CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VIỆC XÂY DỰNG BỘ ĐỀ KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC MÔN TIẾNG VIỆT LỚP 4 1. Đổi mới thiết kế đề kiểm tra định kỳ môn Tiếng Việt theo định hướng phát triển năng lực 1. Năng lực Quan điểm của các nhà khoa học trên thế giới: Nhiều chuyên gia trong các lĩnh vực xã hội học, giáo dục học, triết học, và tâm lý học đã thực hiện nghiên cứu và xác định ý nghĩa của "năng lực" để áp dụng vào lĩnh vực nghiên cứu của họ. Trong một bài nghiên cứu, F.
Weinert đã phân tích các định nghĩa về khái niệm năng lực được đề xuất trong Hội nghị chuyên đề về năng lực cơ bản của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) và đi đến kết luận về bản chất của năng lực trong việc học tập các môn học: "Năng lực có thể hiểu như một hệ thống kỹ năng, sự thành thạo, hoặc năng lực cơ bản giúp con người tiến đến các mục tiêu cụ thể" hoặc "Năng lực của học sinh là sự kết hợp hợp lý giữa kiến thức, kỹ năng và khả năng chuẩn bị để hành động có trách nhiệm và khả năng phê phán tích cực, nhằm tới giải quyết các vấn đề". Ông Weinert cũng đưa ra quan điểm rằng năng lực bao gồm bốn loại chính: năng lực chuyên môn, năng lực phương pháp, năng lực xã hội và năng lực cá nhân.59] Theo nhà tâm lý học người Pháp Dennyse Tremblay, "Năng lực được định nghĩa là khả năng thực hiện hành động một cách hiệu quả và chứng minh tiến bộ thông qua việc tối ưu hóa và sử dụng đa dạng nguồn lực cá nhân khi đối mặt với các thách thức trong cuộc sống". Sự kết hợp này tạo ra năng lực cá nhân.66] Quan điểm của các nhà khoa học của Việt Nam: Đại từ điển Tiếng Việt mô tả khái niệm về năng lực như sau: "Năng lực được định nghĩa là khả năng tự nhiên hoặc chủ quan, bao gồm cả phẩm chất tâm lí và sinh lí, tạo điều kiện cho con người có khả năng thực hiện một loại hoạt động nào đó với chất lượng cao".43] 10 Theo Nguyễn Lan Phương (2015), có năm thành phần chính của năng lực: Kiến thức: Đây là các thông tin có sẵn trong một người, như kiến thức của bác sĩ phẫu thuật về giải phẫu người. Kỹ năng: Đây là khả năng của một người thực hiện một thao tác hành động nhất định, ví dụ như kỹ năng của bác sĩ phẫu thuật để thực hiện phẫu thuật.
Động cơ: Bao gồm các cảm xúc, mong muốn, nhu cầu sinh lý hoặc những xung đột tương tự thúc đẩy hành động.56] Theo Trần Trọng Thủy và Nguyễn Quang Uẩn (1998), năng lực được hiểu như sự tổng hợp các đặc tính riêng biệt của mỗi cá nhân phù hợp với các yêu cầu đặc thù của một hoạt động cụ thể, nhằm đảm bảo việc thực hiện hoạt động đó đạt được kết quả một cách hiệu quả.45] Trong lĩnh vực giáo dục, tác giả Đỗ Ngọc Thống đã trình bày khái niệm về năng lực, được định nghĩa trong chương trình giáo dục trung học của một số quốc gia như Canada, New Zealand, và Indonesia. Ông mô tả năng lực như sau: "Năng lực là khả năng thực hiện hành động một cách hiệu quả thông qua sự sử dụng nỗ lực và tích hợp nhiều nguồn lực khác nhau. Điều này bao gồm việc áp dụng kiến thức học được từ trường học cũng như từ kinh nghiệm cá nhân của học sinh, các kỹ năng, thái độ và sự hứng thú, cũng như sự sử dụng các nguồn lực bên ngoài như bạn bè, giáo viên, chuyên gia và các nguồn thông tin khác. Do đó, năng lực có thể được hiểu là khả năng của một cá nhân thực hiện một nhiệm vụ thành công, được đánh giá dựa trên kết quả của hành động mà họ thực hiện.
Nó bao gồm một số yếu tố chính như kiến thức, kỹ năng, động lực, các đặc điểm cá nhân và thái độ trong quá trình thực hiện hành động. Kiến thức, kỹ năng và thái độ được coi là các thành phần quan trọng, khi kết hợp với nhau, giúp cá nhân thực hiện một nhiệm vụ một cách thành công. Trong bối cảnh nghiên cứu này, theo Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018, năng lực được hiểu như khả năng vận dụng tổng hợp kiến thức, kỹ năng và các thuộc tính cá nhân như sự hứng thú, niềm tin, ý chí để thành công 11 trong các hoạt động cụ thể. Đánh giá năng lực của mỗi cá nhân dựa trên cách thức và kết quả của các hoạt động mà họ thực hiện khi giải quyết các vấn đề trong cuộc sống.
Kiểm tra, đánh giá 1. Đánh giá Theo định nghĩa trong Đại từ điển Tiếng Việt, kiểm tra có nghĩa là: “Đánh giá, nhận xét tình hình thực tế”. Do đó, việc kiểm tra cung cấp dữ liệu và thông tin cần thiết để đánh giá học sinh. Trong quá trình giảng dạy, các hình thức kiểm tra thường được sử dụng bao gồm: kiểm tra thường xuyên, kiểm tra định kỳ, và kiểm tra tổng kết.
145] Theo Nguyễn Đức Chính, định nghĩa của thuật ngữ đánh giá là "quá trình tổ chức và phân tích thông tin một cách có hệ thống nhằm đánh giá mức độ đạt được các mục tiêu đã đề ra và hiện đang ở đâu trong quá trình đó." Theo định nghĩa của Nguyễn Lan Phương, "đánh giá" là quá trình đánh giá mức độ phù hợp của thông tin thu được với các tiêu chí đã xác định để đưa ra quyết định theo một mục đích cụ thể. Theo Đặng Bá Lãm (2003), "đánh giá là một quá trình có hệ thống bao gồm việc thu thập, phân tích, giải tích thông tin nhằm xác định mức độ đạt được các mục tiêu dạy học của người học". Đánh giá thường xuyên được tổ chức bởi giáo viên dựa trên kết quả đánh giá của họ, của cha mẹ học sinh, của học sinh về bản thân và của các học sinh khác. Việc đánh giá định kỳ được cơ sở giáo dục tổ chức nhằm hỗ trợ công tác quản lý các hoạt động dạy học, đảm bảo chất lượng ở cơ sở giáo dục, đồng thời phục vụ cho mục tiêu phát triển học sinh và chương trình giáo dục.
Trong nghiên cứu "Đánh giá Kết quả Học tập môn Ngữ văn của học sinh theo hướng hình thành năng lực" của Nguyễn Thị Hồng Vân, Phạm Bích Đào, Nguyễn Tuyết Nga và Nguyễn Thúy Hồng, các tác giả đã chỉ ra hai phương pháp tiếp cận chính trong việc đánh giá kết quả học tập: Cách 1: Đánh giá theo chuẩn kiến thức và kỹ năng của chương trình 12 giáo dục phổ thông, hướng này tập trung vào việc đánh giá sự tiếp nhận và hiểu biết nội dung chương trình môn học. Cách 2: Đánh giá dựa trên năng lực, tập trung vào việc xác định mức độ năng lực của học sinh so với các mục tiêu được đặt ra trong chương trình học. Đánh giá theo hướng này vẫn dựa trên chuẩn kiến thức và kỹ năng của môn học, nhưng cần phải tổ hợp các chuẩn này một cách nhất quán để phản ánh được sự tích hợp và tổng hợp của năng lực của học sinh. Đồng thời, cần xác định các mức độ năng lực theo chuẩn và vượt trội hơn chuẩn để tạo ra sự phân biệt, đo lường khả năng và tiến bộ của tất cả các học sinh.55] Theo quan điểm của Trần Bá Hoành (2006), “Kiểm tra và đánh giá kết quả học tập được định nghĩa là quá trình thu thập, điều chỉnh và xử lý thông tin một cách có hệ thống về kết quả học tập ở mỗi giai đoạn khác nhau, so sánh với mục tiêu dạy học tương ứng ở mỗi giai đoạn, và cuối cùng so sánh với chuẩn kiến thức và kỹ năng của môn học trong Chương trình giáo dục phổ thông được Bộ Giáo dục - Đào tạo ban hành.
Theo quan điểm này, kiểm tra và đánh giá được coi là phương pháp tốt nhất để đánh giá chất lượng của quá trình giáo dục nói chung và dạy học nói riêng, khi chất lượng được hiểu là sự phù hợp với mục tiêu và chuẩn đầu ra của chương trình dạy học. Từ quan điểm của các tác giả, trong phạm vi đề tài, đánh giá học sinh có thể hiểu là việc thu thập và xử lý thông tin thông qua một loạt các hoạt động như quan sát, theo dõi, trao đổi, kiểm tra và nhận xét về quá trình học tập và rèn luyện của học sinh. Điều này cũng bao gồm việc tư vấn, hướng dẫn và động viên học sinh, cũng như giải thích thông tin liên quan đến kết quả học tập, quá trình hình thành và phát triển các phẩm chất và năng lực của học sinh, có thể là thông tin định tính hoặc định lượng. Kiểm tra Trong phạm vi luận văn, kiểm tra và đánh giá có thể được hiểu là quá trình tổng hợp và phân tích thông tin từ nhiều nguồn khác nhau nhằm đạt được cái nhìn sâu sắc về kiến thức, hiểu biết và kỹ năng mà học sinh đã học được, 13 cũng như khả năng áp dụng kiến thức của họ.
Mục tiêu cuối cùng của quá trình kiểm tra và đánh giá là sử dụng kết quả thu được để cải thiện chất lượng học tập. Bộ đề kiểm tra đánh giá Bộ đề kiểm tra đánh giá là một tập hợp các câu hỏi, bài tập hoặc nhiệm vụ được thiết kế để đo lường kiến thức, kỹ năng và khả năng của học sinh trong một lĩnh vực học tập cụ thể. Bộ đề này thường được sử dụng để đánh giá kết quả học tập của học sinh sau một khoảng thời gian học nhất định, như cuối kỳ, cuối học kỳ hoặc cuối năm học. Mục đích của bộ đề kiểm tra đánh giá: - Đánh giá mức độ đạt được các mục tiêu học tập: Kiểm tra xem học sinh đã nắm vững kiến thức, kỹ năng nào và còn thiếu sót ở những điểm nào.
- Phản hồi cho học sinh và giáo viên: Cung cấp thông tin để học sinh biết được điểm mạnh, điểm yếu của mình, từ đó có phương hướng học tập phù hợp. Đồng thời, giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy cho hiệu quả hơn. - Đánh giá hiệu quả của chương trình học: Giúp nhà trường đánh giá hiệu quả của chương trình đào tạo, từ đó điều chỉnh và cải tiến chương trình. - Phân loại học sinh: Trong một số trường hợp, bộ đề kiểm tra được sử dụng để phân loại học sinh, ví dụ như để xếp loại học lực hoặc chọn học sinh vào các lớp chuyên.
Các loại bộ đề kiểm tra đánh giá phổ biến: - Đề kiểm tra trắc nghiệm: Bao gồm các câu hỏi có đáp án sẵn, học sinh chỉ cần chọn đáp án đúng.