Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học "Những vấn đề lý luận và thực tiễn của việc hoàn thiện pháp luật hàng hải Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Như Mai thực hiện tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2004), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Cửu Việt, thuộc chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp quyền (mã số: 5.01).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong giao lưu thương mại quốc tế, vận tải biển đóng vai trò then chốt nhờ khả năng vận chuyển khối lượng hàng hóa lớn, cự ly xa với chi phí thấp. Đối với Việt Nam, hàng hóa xuất nhập khẩu vận chuyển bằng đường biển chiếm hơn 90% tổng khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu đến hàng trăm quốc gia trên thế giới. Kể từ khi Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 1990 được Quốc hội khóa VIII (kỳ họp thứ 7) thông qua ngày 30/06/1990 và có hiệu lực từ ngày 01/01/1991, hệ thống pháp luật hàng hải quốc gia đã từng bước hình thành.

Tuy nhiên, trước sự phát triển của các đạo luật khác trong hệ thống pháp luật quốc gia, sự sửa đổi, bổ sung liên tục của các điều ước quốc tế chuyên ngành và yêu cầu từ tiến trình chủ động hội nhập kinh tế quốc tế, pháp luật hàng hải Việt Nam đã bộc lộ nhiều điểm bất cập. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận từng khía cạnh thực tiễn riêng lẻ hoặc mang tính kỹ thuật thương mại, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, bao quát các vấn đề lý luận cơ bản của pháp luật hàng hải Việt Nam dưới góc độ khoa học Lý luận chung về Nhà nước và pháp luật. Đây chính là khoảng trống học thuật mà đề tài luận án xác định giải quyết.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận của pháp luật hàng hải Việt Nam, xác định rõ vị trí và vai trò của lĩnh vực pháp luật này trong hệ thống pháp luật quốc gia cũng như đối với sự phát triển kinh tế đất nước trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế; đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật và đề xuất các nguyên tắc, giải pháp hoàn thiện pháp luật hàng hải trong giai đoạn xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Để thực hiện mục tiêu trên, luận án giải quyết 3 nhiệm vụ cụ thể được đánh số trong văn bản:

  1. Phân tích khái niệm cơ bản, trong đó nêu bật các đặc thù cơ bản của pháp luật hàng hải Việt Nam.
  2. Phân tích mối quan hệ giữa pháp luật hàng hải với pháp luật quốc tế và các luật khác trong hệ thống pháp luật Việt Nam để qua đó xác định vai trò, vị trí của pháp luật hàng hải trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
  3. Lược sử quá trình phát triển, thực trạng, xu hướng phát triển của pháp luật hàng hải Việt Nam để từ đó đề xuất hướng hoàn thiện pháp luật hàng hải Việt Nam trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quan hệ xã hội phát sinh từ hoạt động hàng hải (bao gồm hoạt động sử dụng tàu biển vào mục đích kinh tế, nghiên cứu khoa học - kỹ thuật, văn hóa, thể thao, xã hội và công vụ nhà nước); hệ thống các nguyên tắc, quy phạm pháp luật hàng hải thực định của Việt Nam, điều ước quốc tế và tập quán hàng hải quốc tế.
  • Phạm vi không gian: Không gian pháp lý Việt Nam trong mối tương quan với các chuẩn mực pháp lý hàng hải quốc tế, khu vực và các tuyến hàng hải toàn cầu.
  • Phạm vi thời gian: Tiến trình phát triển của pháp luật hàng hải Việt Nam từ các giai đoạn lịch sử trước năm 1990 và giai đoạn thực thi Bộ luật Hàng hải năm 1990 cho đến thời điểm nghiên cứu (năm 2004).
  • Phạm vi chuyên ngành: Luận án giới hạn việc phân tích trong khuôn khổ chuyên ngành Lý luận Nhà nước và pháp quyền, tập trung vào những vấn đề mang tính khái quát lý luận, thực trạng thể chế và định hướng hoàn thiện khung pháp luật tổng thể.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước được luận án điểm lại

Tác giả đã tổng thuật các công trình nghiên cứu khoa học pháp lý và kinh tế liên quan đến từng bộ phận của pháp luật hàng hải tại Việt Nam:

  • Đề án xây dựng văn bản quy phạm pháp luật: Đề án xây dựng "Pháp lệnh về tố tụng bắt giữ tàu" (từ năm 1999) do Tòa án nhân dân Tối cao chủ trì nghiên cứu; Đề án "Bộ luật Hàng hải Việt Nam sửa đổi" do Bộ Giao thông Vận tải chủ trì nghiên cứu.
  • Đề tài khoa học cấp nhà nước: Đề tài nghiên cứu khoa học độc lập cấp nhà nước "Những vấn đề lý luận và thực tiễn phát triển pháp luật về thương mại và hàng hải quốc gia và quốc tế trong điều kiện Việt Nam hội nhập khu vực và thế giới" do Trường Đại học Ngoại thương chủ trì.
  • Các bài báo khoa học và công trình chuyên khảo:
    • Bài viết của TS. Hà Hùng Cường và Luật gia Hoa Hữu Long: "Một số vấn đề xác định thẩm quyền xét xử và luật áp dụng đối với vụ kiện tàu Trường Sa", phân tích các khía cạnh xung đột pháp luật và thẩm quyền tài phán.
    • Công trình của ThS. Nguyễn Thị Như Mai: "Luật hàng hải và Tố tụng hàng hải ở Việt Nam", phân tích các khía cạnh của Bộ luật Hàng hải năm 1990, tố tụng hàng hải và hoạt động bắt giữ tàu tại Việt Nam.
    • Các nghiên cứu về quan hệ giữa điều ước quốc tế và pháp luật quốc gia của PGS. Nguyễn Bá Diễn, TS. Ngô Đức Mạnh, ThS. Lê Mai Anh và tác giả Lê Công Khanh trong các tọa đàm lập pháp và đề tài nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Khoa học Pháp lý (Bộ Tư pháp).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình trên chủ yếu đi sâu vào các khía cạnh thực tiễn áp dụng vụ việc cá biệt, quy trình kỹ thuật sửa đổi điều khoản cụ thể hoặc nghiên cứu thương mại thuần túy. Chưa có công trình khoa học chuyên khảo nào ở trong nước cũng như giáo trình luật học nghiên cứu hệ thống toàn diện các vấn đề lý luận cơ bản của pháp luật hàng hải Việt Nam (đối tượng, chủ thể, phương pháp điều chỉnh, nguồn luật, các đặc thù tố tụng và cơ chế bắt giữ tàu) dưới góc độ của khoa học Lý luận chung về Nhà nước và pháp luật. Luận án xác lập vị trí là công trình đầu tiên nghiên cứu tổng thể, gắn kết lý luận pháp lý với thực trạng và giải pháp hoàn thiện toàn diện hệ thống pháp luật hàng hải Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết, khái niệm và khung phân tích

  • Cơ sở lý luận chính trị - pháp lý: Các nguyên lý của khoa học Lý luận chung về Nhà nước và pháp luật Việt Nam; đường lối, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền và hoàn thiện hệ thống pháp luật nêu tại Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VIII, IX; các chương trình hành động hội nhập kinh tế quốc tế và triển khai Hiệp định Thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ.
  • Khái niệm và học thuyết pháp lý chuyên ngành:
    • Phân biệt nội hàm thuật ngữ "Shipping law" (phạm vi hẹp, gắn liền với tàu và vận chuyển hàng hóa bằng đường biển) và "Maritime law" (phạm vi rộng, bao quát tàu biển, thương mại hàng hải, thuyền viên, cảng biển, dịch vụ hàng hải, an toàn, an ninh và môi trường biển).
    • Quan điểm học thuật của Giáo sư William Tetley (Canada): khẳng định luật hàng hải là một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh ("Maritime Law is A Complete Legal System") tương đương với hệ thống Civil Law và Common Law, hình thành từ trước Common Law và song hành cùng Civil Law.
    • Lý thuyết về luật công (public law) và luật tư (private law) trong quản lý hàng hải quốc tế theo tài liệu của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) và phân tích của PGS. Đinh Ngọc Vượng về việc tiếp cận trật tự công và quyền tự do ý chí của các chủ thể.
    • Lý luận về nguồn luật và quan hệ giữa điều ước quốc tế với pháp luật quốc gia dựa trên Công ước Viên năm 1969 về Luật Điều ước Quốc tế (nguyên tắc Pacta Sunt Servanda), học thuyết Nhất nguyên luận và Nhị nguyên luận.
    • Các nguyên tắc tư pháp quốc tế về giải quyết xung đột pháp luật: Lex loci contractus (luật nơi ký kết hợp đồng), Lex fori (luật của tòa án nơi thụ lý), luật nơi xảy ra tổn thất (tort), luật cờ tàu, luật nơi người vận chuyển đặt trụ sở.
    • Các chế định đặc thù của luật hàng hải: Tố tụng kiện đối vật (in rem) và kiện đối nhân (in personam); Quyền cầm giữ hàng hải (maritime lien); Giới hạn trách nhiệm dân sự của chủ tàu; Tổn thất chung (General Average).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý cụ thể:

  • Phương pháp logic hình thức: Sử dụng để phân tích các khái niệm pháp lý, xây dựng định nghĩa khoa học về pháp luật hàng hải Việt Nam và cấu trúc các nhóm quy phạm.
  • Phương pháp so sánh luật học: So sánh cấu trúc lập pháp và các chế định hàng hải của Việt Nam với các hệ thống pháp luật trên thế giới (Anh, Hoa Kỳ, Canada, Thụy Điển, Úc, Nhật Bản, Trung Quốc, Ukraine, Singapore).
  • Phương pháp hệ thống: Đặt pháp luật hàng hải trong mối tương quan chỉnh thể với các ngành luật khác trong hệ thống pháp luật Việt Nam (luật dân sự, kinh tế, thương mại, hành chính, môi trường, tố tụng).
  • Phương pháp xã hội học pháp luật và tổng kết thực tiễn: Khảo sát, phân tích các vụ việc tranh chấp, bắt giữ tàu biển thực tế tại Việt Nam để nhận diện bất cập thể chế.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Văn bản pháp luật quốc gia: Hiến pháp, Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 1990, Bộ luật Dân sự năm 1995, Luật Thương mại năm 1997, Luật Bảo vệ Môi trường năm 1993, Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án kinh tế năm 1994, Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án dân sự năm 1989, Pháp lệnh Ký kết và Thực hiện Điều ước quốc tế năm 1998, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 1996 (sửa đổi năm 2002), các luật về tổ chức Quốc hội, Chính phủ và gần 50 văn bản dưới luật chuyên ngành hàng hải.
  • Điều ước và tài liệu quốc tế: Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982); các công ước của IMO (SOLAS, MARPOL, STCW 78/95, CLC 92, INMARSAT 1976); Thoả thuận Tokyo về Kiểm tra Nhà nước tại cảng biển đối với tàu nước ngoài (Tokyo MOU on PSC); các công ước của CMI, UNCITRAL, UNCTAD, ILO; các bộ quy tắc quốc tế (non-treaties) như IMDG Code, ISM Code, ISPS Code; các quy tắc tập quán thương mại và hợp đồng mẫu (Incoterms của ICC, UCP 500, York-Antwerp Rules của CMI, mẫu GENCON, BALTIME 1939 của BIMCO).
  • Dữ liệu thực tiễn: Hồ sơ các vụ việc và tranh chấp hàng hải điển hình tại Việt Nam (vụ kiện tàu Trường Sa, các vụ bắt giữ tàu ASENA tại Đà Nẵng, tàu GOLDEN FUTURE và WANLING tại cảng Sài Gòn).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận cơ bản của pháp luật hàng hải Việt Nam

Chương này tập trung xác lập nền tảng lý luận toàn diện về pháp luật hàng hải Việt Nam thông qua việc làm rõ các yếu tố cấu thành:

Yếu tố lý luận Nội dung thể hiện trong pháp luật hàng hải Việt Nam
Thuật ngữ Luận án phân tích sự khác biệt giữa shipping law và maritime law. Pháp luật Việt Nam sử dụng thuật ngữ maritime law với nội hàm rộng, điều chỉnh mọi hoạt động liên quan đến vận tải biển, tàu biển, thương mại hàng hải, thuyền viên, cảng biển, dịch vụ hàng hải, an toàn - an ninh và bảo vệ môi trường biển.
Đối tượng điều chỉnh Gồm 4 nhóm quan hệ xã hội: (1) Quan hệ vận tải đường biển phục vụ ngoại thương (hợp đồng vận chuyển, bảo hiểm, quan hệ ngoài hợp đồng, dịch vụ hàng hải); (2) Quan hệ giữa các quốc gia liên quan đến tàu biển (quốc gia ven biển, quốc gia có cảng, quốc gia tàu mang cờ); (3) Quan hệ phát sinh từ hoạt động kinh tế hàng hải (vận tải, cảng, dịch vụ); (4) Quan hệ quản lý hành chính nhà nước về hàng hải.
Chủ thể Phân chia thành 3 nhóm: (1) Nhà nước và cơ quan công quyền (Quốc hội, Chính phủ, Bộ Giao thông Vận tải, Cục Hàng hải Việt Nam, Cục Đăng kiểm, Cảng vụ hàng hải, Biên phòng, Hải quan...); (2) Quốc gia và các tổ chức quốc tế (UN, IMO, ILO, CMI, UNCITRAL, ESCAP, ASEAN, Tokyo MOU...); (3) Thể nhân và pháp nhân (chủ tàu, người khai thác tàu, chủ hàng, người giao nhận, thuyền viên, đại lý...).
Phương pháp điều chỉnh Kết hợp 5 phương pháp: Phương pháp mệnh lệnh (trong quản lý công quyền, quan hệ thuyền trưởng - thuyền viên); Phương pháp thỏa thuận bình đẳng (trong hợp đồng hàng hải); Phương pháp tự định đoạt; Phương pháp tự chịu trách nhiệm; Phương pháp gián tiếp (chọn luật giải quyết xung đột theo Điều 5 Bộ luật Hàng hải 1990).
Nguồn pháp luật Gồm 3 nguồn chính: Pháp luật quốc gia (Bộ luật Hàng hải 1990 và gần 50 văn bản dưới luật, cùng các luật liên quan); Điều ước quốc tế (thừa nhận áp dụng trực tiếp hoặc chuyển hóa); Tập quán hàng hải quốc tế (Incoterms, York-Antwerp, UCP 500, mẫu hợp đồng BIMCO). Nguồn bổ trợ là các văn bản non-treaties của IMO.

Chương 1 cũng làm rõ 5 đặc thù cơ bản phân biệt pháp luật hàng hải với các ngành luật khác:

  1. Cấu trúc lập pháp: Phân tích mô hình Bộ luật (Thụy Điển, Ukraine, Trung Quốc) so với mô hình các luật riêng lẻ (Anh, Hoa Kỳ, Canada, Úc, Nhật Bản). Pháp luật Việt Nam cấu trúc dưới hình thức Bộ luật nhưng cần hướng tới mô hình kết hợp bộ luật và các đạo luật chuyên ngành chuyên biệt.
  2. Quy định giải quyết tranh chấp và thời hiệu khởi kiện: Pháp luật hàng hải quy định các thời hiệu đặc thù: 6 tháng (hư hỏng, mất mát hành lý); 1 năm (thực hiện hợp đồng vận chuyển hàng hóa theo vận đơn); 2 năm (tổn hại sức khỏe, tính mạng hành khách, hợp đồng thuê tàu, đại lý, lai dắt, cứu hộ, tổn thất chung, bảo hiểm). Các mốc này xung đột với thời hiệu 6 tháng của Pháp lệnh giải quyết các vụ án kinh tế 1994 và nguyên tắc không thời hạn của Điều 164 Bộ luật Dân sự 1995.
  3. Chế định bắt giữ tàu biển: Cho phép thực hiện thủ tục kiện đối vật (in rem), bắt giữ tàu ở giai đoạn tiền xét xử (trước khi thụ lý vụ án), cho phép bán tàu sau 30 ngày nếu không có biện pháp bảo đảm thay thế (Khoản 3 Điều 36 Bộ luật Hàng hải 1990); trách nhiệm của chủ nợ chỉ giới hạn trong phạm vi giá trị con tàu (Khoản 1 Điều 32), tách biệt với nguyên tắc trách nhiệm tài sản vô hạn của pháp nhân trong luật dân sự.
  4. Giới hạn trách nhiệm dân sự của chủ tàu: Cơ chế giới hạn trách nhiệm bồi thường tính theo tổng dung tích tàu (GT) đối với các khiếu nại hàng hải và ô nhiễm dầu, một cơ chế hoàn toàn không tồn tại trong luật dân sự truyền thống.
  5. Chế định tổn thất chung: Phân bổ chi phí và hy sinh vì an toàn chung theo Quy tắc York-Antwerp của CMI.

Từ đó, luận án đưa ra định nghĩa chuẩn xác: "Pháp luật hàng hải Việt Nam là một lĩnh vực pháp luật trong hệ thống pháp luật của nước Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, bao gồm tổng thể các nguyên tắc và quy phạm pháp luật điều chỉnh những quan hệ xã hội phát sinh từ hoạt động hàng hải. Pháp luật hàng hải Việt Nam có đối tượng điều chỉnh, chủ thể, phương pháp điều chỉnh và nguồn luật riêng của mình." Đồng thời, chương này phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa pháp luật hàng hải với luật dân sự, luật thương mại, luật môi trường, luật bảo hiểm, luật hành chính, tư pháp quốc tế và công pháp quốc tế, khẳng định vị trí độc lập tương đối và vai trò thúc đẩy giao thương quốc tế của ngành luật này.

Chương 2: Lược sử phát triển và thực trạng của pháp luật hàng hải Việt Nam

  • Kinh nghiệm quốc tế: Điểm lại lịch sử hình thành pháp luật hàng hải của các quốc gia tiêu biểu trên thế giới (Anh, Hoa Kỳ, Canada, Thụy Điển, Nhật Bản, Trung Quốc, Ukraine), chỉ rõ sự chuyển biến từ các tập quán hành hải sơ khai sang hệ thống hóa thành các bộ luật hiện đại hoặc các đạo luật chuyên ngành thích ứng với công nghệ vận tải container và an toàn biển.
  • Lược sử và thực trạng pháp luật hàng hải Việt Nam:
    • Giai đoạn đến năm 1990: Các quy định hàng hải tản mát trong các nghị định, thông tư của các bộ ngành, chủ yếu phục vụ công tác quản lý nhà nước hành chính đối với đội tàu quốc doanh và quản lý cảng biển nội địa trong thời kỳ kế hoạch hóa tập trung.
    • Giai đoạn từ năm 1991 đến 2004: Đánh dấu bằng việc ban hành và thực thi Bộ luật Hàng hải năm 1990 cùng hệ thống gần 50 văn bản dưới luật. Luận án phân tích thực trạng áp dụng, chỉ ra các khoảng trống và điểm bất cập:
      • Thiếu các quy định cụ thể về quản lý và quy chế đầu tư khai thác cảng biển hiện đại.
      • Sự chậm trễ trong việc nội luật hóa và gia nhập các điều ước quốc tế quan trọng (như việc chuẩn bị gia nhập Công ước CLC 1992 đến tháng 6/2004 mới có hiệu lực, hay việc thực thi Tokyo MOU, STCW 78/95, ISPS Code).
      • Thiếu đồng bộ giữa luật nội dung và luật hình thức; đặc biệt là việc chưa ban hành Pháp lệnh về thủ tục bắt giữ tàu biển dù Quốc hội đã đưa vào chương trình xây dựng pháp luật từ năm 1997 (Nghị quyết số 11/1997/QH10), dẫn đến sự lúng túng của Tòa án nhân dân trong xử lý các vụ việc thực tế (tàu ASENA, GOLDEN FUTURE, WANLING).

Chương 3: Nguyên tắc và giải pháp hoàn thiện pháp luật hàng hải Việt Nam

  • Các yếu tố tác động: Phân tích xu thế container hóa, tự động hóa đội tàu, các quy chuẩn khắt khe về an toàn sinh mạng (SOLAS) và an ninh cảng biển (ISPS Code), cùng cam kết mở cửa thị trường dịch vụ vận tải biển theo Hiệp định Thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ và chuẩn bị gia nhập WTO.
  • Nguyên tắc hoàn thiện: Đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ trong hệ thống pháp luật quốc gia; phù hợp với các chuẩn mực và điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc gia nhập; bảo đảm chủ quyền quốc gia và quyền tài phán trên các vùng biển; tạo hành lang pháp lý thuận lợi thúc đẩy kinh tế biển.
  • Các giải pháp cụ thể:
    • Hoàn thiện pháp luật hàng hải nội dung:
      1. Hoàn thiện pháp luật về cảng biển: Quy định rõ quy chế quản lý, mô hình chính quyền cảng, cơ chế thu hút đầu tư hạ tầng cảng biển.
      2. Chủ động đề xuất tham gia và thực thi các điều ước quốc tế đa phương và khu vực của IMO, ILO, CMI, ASEAN (như CLC 1992, MARPOL, các hiệp định khung ASEAN về dịch vụ vận tải biển).
      3. Sửa đổi, bổ sung toàn diện Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 1990 theo hướng hiện đại hóa các chế định hợp đồng vận chuyển, quyền cầm giữ hàng hải, giới hạn trách nhiệm dân sự.
      4. Rà soát, chuẩn hóa các văn bản dưới luật và sửa đổi các luật có liên quan trong hệ thống pháp luật để bảo đảm tính tương thích.
    • Hoàn thiện pháp luật hàng hải hình thức:
      1. Xây dựng và hoàn thiện pháp luật tố tụng hàng hải chuyên biệt, phân định rõ thẩm quyền xét xử của tòa án đối với tranh chấp hợp đồng và bồi thường ngoài hợp đồng.
      2. Khẩn trương ban hành Pháp lệnh về thủ tục bắt giữ tàu biển, thể chế hóa quy trình bắt giữ tàu tiền xét xử, bắt giữ bảo đảm khiếu nại hàng hải và cơ chế bảo đảm tài chính nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  • Là công trình khoa học chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu có hệ thống và toàn diện các vấn đề lý luận cơ bản của pháp luật hàng hải dưới góc độ chuyên ngành Lý luận chung về Nhà nước và pháp luật.
  • Xác định và luận giải bản chất pháp lý của pháp luật hàng hải Việt Nam thông qua việc làm sáng tỏ đối tượng điều chỉnh (4 nhóm quan hệ), chủ thể (3 nhóm), phương pháp điều chỉnh (5 phương pháp) và nguồn luật (3 nguồn chính và nguồn bổ trợ).
  • Xác lập cơ sở khoa học cho việc phân định các đặc thù mang tính hệ thống của luật hàng hải (cấu trúc lập pháp, tố tụng đối vật, bắt giữ tàu tiền xét xử, giới hạn trách nhiệm dân sự của chủ tàu, tổn thất chung), khẳng định tính độc lập tương đối và vai trò của pháp luật hàng hải trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
  • Làm rõ cơ chế áp dụng điều ước quốc tế về hàng hải tại Việt Nam, khẳng định tính khả thi của việc kết hợp linh hoạt cả hai hình thức: áp dụng trực tiếp và chuyển hóa thành pháp luật quốc gia.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đề xuất mô hình cấu trúc lập pháp kết hợp: duy trì Bộ luật Hàng hải làm đạo luật gốc, đồng thời ban hành các đạo luật và văn bản chuyên ngành điều chỉnh riêng các lĩnh vực đặc thù (cảng biển, thuyền viên, tố tụng bắt giữ tàu).
  • Kiến nghị các định hướng sửa đổi căn bản Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 1990 để đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Đề xuất giải pháp xây dựng và hoàn thiện pháp luật tố tụng hàng hải hình thức, trọng tâm là ban hành Pháp lệnh về thủ tục bắt giữ tàu biển nhằm tháo gỡ vướng mắc cho các cơ quan tư pháp trong thực tiễn xét xử.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

Luận án được triển khai trong khuôn khổ chuyên ngành Lý luận Nhà nước và pháp quyền, do đó trọng tâm nghiên cứu đặt vào việc khái quát hóa các vấn đề lý luận chung, xác định khung thể chế tổng thể và các nguyên tắc lập pháp. Công trình không đi sâu vào việc phân tích chi tiết các quy chuẩn kỹ thuật chuyên ngành hẹp của công nghệ hàng hải, đăng kiểm tàu biển hoặc tính toán kỹ thuật hàng hải thuần túy.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Nghiên cứu cơ chế chi tiết hóa và xây dựng hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành sau khi Bộ luật Hàng hải sửa đổi được Quốc hội thông qua.
  • Nghiên cứu chuyên sâu về mô hình Tòa án hàng hải chuyên biệt hoặc Tòa chuyên trách hàng hải trong hệ thống Tòa án nhân dân Việt Nam.
  • Tiếp tục nghiên cứu lộ trình nội luật hóa toàn diện các công ước quốc tế mới của IMO và ILO trong bối cảnh Việt Nam chuẩn bị gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ quan xây dựng pháp luật và cơ quan quản lý nhà nước: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban soạn thảo Đề án sửa đổi Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 1990 (tiền đề cho Bộ luật Hàng hải năm 2005) và Tòa án nhân dân Tối cao trong việc xây dựng Pháp lệnh về thủ tục bắt giữ tàu biển.
  • Cơ quan tài phán, trọng tài và luật sư: Cung cấp cơ sở lý luận về xử lý xung đột pháp luật (Điều 5 Bộ luật Hàng hải 1990), áp dụng tập quán quốc tế (Incoterms, York-Antwerp), giải quyết tranh chấp hợp đồng vận chuyển, bảo hiểm và xử lý yêu cầu bắt giữ tàu biển.
  • Cơ sở đào tạo và nghiên cứu luật học: Là tài liệu chuyên khảo phục vụ nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành luật trong các học phần Lý luận Nhà nước và pháp luật, Luật Thương mại quốc tế, Tư pháp quốc tế và Luật Hàng hải.

Câu hỏi thường gặp

1. Pháp luật hàng hải Việt Nam tiếp cận thuật ngữ luật hàng hải theo nghĩa "Shipping law" hay "Maritime law"?
Pháp luật Việt Nam sử dụng thuật ngữ "Maritime law" với nội hàm rộng. Thuật ngữ này không chỉ bó hẹp ở quy định về con tàu và vận chuyển hàng hóa bằng đường biển (Shipping law), mà bao quát toàn bộ các hoạt động liên quan đến vận tải biển, thương mại hàng hải, thuyền viên, cảng biển, dịch vụ hàng hải, an toàn - an ninh hàng hải và bảo vệ môi trường biển.

2. Thực tiễn áp dụng điều ước quốc tế về hàng hải tại Việt Nam được thực hiện theo cơ chế nào?
Theo phân tích của luận án, Việt Nam áp dụng linh hoạt theo cả hai hình thức: áp dụng trực tiếp (như Thỏa thuận Tokyo MOU on PSC, Công ước INMARSAT, Công ước CLC 1992) và áp dụng thông qua chuyển hóa thành văn bản quy phạm pháp luật trong nước (như việc Bộ Giao thông Vận tải ban hành Quyết định về Quy tắc điều động tránh va từ Công ước của IMO).

3. Tại sao có sự xung đột về thời hiệu khởi kiện giữa pháp luật hàng hải và pháp luật dân sự, kinh tế?
Bộ luật Hàng hải năm 1990 quy định thời hiệu khởi kiện chuyên biệt theo từng loại khiếu nại (6 tháng đối với hành lý; 1 năm đối với hợp đồng vận chuyển hàng hóa; 2 năm đối với tính mạng hành khách, thuê tàu, cứu hộ, bảo hiểm, tổn thất chung). Các quy định này xung đột với thời hiệu chung 6 tháng trong Pháp lệnh giải quyết các vụ án kinh tế 1994 và quy định không giới hạn thời hiệu tại Điều 164 Bộ luật Dân sự 1995, dẫn đến việc Tòa án áp dụng sai thời hiệu khi xét xử các tranh chấp hàng hải (như vụ việc bảo hiểm hàng hải bị bác đơn ở tháng thứ 7).

4. Bắt giữ tàu theo pháp luật hàng hải có điểm gì đặc thù so với biện pháp kê biên tài sản trong tố tụng dân sự?
Bắt giữ tàu trong pháp luật hàng hải có thể thực hiện theo cơ chế kiện đối vật (in rem) ở giai đoạn tiền xét xử (khi Tòa án chưa cần thụ lý vụ án), cho phép bán tàu sau 30 ngày nếu không có bảo đảm thay thế; con nợ chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi giá trị con tàu và tàu có thể bị bắt ngay cả khi con nợ là người thuê/khai thác tàu chứ không phải chủ sở hữu (như các vụ tàu ASENA, GOLDEN FUTURE, WANLING). Trong khi đó, bắt giữ/kê biên trong tố tụng dân sự là kiện đối nhân (in personam), chỉ thực hiện sau khi Tòa án thụ lý để bảo đảm thi hành án, và chủ sở hữu phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình.

5. Luận án đề xuất mô hình cấu trúc lập pháp nào cho hệ thống pháp luật hàng hải Việt Nam?
Luận án đề xuất mô hình kết hợp: tiếp tục duy trì hình thức Bộ luật Hàng hải làm khung pháp lý nền tảng, đồng thời xây dựng các đạo luật và văn bản chuyên ngành riêng biệt (như Luật Cảng, Luật Thuyền viên, Luật Tố tụng hàng hải/Pháp lệnh bắt giữ tàu biển) nhằm tận dụng ưu điểm bao quát của Bộ luật và tính linh hoạt, kịp thời điều chỉnh của các đạo luật chuyên ngành.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Như Mai là công trình khoa học chuyên khảo đầu tiên nghiên cứu toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn của pháp luật hàng hải Việt Nam dưới góc độ chuyên ngành Lý luận Nhà nước và pháp quyền. Bằng phương pháp nghiên cứu hệ thống, so sánh luật học và phân tích thực tiễn, luận án đã làm sáng tỏ bản chất pháp lý, các đặc thù cơ bản, mối quan hệ hệ thống và nguồn của pháp luật hàng hải trong mối tương quan với luật quốc gia và quốc tế. Các đánh giá thực trạng và hệ thống giải pháp hoàn thiện cả về mặt nội dung (sửa đổi Bộ luật Hàng hải 1990, pháp luật cảng biển, gia nhập điều ước quốc tế) lẫn hình thức (tố tụng hàng hải, thủ tục bắt giữ tàu biển) mang giá trị khoa học và thực tiễn sâu sắc, đóng góp trực tiếp vào tiến trình cải cách pháp luật và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.