Hướng dẫn học sinh lớp 11 PTTH vận dụng lý luận văn học vào bài làm văn

Bí quyết vận dụng hiệu quả lý luận văn học vào bài văn lớp 11. Giúp học sinh nâng cao kỹ năng phân tích, chất lượng bài viết, đạt kết quả tốt.

Chuyên ngành

Văn Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2001

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết vận dụng lý luận văn học để đạt điểm cao môn Văn

Vận dụng lý luận văn học vào bài làm văn là con đường ngắn nhất để nâng cao chất lượng bài viết và chinh phục những điểm số cao nhất. Lý luận văn học (LLVH), theo quan điểm hiện đại, được xem là "kiến thức công cụ, kiến thức phương pháp, kiến thức siêu kiến thức". Nó không phải là những lý thuyết suông, xa rời thực tế mà chính là chiếc chìa khóa vạn năng giúp học sinh tiếp cận, phân tích và chiếm lĩnh tác phẩm văn chương một cách khoa học. Thay vì chỉ cảm nhận mơ hồ, học sinh sẽ có cơ sở vững chắc để lý giải cái hay, cái đẹp của tác phẩm, từ đó xây dựng những luận điểm sắc bén và thuyết phục. Việc trang bị kiến thức LLVH giúp học sinh lớp 11 hình thành tư duy phản biện, khả năng tự học và khám phá. Khi nắm vững các khái niệm về phong cách tác giả, tư tưởng chủ đề, hay không gian nghệ thuật, học sinh có thể tự tin phân tích bất kỳ tác phẩm nào mà không cần phụ thuộc vào bài văn mẫu lớp 11. Hơn nữa, LLVH còn là nền tảng để học tốt các phân môn khác trong Ngữ văn như lịch sử văn học và Tiếng Việt. Giáo sư Phan Trọng Luận đã khẳng định: "Bước đi nhanh hay chậm của khoa LLVH... có ảnh hưởng trực tiếp, nhanh chóng đến chất lượng giảng dạy văn học trong nhà trường". Điều này cho thấy tầm quan trọng không thể phủ nhận của LLVH trong việc định hình năng lực cảm thụ và năng lực tạo lập văn bản của học sinh. Mục tiêu cuối cùng là biến mỗi bài nghị luận văn học thành một sản phẩm tư duy độc lập, sáng tạo, thể hiện rõ dấu ấn cá nhân và chiều sâu học thuật, từ đó đạt điểm cao môn Văn một cách bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của lý luận văn học trong chương trình 11

Lý luận văn học đóng vai trò xương sống trong chương trình Ngữ văn lớp 11. Nó cung cấp hệ thống khái niệm, thuật ngữ và phương pháp luận để học sinh không chỉ đọc-hiểu mà còn phân tích sâu sắc tác phẩm. Kiến thức về các thể loại như tác phẩm tự sự, tác phẩm trữ tình giúp các em xác định đúng đặc trưng thi pháp khi tiếp cận văn bản. Ví dụ, khi phân tích tác phẩm thơ trữ tình, học sinh cần tập trung vào tâm trạng, hình ảnh, ngôn từ, thay vì sa đà vào kể lể cốt truyện. Ngược lại, với tác phẩm tự sự, việc phân tích hình tượng nhân vật, tình huống truyện và cốt truyện lại là trọng tâm. Nắm vững LLVH giúp học sinh tránh được lối phân tích "xã hội học dung tục", tức là chỉ bàn về các vấn đề xã hội mà bỏ qua phương diện nghệ thuật của tác phẩm. Thay vào đó, các em học được cách nhìn nhận tác phẩm như một chỉnh thể thống nhất giữa nội dung và hình thức, lý giải được vì sao tác giả lại sử dụng chi tiết nghệ thuật này mà không phải chi tiết khác. Đây là nền tảng cốt lõi để phát triển kỹ năng làm văn một cách bài bản.

1.2. Mối quan hệ giữa LLVH và năng lực cảm thụ văn học

Năng lực cảm thụ văn học không chỉ là cảm xúc tự nhiên mà còn là một quá trình trí tuệ có sự dẫn dắt của khoa học. Lý luận văn học chính là công cụ khoa học đó. Nó giúp hệ thống hóa những cảm nhận ban đầu, biến chúng thành những nhận định, đánh giá có cơ sở. Ví dụ, một học sinh có thể cảm thấy xúc động trước giá trị nhân đạo trong truyện ngắn "Chí Phèo", nhưng chỉ khi vận dụng kiến thức LLVH về hình tượng nhân vật bi kịch, các em mới có thể lý giải một cách thấu đáo tại sao bi kịch của Chí Phèo lại có sức lay động lớn đến vậy. LLVH cung cấp "bộ lọc" và "lăng kính" để học sinh nhìn sâu vào cấu trúc văn bản, phát hiện những "điểm sáng thẩm mỹ" ẩn sau con chữ. Như Mác đã từng nói: "Nếu anh muốn hưởng thụ nghệ thuật thì phải được đào tạo về nghệ thuật”. Việc được đào tạo về LLVH giúp học sinh nâng cao thị hiếu thẩm mỹ, cảm thụ tác phẩm ở tầng sâu hơn, từ đó làm cho bài viết không chỉ đúng mà còn hay và tinh tế.

II. Rào cản khiến học sinh lớp 11 e ngại vận dụng lý luận

Thực trạng dạy và học Ngữ văn hiện nay cho thấy một nghịch lý đáng buồn: lý luận văn học là phân môn quan trọng nhưng lại thường bị xem nhẹ, thậm chí bị bỏ qua. Một cuộc khảo sát được thực hiện cho thấy phần lớn giáo viên và học sinh đều thừa nhận tầm quan trọng của LLVH, nhưng việc vận dụng vào thực tế lại vô cùng hạn chế. Học sinh thường xem LLVH là những kiến thức khô khan, trừu tượng và khó áp dụng. Nguyên nhân sâu xa đến từ phương pháp dạy học cũ "thông tin - tiếp thụ một chiều", biến học sinh thành những "bình chứa" để thầy cô "rót" kiến thức vào. Lối dạy này làm triệt tiêu khả năng tư duy độc lập và sáng tạo, khiến học sinh mất đi sự tự tin khi đối mặt với các vấn đề lý luận. Kết quả là, các em có xu hướng tìm đến bài văn mẫu lớp 11 như một cứu cánh. Theo khảo sát của Sở giáo dục Hà Nội (1981-1982), "trong số 897 bài LV có đến 90,8% làm theo mẫu, trong số này 38% chép bài mà không hiểu gì". Mặc dù số liệu đã cũ, nhưng thực trạng này vẫn còn nguyên giá trị. Sự phụ thuộc vào văn mẫu tạo ra những bài viết sáo rỗng, thiếu dấu ấn cá nhân và không thể hiện được năng lực thực sự. Việc vận dụng lý luận văn học bị coi là một vấn đề "to tát", "ngoài tầm với", dẫn đến tình trạng học sinh không biết cách tích hợp kiến thức lý luận vào bài phân tích tác phẩm của mình, làm cho bài văn hời hợt và thiếu chiều sâu.

2.1. Nhận thức sai lầm về vai trò của lý luận văn học

Nhiều học sinh và cả giáo viên vẫn coi LLVH là một "phân môn phụ", chỉ dạy và học cho đủ chương trình. Trong một khảo sát, khi được hỏi về sự cần thiết của việc hướng dẫn vận dụng LLVH, một học sinh đã trả lời: "Giáo viên không cần hướng dẫn... vì đã có những giờ học riêng về LLVH rồi". [trích Luận văn] Quan niệm này cho thấy sự tách rời tai hại giữa lý thuyết và thực hành. Học sinh chưa nhận thức được LLVH chính là công cụ để thực hành nghị luận văn học. Các em học về thời gian nghệ thuật hay không gian nghệ thuật như những định nghĩa chết, thay vì xem chúng là chìa khóa để giải mã cấu trúc và ý đồ của tác giả. Sự thiếu kết nối này khiến kiến thức LLVH trở nên vô dụng trong quá trình làm bài, dẫn đến việc học sinh chỉ có thể diễn xuôi tác phẩm một cách đơn điệu.

2.2. Khó khăn trong việc chuyển hóa lý thuyết thành kỹ năng

Rào cản lớn nhất là việc chuyển hóa kiến thức lý thuyết trừu tượng thành kỹ năng làm văn cụ thể. Học sinh có thể thuộc định nghĩa về tình huống truyện, nhưng lại lúng túng khi phải chỉ ra và phân tích vai trò của tình huống đó trong việc bộc lộ tính cách hình tượng nhân vật hay thể hiện tư tưởng chủ đề. Việc thiếu các bài tập thực hành mang tính định hướng, các ví dụ minh họa trực quan khiến khoảng cách giữa lý thuyết và bài viết ngày càng xa. Giáo viên đôi khi chỉ hướng dẫn chung chung, ví dụ như yêu cầu học sinh "căn cứ vào ý định nghệ thuật của tác giả... để kết luận về nhân vật". Những chỉ dẫn mơ hồ như vậy không đủ để học sinh tự mình hình thành cách viết văn hay và áp dụng một cách sáng tạo. Hệ quả là bài văn thiếu đi sự sắc sảo trong lập luận và sự độc đáo trong kiến giải.

III. Phương pháp tiếp cận lý luận văn học một cách hiệu quả

Để vượt qua những rào cản hiện hữu, cần có một phương pháp tiếp cận lý luận văn học một cách hệ thống và thực tiễn. Thay vì nhồi nhét định nghĩa, mục tiêu là giúp học sinh hiểu được bản chất và chức năng của từng khái niệm lý luận. LLVH không phải là thứ trang sức cho bài văn, mà là bộ khung tư duy để xây dựng lập luận. Bước đầu tiên là nắm vững lý thuyết một cách "tinh gọn". Giáo viên cần biến những khái niệm trừu tượng trở nên gần gũi thông qua các ví dụ sinh động từ chính các tác phẩm trong chương trình. Chẳng hạn, khi học về không gian nghệ thuật, có thể lấy không gian phố huyện nghèo trong "Hai đứa trẻ" để minh họa. Khi học sinh hiểu rằng mỗi yếu tố lý luận đều có một chức năng cụ thể trong việc tạo nên giá trị của tác phẩm, các em sẽ có động lực để vận dụng. Quá trình này đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa các phân môn. Giờ giảng văn không chỉ là phân tích nội dung, mà còn là cơ hội để "mục sở thị" cách các yếu tố như ngôn ngữ văn học, chi tiết nghệ thuật hoạt động. Giờ làm văn là lúc thực hành vận dụng những kiến thức đó. Luận văn của Vũ Thị Hồng Thắm nhấn mạnh: "Thông hiểu lý thuyết là tiền đề cho thực hành tốt". Một nền tảng lý thuyết vững chắc sẽ giúp học sinh tự tin, chủ động trong mọi khâu của quá trình làm bài, từ tìm hiểu đề đến triển khai luận điểm.

3.1. Nắm vững các khái niệm lý luận văn học cốt lõi

Học sinh lớp 11 cần tập trung vào các đơn vị kiến thức LLVH trọng tâm của chương trình, bao gồm: tác phẩm văn học (văn bản ngôn từ, thế giới hình tượng) và thể loại văn học (tác phẩm tự sự, trữ tình, kịch). Cần hiểu rõ đặc trưng của từng thể loại để có định hướng phân tích đúng. Ví dụ, phân tích tác phẩm tự sự phải chú trọng vào nhân vật, cốt truyện, người kể chuyện. Trong khi đó, bình giảng văn học một bài thơ trữ tình cần xoáy sâu vào cái tôi trữ tình, hình ảnh, nhịp điệu. Việc nắm vững các khái niệm như giá trị hiện thực, giá trị nhân đạo, phong cách tác giả sẽ cung cấp những "từ khóa" đắt giá để khái quát và nâng tầm nhận định trong bài viết. Thay vì nói "tác giả yêu thương con người", học sinh có thể khẳng định "tác phẩm thể hiện sâu sắc giá trị nhân đạo và tinh thần nhân văn cao cả".

3.2. Liên kết lý luận với thực tiễn phân tích tác phẩm

Học LLVH hiệu quả nhất là học ngay trên văn bản tác phẩm. Mỗi tác phẩm văn chương là một minh chứng sống động cho các quy luật lý luận. Khi phân tích nhân vật Huấn Cao, học sinh cần vận dụng kiến thức về hình tượng nhân vật để lý giải sự thống nhất giữa vẻ đẹp tài hoa, khí phách và thiên lương trong sáng. Khi phân tích bài thơ "Vội vàng", cần áp dụng lý thuyết về cái tôi trữ tình để làm rõ quan niệm nhân sinh mới mẻ, táo bạo của Xuân Diệu. Sự liên kết này biến lý thuyết khô khan thành công cụ hữu hiệu, giúp học sinh đi từ bề mặt câu chữ đến chiều sâu tư tưởng của tác phẩm. Quá trình này giúp các em trả lời câu hỏi: "Tác giả đã dùng những phương tiện nghệ thuật nào (thuộc về LLVH) để thể hiện nội dung tư tưởng ấy?". Đây chính là cốt lõi của nghị luận văn học.

IV. Hướng dẫn vận dụng lý luận văn học vào bài nghị luận

Quá trình vận dụng lý luận văn học vào bài làm văn cần được tiến hành một cách bài bản qua từng bước cụ thể, từ khâu tìm hiểu đề, lập dàn ý đến khi hoàn thiện bài viết. Vận dụng LLVH không có nghĩa là trích dẫn hàng loạt khái niệm một cách máy móc. Ngược lại, đó là việc sử dụng kiến thức lý luận như một "la bàn" để định hướng tư duy và tổ chức lập luận. Một bài văn có chiều sâu là bài văn mà ở đó, kiến thức lý luận thấm sâu vào từng câu chữ, từng luận điểm, giúp cho việc phân tích tác phẩm trở nên logic và thuyết phục. Học sinh cần được hướng dẫn cách lấy LLVH làm nền tảng chỉ đạo sự phân tích. Ví dụ, với đề bài phân tích một nhân vật, thay vì chỉ kể lại hành động, học sinh cần đặt câu hỏi dựa trên lý luận: Tác giả xây dựng hình tượng nhân vật này bằng những bút pháp nghệ thuật nào? Nhân vật đó thuộc loại hình nào (nhân vật tư tưởng, nhân vật tính cách, nhân vật loại hình)? Tình huống truyện có vai trò gì trong việc bộc lộ bản chất nhân vật? Trả lời những câu hỏi này chính là đang thực hành nghị luận văn học một cách khoa học. Quá trình này giúp bài viết thoát khỏi lối mòn cảm tính, nâng cao "sức mạnh trí tuệ" và làm cho các lập luận trở nên chặt chẽ, xác đáng.

4.1. Sử dụng LLVH ngay từ bước phân tích và tìm ý

Ngay khi tiếp cận đề bài, kiến thức lý luận văn học giúp học sinh định hướng nhanh chóng và chính xác. Nếu đề yêu cầu phân tích một đoạn thơ trữ tình, học sinh sẽ lập tức huy động kiến thức về đặc trưng thơ trữ tình, về ngôn ngữ văn học giàu hình ảnh, nhạc điệu để xác định các luận điểm chính. Nếu đề bài liên quan đến một nhận định văn học, các em sẽ dùng kiến thức lý luận để "giải mã" nhận định đó, xác định các khía cạnh cần làm sáng tỏ. Ví dụ, với nhận định "Chi tiết nhỏ làm nên nhà văn lớn", học sinh cần vận dụng kiến thức về vai trò của chi tiết nghệ thuật trong tác phẩm tự sự để xây dựng hệ thống luận điểm. Bước này giúp tránh tình trạng lạc đề, lan man và đảm bảo bài viết đi đúng trọng tâm yêu cầu.

4.2. Xây dựng luận điểm và lập luận sắc bén nhờ lý luận

LLVH cung cấp "chất liệu" để xây dựng những luận điểm có tầm khái quát cao. Thay vì những nhận xét đơn lẻ, học sinh có thể đưa ra những luận điểm vững chắc dựa trên các quy luật văn học. Ví dụ, khi phân tích giá trị hiện thực của một tác phẩm, học sinh không chỉ liệt kê các chi tiết thực tế mà cần lập luận dựa trên lý thuyết về mối quan hệ giữa văn học và hiện thực. Bài viết của học sinh Trần Văn Toàn là một minh chứng: "Văn học ra đời từ cuộc sống một cách tự nhiên... nó quay trở về để khám phá, thể hiện lại cuộc sống". Lối lập luận này cho thấy sự am hiểu sâu sắc về bản chất của văn chương. LLVH giúp liên kết các luận cứ một cách logic, tạo nên một hệ thống lập luận chặt chẽ, khiến bài văn giàu sức thuyết phục và thể hiện rõ kỹ năng làm văn của người viết.

4.3. Vận dụng LLVH trong phần Mở bài và Kết bài

Mở bài và Kết bài là hai vị trí đắc địa để thể hiện tầm vóc tư duy và kiến thức lý luận. Một mở bài hay có thể bắt đầu bằng một vấn đề lý luận chung liên quan đến yêu cầu của đề. Ví dụ, khi phân tích nhân vật, có thể mở đầu bằng vai trò của hình tượng nhân vật trong việc phản ánh tư tưởng của nhà văn. Tương tự, một kết bài sâu sắc không chỉ tóm tắt lại nội dung đã phân tích mà còn nâng vấn đề lên một tầm khái quát mới, khẳng định những đóng góp của tác giả, tác phẩm từ góc độ phong cách tác giả hoặc từ góc độ lịch sử văn học. Cách làm này tạo ra sự chuyên nghiệp, học thuật cho bài viết, gây ấn tượng mạnh với người chấm và là một trong những cách viết văn hay để đạt điểm cao môn Văn.

V. Kết quả Nâng tầm bài văn từ lý thuyết đến điểm số cao

Việc kiên trì vận dụng lý luận văn học sẽ mang lại những kết quả vượt trội, thể hiện rõ qua chất lượng bài làm và điểm số của học sinh. Bài văn không còn là một bản diễn xuôi tác phẩm đơn thuần mà trở thành một công trình phân tích, kiến giải sâu sắc. Khi có sự soi chiếu của LLVH, các vấn đề như giá trị nhân đạo, giá trị hiện thực hay tư tưởng chủ đề được cắt nghĩa một cách thấu đáo, thuyết phục. Học sinh sẽ biết cách đi từ bản chất, đặc trưng của văn học để phân tích, biết đặt tác phẩm trong mối quan hệ với phong cách tác giả và bối cảnh thời đại. Điều này tạo ra độ phong phú và sâu rộng cho bài viết. Thực tế cho thấy, "những bài nghị luận văn học của HS đạt điểm cao trong các kỳ thi Quốc gia và địa phương chính là những bài bộc lộ những khả năng nắm vững và vận dụng tốt tri thức về LLVH". [30,48] Hơn nữa, quá trình này còn rèn luyện cho học sinh một thái độ tự tin và bản lĩnh khoa học. Các em không còn sợ hãi trước những đề bài khó, mà xem đó là cơ hội để thể hiện tư duy và kiến giải riêng của mình. Sự sáng tạo và dấu ấn cá nhân được khuyến khích, giúp bài viết thoát khỏi cái bóng của bài văn mẫu lớp 11, trở nên độc đáo và giàu sức sống.

5.1. Từ bài viết hời hợt đến bài phân tích có chiều sâu

Sự khác biệt rõ rệt nhất là ở chiều sâu của bài phân tích tác phẩm. Một học sinh không có kiến thức LLVH khi phân tích cảnh cho chữ trong "Chữ người tử tù" có thể chỉ mô tả lại khung cảnh. Nhưng một học sinh có ý thức vận dụng LLVH sẽ lý giải đó là một "cảnh tượng xưa nay chưa từng có", nơi cái đẹp, cái thiện đã chiến thắng và cảm hóa cái ác, cái xấu trong một không gian nghệ thuật đặc biệt là nhà tù. Em sẽ phân tích được ý đồ nghệ thuật của Nguyễn Tuân khi xây dựng tình huống truyện độc đáo này. Bài văn nhờ đó có độ sâu, lý giải được những vấn đề cốt lõi thay vì chỉ lướt trên bề mặt con chữ. Đây chính là bước chuyển về chất, giúp học sinh làm chủ kiến thức và thể hiện năng lực cảm thụ văn học một cách trọn vẹn.

5.2. Con đường chinh phục điểm 9 10 môn Ngữ văn

Đạt điểm cao môn Văn, đặc biệt là điểm 9, 10, đòi hỏi bài viết phải có sự khác biệt và vượt trội. Sự khác biệt đó phần lớn đến từ khả năng lập luận sắc sảo và những phát hiện độc đáo, mà LLVH chính là nền tảng tạo ra chúng. Khi giám khảo đọc một bài văn biết vận dụng chính xác các thuật ngữ như thời gian nghệ thuật, biết so sánh, liên hệ để làm nổi bật phong cách tác giả, họ sẽ nhận ra đây là một học sinh có tư duy khoa học và nền tảng kiến thức vững chắc. Bài văn không chỉ đúng, đủ ý mà còn thể hiện được sự am hiểu tường tận, có những kiến giải riêng đầy sức thuyết phục. Đó là cơ sở vững chắc để chinh phục những điểm số cao nhất, khẳng định năng lực và mở ra nhiều cơ hội trong các kỳ thi quan trọng.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

lời mở đầu cuốn sách dạy LV của mình đã băn khoăn: Phải làm sao cho bạn đọc hiểu rằng: "Bài việt văn là "sự tập đại thành" của các môn học" {65,3]- Nói sự tập đại thành ấy là tác giả muốn nói tới khả năng tổng hợp kiến thức trong bài LV của HS. Những kiến thức không phải chỉ của môn văn (kiến thức về giảng văn, văn học sử, LLVH, tiếng Việt) mà còn là kiến thức trên nhiều phương diện: Vốn sống, vốn văn hoa, trình độ chính trị, năng lực tư duy và cả những tâm tư, tình cảm, nguyện vọng, ước mơ của HS cũng được tỏ bày trên từng trang viết. LV được thực hiện như là một "cách rèn luyện tính tình, tư cách, đạo đức" [4]. Bài LV có thể nói là "chỗ dựa chính yếu (nếu không muốn nói là duy nhất) để đánh giá năng lực văn học của HS" [23].

Cũng qua bài LV vốn "kiến thức chết" cũng trở thành "kiến thức sống", hiểu biết tản mạn, có khi "hỗn loạn" được "phạm trù hoa" được chuyển hoa về chất. Bài LV là cơ hội để HS phát huy hết tài năng sáng tạo của mình. Những hiểu biết về lý thuyết "lao động LV" được có dịp thực hành, khả năng tư duy, óc liên tưởng, tưởng tượng, huy động, tái hiện kiến thức được khơi dậy. HS có điều kiện thẻ hiện mình một cách rõ nhất.

Đồng thời, qua bài LV, HS có thể tự kiểm tra, đánh giá được khả năng văn học của mình để có động lực, phương hướng rèn luyện, học tập phù hợp. Đồng chí Phạm Vãn Đồng đã từng căn dặn: "Dạy LV tức là dạy phát hiện con người của mình, thấy rõ nó và từ đó có thể cải tạo nó". Đó là lời căn dặn xuất phát từ sự hiểu rõ đặc trưng của hoạt động LV. Có thể nói, hoạt động LV giúp HS lớn lao hơn trên nhiều phương diện.

Về vị trí, vai trò của phân môn LV, ai trong chúng ta (nhất là những người trực tiếp tham gia giảng dạy văn học) đều có thể khẳng định được. Nhưng trên thực tế, việc dành cho phân môn này những quan tâm ưu ái cần thiết thì chưa có. Từ sau buổi nói chuyện của đồng chí Phạm Vãn Đồng với các cơ quan của Bộ cùng các cán bộ nghiên cứu CCGD, các cán bộ biên soạn chương trình các môn học của nhà trường phổ thong ngày 8 tháng 9 năm 1973, một phong trào đổi mới về phương pháp dạy 17 học văn (trong đó có phân môn LV được dấy lên và lan rộng). Lúc đầu ở một số trường có tên tuổi như Bắc Lý, sau đó lan rộng ra các trường, vùng, miền tạo nên một "hiện tượng" trong nhà trường ở những thập kỷ 70 thế kỷ XX.

Song kết quả thu được cũng thật khiêm tốn. Mười năm sau CCGD, mặc dù nhận thức về phân môn LV có nhiều thay đổi nhưng nhìn chung phân môn này vẫn chưa được đầu tư thoa đáng cả về tâm lực lẫn thời gian. Việc dạy và học phân môn LV trong nhà trường còn gặp nhiều khó khăn. GV chán dạy, HS chán học.

"Có thể khẳng định mà không ngần ngại rằng, phân mồn LV là phân môn mà GV ngại ngùng và kém hứng thú, HS chán nản uể oải khi lên lóp". [23] Thực trạng giờ LV: GV cố thuyết trình cho xong nội dung lý thuyết, bài tập thực hành ít được chú trọng. HS, trong khi lý thuyết thì chưa nắm vững, bài tập lại nhiều gây ra tâm lý hoảng loạn, sợ hãi, giờ LV vì thế mà không đạt hiệu quả như mong muốn. Qua quýt, đối phó là việc làm thường xuyên của các em khi thời hạn nộp bài không còn nữa.

"LV lẽ ra là chuyện hứng thú sáng tạo cá nhân, là chuyện tỏ bày quan điểm tình cảm của mình" thì lại bị HS cho là "món nợ" [38,287]. Kết quả khảo sát chất lượng ngữ văn 1981 - 1982 của Sở giáo dục Hà Nội cho thấy: trong số897 bài LV có đến 90 8% làm theo mẫu, trong số này 38% chép bài mà không hiểu gì. Con số đó nói lên được tình trạng học và làm bài L V của HS trong trường phổ thông là rất đáng lo ngại. Có thể, những thông tin từ cuộc khảo sát trên đã quá cũ về mặt thòi gian nhưng về cơ bản, nó vẫn còn nguyên giá trị.

Bởi, suốt từ đó đến nay, đã gần hai thập kỷ mà chưa có một ai dám khẳng định tình hình học và làm bài LV của HS đã khắc phục được những hạn chế nêu trên. Xuất phát từ thực tế đó, chọn đề tài "Hướng dẫn HS lớp 11 vận dụng kiến thức LLVH vào bài LV" người viết nhằm ủng hộ phong trào đổi mới phương pháp đang được khuyến khích, lan truyền rộng rãi trong nhà trường phổ thông, khẳng định tính sáng tạo và khả năng, năng lực văn học của HS lứa tuổi PTTH. Để có thể đề xuất được những biện pháp mới phù hợp với trình độ giảng dạy của GV, mức độ tiếp nhận của HS đồng thời đáp ứng được nguyên vọng, mong muốn của các em, chúng tôi tiến hành khảo sát một cách nghiêm túc thực trạng dạy và học phân môn này của GV và HS lớp 11 PTTH hiện nay (đặc biệt là tình hình vận dụng LLVH vào bài LV trong quá trình giảng dạy và học tập của GV và HS lớp 11 PTTH).KHẢO SÁT TÌNH HÌNH DẠY VÀ HỌC PHÂN MÔN LV CỦA GV VÀ HS LỚP 11 PTTH HIỆN NAY 1.Mục đích khảo sát Về phía GV: Khảo sát để nắm được tình hình giảng dạy phân môn LV ở trường PTTH hiện nay ở những điểm sau: - Xem GV có hứng thú dạy phân môn LV? - Những khó khăn khúc mắc GV gặp phải khi tiến hành giảng dạy? - Việc dạy LV trong mối quan hệ với các phân môn khác được GV thực hiện như thế nào? - Việc hướng dẫn HS vận dụng kiến thức LLVH vào bài LV ra sao? Về phía HS: Khảo sát để nắm tình hình học tập phân môn LV của HS ở những điểm sau: - Xem các em có hứng thú học phân môn LV? - Có biết cách làm một bài văn nghị luận văn học? - Khả năng vận dụng LLVH vào bài LV của HS như thế nào? - Những điều khúc mắc nhất các em gặp phải? Nguyện vọng của các em để có thể học tốt môn văn và vận dụng được kiến thức LLVH vào bài LV.Đối tượng khảo sát Tính ứng dụng của đề tài là áp dựng cho việc dạy học phân môn LV của HS lớp 11 PTTH đại trà. Do vậy, chúng tôi tiến hành khảo sát GV và HS ở 4 trường: PTTH Nguyễn Tất Thành - Hà Nội, PTTH Hà Bắc, PTTH Cẩm Giàng - Hải Dương và PTTH Hoài Đức A - Hà Tây.Nội dung khảo sát Mục đích của đề tài là đưa ra một số biện pháp thích hợp để hướng dẫn HS lớp 11 PTTH vận dụng kiến thức LLVH đã học vào việc sản sinh một văn bản viết - Bài LV theo yêu cầu đối vái HS lốp 11 PTTH.

Do vậy, chúng tôi tiến hành khảo sát theo những nội dung sau: 19 Phần dành cho GV Câu hỏi: 1. Anh (chị) có hứng thủ khi dạy phân môn LV không? lý do? 2.Theo anh (chị) kiến thức LLVH có ảnh hưởng gì đến bài ly của HS? 3.Anh (chị) thấy có cần thiết phải hướng dẫn HS vận dụng kiến thức LLVH vào bài LV không ? (nếu có) thì nên hướng dân như thế nào? 4.Chấm bài bài LV của HS anh (chị) thấy những lỗi nào về kiến thức LLVH mà HS hay mắc phải? 5.Ý kiến của Anh (chị) về nhận xét: "kiến thức LLVH - Điều kiện quan trọng góp phần nâng cao chất lượng LY của HS "? Ngoài việc khảo sát thông qua những câu hỏi trên, chúng tôi còn tiến hành dự một số giờ LV của GV trên lớp, kết hợp với việc xem xét một số giáo án của GV trực tiếp giảng dạy. Phần dành cho HS Câu hỏi: 1. Qua quá trình học tập môn vãn nói chung và phân môn LLVH nói riêng, em hiểu LLVH là gì? 2.Hãy kể tên những đơn vị kiến thức LLVH em đã được học hoặc cố dịp tiếp xúc? 3.Xét riêng trong chương trình LLVH lớp 11, em đã được học những đơn vị kiến thức LLVH nào? 4.Em có bao giờ vận dụng kiến thức LLVH vào bài LV không? 5.Nếu vận dụng LLVH vào bài LV, em thường vận dụng trong trường hợp nào? Nhằm mục đích gì? 6.Theo em, GV có cần thiết phải hướng dẫn HS vận dụng kiến thức LLVH vào bài LV không? (nếu cố) thì phải hướng dẫn như thế nào để HS vận dụng cố hiệu quả? 7.Theo em, kiến thức trong bài LV là của phân môn nào (văn học sử, LLVH, giảng văn, tiếng Việt).Theo em, trong bài LV kiến thức LLVH có vai trò gì? 20 9.Em có thích được học và làm bài LV không? tại sao? Ngoài những câu hỏi nêu trên chúng tôi còn tiến hành khảo sát tình hình vận dụng những kiến thức LLVH vào bài LV của HS thông qua bài viết văn trong năm của HS (bài kiểm tra chất lượng học kỳ I, bài kiểm tra chất lượng học kỳ II) và một bài viết ngắn với đề bài chúng tôi ra như sau: Đề bài: Em hãy phân tích hình ảnh nhân vật "li khách" trong đoạn thơ sau: ".Người đi? ừ nhỉ, người đi thực! Mẹ thà coi như chiếc lá bay, Chị thà coi như là hạt bụi Em thà coi như hơi rượu say." “Tống biệt hành " - Thâm Tâm Vói những tiêu chí khảo sát như sau: a.

Biết đi từ quan hệ chỉnh thể tác phẩm để phân tích, đánh giá tâm trạng "li khách" (người ra đi). Diễn xuôi đoạn thơ, không có đánh giá nhận xét. Phân tích đoạn thơ độc lập tách khỏi quan hệ chỉnh thể tác phẩm. Không biết làm bài.Phương pháp khảo sát Mong muốn của chúng tôi qua phần khảo sát này là làm sao thu được một kết quả khảo sát đúng với tình hình giảng dạy và học tập phân môn LV của GV và HS lớp 11 PTTH hiên nay (nhấn mạnh vào việc ứng dụng LLVH vào giảng dạy và học tập).

Vì thế, để phát huy được tính ưu việt của các hình thức khảo sát, phương pháp chúng tôi chọn là: - Phỏng vấn trực tiếp GV và HS các trường khảo sát. - Sử dụng phiếu trắc nghiệm. - Xem chất lượng bài viết của HS trong năm và chất lượng bài viết của HS qua bài LV ngắn (thời gian 30') do chúng tôi trực tiếp ra đề, quản lý HS làm bài và chấm.Kết quả khảo sát 22 Ghi chú: Tiêu chí a: Biết đi từ quan hệ chỉnh thể tác phẩm đề phân tích hình ảnh "li khách" Tiêu chí b: Diễn xuôi đoạn thơ, không đánh giá nhận xét. Tiêu chí c: Phân tích đoạn thơ độc lập tách khỏi quan hệ chỉnh thể tác phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ