Hướng Dẫn Học Tiếng Anh Lớp 4: Ngữ Pháp và Từ Vựng Cơ Bản

Tài liệu nghiên cứu Luyện chuyên sâu 4 tập 2, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Tiểu Học

Chuyên ngành

Tiếng Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

hướng dẫn

2023

117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

11. UNIT 11: MY HOME

12. UNIT 12: JOBS

13. UNIT 13: APPEARANCE

14. UNIT 14

Tóm tắt

I. Tổng quan chương trình Tiếng Anh lớp 4 Global Success

Chương trình Tiếng Anh lớp 4, đặc biệt là theo bộ sách giáo khoa Tiếng Anh 4 Global Success, đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong lộ trình học tiếng Anh cho bé. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc nhận biết mặt chữ mà tập trung vào xây dựng nền tảng giao tiếp cơ bản. Nội dung học được thiết kế xoay quanh các chủ đề gần gũi như gia đình, nhà cửa, công việc và các hoạt động hàng ngày. Tài liệu 'Luyện chuyên sâu ngữ pháp và từ vựng TIẾNG ANH LỚP 4' nhấn mạnh rằng việc học được sắp xếp theo thứ tự các đơn vị bài học trong sách giáo khoa, giúp học sinh hệ thống hóa kiến thức một cách liền mạch. Các bài học giới thiệu cấu trúc câu tiếng Anh lớp 4 đơn giản, giúp các em làm quen với việc diễn đạt ý tưởng hoàn chỉnh. Phương pháp học hiệu quả ở giai đoạn này là kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giữa hình ảnh minh họa và các ví dụ cụ thể. Mỗi đơn vị bài học (Unit) đều có mục tiêu rõ ràng về từ vựng và ngữ pháp, là cơ sở để đánh giá năng lực học sinh qua các bài tập tiếng Anh lớp 4đề thi tiếng Anh lớp 4 định kỳ. Việc hiểu rõ cấu trúc chương trình giúp phụ huynh và giáo viên xây dựng một kế hoạch học tập phù hợp, tạo sự hứng thú và tránh gây áp lực cho trẻ.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của chương trình tiếng Anh lớp 4

Mục tiêu chính của chương trình tiếng Anh lớp 4 là phát triển kỹ năng giao tiếp ở mức độ cơ bản. Học sinh được kỳ vọng có thể hỏi và trả lời các câu hỏi đơn giản về bản thân, gia đình, và môi trường xung quanh. Chương trình tập trung vào việc sử dụng các cấu trúc câu đơn giản nhưng thông dụng. Ví dụ, trong Unit 11 'MY HOME', học sinh học cách hỏi và trả lời về nơi ở với mẫu câu 'Where do you live? - I live in...'. Trọng tâm không phải là ghi nhớ quy tắc ngữ pháp phức tạp mà là khả năng áp dụng chúng vào tình huống thực tế. Kỹ năng nghe và nói được ưu tiên, tạo phản xạ tự nhiên khi tiếp xúc với ngôn ngữ.

1.2. Cấu trúc các đơn vị bài học trong sách giáo khoa

Mỗi đơn vị bài học (Unit) trong sách giáo khoa Tiếng Anh 4 được xây dựng theo một cấu trúc đồng nhất. Cấu trúc này thường bao gồm các phần: Vocabulary (Từ vựng), Grammar (Ngữ pháp), Phonics (Ngữ âm), và Practice (Luyện tập). Phần Vocabulary giới thiệu từ mới theo chủ đề kèm hình ảnh minh họa, ví dụ như từ 'road', 'street', 'quiet' trong Unit 11. Phần Grammar tập trung vào một hoặc hai điểm ngữ pháp chính, chẳng hạn như cấu trúc 'What’s the... like?' để miêu tả. Phần Phonics giúp học sinh luyện phát âm chuẩn xác. Cuối cùng, phần Practice cung cấp các bài tập tiếng Anh lớp 4 đa dạng để củng cố kiến thức đã học. Cấu trúc này đảm bảo một quá trình học toàn diện và có hệ thống.

II. Thách thức khi học ngữ pháp và từ vựng Tiếng Anh lớp 4

Giai đoạn lớp 4 là thời điểm học sinh bắt đầu tiếp xúc với các khái niệm ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 một cách có hệ thống, thay vì chỉ học thuộc lòng các mẫu câu. Đây chính là thách thức lớn đầu tiên. Các em phải làm quen với các thì như thì hiện tại đơn lớp 4, cách chia động từ to be (am/is/are), và vai trò của các loại từ như tính từ sở hữu hay giới từ chỉ nơi chốn. Việc ghi nhớ quy tắc và áp dụng chính xác đòi hỏi sự tập trung và luyện tập thường xuyên. Một thách thức khác là khối lượng từ vựng tiếng Anh lớp 4 theo chủ đề ngày càng tăng. Học sinh không chỉ học từ đơn lẻ mà cần biết cách đặt chúng vào câu hoàn chỉnh. Việc học từ vựng mà không có ngữ cảnh hoặc phương pháp ghi nhớ khoa học dễ dẫn đến tình trạng học trước quên sau. Tài liệu tham khảo chỉ ra rằng, nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc phân biệt các dạng bài tập khác nhau, từ điền từ, sắp xếp câu đến trả lời câu hỏi. Nếu không có hướng dẫn học tiếng Anh lớp 4 cụ thể, các em có thể cảm thấy bối rối và mất đi sự tự tin trong học tập.

2.1. Khó khăn trong việc ghi nhớ các quy tắc ngữ pháp

Ngữ pháp tiếng Anh có nhiều quy tắc và ngoại lệ, gây khó khăn cho học sinh nhỏ tuổi. Ví dụ, việc chia động từ ở thì hiện tại đơn lớp 4 với các chủ ngữ khác nhau (I live, He/She lives) là một khái niệm trừu tượng. Tương tự, cách sử dụng mạo từ a/an/the cũng đòi hỏi sự phân tích ngữ cảnh mà các em chưa quen thuộc. Việc học thuộc lòng mà không hiểu bản chất dễ khiến học sinh áp dụng sai và nhanh chóng quên kiến thức. Phương pháp giảng dạy cần trực quan, sinh động để biến những quy tắc khô khan thành kiến thức dễ tiếp thu.

2.2. Vấn đề quá tải và ghi nhớ từ vựng không hiệu quả

Chương trình lớp 4 giới thiệu một lượng lớn từ vựng mới qua nhiều chủ đề đa dạng như 'Jobs', 'Appearance', 'Daily Activities'. Nếu chỉ học bằng cách chép lại danh sách từ, học sinh sẽ nhanh chóng bị quá tải. Một phương pháp học hiệu quả là học từ vựng tiếng Anh lớp 4 theo chủ đề thông qua flashcards, trò chơi, hoặc bài hát. Việc liên kết từ vựng với hình ảnh và âm thanh giúp kích thích đa giác quan, tăng cường khả năng ghi nhớ lâu dài. Hơn nữa, cần khuyến khích học sinh sử dụng từ mới ngay lập tức bằng cách đặt câu hoặc thực hành giao tiếp ngắn.

III. Bí quyết chinh phục ngữ pháp Tiếng Anh lớp 4 trọng tâm

Để chinh phục ngữ pháp tiếng Anh lớp 4, cần một cách tiếp cận đơn giản và tập trung vào các chủ điểm cốt lõi. Thay vì dàn trải, học sinh nên nắm chắc các cấu trúc nền tảng. Đầu tiên là thì hiện tại đơn lớp 4 và cách sử dụng động từ to be. Đây là hai mảng kiến thức xuất hiện trong hầu hết các bài học. Tài liệu 'Luyện chuyên sâu ngữ pháp và từ vựng' cung cấp các ví dụ rõ ràng như 'She is a nurse' hay 'He works on a farm', giúp học sinh hình dung cách dùng. Tiếp theo, cần làm chủ các cấu trúc câu tiếng Anh lớp 4 cơ bản, đặc biệt là câu hỏi 'Wh-' (What, Where, When) và câu hỏi Yes/No. Việc thực hành đặt câu hỏi và trả lời giúp củng cố ngữ pháp một cách tự nhiên. Ngoài ra, các thành phần nhỏ nhưng quan trọng như mạo từ a/an/the, tính từ sở hữu (my, his, her), và giới từ chỉ nơi chốn (in, on, at) cần được luyện tập qua các bài tập tiếng Anh lớp 4 cụ thể. Phương pháp học hiệu quả là chia nhỏ kiến thức, học đến đâu thực hành đến đó, và thường xuyên ôn tập để biến kiến thức bị động thành chủ động.

3.1. Nắm vững cách sử dụng động từ to be và thì hiện tại đơn

Động từ 'to be' (am/is/are) và thì hiện tại đơn là xương sống của ngữ pháp lớp 4. Học sinh cần ghi nhớ cách chia động từ tương ứng với chủ ngữ: 'I am', 'He/She/It is', 'You/We/They are'. Đối với động từ thường ở thì hiện tại đơn, cần lưu ý thêm 's/es' sau động từ khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít. Các bài tập tiếng Anh lớp 4 thường yêu cầu điền dạng đúng của động từ vào chỗ trống, ví dụ: 'My mother (work) ___ at a school.' -> 'works'. Luyện tập thường xuyên dạng bài này giúp hình thành thói quen ngữ pháp chính xác.

3.2. Thực hành các cấu trúc câu hỏi và câu miêu tả cơ bản

Giao tiếp hiệu quả đòi hỏi khả năng đặt câu hỏi và miêu tả. Học sinh cần thành thạo các mẫu câu hỏi cơ bản được giới thiệu trong sách. Ví dụ: 'What does he/she look like?' (Unit 13) để hỏi về ngoại hình, hay 'When do you clean the floor?' (Unit 14) để hỏi về hoạt động hàng ngày. Câu trả lời thường là các câu miêu tả đơn giản, sử dụng tính từ và danh từ đã học: 'He has a round face' hoặc 'I clean the floor in the morning'. Việc thực hành theo cặp hoặc nhóm giúp các em tự tin hơn khi sử dụng các cấu trúc câu tiếng Anh lớp 4 này.

3.3. Ghi nhớ giới từ và mạo từ qua các ví dụ thực tế

Giới từ và mạo từ là những yếu tố dễ gây nhầm lẫn. Cách tốt nhất để học chúng là thông qua các cụm từ và ngữ cảnh cụ thể. Thay vì học 'in' là 'trong', 'on' là 'trên', học sinh nên ghi nhớ các cụm cố định như 'in the morning', 'at noon', 'on a farm', 'in a hospital'. Tài liệu cung cấp nhiều ví dụ thực tế trong các bài đọc và bài tập, giúp học sinh làm quen với cách dùng tự nhiên của giới từ chỉ nơi chốn và thời gian. Tương tự, mạo từ a/an/the nên được học qua các ví dụ như 'a doctor', 'an office worker' để hiểu rõ quy tắc sử dụng.

IV. Phương pháp học từ vựng Tiếng Anh lớp 4 theo chủ đề

Một phương pháp học hiệu quả để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 4 là học theo cụm chủ đề. Bộ sách giáo khoa Tiếng Anh 4 đã hệ thống hóa từ vựng theo cách này, ví dụ Unit 12 'JOBS' (nghề nghiệp), Unit 13 'APPEARANCE' (ngoại hình), hay Unit 16 'WEATHER' (thời tiết). Việc học theo nhóm từ có liên quan giúp não bộ tạo ra các liên kết logic, dễ dàng hơn trong việc truy xuất thông tin. Khi học về chủ đề 'JOBS', học sinh sẽ học một loạt từ như 'farmer', 'doctor', 'nurse', 'worker' cùng với nơi làm việc tương ứng như 'farm', 'hospital'. Sử dụng hình ảnh trực quan như flashcards hoặc mindmap (sơ đồ tư duy) là công cụ hỗ trợ đắc lực. Mỗi khi học một từ mới, nên khuyến khích học sinh đặt một câu đơn giản với từ đó. Chẳng hạn, khi học từ 'sunny', có thể đặt câu 'It was sunny'. Cách học chủ động này không chỉ giúp nhớ từ mà còn củng cố cả ngữ pháp tiếng Anh lớp 4. Việc ôn tập định kỳ, chẳng hạn như cuối mỗi tuần, cũng là yếu tố then chốt để đảm bảo kiến thức được lưu trữ lâu dài.

4.1. Sử dụng Flashcards và sơ đồ tư duy Mindmap

Flashcards là công cụ học từ vựng kinh điển nhưng luôn hiệu quả. Một mặt ghi từ tiếng Anh kèm phiên âm, mặt còn lại ghi nghĩa tiếng Việt và hình ảnh minh họa. Sơ đồ tư duy lại là một công cụ tuyệt vời để hệ thống hóa từ vựng tiếng Anh lớp 4 theo chủ đề. Lấy chủ đề chính làm trung tâm, ví dụ 'MY FAMILY'S WEEKENDS', sau đó vẽ các nhánh con cho các hoạt động như 'go to the cinema', 'play tennis', 'do yoga'. Việc tự tay tạo ra các công cụ học tập này cũng là một cách ghi nhớ kiến thức hiệu quả.

4.2. Học từ vựng qua bài hát trò chơi và các hoạt động tương tác

Trẻ em ở độ tuổi lớp 4 tiếp thu kiến thức tốt nhất qua các hoạt động vui chơi. Có rất nhiều bài hát tiếng Anh đơn giản về các chủ đề như màu sắc, số đếm, động vật. Các trò chơi như 'Simon says', đoán từ, hay các ứng dụng học tiếng Anh online lớp 4 có game hóa bài học đều tạo ra môi trường học tập không áp lực. Các hoạt động tương tác như đóng kịch theo các đoạn hội thoại ngắn trong sách cũng giúp học sinh vận dụng từ vựng và cấu trúc câu một cách tự nhiên.

V. Cách vận dụng kiến thức qua bài tập Tiếng Anh lớp 4

Lý thuyết phải luôn đi đôi với thực hành. Việc giải quyết các bài tập tiếng Anh lớp 4 là cách tốt nhất để kiểm tra mức độ hiểu bài và củng cố kiến thức. Tài liệu 'Luyện chuyên sâu ngữ pháp và từ vựng' cung cấp một hệ thống bài tập đa dạng, bám sát chương trình học. Các dạng bài phổ biến bao gồm: trắc nghiệm (circle the correct answers), điền từ vào chỗ trống (fill in the blank), sắp xếp lại từ thành câu hoàn chỉnh (reorder the words), và nối câu hỏi với câu trả lời phù hợp (match each question with a suitable answer). Việc luyện tập thường xuyên các dạng bài này giúp học sinh làm quen với cấu trúc của đề thi tiếng Anh lớp 4. Quan trọng hơn, quá trình làm bài giúp các em nhận ra những lỗ hổng kiến thức của mình, từ đó có kế hoạch ôn tập lại ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 hoặc từ vựng còn yếu. Phụ huynh có thể tìm thêm các tài liệu tiếng Anh lớp 4 trực tuyến hoặc sách tham khảo để con có thêm nguồn bài tập phong phú, đảm bảo kỹ năng được rèn luyện một cách toàn diện nhất.

5.1. Phân loại các dạng bài tập phổ biến và cách giải

Các dạng bài tập chính trong chương trình lớp 4 gồm: bài tập về từ vựng (tìm từ khác loại, điền chữ cái còn thiếu), bài tập ngữ pháp (chia động từ, chọn giới từ đúng), và bài tập kỹ năng đọc hiểu (đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi True/False hoặc câu hỏi Wh-). Đối với mỗi dạng, cần có chiến lược làm bài riêng. Ví dụ, với bài sắp xếp câu, cần xác định chủ ngữ, động từ, tân ngữ trước. Với bài đọc hiểu, cần đọc câu hỏi trước để xác định thông tin cần tìm trong bài đọc.

5.2. Sử dụng tài liệu và đề thi tham khảo để ôn luyện

Ngoài sách giáo khoa, việc sử dụng thêm tài liệu tiếng Anh lớp 4 và các bộ đề thi tiếng Anh lớp 4 từ các năm trước là rất cần thiết. Các tài liệu này cung cấp thêm nhiều bài tập nâng cao và giúp học sinh làm quen với áp lực thời gian khi làm bài kiểm tra. Nhiều website uy tín cung cấp các bài kiểm tra online miễn phí. Việc thực hành trên các đề thi thử giúp học sinh tự tin hơn và đạt kết quả tốt hơn trong các kỳ thi thật. Đây là một bước quan trọng trong lộ trình học tiếng Anh cho bé.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MY FAMILY°§ WEEKEND. 60 80 08mnz8pxicrrrrmoin 68 UUNT37.ÏN THE GÌTY. AT THE SHOPPING CENTRE. THE ANIMAL WORLD.-----222222222+t22EEExvrrrrrrkerree „81 222222222222 vrttEEErtrrrrrrrrierrike 91 UNIT 20.

AT SUMMER CAMP. 100 Ấ Cách ou cành bác hao oabee= 103 Z1 ._ MỤC LỤC | 5 Ay Luyện chuuên sâu ngữ pháp vù từ vựng TIẾNG RNH LỚP 4 tập 2 LỜI HỞ ĐẦU Cuốn sách các bạn đang cầm trên tay là cuốn sách không thể thiếu trong quá trình học tập tiếng Anh dành cho học sinh lớp 4 nhằm bổ trợ và nâng cao được biên soạn theo SGK - Tiếng Anh 4 Global Success. Để đáp ứng nguyện vọng của các em học sinh và các quý thầy cô về một tài liệu cơ bản - chuyên sâu về ngữ pháp và từ vựng, các tác giả - những thú khoa đại học, những giáo viên giàu kinh nghiệm giảng dạy đã dành trọn vẹn thời gian và tâm huyết biên soạn bộ sách này. Ưu điểm của bộ sách: - Các bài học được sắp xếp theo thứ tự các đơn vị bài học trong sách giáo khoa.

- _ Hệ thống từ vựng đa dạng, chuyên sâu với nhiều hình ảnh, ví dụ minh họa cụ thể, rõ ràng. - _ Hệ thống ngữ pháp được trình bày tỉ mi, sâu sắc và dễ hiểu. - _ Kiến thức ngữ âm được trình bày theo cách dễ hiểu, dễ nhớ để các em học sinh dễ dàng tiếp nhận kiến thức. -_ Hệ thống bài tập đa dạng, bám sát chương trình và giúp các em rèn luyện kiến thức từ cơ bản đến nâng cao một cách toàn diện nhất.

Chúng tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới độc giả, tới các em học sinh, các bậc phụ huynh và các quý thầy cô đã có những đóng góp quý báu để chúng tôi hoàn thành cuốn sách này. Chúng tôi cũng mong muốn được lắng nghe những góp ý chân thành nhất của các bạn để lần tái bản sau cuốn sách sẽ đầy đủ và ý nghĩa hơn. Trân trọng! Đại diện nhóm biên soạn Đại Lợi cy 6 | minhthangbooks - chuyên sách tiếng Anh I., VOCABULARY DW coonm Word Pronunciation | Type | Meaning Example road /raod/ (n) đường | The road is busy.‹© /stri:t/ (n) phé I live in Tran Phu Street. /b1g/ (adj) to,lớn | They live in a big house.

an i, 3 bận rộn, 5 ; /'bizi/ (adj) nẢo nhiệt The street is very busy. 4u 1g sẽ /rv/ (v) sống He lives with his parents. ạn noisy /na1z1/ (adj) én ao __| It’s very noisy in the city. Unit 11 MY HOME| 7 4) 1 Word Pronunciation | Type | Meaning Example /kwanet/ (adj) | yêntĩnh |The village is quiet.

/fleet/ (n) cin hd I live in a small flat. /'pi:sfl/ (adj) | yén binh |My hometown is peaceful. Pro crowded Leta ce, /kraudid/ (adj) | đông đúc | The street is crowded. Hỏi và trả lời xem bạn sống ở đâu Câu hỏi: 'Where do you live? Cau tra loi: Live + prep + place.

Example: Exerc A: Where do you live? Bạn sống ở đâu? B: | live in Tran Hung Dao Street, Tớ sống ở phố Trần Hưng Đạo. Hỏi và trả lời xem ai đó sống ở đâu Câu hỏi: Where does he/she live? Cau tra loi: He/She lives + prep + place. Th ie 8 | minhthangbooks - chuyén sdch tiếng Anh Dcccccsccccceccccecccccceeseseescccecctee Example: A: Where does Minh live? Minh sống ở đâu? B: He lives at 9 Quang Trung Road. Anh dy séng ở số 9 đường Quang Trung.

Hỏi và trả lời xem nơi đó như thế nào Câu hỏi: = What’s the + place + like? Câu trả lời: It’s + a/an + adjective + place. Example: A: What’s the street like? Con phố đó như thế nào? B: It’s a busy street. Nó là một con phố bận rộn. IL,PHONICS4 ne Pronounce exactly these words.

lil big swim him /ee/ street feet seed IV, PRACTICE4 sw _m Exercise 2: Complete the sentences with the words you’ve found in Exercise 1. My school is in Tran Hung Dao. : 1 Our new library is very 5 4 a kh Ican’t but I can cycle. 3 7 -ee These vegetables can be grown from Unit 11 MY HOME| 9 &y i | ©v II ge Exercise 4: Circle the wrong words.

quiet Exercise 5: Look at the pictures and tick M or cross H. Ilive in Tran Hung Dao Street. My family lives at 77 Nguyen Tuan Street. Minh lives in Quang Trung Road.

_ cS 10 | minhthangbooks - chuyên sách tiếng Anh 4. Hoa lives in Bond Street. They live at 68 Tran Phu Road. Exercise 6: Unscramble the following words.

eautifulb -—> Exercise 7: Match each question with a suitable answer. Where does she live? A. No, it isn’t. It is quiet and beautiful.D live at 9 Ti you live aie Sane BME B.

She lives in Le Lai Street. Where was he last weekend? C. What’s the city like? D. He was at Green Hotel.

Is the village noisy? E. It’s big and busy. | Exercise 8: Look at the picture and answer the question. » màn lầu” SAL R` 5B | 1.

Where do you live? 2. Where does she live? : | I live in She lives at. @ Unit 11 MY HOME| 11 /@n | 4. Where does Mi They live.

What’s the village like? _ | It’s : It’s 7. What’s the street like? 8. What’s the road It’s : It’s Exercise 9: Read and fill in the blank by using the words in the box. in | busy | quiet | al big - We live 11 Chan Cam Street.

Exe eS Pe I live in a small village. It’s My grandparents live in a house. It has five bedrooms, and a garden. The street is.

Many people go shopping there. yon | Fe Ben lives Xuan Dieu Road. a Exercise 10: Read and circle the correct answers. we 1; do you live? Ỷ A.

Who _c& 12 | minhthangbooks - chuyên sách tiếng Anh peecevescces 2. Where they live? A. Ilive 88 Hai Ba Trung Street. He in Oxford Road.

Hoa lives ina flat. My grandmother lives a big city. What the city like? A. It’sa road.

There are so many cars and motorbikes. No one lives there. noisy Exercise 11: Reorder the words to make complete sentences. is / What / street / the / like /? arden.

Hai Ba Trung / in / Street / lives / She /. and/a/ village / It/ is / beautiful / quiet/. 6 > Unit 11 MY HOME| 13 Eo | 4. Green / at / Hotel / My / are / parents /.

big/house /lives /in/a/ beautiful /a / with / garden / My / aunt/. A > ma Exercise 12: Read and number the sentences in the correct order. — A: | What’s the street like? bd I live in a village in the north of Viet Nam. WwW @|z|m|gl||IEr BP Where do you live? Do you live in a big city? A What is the village like? Yes.

I live in Tran Hung Dao Street. It is quiet and beautiful. People are friendly and the weather is very nice. It’s a busy street.

Many people sell and buy things there. How about you? Exercise 13: Read and decide whether these sentences are True (T) or False (F). Ho Chi Minh City where I was born and raised is located in the southern part Yi of Viet Nam. It is a metropolitan area with millions of people.

The city is home to many cafes and restaurants serving food from all around the world. People can find almost all of the typical dishes from all parts of Vietnam. Ho Chi Minh has a lot of tourist attractions that are really worth coming so it’s very crowded and busy. They can visit Ben Thanh Market, Nguyen Hue Walking Street, Grand Theater, etc.

Visitors will also be keen on activities in the heart of the city such as the fair, art exhibition, and so on. To sum up, Ho Chi Minh can have almost all of the things that we want, and it is a really worthy place to live. 1; Ho Chi Minh City is in the north of Viet Nam. It’s crowded and busy.

eM There are a lot of places to visit there. There aren’t many people there. fF It has almost everything you need. " cS 14 | minhthangbooks - chuyén sdéch tiéng Anh ".

Exercise 14: Read and complete the sentences. My name is Joana. I live in a small flat with my parents in New York City. It is on Manhattan Street.

The street is very busy. At the weekend, I visit my aunt and my cousins. They live in a big house with a fantastic garden and a pond ina village. The village is peaceful.

There are not many people there but they are very friendly. Her name is She lives in RwoN Manhattan Street is Her aunt lives The village is A Exercise 15: Write about the place you live. ‘You can use the following questions as cues: ‘nice. - Where do you live? tyou? - Who do you live with? se (F).

- What is it like? rn part Your writing: ome to an find is a lot 1 busy. ‘heater, he fair, : things Unit 11 MY HOME | 15 /@n { | I. , VOCABULARY Word Pronunciation | Type| Meaning Example actor es ‘ dién vién ; /œkta(r)/ (n) nia) John is an actor. /'fa:ma(r)/ (n) | nông dân | My mother is a farmer.

/dpkta()/ (n) bác sĩ | My father is a doctor. /n3:s/ (n) ytá | My auntisanurse. - sla : nhân viên. /'pfis w3:ka(r)/| (n) |v x He is an office worker.

| đai van phong worker Đ /w3:ka(r)/ (n) | công nhân | She 1s a worker. # i — ƑE _ cd 16 | minhthangbooks - chuyên sách tiếng Anh .aa--- Pronunciation Example policeman /po'li:smon/ | (n) | cảnhsát (Heisa policeman. người làm /'qa:dna(/ (n) vườn My mother is a good gardener. /'fektarl/ (n) | nha may | This factory is very big.

/fa:m/ (n) | néng trai | I work on a farm. /'hosprtl/ (n) | bệnh viện | I work in this hospital. /'ns:sm haom/ | (n) lão I work at a nursing home. nghé /dzpb/ (n) ñghiệp My father’s job is a doctor.

Unit 12 JOBS| 17 £o | Luuện chuuên sâu ngữ phúp và từ vựng HI3)I:N:)))1E U;E1 tập 2 g0 /049009/009409999/4665/0944564364200.9sesonmonotsbos36sssesewees ess6leels44694ss6E6sseeeessssl lI. Hỏi và trả lời về nghề nghiệp của ai đó Cau héi: | What does he/ she do? Cầu trả lời: He/ She ïs + a/an + job. Example: A: What does Amy do? Amy lam nghé gi? B: She is a nurse. Cô ấy lam y td.

Hỏi và trả lời về nơi làm việc của ai đó Cau héi: | Where does he/ she work? Câu tré Idi: He/ She works + in/ at/ on + place. Example: A: Where does he work? Anh ấy làm việc ở đâu? B: He works on a farm. Anh ây làm việc ở nông trại. OG» Pronounce exactly these words.

tr /ar/ farmer gardener farm 2.04 /ur/ nurse burger burn 3. i 4, te IV, PRACTICE 5. 0 Exercise 1: Look at the photo and complete the word with missing letters ar or ur. si Exerc lL A 2.Ắ Exercise 2: Complete the sentences with the words you’ve found in Exercise 1.

(You may make some changes.) My uncle is a. He works in the field. fe) SF My mother is a. She works in the hospital.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hướng Dẫn Học Tiếng Anh Lớp 4: Ngữ Pháp và Từ Vựng Cơ Bản" cung cấp cho người đọc những kiến thức cơ bản về ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh dành cho học sinh lớp 4. Nội dung tài liệu được trình bày một cách dễ hiểu, giúp các em nắm vững các cấu trúc ngữ pháp cơ bản và mở rộng vốn từ vựng cần thiết cho việc giao tiếp hàng ngày. Việc học tiếng Anh từ sớm không chỉ giúp các em phát triển kỹ năng ngôn ngữ mà còn tạo nền tảng vững chắc cho việc học tập trong tương lai.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp học tiếng Anh hiệu quả, bạn có thể tham khảo tài liệu "Chuyên đề tốt nghiệp influence of gamification on students performance in english elearning of young students at pantado english center", nơi khám phá tác động của gamification đến hiệu suất học tập. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ an insight on english vocabulary learning through the eop system of english non major students at haui" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hệ thống học từ vựng hiệu quả cho sinh viên không chuyên. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về việc sử dụng podcast để nâng cao hứng thú học tiếng Anh qua tài liệu "Luận văn thạc sĩ exploiting english podcasts as lead in activities to enhance non english majored freshmens interest in learning english". Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các phương pháp học tập hiện đại và hiệu quả trong việc cải thiện kỹ năng tiếng Anh.