Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam sở hữu đường bờ biển dài hơn 3.000 km trải qua 13 vĩ độ (từ 8° Bắc đến 21° Bắc) cùng diện tích vùng nội thủy và lãnh hải rộng 226.000 km², tạo điều kiện thuận lợi cho khai thác và nuôi trồng thủy hải sản. Tôm sú (Penaeus monodon) là mặt hàng thủy sản có giá trị kinh tế và kim ngạch xuất khẩu hàng đầu của Việt Nam sang các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Nhật Bản và Liên minh Châu Âu. Tuy nhiên, đặc thù nguyên liệu thủy sản có hàm lượng ẩm cao và giàu protein, rất dễ bị phân hủy do vi sinh vật và enzyme nội tại. Kỹ thuật lạnh đông đóng vai trò quyết định trong việc kéo dài thời gian bảo quản, duy trì chất lượng và giá trị thương phẩm. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của các cơ sở chế biến quy mô vừa và nhỏ, khóa luận tập trung thực hiện đề tài "Tính toán thiết kế hệ thống lạnh cấp đông thủy sản năng suất 2 tấn/mẻ".

Mục tiêu chung của đề tài là tính toán và thiết kế hoàn chỉnh hệ thống lạnh hai cấp nén ứng dụng cho tủ cấp đông tiếp xúc sản phẩm tôm sú xuất khẩu, nhằm rút ngắn thời gian cấp đông, bảo đảm chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa chi phí vận hành. Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể qua 6 nội dung:

  1. Tính toán và thiết kế hệ thống lạnh cấp đông tôm sú xuất khẩu nhằm mục đích giảm bớt thời gian cấp đông, chọn môi chất lạnh phù hợp với công nghệ sản xuất và chọn các thiết bị lắp đặt phù hợp, tạo sản phẩm tôm đông lạnh có chất lượng tốt.
  2. Lạnh đông sản phẩm tôm đông lạnh có chất lượng tốt.
  3. Tính toán và chọn máy nén phù hợp với năng suất và yêu cầu.
  4. Tính toán và lựa chọn thiết bị ngưng tụ.
  5. Tính toán và lựa chọn thiết bị bay hơi.
  6. Tính toán và chọn các thiết bị phụ như bình trung gian, bình chứa cao áp, bình tách dầu, bình tách lỏng, van tiết lưu phù hợp với hệ thống lạnh.

Đối tượng nghiên cứu là tủ cấp đông tiếp xúc và hệ thống máy lạnh hai cấp nén làm việc với môi chất amoniac ($NH_3$). Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở quy trình công nghệ cấp đông tôm sú dạng block với năng suất 2.000 kg/mẻ (2 tấn/mẻ), thời gian hoàn thành một mẻ cấp đông là 2 giờ, nhiệt độ bay hơi của môi chất đạt -45°C nhằm đưa nhiệt độ tâm khối tôm đạt mức tiêu chuẩn -18°C.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng nhiệt động học kỹ thuật lạnh, lý thuyết truyền nhiệt - truyền khối và biến đổi sinh hóa thực phẩm trong quá trình làm lạnh đông:

  • Cơ sở khoa học lạnh đông thực phẩm: Khóa luận khảo sát sự kết tinh của nước trong cấu trúc mô cơ thịt động vật thủy sản. Quá trình làm lạnh hạ nhiệt độ sản phẩm xuống dưới điểm đóng băng ($t_{đb} \approx -1^\circ\text{C}$), biến đổi nước tự do và một phần nước liên kết thành các tinh thể đá. Nghiên cứu phân tích các biến đổi vật lý (gia tăng 8–10% thể tích khi đóng băng, thay đổi cấu trúc mô tế bào, hao hụt khối lượng khi tan giá), biến đổi hóa học (biến tính protein, biến đổi hợp chất màu, quá trình oxy hóa lipid tạo acid béo tự do) và cơ chế ức chế vi sinh vật gây hại (phá vỡ màng tế bào do tinh thể đá, ngừng trệ trao đổi chất ở nhiệt độ dưới -20°C).
  • Lý thuyết chu trình nhiệt động: Tác giả phân tích chu trình máy lạnh nén hơi hai cấp nén có làm mát trung gian một phần hoặc hoàn toàn, sử dụng đồ thị biểu diễn trạng thái $\lg p - h$ của môi chất amoniac ($NH_3$ / R717) để xác định entanpi, nhiệt độ, áp suất tại từng điểm nút chu trình. Môi chất $NH_3$ được lựa chọn nhờ các chỉ tiêu nhiệt động ưu việt: năng suất lạnh riêng khối lượng $q_0$ và thể tích $q_v$ lớn, hệ số dẫn nhiệt và trao đổi nhiệt cao, giá thành thấp, không phá hủy tầng ozone.
  • Phương pháp tính toán kỹ thuật: Sử dụng phương pháp cân bằng nhiệt vật chất để xác định nhiệt tải buồng đông; phương pháp phân tích truyền nhiệt qua vách phức hợp nhiều lớp; phương pháp tính toán thủy lực và khí động học để xác định kích thước ống dẫn, diện tích bề mặt truyền nhiệt của dàn bay hơi và thiết bị ngưng tụ ống chùm nằm ngang.
  • Nguồn dữ liệu: Khóa luận sử dụng các số liệu thống kê về diện tích và sản lượng nuôi tôm sú của Bộ Thủy sản năm 2013; các bảng tra cứu thông số nhiệt vật lý của thực phẩm, vật liệu cách nhiệt polyurethane và bảng tính chất nhiệt động bão hòa của môi chất $NH_3$.

Thiết kế và triển khai hệ thống lạnh

Là đồ án thiết kế kỹ thuật, tác giả đã triển khai đầy đủ các bước tính toán kích thước kết cấu, nhiệt tải và chu trình làm việc của hệ thống tủ cấp đông tiếp xúc.

Cấu tạo và kích thước hình học tủ cấp đông tiếp xúc

Tủ cấp đông tiếp xúc được thiết kế để cấp đông sản phẩm tôm sú dạng block (khối lượng 2 kg/block hoặc 5 pound/khuôn). Các khay cấp đông được kẹp trực tiếp giữa các tấm lắc rỗng (freezer plates) bằng ben thủy lực áp lực cao, giúp quá trình trao đổi nhiệt diễn ra theo phương thức dẫn nhiệt tiếp xúc trực tiếp hai mặt. Môi chất lạnh lỏng ngập trong tấm lắc ở nhiệt độ âm sâu -40°C đến -45°C được cấp cưỡng bức bằng bơm dịch.

Thông số kết cấu Giá trị tính toán Đơn vị
Năng suất mỗi mẻ 2.000 (chứa trong 640 khay/khuôn block) kg/mẻ
Kích thước tấm lắc cấp đông ($D \times R$) $2,48 \times 0,96$ m
Số lượng tấm lắc lắp đặt ($n_l$) 20 tấm
Số ống dẫn môi chất dưới mỗi tấm lắc ($n_a$) 21 ống
Quy cách ống dẫn môi chất trong tấm lắc $\Phi 20 \times 3,5$ mm
Quy cách ống góp $\Phi 82,5 \times 3,5$ mm
Quy cách ống hút về $\Phi 100 \times 4$ mm
Diện tích trao đổi nhiệt dàn bay hơi ($F$) 88,301 $\text{m}^2$
Kích thước phủ bì tủ ($Cao \times Dài \times Rộng$) $2,90 \times 3,84 \times 1,333$ m
Kích thước lọt lòng buồng tủ ($h \times L \times R$) $2,60 \times 3,22 \times 1,00$ m
Thể tích không khí khô bên trong tủ ($V_{kk}$) 5,58 $\text{m}^3$
Vật liệu cách nhiệt vách tủ Polyurethane dày 0,14 m, bọc tôn tráng kẽm 0,001 m -
Vật liệu cách nhiệt cửa tủ Polyurethane dày 0,10 m, bọc tôn tráng kẽm 0,001 m -

Cân bằng nhiệt tải và tính toán năng suất lạnh

Tổng nhiệt tải của hệ thống cấp đông được tính toán dựa trên tổng nhiệt lượng lấy ra từ sản phẩm, bao bì khuôn khay, không khí trong tủ và nhiệt xâm nhập qua kết cấu bao che:

  1. Chi phí lạnh của sản phẩm ($Q_{sp}$): Tổng cộng $Q_{sp} = 917.640\text{ kJ}$, phân rã qua 6 thành phần:
    • $Q_1$ (làm lạnh tôm từ $25^\circ\text{C}$ xuống $t_{đb} = -1^\circ\text{C}$): $187.824\text{ kJ}$.
    • $Q_2$ (đông đặc ẩm liên kết tự do trong tôm, tỷ lệ đóng băng 90%): $482.400\text{ kJ}$.
    • $Q_3$ (hạ nhiệt độ phần băng xuống nhiệt độ cuối $-18^\circ\text{C}$): $51.400\text{ kJ}$.
    • $Q_4$ (làm lạnh phần nước không đóng băng): $7.888\text{ kJ}$.
    • $Q_5$ (làm lạnh phần chất khô của tôm): $8.840\text{ kJ}$.
    • $Q_6$ (nhiệt lượng đông đặc và hạ nhiệt $400\text{ kg}$ nước châm khuôn $5^\circ\text{C}$ xuống $-18^\circ\text{C}$): $179.288\text{ kJ}$.
  2. Nhiệt lượng lấy ra từ khuôn khay ($Q_k$): Khối lượng 640 khay sắt mạ kẽm ($G_k = 1.280\text{ kg}$), hạ nhiệt từ $25^\circ\text{C}$ xuống $-40^\circ\text{C}$ tiêu tốn $Q_k = 40.768\text{ kJ}$.
  3. Nhiệt lượng làm lạnh không khí buồng tủ ($Q_{kk}$): Làm lạnh $5,52\text{ kg}$ không khí khô tiêu tốn $596,44\text{ kJ}$.
  4. Nhiệt tổn thất truyền qua vách và cửa tủ ($Q_{mt}$): Hệ số truyền nhiệt vách $k_v = 0,314\text{ W/m}^2\cdot\text{K}$, hệ số truyền nhiệt cửa $k_c = 0,428\text{ W/m}^2\cdot\text{K}$, độ chênh nhiệt độ $\Delta t = 65^\circ\text{C}$, cho dòng nhiệt tổn thất liên tục $Q_{mt} = 0,582\text{ kW}$.
  5. Năng suất lạnh yêu cầu của tủ cấp đông ($Q_{ot}$): Với chu trình làm việc tính toán, năng suất lạnh cần thiết của hệ thống đạt xấp xỉ $54\text{ kW}$.

Chu trình nhiệt động và thiết bị hệ thống

  • Chế độ nhiệt độ: Nhiệt độ buồng cấp đông $t_b = -40^\circ\text{C}$; nhiệt độ sôi của môi chất $t_0 = -45^\circ\text{C}$ tương ứng áp suất bay hơi $p_0 = 0,56\text{ kg/cm}^2$; nhiệt độ ngưng tụ $t_k = 32^\circ\text{C}$ (giải nhiệt bằng nước qua tháp giải nhiệt tuần hoàn); nhiệt độ trung gian được xác định dựa trên tỷ số nén tối ưu giữa hai cấp.
  • Cấu hình thiết bị chính và phụ: Hệ thống gồm máy nén hai cấp (cấp thấp hút hơi từ dàn bay hơi nén lên áp suất trung gian, cấp cao nén hơi từ bình trung gian lên áp suất ngưng tụ); thiết bị ngưng tụ kiểu ống chùm nằm ngang làm mát bằng nước; bình trung gian làm mát hơi nén cấp thấp và quá lạnh dịch lỏng cao áp trước khi tiết lưu; bình tách dầu kiểu khô và ướt đặt sau máy nén; bình tách lỏng đặt trên đường hút cấp thấp để ngăn ngừa ngập lỏng máy nén; bình chứa cao áp dự trữ lỏng sau bình ngưng; cụm van tiết lưu và tháp giải nhiệt đối lưu cưỡng bức.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tôm sú

Chương 1 trình bày tổng quan về nguyên liệu tôm sú, kỹ thuật lạnh đông thực phẩm và quy trình công nghệ chế biến. Tác giả tổng hợp số liệu diện tích nuôi trồng tôm sú tại 3 miền của Việt Nam vào năm 2013:

Vùng sinh thái Tổng diện tích (ha) Các tỉnh dẫn đầu diện tích
Miền Bắc 39.429 Quảng Ninh (12.565 ha), Hải Phòng (8.750 ha), Thanh Hóa (6.000 ha), Nam Định (5.800 ha)
Miền Trung 12.530 Khánh Hòa (4.313 ha), Bình Định (2.061 ha), Phú Yên (1.314 ha), Thừa Thiên Huế (1.296 ha)
Miền Nam 238.279 Cà Mau (105.520 ha), Bến Tre (34.680 ha), Bạc Liêu (30.925 ha), Sóc Trăng (24.919 ha)

Về giá trị dinh dưỡng, tác giả thống kê thành phần hóa học cơ bản trong 100g thịt tôm sú ăn được: 95 calo năng lượng (từ chất béo), 19,2g protein, 0,6g tổng chất béo, 0g chất béo bão hòa, 90mg cholesterol và 185mg natri.

Chương này trình bày chi tiết quy trình chế biến tôm sú đông lạnh xuất khẩu gồm 13 công đoạn nối tiếp:

  1. Tiếp nhận nguyên liệu: Tôm tươi vận chuyển bằng thùng cách nhiệt có đá vảy, QC kiểm tra cảm quan.
  2. Phân loại: Tiến hành thủ công trên băng tải, loại bỏ tôm dập nát, tạp phẩm.
  3. Rửa lần 1: Rửa bằng nước sạch, đưa vào bảo quản tạm bằng đá vảy.
  4. Vặt đầu: Thao tác dưới vòi nước chảy nhẹ, tỷ lệ tôm : đá duy trì 1:1, loại bỏ gạch và phân.
  5. Rửa lần 2: Dùng nước lạnh 8–10°C, để ráo 10 phút.
  6. Phân cỡ (size): Phân chia theo số lượng thân tôm trên một pound (từ cỡ lớn 8–12 đến cỡ nhỏ 91–100 con/pound).
  7. Rửa lần 3: Rửa lại bằng nước lạnh sạch 8–10°C.
  8. Xếp khuôn: Xếp 5 pound tôm/khuôn thành 2 lớp lợp ngói, lưng quay lên trên; châm nước lạnh 1–8°C đến miệng khuôn, để yên 15 phút.
  9. Chờ đông: Đưa vào phòng đệm chờ đủ mẻ tủ.
  10. Cấp đông: Cấp đông tiếp xúc ở nhiệt độ buồng tủ -40°C trong 2 giờ, tâm sản phẩm đạt -18°C.
  11. Tách khuôn: Dùng nước rã băng vỏ khuôn để lấy block tôm ra ngoài.
  12. Mạ băng: Nhúng hoặc phun nước lạnh để tạo màng băng mỏng bảo vệ bề mặt chống thăng hoa và oxy hóa.
  13. Bao gói và bảo quản: Cho block tôm vào bao PE hàn kín, đóng thùng carton, chuyển vào kho bảo quản ở nhiệt độ -18°C đến -12°C.

Chương 2. Tính toán chi phí lạnh cho hệ thống tủ cấp đông tôm năng suất 2 tấn/mẻ

Chương 2 là nội dung tính toán kỹ thuật trọng tâm của khóa luận. Tác giả thiết lập hệ thống công thức và giải bài toán truyền nhiệt cho toàn bộ hệ thống:

  • Tính toán kích thước chi tiết dàn lạnh bay hơi gồm 20 tấm lắc với tổng diện tích bề mặt trao đổi nhiệt đạt $88,301\text{ m}^2$, chiều dài mỗi ống trao đổi nhiệt là $2,48\text{ m}$.
  • Xác định kích thước phủ bì và lọt lòng của tủ đông tiếp xúc, xác định thể tích không khí lưu thông và bề dày lớp cách nhiệt polyurethane ($140\text{ mm}$ cho vách, $100\text{ mm}$ cho cửa).
  • Tính toán cân bằng nhiệt lạnh: xác định cụ thể 6 nguồn nhiệt thành phần của tôm và nước châm khuôn ($Q_{sp} = 917.640\text{ kJ}$), nhiệt tải từ khay tôn ($Q_k = 40.768\text{ kJ}$), nhiệt tổn thất qua vỏ tủ ($Q_{mt} = 0,582\text{ kW}$) và nhiệt làm lạnh không khí ($Q_{kk} = 596,44\text{ kJ}$).
  • Xác định năng suất lạnh làm việc của hệ thống là $54\text{ kW}$.
  • Thiết lập chu trình nhiệt động 2 cấp nén sử dụng $NH_3$ ở chế độ nhiệt độ bay hơi $t_0 = -45^\circ\text{C}$ và nhiệt độ ngưng tụ $t_k = 32^\circ\text{C}$.
  • Tính toán lựa chọn các thiết bị trao đổi nhiệt và phụ trợ: thiết bị ngưng tụ ống chùm nằm ngang giải nhiệt bằng nước, bình trung gian làm mát kiểu ướt, bình tách dầu, bình tách lỏng cấp thấp, bình chứa cao áp, van tiết lưu tự động và tháp giải nhiệt nước tuần hoàn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận mang lại các kết quả tính toán định lượng và giải pháp kỹ thuật cụ thể:

  • Thiết lập bảng thông số kích thước hình học chính xác của tủ cấp đông tiếp xúc 2 tấn/mẻ gồm 20 tấm lắc ($2,48\text{ m} \times 0,96\text{ m}$), kích thước ngoài $2,90\text{ m} \times 3,84\text{ m} \times 1,333\text{ m}$, diện tích trao đổi nhiệt dàn bay hơi $88,301\text{ m}^2$.
  • Tính toán chính xác phụ tải lạnh của hệ thống đạt $54\text{ kW}$, làm cơ sở kỹ thuật chuẩn xác để chọn cụm máy nén 2 cấp amoniac và các thiết bị áp lực phụ trợ.
  • Chuẩn hóa quy trình công nghệ chế biến tôm sú đông block 13 công đoạn, đồng bộ giữa khâu xử lý nguyên liệu, bao gói và chế độ cấp đông nhanh 2 giờ ở nhiệt độ -40°C, giúp hạ nhanh tâm khối tôm xuống -18°C.
  • Về mặt đóng góp, đề tài cung cấp một phương án thiết kế hệ thống lạnh hoàn chỉnh, phù hợp với năng lực tài chính và quy mô mặt bằng của các nhà máy chế biến thủy sản vừa và nhỏ tại Việt Nam. Giải pháp cấp đông tiếp xúc hai mặt rút ngắn đáng kể thời gian làm đông so với phương pháp cấp đông gió thông thường, hạn chế hao hụt dinh dưỡng và giảm chi phí điện năng vận hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung văn bản và biên bản đánh giá của hội đồng chấm khóa luận tốt nghiệp:

  • Hạn chế: Tác giả chưa sử dụng các phần mềm mô phỏng nhiệt chuyên dụng để tối ưu hóa trường nhiệt độ trong buồng cấp đông; phần tính toán kinh tế, chi phí đầu tư thiết bị và thời gian hoàn vốn chưa được thể hiện sâu; bản vẽ kỹ thuật chi tiết các cụm liên kết cơ khí và đường ống còn một số thiếu sót cần bổ sung.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Khóa luận nêu hướng mở rộng ứng dụng hệ thống lạnh này cho các đối tượng thủy hải sản khác có giá trị kinh tế như cá phi lê, mực đông block, hàu; đồng thời đề xuất nghiên cứu chuyển đổi hoặc kết hợp thêm hệ thống cấp đông rời nhanh (IQF) nhằm đa dạng hóa mặt hàng xuất khẩu giá trị gia tăng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo trực tiếp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm, Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh làm đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp về thiết kế hệ thống lạnh, nhà máy chế biến thủy sản.
  • Cán bộ kỹ thuật, kỹ sư vận hành tại các xí nghiệp chế biến thủy sản đông lạnh vừa và nhỏ cần tài liệu tra cứu các bước tính toán nhiệt tải, kích thước tấm lắc và quy trình công nghệ cấp đông tôm sú block.
  • Phần đáng tham khảo nhất là phương pháp tính chi tiết từng thành phần nhiệt tải $Q_1$ đến $Q_6$ trong khối thực phẩm có nước châm khuôn và cách xác định diện tích dàn bay hơi tấm lắc tiếp xúc.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận lựa chọn môi chất lạnh nào cho hệ thống, vì sao?
Khóa luận chọn môi chất lạnh amoniac ($NH_3$ / R717). Môi chất này có năng suất lạnh riêng khối lượng và thể tích rất lớn, hệ số trao đổi nhiệt cao, giá thành rẻ, dễ tìm kiếm tại thị trường trong nước và không gây hiệu ứng phá hủy tầng ozone. Tuy nhiên, do $NH_3$ có tính độc và ăn mòn đồng, hệ thống bắt buộc sử dụng ống thép, trang bị mặt nạ phòng độc và tuân thủ các quy tắc an toàn nghiêm ngặt khi vận hành.

2. Năng suất lạnh yêu cầu của hệ thống tủ cấp đông được tính toán là bao nhiêu?
Năng suất lạnh yêu cầu tính toán của tủ cấp đông tiếp xúc là $54\text{ kW}$, đáp ứng nhu cầu giải tỏa toàn bộ nhiệt tải làm đông 2.000 kg tôm sú cùng 400 kg nước châm khuôn, nhiệt làm lạnh khay khuôn, nhiệt làm lạnh không khí và nhiệt rò rỉ qua kết cấu vỏ tủ.

3. Tủ cấp đông tiếp xúc được thiết kế với số lượng và kích thước tấm lắc như thế nào?
Hệ thống sử dụng 20 tấm lắc cấp đông, kích thước mỗi tấm là chiều dài $2,48\text{ m}$ và chiều rộng $0,96\text{ m}$. Dưới mỗi tấm lắc bố trí 21 ống dẫn môi chất $\Phi 20 \times 3,5\text{ mm}$, tạo tổng diện tích trao đổi nhiệt dàn bay hơi là $88,301\text{ m}^2$.

4. Chế độ nhiệt độ và thời gian làm đông của một mẻ sản phẩm được quy định ra sao?
Môi chất sôi trong dàn bay hơi ở nhiệt độ $-45^\circ\text{C}$ (áp suất $0,56\text{ kg/cm}^2$), duy trì nhiệt độ buồng tủ ở mức $-40^\circ\text{C}$. Thời gian hoàn thành một mẻ cấp đông là 2 giờ, bảo đảm nhiệt độ tâm sản phẩm đạt mức tiêu chuẩn bảo quản xuất khẩu là $-18^\circ\text{C}$.

5. Kết cấu cách nhiệt vỏ tủ cấp đông tiếp xúc sử dụng vật liệu gì và độ dày bao nhiêu?
Vỏ tủ được bọc cách nhiệt bằng bọt xốp polyurethane (PU), mặt ngoài bọc tôn thiếc tráng kẽm dày $0,001\text{ m}$ ($1\text{ mm}$). Lớp polyurethane ở vách tủ dày $0,14\text{ m}$ ($140\text{ mm}$) và ở cửa tủ dày $0,10\text{ m}$ ($100\text{ mm}$).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vanxay Phimphone đã hoàn thành toàn diện nhiệm vụ tính toán thiết kế hệ thống lạnh hai cấp nén môi chất $NH_3$ phục vụ tủ cấp đông tiếp xúc tôm sú năng suất 2 tấn/mẻ. Đề tài kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý thuyết truyền nhiệt, tính toán thiết bị lạnh và quy trình công nghệ chế biến thủy sản xuất khẩu 13 công đoạn. Các thông số kỹ thuật được xác định rõ ràng, từ kích thước buồng tủ, diện tích trao đổi nhiệt tấm lắc $88,301\text{ m}^2$ đến năng suất lạnh $54\text{ kW}$, mang lại giá trị ứng dụng thực tế cho các cơ sở chế biến thủy hải sản quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam.