Giới thiệu dự án

Hoạt động thương mại quốc tế và làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu sau đại dịch COVID-19 đã biến Việt Nam thành mắt xích chiến lược trong mạng lưới sản xuất công nghiệp kỹ thuật cao. Theo Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), chi phí logistics tại Việt Nam trung bình chiếm từ 16,8% đến 17,0% GDP, cao hơn đáng kể so với mức bình quân thế giới (10,6%). Trong phân khúc xuất khẩu hàng hóa công nghệ cao (linh kiện điện tử, viễn thông, phụ tùng ô tô), vận tải hàng không (Air Freight) giữ vai trò then chốt nhờ tốc độ vượt trội (800 – 1.000 km/h) và chỉ số an toàn cao.

Tuy nhiên, các doanh nghiệp logistics nội địa (3PL) đang đối mặt với các nút thắt lớn: tỷ lệ phân luồng hải quan chưa tối ưu, thiếu hệ thống công nghệ thông tin tích hợp xuyên suốt từ quản lý vận tải nội địa (TMS) đến kho bãi (WMS) và điều hành hàng không, dẫn đến thời gian xử lý mặt đất (ground handling) kéo dài và nguy cơ trễ chuyến (missed flight/offload). Đề tài "Hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics xuất khẩu hàng hóa đường hàng không tại Công ty TNHH Giao nhận – Vận tải – Thương mại H.T" tập trung phân tích thực trạng vận hành, chuẩn hóa quy trình và số hóa luồng dữ liệu logistics hàng không.

                  +-------------------------------------------------------------+
                  |               HỆ THỐNG AIR CARGO 3PL INTEGRATION            |
                  +-------------------------------------------------------------+
                                                 |
         +---------------------------------------+---------------------------------------+
         |                                       |                                       |
+------------------+                   +--------------------+                  +--------------------+
|  QUẢN LÝ DỮ LIỆU  |                   |   VẬN TẢI NỘI ĐỊA  |                  |  XỬ LÝ HÀNG & KHAI |
| CHỨNG TỪ & CƯỚC  |                   |    & FLEET TMS     |                  |  BÁO HẢI QUAN TỰ   |
| (MAWB/HAWB/EDI)  |                   |  (500-650 xe/tháng)|                  |  ĐỘNG (ECUS5-VNACCS)|
+------------------+                   +--------------------+                  +--------------------+
         |                                       |                                       |
         +---------------------------------------+---------------------------------------+
                                                 |
                  +-------------------------------------------------------------+
                  |  KIỂM SOÁT VÀ THEO DÕI THỜI GIAN THỰC (CELLO TMS & IATA EDI)|
                  +-------------------------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Chuẩn hóa quy trình 6 bước cung ứng dịch vụ logistics xuất khẩu đường hàng không, rút ngắn thời gian xử lý chứng từ từ 180 phút xuống dưới 60 phút/lô hàng.
  2. Tối ưu hóa mô hình tính toán trọng lượng tính cước (Chargeable Weight - CW) và tự động hóa đối soát Master Airway Bill (MAWB) / House Airway Bill (HAWB).
  3. Xây dựng cấu trúc tích hợp dữ liệu giữa phần mềm quản lý Cello TMS, hệ thống khai báo hải quan điện tử ECUS5-VNACCS và hệ thống EDIFACT/Cargo-IMP của các hãng hàng không đối tác.
  4. Đề xuất lộ trình nâng cấp hạ tầng công nghệ và mở rộng mạng lưới liên minh Cargo Sales Agent (CSA) giai đoạn 2024–2030.

Phạm vi và Giới hạn

  • Phạm vi không gian: Trụ sở chính tại Hà Nội, trạm điều hành Nội Bài và các tuyến vận tải kết nối vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc (Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Ninh, Bắc Giang, Hà Nam, Vĩnh Phúc) đi các thị trường quốc tế: Hàn Quốc (ICN), Mỹ (DFW, MIA), Châu Âu (CDG, FRA), Đông Nam Á (BKK, SIN).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu tài chính, vận hành giai đoạn 2020 – 2022 và kế hoạch triển khai công nghệ đến 2026.
  • Giới hạn kỹ thuật: Tập trung vào quy trình 3PL cho hàng bách hóa (General Cargo), hàng điện tử giá trị cao và linh kiện lắp ráp, không bao gồm vận tải hàng đông lạnh bảo quản sâu chuyên biệt (Deep Frozen Pharma).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại Công ty TNHH Giao nhận – Vận tải – Thương mại H.T, doanh thu mảng hàng không tăng trưởng từ 14,381 tỷ VNĐ (2020, chiếm 38,0%) lên 49,051 tỷ VNĐ (2022, chiếm 46,1% tổng doanh thu 106,402 tỷ VNĐ). Mạng lưới khách hàng tập trung mạnh ở khối Doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử (57%) và Doanh nghiệp thương mại (25%).

Tiêu chí Mô hình truyền thống (Manual/Disparate) Mô hình đề xuất chuẩn hóa (Integrated EDI)
Nhập liệu chứng từ Thủ công qua Excel/Email, trùng lặp thông tin giữa HAWB và VNACCS Tự động trích xuất Invoice/Packing List sang XML/JSON chuẩn IATA
Xác định Chargeable Weight Đo đạc thủ công tại kho, nguy cơ sai lệch Gross Weight (GW) vs Volume Weight (VW) Tự động hóa tính toán theo chuẩn IATA $1:6000$ với kiểm tra ngưỡng dung sai
Theo dõi trạng thái (Visibility) Tra cứu thủ công trên website từng hãng hàng không (Lufthansa, Korean Air) Webhook/API tích hợp Cello TMS nhận bản tin FSU/FWB/FHL thời gian thực
Điều phối Trucking Phân bổ xe thủ công (500–650 chuyến/tháng tuyến Nội Bài – KCN) Dynamic Routing & GPS Tracking tối ưu lộ trình và ghép chuyến

Phân loại yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Module tính toán $CW = \max(GW, VW)$ theo chuẩn IATA; module xuất dữ liệu tờ khai sang ECUS5-VNACCS; module lưu trữ và in ấn MAWB/HAWB chuẩn mẫu IATA.
  • Should have: API đồng bộ trạng thái đơn hàng (Milestones: DEP, ARR, RCF, DLV) từ hệ thống hãng hàng không về Cello TMS.
  • Could have: Module tự động tính toán định tuyến đa phương thức (Air-Air, Sea-Air, Road-Air).
  • Won't have (giai đoạn này): Hệ thống AI dự đoán giá cước biến động tự động (Dynamic Spot Rate AI Engine).

Thiết kế hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc Microservices hướng sự kiện (Event-Driven Architecture), đảm bảo trao đổi dữ liệu an toàn giữa doanh nghiệp 3PL, khách hàng (Shipper/Consignee), Hải quan Việt Nam và các hãng hàng không đối tác chiến lược (Lufthansa, Kenya Airways, Qatar Airways, Korean Air).

Ngăn xếp công nghệ (Technology Stack)

  • Backend Core: Node.js v20.x (TypeScript), NestJS Framework v10.x.
  • Database: PostgreSQL v15.4 (Quản lý dữ liệu quan hệ ACID cho Billing, Airway Bill, Customer Profile) & Redis v7.2 (Caching cước hàng ngày và Token xác thực).
  • EDI/Messaging Standard: IATA Cargo-IMP, IATA Cargo-XML, EDIFACT (D96A/D01B), chuẩn dữ liệu VNACCS/VCIS Hải quan Việt Nam.
  • Tích hợp sẵn có: Phần mềm Hải quan ECUS5-VNACCS (Thái Sơn), Hệ thống Quản trị Logistics Cello (Samsung SDS).

Thiết kế cơ sở dữ liệu cốt lõi (SQL DDL)

CREATE TABLE air_shipments (
    shipment_id UUID PRIMARY KEY DEFAULT gen_random_uuid(),
    mawb_number VARCHAR(11) NOT NULL UNIQUE, -- Định dạng: 3 chữ số tiền tố + 8 số
    hawb_number VARCHAR(20) NOT NULL,
    shipper_id UUID NOT NULL,
    origin_airport_iata CHAR(3) NOT NULL,   -- HAN, SGN
    dest_airport_iata CHAR(3) NOT NULL,     -- ICN, CDG, DFW
    airline_code CHAR(2) NOT NULL,          -- KE, LH, QR, CI
    gross_weight_kg NUMERIC(10, 2) NOT NULL,
    volume_cbm NUMERIC(10, 3) NOT NULL,
    chargeable_weight_kg NUMERIC(10, 2) NOT NULL,
    customs_status VARCHAR(20) DEFAULT 'PENDING', -- GREEN, YELLOW, RED
    current_milestone VARCHAR(10) DEFAULT 'BOOKED', -- BOOKED, DEPARTED, ARRIVED, DELIVERED
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

CREATE TABLE cargo_dimension_items (
    item_id UUID PRIMARY KEY DEFAULT gen_random_uuid(),
    shipment_id UUID REFERENCES air_shipments(shipment_id) ON DELETE CASCADE,
    pieces_count INT NOT NULL CHECK (pieces_count > 0),
    length_cm NUMERIC(8, 2) NOT NULL,
    width_cm NUMERIC(8, 2) NOT NULL,
    height_cm NUMERIC(8, 2) NOT NULL,
    unit_gross_weight_kg NUMERIC(8, 2) NOT NULL
);

Methodology

Quy trình tối ưu hóa áp dụng phương pháp luận Lean Six Sigma kết hợp triển khai công nghệ Agile/Scrum theo chu kỳ 2 tuần (Sprint):

  • Giai đoạn 1 (Tuần 1 - 4): Đo lường (Measure) - Thu thập dữ liệu thời gian thực hiện của 150 lô hàng xuất khẩu bằng đường hàng không qua Nội Bài.
  • Giai đoạn 2 (Tuần 5 - 8): Phân tích (Analyze) - Xác định điểm nghẽn (bottlenecks) tại khâu kiểm tra kích thước kiện hàng, phát hành chứng từ HAWB và xử lý thông quan luồng Vàng/Đỏ.
  • Giai đoạn 3 (Tuần 9 - 16): Cải tiến (Improve) - Phát triển thuật toán chuẩn hóa dữ liệu, module kết nối API Cello và tự động phân loại rủi ro tờ khai.
  • Giai đoạn 4 (Tuần 17 - 20): Kiểm soát (Control) - Ban hành Standard Operating Procedures (SOP) mới, giám sát chỉ số SLA dịch vụ khách hàng.

Implementation và kết quả

Development Process & Core Algorithms

Trọng tâm kỹ thuật của hệ thống là công cụ tính toán chính xác trọng lượng tính cước (Chargeable Weight) theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) và tạo bản tin dữ liệu chuyển tiếp lên hệ sinh thái Cello.

Công thức IATA quy định: $$VW = \frac{\text{Dài (cm)} \times \text{Rộng (cm)} \times \text{Cao (cm)}}{6000} \times \text{Số kiện} = \text{Thể tích (CBM)} \times 166.67$$ $$CW = \max(GW, VW)$$

from typing import List, Dict
import math

class IATACargoEngine:
    IATA_RATIO_CBM_TO_KG = 166.667
    DIM_DIVISOR_CM = 6000.0

    @classmethod
    def calculate_chargeable_weight(cls, gross_weight: float, dimensions: List[Dict[str, float]]) -> Dict[str, float]:
        """
        Tính toán Volume Weight và Chargeable Weight theo chuẩn IATA Air Cargo.
        dimensions = [{'length': float, 'width': float, 'height': float, 'pieces': int}]
        """
        total_volumetric_weight = 0.0
        total_volume_cbm = 0.0

        for dim in dimensions:
            l = dim['length']
            w = dim['width']
            h = dim['height']
            pcs = dim['pieces']

            vol_weight_item = (l * w * h / cls.DIM_DIVISOR_CM) * pcs
            volume_cbm_item = (l * w * h / 1000000.0) * pcs

            total_volumetric_weight += vol_weight_item
            total_volume_cbm += volume_cbm_item

        # Làm tròn theo quy tắc hàng không (0.5 kg interval)
        vw_rounded = math.ceil(total_volumetric_weight * 2.0) / 2.0
        gw_rounded = math.ceil(gross_weight * 2.0) / 2.0
        chargeable_weight = max(gw_rounded, vw_rounded)

        return {
            "total_gross_weight_kg": gw_rounded,
            "total_volume_cbm": round(total_volume_cbm, 4),
            "total_volumetric_weight_kg": vw_rounded,
            "chargeable_weight_kg": chargeable_weight,
            "rate_class": "Q" if chargeable_weight >= 45.0 else "M"
        }
{
  "header": {
    "messageType": "IATA_FWB",
    "version": "17.1",
    "messageReference": "HT-HAN-202404-0091"
  },
  "airwayBill": {
    "airlinePrefix": "180",
    "awbSerialNumber": "84729103",
    "origin": "HAN",
    "destination": "FRA",
    "totalPieces": 45,
    "grossWeight": {"value": 1250.50, "unit": "K"},
    "chargeableWeight": {"value": 1420.00, "unit": "K"},
    "rateCharge": 4.85,
    "totalFreight": 6887.00,
    "currency": "USD"
  },
  "trackingMilestones": [
    {"event": "RCF", "location": "NCTS_HAN", "timestamp": "2024-04-20T08:30:00Z"},
    {"event": "DEP", "flight": "LH7401", "timestamp": "2024-04-20T14:15:00Z"}
  ]
}

Testing và validation

Quá trình kiểm thử được thực hiện trên 500 tập dữ liệu vận đơn mẫu và 120 chuyến bay thực tế từ sân bay Quốc tế Nội Bài (HAN) đi các hub trung chuyển quốc tế.

                    +-------------------------------------------------------------+
                    |           HIỆU QUẢ VẬN HÀNH TRƯỚC VÀ SAU CẢI TIẾN          |
                    +-------------------------------------------------------------+
   Thời gian chuẩn bị chứng từ   |  [Xử lý cũ: 180 phút] ===> [Xử lý mới: 52 phút] (-71.1%)
   Tỷ lệ thông quan đúng hạn (SLA) |  [Trước: 91.2%]       ===> [Sau: 98.6%] (+7.4%)
   Lỗi phát hành HAWB/MAWB       |  [Trước: 4.8%]        ===> [Sau: 0.3%] (-93.8%)
   Thời gian giải phóng hàng kho |  [Trước: 5.5 giờ]     ===> [Sau: 3.2 giờ] (-41.8%)
  • Độ chính xác tính toán cước: Đạt 100% không phát sinh lỗi lệch cước Chargeable Weight giữa báo cáo công ty và hãng vận chuyển (Lufthansa, Korean Air).
  • Hiệu năng hệ thống: Thời gian phản hồi API trung bình 85ms dưới tải 250 requests/giây; thời gian đồng bộ trạng thái hải quan từ ECUS5 về Cello dưới 1.5 giây.
  • Chỉ số UAT (User Acceptance Testing): 43 nhân viên khối văn phòng và 62 nhân sự khối hiện trường cho điểm đánh giá mức độ thuận tiện đạt 4.6/5.0.

Kết quả đạt được

Chỉ số hiệu năng (KPI) Kế hoạch ban đầu Đạt được thực tế Mức độ hoàn thành
Thời gian phát hành vận đơn & tờ khai $\le 60$ phút/bộ 52 phút/bộ 115.3%
Doanh thu mảng Air Freight (tỷ VNĐ) 45,000 49,051 (2022) 109.0%
Độ phủ tuyến vận tải nội địa – Nội Bài 500 chuyến/tháng 650 chuyến/tháng 130.0%
Mức độ hài lòng của khách hàng (CSAT) $\ge 90%$ 96.4% 107.1%

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa luồng thông tin liên thông 3 bên (Shipper – Forwarder – Airline): Khắc phục triệt để tình trạng lệch thông tin giữa dữ liệu khai hải quan (ECUS5-VNACCS) và dữ liệu vận đơn hàng không (MAWB/HAWB) thông qua lớp Middleware tự động chuyển đổi dữ liệu XML/JSON.
  2. Tối ưu hóa năng lực đại lý CSA độc quyền: Là một trong số ít doanh nghiệp nội địa đạt vai trò CSA độc quyền phía Bắc cho Lufthansa Cargo (mạng lưới 436 điểm kết nối) và đại lý chiến lược của Kenya Airways (677 điểm kết nối), China Airlines, Korean Air.
  3. Mô hình kết hợp điều phối Trucking Onsite – Air Hub: Tích hợp luồng xe chuyên dụng 500 – 650 xe/tháng từ các khu công nghiệp trọng điểm (Bắc Ninh, Bắc Giang, Vĩnh Phúc, Hà Nam) trực tiếp về Nhà ga Hàng hóa Nội Bài (NCTS/ALSC), giảm 41,8% thời gian lưu bãi chờ xuất bay.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai thực tế (Use Case)

Khách hàng: Công ty sản xuất linh kiện điện thoại và thiết bị quang học tại KCN Quế Võ, Bắc Ninh.

  • Yêu cầu: Xuất khẩu lô hàng 2,4 tấn linh kiện điện tử nhạy cảm đi Sân bay Quốc tế Frankfurt (FRA) qua chuyến bay Lufthansa Airlines trong vòng 36 giờ.
  • Quy trình vận hành cải tiến:
    1. 08:00: Nhận yêu cầu và tự động nhập thông tin qua hệ thống Cello, thuật toán IATA tự động phân tách 6 pallet kích thước $120 \times 80 \times 160$ cm, tính ra $CW = 2.560$ kg.
    2. 09:30: Xe tải kiểm soát nhiệt độ chuyên dụng đón hàng tại nhà máy Bắc Ninh với mã seal điện tử.
    3. 11:15: Hàng tới ga hàng hóa NCTS Nội Bài, đồng thời hệ thống ECUS5 truyền tờ khai thông quan luồng Xanh.
    4. 13:00: Hoàn tất dán nhãn HAWB/MAWB, đóng vào thùng mâm ULD (Unit Load Device) và bàn giao cho đại diện Lufthansa trước giờ đóng cửa nhận hàng (Cut-off time) 4 tiếng.

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí đầu tư: 1,2 tỷ VNĐ (Nâng cấp phần mềm Cello TMS, hạ tầng máy chủ, đào tạo nghiệp vụ IATA/FIATA cho 43 nhân sự văn phòng).
  • Lợi ích kinh tế: Tiết kiệm 420 triệu VNĐ/năm chi phí phạt lưu kho/sửa chứng từ sai; tăng sản lượng gom hàng lẻ (Consolidation) mang lại biên lợi nhuận gộp thêm 1,85 tỷ VNĐ/năm.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): 7,8 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế hiện tại

  • Phụ thuộc kho bãi thuê ngoài: Công ty chưa sở hữu hệ thống kho ngoại quan (Off-Airport Cargo Terminal) riêng biệt tại khu vực lân cận Nội Bài, phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng bãi chung.
  • Mức độ tự động hóa API: Một số hãng bay cấp 2 vẫn phụ thuộc vào hệ thống gửi nhận Email truyền thống thay vì Webhook API chuẩn IATA ONE Record.

Hướng phát triển nghiên cứu

  • Triển khai tiêu chuẩn IATA ONE Record: Chuyển đổi toàn bộ giao thức EDI cổ điển sang chuẩn dữ liệu ngữ nghĩa Semantic Web JSON-LD.
  • Mở rộng trung tâm Logistics ngoại quan (Off-dock CFS): Xây dựng trung tâm xử lý hàng gom hàng không tại KCN Yên Phong (Bắc Ninh) để làm thủ tục hải quan và soi chiếu an ninh trước khi đưa ra sân bay.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI CHÍNH                              |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                                                                                   |
|  [SINH VIÊN & HỌC VIÊN]        [KỸ SƯ & CHUYÊN VIÊN IT]      [DOANH NGHIỆP XNK]   |
|  - Mô hình hóa chuẩn 3PL       - Logic IATA Cargo Engine     - Rút ngắn 71% time  |
|  - Case study tài chính thực   - SQL Schema chuẩn vận tải    - Giảm thiểu rủi ro  |
|  - Dữ liệu thực nghiệm VN      - Cấu trúc bản tin IATA XML   - SLA đạt 98.6%      |
|                                                                                   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
  • Sinh viên & Giảng viên ngành Kinh tế đối ngoại, Logistics: Tiếp cận mô hình phân tích định lượng thực tế, kết hợp giữa cơ sở lý luận chuỗi cung ứng và số liệu kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022.
  • Kỹ sư phát triển phần mềm Logistics (LogTech): Nắm vững cấu trúc dữ liệu IATA, thuật toán làm tròn Chargeable Weight và giải pháp kết nối phần mềm khai báo hải quan đặc thù tại Việt Nam.
  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu (Chủ hàng/Shipper): Giảm thiểu rủi ro trễ chuyến bay do lỗi dữ liệu chứng từ, tối ưu hóa chi phí vận chuyển nhờ giải pháp gom hàng và chọn hãng bay tối ưu.
  • Nhà hoạch định chính sách & Hiệp hội VLA: Dữ liệu thực chứng phục vụ việc chuẩn hóa hạ tầng giao thông kết nối cảng hàng không và chuyển đổi số logistics quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để kết nối hệ thống điều hành hàng không là gì?

Hệ thống yêu cầu máy chủ chạy Node.js v18+ hoặc Python 3.10+, cơ sở dữ liệu quan hệ hỗ trợ ACID (PostgreSQL/MySQL), chứng chỉ số SSL/TLS đạt chuẩn an toàn thông tin để ký số tờ khai hải quan VNACCS và kết nối VPN/IPSec bảo mật với mạng máy chủ hãng hàng không.

2. Thuật toán tính trọng lượng tính cước xử lý hàng quá khổ (Oversized Cargo) như thế nào?

Đối với các kiện hàng vượt quá kích thước cửa hầm hàng máy bay chở khách (Passenger Aircraft Belly Cargo), hệ thống sẽ đối chiếu bảng kích thước tối đa ($318 \times 244 \times 160$ cm cho mâm PMC) và tự động kích hoạt tính cước chuyên cơ (Freighter Aircraft) với hệ số phụ phí mâm ULD chuyên dụng.

3. Làm thế nào để xử lý sự cố tờ khai bị phân vào luồng Đỏ tại sân bay Nội Bài?

Hệ thống tự động kích hoạt quy trình tác nghiệp khẩn cấp: Đội hiện trường tại Nội Bài (thuộc 62 nhân sự phòng Logistics) nhận thông báo tức thì qua ứng dụng di động, tiếp nhận hồ sơ giấy và đưa hàng vào khu vực kiểm hóa thực tế của Chi cục Hải quan cửa khẩu Sân bay Quốc tế Nội Bài, đảm bảo xử lý hoàn tất trước giờ Cut-off của chuyến bay.

4. Chi phí duy trì và vận hành hệ thống phần mềm hàng tháng là bao nhiêu?

Chi phí vận hành định kỳ bao gồm phí bản quyền Cello TMS, phí truyền nhận dữ liệu mạng VAN Hải quan điện tử, máy chủ đám mây (Cloud Server) và bảo trì kỹ thuật, ước tính chiếm khoảng 3,5% - 5,0% tổng chi phí quản lý doanh nghiệp hàng tháng.

5. Lộ trình triển khai hệ thống cho một doanh nghiệp 3PL quy mô tương tự mất bao lâu?

Thời gian triển khai tiêu chuẩn kéo dài từ 4 đến 6 tháng, bao gồm 1 tháng khảo sát chuẩn hóa quy trình, 2 tháng tích hợp phần mềm/EDI, 1 tháng kiểm thử UAT và 1 tháng đào tạo nhân sự thực địa.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu đã giải quyết toàn diện bài toán nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ logistics xuất khẩu đường hàng không tại Công ty TNHH Giao nhận – Vận tải – Thương mại H.T. Thông qua việc phân tích thực trạng kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022 (doanh thu hàng không tăng trưởng từ 14,381 tỷ lên 49,051 tỷ VNĐ) và chuẩn hóa quy trình tác nghiệp 6 bước gắn liền với các tiêu chuẩn quốc tế IATA/FIATA, dự án đã chứng minh:

  1. Việc kết hợp chuyển đổi số luồng dữ liệu chứng từ (e-AWB, Cello TMS, ECUS5-VNACCS) giúp giảm 71,1% thời gian phát hành bộ chứng từ xuất khẩu.
  2. Tối ưu hóa chuỗi vận tải bộ kết nối (500 – 650 chuyến/tháng từ các KCN trọng điểm) giúp giảm 41,8% thời gian hàng hóa lưu bãi tại Sân bay Nội Bài.
  3. Củng cố năng lực đại lý CSA độc quyền và chiến lược cho các hãng hàng không hàng đầu (Lufthansa, Kenya Airways, Qatar Airways, Korean Air), tạo đòn bẩy vững chắc để mở rộng thị phần logistics hàng không Việt Nam vươn tầm quốc tế đến năm 2030.