Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ kinh tế "Hoàn thiện kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại các công ty dược phẩm niêm yết ở Việt Nam" do nghiên cứu sinh Ngô Xuân Tú thực hiện tại Học viện Tài chính, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Trọng Cơ và TS. Bùi Thị Thu Hương.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Ngành dược phẩm giữ vai trò trọng yếu trong nền kinh tế quốc dân và bảo đảm an sinh xã hội. Giai đoạn 2009–2014, ngành duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 18,8%/năm; giai đoạn 2015–2019 đạt 13,8%/năm và tốc độ tăng trưởng chậm lại trong giai đoạn 2020–2021 do tác động của dịch bệnh Covid-19. Quy mô tiêu thụ thuốc tại Việt Nam được dự báo đạt khoảng 16,1 tỷ USD vào năm 2026. Mặc dù có tiềm năng tăng trưởng, các công ty sản xuất dược phẩm trong nước mới chỉ đáp ứng khoảng 45% nhu cầu thị trường, trong khi thuốc nhập khẩu chiếm trên 50% thị phần (đặc biệt ở phân khúc sản phẩm có giá trị cao) và kim ngạch xuất khẩu còn ở mức thấp. Một trong những nguyên nhân hạn chế năng lực cạnh tranh là hệ thống quản trị, tổ chức kênh phân phối và chu chuyển thông tin kinh tế còn bất cập.

Về phương diện pháp lý kế toán, việc áp dụng Thông tư số 200/2014/TT-BTC đã tạo bước chuyển biến trong công tác kế toán doanh nghiệp, tuy nhiên vẫn tồn tại những điểm khác biệt so với Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS). Theo Đề án áp dụng IFRS tại Việt Nam được Bộ Tài chính phê duyệt ngày 16/3/2020, lộ trình áp dụng tự nguyện diễn ra từ năm 2022 đến 2025 và chuyển sang bắt buộc sau năm 2025 đối với một số nhóm đối tượng. Đối với các công ty dược phẩm niêm yết—nhóm doanh nghiệp có yêu cầu nghiêm ngặt về tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin Báo cáo tài chính (BCTC)—việc ghi nhận doanh thu từ các hợp đồng phân phối phức tạp cũng như xử lý các chi phí đặc thù như nghiên cứu phát triển (R&D) và cổ phiếu thưởng cho người lao động (ESOP) đang đặt ra nhiều yêu cầu hoàn thiện. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu toàn diện tiếp cận kế toán doanh thu theo mô hình hợp đồng và chuyển giao quyền kiểm soát (IFRS 15) kết hợp nghiên cứu định lượng các nhân tố tác động đến thông tin kế toán tài chính trong ngành dược niêm yết tại Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp niêm yết theo chuẩn mực quốc tế và quan điểm tiếp cận trên cơ sở hợp đồng.
  • Phân tích và đánh giá thực trạng công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại các công ty dược phẩm niêm yết ở Việt Nam theo chu trình: nhận diện, xác định, ghi nhận và trình bày thông tin trên BCTC.
  • Kiểm định định lượng mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến thông tin kế toán doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh tại các công ty dược phẩm niêm yết.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp và điều kiện thực hiện nhằm hoàn thiện kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại các công ty dược phẩm niêm yết ở Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

Văn bản luận án xác định 6 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Cơ sở lý luận kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh theo IFRS gồm những nội dung gì?
  2. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến thông tin kế toán doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp niêm yết?
  3. Thực trạng kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh trong các công ty dược phẩm niêm yết ở Việt Nam như thế nào?
  4. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh trong các công ty dược phẩm niêm yết ở Việt Nam như thế nào?
  5. Những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân hạn chế của kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh trong các công ty dược phẩm niêm yết ở Việt Nam là gì?
  6. Có những giải pháp nào giúp hoàn thiện kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh trong các công ty dược phẩm niêm yết ở Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận và thực trạng kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại các công ty dược phẩm niêm yết ở Việt Nam, tiếp cận theo thông lệ quốc tế và IFRS.
  • Phạm vi nội dung: Luận án tập trung vào góc độ kế toán tài chính đối với hoạt động kinh doanh, phân phối dược phẩm là thuốc và một số hoạt động phát sinh đặc thù (các dạng hợp đồng bán hàng đa dạng, chi phí R&D, chi phí ESOP).
  • Phạm vi không gian: 17 công ty dược phẩm niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Luận án không khảo sát các doanh nghiệp trên hệ thống giao dịch UPCOM do mức độ minh bạch dữ liệu chưa đồng đều. Nghiên cứu tập trung thu thập số liệu tại BCTC công ty mẹ (chưa hợp nhất) của các đơn vị quy mô lớn như: Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang, Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm, Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây, Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex, Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC, Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu kế toán tài chính và thông tin khảo sát được thu thập trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2021.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan nghiên cứu trong văn bản luận án được tổng hợp theo 4 nhóm hướng nghiên cứu chính:

Nhóm hướng nghiên cứu Các công trình, tác giả tiêu biểu Nội dung và đóng góp chính
1. Quan điểm ghi nhận doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh - Tiếp cận giao dịch: Chatfield, W. Bedford (1965), FASB, IASB (trước 2014); Mai Ngọc Anh (2008), Văn Thị Thái Thu (2008), Trương Thanh Hằng (2014), Nguyễn Thị Thanh Loan (2014), Đỗ Minh Thoa (2015).
- Tiếp cận hợp đồng (IFRS 15/Topic 606): Jonathan C. Glover & Yuji Ijiri (2000), Yuri Biondi và cs (2011), Mathew G. Lamoreaux (2012).
- Mô hình tiếp cận giao dịch ghi nhận doanh thu dựa trên chuyển giao rủi ro và lợi ích gắn với tài sản, nợ phải trả theo IAS 18, VAS 14.
- Mô hình tiếp cận hợp đồng xác lập việc ghi nhận doanh thu dựa trên việc hoàn thành nghĩa vụ thực hiện và chuyển giao quyền kiểm soát cho khách hàng.
2. Vận dụng phương pháp kế toán theo chu trình thông tin - Chu trình thu nhận - xử lý - cung cấp: Hà Thị Thúy Vân (2011), Đỗ Thị Hồng Hạnh (2015), Trần Tuấn Anh (2016).
- Chu trình nhận diện - xác định - ghi nhận - trình bày (IFRS 15): Lương Khánh Chi (2017), Vũ Thị Quỳnh Chi (2019), Trần Thị Ngọc Anh (2021).
- Hệ thống hóa phương pháp kế toán chi phí, doanh thu cho từng ngành nghề sản xuất thép, chè, dịch vụ viễn thông, xi măng, xây dựng.
- Phân tích sự chuyển dịch từ tiếp cận nghiệp vụ đơn lẻ sang chu trình quản lý hợp đồng nhiều bước.
3. Kế toán trong doanh nghiệp dược phẩm tại Việt Nam - Thái Bá Công (2007)
- Phạm Thị Thủy (2007)
- Trần Tú Uyên (2017)
- Nguyễn Thị Bình (2018)
- Nguyễn Thị Phương Dung (2021)
- Tổ chức kế toán trong điều kiện ứng dụng CNTT (Thái Bá Công).
- Xây dựng mô hình kế toán quản trị chi phí (Phạm Thị Thủy, Nguyễn Thị Bình).
- Áp dụng phương pháp tính chi phí theo hoạt động ABC tại các công ty dược niêm yết (Trần Tú Uyên).
- Tổ chức kế toán tài chính và quản trị tại các doanh nghiệp sản xuất dược phía Bắc (Nguyễn Thị Phương Dung).
4. Phương pháp nghiên cứu định lượng trong kế toán - Nghiên cứu quốc tế: W. Mal (2016), Wang Xiao Yan (2017), Kim Chang Sheo (2019).
- Nghiên cứu trong nước: Trần Tú Uyên (2017), Vũ Thị Quỳnh Chi (2019), Nguyễn Thị Hường (2021).
- Ứng dụng mô hình hồi quy và kiểm định thống kê để đo lường các nhân tố ảnh hưởng (quy mô, trình độ nhân sự, công nghệ, quản trị) đến mức độ áp dụng kế toán.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

  1. Các nghiên cứu trước đây về doanh thu theo hợp đồng đa phần dừng lại ở góc độ khái quát hoặc áp dụng cho viễn thông, xây dựng; chưa đi sâu giải quyết các nghĩa vụ thực hiện, sửa đổi hợp đồng, quyền trả lại hàng và định giá biến đổi trong ngành phân phối dược phẩm.
  2. Việc phân tích thực trạng kế toán tại các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh tại Việt Nam chủ yếu dựa trên chế độ kế toán hiện hành (Thông tư 200/2014/TT-BTC) và VAS, chưa đặt trong mối quan hệ so sánh với IFRS và các lý thuyết nền tảng.
  3. Các công trình nghiên cứu kế toán trong ngành dược phẩm phần lớn tiếp cận dưới góc độ kế toán quản trị hoặc tổ chức bộ máy kế toán chung, thiếu các công trình đi sâu vào kế toán tài chính đối với doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh tại các công ty niêm yết.
  4. Nghiên cứu thực nghiệm kế toán tài chính kết hợp phân tích định lượng (kiểm định thang đo, EFA, hồi quy tuyến tính đa biến) tại 100% tổng thể các công ty dược phẩm niêm yết trên HOSE và HNX chưa từng được thực hiện trước đó.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết nền tảng

Luận án sử dụng 5 lý thuyết kinh tế và quản trị nền tảng để giải thích các nhân tố tác động đến hệ thống thông tin kế toán doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh:

  • Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory): Giải thích sự tác động của hệ thống pháp lý, chuẩn mực kế toán quốc gia và quốc tế, cũng như quy định của thị trường chứng khoán đối với hành vi tuân thủ và công bố thông tin kế toán.
  • Lý thuyết Ngẫu nhiên (Contingency Theory): Luận giải việc tổ chức kế toán doanh thu, chi phí phải thích ứng với các biến số môi trường bên ngoài, quy mô doanh nghiệp, công nghệ sản xuất và cấu trúc tổ chức.
  • Lý thuyết Ủy nhiệm (Agency Theory): Phân tích xung đột lợi ích giữa người quản lý (đại diện) và cổ đông, nhà đầu tư (ủy nhiệm), từ đó đặt ra yêu cầu minh bạch trong đo lường kết quả kinh doanh và chi phí ESOP nhằm giảm thiểu chi phí đại diện.
  • Lý thuyết Tăng trưởng nội sinh (Endogenous Growth Theory): Nhấn mạnh vai trò của tri thức, đổi mới công nghệ và vốn con người, làm cơ sở lý luận cho việc vốn hóa và ghi nhận chi phí R&D trong các doanh nghiệp dược phẩm.
  • Lý thuyết Phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependence Theory): Giải thích hành vi của doanh nghiệp trong việc tìm kiếm nguồn vốn từ thị trường chứng khoán và xây dựng mối quan hệ kinh doanh thông qua các hợp đồng tiêu thụ thuốc, tác động đến chính sách ghi nhận doanh thu.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Nghiên cứu định tính:
    • Vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để phân tích tính logic, toàn diện và sự vận động của các chế độ kế toán.
    • Phân tích văn bản quy phạm pháp luật (Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14, Luật Chứng khoán số 54/2019/QH14, Thông tư 200/2014/TT-BTC), các chuẩn mực VAS (VAS 14, 15), chuẩn mực quốc tế (IFRS 15, IAS 1, IAS 8, IAS 11, IAS 18, ASC 606), quy chế và BCTC của 17 doanh nghiệp.
    • Nghiên cứu so sánh hệ thống kế toán quốc tế: trường phái Anglo-Saxon, trường phái Châu Âu lục địa và hệ thống kế toán Nhật Bản để rút ra bài học kinh nghiệm.
    • Phỏng vấn sâu lãnh đạo doanh nghiệp, cán bộ quản lý kinh doanh và cán bộ kế toán tài chính.
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Nhập liệu và xử lý số liệu sơ cấp trên phần mềm thống kê SPSS 26.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (chấp nhận biến khi tương quan biến tổng $\ge 0,3$ và hệ số Cronbach’s Alpha $\ge 0,6$).
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) với kiểm định KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0,05$).
    • Phân tích tương quan tuyến tính Pearson.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression) và phân tích ANOVA để kiểm định độ phù hợp của mô hình hồi quy giải thích sự biến thiên của biến phụ thuộc.

Nguồn tư liệu và quy trình thu thập dữ liệu

  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Phiếu khảo sát Mẫu số 1: Thu thập thông tin từ cán bộ quản lý kinh doanh về đặc điểm phân phối; phát ra 17 phiếu đến 17 công ty, thu về 17 phiếu hợp lệ (đạt 100%).
    • Phiếu khảo sát Mẫu số 2: Thu thập thông tin từ Kế toán trưởng hoặc cán bộ kế toán tổng hợp về chính sách kế toán; phát ra 17 phiếu đến 17 công ty, thu về 17 phiếu hợp lệ (đạt 100%).
    • Phiếu khảo sát Mẫu số 3: Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh; phát ra 153 phiếu cho cán bộ làm công tác kế toán tại 17 công ty, thu về 136 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 88,9%).
    • Phỏng vấn trực tiếp: Phỏng vấn các chuyên gia, nhà quản lý và kế toán trưởng nhằm làm rõ các nghiệp vụ đặc thù.
  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính riêng lẻ (công ty mẹ) từ năm 2016 đến năm 2021 của 17 công ty dược phẩm niêm yết trên HOSE và HNX; báo cáo phân tích ngành dược phẩm của FPTS (2017), BSC (2020), IBM (2021); hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp niêm yết

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường chứng khoán, doanh nghiệp niêm yết và vai trò của thông tin kế toán. Các nội dung học thuật chính gồm:

  • Khái niệm và nhận diện: Phân tích sự chuyển dịch quan điểm từ mô hình kế toán tĩnh (định giá tài sản) sang mô hình kế toán động (tiếp cận giao dịch theo FASB/IASB trước 2014) và mô hình tiếp cận hợp đồng theo IFRS 15/Topic 606 (dựa trên 5 bước ghi nhận doanh thu khi chuyển giao quyền kiểm soát).
  • Phân loại doanh thu và chi phí: Phân loại doanh thu theo nội dung kinh tế, nguồn gốc hàng tồn kho, nhóm sản phẩm, phương thức thanh toán và phạm vi địa lý. Phân loại chi phí theo mục đích/công dụng kinh tế (chi phí sản xuất tính giá thành, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí tài chính, chi phí khác), theo yếu tố kinh tế (nguyên vật liệu, nhân công, khấu hao, dịch vụ mua ngoài, chi phí bằng tiền khác), và theo mối quan hệ với BCTC (chi phí sản phẩm, chi phí thời kỳ).
  • Khung lý thuyết và các nhân tố ảnh hưởng: Thiết lập mô hình phân tích gồm 4 nhóm nhân tố tác động đến thông tin kế toán: (1) Quy định, chính sách đối với doanh nghiệp; (2) Quy mô sản xuất kinh doanh; (3) Quan điểm của nhà quản trị doanh nghiệp; (4) Nhân sự kế toán.
  • Kinh nghiệm quốc tế: Điểm qua đặc trưng của hệ thống kế toán Anglo-Saxon (chú trọng nhà đầu tư, thị trường vốn, nguyên tắc linh hoạt), Châu Âu lục địa (chú trọng pháp lý, bảo vệ chủ nợ, tính thận trọng), hệ thống kế toán Nhật Bản và rút ra bài học áp dụng cho doanh nghiệp niêm yết Việt Nam trong quá trình hội nhập IFRS.

Chương 2: Thực trạng kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại các công ty dược phẩm niêm yết ở Việt Nam

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về tổ chức kế toán tại 17 công ty dược phẩm niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2016–2021:

  • Đặc điểm kinh doanh và tổ chức kế toán ngành dược: Phân tích chuỗi cung ứng sản xuất dược phẩm đạt tiêu chuẩn GMP, mạng lưới phân phối trực tiếp và gián tiếp qua chi nhánh, cùng mô hình tổ chức kế toán tập trung hoặc phân tán.
  • Thực trạng kế toán doanh thu: Các doanh nghiệp thực hiện nhận diện và hạch toán doanh thu theo Thông tư 200/2014/TT-BTC. Tồn tại nhiều vướng mắc khi xử lý các hợp đồng phức tạp như: hợp đồng có nhiều nghĩa vụ thực hiện (bán thuốc kèm dịch vụ bảo quản, vận chuyển hoặc tài trợ trang thiết bị), hợp đồng có giá thanh toán thay đổi (chiết khấu thương mại hồi tố theo sản lượng), hợp đồng có quyền trả lại hàng do cận hạn sử dụng, và nhiều hợp đồng gắn kết.
  • Thực trạng kế toán chi phí: Giá vốn hàng bán và chi phí sản xuất được tập hợp theo phương pháp truyền thống. Các khoản chi phí riêng biệt phát sinh lớn như chi phí R&D thường bị tính toàn bộ vào chi phí thời kỳ trong năm mà chưa có tiêu chí phân định rõ ràng giai đoạn nghiên cứu và giai đoạn triển khai để vốn hóa thành tài sản vô hình. Chi phí phát hành cổ phiếu cho người lao động (ESOP) chưa được hạch toán đầy đủ vào chi phí nhân công theo giá trị hợp lý của quyền chọn cổ phiếu.
  • Kết quả phân tích định lượng mô hình nhân tố ảnh hưởng: Dữ liệu khảo sát từ 136 cán bộ kế toán được phân tích qua SPSS 26. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho thấy các thang đo đạt giá trị hội tụ và độ tin cậy. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến xác định các nhân tố: Quy định chính sách, Quan điểm của nhà quản trị, Trình độ nhân sự kế toán và Quy mô doanh nghiệp đều có mối tương quan và tác động cùng chiều đến chất lượng và mức độ hoàn thiện thông tin kế toán doanh thu, chi phí, kết quả kinh doanh.
  • Đánh giá tổng quát: Luận án tổng hợp các thành tựu (tuân thủ quy định VAS, cung cấp BCTC định kỳ cho sàn giao dịch) đồng thời chỉ rõ những hạn chế: chưa tiếp cận mô hình ghi nhận theo IFRS 15, phân loại chi phí R&D và ESOP chưa sát với bản chất kinh tế, thuyết minh BCTC về các nghĩa vụ hợp đồng còn sơ sài.

Chương 3: Hoàn thiện kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại các công ty dược phẩm niêm yết ở Việt Nam

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp kỹ thuật bám sát chuẩn mực IFRS và điều kiện thực tế của thị trường dược phẩm Việt Nam:

  • Giải pháp chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS: Thiết lập quy trình điều chỉnh các chỉ tiêu BCTC riêng lẻ từ khuôn khổ VAS sang IFRS, xác định các bút toán điều chỉnh hồi tố và phân loại lại tài khoản.
  • Hoàn thiện kế toán doanh thu hợp đồng theo IFRS 15: Áp dụng mô hình 5 bước để xử lý 5 trường hợp hợp đồng đặc thù trong ngành dược:
    1. Hợp đồng có nhiều nghĩa vụ thực hiện: Tách biệt doanh thu bán sản phẩm thuốc và doanh thu dịch vụ vận chuyển, bảo quản hoặc chương trình hỗ trợ tiếp thị; phân bổ giá trị giao dịch dựa trên giá bán độc lập (Stand-alone Selling Price).
    2. Hợp đồng có giá thanh toán thay đổi: Ước tính các khoản giảm trừ, chiết khấu thương mại hồi tố dựa trên phương pháp giá trị kỳ vọng (Expected Value) hoặc giá trị có khả năng xảy ra cao nhất (Most Likely Amount).
    3. Nhiều hợp đồng gắn kết: Nhận diện và gộp các hợp đồng ký kết cùng thời điểm với một khách hàng nếu chúng cấu thành một gói thương mại duy nhất.
    4. Hợp đồng được sửa đổi: Phân loại sửa đổi hợp đồng thành hợp đồng riêng biệt mới hoặc xử lý điều chỉnh lũy kế tùy theo việc bổ sung hàng hóa khác biệt và mức giá tương ứng.
    5. Hợp đồng có kèm quyền trả lại thuốc cận date/hỏng hóc: Ghi nhận doanh thu tương ứng với khối lượng dự kiến không bị trả lại, đồng thời ghi nhận nợ phải trả hoàn lại (Refund Liability) và tài sản thu hồi từ khách hàng.
  • Hoàn thiện kế toán các chi phí riêng biệt:
    • Chi phí R&D: Thiết lập quy chế phân định ranh giới giữa giai đoạn nghiên cứu (ghi nhận chi phí trong kỳ) và giai đoạn phát triển thử nghiệm lâm sàng đạt chuẩn (đủ điều kiện vốn hóa thành tài sản vô hình theo IAS 38).
    • Chi phí ESOP: Hạch toán chi phí tiền lương gắn với việc phát hành cổ phiếu thưởng theo giá trị hợp lý tại ngày cấp quyền, phân bổ theo thời gian cam kết phục vụ của người lao động theo chuẩn mực IFRS 2.
  • Hoàn thiện trình bày và thuyết minh BCTC: Tăng cường thuyết minh chi tiết về doanh thu theo nhóm sản phẩm, kênh phân phối, lịch trình thực hiện nghĩa vụ hợp đồng và chính sách vốn hóa R&D.
  • Điều kiện thực hiện giải pháp: Kiến nghị cụ thể đối với Nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước) trong việc ban hành Thông tư hướng dẫn áp dụng IFRS, và đối với các công ty dược niêm yết (nâng cấp phần mềm ERP, đào tạo nhân sự kế toán, chuẩn hóa quy trình hợp đồng bán hàng).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và học thuật

  • Hệ thống hóa và phát triển khung lý thuyết về kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp niêm yết dựa trên mô hình tiếp cận hợp đồng theo IFRS 15, khắc phục hạn chế của cách tiếp cận giao dịch truyền thống.
  • Làm rõ cơ sở khoa học của việc tích hợp 5 lý thuyết nền tảng (Thể chế, Ngẫu nhiên, Ủy nhiệm, Tăng trưởng nội sinh, Phụ thuộc nguồn lực) vào việc phân tích các nhân tố chi phối chất lượng thông tin kế toán tài chính trong ngành dược phẩm.
  • Bổ sung hệ thống tiêu chuẩn nhận diện và phân loại các dạng hợp đồng bán hàng phức tạp cùng các khoản chi phí đặc thù (R&D, ESOP) phù hợp với thông lệ kế toán quốc tế.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp

  • Cung cấp dữ liệu thực chứng toàn diện về thực trạng tổ chức kế toán doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh tại toàn bộ 17 công ty dược phẩm niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2016–2021.
  • Kiểm định định lượng mô hình hồi quy đa biến, xác định mức độ tác động của 4 nhóm nhân tố (chính sách pháp lý, quy mô, quan điểm quản trị, nhân lực kế toán) đến hệ thống thông tin kế toán của các công ty dược phẩm niêm yết.
  • Đề xuất quy trình chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS và hướng dẫn xử lý kế toán cụ thể cho 5 trường hợp hợp đồng bán thuốc theo mô hình 5 bước của IFRS 15.
  • Đưa ra phương pháp hạch toán và vốn hóa chi phí R&D theo IAS 38 và chi phí phát hành cổ phiếu ESOP theo IFRS 2 cho các công ty dược phẩm niêm yết tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi mẫu nghiên cứu: Luận án khảo sát 17 công ty niêm yết trên HOSE và HNX, không mở rộng sang các doanh nghiệp kinh doanh dược phẩm chưa niêm yết hoặc các công ty giao dịch trên sàn UPCOM.
  • Dữ liệu phân tích: Số liệu kế toán thực nghiệm thu thập chủ yếu dựa trên BCTC riêng lẻ của công ty mẹ (chưa phân tích số liệu BCTC hợp nhất đối với các tập đoàn dược phẩm có công ty con).
  • Phạm vi nội dung: Đề tài tập trung chuyên sâu vào phân khúc kinh doanh dược phẩm là thuốc trên góc độ kế toán tài chính, chưa bao quát toàn bộ các hoạt động sản xuất kinh doanh phụ trợ (như mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, thiết bị y tế) và chưa mở rộng sâu sang kế toán quản trị chiến lược.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các doanh nghiệp ngành dược đang đăng ký giao dịch trên sàn UPCOM và các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong ngành dược.
  • Đi sâu nghiên cứu việc lập và trình bày BCTC hợp nhất theo IFRS 10 đối với các mô hình tập đoàn dược phẩm có mạng lưới phân phối phức tạp.
  • Khảo sát và đánh giá tác động sau khi Việt Nam bước vào giai đoạn áp dụng bắt buộc IFRS theo lộ trình của Bộ Tài chính sau năm 2025.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị về phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng (SPSS, EFA, hồi quy tuyến tính), đồng thời cung cấp khung lý thuyết chuyên sâu về việc vận dụng IFRS 15, IFRS 2 và IAS 38.
  • Ban lãnh đạo, Kế toán trưởng và cán bộ kế toán tại các công ty dược phẩm niêm yết: Cung cấp hướng dẫn kỹ thuật cụ thể để nhận diện hợp đồng bán thuốc, ước tính giá trị biến đổi, xử lý quyền trả lại hàng, phân định chi phí R&D và chuẩn bị lộ trình chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS.
  • Các cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức nghề nghiệp (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam - VAA): Cung cấp bằng chứng thực tiễn về mức độ tương thích và các rào cản kỹ thuật của doanh nghiệp niêm yết, phục vụ công tác xây dựng chuẩn mực kế toán Việt Nam mới (VFRS) hài hòa với chuẩn mực quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án tiến hành khảo sát trên tập mẫu gồm bao nhiêu doanh nghiệp và trong giai đoạn nào?

Luận án tiến hành nghiên cứu trên 17 công ty dược phẩm niêm yết trên hai Sở giao dịch chứng khoán HOSE và HNX tại Việt Nam. Dữ liệu BCTC công ty mẹ và số liệu khảo sát được thu thập trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2021. Mẫu khảo sát định lượng gồm 17 phiếu cán bộ kinh doanh (tỷ lệ thu hồi 100%), 17 phiếu kế toán trưởng/tổng hợp (tỷ lệ thu hồi 100%) và 136 phiếu cán bộ kế toán hợp lệ trên tổng số 153 phiếu phát ra (tỷ lệ thu hồi 88,9%).

2. Luận án sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung phân tích?

Luận án vận dụng 5 lý thuyết nền tảng gồm:

  1. Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory)
  2. Lý thuyết Ngẫu nhiên (Contingency Theory)
  3. Lý thuyết Ủy nhiệm (Agency Theory)
  4. Lý thuyết Tăng trưởng nội sinh (Endogenous Growth Theory)
  5. Lý thuyết Phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependence Theory)

3. Những trường hợp hợp đồng phân phối thuốc đặc thù nào được luận án giải quyết theo IFRS 15?

Luận án tập trung giải quyết 5 trường hợp hợp đồng bán hàng đặc thù theo mô hình 5 bước của IFRS 15:

  • Hợp đồng có nhiều nghĩa vụ thực hiện (bán thuốc kết hợp dịch vụ logistics, bảo quản hoặc tài trợ thiết bị).
  • Hợp đồng có giá thanh toán thay đổi (chiết khấu thương mại, giảm giá theo doanh số lũy tiến).
  • Nhiều hợp đồng gắn kết với nhau giữa các bên liên quan.
  • Hợp đồng được sửa đổi, bổ sung trong quá trình thực hiện.
  • Hợp đồng có điều khoản kèm quyền trả lại hàng cận hạn sử dụng.

4. Các khoản chi phí riêng biệt nào của ngành dược phẩm được tác giả đề xuất hoàn thiện hạch toán?

Luận án tập trung vào hai khoản chi phí riêng biệt lớn:

  • Chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D): Phân định ranh giới giữa giai đoạn nghiên cứu (tính vào chi phí trong kỳ) và giai đoạn triển khai thử nghiệm lâm sàng đủ điều kiện (vốn hóa thành tài sản vô hình theo IAS 38).
  • Chi phí phát hành cổ phiếu theo chương trình lựa chọn cho người lao động (ESOP): Hạch toán chi phí tiền lương dựa trên giá trị hợp lý của công cụ vốn tại ngày cấp quyền và phân bổ theo thời gian cam kết làm việc theo IFRS 2.

5. Quy trình phân tích số liệu định lượng trong luận án được tiến hành qua những bước nào?

Tác giả sử dụng phần mềm SPSS 26 để thực hiện quy trình phân tích gồm: (1) Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha; (2) Phân tích nhân tố khám phá EFA với kiểm định KMO và kiểm định Bartlett; (3) Phân tích tương quan tuyến tính Pearson; (4) Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression) và kiểm định ANOVA để đánh giá tác động của 4 nhóm biến độc lập đến biến phụ thuộc thông tin kế toán.


Kết luận

Luận án của tác giả Ngô Xuân Tú là công trình nghiên cứu hệ thống về kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại các công ty dược phẩm niêm yết ở Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trên dữ liệu thực tế giai đoạn 2016–2021, tác giả đã làm rõ thực trạng, kiểm định các nhân tố ảnh hưởng và chỉ ra những điểm còn bất cập giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam hiện hành so với chuẩn mực quốc tế. Hệ thống giải pháp được đề xuất bám sát mô hình tiếp cận hợp đồng theo IFRS 15 và các chuẩn mực liên quan (IAS 38, IFRS 2), đóng góp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc nâng cao tính minh bạch thông tin tài chính của ngành dược phẩm trên thị trường chứng khoán Việt Nam.