Trọn bộ Học tốt Ngữ văn lớp 6 tập 1 - Hướng dẫn soạn bài, giải bài tập

Cẩm nang học tốt Ngữ văn 6 tập 1: Soạn văn, tóm tắt, giải bài tập chi tiết, đầy đủ. Giúp học sinh nắm vững kiến thức, đạt điểm cao.

Trường đại học

Nhà Xuất Bản Đại Học Quốc Gia Tp. Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng Kiến Kinh Nghiệm
118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cách học tốt Ngữ văn lớp 7 tập 1 theo SGK mới

Chương trình Ngữ văn lớp 7 tập 1 đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong lộ trình học tập, đòi hỏi phương pháp tiếp cận mới mẻ và khoa học. Để học tốt Ngữ văn lớp 7 tập 1, việc nắm vững cấu trúc chương trình và những yêu cầu cần đạt là nền tảng cốt lõi. Khác với các lớp dưới, chương trình mới tập trung vào việc phát triển năng lực đọc-hiểu văn bản theo đặc trưng thể loại, kỹ năng viết bài văn nghị luận xã hội và văn bản biểu cảm, cùng hệ thống kiến thức Tiếng Việt phức tạp hơn. Các bộ sách giáo khoa Ngữ văn 7 tập 1 như Ngữ văn 7 Kết nối tri thức, Ngữ văn 7 Chân trời sáng tạo, và Ngữ văn 7 Cánh diều đều được biên soạn theo định hướng này. Mỗi bộ sách có cách tiếp cận riêng nhưng cùng chung mục tiêu phát triển phẩm chất và năng lực cho học sinh. Việc tự học và chuẩn bị bài trước khi đến lớp, thông qua các hoạt động như soạn văn 7 tập 1, trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Một chiến lược học tập hiệu quả cần bắt đầu bằng việc xác định các kiến thức trọng tâm Ngữ văn 7 tập 1, bao gồm các tác phẩm văn học chính, các đơn vị kiến thức Tiếng Việt và yêu cầu của phần Tập làm văn. Việc hệ thống hóa kiến thức này giúp người học không bị choáng ngợp trước khối lượng nội dung và có thể phân bổ thời gian ôn luyện hợp lý, tạo tiền đề vững chắc để chinh phục các bài kiểm tra và đạt kết quả cao trong học kỳ 1.

1.1. Cấu trúc chương trình SGK Ngữ văn 7 Kết nối tri thức...

Chương trình sách giáo khoa Ngữ văn 7 tập 1 mới được cấu trúc theo các bài học lớn, mỗi bài học xoay quanh một chủ đề hoặc một thể loại văn học cụ thể. Ví dụ, bộ sách Ngữ văn 7 Kết nối tri thức tổ chức các bài học theo chủ đề như “Bầu trời tuổi thơ”, “Giai điệu đất nước”, trong khi Ngữ văn 7 Chân trời sáng tạo lại tập trung vào các thể loại như truyện ngụ ngôn, thơ bốn chữ, năm chữ. Dù theo cấu trúc nào, mỗi bài học đều tích hợp ba phân môn: Đọc (Văn), Viết (Tập làm văn), Nói và Nghe, cùng với phần thực hành Tiếng Việt lớp 7. Việc đọc-hiểu văn bản không chỉ dừng lại ở nội dung mà còn đi sâu vào các yếu tố hình thức nghệ thuật đặc trưng của thể loại. Phần Viết yêu cầu tạo lập các kiểu văn bản mới như văn bản biểu cảm về con người, sự việc, hoặc văn bản nghị luận về một vấn đề trong đời sống. Phần Nói và Nghe rèn luyện kỹ năng trình bày ý kiến và thảo luận. Nắm vững cấu trúc này giúp học sinh chủ động trong việc liên kết kiến thức giữa các phân môn, từ đó học tập hiệu quả hơn.

1.2. Yêu cầu cần đạt về kiến thức trọng tâm Ngữ văn 7 tập 1

Để học tốt Ngữ văn lớp 7 tập 1, học sinh cần đáp ứng các yêu cầu cốt lõi. Về đọc hiểu, cần nhận biết và phân tích tác phẩm Ngữ văn 7 dựa trên đặc điểm thể loại; xác định được chủ đề, tư tưởng, thông điệp mà văn bản muốn truyền tải; phân tích được vai trò của các chi tiết tiêu biểu, nhân vật và yếu tố nghệ thuật. Về Tiếng Việt lớp 7, cần nắm vững kiến thức về từ Hán Việt, thành ngữ, các loại phó từ, quan hệ từ, và biện pháp tu từ như ẩn dụ, hoán dụ. Về Tập làm văn lớp 7, học sinh phải viết được bài văn biểu cảm hoàn chỉnh, bài văn nghị luận đơn giản, đảm bảo cấu trúc ba phần, lập luận rõ ràng và diễn đạt mạch lạc. Các kiến thức trọng tâm Ngữ văn 7 tập 1 này là cơ sở để giải bài tập Ngữ văn 7 tập 1 và chuẩn bị cho các bài thi quan trọng. Một nghiên cứu về đổi mới phương pháp dạy học đã chỉ ra: “Việc xác định rõ yêu cầu cần đạt giúp người học có định hướng rõ ràng, biến quá trình học tập từ thụ động sang chủ động chiếm lĩnh tri thức.”

II. Khó khăn thường gặp khi giải bài tập Ngữ văn 7 tập 1

Quá trình chuyển cấp và tiếp cận chương trình mới khiến học sinh gặp không ít thách thức khi học tốt Ngữ văn lớp 7 tập 1. Một trong những khó khăn lớn nhất là độ phức tạp của các văn bản. Các tác phẩm không còn đơn thuần là truyện kể mà bao gồm nhiều thể loại đa dạng như thơ Đường luật, văn bản nghị luận, văn bản thông tin, đòi hỏi khả năng phân tích tác phẩm Ngữ văn 7 ở mức độ sâu hơn. Học sinh thường lúng túng khi phải xác định các yếu tố đặc trưng thể loại và giá trị nghệ thuật của chúng. Bên cạnh đó, hệ thống kiến thức Tiếng Việt lớp 7 được mở rộng với các khái niệm trừu tượng hơn như từ Hán Việt, các loại từ phức, các thành phần câu, dễ gây nhầm lẫn nếu không nắm chắc lý thuyết. Việc giải bài tập Ngữ văn 7 tập 1 vì thế trở nên khó khăn hơn. Trong phần Tập làm văn lớp 7, yêu cầu viết văn nghị luận và biểu cảm đòi hỏi tư duy logic và khả năng diễn đạt cảm xúc tinh tế, một kỹ năng mà nhiều em chưa được rèn luyện kỹ ở bậc tiểu học. Sự thiếu hụt vốn từ, kỹ năng xây dựng luận điểm, và sắp xếp ý tưởng một cách mạch lạc là rào cản chính. Những khó khăn này nếu không được khắc phục kịp thời sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập và tạo ra tâm lý e ngại đối với môn học.

2.1. Thách thức trong việc phân tích tác phẩm Ngữ văn 7

Việc phân tích tác phẩm Ngữ văn 7 đòi hỏi học sinh không chỉ tóm tắt được cốt truyện mà phải đi sâu vào các tầng ý nghĩa. Các tác phẩm trong chương trình thường chứa đựng những thông điệp ẩn dụ, những tư tưởng sâu sắc về con người và xã hội. Học sinh gặp khó khăn trong việc nhận diện và phân tích các biện pháp tu từ, vai trò của hình ảnh, biểu tượng, và giọng điệu của tác giả. Ví dụ, khi phân tích một bài thơ thất ngôn tứ tuyệt, việc hiểu được niêm, luật, đối và vần là cần thiết để cảm nhận cái hay, cái đẹp của tác phẩm. Nhiều em chỉ dừng lại ở việc diễn xuôi ý thơ mà chưa chỉ ra được sự độc đáo trong nghệ thuật. Để vượt qua thách thức này, cần có phương pháp đọc-hiểu khoa học, kết hợp việc soạn văn 7 tập 1 kỹ lưỡng và tham khảo các bài giảng Ngữ văn 7 để có định hướng phân tích đúng đắn.

2.2. Lúng túng với các dạng bài tập Tiếng Việt lớp 7

Các đơn vị kiến thức Tiếng Việt lớp 7 như từ đồng nghĩa, trái nghĩa, từ Hán Việt, thành ngữ, và các loại câu phức tạp hơn trước. Các dạng bài tập không chỉ yêu cầu nhận biết mà còn yêu cầu vận dụng vào việc đặt câu, viết đoạn văn. Ví dụ, bài tập về thành ngữ yêu cầu học sinh giải thích nghĩa và sử dụng thành ngữ trong một ngữ cảnh cụ thể, đây là một thử thách đối với những em có vốn sống và vốn đọc hạn chế. Tương tự, việc phân biệt các loại phó từ, quan hệ từ và xác định chức năng của chúng trong câu cũng là một điểm yếu phổ biến. Để giải bài tập Ngữ văn 7 tập 1 phần Tiếng Việt hiệu quả, cần hệ thống hóa lý thuyết bằng sơ đồ tư duy và thực hành thường xuyên qua nhiều dạng bài tập khác nhau, từ nhận biết đến vận dụng sáng tạo.

III. Bí quyết soạn văn 7 tập 1 Đọc hiểu và tóm tắt tác phẩm

Chìa khóa để học tốt Ngữ văn lớp 7 tập 1 nằm ở kỹ năng tự học, mà cốt lõi là việc soạn văn 7 tập 1 một cách chủ động và hiệu quả. Soạn văn không phải là chép lại lời giải có sẵn, mà là một quá trình nghiên cứu, tìm hiểu văn bản trước khi nghe giảng. Quá trình này giúp hình thành tư duy phản biện và khả năng cảm thụ văn học độc lập. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là đọc kỹ văn bản trong sách giáo khoa Ngữ văn 7 tập 1, chú ý đến các chú thích và thông tin về tác giả, tác phẩm. Sau khi đọc, cần thực hiện kỹ thuật tóm tắt tác phẩm văn 7. Tóm tắt giúp nắm bắt các sự kiện, nhân vật và cốt truyện chính, là cơ sở để đi sâu vào phân tích. Tiếp theo, cần trả lời các câu hỏi trong sách giáo khoa. Đây là những câu hỏi định hướng, giúp khai thác các tầng ý nghĩa của văn bản. Việc trả lời các câu hỏi này nên dựa trên sự suy luận của cá nhân trước khi tham khảo các tài liệu khác. Tài liệu tham khảo như “Học tốt Ngữ văn” nhấn mạnh: “Giữa lí thuyết và thực hành có mối quan hệ vừa nhân quả vừa tương hỗ rất chặt chẽ. Qua công việc thực hành, kiến thức lí thuyết cũng có thêm một dịp được củng cố.” Điều này cho thấy, soạn văn chính là bước thực hành quan trọng nhất để củng cố lý thuyết đọc hiểu.

3.1. Phương pháp đọc hiểu theo đặc trưng thể loại

Mỗi thể loại văn học có những quy ước và đặc trưng riêng. Để phân tích tác phẩm Ngữ văn 7, cần áp dụng phương pháp đọc-hiểu phù hợp. Với truyện (truyền thuyết, cổ tích, truyện ngắn), cần chú ý đến cốt truyện, nhân vật, tình huống truyện và lời kể. Với thơ, cần tập trung vào vần, nhịp, hình ảnh, ngôn từ và các biện pháp tu từ. Với văn bản nghị luận, phải xác định được luận đề, luận điểm, lý lẽ và bằng chứng. Khi soạn văn 7 tập 1, học sinh nên lập một bảng hệ thống các đặc trưng của thể loại đang học. Ví dụ, với bài thơ “Sông núi nước Nam”, cần phân tích thể thơ thất ngôn tứ tuyệt, giọng điệu hào hùng, và ý nghĩa của các từ ngữ mang tính khẳng định. Việc đọc theo đặc trưng thể loại giúp giải mã văn bản một cách khoa học, tránh cảm thụ mơ hồ, chung chung.

3.2. Kỹ thuật tóm tắt tác phẩm văn 7 hiệu quả súc tích

Kỹ thuật tóm tắt tác phẩm văn 7 là một kỹ năng quan trọng, giúp tái hiện nội dung chính của văn bản một cách ngắn gọn. Để tóm tắt hiệu quả, cần thực hiện các bước sau: (1) Đọc kỹ toàn bộ tác phẩm để hiểu nội dung tổng thể. (2) Xác định các nhân vật chính và các sự việc chính liên quan đến nhân vật đó. (3) Sắp xếp các sự việc theo trình tự thời gian hoặc quan hệ nhân quả. (4) Viết lại các sự việc chính bằng lời văn của mình, đảm bảo tính mạch lạc và súc tích, loại bỏ các chi tiết phụ. Một bản tóm tắt tốt không chỉ liệt kê sự việc mà còn thể hiện được mối liên kết logic giữa chúng. Kỹ năng này không chỉ hữu ích cho việc soạn văn 7 tập 1 mà còn là nền tảng để viết bài phân tích và trả lời các câu hỏi đọc hiểu trong bài thi.

IV. Hướng dẫn làm Tập làm văn lớp 7 và ôn luyện Tiếng Việt

Phân môn Tiếng Việt và Tập làm văn có mối quan hệ mật thiết, là công cụ để biểu đạt tư tưởng và cảm xúc. Để học tốt Ngữ văn lớp 7 tập 1, việc củng cố kiến thức Tiếng Việt lớp 7 và rèn luyện kỹ năng Tập làm văn lớp 7 phải được tiến hành song song. Đối với Tiếng Việt, thay vì học thuộc lòng các định nghĩa, cần tập trung vào việc nhận diện và vận dụng trong các ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, sau khi học về từ Hán Việt, hãy thử tìm các từ Hán Việt trong một văn bản đã học và giải thích ý nghĩa của chúng. Đối với Tập làm văn, chìa khóa thành công nằm ở việc lập dàn ý chi tiết trước khi viết. Một dàn ý tốt sẽ giúp bài văn có bố cục rõ ràng, luận điểm mạch lạc và không bị lạc đề. Học sinh nên tham khảo các bài văn mẫu lớp 7 học kì 1 để học hỏi cách diễn đạt, sử dụng từ ngữ và xây dựng câu văn, nhưng tuyệt đối không sao chép. Văn mẫu chỉ nên được xem là một kênh tham khảo để định hình phong cách viết của riêng mình. Quá trình luyện tập cần được thực hiện thường xuyên, bắt đầu từ việc viết các đoạn văn ngắn đến hoàn thiện một bài văn hoàn chỉnh.

4.1. Củng cố kiến thức Tiếng Việt lớp 7 từ loại câu

Kiến thức Tiếng Việt lớp 7 tập trung vào các đơn vị như từ ghép, từ láy, từ Hán Việt, thành ngữ, đại từ, quan hệ từ, và các kiểu câu. Để củng cố hiệu quả, nên hệ thống hóa kiến thức bằng sơ đồ tư duy. Mỗi nhánh của sơ đồ tương ứng với một đơn vị kiến thức, bao gồm định nghĩa, đặc điểm nhận biết, và ví dụ minh họa. Sau khi nắm vững lý thuyết, cần thực hành qua các bài tập trong sách giáo khoa và sách bài tập. Đặc biệt, nên chú trọng vào các lỗi thường gặp như dùng sai quan hệ từ, lỗi logic trong câu ghép. Một cách học hiệu quả là tự tìm các lỗi sai trong bài viết của mình và của bạn bè, sau đó cùng nhau phân tích và sửa chữa. Cách học này giúp nhớ lâu và hiểu sâu hơn bản chất của các quy tắc ngữ pháp.

4.2. Tham khảo văn mẫu lớp 7 học kì 1 để cải thiện kỹ năng

Các bài văn mẫu lớp 7 học kì 1 là nguồn tài liệu hữu ích nếu được sử dụng đúng cách. Thay vì sao chép, học sinh nên đọc để học hỏi cách tác giả triển khai ý, xây dựng luận điểm, và sử dụng ngôn từ. Hãy chú ý đến cách họ mở bài để gây ấn tượng, cách họ phân tích một chi tiết nghệ thuật, và cách họ kết bài để để lại dư âm. Có thể ghi lại những câu văn hay, những cách dùng từ độc đáo vào một cuốn sổ tay để làm giàu vốn từ của mình. Sau khi tham khảo, hãy tự mình viết lại bài văn theo cách hiểu và cách diễn đạt riêng. So sánh bài viết của mình với bài văn mẫu để nhận ra điểm mạnh và điểm cần cải thiện. Sử dụng văn mẫu lớp 7 học kì 1 một cách thông minh sẽ là đòn bẩy giúp kỹ năng Tập làm văn lớp 7 tiến bộ vượt bậc.

V. Phương pháp ôn tập hiệu quả với đề cương ôn tập Văn 7 HK1

Giai đoạn cuối học kỳ là thời điểm quyết định để tổng hợp lại toàn bộ kiến thức và chuẩn bị cho bài thi. Một phương pháp ôn tập khoa học sẽ giúp việc học tốt Ngữ văn lớp 7 tập 1 đạt được kết quả tối ưu. Việc xây dựng một đề cương ôn tập văn 7 học kì 1 là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Đề cương này nên được cấu trúc một cách hệ thống, bao quát tất cả các kiến thức trọng tâm Ngữ văn 7 tập 1. Nó không chỉ là một bản liệt kê các đầu mục kiến thức mà cần được chi tiết hóa bằng các gạch đầu dòng, sơ đồ tư duy cho từng phần. Sau khi có đề cương, bước tiếp theo là luyện tập. Luyện tập với các dạng đề thi thử và các bộ trắc nghiệm Ngữ văn 7 có đáp án giúp làm quen với cấu trúc đề, áp lực thời gian và nhận diện các dạng câu hỏi thường gặp. Trong quá trình luyện đề, cần bấm giờ như thi thật và tự chấm điểm một cách nghiêm túc để đánh giá đúng năng lực. Những câu sai, những phần kiến thức còn yếu cần được đánh dấu lại để ôn tập kỹ hơn. Việc rà soát và lấp đầy các lỗ hổng kiến thức một cách có hệ thống sẽ mang lại sự tự tin và hiệu quả cao nhất trong kỳ thi cuối kỳ.

5.1. Xây dựng đề cương ôn tập Ngữ văn 7 học kì 1 hệ thống

Một đề cương ôn tập Ngữ văn 7 học kì 1 hệ thống cần bao gồm ba phần chính. Phần 1: Đọc hiểu, hệ thống lại tên các tác phẩm đã học, tác giả, thể loại, nội dung chính và giá trị nghệ thuật đặc sắc. Có thể lập bảng so sánh các tác phẩm cùng thể loại. Phần 2: Tiếng Việt, tổng hợp lại toàn bộ các khái niệm, quy tắc đã học kèm theo ví dụ minh họa. Chú trọng các đơn vị kiến thức dễ nhầm lẫn. Phần 3: Tập làm văn, liệt kê các dạng bài đã học (biểu cảm, nghị luận), lập dàn ý chi tiết cho một vài đề bài tiêu biểu. Việc tự tay xây dựng đề cương giúp ghi nhớ kiến thức một cách chủ động và sâu sắc, biến kiến thức của sách vở thành kiến thức của bản thân. Đây là nền tảng vững chắc để tự tin bước vào phòng thi.

5.2. Luyện tập với bộ trắc nghiệm Ngữ văn 7 có đáp án

Bên cạnh các câu hỏi tự luận, các bài kiểm tra hiện nay thường kết hợp phần trắc nghiệm để kiểm tra kiến thức tổng quát. Luyện tập với các bộ trắc nghiệm Ngữ văn 7 có đáp án là cách hiệu quả để củng cố và kiểm tra nhanh kiến thức. Các câu hỏi trắc nghiệm thường xoay quanh các chi tiết về tác giả, tác phẩm, nội dung văn bản, và các khái niệm Tiếng Việt. Khi làm bài, cần đọc kỹ câu hỏi và tất cả các phương án lựa chọn trước khi đưa ra quyết định. Sau khi hoàn thành, việc so sánh với đáp án và đọc phần giải thích chi tiết là cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ cho biết câu trả lời đúng mà còn giải thích tại sao các phương án khác lại sai, giúp củng cố kiến thức một cách toàn diện và tránh lặp lại sai lầm tương tự trong bài thi thật.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, tiếp diễn và kết thúc. Có thể thấy được các đặc điểm này của phương thức tự sự thông qua phân tích chuỗi diến biến các sự việc chính trong truyện Thánh Gióng: + Truyện kể về anh hùng Gióng, ở thời Hùng Vương thứ sáu; sự việc chính là Gióng đánh giặc cứu nước, câu chuyện Gióng đánh giặc cho thấy tinh thần yêu nước, ý chí anh hùng bảo vệ non sông của nhân dân ta. + Các sự việc trong truyện Thánh Gióng đã được sắp xếp trình bày theo một trật tự, sự sắp xếp các sự việc theo trật tự trước sau này chính là phương thức tự sự của truyện. Có thể tóm tắt trình tự diễn biến các sự việc chính của truyện Thánh Gióng như sau: (1).

Sự ra đời của Gióng; (2). Gióng biết nói và nhận trách nhiệm đánh giặc; (3). Gióng lớn nhanh như thổi; (4). Gióng vươn vai thành tráng sĩ mặc áo giáp sắt, cưỡi ngựa sắt, cầm roi sắt ra trận đánh giặc; (5).

Thánh Gióng đánh tan giặc; (6). Thánh Gióng lên núi, cởi giáp sắt bỏ lại, bay về trời; (7). Vua phong danh hiệu và lập đền thờ; (8). Những dấu tích còn lại của chuyện Thánh Gióng.

Mỗi sự việc có một ý nghĩa riêng tạo thành ý nghĩa của toàn bộ truyện. Trật tự từ (1) cho đến (8) là thứ tự diễn biến các sự việc không thể đảo lộn. RÈN LUYỆN KĨ NĂNG 1. Đọc mẩu chuyện sau và thực hiện các yêu cầu: Ông già và thần chết Một lần ông già đẵn xong củi và mang về.

Phải mang đi xa ông già kiệt sức, đặt bó củi xuống rồi nói: - Chà, giá Thần Chết đến mang ta đi thì có phải hơn không! Thần Chết đến và bảo: - Ta đây, lão cần gì nào? ________________________________________________________________________ 18 SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM – có tại http://english4room.info Ông già sợ hãi bảo: - Lão muốn ngài nhấc hộ bó củi lên cho lão. (Lép Tôn-xtôi, Kiến và chim bồ câu) a) Phân tích phương thức tự sự của truyện; b) Qua câu chuyện, có thể rút ra ý nghĩa gì? Gợi ý: - Diễn biến các sự việc chính - cũng là diễn biến trong suy nghĩ của ông già: + Ông già mang củi về nhưng kiệt sức; + Ông già than thở, nhắc đến Thần Chết; + Thần Chết xuất hiện; + Ông già lái chuyện để không phải chết. - Truyện ngụ ý về lòng yêu cuộc sống, dù khó khăn thì sống bao giờ cũng hơn là chết. Đọc bài thơ sau và thực hiện yêu cầu: Sa bẫy Bé Mây rủ mèo con Đánh bẫy bầy chuột nhắt Mồi thơm: cá nướng ngon Lửng lơ trong cạm sắt.

Lũ chuột tham hoá ngốc Chẳng nhịn thèm được đâu! Bé Mây cười tít mắt Mèo gật gù, rung râu. Đêm ấy Mây nằm ngủ Mơ đầy lồng chuột sa Cùng mèo con đem xử Chúng khóc ròng, xin tha ! Sáng mai vùng xuống bếp: Bẫy sập tự bao giờ Chuột không, cá cũng hết Giữa lồng mèo nằm. mơ ! (Nguyễn Hoàng Sơn, Dắt mùa thu qua phố ) a) Bài thơ này có phải sử dụng phương thức tự sự không? Căn cứ vào đâu để khẳng định như vậy? b) Qua việc xác định phương thức tự sự của bài thơ, hãy kể lại câu chuyện. ________________________________________________________________________ 19 SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM – có tại http://english4room.info Gợi ý: - Bài thơ kể về chuyện bé Mây cùng mèo con bẫy chuột nhưng mèo con thèm ăn quá đã chui vào bẫy ăn tranh mất cả phần của chuột.

Bài thơ Sa bẫy kể lại câu chuyện có mở đầu, diễn biến và kết thúc cho nên phương thức biểu đạt của bài thơ này là tự sự. - Để kể lại được câu chuyện, cần xác định trình tự diễn biến các sự việc chính: + Bé Mây cùng mèo con đánh bẫy chuột nhắt; + Bé Mây cùng mèo con đoán chắc chuột sẽ vì mồi ngon mà sa bẫy; + Bé Mây mơ ngủ thấy cảnh chuột sa bẫy và cùng mèo con xử tội lũ chuột; + Sáng ra thấy mèo con đang ngủ trong bẫy. Đọc hai văn bản Huế: Khai mạc trại điêu khắc quốc tế lần thứ ba và Người Âu Lạc đánh tan quân Tần xâm lược, tìm hiểu phương thức biểu đạt của mỗi văn bản để trả lời câu hỏi: - Có phải văn bản tự sự không? - Nếu là văn bản tự sự thì căn cứ vào biểu hiện cụ thể nào để khẳng định như vậy? - Vai trò của phương thức tự sự đối với việc biểu đạt nội dung của văn bản? Gợi ý: Cả hai văn bản đều sử dụng tự sự làm phương thức cơ bản để biểu đạt. Văn bản thứ nhất là dạng bản tin, thuật lại cuộc khai mạc trại điêu khắc quốc tế tại Huế.

Văn bản thứ hai thuộc loại văn bản lịch sử, kể lại chiến công đánh bại quân Tần của người Âu Lạc. Cả hai văn bản đều có những sự việc được trình bày theo trình tự diễn biến từ mở đầu cho đến kết thúc. Phương thức tự sự giúp người đọc nắm được thông tin trong diễn biến của nó. Kể lại câu chuyện để giải thích vì sao người Việt Nam tự xưng là con Rồng cháu Tiên.

Để thực hiện được yêu cầu này cần phải tiến hành các bước như sau: a) Đọc và tóm tắt các sự việc chính trong truyền thuyết Con Rồng cháu Tiên. Chú ý tóm tắt ngắn gọn các sự việc chính và sắp xếp chúng theo trình tự trước sau đảm bảo phản ánh chân thực câu chuyện trong truyền thuyết. b) Dựa vào diễn biến các sự việc đã tóm tắt, kể lại truyện Con Rồng cháu Tiên. Lưu ý: Như yêu cầu đã nêu, cần phải ý thức rõ về mục đích của tự sự ở đây.

Kể chuyện Con Rồng cháu Tiên là để giải thích về nguồn gốc Rồng Tiên của nhân dân Việt Nam như vẫn tự xưng. Vì vậy, chỉ cần kể lại vắn tắt câu chuyện theo các sự việc lựa chọn nhằm giải thích, không cần phải kể lại toàn bộ câu chuyện. Có thể tham khảo lời kể - giải thích sau: Truyền thuyết kể lại rằng tổ tiên người Việt xưa là Hùng Vương, lập nên nước Văn Lang, đóng đô ở Phong Châu. Hùng Vương là con trai của Long Quân và Âu Cơ.

Long Quân ở Lạc Việt (là Bắc Bộ Việt Nam bây giờ), thuộc nòi Rồng thường ở dưới nước. Âu Cơ là tiên, ở vùng núi cao phương Bắc, thuộc dòng Thần Nông. Long Quân gặp Âu Cơ, lấy nhau, sinh ra một bọc trăm trứng, nở ra trăm người con. Người con trưởng được tôn lên làm vua, lấy hiệu là Hùng Vương truyền lại nhiều đời.

Vì thế, người Việt Nam vẫn tự xưng là con Rồng cháu Tiên để tưởng nhớ tổ tiên của mình. Bạn Giang có thể đề nghị bầu bạn Minh làm lớp trưởng. Nhưng để các bạn khác cùng ủng hộ ý kiến của mình, bạn Giang rất cần kể vắn tắt một vài thành tích của bạn Minh để các bạn khác cùng nghe và tán ________________________________________________________________________ 20 SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM – có tại http://english4room. Khi ấy, sức thuyết phục trong lời đề nghị của bạn Minh sẽ cao hơn.

SƠN TINH, THUỶ TINH (Truyền thuyết) I. VỀ THỂ LOẠI (Xem trong bài Con Rồng cháu Tiên). KIẾN THỨC CƠ BẢN 1. Truyện Sơn Tinh, Thủy Tinh có thể chia thành ba đoạn.

Đoạn một (từ đầu đến "mỗi thứ một đôi"): Vua Hùng thứ mười tám ra điều kiện kén rể. Đoạn hai (tiếp theo đến "thần Nước đành rút quân"): Cuộc giao tranh cầu hôn giữa Sơn Tinh và Thủy Tinh, kết quả Sơn Tinh thắng. Đoạn ba (phần còn lại): Cuộc trả thù hằng năm với Sơn Tinh và những thất bại của Thủy Tinh. Truyện Sơn Tinh, Thuỷ Tinh được gắn với thời đại Hùng Vương - thời đại mở đầu lịch sử Việt Nam.

Truyện Sơn Tinh, Thủy Tinh có hai nhân vật chính, đó là Sơn Tinh và Thủy Tinh. Mỗi nhân vật chính đó được miêu tả bằng những chi tiết nghệ thuật tưởng tượng, kì ảo. - Nhân vật Sơn Tinh: "vẫy tay về phía đông, phía đông nổi cồn bãi; vẫy tay về phía tây, phía tây mọc lên từng dãy núi đồi". Sơn Tinh có thể "dùng phép lạ bốc từng quả đồi, dời từng dãy núi, dựng thành luỹ đất, ngăn chặn dòng nước lũ.

Nước sông dâng lên bao nhiêu, đồi núi cao lên bấy nhiêu". Đây là nhân vật tượng trưng cho khát vọng và khả năng khắc phục thiên tai của nhân dân ta thời xưa. – Nhân vật Thủy Tinh: "gọi gió, gió đến; hô mưa, mưa về"; có thể "hô mưa, gọi gió làm thành giông bão rung chuyển cả đất trời". Đây là nhân vật tượng trưng cho mưa bão, lũ lụt thiên tai uy hiếp cuộc sống của con người.

Truyện Sơn Tinh, Thủy Tinh giải thích hiện tượng lũ lụt và thể hiện ước mong chế ngự thiên tai của người Việt Nam xưa. RÈN LUYỆN KĨ NĂNG 1. Tóm tắt: Hùng Vương thứ mười tám kén rể cho Mị Nương. Một hôm, cả Sơn Tinh (thần Núi) và Thủy Tinh (thần Nước) cùng đến cầu hôn.

Trước hai chàng trai tài giỏi khác thường, vua bèn ra điều kiện: hôm sau, ai đem sính lễ đến trước sẽ cho cưới Mị Nương. Sơn Tinh đến trước, và rước được Mị Nương về núi. Thủy Tinh đến sau, đùng đùng nổi giận, dâng nước đánh Sơn Tinh. Sơn Tinh thắng, Thủy Tinh đành rút quân.

Từ đấy, cứ hằng năm, Thủy Tinh vẫn gây ra mưa gió, bão lụt để trả thù Sơn Tinh. Lời kể: - Đoạn 1 và đoạn 3: Giọng kể chậm; - Đoạn 2: Giọng sôi nổi, mạnh mẽ miêu tả cuộc giao tranh cầu hôn giữa Sơn Tinh và Thủy Tinh. Từ truyện Sơn Tinh, Thuỷ Tinh có thể thấy chủ trương xây dựng, củng cố đê điều, nghiêm cấm nạn phá rừng, đồng thời trồng thêm hàng triệu héc-ta rừng của Nhà nước ta trong giai đoạn hiện nay là hoàn toàn đúng đắn. Nó là một giải pháp phòng chống lũ lụt hữu hiệu rút ra từ kinh nghiệm ngàn đời của dân tộc ________________________________________________________________________ 21 SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM – có tại http://english4room.info chúng ta.

Vì thế, mỗi chúng ta rất nên hưởng ứng và tán thành chủ trương đúng đắn này. Hãy viết tên một số truyện kể dân gian liên quan đến thời đại các vua Hùng? Gợi ý: Có thể kể các truyện sau: Hùng Vương chọn đất đóng đô, Thành Phong Châu, Con voi bất nghĩa, Vua Hùng dạy dân cấy lúa, Vua Hùng trồng kê tra lúa, Vua Hùng đi săn, Chử Đồng Tử, Người anh hùng làng Dóng,… NGHĨA CỦA TỪ I. KIẾN THỨC CƠ BẢN 1) Nghĩa của từ là nội dung (sự vật, tính chất, hoạt động, quan hệ,.) mà từ biểu thị. 2) Trong các bài đọc văn bản, ở phần tiếp sau văn bản được trích hoặc nguyên văn, thường có phần chú thích.

Chủ yếu các chú thích là nhằm giảng nghĩa của các từ lạ, từ khó. Ví dụ: - tập quán: thói quen của một cộng đồng (địa phương, dân tộc, v.) được hình thành từ lâu trong đời sống, được mọi người làm theo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ