Hướng Dẫn Sử Dụng Sách Hóa Học 12

Tài liệu nghiên cứu Kntt hóa 12 sgk, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
148
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: ESTER - LIPID

1.1. Bài 1 Ester — Lipid

1.2. Bài 2 Xà phòng và chất giặt rửa

1.3. Bài 3 Ôn tập chương 1

2. CHƯƠNG 2: CARBOHYDRATE

2.1. Bài 4 Glucose và fructose

2.2. Bài 5 Saccharose và maltose

2.3. Bài 6 Tinh bột và cellulose

2.4. Bài 7 Ôn tập chương 2

3. CHƯƠNG 3: HỢP CHẤT CHỨA NITROGEN

3.1. Bài 8 Amine

3.2. Bài 9 Amino acid và peptide

3.3. Bài 10 Protein và enzyme

3.4. Bài 11 Ôn tập chương 3

4. CHƯƠNG 4: POLYMER

4.1. Bài 12 Đại cương về polymer

4.2. Bài 13 Vật liệu polymer

4.3. Bài 14 Ôn tập chương 4

5. CHƯƠNG 5

5.1. Bài 15 Thế điện cực và nguồn điện hoá học

5.2. Bài 16 Điện phân

5.3. Bài 17 Ôn tập chương 5

6. CHƯƠNG 6

6.1. Bài 18 Cấu tạo và liên kết trong tinh thể kim loại

6.2. Bài 19 Tính chất vật lí và tính chất hoá học của kim loại

6.3. Bài 20 Kim loại trong tự nhiên và phương pháp tách kim loại

6.4. Bài 21 Hợp kim

6.5. Bài 22 Sự ăn mòn kim loại

6.6. Bài 23 Ôn tập chương 6

7. CHƯƠNG 7

7.1. Bài 24 Nguyên tố nhóm IA

7.2. Bài 25 Nguyên tố nhóm IIA

7.3. Bài 26 Ôn tập chương 7

8. CHƯƠNG 8

8.1. Bài 27 Đại cương về kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất

8.2. Bài 28 Sơ lược về phức chất

8.3. Bài 29 Một số tính chất và ứng dụng của phức chất

8.4. Bài 30 Ôn tập chương 8

Tóm tắt

I. Khám phá Sách Hóa Học 12 Kết Nối Tri Thức Tổng quan

Sách giáo khoa (SGK) Hóa học 12 bộ Kết nối tri thức với cuộc sống, do GS. TSKH. Lê Kim Long làm Tổng Chủ biên và PGS. TS. Đặng Xuân Thư làm Chủ biên, là tài liệu giảng dạy chính thức thuộc chương trình GDPT 2018 Hóa 12. Cuốn sách không chỉ cung cấp kiến thức học thuật mà còn nhấn mạnh vào khả năng ứng dụng hóa học trong đời sống, giúp học sinh hình thành năng lực nhận thức, tìm hiểu tự nhiên và vận dụng kiến thức giải quyết vấn đề thực tiễn. Nội dung sách được xây dựng bám sát mục tiêu phát triển phẩm chất và năng lực, với cấu trúc logic gồm 8 chương, bao quát các mảng kiến thức trọng tâm từ Hóa học hữu cơ đến Hóa học vô cơ. Các chủ đề chính bao gồm Este - Lipit, Cacbohidrat, Hợp chất chứa Nitrogen, Polime và vật liệu polime, và Đại cương về kim loại. Mỗi bài học được thiết kế theo định hướng phát triển năng lực, khuyến khích học sinh tự học và nghiên cứu. Triết lý 'kết nối tri thức' được thể hiện rõ qua các hoạt động học tập, các mục 'Em có biết' mở rộng kiến thức thực tế và 'Em có thể' định hướng vận dụng kỹ năng đã học. Đây là một sự thay đổi mang tính bước ngoặt so với chương trình cũ, đòi hỏi một phương pháp tiếp cận và sử dụng sách hiệu quả để đạt được kết quả học tập tốt nhất.

1.1. Cập nhật theo chương trình GDPT 2018 môn Hóa 12

Điểm cốt lõi của SGK Hóa học 12 bộ sách này là sự tuân thủ chặt chẽ định hướng của Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Mục tiêu không còn dừng lại ở việc truyền thụ kiến thức một chiều mà tập trung vào việc hình thành và phát triển năng lực học sinh. Cụ thể là năng lực nhận thức hóa học, năng lực tìm hiểu tự nhiên dưới góc độ hóa học và năng lực vận dụng kiến thức, kỹ năng đã học. Nội dung sách được tinh giản, giảm tải các kiến thức quá hàn lâm, thay vào đó tăng cường các chủ đề có tính thực tiễn cao, gần gũi với cuộc sống và định hướng nghề nghiệp tương lai. Các chủ đề như vật liệu polime, pin điện, điện phân, hay các hợp chất thiên nhiên như este - lipit, cacbohidrat đều được trình bày theo hướng làm nổi bật vai trò và ứng dụng của chúng.

1.2. Triết lý Kết nối tri thức Ứng dụng hóa học thực tiễn

Triết lý 'Kết nối tri thức với cuộc sống' là kim chỉ nam xuyên suốt cuốn sách. Nó được cụ thể hóa qua cách thiết kế mỗi bài học. Phần 'Mở đầu' thường là một câu hỏi hoặc tình huống thực tế để khơi gợi sự tò mò. Phần 'Em có biết' cung cấp những thông tin thú vị, mở rộng như ứng dụng của Aspirin, vai trò của acid béo omega-3, hay quy trình sản xuất bơ thực vật. Đặc biệt, mục 'Em có thể' sau mỗi bài học là một cam kết về năng lực đầu ra, giúp học sinh tự đánh giá khả năng vận dụng kiến thức vào thực tế, chẳng hạn như 'giải thích được mùi hương của hoa quả' hay 'lựa chọn chất béo phù hợp trong chế độ ăn uống'. Cách tiếp cận này giúp Hóa học không còn là môn khoa học khô khan mà trở thành công cụ để giải thích và cải thiện cuộc sống.

II. Hướng dẫn phân tích cấu trúc Sách Hóa Học 12 chi tiết

Để khai thác tối đa giá trị của cuốn sách, việc hiểu rõ cấu trúc của nó là yêu cầu tiên quyết. Phân tích cấu trúc sách Hóa 12 cho thấy một thiết kế khoa học và nhất quán, nhằm hỗ trợ quá trình tự học và tương tác của học sinh. Sách bao gồm 8 chương và 30 bài học, mỗi bài được chia thành các hoạt động học tập được chỉ dẫn rõ ràng. Cấu trúc điển hình của một bài học bao gồm: Mở đầu, Mục tiêu, Hình thành kiến thức mới, Luyện tập, Vận dụng, và các mục bổ trợ như Em có biết, Em đã học, Em có thể. Các hoạt động trong phần 'Hình thành kiến thức mới' rất đa dạng, từ 'Hoạt động nghiên cứu' yêu cầu phân tích thông tin đến 'Hoạt động thí nghiệm' giúp học sinh trực tiếp quan sát và rút ra kết luận. Nội dung cốt lõi Hóa 12 được phân bổ hợp lý, bắt đầu với các hợp chất hữu cơ quen thuộc và kết thúc bằng các chuyên đề sâu hơn về kim loại. Việc nắm vững cấu trúc này giúp học sinh chủ động trong việc chuẩn bị bài, tham gia vào các hoạt động trên lớp và hệ thống hóa kiến thức sau mỗi bài học một cách hiệu quả.

2.1. Cấu trúc một bài học Từ Mở đầu đến Vận dụng kiến thức

Mỗi bài học trong SGK Hóa học 12 Kết nối tri thức được thiết kế như một chu trình học tập khép kín. Bắt đầu là mục Mở đầu với tình huống gợi vấn đề. Tiếp theo là Mục tiêu, nêu rõ các kiến thức và kỹ năng cần đạt được. Phần trọng tâm là Hình thành kiến thức mới, nơi học sinh tham gia vào các hoạt động khám phá, nghiên cứu tài liệu, và đặc biệt là các thí nghiệm hóa học 12 để tự mình xây dựng kiến thức. Các câu hỏi, bài tập trong mục Luyện tậpVận dụng giúp củng cố và mở rộng kiến thức vừa học. Cuối cùng, Em đã học hệ thống lại các đơn vị kiến thức quan trọng, và Em có thể định hướng ứng dụng thực tế, giúp học sinh nhận thấy giá trị của bài học.

2.2. Phân bổ nội dung cốt lõi Hóa 12 qua 8 chương học

Nội dung sách được chia thành 8 chương, sắp xếp logic từ hóa học hữu cơ đến vô cơ. Bốn chương đầu tập trung vào các hợp chất hữu cơ quan trọng: Chương 1: Ester - Lipid, Chương 2: Carbohydrate, Chương 3: Hợp chất chứa Nitrogen (amin - amino axit - protein), và Chương 4: Polymer và vật liệu polymer. Các chương này không chỉ cung cấp lý thuyết nền tảng mà còn liên hệ mật thiết đến dinh dưỡng, sức khỏe và các vật liệu trong đời sống. Bốn chương sau đi sâu vào hóa học vô cơ, gồm: Chương 5: Pin điện và điện phân, Chương 6: Đại cương về kim loại, Chương 7: Nguyên tố nhóm IA và IIA, Chương 8: Kim loại chuyển tiếp và phức chất. Cách phân bổ này giúp học sinh xây dựng kiến thức một cách hệ thống và thấy được sự liên kết giữa các mảng kiến thức khác nhau.

III. Bí quyết học tốt Hóa 12 theo sách Kết nối tri thức mới

Chương trình mới đòi hỏi một phương pháp học tốt Hóa 12 mới, mang tính chủ động và sáng tạo hơn. Thay vì chỉ ghi chép và thuộc lòng, học sinh cần tích cực tham gia vào các hoạt động mà sách giáo khoa đề xuất. Chìa khóa thành công nằm ở việc biến mỗi bài học thành một quá trình khám phá. Trước khi đến lớp, cần đọc kỹ mục Mục tiêu để xác định trọng tâm và chuẩn bị các câu hỏi liên quan. Trong giờ học, cần tích cực thảo luận, thực hiện các yêu cầu của 'Hoạt động nghiên cứu' và 'Hoạt động thí nghiệm'. Việc tự mình tóm tắt lý thuyết Hóa học 12 sau mỗi bài dưới dạng sơ đồ tư duy sẽ giúp củng cố kiến thức sâu sắc. Đồng thời, không thể bỏ qua việc luyện tập thường xuyên với sách bài tập Hóa học 12 Kết nối tri thức. Phương pháp học này không chỉ giúp nắm vững kiến thức để ôn tập Hóa học 12 hiệu quả cho các kỳ thi, mà còn rèn luyện tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề, những năng lực cần thiết cho tương lai.

3.1. Phương pháp nắm vững lý thuyết Tóm tắt và hệ thống hóa

Để nắm vững lý thuyết, cần chuyển từ việc học thụ động sang chủ động. Sau khi học xong một bài hoặc một chương, hãy tự mình tóm tắt lý thuyết hóa học 12 bằng ngôn ngữ của bản thân. Sử dụng sơ đồ tư duy (mind map) để liên kết các khái niệm chính, công thức và tính chất hóa học đặc trưng. Ví dụ, với chương Ester - Lipit, sơ đồ có thể bắt đầu từ khái niệm chung, phân nhánh ra cấu tạo, danh pháp, tính chất vật lý, tính chất hóa học (thủy phân, xà phòng hóa), điều chế và ứng dụng. Việc hệ thống hóa kiến thức này giúp nhìn ra bức tranh toàn cảnh, ghi nhớ lâu hơn và dễ dàng truy xuất thông tin khi cần giải bài tập hóa học 12.

3.2. Kỹ năng giải bài tập Hóa 12 Vận dụng và thực hành

Sách giáo khoa mới chú trọng các bài tập vận dụng, yêu cầu học sinh không chỉ áp dụng công thức mà còn phải hiểu bản chất vấn đề. Để rèn luyện kỹ năng này, cần bắt đầu từ các 'Câu hỏi và Bài tập' ngay trong SGK. Sau đó, mở rộng với sách bài tập Hóa học 12 Kết nối tri thức. Khi giải bài, cần đọc kỹ đề, phân tích các dữ kiện và xác định rõ yêu cầu. Thay vì chỉ tìm ra đáp số, hãy thử giải thích tại sao lại lựa chọn phương pháp đó và kết quả có ý nghĩa gì trong thực tế. Ví dụ, một bài toán tính hiệu suất phản ứng este hóa không chỉ là một phép tính, mà còn liên quan đến tối ưu hóa quy trình sản xuất trong công nghiệp. Thực hành thường xuyên sẽ giúp hình thành phản xạ và tư duy giải toán nhanh nhạy.

IV. Cách kết nối kiến thức Hóa học 12 với cuộc sống thực tiễn

Đây là điểm đặc sắc và là yêu cầu quan trọng nhất khi học theo bộ sách này. Việc kết nối kiến thức với thực tiễn giúp việc học trở nên ý nghĩa và thú vị hơn. Hãy tập thói quen quan sát thế giới xung quanh qua lăng kính hóa học. Khi tìm hiểu về Este - Lipit, hãy liên hệ đến mùi thơm của các loại quả, thành phần của dầu ăn, bơ, và cơ chế hoạt động của xà phòng. Khi học về Polime và vật liệu polime, hãy nhìn vào những vật dụng hàng ngày như chai nhựa, túi nilon, lốp xe và tìm hiểu chúng được làm từ loại polime nào, có tính chất gì đặc biệt. Sách cung cấp rất nhiều gợi ý trong các mục 'Mở đầu' và 'Em có biết'. Chẳng hạn, thông tin về pin lithium-ion, quá trình ôi thiu của dầu mỡ hay vai trò của acid béo omega-3, omega-6. Chủ động tìm hiểu sâu hơn về các ứng dụng hóa học trong đời sống này sẽ giúp kiến thức trở nên sống động và bền vững, đúng với tinh thần của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

4.1. Vận dụng kiến thức Hóa hữu cơ Từ thực phẩm đến dược phẩm

Các chương Hóa hữu cơ cung cấp một nền tảng tuyệt vời để giải thích các hiện tượng đời sống. Chương Ester - Lipit giải thích tại sao dầu thực vật ở dạng lỏng còn mỡ động vật ở dạng rắn, và quá trình hydro hóa dầu thực vật để sản xuất bơ margarine. Chương Cacbohidrat giúp hiểu về giá trị dinh dưỡng của cơm (tinh bột), đường ăn (saccharose) và mật ong (glucose, fructose). Chương Hợp chất chứa Nitrogen lý giải cấu trúc của protein trong thịt, cá, trứng và vai trò của các amino axit thiết yếu. Mục 'Em có biết' còn đề cập đến Aspirin (một dẫn xuất của acid salicylic) như một ví dụ điển hình về ứng dụng hóa học trong lĩnh vực dược phẩm.

4.2. Hiểu rõ Hóa vô cơ Năng lượng vật liệu và môi trường

Phần Hóa vô cơ cũng ẩn chứa nhiều liên hệ thực tiễn. Chương 'Pin điện và điện phân' làm sáng tỏ nguyên tắc hoạt động của các loại pin trong điều khiển, điện thoại và ắc quy xe máy. Chương Đại cương về kim loại và 'Sự ăn mòn kim loại' giải thích tại sao các công trình sắt thép bị gỉ sét và các biện pháp bảo vệ như sơn, mạ kẽm. Kiến thức về điện phân dung dịch là cơ sở của các quá trình tinh chế kim loại (đồng, kẽm) hoặc mạ kim loại để trang trí và bảo vệ. Sách cũng đề cập đến thực tiễn tái chế sắt, nhôm, đồng tại Việt Nam, kết nối trực tiếp kiến thức hóa học với vấn đề bảo vệ tài nguyên và môi trường, một chủ đề mang tính thời sự cao.

11/07/2025
Kntt hóa 12 sgk

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 @)HE THONG HOA KIEN THỨC - Công thức ——a Ester đơn chức O-R tổng quát Phản ứng thuỷ phân trong môi trường acid thường là phản ứng thuận nghịch: hoá học RCOOR' + H;O ———> RCOOR + R'OH (alcohol) Phản ứng thuỷ phân trong môi trường base: RCOOR'+NaOH—!—›RCOONa +R'OH £ HaSO¿ đặc, 8 x =_ Điêu chễ ——* RCOOH + R'OH == RCOOR' + HO H,c-f5¬¬' 1I Công thức ——s HC-O0-G-R? (3 gốc acid béo giống hoặc khác nhau) tổng quát : HạC—Ø~€~ Kê Ỗ Phản ứng hydrogen hoá: Phản ứn ; : chat béo chứa 3 chất tắ béobé chứa xà phòng hoá Tinh chat gốc acid không no He Bt gôc acid no hoá học (dạng lỏng) (dạng rắn) Phản ứng oxi hoá chất béo bởi oxygen không khí a Muối sodium pee ou ` hoặc potassium ; của acid béo phân không phân cực phần phân cực (ki nước) (ưa nước) Tổng hop lòng Hợt |! - O ï - .R——o-‡ mt 0N O UW O 4) LUYEN TẬP Câu 1. Tén goi cua HCOOC>Hs la A. Ester X có mùi đặc trưng giống mùi táo va có công thức phân tte C5H490>. Thuỷ phân X trong dung dịch NaOH, thu được sodium butanoate và một alcohol.

Công thức của X là A. CH3COOCH»CH2CH3. CH3CHzCOOCH>2CH3. CHạCH;CH;COOCHa.

Phản ứng hoá học nào sau đây xảy ra thuận nghịch? A. Dun nong ethyl acetate voi dung dich H2SO, loãng. Dun nong ethyl acetate voi dung dich NaOH. Hydrogen hoa chat béo có gốc acid không no.

Bun nóng chất béo với dung dịch NaOH. Cho các phát biểu sau: (1) Một số ester có mùi thơm nên được dùng làm chất tạo hương trong công nghiệp thực phẩm và mĩ phẩm. (2) Chát béo là triester của glycerol với acid béo. (3) Chất béo tan tốt trong nước.

(4) Mỡ động vật, dầu thực vật có thể được dùng làm nguyên liệu để sản xuất xà phòng. (5) Phản ứng thuỷ phân ester trong môi trường acid luôn là phản ứng một chiều. Số phát biểu đúng là A. Hãy phân loại các chát sau thành hai nhóm là xà phòng và chát giặt rửa tổng hợp: C¡sHa;COONa; CHạ[CH;];;OSO2Na; CHạ[CH;];;CaHuSO+Na; C47H33COOK.

19 CHƯƠNG DET a0 TU, GIGI THIEU VE CARBOHYDRATE GLUCOSE VA FRUCTOSE MỤC TIÊU Nêu được khái niệm, cách phân loại carbohydrafe, trạng thái tự nhiên của glucose, fructose. Viết được công thức cấu tạo dạng mạch hở, dạng mạch vòng và gọi được tên cla glucose, fructose. Trình bày được tính chất hoá học cơ bản của glucose và fructose (phản ứng với copper(II) hydroxide, nước bromine, thuốc thử Tollens, phản ứng lên men của glucose, phản ứng riêng của nhóm —0H hemiacetal khi glucose ở dạng mạch vòng). Thực hiện được (hoặc quan sát video) thí nghiệm về phản ứng của glucose (với copper(ll) hydroxide, nước bromine, thuốc thử Tollens).

Mô tả các hiện tượng thí nghiệm và giải thích được tinh chất hoá học của glucose va fructose. Trình bày được ứng dụng của glucose, frucfose. Carbohydrate gém nhiéu hợp chất thiên nhiên có vai trò quan trọng đối với sinh vật như: tính bột và glucose là nguôn dự trữ và cung cấp năng lượng quan trọng cho các quá trình sinh hoá tế bào; cellulose giúp xây dựng cấu trúc cho màng tế bào thực vật và thân cây. Vậy, carbohydrate là gì? Các carbohydrate don giản như glucose và fructose có các tính chất hoá học cơ bản nào? @ «nal NIEM VA PHAN LOAI CARBOHYDRATE 1.

Khái niệm cy 1. Xét công thức cấu tạo mạch hé cua hai carbohydrate sau: CH;OH-CHOH-CHOH-CHOH-CHOH-CH=O; CH;OH-CHOH-CHOH-CHOH-CO-CH;OH. Hai carbohydrate trên chứa những loại nhóm chức nào? 2. Công thức phân tử của một số carbohydrate là Ca¿H;zOas, C¡2H--O¿x và (CaH+gOzs)a.

Viết lại các công thức này dưới dạng C„(H;O)„. Carbohydrate là những hợp chất hữu cơ tạp chức, thường có công thức chung là Cn(H2©)m. Gem CO BIET Tên gọi carbohydrate có nguồn gốc lịch sử từ nhận xét rằng phần nhiều hợp chất loại này có thành phần phân tử tương ứng với công thức chung C,(H)0),, và được hiểu như sự kết hợp của carbon và nước (hydrate). Hiện nay, dù tên gọi (arbohydrate van được sử ‘dung, nhưng quan điểm trên đã được thay thế với hiểu biết đúng về cấu tạo của các hợp chất loại này.

Carbohydrate còn có tên gọi khác là saccharide hoặc glucide. Thuật ngữ saccharide có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là đường. Thuật ngữ glucide được dùng với nghĩa loại chất khi thuỷ phân sinh ra glucose. Phân loại Carbohydrate có thể được chia thành ba loại chính: monosaccharide, disaccharide và polysaccharide.

Monosaccharide là những carbohydrate không bị thuỷ phân. Ví dụ: glucose và fructose. Disaccharide là những carbohydrate khi thuỷ phân hoàn toàn mỗi phân tử tạo thành hai phân tử monosaccharide. Ví dụ: saccharose và maltose.

Polysaccharide là những carbohydrate khi thuỷ phân hoàn toàn mỗi phân tử tạo thành nhiều phân tử monosaccharide. Ví dụ: tinh bột và cellulose. Cấu tạo phân tử Glucose có công thức phân tử CaH¡;;Oa¿. Phân tử glucose ở dạng mạch hở có năm nhóm hydroxy và một nhóm aldehyde, với công thức cầu tạo là CHzOH[CHOH]„CH=O.

Các nghiên cứu sâu hơn về cấu tạo cho biết glucose có một dạng mạch hở và hai dạng mạch vòng (œ và B) chuyển hoá qua lại lẫn nhau. OH 0 (nhóm —-OH hemiacetal) (nhóm —OH H hemiacetal) œ-glucose B-glucose Fructose có công thức phân tử CaH;„Oa, ở dạng mạch hở chứa năm nhóm hydroxy và một nhóm ketone. Tương tự glucose, fructose tồn tại đồng thời ở dạng mạch hở và mạch vòng. Ví dụ: sự hình thành cấu tạo vòng của glucose là do phản ứng của nhóm —0H trên carbon số 5 với nhóm —CH=0 (hình bên).

Tính chất hoá học cy Từ cấu tạo phân tử của glucose và fructose (dạng mạch hở và mạch vòng), cho biết mỗi chất chứa các nhóm chức nào và đề xuất một số phản ứng chứng minh sự tồn tại của các nhóm chức đó. Glucose có tính chất của polyalcohol và của aldehyde. Fructose có tính chất của polyalcohol và của ketone. a) Tinh chat polyalcohol Thí nghiệm: Phản ứng của glucose với Cu(OH); Chuẩn bị: Hoá chat: dung dich CuSO, 5%, dung dich NaOH 10%, dung dich glucose 2%.

Dung cu: 6ng nghiém. Tién hanh: — Cho khoảng 2 mL dung dịch NaOH 10% vào ống nghiệm. Sau đó, thêm khoảng 0,5 mL dung dịch CuSO¿ 5% vào, lắc nhẹ. — Cho tiếp khoảng 3 mL dung dịch glucose 2% vào ống nghiệm và lắc đều.

Quan sát hiện tượng xảy ra, giải thích và viết phương trình hoá học. Phân tử glucose và fructose có nhiều nhóm hydroxy liền kề nên dung dịch glucose và dung dich fructose c6 thé hoa tan copper(II) hydroxide trong môi trường kiềm, tạo thành dung dịch có màu xanh lam. 2C¿H;zOa¿ + Cu(OH)„ ——> (CaH;;Oa)2Cu + 2H„O b) Tính chất aldehyde Thí nghiệm: Tính chất aldehyde của glucose Chuẩn bị: Hoa chat: dung dich CuSO, 5%, dung dich NaOH 10%, dung dich AgNO3 1%, dung dịch ammonia 5%, nước bromine loãng, dung dịch glucose 2%, nước nóng. Dụng cụ: ống nghiệm, cốc thuỷ tinh, đèn còn.

Oxi hoa glucose bằng Cu(OH)»: — Cho khoảng 2 mL dung dịch NaOH 10% vào ống nghiệm. Sau đó, thêm khoảng 0,5 mL dung dịch CuSO¿x 5% vào, lắc nhẹ. Cho tiếp khoảng 3 mL dung dịch glucose 2% vào ống nghiệm và lắc đều. Đun nóng ống nghiệm bằng ngọn lửa đèn côn trong vài phút.

Phản ứng của glucose với thuốc thử Tollens: — Cho khoảng 2 mL dung dịch AgNOx 1% vào ống nghiệm, thêm từ từ dung dịch ammonia 5%, lac déu dén khi kết tủa tan hết. Dung dịch thu được là thuốc thử Tollens. — Thêm vào ống nghiệm khoảng 2 mL dung dich glucose 2%, lac déu. Sau đó, ngâm ống nghiệm vào cóc thuỷ tinh chứa nước nóng trong vài phút.

Phản ứng của glucose với nước bromine — Cho khoảng 1 mL nước bromine loãng vào ống nghiệm. — Thêm tiếp từ từ 2 mL dung dịch glucose 2%, lắc đều. Quan sát và mô tả hiện tượng xảy ra trong mỗi ông nghiệm, giải thích và viết phương trình hoá học. Nhóm aldehyde của glucose có thể bị oxi hoá bởi Cu(OH)» trong môi trường kiềm khi đun nóng, bởi thuốc thử Tollens và bởi nước bromine.

CH;„OH[CHOH]uCH=O + 2Cu(OH)- + NaOH 5 CH;OH[CHOH]uCOONa + Cu;O + 3H;O sodium gluconate CH„OH[CHOHIuCH=O + 2[Ag(NHa);]OH CH;OH[CHOHIuCOONH¿ + 2Ag + 3NHạ + H;O ammonium gluconate CH;OH[CHOH]uCH=O + Br; + HO ——› CHOH[CHOH]uCOOH + 2HBr gluconic acid Tương tự glucose, fructose cũng bị oxi hoá bởi thuốc thử Tollens và bởi Cu(OH)»s trong môi trường kiềm. Viết phương trình hoá học minh hoạ phản ứng của fructose với thuốc thử Tollens và Cu(OH)s (trong môi trường kiêm, đun nóng). c) Tính chất của nhóm -OH hemiacetal Ở dạng cấu tạo mạch vòng, nhóm -OH hemiacetal của glucose tác dụng với methanol khi có mặt của HCI khan, tạo thành methyl glucoside. OH OH O O OH + cHOH OL OH + HạO H H H CH3 ơ-glucose methyl ø-glucosidet) d) Phản ứng lên men của glucose Dưới tác dụng của các enzyme từ các vi sinh vật khác nhau, glucose được lên men tạo thành các hợp chát có nhiều ứng dụng trong đời sống như ethanol, lactic acid,.

(1) Ngoài dang methyl d-glucoside còn sinh ra dạng methyl B-glucoside.7 2C-H;OH + 2CO; CgH120, “AS 2CH3CH(OH)COOH lactic acid 3. Trang thái tự nhiên và ứng dụng a) Glucose Glucose là chát rắn, dễ tan trong nước, có vị ngọt. Glucose hình thành trong thực vật nhờ quá trình quang hợp. Glucose cé trong hau hét các bộ phận của cây như hoa, lá,.

và nhát là trong quả chín. Glucose cũng có trong cơ thể người và động vật. Trong máu người trưởng thành, khoẻ mạnh vào lúc đói có một lượng nhỏ glucose với nòng độ khoảng 4,4 — 7,2 mmol/L (hay 80 — 130 mg/dL)(). Glucose đóng vai trò cung cắp năng lượng cho tế bào.

Trong cuộc sống, glucose có các ứng dụng phổ biến sau: Tráng gương, tráng ruột phích Nguyên liệu sản xuất ethanol Thực phẩm và đồ uống Dung dịch truyền tĩnh mạch glucose 5% 6, Cho biết các ứng dụng của glucose trong sơ đồ trên dựa trên tính chất nào của chat nay. b) Fructose Fructose là chát rắn, dễ tan trong nước, có vị ngọt. Fructose cé trong nhiéu loại trái cây (táo, lựu, nho, lê,.), trong một số loại rau củ (cà rốt, củ cải đường,.) và fructose có nhiều trong mật ong. Tương tu glucose, fructose chu yéu déng vai tro cung cap nang lượng cho tế bào.

EM ĐÃ HỌC _ EM CÓ THỂ e _ Carbohydrate là những hợp chát hữu cơ tạp chức, Lựa chọn và sử dụng thường có công thức chung là C„(H„O)„. các nguôn cung cấp Glucose và fructose tồn tại đồng thời cấu tạo dạng glucose và fructose mạch hở và mạch vòng. Fructose chuyển hoá thuận phù hợp. nghịch thành glucose trong môi trường kiềm.

Glucose và fructose thể hiện tính chát của các hợp chat alcohol cé nhiều nhóm —OH liền kề. Glucose còn thể hiện tính chất của nhóm -OH hemiacetal và của nhóm chức aldehyde. Glucose và fructose là nguồn dinh dưỡng có giá trị cho con người, chúng có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp thực phẩm, y té,. Œ)_ Nguồn: Quyết định số 5481/QĐ-BYT, ngày 30 tháng 12 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Y tế về việc ban hành tài liệu chuyên môn “Hướng dan chan đoán và điều trị đái tháo đường típ 2”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hướng Dẫn Sử Dụng Sách Hóa Học 12: Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống" cung cấp cho người đọc những phương pháp hiệu quả để áp dụng kiến thức hóa học vào thực tiễn cuộc sống. Tài liệu không chỉ giúp học sinh nắm vững lý thuyết mà còn khuyến khích sự sáng tạo và tư duy phản biện thông qua các ví dụ cụ thể và bài tập thực hành. Đặc biệt, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của hóa học trong các lĩnh vực khác nhau, từ y học đến công nghệ, giúp học sinh nhận thức rõ hơn về vai trò của môn học này trong cuộc sống hàng ngày.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức của mình về các phương pháp học tập và nghiên cứu, hãy tham khảo tài liệu Luận văn tâm lý học học tập theo nhóm tâm lý học thanh niên, nơi bạn có thể tìm hiểu về cách thức học tập hiệu quả trong nhóm. Ngoài ra, tài liệu Rèn luyện kĩ năng tự học cho học sinh lớp 6 trong dạy học chủ đề một số hình phẳng trong thực tiễn sẽ giúp bạn khám phá thêm về kỹ năng tự học, một yếu tố quan trọng trong việc tiếp thu kiến thức. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ employing kahoot game to improve first year students english grammar accuracy có thể cung cấp cho bạn những phương pháp sáng tạo trong việc học ngôn ngữ, từ đó mở rộng khả năng giao tiếp và hiểu biết của bạn.

Mỗi tài liệu đều là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, giúp bạn nâng cao kiến thức và kỹ năng của mình.