Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Môn Ngữ văn trong hệ thống giáo dục phổ thông đảm nhiệm hai nhiệm vụ chuyên biệt song hành: hình thành năng lực tiếp nhận văn bản và năng lực tạo lập văn bản cho học sinh. Trong đó, dạy Viết được xem là hoạt động đóng góp trực tiếp và quan trọng nhất vào việc phát triển năng lực tạo lập văn bản, bởi tính thực hành cao của nó — các sản phẩm viết của học sinh là biểu hiện tổng hợp của toàn bộ kiến thức và kỹ năng đọc hiểu đã được tích lũy.

Trong các kiểu văn bản được dạy tại trường phổ thông, văn bản thuyết minh (VBTM) được xem là kiểu văn bản thông dụng trong mọi lĩnh vực đời sống. Theo Chương trình Giáo dục phổ thông môn Ngữ văn năm 2018, VBTM được đưa vào giảng dạy từ lớp 6 và tiếp tục đến lớp 11 với yêu cầu ngày càng nâng cao. Đặc biệt, ở lớp 11, học sinh được yêu cầu "Viết được bài thuyết minh có lồng ghép một hay nhiều yếu tố như miêu tả, tự sự, biểu cảm, nghị luận" — đây là kiểu bài thuyết minh tổng hợp, xuất hiện lần đầu tiên một cách rõ ràng trong yêu cầu cần đạt của kỹ năng viết VBTM.

Trong số các yếu tố cần lồng ghép, yếu tố nghị luận (YTNL) có tính chất đặc trưng riêng, phức tạp hơn các yếu tố miêu tả, tự sự, biểu cảm vốn đã quen thuộc với học sinh. Việc học sinh nhận biết YTNL và lồng ghép chúng vào VBTM một cách có ý thức là thách thức thực sự đối với cả giáo viên lẫn học sinh. Từ thực trạng đó, tác giả H' Lê Na Niê (Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, Khoa Ngữ văn, chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học Ngữ văn) đã chọn đề tài nghiên cứu nhằm góp phần giải quyết khoảng trống này.

Mục đích nghiên cứu: Đề xuất một số biện pháp hướng dẫn học sinh THPT viết VBTM có lồng ghép YTNL.

Các nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm bốn nhiệm vụ:

  1. Xây dựng cơ sở lí luận về VBTM, YTNL và dạy viết VBTM có lồng ghép YTNL.
  2. Khảo sát thực tiễn hiểu biết của giáo viên và học sinh về YTNL nói chung và YTNL trong VBTM nói riêng để xây dựng cơ sở thực tiễn.
  3. Đề xuất một số biện pháp hướng dẫn viết VBTM có lồng ghép YTNL cho học sinh THPT.
  4. Thiết kế kế hoạch dạy học (KHDH) và tiến hành thực nghiệm — xin ý kiến giáo viên Ngữ văn ở trường THPT để đánh giá tính khả thi của các biện pháp đề xuất.

Đối tượng nghiên cứu: Các biện pháp hướng dẫn học sinh THPT viết VBTM có lồng ghép YTNL.

Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào yêu cầu cần đạt về kỹ năng viết VBTM ở lớp 11 trong Chương trình Ngữ văn 2018. Khảo sát được thực hiện trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh với 12 giáo viên và 120 học sinh; thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại các lớp 11B10, 11B16, 11B17 của trường THPT Trần Phú.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lí luận và khái niệm nền tảng

Tác giả xây dựng khung lí luận từ nhiều nguồn tài liệu trong nước và quốc tế. Về VBTM, các tài liệu được khai thác gồm: Lê A (chủ biên), Nguyễn Trí (2001); Lê Xuân Soạn (2006); Nguyễn Thanh Hùng (2008); SGK Ngữ văn 8 tập 1 (2019); SGK Ngữ văn 10 tập 1 (2017); và các tài liệu nước ngoài của Ephraim (2009), Fountas và Pinnell (2012), Smith, Busch và Guo (2015), Richard (2016), Williams (2014), Smith (Đại học Western, Canada), Akhondi, Malayeri và Samad (2011), Harvey (1998), Wilder và William (2007), Southall (2001).

Về YTNL, cơ sở lí luận chính được rút ra từ SGK Ngữ văn 9 tập 1 (bài học "Nghị luận trong văn bản tự sự"), Từ điển Tiếng Việt (Hoàng Phê, 2018), kết hợp với phân tích của tác giả.

Tác giả cũng khảo cứu lịch sử nghiên cứu liên quan, trong đó đáng chú ý là Luận văn Thạc sĩ của Nguyễn Thu Nga (2014) về Tích hợp liên môn trong dạy học Làm văn thuyết minh ở lớp 10 THPT và tài liệu của Nguyễn Thị Hồng Hạnh và Đỗ Thanh An (2019) về Phát triển năng lực tạo lập văn bản thuyết minh cho HS thông qua phân tích mẫu trong dạy đọc hiểu.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận phối hợp linh hoạt các phương pháp:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Phân tích và tổng hợp sách, tạp chí, các nghiên cứu trong và ngoài nước để xây dựng cơ sở lí luận.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Sử dụng hai bộ câu hỏi dành riêng cho giáo viên và học sinh nhằm khảo sát thực trạng dạy và học viết VBTM có lồng ghép YTNL.
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Thiết kế phiếu xin ý kiến giáo viên có kinh nghiệm về tính khả thi của các biện pháp được thể hiện trong KHDH thực nghiệm.
  • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Vận dụng các biện pháp đề xuất để thiết kế KHDH, sau đó kiểm chứng tính khả thi thông qua phỏng vấn giáo viên.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu thực tiễn được thu thập từ khảo sát 12 giáo viên Ngữ văn THPT và 120 học sinh trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh; thực nghiệm được triển khai tại trường THPT Trần Phú với ba lớp 11.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn của việc dạy viết VBTM có lồng ghép YTNL

Chương này thiết lập nền tảng lí thuyết và thực tiễn cho toàn bộ đề tài qua hai mảng lớn.

Về cơ sở lí luận, tác giả hệ thống hóa khái niệm VBTM từ nhiều nguồn, từ đó rút ra định nghĩa chung: VBTM là văn bản được viết ra nhằm cung cấp thông tin về sự vật/hiện tượng trong tự nhiên/xã hội với độ chính xác cao, trình bày rõ ràng, dễ hiểu. Bốn đặc điểm cơ bản của VBTM được làm rõ: (1) nội dung thông tin phải khách quan và chính xác cao; (2) sử dụng các phương pháp trình bày — giới thiệu — giải thích; (3) ngôn ngữ chính xác, rõ ràng, đơn nghĩa, có thể dùng từ chuyên ngành; (4) tổ chức theo các kiểu cấu trúc nhất định.

Về kiểu cấu trúc VBTM, tác giả tổng hợp từ nhiều quan điểm học thuật và đúc kết năm kiểu chính: (1) mô tả/tổng hợp; (2) trình tự/chuỗi thời gian; (3) so sánh/đối chiếu; (4) nguyên nhân/ảnh hưởng; (5) vấn đề/giải pháp — mỗi kiểu có từ ngữ dấu hiệu nhận biết riêng (Bảng 1.1).

YTNL được định nghĩa là bộ phận nhỏ trong kết cấu văn bản, có nhiệm vụ trình bày ý kiến, nhận xét, quan điểm của người viết về một khía cạnh cụ thể trong văn bản. YTNL trong VBTM được phân biệt rõ với YTNL trong văn bản nghị luận: trong VBTM, YTNL chỉ là yếu tố phụ, xuất hiện điểm xuyết, không xuyên suốt. Ba hình thức biểu hiện của YTNL trong VBTM được làm rõ (Bảng 1.3):

Hình thức biểu hiện Vai trò Ví dụ minh họa
Câu văn có tính chất nghị luận Nêu ý kiến, phán đoán của người viết về đối tượng "Đây là...", "Có thể thấy là..."
Từ ngữ có tính chất lập luận (quan hệ từ, từ lập luận, từ khẳng định/phủ định) Nối kết nội dung; gợi dẫn hứng thú; thể hiện nhận định "Nếu...thì", "tuy nhiên", "chắc chắn"
Trật tự sắp xếp câu văn theo hướng lập luận Liên kết chặt chẽ các câu trong đoạn, tạo mạch lạc Nêu vấn đề → phát triển → kết thúc

Chương 1 cũng làm rõ cơ sở để lồng ghép YTNL vào VBTM: yêu cầu cần đạt trong Chương trình Ngữ văn 2018 (Bảng 1.2) và đặc điểm cấu trúc của VBTM vốn sử dụng nhiều từ ngữ có tính chất lập luận — chính những từ này là dạng biểu hiện của YTNL.

Về cơ sở thực tiễn, khảo sát trên 120 học sinh cho thấy:

  • 90,8% (109/120 HS) hiểu YTNL là các ý kiến, nhận xét về một vấn đề kèm dẫn chứng, lí lẽ; tuy nhiên chỉ 42,5% có thể nhận biết hình thức biểu hiện cụ thể của YTNL qua câu văn lập luận hoặc từ ngữ lập luận.
  • 60% (72/120 HS) đã từng viết VBTM có lồng ghép YTNL nhưng chưa ý thức được đó là YTNL; chỉ 14,2% ý thức rõ ràng.
  • 43,3% HS còn nhầm lẫn VBTM với văn bản miêu tả (Bảng 1.5).

Khảo sát 12 giáo viên Ngữ văn THPT cho thấy:

  • 83,3% (10/12 GV) xác định khó khăn lớn nhất là học sinh chưa phân biệt rõ giữa văn bản nghị luận với YTNL được lồng ghép trong VBTM.
  • 66,7% GV cho rằng học sinh cần được trang bị dấu hiệu nhận biết YTNL và cách lựa chọn nội dung để lồng ghép (Bảng 1.6).
  • 58,3% GV đã từng yêu cầu học sinh viết VBTM có lồng ghép YTNL nhưng không bắt buộc; 16,7% chưa từng yêu cầu.

Chương 2: Một số biện pháp dạy viết VBTM có lồng ghép YTNL

Chương này trình bày bốn nguyên tắc nền tảng cho việc đề xuất biện pháp và ba nhóm biện pháp cụ thể.

Bốn nguyên tắc đề xuất biện pháp:

  1. Đảm bảo bám sát đặc điểm của VBTM (phương thức biểu đạt, cấu trúc, ngôn ngữ, tính khách quan nội dung).
  2. Đảm bảo tính trực quan (sử dụng bảng biểu, sơ đồ, phân tích mẫu).
  3. Đảm bảo tính tích cực, chủ động của học sinh.
  4. Đảm bảo tính sáng tạo của học sinh — phù hợp với mục tiêu phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo trong Chương trình Ngữ văn 2018.

Ba nhóm biện pháp đề xuất (tổng hợp tại Bảng 2.2):

Nhóm biện pháp 1 — Hướng dẫn học sinh nhận diện YTNL trong VBTM:

  • Sử dụng bảng biểu: Giáo viên cung cấp Bảng 1.3 (Các hình thức biểu hiện của YTNL trong VBTM) và yêu cầu học sinh dùng bảng này để tìm YTNL trong ngữ liệu mẫu.
  • Sử dụng sơ đồ: Giáo viên cung cấp Bảng 2.1 (Mẫu sơ đồ nội dung các kiểu cấu trúc VBTM) để học sinh phân tích ngữ liệu mẫu và tự phân tích VBTM có lồng ghép YTNL theo sơ đồ tương ứng.
  • Sử dụng bài tập và câu hỏi: Thiết kế bài tập thực hành nhận diện YTNL trong các văn bản cụ thể; sử dụng câu hỏi để kích thích tư duy và kiểm tra mức độ hiểu biết.

Nhóm biện pháp 2 — Hướng dẫn học sinh lựa chọn nội dung thuyết minh có thể lồng ghép YTNL:

  • Sử dụng câu hỏi: Định hướng học sinh suy nghĩ về những nội dung thuyết minh nào phù hợp để lồng ghép YTNL (mở bài, thân bài, kết bài).
  • Sử dụng bài tập: Tổ chức luyện tập chọn nội dung lồng ghép theo mục đích cụ thể.

Nhóm biện pháp 3 — Hướng dẫn học sinh viết đoạn văn thuyết minh có lồng ghép YTNL:

  • Sử dụng đoạn văn mẫu: Phân tích đoạn văn mẫu từ các VBTM thực tế (ví dụ: Vì sao cái diều có thể bay trên trời?, Sống với sách, Tại sao lá cây có màu xanh lục?) để học sinh quan sát cách YTNL được lồng ghép trong thực tế viết.
  • Sử dụng bài tập: Bài tập thực hành viết đoạn văn thuyết minh có lồng ghép YTNL theo yêu cầu cụ thể.

Cuối chương, tác giả trình bày các điều kiện cần thiết để thực hiện các biện pháp đề xuất.

Chương 3: Thực nghiệm sư phạm

Chương này kiểm chứng tính khả thi của các biện pháp đề xuất thông qua thực nghiệm sư phạm có kiểm soát.

Đối tượng và thời gian thực nghiệm: Ba lớp 11 (11B10, 11B16, 11B17) tại trường THPT Trần Phú, Thành phố Hồ Chí Minh.

Tiến trình thực nghiệm được triển khai theo các bước: (1) thiết kế KHDH thực nghiệm dựa trên các biện pháp đề xuất; (2) mô tả KHDH và trình bày chi tiết; (3) thực thi KHDH; (4) thu thập và đánh giá kết quả thực nghiệm qua phỏng vấn giáo viên.

Tác giả lựa chọn phương án thực nghiệm kết hợp với phỏng vấn giáo viên có kinh nghiệm — thay vì đánh giá bài viết học sinh — nhằm xác nhận tính khả thi thực tế của KHDH trong điều kiện giảng dạy thực tế tại trường THPT.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Từ khảo sát thực tiễn, đề tài xác nhận được thực trạng rõ ràng: việc dạy viết VBTM có lồng ghép YTNL chưa được triển khai đồng bộ tại các trường THPT. Cụ thể:

  • 60% học sinh đã viết VBTM có YTNL nhưng không ý thức được điều đó.
  • 83,3% giáo viên xác nhận học sinh gặp khó khăn trong việc phân biệt văn bản nghị luận với YTNL trong VBTM.
  • 25% giáo viên chưa có hướng dẫn cụ thể và cách đánh giá rõ ràng cho việc lồng ghép YTNL vào VBTM của học sinh.

Từ cơ sở đó, đề tài đề xuất hệ thống ba nhóm biện pháp với các công cụ dạy học cụ thể (bảng biểu, sơ đồ, bài tập, câu hỏi, đoạn văn mẫu), kèm KHDH thực nghiệm đã được kiểm chứng qua ý kiến giáo viên tại trường THPT Trần Phú.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Ngoài ba nhóm biện pháp cốt lõi, tác giả đưa ra các khuyến nghị: giáo viên cần giúp học sinh phân biệt rõ sự khác biệt giữa văn bản nghị luận và YTNL được lồng ghép trong VBTM; cần chú ý đến dung lượng YTNL (không để lấn át phương thức thuyết minh chính) và lựa chọn nội dung lồng ghép có chủ đích (mở bài, thân bài hoặc kết bài tùy mục đích).

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả tự xác định các đóng góp như sau: Các nghiên cứu trong nước trước đây về dạy viết VBTM (Nguyễn Thu Nga, 2014; Nguyễn Thị Hồng Hạnh và Đỗ Thanh An, 2019) chỉ khai thác một vài phương pháp hoặc một yếu tố cụ thể, chưa nghiên cứu tổng quan toàn diện. Khóa luận này là công trình đầu tiên tập trung chuyên biệt vào YTNL trong VBTM ở cấp THPT, đồng thời hệ thống hóa khái niệm, biểu hiện của YTNL trong VBTM và đề xuất các biện pháp dạy học có tính thực hành gắn với yêu cầu cụ thể của Chương trình Ngữ văn 2018 ở lớp 11.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Đề tài có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu đã xác định:

Về phạm vi đối tượng: Khảo sát được thực hiện trên 12 giáo viên và 120 học sinh tại Thành phố Hồ Chí Minh, chưa đại diện cho toàn bộ giáo viên và học sinh THPT trên cả nước — điều tác giả thừa nhận thông qua cách giới hạn phạm vi.

Về kiểm chứng thực nghiệm: Tính khả thi của các biện pháp được xác nhận qua phỏng vấn giáo viên, chưa có số liệu đánh giá trực tiếp chất lượng bài viết của học sinh sau khi áp dụng biện pháp — đây là khoảng trống có thể mở rộng trong nghiên cứu tiếp theo.

Về phạm vi nội dung: Đề tài tập trung vào yêu cầu cần đạt của lớp 11, chưa mở rộng sang các lớp khác hoặc sang kỹ năng lồng ghép các yếu tố còn lại (miêu tả, tự sự, biểu cảm).

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể triển khai là: thiết kế các bộ tiêu chí đánh giá cụ thể cho việc lồng ghép YTNL trong bài viết của học sinh; mở rộng thực nghiệm với kiểm tra bài viết trực tiếp; hoặc nghiên cứu tích hợp YTNL trong VBTM ở các lớp khác trong chuỗi chương trình Ngữ văn 2018.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên sư phạm Ngữ văn — đặc biệt những người đang thực hiện đề tài về dạy học làm văn hoặc dạy viết văn bản thuyết minh — có thể khai thác Chương 1 để nắm hệ thống lí luận về VBTM và YTNL, và Chương 2 để tham khảo cách thiết kế biện pháp dạy học gắn với đặc điểm thể loại.
  • Giáo viên Ngữ văn THPT đang giảng dạy các bài về VBTM ở lớp 11 (Chương trình 2018) có thể tham khảo trực tiếp ba nhóm biện pháp, bộ bảng biểu phân loại YTNL (Bảng 1.3), bộ sơ đồ cấu trúc VBTM (Bảng 2.1) và KHDH thực nghiệm để điều chỉnh áp dụng trong giảng dạy thực tế.
  • Người nghiên cứu về lí luận dạy học Ngữ văn quan tâm đến hướng tích hợp phương thức biểu đạt trong VBTM có thể khai thác phần lịch sử nghiên cứu và tổng quan tài liệu nước ngoài ở Mở đầu và Chương 1.
  • Người thực hiện đề tài tương tự về dạy lồng ghép các yếu tố khác (miêu tả, tự sự, biểu cảm) vào VBTM có thể sử dụng khung phương pháp và bộ nguyên tắc đề xuất biện pháp (Chương 2) như một mẫu tham chiếu.

Phần đặc biệt đáng tham khảo là hệ thống bảng tổng hợp (Bảng 1.1, 1.2, 1.3, 2.1, 2.2) — có tính hệ thống và sử dụng ngữ liệu minh họa cụ thể từ các VBTM thực tế.


Câu hỏi thường gặp

1. Theo khóa luận, yếu tố nghị luận trong văn bản thuyết minh khác với yếu tố nghị luận trong văn bản nghị luận ở điểm nào?

Trong văn bản nghị luận, YTNL là yếu tố chính, xuất hiện xuyên suốt, thể hiện qua các luận điểm, luận cứ và hình thức lập luận. Trong VBTM, YTNL chỉ là yếu tố phụ, đơn lẻ, biệt lập, chỉ xuất hiện ở một hoặc một vài nội dung cụ thể mà người viết muốn bày tỏ ý kiến. Mục đích của YTNL trong VBTM là tăng tính thuyết phục và chiều sâu cho nội dung thuyết minh, không phải để thuyết phục người đọc về một luận điểm chủ đạo như trong văn bản nghị luận.

2. Kết quả khảo sát học sinh cho thấy điều gì về mức độ hiểu biết của học sinh lớp 11 về YTNL?

Phần lớn học sinh (90,8% — 109/120) hiểu được bản chất của YTNL là các ý kiến, nhận xét kèm dẫn chứng, lí lẽ. Tuy nhiên, chỉ 42,5% có thể nhận diện YTNL qua hình thức biểu hiện cụ thể (câu văn lập luận hoặc từ ngữ lập luận). Ngoài ra, 60% đã viết VBTM có lồng ghép YTNL nhưng làm theo thói quen, chưa có ý thức rõ ràng về bản chất của yếu tố đó.

3. Ba nhóm biện pháp chính được đề xuất trong khóa luận là gì và mỗi nhóm sử dụng công cụ dạy học nào?

Ba nhóm gồm: (1) Hướng dẫn nhận diện YTNL trong VBTM — sử dụng bảng biểu (Bảng 1.3), sơ đồ cấu trúc (Bảng 2.1), bài tập và câu hỏi; (2) Hướng dẫn lựa chọn nội dung thuyết minh có thể lồng ghép YTNL — sử dụng câu hỏi định hướng và bài tập thực hành; (3) Hướng dẫn viết đoạn văn thuyết minh có lồng ghép YTNL — sử dụng đoạn văn mẫu từ các VBTM thực tế và bài tập viết.

4. Giáo viên Ngữ văn THPT xác định khó khăn lớn nhất khi hướng dẫn học sinh viết VBTM có lồng ghép YTNL là gì, theo kết quả khảo sát?

Theo Bảng 1.7, 83,3% giáo viên (10/12) cho rằng khó khăn lớn nhất là học sinh chưa phân biệt rõ giữa văn bản nghị luận và YTNL được lồng ghép trong VBTM — tức là học sinh dễ nhầm lẫn hoặc đưa quá nhiều YTNL vào VBTM đến mức làm mất tính chất thuyết minh của bài viết. Thuận lợi lớn nhất được ghi nhận là học sinh đã hiểu bản chất VBTM nên sẽ có ý thức hạn chế sử dụng quá nhiều YTNL (66,7%).

5. Chương trình Ngữ văn 2018 quy định yêu cầu cần đạt về viết VBTM ở lớp 11 cụ thể như thế nào, và tại sao YTNL khó lồng ghép hơn các yếu tố khác?

Chương trình Ngữ văn 2018 quy định học sinh lớp 11 phải "Viết được bài thuyết minh có lồng ghép một hay nhiều yếu tố như miêu tả, tự sự, biểu cảm, nghị luận" — đây là lần đầu tiên yêu cầu này được đặt ra rõ ràng trong chương trình. Trong số các yếu tố, YTNL khó hơn vì nó có tính chất nghị luận đặc trưng — gồm câu văn mang sắc thái phán đoán, các từ ngữ lập luận và trật tự sắp xếp theo lối diễn giải — trong khi các yếu tố miêu tả, tự sự, biểu cảm gần gũi và quen thuộc hơn với học sinh từ các cấp học trước.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của H' Lê Na Niê (Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, 2020) nghiên cứu một vấn đề dạy học cụ thể và thiết thực: hướng dẫn học sinh lớp 11 viết VBTM có lồng ghép YTNL theo yêu cầu của Chương trình Ngữ văn 2018. Trên cơ sở hệ thống hóa lí luận từ tài liệu trong nước và quốc tế, kết hợp với khảo sát thực tiễn 12 giáo viên và 120 học sinh, đề tài làm rõ thực trạng còn nhiều bất cập trong nhận thức và thực hành dạy — học dạng bài này. Từ đó, ba nhóm biện pháp dạy học được đề xuất và kiểm chứng qua thực nghiệm sư phạm tại trường THPT Trần Phú, với hệ thống công cụ trực quan (bảng biểu, sơ đồ, bài tập, đoạn văn mẫu) có khả năng ứng dụng trực tiếp trong thực tiễn giảng dạy.