Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp sản xuất giấy và bao bì carton tại Việt Nam đóng vai trò phụ trợ then chốt cho nhiều lĩnh vực xuất khẩu chủ lực như nông, lâm, thủy sản, dệt may và công nghiệp chế tạo. Theo số liệu của Hiệp hội Giấy và Bột giấy Việt Nam (VPPA), tổng sản lượng giấy bao bì cả nước năm 2019 đạt 4,175 triệu tấn (tăng trưởng 12,5% so với năm 2018). Trong đó, giấy bao bì lớp mặt (testliner, white top liner) và lớp sóng (medium) phục vụ sản xuất thùng carton đạt 3,41 triệu tấn (tăng 16,0%); giấy bao bì tráng (boxboard) làm hộp gấp đạt 0,765 triệu tấn (tăng 9,0%). Xuất khẩu giấy bao bì năm 2019 ước đạt 0,801 triệu tấn (tăng 25%), với thị trường trọng điểm là Trung Quốc (chiếm 67%), các quốc gia Châu Á khác (26%), Châu Phi (2,8%), Bắc Mỹ (2,5%) và Châu Âu (1,7%). Về nhập khẩu, năm 2019 đạt 1,225 triệu tấn, giảm nhẹ 0,8% so với năm 2018.

Giai đoạn 2019–2020 chịu tác động từ căng thẳng thương mại Mỹ – Trung và sự bùng phát của đại dịch Covid-19, dẫn đến tình trạng khan hiếm nguồn nguyên liệu nhập khẩu và giá thành biến động. Trong bối cảnh việc đầu tư mở rộng quy mô gặp nhiều hạn chế về vốn và thị trường, các doanh nghiệp sản xuất quy mô vừa như Công ty TNHH Hòa Đường buộc phải tập trung nâng cao năng lực nội tại thông qua việc cải tiến quy trình sản xuất, kiểm soát tác nghiệp và giảm thiểu tỷ lệ phế phẩm nhằm hạ giá thành sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Đề tài xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Tìm hiểu và hệ thống hóa quy trình sản xuất thùng carton tại Công ty TNHH Hòa Đường.
  2. Phân tích tác nghiệp, phân tích thực trạng các công đoạn trong quy trình sản xuất của doanh nghiệp.
  3. Thống kê, phân loại các dạng sai lỗi và xác định nhóm lỗi trọng yếu phát sinh trong quá trình sản xuất.
  4. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật, tổ chức và quản trị chất lượng nhằm khắc phục các nguyên nhân gây phế phẩm, hoàn thiện dây chuyền sản xuất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công nghệ và các hoạt động tác nghiệp sản xuất thùng carton, thực trạng tỷ lệ sai lỗi, phế phẩm phát sinh tại các công đoạn.
  • Phạm vi không gian: Nhà xưởng sản xuất và các phòng ban liên quan tại Công ty TNHH Hòa Đường (Khu kho bãi Phú Tài, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017–2019; số liệu khảo sát, theo dõi tỷ lệ phế phẩm và tác nghiệp thực tế thu thập từ ngày 31/08/2020 đến ngày 29/09/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và công cụ quản trị

Tác giả vận dụng các lý thuyết nền tảng về Quản trị sản xuất và Quản trị chất lượng:

  • Khái niệm và đặc điểm hệ thống sản xuất: Hệ thống sản xuất được xác định là sự phối hợp giữa các bộ phận sản xuất chính, sản xuất phụ trợ, sản xuất phụ và phục vụ sản xuất. Một hệ thống vận hành hiệu quả cần thỏa mãn bốn yêu cầu: tính chuyên môn hóa cao, tính linh hoạt thích ứng, tính cân đối nhịp nhàng giữa các công đoạn và sự gắn kết trực tiếp giữa công tác quản trị với hiện trường sản xuất.
  • Năng lực sản xuất: Khả năng sản xuất tối đa của hệ thống trong điều kiện sử dụng hợp lý các nguồn lực (lao động, máy móc thiết bị, nguyên vật liệu, diện tích mặt bằng). Công thức xác định năng lực sản xuất hệ thống:

$$\text{Năng lực sản xuất hệ thống} = \frac{\text{Sản lượng yêu cầu}}{\text{Hiệu suất hệ thống}}$$

  • Công cụ kiểm soát chất lượng: Báo cáo tập trung vào 3 công cụ chính trong 7 công cụ quản trị chất lượng truyền thống:
    1. Biểu đồ Pareto: Ứng dụng nguyên lý Juran để phân loại các dạng khuyết tật thành nhóm trọng yếu (thiểu số quan trọng) và nhóm thứ yếu (đa số thông thường).
    2. Biểu đồ kiểm soát (Control Chart): Đánh giá tính ổn định của quy trình qua các đường giới hạn kiểm soát trên (UCL), đường trung tâm (CL) và giới hạn kiểm soát dưới (LCL). Báo cáo phân định việc lựa chọn biểu đồ dựa trên loại dữ liệu:
Loại dữ liệu Đặc điểm / Quy mô mẫu Loại biểu đồ áp dụng
Dữ liệu liên tục Cỡ mẫu $n = 1$ Biểu đồ $X - Rs$
Cỡ mẫu $1 < n < 10$ Biểu đồ $\bar{x} - R$
Cỡ mẫu $n \ge 10$ Biểu đồ $\bar{x} - s$
Dữ liệu đếm được Số sản phẩm khuyết tật ($n$ cố định) Biểu đồ $np$
Tỷ lệ sản phẩm khuyết tật ($n$ biến thiên) Biểu đồ $p$
Số lượng khuyết tật ($n$ cố định) Biểu đồ $c$
Số khuyết tật trên một đơn vị sản phẩm Biểu đồ $u$
  1. Biểu đồ nhân quả (Fishbone/Ishikawa): Phân tích căn nguyên gốc rễ gây ra lỗi sản phẩm từ 5 yếu tố chính: Con người (Man), Máy móc (Machine), Nguyên vật liệu (Material), Phương pháp (Method) và Môi trường/Mặt bằng (Environment).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Đề tài sử dụng phương pháp kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Quan sát trực tiếp dòng dịch chuyển nguyên vật liệu và thao tác công nhân tại xưởng; phỏng vấn sâu cán bộ quản lý (Giám đốc, Trưởng phòng Kinh doanh, Quản lý sản xuất) về cơ chế vận hành và xử lý đơn hàng.
  • Phương pháp định lượng (Phương pháp lấy mẫu công việc / Work Sampling): Thực hiện qua quy trình 11 bước tiêu chuẩn để xác định thời gian hao phí, bấm giờ tác nghiệp tại các công đoạn (xả giấy, in, cắt khe, bế, dán keo, đóng ghim, đóng gói) đối với quy cách sản phẩm cụ thể ($312 \times 312 \times 210\text{ mm}$).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh (2017–2019) do Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh cung cấp; dữ liệu sơ cấp ghi nhận qua phiếu kiểm tra phế phẩm hàng ngày từ 31/08/2020 đến 29/09/2020.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết

Chương này hệ thống hóa toàn bộ lý luận về quản lý quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng trong doanh nghiệp công nghiệp. Tác giả làm rõ vai trò của việc bố trí mặt bằng phân xưởng theo nguyên tắc dòng chảy liên tục nhằm giảm quãng đường di chuyển và hạn chế va đập gây hỏng phế phẩm. Nội dung chương đồng thời thiết lập quy trình tính toán các tham số thống kê cho biểu đồ Pareto và biểu đồ kiểm soát tỷ lệ phế phẩm ($p$-chart), làm nền tảng phương pháp luận cho việc phân tích dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp.

Chương 2: Giới thiệu về Công ty TNHH Hòa Đường

Chương 2 cung cấp bức tranh tổng thể về quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và năng lực vận hành của Công ty TNHH Hòa Đường:

  • Thông tin pháp lý và quy mô: Thành lập theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 3702010188 (cấp ngày 07/03/2012, chính thức hoạt động từ ngày 06/08/2012), đại diện pháp luật là bà Lợi Xuân Tuyết, điều hành trực tiếp bởi Giám đốc Nguyễn Quang Vinh. Trụ sở tại Thửa đất 730, tờ bản đồ số 07, đường ĐT 743, khu kho bãi Phú Tài, Phường Phú Lợi, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương. Vốn điều lệ đạt 8 tỷ đồng; quy mô nhân sự năm 2019 là 64 lao động.
  • Danh mục sản phẩm và đối tác: Công ty chuyên sản xuất thùng carton 3 lớp, 5 lớp, 7 lớp; in offset; giấy cuộn 2 lớp; thanh nẹp giấy; vách ngăn và pallet giấy. Khách hàng trọng điểm gồm: Rheem (thùng 3 lớp, 5 lớp đựng máy nước nóng, pin mặt trời), Formosa (thùng 5 lớp ngành vải), Sewoon (thùng carton y tế và in offset), Đông Lâm (thùng 3-5 lớp cán màng PE chống thấm cho thủy sản đông lạnh), Heavy (thùng đựng búa, rìu xuất khẩu), Tingray (thùng carton sóng BE đựng ốc vít).
  • Trang thiết bị hiện có: Máy in tự động 1-2-3 màu, máy xả giấy (máy cắt giấy tấm), máy cắt khe, máy bế bao bì, máy đóng ghim tự động, máy dán hồ tự động, máy cán màng PE, máy buộc dây.
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2017–2019:
Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: VNĐ) Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
1. Tổng doanh thu 69.006.834.793 87.350.423.788 71.997.816.835
2. Giá vốn bán hàng 43.129.271.745 51.382.602.228 35.750.584.855
3. Lợi nhuận gộp 25.877.563.047 35.967.821.560 36.247.231.980
4. Doanh thu hoạt động tài chính 2.618.199.739 2.931.487.443 1.287.005.215
5. Chi phí tài chính 2.163.694.233 2.884.925.644 2.691.373.240
6. Chi phí bán hàng 5.048.619.877 6.731.493.170 6.279.870.893
7. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7.212.314.110 9.616.418.814 8.971.244.134
8. Lợi nhuận thuần từ HĐKD 14.946.518.246 19.666.471.376 19.591.748.928
9. Lợi nhuận khác 338.247.127 445.062.009 378.857.210
10. Tổng lợi nhuận trước thuế 15.284.765.373 20.111.533.385 19.970.606.138
11. Chi phí thuế TNDN 3.056.953.075 4.022.306.677 3.994.121.228
12. Lợi nhuận sau thuế 12.227.812.298 16.089.226.708 15.976.484.910

Số liệu cho thấy năm 2019 doanh thu giảm 15.352.606.953 VNĐ (giảm 17,58% so với năm 2018) do một số khách hàng lớn sụt giảm sản lượng đặt hàng hoặc chuyển nhà cung cấp. Tuy nhiên, nhờ kiểm soát giá vốn tốt, lợi nhuận gộp vẫn duy trì ở mức 36,247 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 15,976 tỷ đồng (đạt 99,30% so với năm 2018).

Chương 3: Phân tích quy trình sản xuất bao bì carton tại Công ty TNHH Hòa Đường

Nội dung trọng tâm của chương là phân tích chi tiết dòng công nghệ sản xuất qua 8 bước tác nghiệp:

  1. Tiếp nhận và kiểm tra nguyên vật liệu: Xe vận chuyển nguyên liệu giấy cuộn/giấy tấm về cửa kho. Nhân viên kho đối chiếu số lượng, quy cách, định lượng ($g/m^2$) theo đơn mua hàng. Hàng đạt chuẩn được bốc dỡ nhập kho; hàng sai quy cách bị lập biên bản trả về nhà cung cấp.
  2. Cắt/Xả giấy: Giấy tấm khổ lớn được đưa vào máy xả để cắt thành các tấm bán thành phẩm có kích thước chính xác theo bản vẽ kỹ thuật.
  3. Công đoạn In: Căn cứ mẫu in, phòng bảng tạo khung in polymer/bản cao su. Công nhân căn chỉnh màu mực và đưa phôi giấy qua máy in Flexo (1 màu, 2 màu hoặc 3 màu).
  4. Công đoạn Bế / Cắt khe: Các mẫu thùng quy chuẩn được đưa vào máy cắt khe tạo tai nắp thùng; các sản phẩm yêu cầu cấu trúc phức tạp (hộp bế, vách ngăn) được chuyển qua máy bế dập định hình.
  5. Gia công hoàn thiện: Tùy theo yêu cầu kỹ thuật của đơn hàng, bán thành phẩm được chuyển qua máy dán keo tự động (thường áp dụng cho thùng kích thước nhỏ/vừa) hoặc máy đóng ghim (áp dụng cho thùng chịu lực lớn, kích thước lớn).
  6. Dán tem phụ: Dán tem nhãn mã vạch hoặc mã phản hồi nhanh (QR Code) nếu khách hàng yêu cầu tem rời thay vì in trực tiếp lên bề mặt thùng.
  7. Kiểm tra chất lượng (KCS/Quản xưởng): Quản đốc kiểm tra kích thước, chất lượng đường in, độ bám dính keo/ghim và độ thẳng mép gấp. Sản phẩm lỗi nhẹ chuyển về khâu trước chỉnh sửa; sản phẩm hỏng nghiêm trọng chuyển sang kho phế liệu.
  8. Đóng gói và lưu kho thành phẩm: Đếm số lượng, cột đai bằng máy buộc dây theo lốc quy định (10–20 cái/bó), quấn màng bảo vệ, nhập kho thành phẩm và vận chuyển đến khách hàng.

Phân tích dữ liệu theo dõi sản xuất từ 31/08/2020 đến 29/09/2020 cho thấy phế phẩm phát sinh nhiều nhất ở khâu in ấn (lệch màu, nhòe nét, sai lệch vị trí) và khâu xả/cắt khe (lệch kích thước, xơ mép giấy). Thời gian chuyển đổi mã hàng và gá đặt máy còn chiếm tỷ trọng cao trong tổng thời gian chu kỳ sản xuất.

Chương 4: Đề xuất giải pháp

Dựa trên kết quả phân tích nguyên nhân gốc rễ, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Chuẩn hóa quy trình kiểm tra nguyên vật liệu đầu vào: Ban hành phiếu kiểm tra tiêu chuẩn cho giấy tấm (kiểm tra độ ẩm, độ bền bục, định lượng trước khi đưa vào sản xuất).
  • Tối ưu hóa thao tác và bố trí lại mặt bằng phân xưởng: Quy hoạch lại khu vực chứa bán thành phẩm giữa các máy in, máy cắt khe và máy dán ghim để giảm thiểu đường đi của công nhân, hạn chế việc va quẹt gây rách, móp méo mép giấy.
  • Bảo dưỡng và hiệu chỉnh máy in: Định kỳ vệ sinh lô in, máng cấp mực, thay thế bản in cao su mòn và hiệu chỉnh độ căng băng tải nạp phôi nhằm loại bỏ lỗi in nhòe, lệch màu.
  • Đào tạo kỹ năng tác nghiệp: Thiết lập bảng hướng dẫn thao tác chuẩn tại từng vị trí máy; huấn luyện công nhân khâu cắt khe và đóng ghim cách căn cữ gá đặt chính xác theo từng lô hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Báo cáo đã lượng hóa được thực trạng vận hành và quản lý chất lượng tại Công ty TNHH Hòa Đường qua các số liệu:

  • Phản ánh đầy đủ cấu trúc tài chính và doanh thu 3 năm (2017: 69,006 tỷ; 2018: 87,350 tỷ; 2019: 71,997 tỷ VNĐ).
  • Hệ thống hóa toàn bộ chuỗi tác nghiệp khép kín từ khâu thu mua, thiết kế bản in, gia công phôi đến thành phẩm giao cho 6 nhóm khách hàng trọng điểm (Rheem, Formosa, Sewoon, Đông Lâm, Heavy, Tingray).
  • Xác định được các vị trí phát sinh lãng phí và nguyên nhân chính gây ra phế phẩm trong giai đoạn theo dõi thực tế tại xưởng sản xuất (tháng 8–11/2020).

Đóng góp thực tiễn

  • Cung cấp sơ đồ dòng chảy quy trình sản xuất và quy trình phối hợp liên phòng ban chuẩn xác cho doanh nghiệp.
  • Xây dựng bộ công cụ theo dõi, ghi nhận phế phẩm thông qua phiếu kiểm tra và biểu đồ kiểm soát chất lượng, giúp ban giám đốc và quản đốc xưởng có cơ sở dữ liệu để ra quyết định cải tiến.
  • Đề xuất các giải pháp có tính khả thi kỹ thuật cao, tận dụng tối đa nguồn lực máy móc hiện có mà không làm phát sinh chi phí đầu tư lớn trong giai đoạn thị trường biến động do dịch bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu thống kê chi tiết về sai lỗi và đo lường thời gian tác nghiệp mới chỉ được thực hiện trong phạm vi thời gian ngắn (từ 31/08/2020 đến 29/09/2020) và tập trung trên một số quy cách sản phẩm phổ biến ($312 \times 312 \times 210\text{ mm}$), chưa bao quát toàn bộ các mã hàng phức tạp khác trong năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu việc ứng dụng mô hình Quản trị Tinh gọn (Lean Manufacturing) hoặc phương pháp 5S - Kaizen toàn diện trên toàn bộ dây chuyền sản xuất; tính toán chi tiết chi phí chất lượng (Cost of Quality - COQ) để lượng hóa giá trị tiết kiệm tài chính sau cải tiến.

Giá trị tham khảo

Báo cáo tốt nghiệp có giá trị tham khảo thực tiễn cao đối với:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị sản xuất và Quản lý công nghiệp: Tham khảo khung phương pháp luận kết hợp công cụ quản trị chất lượng (Pareto, Control Chart) vào phân tích một nhà máy gia công bao bì thực tế.
  • Cán bộ quản lý sản xuất, quản lý chất lượng tại các xưởng sản xuất bao bì giấy vừa và nhỏ: Ứng dụng quy trình kiểm soát các công đoạn xả, in flexo, bế, cắt khe và phương pháp lấy mẫu công việc (Work Sampling) nhằm cải thiện năng suất lao động.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài nghiên cứu tại doanh nghiệp nào và do ai thực hiện?
Đề tài thực hiện tại Công ty TNHH Hòa Đường (Thủ Dầu Một, Bình Dương), do sinh viên Lê Thị Thùy Trang (Lớp D17QT01, Khoa Kinh tế - Trường Đại học Thủ Dầu Một) thực hiện dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Minh Đăng vào tháng 11/2020.

2. Công ty TNHH Hòa Đường kinh doanh những sản phẩm chính nào và phục vụ các khách hàng nào?
Công ty sản xuất bao bì carton 3-5-7 lớp, giấy cuộn 2 lớp, thanh nẹp giấy, vách ngăn, pallet giấy và in ấn offset. Các khách hàng lớn gồm: Rheem (bình nước nóng, pin mặt trời), Formosa (vải), Sewoon (dụng cụ y tế), Đông Lâm (thủy sản đông lạnh), Heavy (búa rìu xuất khẩu) và Tingray (ốc vít).

3. Tình hình doanh thu và lợi nhuận của công ty trong giai đoạn 2017–2019 diễn biến ra sao?
Doanh thu thuần năm 2017 đạt 69,006 tỷ đồng, tăng lên 87,350 tỷ đồng năm 2018, sau đó giảm xuống 71,997 tỷ đồng năm 2019. Lợi nhuận sau thuế tương ứng qua 3 năm đạt lần lượt 12,227 tỷ đồng (2017), 16,089 tỷ đồng (2018) và 15,976 tỷ đồng (2019).

4. Khóa luận sử dụng các công cụ quản lý chất lượng nào để phân tích quy trình?
Tác giả sử dụng 3 công cụ chính gồm: Biểu đồ Pareto (phân loại nhóm lỗi trọng yếu), Biểu đồ kiểm soát tỷ lệ phế phẩm ($p$-chart) và Biểu đồ nhân quả (Fishbone diagram) để tìm nguyên nhân gốc rễ phát sinh sai lỗi.

5. Quy trình sản xuất thùng carton tại xưởng gồm những công đoạn chính nào?
Quy trình gồm 8 bước tuần tự: Kiểm tra và nhập kho nguyên vật liệu $\rightarrow$ Xả giấy tấm $\rightarrow$ In mẫu (Flexo) $\rightarrow$ Cắt khe / Bế định hình $\rightarrow$ Đóng ghim hoặc dán keo $\rightarrow$ Dán tem (nếu có) $\rightarrow$ Kiểm tra KCS/Quản xưởng $\rightarrow$ Đóng gói lốc, nhập kho thành phẩm và giao hàng.

Kết luận

Báo cáo tốt nghiệp đã phản ánh hệ thống và chi tiết thực trạng tổ chức dây chuyền sản xuất bao bì carton tại Công ty TNHH Hòa Đường trong bối cảnh thị trường nhiều biến động giai đoạn 2019–2020. Thông qua việc vận dụng các công cụ thống kê chất lượng và phương pháp lấy mẫu công việc, đề tài đã chỉ ra các điểm nghẽn tác nghiệp cùng căn nguyên gây phát sinh phế phẩm tại các khâu in, cắt khe và gia công. Các giải pháp hoàn thiện quy trình được xây dựng bám sát thực tế vận hành nhà xưởng, đem lại giá trị ứng dụng thiết thực giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.