Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động nhập khẩu giữ vai trò trọng yếu trong việc cung ứng nguồn hàng hóa đa dạng, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng nội địa đối với các sản phẩm mà năng lực sản xuất trong nước chưa đáp ứng đủ. Trong chuỗi hoạt động ngoại thương, quy trình thủ tục hải quan là khâu then chốt nhằm bảo đảm hàng hóa được thông quan đúng quy định, tiết kiệm thời gian, tối ưu hóa chi phí lưu kho bãi và duy trì tính liên tục của chuỗi cung ứng.

Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Nguồn Sống Việt là doanh nghiệp hoạt động từ năm 2007 trong lĩnh vực nhập khẩu và phân phối thiết bị điện gia dụng, thiết bị nhà bếp thông minh, thiết bị sức khỏe và thể thao tại Việt Nam. Trong đó, các mặt hàng đồ gia dụng nhập khẩu từ thị trường Hàn Quốc chiếm vị trí chủ lực trong cơ cấu kinh doanh của công ty. Mặc dù đã xây dựng quy trình nghiệp vụ tương đối ổn định, doanh nghiệp vẫn gặp phải nhiều trở ngại thực tế như: sự thay đổi liên tục của các chính sách hải quan, sai sót trong khâu chuẩn bị bộ chứng từ, kéo dài thời gian thông quan, rủi ro phân luồng kiểm tra (luồng vàng, luồng đỏ) và áp lực cạnh tranh thị trường. Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu chuẩn hóa và hoàn thiện quy trình thủ tục hải quan cho nhóm hàng này.

Mục tiêu chung của đề tài là làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu mặt hàng đồ gia dụng từ Hàn Quốc của công ty. Để đạt mục tiêu này, nghiên cứu thực hiện 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Tổng hợp cơ sở lý luận chung về quy trình thủ tục hải quan trong hoạt động nhập khẩu hàng hóa của doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu mặt hàng đồ gia dụng từ thị trường Hàn Quốc tại Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Nguồn Sống Việt giai đoạn 2021 – 2023.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình thủ tục hải quan, nâng cao hiệu quả thông quan cho doanh nghiệp.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu mặt hàng đồ gia dụng từ thị trường Hàn Quốc của Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Nguồn Sống Việt. Phạm vi nghiên cứu về không gian được giới hạn tại Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Nguồn Sống Việt; phạm vi thời gian tập trung vào số liệu thực tế trong 3 năm từ năm 2021 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý luận dựa trên các khái niệm chuyên ngành ngoại thương và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành của Việt Nam:

  • Khái niệm và hình thức nhập khẩu: Vận dụng Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 và giáo trình Kinh doanh quốc tế (PGS. Doãn Kế Bôn, TS. Lê Thị Việt Nga, 2021) để phân định các hình thức nhập khẩu: nhập khẩu trực tiếp (tự doanh), nhập khẩu ủy thác, nhập khẩu đổi hàng (buôn bán đối lưu), tạm nhập tái xuất và nhập khẩu gia công.
  • Cơ sở pháp lý về hải quan: Luật Hải quan số 54/2014/QH13 (các Điều 4, 18, 21, 23, 24, 28, 32, 68 quy định trách nhiệm, quyền hạn của người khai hải quan, hồ sơ và thời hạn lưu trữ 5 năm); Nghị định số 154/2005/NĐ-CP; Nghị định số 08/2015/NĐ-CP (Điều 7 về Cơ chế một cửa quốc gia); Quyết định số 15/2017/QĐ-TTg; Thông tư số 38/2015/TT-BTC; Quyết định số 1966/QĐ-TCHQ ngày 10/07/2015 ban hành quy trình nghiệp vụ thủ tục hải quan gồm 5 bước.
  • Mô hình quy trình thủ tục hải quan điện tử: Khung vận hành nghiệp vụ trên hệ thống VNACCS/VCIS và phần mềm ECUS, bao gồm các bước khai thông tin nhập khẩu (IDA), nộp chứng từ đính kèm (HYS qua định dạng điện tử có chữ ký số), phân luồng tờ khai (xanh, vàng, đỏ), nộp thuế và kiểm tra sau thông quan.
  • Khung nhân tố tác động: Phân loại thành nhóm nhân tố bên trong (nguồn nhân lực, cơ cấu tổ chức, hạ tầng công nghệ thông tin nội bộ) và nhóm nhân tố bên ngoài (chính sách pháp lý, trình độ tác nghiệp và đạo đức công vụ của công chức hải quan, hạ tầng công nghệ của ngành hải quan).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Nguồn sơ cấp và thứ cấp nội bộ được trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ tờ khai và chứng từ lưu trữ giai đoạn 2021 – 2023 do các phòng ban chức năng cung cấp (Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Tài chính & Kế toán, Phòng Nhân sự). Dữ liệu bên ngoài được tham khảo từ tài liệu của Tổng cục Hải quan, giáo trình chuyên ngành và các công trình nghiên cứu đi trước.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả (tính toán số tuyệt đối, số tương đối, tỷ trọng, tốc độ tăng trưởng) kết hợp phương pháp so sánh số liệu liên năm (2021, 2022, 2023) để đánh giá sự biến động về quy mô tài chính, nhân sự, số lượng tờ khai, tỷ lệ sai sót chứng từ và kết quả phân luồng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương này trình bày tính cấp thiết, mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của đề tài. Tác giả tiến hành điểm luận 5 công trình nghiên cứu liên quan gồm: khóa luận của Nguyễn Thị Thanh Hằng (về nhập khẩu vật tư công nghiệp từ Nhật Bản tại Công ty LaTa), Vũ Thị Bích Hạnh (về thủ tục hải quan tại Công ty KTO), Nguyễn Ngọc Linh (về thiết bị ngành nhiệt điện từ Đức tại Công ty Á Châu), Phạm Thị Thuy (tại Chi cục Hải quan Bắc Hà Nội) và Đinh Xuân Huy (tại Chi cục Hải quan Bắc Ninh). Qua đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trước chủ yếu tập trung vào máy móc công nghiệp nặng, thiết bị điện tử hoặc nghiên cứu trên phạm vi chi cục hải quan; chưa có công trình nào phân tích chuyên sâu về quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu ngành hàng đồ gia dụng có nguồn gốc từ thị trường Hàn Quốc tại một doanh nghiệp thương mại cụ thể tại Việt Nam.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu hàng hóa

Tác giả hệ thống hóa các vấn đề lý luận về hoạt động nhập khẩu hàng hóa, vai trò của nhập khẩu đối với nền kinh tế và đặc điểm của 5 hình thức nhập khẩu chủ yếu. Phần lý luận về thủ tục hải quan làm rõ khái niệm, 4 nguyên tắc thực hiện theo Luật Hải quan 2014 và 4 tính chất đặc thù: tính hoàn chỉnh bắt buộc, tính trình tự liên tục không ngắt quãng, tính thống nhất toàn quốc và tính công khai minh bạch quốc tế.

Nội dung trọng tâm của chương mô tả chi tiết quy trình 5 bước tác nghiệp của doanh nghiệp:

  1. Chuẩn bị bộ chứng từ hải quan (tờ khai, hợp đồng ngoại thương, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ C/O, chứng thư kiểm tra chuyên ngành nếu có).
  2. Khai và nộp tờ khai hải quan điện tử qua hệ thống ECUS/VNACCS (đăng ký tờ khai nhập khẩu IDA, điền thông tin chung, danh mục hàng hóa, khai báo đính kèm file HYS có chữ ký số, truyền tờ khai chính thức).
  3. Lấy kết quả phân luồng và phối hợp kiểm tra với cơ quan hải quan (xử lý theo luồng xanh - thông quan miễn kiểm tra; luồng vàng - kiểm tra chi tiết hồ sơ giấy; luồng đỏ - kiểm tra thực tế hàng hóa bằng máy soi hoặc thủ công).
  4. Nộp thuế, lệ phí và thông quan hàng hóa.
  5. Lưu trữ hồ sơ hải quan tối thiểu 5 năm theo luật định.

Chương này cũng phân tích 3 nhân tố bên trong doanh nghiệp và 3 nhân tố bên ngoài từ phía cơ quan quản lý ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thực hiện quy trình.

Chương 3: Thực trạng quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu mặt hàng đồ gia dụng từ thị trường Hàn Quốc của Công ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Nguồn Sống Việt

Chương 3 mở đầu bằng phần giới thiệu tổng quan về Công ty Nguồn Sống Việt (tên giao dịch: NGUON SONG VIET IMEX TRADING CO.,LTD, thành lập năm 2007, trụ sở tại xã Bình Chánh, TP.HCM, chi nhánh tại Bắc Từ Liêm, Hà Nội, đại diện pháp luật là bà Nguyễn Thùy Dương). Tác giả phân tích cơ cấu tổ chức gồm 10 phòng ban trực thuộc và thực trạng nguồn nhân lực, nguồn vốn, tài sản cùng kết quả kinh doanh 2021 – 2023.

Phần phân tích chuyên sâu tập trung vào từng bước thực hiện thủ tục hải quan đối với mặt hàng đồ gia dụng Hàn Quốc tại doanh nghiệp:

  • Công tác chuẩn bị chứng từ: Thống kê thời gian chuẩn bị hồ sơ, các lỗi sai sót phổ biến trên hóa đơn thương mại, vận đơn và giấy chứng nhận xuất xứ C/O (Form AK, VK) làm phát sinh tỷ lệ hồ sơ chưa hoàn hảo.
  • Khai báo và truyền dữ liệu điện tử: Đánh giá thời gian tác nghiệp khai báo mã IDA, mã HS, phân bổ các khoản điều chỉnh và khai báo điện tử qua chữ ký số.
  • Xử lý phân luồng và thông quan: Phân tích tỷ lệ tờ khai rơi vào luồng xanh, luồng vàng, luồng đỏ; tình trạng bẻ luồng tờ khai do nghi vấn trị giá tính thuế hoặc phân loại mã HS; thời gian nộp thuế và hoàn tất giải phóng hàng.
  • Đánh giá chung: Đúc kết các ưu điểm đạt được về kinh nghiệm tác nghiệp, tính tuân thủ pháp luật; đồng thời chỉ rõ các hạn chế còn tồn tại về tỷ lệ sai sót giấy tờ, thời gian thông quan kéo dài trong các đợt kiểm tra chuyên ngành và chi phí lưu kho bãi phát sinh.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất hoàn thiện quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu mặt hàng đồ gia dụng từ thị trường Hàn Quốc của Công ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Nguồn Sống Việt

Chương 4 vạch ra định hướng phát triển của công ty trong việc mở rộng quy mô nhập khẩu đồ gia dụng cao cấp từ Hàn Quốc. Trên cơ sở các tồn tại ở Chương 3, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp cho doanh nghiệp:

  • Chuẩn hóa quy trình kiểm tra và đối chiếu bộ chứng từ trước khi truyền tờ khai nhằm giảm tỷ lệ sai sót trên hóa đơn, vận đơn và C/O.
  • Nâng cao trình độ chuyên môn cho nhân viên xuất nhập khẩu thông qua đào tạo cập nhật biểu thuế, quy tắc xuất xứ hàng hóa và quy định phân loại mã HS đồ gia dụng.
  • Đầu tư nâng cấp trang thiết bị công nghệ và phần mềm kê khai nhằm đảm bảo đường truyền ổn định.
  • Tăng cường phối hợp với đối tác xuất khẩu tại Hàn Quốc trong việc cung cấp chứng từ điện tử chuẩn xác.
  • Đưa ra các kiến nghị với cơ quan hải quan về đơn giản hóa thủ tục kiểm tra chuyên ngành, nâng cao tính ổn định của hệ thống công nghệ thông tin và đẩy nhanh tốc độ giải phóng hàng hóa.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích hệ thống số liệu thực tế về tình hình nhân sự, tài chính và kết quả kinh doanh của Công ty Nguồn Sống Việt qua các bảng biểu cụ thể:

Chỉ tiêu lao động Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng số lao động (người) 318 356 412
- Trình độ Đại học và trên đại học 182 207 240
- Trình độ Cao đẳng và trung cấp 136 149 172
- Nam 141 153 175
- Nữ 177 203 237
- Độ tuổi từ 18 đến 30 tuổi 165 183 206
- Độ tuổi từ 30 đến 45 tuổi 116 135 150
- Độ tuổi trên 45 tuổi 37 38 56

Nguồn: Tổng hợp từ Bảng 3.1 của khóa luận (Số liệu Phòng Nhân sự)

Chỉ tiêu tài chính và kết quả kinh doanh Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng cộng tài sản / nguồn vốn (VNĐ) 37.567.000.000 37.063.000.000 39.772.000.000
- Vốn chủ sở hữu (VNĐ) 21.742.000.000 — —
- Nợ phải trả (VNĐ) 15.825.000.000 — —
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ (VNĐ) 28.380.000.000 23.200.000.000 25.880.000.000
Tăng trưởng doanh thu so với năm trước (%) — -18,24% +11,53%
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (VNĐ) 231.800.000 1.300.000.000 51.900.000

Nguồn: Tổng hợp từ Bảng 3.2, Bảng 3.3, Bảng 3.4 và thuyết minh kinh doanh của khóa luận

Về mặt nghiệp vụ hải quan, nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết các chỉ tiêu thực trạng trong giai đoạn 2021 – 2023:

  • Nhận diện thời gian và tỷ lệ sai sót chứng từ ngoại thương đối với mặt hàng đồ gia dụng nhập khẩu từ Hàn Quốc (đặc biệt là sai lệch tên hàng, mã số hàng hóa, quy cách đóng gói và thông tin chứng nhận xuất xứ C/O).
  • Phân tích cơ cấu phân luồng tờ khai (tỷ lệ luồng xanh, luồng vàng, luồng đỏ), kết quả bẻ luồng tờ khai và danh mục thuế suất nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại giữa Việt Nam và Hàn Quốc (VKFTA/AKFTA).
  • Xác định nguyên nhân khiến lợi nhuận năm 2023 sụt giảm còn 51,9 triệu đồng một phần do chi phí phát sinh trong khâu vận hành, lưu kho bãi và quản lý chuỗi cung ứng khi thủ tục thông quan gặp vướng mắc.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc cung cấp một nghiên cứu tình huống thực tiễn có số liệu khảo sát đầy đủ về quy trình hải quan đối với mặt hàng đồ gia dụng nhập khẩu từ Hàn Quốc, làm rõ mối liên hệ giữa độ chính xác của chứng từ ngoại thương và tốc độ giải phóng hàng hóa tại các cửa khẩu Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được xác định theo phạm vi đề tài:

  • Dữ liệu thực nghiệm chỉ giới hạn trong phạm vi hoạt động nội bộ của Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Nguồn Sống Việt trong khoảng thời gian từ năm 2021 đến năm 2023.
  • Đối tượng khảo sát tập trung chuyên biệt vào nhóm mặt hàng đồ gia dụng nhập khẩu từ thị trường Hàn Quốc, chưa mở rộng so sánh với quy trình hải quan áp dụng cho các thị trường nhập khẩu khác của doanh nghiệp (như Trung Quốc, Nhật Bản, Châu Âu).
  • Nghiên cứu chủ yếu tiếp cận dưới góc độ nghiệp vụ của người khai hải quan (doanh nghiệp nhập khẩu), chưa khảo sát toàn diện hệ thống quản lý rủi ro từ góc nhìn của các cơ quan quản lý chuyên ngành.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát quy trình thủ tục hải quan cho toàn bộ danh mục sản phẩm nhập khẩu của công ty trên nhiều thị trường, đồng thời nghiên cứu sâu hơn về hoạt động kiểm tra sau thông quan và ứng dụng chuyển đổi số toàn diện trong quản trị logistics thương mại quốc tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao gồm:

  • Hướng dẫn chi tiết quy trình khai báo hải quan điện tử từng bước trên hệ thống ECUS/VNACCS (cách thiết lập nghiệp vụ IDA, đính kèm chứng từ HYS bằng chữ ký số, xử lý phân bổ chi phí và khai báo thuế).
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá quy trình thủ tục hải quan tại doanh nghiệp thương mại thông qua các chỉ số: thời gian chuẩn bị hồ sơ, tỷ lệ chứng từ sai sót, tỷ lệ phân luồng tờ khai, tỷ lệ nộp thuế đúng hạn và kết quả bẻ luồng.
  • Phương pháp luận kết hợp giữa phân tích số liệu tài chính doanh nghiệp với dữ liệu tác nghiệp xuất nhập khẩu thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu quy trình thủ tục hải quan cho đối tượng và doanh nghiệp cụ thể nào?
Khóa luận nghiên cứu quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu mặt hàng đồ gia dụng có xuất xứ từ thị trường Hàn Quốc của Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Nguồn Sống Việt (trụ sở chính tại huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh).

2. Giai đoạn nghiên cứu của khóa luận là thời gian nào và nguồn dữ liệu được thu thập từ đâu?
Phạm vi thời gian nghiên cứu là 3 năm, từ năm 2021 đến năm 2023. Dữ liệu được thu thập từ nguồn nội bộ của công ty (Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Tài chính & Kế toán, Phòng Nhân sự) cùng các tài liệu, giáo trình và văn bản pháp luật chuyên ngành.

3. Quy mô nhân sự và tình hình doanh thu của Công ty Nguồn Sống Việt biến động như thế nào giai đoạn 2021 – 2023?
Tổng số lao động tăng từ 318 người (năm 2021) lên 356 người (năm 2022) và đạt 412 người (năm 2023), trong đó lao động có trình độ đại học và trên đại học tăng từ 182 lên 240 người. Doanh thu bán hàng năm 2021 đạt 28,38 tỷ đồng, năm 2022 giảm xuống 23,20 tỷ đồng (-18,24%) và năm 2023 hồi phục lên mức 25,88 tỷ đồng (+11,53%).

4. Khóa luận căn cứ vào các văn bản pháp luật và quy định cơ bản nào về hải quan?
Nghiên cứu căn cứ vào Luật Thương mại 2005 (Điều 28), Luật Hải quan số 54/2014/QH13, Nghị định số 154/2005/NĐ-CP, Nghị định số 08/2015/NĐ-CP, Quyết định số 15/2017/QĐ-TTg, Thông tư số 38/2015/TT-BTC và Quyết định số 1966/QĐ-TCHQ về quy trình thủ tục hải quan 5 bước.

5. Cơ cấu tổ chức của Công ty Nguồn Sống Việt gồm những phòng ban chức năng nào?
Cơ cấu tổ chức công ty gồm Ban Tổng giám đốc, Giám đốc điều hành, Chi nhánh Hà Nội và 8 phòng ban chuyên môn: Phòng Bán hàng & Marketing, Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Kỹ thuật, Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Tài chính & Kế toán, Phòng Công nghệ, Phòng Kho vận và Phòng Bảo vệ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Hồng Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và pháp lý về quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu hàng hóa tại doanh nghiệp thương mại. Bằng phương pháp thống kê mô tả và so sánh số liệu thực tế giai đoạn 2021 – 2023, nghiên cứu đã phản ánh rõ thực trạng tác nghiệp, thời gian chuẩn bị chứng từ, kết quả phân luồng và các sai sót phát sinh đối với mặt hàng đồ gia dụng nhập khẩu từ Hàn Quốc tại Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Nguồn Sống Việt. Trên cơ sở nhận diện các hạn chế nội tại và khách quan, đề tài đã đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể giúp doanh nghiệp chuẩn hóa hồ sơ, nâng cao nghiệp vụ nhân sự và đẩy nhanh tốc độ thông quan hàng hóa.