Tổng quan về giáo trình

Môn học và vị trí trong chương trình đào tạo

Tài liệu Cẩm nang huấn luyện chó nghiệp vụ (được sử dụng dưới dạng giáo trình huấn luyện chuyên ngành) là học liệu phục vụ công tác đào tạo chuyên gia, cán bộ kỹ thuật trong ngành chăn nuôi, huấn luyện và sử dụng động vật nghiệp vụ. Trong chương trình đào tạo thuộc khối lực lượng vũ trang, công an biên phòng, công an vũ trang cũng như các cơ sở chăn nuôi nghiệp vụ dân sự, học phần này giữ vị trí kiến thức chuyên ngành cốt lõi, liên kết giữa giải phẫu - sinh thái học động vật với sinh lý học thần kinh cao cấp và kỹ thuật tác chiến nghiệp vụ.

Mục tiêu học tập (Learning Outcomes)

Sau khi hoàn thành chương trình học dựa trên giáo trình, người học đáp ứng các chuẩn đầu ra cụ thể:

  • Xác định được lịch sử tiến hóa, các đặc trưng hình thái, cấu tạo giải phẫu và các phương pháp đo trắc lượng sinh học trên cơ thể chó nghiệp vụ.
  • Nhận diện và phân loại chính xác 5 kiểu cấu tạo thể tạng theo hệ thống phân loại học động vật của Giáo sư P. Cullesov.
  • Nắm vững quy trình chọn lọc, các phương pháp nhân giống thuần chủng, kiểm soát chu kỳ sinh dục, kỹ thuật đỡ đẻ và chăm sóc đàn chó con sơ sinh.
  • Hiểu rõ cơ chế sinh lý học thần kinh của hoạt động phản xạ có điều kiện và không điều kiện, từ đó xây dựng các quy trình huấn luyện kỹ xảo chuyên môn (bảo vệ, truy lùng theo dấu vết mùi, cảnh giới).

Cấu trúc và cách tiếp cận

Giáo trình được thiết kế theo tiến trình tuyến tính từ cơ sở sinh học hình thái đến sinh học sinh sản và cơ chế sinh lý thần kinh ứng dụng:

  • Phần hình thái học và giám định ngoại hình: Đi sâu vào giải phẫu từng phần cơ thể (đầu, cổ, mình, chi), công thức răng, nguyên tắc xác định tuổi và phương pháp đo đạc nhân trắc sinh học.
  • Phần di truyền và chăn nuôi chọn giống: Phân tích các phương pháp phối giống, đánh giá gia phả, chăm sóc chó sinh sản và nuôi dưỡng chó con.
  • Phần sinh lý học hoạt động thần kinh cao cấp: Hệ thống hóa học thuyết phản xạ có điều kiện, quy luật hưng phấn - ức chế của vỏ đại não và cơ chế hình thành bản đúc động lực.

Điểm đặc sắc của giáo trình

Tài liệu chuẩn hóa kiến thức dựa trên hệ thống nghiên cứu khoa học thực nghiệm của Liên Xô và hệ thống câu lạc bộ nhân giống nghiệp vụ Doxav. Mọi nguyên tắc huấn luyện đều được luận giải dưới góc độ sinh lý học thần kinh thực nghiệm thay vì các thao tác cảm tính, đảm bảo tính chuẩn xác và khả năng lặp lại trong môi trường thực địa.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                           CẤU TRÚC NỘI DUNG GIÁO TRÌNH                        |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Chương I: Nguồn gốc và Ngoại hình Chó nghiệp vụ                               |
| - Tiến hóa từ thời kỳ đồ đá; Nguồn gốc từ chó sói và chó rừng                 |
| - Giải phẫu 4 phần cơ thể: Đầu, Cổ, Thân (Mình), Các chi                      |
| - Công thức 42 răng & nguyên tắc xác định độ tuổi "tam diệp"                  |
| - 5 kiểu cấu tạo thể tạng (Hệ thống GS. P. Cullesov)                          |
| - Phương pháp đo sinh học (chỉ số kích thước, lượng xương, độ cao chân)       |
| - Tiêu chuẩn giống chó Béc-giê Đông Âu (Ví dụ tiêu biểu: Xura Elbơ)           |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Chương IV: Chăn nuôi Chó và Công tác Chọn giống                               |
| - 3 nhân tố chọn giống: Tuyển chọn có căn cứ, lựa chọn có mục đích, nuôi đúng |
| - Các phương pháp: Thuần chủng (không cùng huyết thống, cận huyết, dòng họ)   |
| - Đánh giá toàn diện: Ngoại hình (Đực >= Rất tốt, Cái >= Tốt), Phổ hệ Doxav   |
| - Sinh học sinh sản: Động đực (9-14 ngày), Mang thai (58-65 ngày), Đỡ đẻ      |
| - Quy trình chăm sóc chó con: Cắt ngón thừa (ngày 3-4), Cắt móng (ngày 8-10)  |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Chuyên đề: Cơ sở Sinh lý học Thần kinh và Huấn luyện Phản xạ                 |
| - Cung phản xạ có điều kiện (tín hiệu hóa) vs Phản xạ không điều kiện         |
| - 2 quá trình thần kinh cơ bản: Hưng phấn và Ức chế                           |
| - Quy luật vận động: Khuếch tán, Tập trung, Cảm ứng qua lại                   |
| - Các dạng ức chế: Ngoài (dập tắt, bảo vệ), Trong (biệt hóa, chậm, dập tắt)   |
| - Cơ chế hình thành bản đúc động lực (Dynamic Stereotype)                     |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Chương I: Nguồn gốc và ngoại hình chó nghiệp vụ

  • Nguồn gốc và tiến hóa: Phân tích dữ liệu khảo cổ học và dân tộc học chứng minh nguồn gốc chó nhà được thuần dưỡng từ giữa thời kỳ đồ đá (khoảng 30.000 - 40.000 năm trước) từ tổ tiên chó sói và chó rừng.
  • Khảo sát ngoại hình 4 vùng cơ thể:
    • Vùng đầu: Cấu trúc sọ, trán, các dạng mõm (dài, ngắn, hóp, hếch); phân loại tai (đứng, chúc, cúp, xẻ); cấu trúc răng ổn định ở chó lớn gồm 42 răng (12 răng cửa, 4 răng nanh, 26 răng hàm). Xác định dạng cắn khít đúng chuẩn (hình lưỡi kéo) và lệch chuẩn (kìm cắt ở giống chó bu-tơ-đô). Giám định tuổi qua quy luật mòn răng cửa theo nguyên tắc tam diệp (răng móc, răng giữa, răng khóc) với độ chính xác cao đến 6 tuổi.
    • Vùng cổ: Cấu tạo dựa trên 7 đốt sống cổ; góc tiếp giáp thân chuẩn là 45 độ (khuỷu cổ).
    • Vùng mình (thân): Bướu vai (4 - 5 mấu ngang đốt sống ngực), lưng (8 - 9 đốt sống lưng), eo lưng (7 đốt sống thắt lưng), mông (xương chậu, xương cùng) và đuôi (20 - 22 đốt sống đuôi). Lồng ngực gồm các dạng phẳng, ô van cụt hoặc hình thùng.
    • Vùng các chi: Chi trước với góc khớp vai 90 - 100 độ, khớp khuỷu 120 - 130 độ; chi sau với góc đùi 80 - 85 độ, góc khớp gối 125 - 135 độ.
  • Tiêu chuẩn giống chó Béc-giê Đông Âu: Dẫn chứng cá thể Xura Elbơ (đạt giải triển lãm Moskva 1964, 1965). Quy chuẩn: Chiều cao bướu vai chó đực 66 - 70 cm, chó cái 62 - 66 cm; chỉ số kích thước 110 - 112; chỉ số lượng xương đối với chó đực đạt 18 - 20, chó cái đạt 17 - 19; thần kinh khỏe, năng động, điềm tĩnh, có phản ứng tự vệ tích cực.

Chương IV: Chăn nuôi chó và phương pháp chọn giống

  • Các phương thức chăn nuôi:
    • Chăn nuôi thuần chủng: Gồm giao phối không cùng huyết thống (tối ưu hóa sức sống và quá trình đồng hóa/dị hóa), giao phối cùng huyết thống (áp dụng hạn chế để cố định tính trạng, cảnh báo nguy cơ thoái hóa, quái thai), và chăn nuôi theo dòng họ (dòng họ máu mủ và dòng họ không máu mủ).
    • Lai giống: Đánh giá kết quả thí nghiệm lai tạo giữa chó nhà với chó sói hoặc chó núi tại Liên Xô (kết quả đàn con nhỏ bé, nhút nhát, chưa có giá trị thực tiễn).
  • Hệ thống đánh giá chọn giống: Thẩm định 4 yếu tố: ngoại hình - thể trạng (chó đực đạt mức "rất tốt", chó cái đạt mức "tốt"), phẩm chất nghiệp vụ qua thi đấu, phổ hệ ghi chép qua hệ thống câu lạc bộ Doxav, và chất lượng thế hệ con cháu.
  • Sinh lý sinh sản và nuôi dưỡng:
    • Tuổi phát dục và phối giống: Chó cái phát dục lúc 7 - 10 tháng, chó đực 12 - 16 tháng. Độ tuổi phối giống lần đầu thích hợp: chó cái 18 - 20 tháng (bỏ qua 2 chu kỳ động đực đầu tiên), chó đực từ 24 tháng tuổi. Khai thác giống ở chó cái đến 8 tuổi, chó đực đến 9 - 10 tuổi. Chu kỳ động đực diễn ra 6 tháng/lần, kéo dài 9 - 14 ngày (giao phối tối ưu vào ngày thứ 9 - 12).
    • Thai kỳ và sinh sản: Thời gian mang thai 58 - 65 ngày (trung bình 62 - 63 ngày). Thời gian đẻ kéo dài 8 - 10 tiếng.
    • Chăm sóc chó con: Cắt ngón chân thừa ở chi sau vào ngày thứ 3 - 4; cắt móng sắc ở chi trước vào ngày thứ 8 - 10 và lặp lại vào ngày thứ 20; theo dõi các mốc mở khe tai (ngày 5 - 8), mở mắt (ngày 10 - 15), mọc răng sữa (ngày 20 - 25). Chế độ cân trọng lượng: hàng ngày trong 10 ngày đầu, cách ngày trong tháng đầu, sau đó 5 ngày/lần.

Chuyên đề: Cơ sở sinh lý học thần kinh cao cấp và huấn luyện phản xạ

  • Cơ chế hình thành phản xạ có điều kiện: Phân tích sự hình thành đường liên hệ thần kinh tạm thời trên vỏ bán cầu đại não giữa trung tâm cảm giác (thính giác/thị giác) tiếp nhận kích thích có điều kiện (khẩu lệnh, cử chỉ) và trung tâm vận động tiếp nhận kích thích không điều kiện (tác động cơ học, thức ăn).
  • Các quy luật vận động thần kinh:
    • Khuếch tán và tập trung: Quá trình hưng phấn lan tỏa nhanh hơn ức chế; ức chế khuếch tán nhanh hơn quá trình tập trung từ 4 - 5 lần.
    • Cảm ứng qua lại: Cảm ứng dương (vùng ức chế tạo hưng phấn xung quanh) và cảm ứng âm (vùng hưng phấn tạo ức chế xung quanh).
  • Phân loại các dạng ức chế vỏ não:
    • Ức chế không điều kiện (ức chế ngoài): Ức chế dập tắt (do tác nhân lạ làm mất phản xạ tạm thời), ức chế bảo vệ/quá mức (xuất hiện khi kích thích vượt quá ngưỡng chịu đựng của tế bào thần kinh).
    • Ức chế có điều kiện (ức chế trong): Ức chế dập tắt (khi không củng cố kích thích), ức chế biệt hóa (giúp chó phân biệt các mùi lạ giữa 10 - 15 vật thể, nhận diện âm thanh sai biệt giữa 498 Hz và 500 Hz), ức chế chậm (rèn luyện tính kiên nhẫn, chờ đợi).
  • Bản đúc động lực (Dynamic Stereotype): Hệ thống hóa chuỗi liên kết các phản xạ có điều kiện liên hoàn trong các bài tập phức tạp (truy lùng dấu vết -> phát hiện đồ vật -> tấn công đối tượng).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Hệ thống 5 kiểu thể tạng của GS. P. Cullesov:
    1. Cấu tạo thô thiển: Đầu khối, xương nặng, cơ bắp nặng nề, thần kinh khỏe, trầm tĩnh nhưng ít cơ động (Béc-giê Cáp-caz, Béc-giê Trung Á).
    2. Cấu tạo mảnh mai: Xương nhỏ, cơ bắp kém phát triển, thần kinh yếu, không điềm tĩnh, tuổi thọ thấp (chó lùn, chó giữ nhà).
    3. Cấu tạo cường tráng: Bộ xương vững chắc, cơ bắp nổi rõ, da đàn hồi, thần kinh khỏe, điềm tĩnh và linh hoạt (Béc-giê Đông Âu).
    4. Cấu tạo gầy còm: Xương chắc, cơ bắp gầy, vận động nhanh nhẹn, thần kinh khỏe, cơ động nhưng kém điềm tĩnh (Bécman-pincherov, Lai-ca).
    5. Cấu tạo yếu ớt: Tích tụ mô mỡ dưới da và giữa các cơ, vận động uể oải, thần kinh khỏe, điềm tĩnh nhưng ít linh hoạt (Xen-hernor, Nhi-u-pha-undlend).
  • Học thuyết hoạt động thần kinh cao cấp: Cung cấp cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa hưng phấn, ức chế và khả năng phân tích - tổng hợp của vỏ não đối với các kích thích môi trường.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng đo đạc sinh học: Thao tác sử dụng thước đo chiều cao và thước dây để xác định 7 thông số: chiều cao bướu vai, chiều dài xiên thân, vòng rộng khớp bàn chân, chiều rộng ngực, vòng ngực, chiều sâu ngực, chiều dài chân trước. Tính toán 3 chỉ số thể chất: chỉ số kích thước (độ dài), chỉ số lượng xương, chỉ số độ cao của chân.
  • Kỹ năng thẩm định ngoại hình: Giám định tuổi qua độ mòn răng (nguyên tắc tam diệp), xác định kiểu cắn khít, phát hiện các khuyết tật về góc khớp chi (chân khoèo, cò, lệch, khô khớp).
  • Kỹ năng điều hành phản xạ: Kỹ thuật phát khẩu lệnh kết hợp kích thích cơ học/thức ăn, kỹ thuật củng cố tín hiệu đúng thời điểm (trùng nhau, đằng sau, đến chậm), kiểm soát các tác nhân gây ức chế ngoài và ngăn ngừa hình thành bản đúc động lực sai lệch.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Tiếp cận sư phạm (Pedagogical Approach)

Chương trình giảng dạy kết hợp chặt chẽ giữa thuyết trình lý thuyết sinh học - sinh lý thần kinh và hướng dẫn thực hành thị phạm. Giảng viên phân tích bản chất sinh lý học của từng hành vi trước khi chuyển giao quy trình thao tác trên động vật sống.

Bài tập thực hành và tình huống (Practical Exercises)

  • Thực hành trắc lượng sinh học: Học viên thực hiện đo đạc trực tiếp trên các cá thể chó ở cự ly 3 - 4 m và cự ly tiếp xúc, tính toán các chỉ số kích thước, chỉ số lượng xương và đối chiếu với bảng tiêu chuẩn giống Béc-giê Đông Âu.
  • Giám định tuổi và khuyết tật hình thái: Quan sát thực tế bộ răng 42 chiếc, phân biệt răng móc, răng giữa, răng khóc; kiểm tra kiểu cắn khít hình lưỡi kéo; nhận diện các khuyết tật khớp khuỷu và khớp gối.
  • Thực nghiệm hình thành phản xạ: Thiết lập quy trình tạo phản xạ có điều kiện cấp 1 (ngồi theo khẩu lệnh và ấn cơ học) và nâng lên cấp 2 (ngồi theo cử chỉ tay phối hợp khẩu lệnh).
Thao tác 1: Phát khẩu lệnh (Kích thích có điều kiện / Trung tâm thính giác)
Thao tác 2: Ấn xương cùng (Kích thích không điều kiện / Trung tâm vận động)
Hình thành: Vòng liên hệ thần kinh tạm thời trên vỏ bán cầu đại não
Kết quả: Chó thực hiện kỹ xảo chính xác theo khẩu lệnh độc lập

Phương pháp đánh giá (Assessment Methods)

  • Đánh giá lý thuyết: Kiểm tra khả năng nắm vững 5 kiểu thể tạng P. Cullesov, cơ chế hưng phấn - ức chế vỏ não, các giai đoạn sinh lý sinh sản.
  • Đánh giá thực hành: Kiểm tra độ chính xác của thao tác đo kích thước sinh học, kỹ năng đỡ đẻ mô phỏng, kỹ thuật tiểu phẫu cắt ngón thừa và thao tác điều khiển phản xạ trên bãi tập.
  • Đánh giá nghiệp vụ: Thẩm định chất lượng hoàn thành chuỗi kỹ năng chuyên môn của chó qua các bài thi kiểm tra theo quy chuẩn hội đồng.

Hướng dẫn tự học (Self-study Guidelines)

  • Tự lập bảng biểu theo dõi chu kỳ động đực (ghi nhận các biến đổi thể chất từ ngày 1 đến ngày 14) và nhật ký cân đo trọng lượng đàn chó con sơ sinh.
  • Luyện tập phân tích phiếu ghi phổ hệ (gia phả) của các câu lạc bộ Doxav để lập kế hoạch ghép đôi giao phối không cùng huyết thống.

Điểm nổi bật và cập nhật

Kế thừa hệ thống lý luận khoa học thực chứng

Giáo trình tổng hợp hệ thống nghiên cứu chuyên sâu của trường phái sinh lý học và chăn nuôi học Liên Xô. Toàn bộ phương pháp phân loại dựa trên công trình của Giáo sư P. Cullesov và lý thuyết hoạt động thần kinh cao cấp của I. P. Pavlov, loại bỏ các quan điểm kinh nghiệm dân gian thiếu cơ sở kiểm chứng.

Chuẩn hóa định lượng và thông số kỹ thuật

Tài liệu đưa ra các chỉ số số học cụ thể thay vì mô tả định tính:

  • Tiêu chuẩn góc khớp chi trước: khớp vai 90 - 100 độ, khớp khuỷu 120 - 130 độ.
  • Tiêu chuẩn góc khớp chi sau: góc đùi 80 - 85 độ, góc mở khớp gối 125 - 135 độ.
  • Công thức đo chỉ số lượng xương: tỷ lệ phần trăm giữa vòng khớp đốt bàn chân với chiều cao bướu vai (đực: 18 - 20, cái: 17 - 19).
  • Khoảng thời gian cách biệt giữa các kích thích: củng cố trùng nhau (1 - 2 giây), phản xạ đằng sau (5 - 30 giây), phản xạ đến chậm (1 - 3 phút).

Kết nối thực tiễn nghiệp vụ an ninh và quốc phòng

Nội dung giáo trình gắn liền với yêu cầu công tác thực tế của các đơn vị công an biên phòng, công an vũ trang, an ninh trật tự và các ngành dân sự. Các kỹ xảo huấn luyện được thiết kế trực tiếp phục vụ cho việc cảnh giới, tuần tra, kéo xe trượt tuyết (giống chó Lai-ca), phân biệt mùi đồ vật và truy bắt đối tượng vi phạm.


Đối tượng sử dụng giáo trình

Học viên và chuyên ngành đào tạo

  • Học viên, sinh viên chuyên ngành Huấn luyện động vật nghiệp vụ, Quản lý và sử dụng động vật nghiệp vụ thuộc các học viện, trường sĩ quan Công an, Quân đội.
  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y chuyên sâu về động vật cảnh và động vật nghiệp vụ tại các trường đại học nông nghiệp.

Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites)

  • Hoàn thành các học phần: Sinh học đại cương, Giải phẫu và sinh lý động vật học, Nguyên lý di truyền học cơ bản.

Giảng viên và người làm công tác chuyên môn

  • Giảng viên sử dụng làm giáo trình giảng dạy chính khóa cho các môn: Ngoại hình và Thể tạng Động vật, Kỹ thuật Nhân giống và Nuôi dưỡng Chó Nghiệp vụ, Sinh lý học Thần kinh trong Huấn luyện Động vật.
  • Cán bộ quản lý trại nuôi, huấn luyện viên nghiệp vụ sử dụng làm tài liệu tra cứu quy chuẩn khi chọn lọc giống, lập phác đồ dinh dưỡng và xử lý các lỗi ức chế thần kinh trong huấn luyện thực tế.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình phục vụ trực tiếp cho học viên, giảng viên chuyên ngành huấn luyện động vật nghiệp vụ thuộc khối lực lượng vũ trang, cán bộ thú y, kỹ thuật viên tại các trung tâm nhân giống và những người nghiên cứu chuyên sâu về phương pháp nhân giống, nuôi dạy chó nghiệp vụ.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần có kiến thức cơ bản về sinh học động vật, giải phẫu hình thái học và sinh lý học đại cương để tiếp thu các khái niệm về dẫn truyền xung động thần kinh, cơ chế hưng phấn - ức chế và các chỉ số nhân trắc học.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với tài liệu nuôi chó thông thường là gì?

Giáo trình tiếp cận dưới góc độ khoa học thực nghiệm chuyên sâu: phân loại thể tạng theo hệ thống P. Cullesov, chuẩn hóa các góc đo sinh học, phân tích di truyền học quần thể phối hợp với cơ chế sinh lý học thần kinh vỏ bán cầu đại não của I. P. Pavlov, tập trung phục vụ công tác an ninh, bảo vệ thay vì chăm sóc thú cưng đơn thuần.

4. Làm sao để tự học và ứng dụng giáo trình hiệu quả?

Học viên cần kết hợp đọc hiểu lý thuyết với việc lập bảng đối chiếu giải phẫu thực tế; thực hành đo đạc các chỉ số hình thái trên nhiều cá thể khác nhau; theo dõi nhật ký phát triển sinh học của đàn chó con và tuân thủ quy trình kích thích phản xạ có điều kiện theo đúng trình tự thời gian quy định.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Học viên cần tham khảo thêm các tài liệu hướng dẫn về tiêu chuẩn giống của toàn liên bang, hệ thống biểu mẫu ghi chép phổ hệ (gia phả) của Doxav, giáo trình dinh dưỡng - khẩu phần ăn cho chó (được đề cập tại Chương III của sách) và các quy chuẩn thi đấu nghiệp vụ chuyên ngành.


Kết luận

Giá trị cốt lõi của giáo trình

Giáo trình Cẩm nang huấn luyện chó nghiệp vụ cung cấp hệ thống tri thức hoàn chỉnh, chuẩn xác về mặt sinh học, di truyền học và sinh lý học thần kinh ứng dụng. Tài liệu xác lập cơ sở khoa học vững chắc cho việc quản lý, nhân giống, chăm sóc và huấn luyện chó phục vụ quốc phòng, an ninh và dân sự.

Lộ trình học tập khuyến nghị

  1. Nắm vững cấu trúc giải phẫu 4 vùng cơ thể, nguyên tắc xác định tuổi (tam diệp) và 5 kiểu thể tạng P. Cullesov.
  2. Thực hành kỹ năng đo đạc sinh học, tính toán chỉ số kích thước và giám định tiêu chuẩn giống.
  3. Nghiên cứu kỹ thuật chọn giống thuần chủng, quản lý chu kỳ sinh sản và quy trình chăm sóc chó con sơ sinh.
  4. Làm chủ lý thuyết hoạt động thần kinh cao cấp (hưng phấn, ức chế, bản đúc động lực) và triển khai huấn luyện kỹ năng nghiệp vụ thực tế.

Tài nguyên tham khảo bổ sung

  • Hệ thống tiêu chuẩn giống chó nghiệp vụ toàn liên bang.
  • Mẫu phiếu ghi phổ hệ và sổ theo dõi nhân giống câu lạc bộ Doxav.
  • Bảng chỉ số trắc lượng sinh học chuẩn cho các giống Béc-giê Đông Âu, Béc-giê Cáp-caz, Béc-giê Trung Á và Lai-ca.