩa gian đốt sống khớp giữa thân các đốt sống là một khớp bán động sụn. Đĩa gian đốt sống gồm có hai thành phần: phần chu vi gọi là vành xơ rất đàn hồi và phần trung tâm gọi là nhân nhầy. Các dây chằng gồm hai dây chằng dọc trước và hai dây chằng dọc sau, các dây chằng liên gai, trên gai và dây chằng vàng. Các đốt sống được liên kết với nhau một cách rất chắc chắn và liên tục nhờ hệ thống dây chằng này.

c 8 Ngoài ra, các đốt sống liền kề còn được nối với nhau bởi các khớp sau, các khớp này là khớp thực sự có bao khớp, mặt sụn, 2 mặt khớp trượt lên nhau mỗi khi cột sống cử động [10], [26], [43]. Đặc điểm riêng của vùng chuyển tiếp Cột sống ngực thắt lưng có những đặc điểm giải phẫu học đặc biệt nên vùng này dễ bị tổn thương so với vùng khác. Cột sống ngực – thắt lưng là vùng chuyển tiếp giữa cột sống ngực có biên độ cử động tương đối nhỏ và cột sống thắt lưng mềm mại hơn, có biên độ vận động lớn hơn. Chính sự khác biệt đột ngột về biên độ vận động này làm cho cột sống vùng này dễ bị chấn thương.Cột sống ngực – thắt lưng cũng là vùng chuyển tiếp từ cột sống ngực có chiều cong hướng ra trước thành cột sống lưng có chiều cong hướng ra sau.

Chính những đường cong sinh lý này giúp cho cột sống hấp thụ một cách dẻo dai những chấn động nén ép dọc theo trục cơ thể. Vì cột sống ngực thắt lưng tương đối thẳng, không nhún được nên các lực nén dọc được truyền thẳng vào thân đốt khiến cho thân đốt hay bị lún hay gãy bung nhiều mảnh khi có lực tác động. Ở vùng cột sống ngực – thắt lưng, hướng của các mặt khớp sau cũng thay đổi.Vùng cột sống ngực có mặt khớp nằm trong mặt phẳng trán nên cho phép các đốt sống xoay được do các mặt khớp có thể trượt qua phải và qua trái. Vùng cột sống thắt lưng có mặt khớp nằm trong mặt phẳng dọc đứng nên không cho phép cột sống xoay, các mặt khớp chỉ có thể trượt lên và xuống nên cột sống thắt lưng chỉ có thể gập, duỗi, nghiêng trái, nghiêng phải.

Do có sự biến đổi từ từ của mặt khớp sau giữa hai vùng, mỏm khớp không cho phép cử động xoay vặn nhưng lại không đủ chắc chắn bằng mỏm khớp của các đốt sống thắt lưng ở dưới. Nên khi cột sống bị lệch hay gập xoay có thể gây gãy mỏm khớp một bên và trật mỏm khớp bên kia [10], [26], [14], [24]. Đặc điểm của tủy sống Tủy sống bắt đầu từ bờ trên đốt sống cổ 1 và dừng lại ở ngang đĩa gian đốt sống thắt lưng 1 và 2 nên những chấn thương vùng cột sống ngực thắt lưng có thể gây tổn thương cho tủy sống lẫn rễ thần kinh. Khi chấn thương xảy ra ở đốt thứ 10 trở lên thì tổn thương sẽ là tổn thương tủy thuần tuý.

Khi chấn thương xảy ra ở dưới đốt thắt lưng 1 thì tổn thương là tổn thương ngoại biên thuần tuý, tức là tổn thương đuôi ngựa. Chấn thương xảy ra ở giữa đốt ngực 10 và thắt lưng 1 sẽ cho ra tổn thương hỗn hợp vừa trung ương vừa ngoại biên. Mạch máu của tủy sống Tủy sống có một động mạch ở mặt trước nuôi dưỡng 2/3 trước tủy sống và hai động mạch tủy sau ở mặt sau, nuôi dưỡng 1/3 sau của tủy sống, các động mạch này nhận những nhánh động mạch từ động mạch liên sườn và động mạch thắt lưng đi vào ống sống theo các rễ thần kinh. Đoạn tủy thắt lưng có nhiều nhánh đến nuôi dưỡng, trong đó nhánh lớn nhất là động mạch Adamkiewicz đi theo rễ ngực 9 đến ngực 11 bên trái.

Động mạch này dễ bị tổn thương do phẫu thuật khi sử dụng vào lối trước. Tuy vậy tổn thương mạch máu nuôi tủy sống cũng rất ít khi đưa đến liệt tủy vì có nhiều hệ thống vòng nối ở trong và ngoài ống sống để nuôi dưỡng tủy sống. Khi sử dụng cả hai lối vào cùng lúc thì nguy cơ thiểu dưỡng tủy tăng cao. Cơ sinh học chấn thương cột sống đoạn ngực – thắt lưng Cơ sinh học là sự áp dụng các nguyên lý cơ học đề giải quyết các vấn đề sinh học.

Đặc biệt, cơ sinh học lâm sàng của cột sống liên quan tới sự hiểu biết chức năng bình thường hoặc bệnh lý. Trong cơ chế sinh bệnh học của cột sống ngực – thắt lưng, khi phân tích các véc tơ lực gây tổn thương cột sống, tác giả Gray L.Rea (MD) và Carole A.Miller thuộc hiệp hội Phẫu thuật thần kinh Hoa Kỳ đã đưa ra hệ thống trục tọa độ đồng hành ba chiều (Cartesian Coordinate System) để phân tích các lực gây chấn thương cột sống. c 10 Hệ trục tọa độ gồm 3 trục X, Y, Z, tất cả các chuyển động của cột sống đều xảy ra xung quanh hoặc dọc theo các trục này. Để thuận tiện cho việc nghiên cứu về cơ chế chấn thương, mỗi một chuyển động sẽ được chia làm hai phần dương và âm.

Chuyển động tịnh tiến được coi là dương khi hướng của chuyển động theo chiều dương của trục và ngược lại, được coi là âm khi ngược chiều với chuyển động. Chuyển động xoay được coi là dương khi quan sát từ gốc tọa độ thấy cùng chiều kim đồng hồ và được coi là âm khi ngược chiều kim đồng hồ. Trên hệ trục tọa độ này các lực tác động từ trên xuống dưới được biểu diễn theo trục Z, lực tác động theo chiều trước sau được biểu diễn theo trục X, lực tác động theo chiều trái qua phải được biểu diễn qua trục Y. Dựa vào hệ trục tọa độ này, cơ chế chấn thương được phân tích một cách cụ thể hơn.

Hiện nay, hệ trục tọa độ này đã được cơ quan kiểm định chất lượng Hoa Kỳ (American Standard for Testing Material) cho phép sử dụng trong nghiên cứu [40], [42], [45], [46], [52]. Dựa trên mô hình này, các nghiên cứu về CTCS đều nhận thấy trong thời điểm chấn thương có nhiều lực tác động, mỗi lực đều có khả năng gây tổn thương cho các cấu trúc của cột sống. Tuy nhiên chỉ có một hoặc hai lực chính quyết định kiểu thương tổn [7], [32], [42]. Cơ chế chấn thương Khi lực gây chấn thương vượt quá khả năng căng giãn của dây chằng, đĩa gian sống và sức bền của xương thì có thể gây tổn thương thực thể cho cột sống.

Cơ chế gập nén dọc trục: với lực nén dọc trục thân thể mạnh hơn, vượt khả năng giảm chấn của đĩa gian sống và sức bền của vỏ và thớ xương xốp của thân đốt thì có thể làm thân đốt gãy đi nhiều mảnh. Fergusson cho rằng với sức nén cực mạnh nhân nhầy bị dồn ép vào thân đốt tạo nên một áp suất tăng cao đột ngột khiến các mảnh xương vỡ ra các phía. Mảnh xương đặc biệt nguy hiểm cho tủy sống là mảnh sau bên của tường sau nằm giữa hai cuống cung, có khi không c 11 thấy được trên X quang thường vì bị hai cuống cung che khuất. Theo Mac Afee chụp cắt lớp vi tính cột sống giúp phát hiện thêm 10 đến 20% trường hợp gãy mảnh sau trên.

Cơ chế này hay gặp ở bệnh nhân ngã từ trên cao thân người thẳng, hai gót chân chạm đất trước nên thường hay gãy xương gót hoặc xương sên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Kết Quả Phẫu Thuật Điều Trị Chấn Thương Cột Sống Ngực – Thắt Lưng Bằng Vít Tại Bệnh Viện Trung Ương Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của các phương pháp phẫu thuật điều trị chấn thương cột sống tại bệnh viện này. Nghiên cứu nêu bật các kết quả lâm sàng, tỷ lệ thành công và những lợi ích mà bệnh nhân nhận được sau phẫu thuật. Điều này không chỉ giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh mà còn cung cấp thông tin quý giá cho các bác sĩ và chuyên gia y tế trong việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp phẫu thuật liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Kết quả phẫu thuật điều trị hẹp ống sống thắt lưng tại bệnh viện trung ương thái nguyên, nơi trình bày chi tiết về phẫu thuật hẹp ống sống, hoặc tìm hiểu về Kết quả phẫu thuật lấy thận ghép và chất lượng cuộc sống của người cho thận tại bệnh viện trung ương thái nguyên, để có cái nhìn tổng quát hơn về các phẫu thuật khác tại bệnh viện. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có thêm thông tin và góc nhìn đa chiều về các phương pháp điều trị hiện đại.