Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự bùng nổ của công nghệ thông tin, hoạt động truyền thông Marketing đóng vai trò thiết yếu đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Các kênh truyền thông kỹ thuật số như mạng xã hội, website, thư điện tử (email marketing) cùng các phương tiện truyền thông đại chúng (truyền hình, báo chí, biển bảng) cho phép doanh nghiệp truyền tải thông điệp nhanh chóng, tăng độ nhận diện thương hiệu và thiết lập mối quan hệ tương tác hai chiều với khách hàng mục tiêu.

Công ty TNHH Thương Mại và Đầu Tư TSG (thương hiệu SOFT365) là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực phân phối phần mềm bản quyền và phần cứng chính hãng tại thị trường Việt Nam. Mặc dù ban lãnh đạo đã nhận thức được vai trò của truyền thông trong việc gia tăng doanh số và uy tín thương hiệu, doanh nghiệp vẫn chưa xây dựng được một kế hoạch truyền thông Marketing bài bản, chi tiết và đồng bộ. Xuất phát từ thực tiễn hoạt động kinh doanh và định hướng phát triển của đơn vị, tác giả Hoàng Thu Hằng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài “Hoàn thiện hoạt động truyền thông Marketing tại công ty TNHH Thương Mại và Đầu Tư TSG” tại Khoa Quản trị Kinh doanh, Học viện Ngân hàng (năm 2023), dưới sự hướng dẫn của ThS. Phan Thùy Dương.

Khóa luận xác định rõ ba mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Thứ nhất: Làm rõ những lý luận cơ bản về truyền thông Marketing của doanh nghiệp.
  2. Thứ hai: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông Marketing tại Công ty TNHH Thương Mại và Đầu Tư TSG giai đoạn 2020 - 2022.
  3. Thứ ba: Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động truyền thông Marketing tại Công ty TNHH Thương Mại và Đầu Tư TSG trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông Marketing tại Công ty TNHH Thương Mại và Đầu Tư TSG.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thương Mại và Đầu Tư TSG (địa chỉ: Số 17E, tổ 12A, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và số liệu minh chứng cho kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, truyền thông của công ty được thu thập trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các học thuyết và khái niệm Marketing kinh điển, kết hợp quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam:

  • Khái niệm và mô hình truyền thông Marketing: Tiếp cận theo định nghĩa của Philip Kotler (1997), James Wilson & Stan Le Roy Willson (1998) trong tác phẩm Mass Media Mass Culture, và Hiệp hội các Đại lý Quảng cáo Mỹ (4As - 1989). Mô hình quá trình truyền thông được phân tích qua 9 yếu tố: Người gửi (Sender), Mã hóa (Encoding), Thông điệp (Message), Phương tiện truyền thông (Media), Giải mã (Decoding), Người nhận (Receiver), Phản ứng đáp lại (Response), Phản hồi (Feedback) và Nhiễu (Noise).
  • Hệ công cụ truyền thông Marketing hỗn hợp:
    • Quảng cáo (Advertising): Khái niệm theo AMA và Philip Kotler; phân loại theo phương tiện (truyền hình, internet, phương tiện vận chuyển, điểm bán).
    • Xúc tiến bán / Khuyến mại (Sales Promotion): Khái niệm theo AMA và quy định tại Khoản 1 Điều 88 Luật Thương mại năm 2005; phân nhóm công cụ hướng tới trung gian thương mại và khách hàng tiêu dùng cuối cùng.
    • Quan hệ công chúng (Public Relations - PR): Khái niệm của Edward Bernays (1897), PRSA và Tuyên bố Mexico (Đại hội Hiệp hội PR Thế giới 1978); các hoạt động chính gồm quan hệ báo chí, tuyên truyền sản phẩm, truyền thông nội bộ/đối ngoại, tài trợ, hoạt động xã hội.
    • Marketing trực tiếp (Direct Marketing): Định nghĩa theo Philip Kotler (1997) và Hiệp hội Marketing trực tiếp (DMA); các hình thức thư trực tiếp, email marketing, telemarketing, quảng cáo có hồi đáp.
    • Bán hàng cá nhân (Personal Selling): Khái niệm theo Philip Kotler (1994) và quy trình bán hàng tiêu chuẩn gồm 7 bước (Thăm dò và đánh giá; Tiền tiếp xúc; Tiếp cận chính thức; Giới thiệu và chứng minh sản phẩm; Xử lý thắc mắc; Kết thúc thương vụ; Theo dõi và duy trì quan hệ sau bán).
  • Tiêu chí đánh giá hiệu quả: Độ phủ sóng, tỷ lệ phản hồi (xác định bằng công thức: $\text{Tỷ lệ phản hồi} = \frac{\text{Số lượng người tiếp cận thông điệp}}{\text{Số lượng người thực hiện tương tác với chiến dịch}}$), chi phí thực hiện, thời gian triển khai, tính độc đáo của thông điệp và độ tin cậy từ phía khách hàng.
  • Nhân tố ảnh hưởng: Phân tích nhóm nhân tố bên trong (chất lượng sản phẩm dịch vụ, năng lực tài chính, nguồn nhân lực) và nhóm nhân tố bên ngoài (môi trường văn hóa - xã hội, kinh tế, chính trị - pháp luật, công nghệ, khách hàng và đối thủ cạnh tranh).
  • Tổng quan nghiên cứu trước: Tác giả tổng thuật các công trình quốc tế (C. Robert Clark, Ulrich Doraszelski & Michaela Draganska, 2009; Jallow et al., 2016) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Khổng Thị Quỳnh Hoa, 2020; Lê Xuân Định, 2013; Nguyễn Thị Thêu, 2019; Nguyễn Thị Thu Hà, 2019).

Phương pháp nghiên cứu: Khóa luận sử dụng phương pháp thống kê, tổng hợp, phân tích, đánh giá và so sánh dữ liệu thứ cấp. Nguồn thông tin phục vụ nghiên cứu bao gồm sách giáo trình, ấn phẩm chuyên ngành, báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự và tài liệu nội bộ được cấp phép từ các phòng ban chức năng của Công ty TNHH Thương Mại và Đầu Tư TSG.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về truyền thông Marketing của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết toàn diện về truyền thông Marketing trong doanh nghiệp thương mại - dịch vụ:

  • Làm rõ bản chất, vai trò của truyền thông trong việc định vị thương hiệu, thúc đẩy doanh số và bảo vệ hình ảnh doanh nghiệp.
  • Phân tích chi tiết 5 công cụ cốt lõi thuộc phối thức truyền thông (quảng cáo, khuyến mại, PR, marketing trực tiếp, bán hàng cá nhân) và thiết lập hệ tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả.
  • Nghiên cứu bài học kinh nghiệm thực tiễn từ hai doanh nghiệp tiêu biểu trong ngành CNTT tại Việt Nam:
    • FPT Software: Chiến dịch quảng bá campus Hola Park (12/2022) với TVC Code-Cation, trình chiếu màn hình LED 30 giây tại Vincom Bà Triệu, phủ sóng trên 40 fanpage và sự kiện Open Day thu hút hơn 600 sinh viên; Hội thảo Chuyển Đổi Số Ngành Phân Phối & Bán Lẻ Hàng Tiêu Dùng (13/04/2022); Hội thảo FPT AI Conference (17-21/8/2021) thu hút 292 người tham gia trực tuyến.
    • VNPT Technology: Đẩy mạnh ứng dụng số (MyVNPT, VNPT iGate, VNPT Pay); tổ chức giải thể thao (VNPT Cup, VNPT Tennis Cup); hoạt động trách nhiệm xã hội như ủng hộ 100 triệu đồng cho Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương cơ sở 2 Đông Anh (18/04/2020), trao tặng 1,5 tấn gạo tại quận Cầu Giấy (18/04/2020) và ngày hội hiến máu tình nguyện (02/12/2022).
  • Rút ra 4 bài học cốt lõi cho TSG: (1) Hoạch định kế hoạch truyền thông rõ ràng; (2) Đa dạng hóa chiến lược và kênh truyền thông; (3) Tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ; (4) Tích cực tham gia các hoạt động xã hội.

Chương 2: Thực trạng hoạt động truyền thông Marketing tại Công ty TNHH Thương Mại và Đầu Tư TSG

Chương 2 tập trung khảo sát tổng quan doanh nghiệp và phân tích chuyên sâu thực trạng triển khai các công cụ truyền thông tại TSG:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty thành lập ngày 08/09/2010; vốn điều lệ 10 tỷ đồng; mã số thuế 0104904200; người đại diện pháp luật là ông Bùi Đức Sơn. Doanh nghiệp là đối tác Gold Partner Volume Licensing của Microsoft tại Việt Nam, đối tác của ALT-N Wilcom, Kerio, Kaspersky, Bitdefender và hơn 200 hãng công nghệ.
  • Cơ cấu tổ chức và lao động: Bộ máy gồm Giám đốc điều hành, Phó Giám đốc và 7 phòng ban chức năng. Tính đến năm 2022, tổng số lao động là 93 người; trong đó trình độ đại học và trên đại học chiếm 91,3% (85 người), cao đẳng và trung cấp chiếm 7,5% (7 người), trung học phổ thông chiếm 1,1% (1 người).
STT Bộ phận / Phòng ban Tổng số nhân sự Đại học và trên đại học Cao đẳng và Trung cấp Trung học phổ thông
1 Giám đốc điều hành 1 1 0 0
2 Phó Giám đốc 1 1 0 0
3 Phòng Sản phẩm 9 8 1 0
4 Phòng Kinh doanh 23 20 2 1
5 Phòng Marketing 15 14 1 0
6 Phòng Kỹ thuật triển khai (KTTK) 13 13 0 0
7 Phòng Tài chính kế toán (TCKT) 12 12 0 0
8 Phòng Hành chính nhân sự (HCNS) 11 10 1 0
9 Phòng Mua hàng 8 6 2 0
Tổng Toàn công ty 93 85 (91,3%) 7 (7,5%) 1 (1,1%)
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022: Doanh thu và lợi nhuận của công ty duy trì đà tăng trưởng liên tục qua các năm.
Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Tăng trưởng 2021/2020 Tăng trưởng 2022/2021
Doanh thu bán hàng & CCDV (triệu đồng) 67.983,16 71.504,69 80.249,71 +3,16% +12,23%
Chi phí hoạt động (triệu đồng) 62.513,32 65.471,36 70.695,26 +4,73% +7,98%
Tăng trưởng Lợi nhuận trước thuế (%) +6,12% (so 2019) +15,99% +49,65% — —
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 5.264,45 5.794,21 8.253,64 +10,06% +42,45%
  • Thực trạng các công cụ truyền thông Marketing:
    • Quảng cáo: Chi phí quảng cáo năm 2020 đạt 623,36 triệu đồng và tăng trưởng đều qua các năm (tăng 3,79% năm 2021). Hình thức chủ đạo là quảng cáo website (tsg.vn / SOFT365) và quảng cáo tìm kiếm. Theo thống kê năm 2022, website đạt trung bình 400 - 500 lượt truy cập/ngày, phát sinh khoảng 180 lượt yêu cầu tư vấn và chuyển đổi thành công khoảng 20 lượt mua hàng trực tiếp/ngày. Danh mục website chia thành các mục: Giới thiệu, Phần mềm, Phần cứng, Dịch vụ IT, Tư vấn giải pháp, Đối tác, Tin tức.
    • Khuyến mãi - Xúc tiến bán: Áp dụng chính sách chiết khấu giá, tặng kèm quà tặng và ưu đãi định kỳ theo chương trình của các hãng sản xuất.
    • Quan hệ công chúng (PR): Tổ chức các hội thảo công nghệ chuyên đề lớn như: Hội thảo “Đột phá công nghệ thông tin trong giáo dục” (năm 2023) và Hội thảo “Bảo mật doanh nghiệp toàn diện trong kỷ nguyên 4.0 với bộ giải pháp từ Microsoft 365 Business” (năm 2023). Hoạt động PR nội bộ gồm chương trình Family Day (tháng 06/2022) và chuyến du lịch 3 ngày 2 đêm (23-25/04/2023).
    • Marketing trực tiếp & Bán hàng cá nhân: Triển khai gửi email giới thiệu giải pháp, gọi điện thoại chăm sóc khách hàng và duy trì đội ngũ kinh doanh 23 nhân sự trực tiếp tư vấn kỹ thuật, xử lý phản hồi và chăm sóc sau bán hàng.
  • Đánh giá chung: Công ty đã gia tăng nhận thức thương hiệu SOFT365 và duy trì mức tăng trưởng doanh thu ổn định. Tuy nhiên, hoạt động truyền thông vẫn còn tồn tại hạn chế: thiếu chiến lược trung và dài hạn, việc phối hợp giữa các công cụ truyền thông chưa thực sự đồng bộ, hoạt động marketing số chưa được tối ưu hóa toàn diện.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông Marketing tại Công ty TNHH Thương Mại và Đầu Tư TSG

Dựa trên định hướng kinh doanh và xu hướng thị trường CNTT, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp hoàn thiện tương ứng với các công cụ truyền thông:

  1. Giải pháp về hoạt động quảng cáo: Nâng cấp giao diện và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO/SEM) cho website SOFT365; đổi mới nội dung, hình ảnh banner và đa dạng hóa định dạng truyền thông trên Fanpage Facebook nhằm gia tăng tỷ lệ chuyển đổi.
  2. Giải pháp về khuyến mãi - xúc tiến bán: Xây dựng chính sách giá ưu đãi linh hoạt cho khách hàng doanh nghiệp; thiết kế các gói bản quyền tích hợp (combo phần mềm và phần cứng); tăng cường hỗ trợ dùng thử miễn phí sản phẩm bản quyền.
  3. Giải pháp về quan hệ công chúng (PR): Mở rộng quy mô và tần suất tổ chức các hội thảo chuyên ngành hợp tác cùng các đối tác công nghệ lớn (Microsoft, Kaspersky); đẩy mạnh tin bài PR trên các báo điện tử và diễn đàn công nghệ uy tín; củng cố các hoạt động gắn kết nội bộ và trách nhiệm xã hội.
  4. Giải pháp về Marketing trực tiếp: Hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng; chuẩn hóa quy trình gửi Email Marketing theo phân khúc chuyên biệt để hạn chế rơi vào hòm thư rác (spam); nâng cao nghiệp vụ tư vấn qua điện thoại (telemarketing).
  5. Giải pháp về bán hàng cá nhân: Chuẩn hóa quy trình bán hàng 7 bước cho đội ngũ 23 nhân sự phòng kinh doanh; đào tạo chuyên sâu về kỹ năng đàm phán, xử lý từ chối và cập nhật liên tục kiến thức kỹ thuật về các giải pháp phần mềm mới.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và công bố nhiều số liệu thực tế về tình hình vận hành và hiệu quả truyền thông của Công ty TNHH Thương Mại và Đầu Tư TSG:

  • Phản ánh chi tiết bức tranh tài chính 3 năm (2020 - 2022): Doanh thu bán hàng tăng từ 67.983,16 triệu đồng lên 80.249,71 triệu đồng; lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt 8.253,64 triệu đồng, tăng trưởng 42,45% so với năm 2021.
  • Ghi nhận dữ liệu định lượng về kênh truyền thông số: Năm 2022, website của SOFT365 duy trì 400 - 500 lượt truy cập/ngày, tiếp nhận khoảng 180 yêu cầu tư vấn và đạt trung bình 20 giao dịch mua ngay mỗi ngày; ngân sách chi cho quảng cáo năm 2020 đạt 623,36 triệu đồng.
  • Đóng góp mang tính ứng dụng: Khóa luận là công trình nghiên cứu thực tế về truyền thông Marketing trong phân khúc phân phối phần mềm bản quyền và phần cứng chính hãng tại Việt Nam — một lĩnh vực đặc thù có tính cạnh tranh cao nhưng chưa có nhiều tài liệu học thuật tiếp cận trực tiếp tại cấp độ doanh nghiệp thương mại CNTT. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được xây dựng gắn liền với năng lực tài chính và bộ máy tổ chức thực tế của TSG.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp thu thập nội bộ từ doanh nghiệp trong giai đoạn 2020 - 2022; chưa triển khai phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi định lượng trên tập khách hàng diện rộng để đo lường mức độ hài lòng hoặc hành vi tiếp nhận thông điệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát định lượng với cỡ mẫu khách hàng lớn hơn ($n$); nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả truyền thông Marketing đa kênh (Omnichannel) và ứng dụng các công cụ tự động hóa tiếp thị (Marketing Automation) chuyên sâu cho các sản phẩm phần mềm doanh nghiệp (B2B).

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cấu trúc khóa luận ứng dụng, cách thức thu thập và xử lý số liệu kinh doanh, cũng như phương pháp vận dụng mô hình 5 công cụ truyền thông vào doanh nghiệp cụ thể.
  • Doanh nghiệp kinh doanh trong lĩnh vực CNTT và phân phối bản quyền phần mềm: Tham khảo bức tranh thực tế về cơ cấu nhân sự, chi phí quảng cáo và cách thức tổ chức sự kiện hội thảo công nghệ, chiến dịch PR nội bộ nhằm nâng cao nhận diện thương hiệu.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu hoạt động của doanh nghiệp nào và trong lĩnh vực gì?
Khóa luận nghiên cứu tại Công ty TNHH Thương Mại và Đầu Tư TSG (tên thương mại: SOFT365), được thành lập năm 2010, hoạt động chính trong lĩnh vực cung cấp phần mềm bản quyền (Gold Partner của Microsoft, đối tác của Kaspersky, Bitdefender...) và thiết bị phần cứng chính hãng tại Việt Nam.

2. Tình hình nhân sự và kết quả kinh doanh của TSG trong giai đoạn 2020 - 2022 như thế nào?
Đến năm 2022, TSG có 93 nhân sự, trong đó 91,3% có trình độ đại học và trên đại học. Về tài chính, doanh thu năm 2022 đạt 80.249,71 triệu đồng (tăng 12,23% so với năm 2021) và lợi nhuận sau thuế đạt 8.253,64 triệu đồng (tăng trưởng 42,45% so với năm 2021).

3. Hoạt động quảng cáo trực tuyến qua website của TSG ghi nhận những số liệu nào?
Năm 2022, website của công ty ghi nhận trung bình từ 400 đến 500 lượt truy cập mỗi ngày. Trong đó, có khoảng 180 lượt khách hàng phát sinh nhu cầu tư vấn và tạo ra khoảng 20 đơn hàng mua trực tiếp mỗi ngày sau khi được hỗ trợ.

4. Khóa luận đã phân tích kinh nghiệm truyền thông của những doanh nghiệp nào để rút ra bài học cho TSG?
Tác giả đã phân tích kinh nghiệm thực tiễn từ hai doanh nghiệp CNTT lớn: FPT Software (với chiến dịch quảng bá campus Hola Park qua TVC, OOH và mạng xã hội; các hội thảo FAIC, hội thảo chuyển đổi số bán lẻ) và VNPT Technology (với hệ sinh thái ứng dụng số, tài trợ giải thể thao và các hoạt động trách nhiệm xã hội, từ thiện).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thu Hằng đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về truyền thông Marketing và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động truyền thông tại Công ty TNHH Thương Mại và Đầu Tư TSG giai đoạn 2020 - 2022. Dựa trên số liệu tài chính, nhân sự và lưu lượng tương tác số của doanh nghiệp, công trình đã chỉ rõ những kết quả đạt được cũng như các mặt hạn chế còn tồn tại. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ và khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động truyền thông Marketing, góp phần nâng cao vị thế của thương hiệu SOFT365 trên thị trường công nghệ thông tin.