Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh môi trường kinh doanh ngày càng biến động và cạnh tranh khốc liệt, yêu cầu về minh bạch tài chính, hiệu quả sử dụng vốn và kiểm soát rủi ro được đặt ra ngày càng khắt khe hơn bởi các cơ quan chủ quản, cổ đông và thị trường. Đặc biệt đối với các doanh nghiệp có vốn nhà nước chi phối như Công ty TNHH MTV Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị MHDI2 (thuộc Tổng Công ty MHDI — Tổng công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Bộ Quốc phòng), yêu cầu về kiểm soát nội bộ càng trở nên cấp thiết nhằm thực hiện hiệu quả trách nhiệm giải trình và tuân thủ pháp luật.
Thực tế tại MHDI2 cho thấy hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) hiện hành mang tính hình thức, phân tán và thiếu chuẩn hóa theo các mô hình tiên tiến như COSO. Doanh nghiệp chưa thành lập bộ phận kiểm toán nội bộ (KTNB), dẫn đến thiếu cơ chế giám sát độc lập, hạn chế trong phát hiện sớm rủi ro và cải tiến quy trình quản trị.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm bốn nhiệm vụ được tác giả xác định:
- Đánh giá thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ hiện nay tại Công ty TNHH MTV Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị MHDI2.
- Làm rõ những hạn chế, tồn tại trong tổ chức và vận hành hệ thống KSNB.
- Đề xuất các giải pháp hoàn thiện hệ thống KSNB phù hợp với đặc thù hoạt động của MHDI2 và định hướng phát triển trong giai đoạn tới.
- Gợi mở khả năng triển khai kiểm toán nội bộ như một bước nâng cao hiệu quả kiểm soát tại doanh nghiệp.
Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp, tập trung vào các yếu tố cấu thành, cơ chế vận hành và mối liên hệ với hiệu quả quản trị.
Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển nhà MHDI2, trụ sở chính tại 14G Phan Văn Trị, Phường 7, Quận Gò Vấp, TP.HCM; Chi nhánh Miền Bắc tại Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, KĐT Mỹ Đình I, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Từ năm 2021 đến năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
Khóa luận sử dụng khuôn khổ kiểm soát nội bộ của Ủy ban COSO (Committee of Sponsoring Organizations of the Treadway Commission) phiên bản cập nhật năm 2013 — Internal Control – Integrated Framework — làm nền tảng lý luận chủ đạo. Theo COSO (2013), hệ thống KSNB được cấu thành bởi năm yếu tố: (1) môi trường kiểm soát, (2) đánh giá rủi ro, (3) hoạt động kiểm soát, (4) thông tin và truyền thông, và (5) hoạt động giám sát.
Về chuẩn mực kiểm toán nội bộ, đề tài dựa trên định nghĩa và quy trình chuẩn do Viện Kiểm toán viên nội bộ Hoa Kỳ (IIA) ban hành, bao gồm sứ mệnh KTNB năm 1999 và các cập nhật đến năm 2023. Tác giả cũng tham chiếu Thông tư 66/2020/TT-BTC của Bộ Tài chính Việt Nam quy định yêu cầu xây dựng hệ thống KSNB đối với các đơn vị thuộc khu vực công. Ngoài ra, khóa luận trích dẫn các nghiên cứu học thuật của Spira và Page (2003), Hermanson và Rittenberg (2003), Arena và Azzone (2009), Fraser và Simkins (2010), cùng các tổ chức IFAC (Liên đoàn Kế toán Quốc tế) và Basel Committee (2012) để luận giải vai trò của KSNB và KTNB trong quản trị doanh nghiệp hiện đại.
Phương pháp nghiên cứu
| Nhóm phương pháp |
Nội dung cụ thể |
| Thu thập dữ liệu |
Thu thập báo cáo kiểm toán từ năm 2021 đến năm 2024, báo cáo quản lý dự án |
| Phỏng vấn |
Phỏng vấn kế toán viên và các bộ phận liên quan tại Chi nhánh Miền Bắc MHDI2 |
| Quan sát thực tế |
Đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính và quy trình vận hành thực tế |
| Phân tích — so sánh |
So sánh thực trạng KSNB tại MHDI2 với mô hình lý thuyết COSO; so sánh với thực trạng kiểm toán của các doanh nghiệp khác |
Nguồn dữ liệu: Báo cáo kiểm toán độc lập hàng năm giai đoạn 2021–2024, hồ sơ quyết toán công trình, chứng từ kế toán, tài liệu nội bộ của Phòng Tài chính – Kế toán, và kết quả phỏng vấn nhân sự tại chi nhánh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hệ thống kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp
Chương 1 xây dựng toàn bộ nền tảng lý luận phục vụ phân tích thực trạng ở các chương tiếp theo. Trước hết, tác giả trình bày khái niệm KSNB theo định nghĩa COSO 2013 với ba mục tiêu cốt lõi: (i) hiệu quả và hiệu lực của hoạt động; (ii) độ tin cậy của báo cáo tài chính; (iii) sự tuân thủ luật pháp và các quy định hiện hành. Vai trò của KSNB được phân tích theo năm chiều: phòng ngừa và phát hiện rủi ro, tăng cường tuân thủ pháp luật, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực, củng cố niềm tin của các bên liên quan, và là nền tảng để triển khai KTNB.
Năm yếu tố cấu thành KSNB theo COSO được trình bày chi tiết:
- Môi trường kiểm soát: Phản ánh thái độ, giá trị đạo đức và phong cách điều hành của ban lãnh đạo; là tiền đề để vận hành hiệu quả các yếu tố kiểm soát khác. Với doanh nghiệp nhà nước như MHDI2, đây còn là công cụ thể chế hóa kỷ luật tài chính và đạo đức công vụ.
- Đánh giá rủi ro: Quá trình nhận diện, phân loại, đo lường rủi ro theo nguồn gốc (chiến lược, hoạt động, tuân thủ, báo cáo) và xác định khoảng cách kiểm soát.
- Hoạt động kiểm soát: Bao gồm phê duyệt, đối chiếu, phân tách nhiệm vụ (segregation of duties — SOD), kiểm kê tài sản, phân quyền chức năng. Tác giả nhấn mạnh nguyên tắc SOD yêu cầu tách biệt ba chức năng: thực hiện nghiệp vụ, ghi sổ và phê duyệt.
- Thông tin và truyền thông: Hệ thống cần đáp ứng ba tiêu chí: tính chính xác, tính kịp thời và tính phù hợp; truyền thông hai chiều (top-down và bottom-up).
- Hoạt động giám sát: Bao gồm giám sát thường xuyên (tích hợp trong hoạt động hàng ngày) và giám sát định kỳ (thông qua kiểm tra nội bộ, kiểm toán nội bộ có kế hoạch).
Phần tiếp theo đề cập đến KTNB: định nghĩa IIA (1999) xác định đây là hoạt động vừa mang tính đảm bảo vừa mang tính tư vấn. Chương trình bày quy trình KTNB gồm bốn bước theo chuẩn IIA: (1) lập kế hoạch kiểm toán, (2) thực hiện kiểm toán, (3) báo cáo và kết luận kiểm toán, (4) theo dõi sau kiểm toán. Tác giả cũng phân tích mối quan hệ bổ trợ giữa KSNB và KTNB, trong đó KTNB đóng vai trò "bộ điều chỉnh" đảm bảo KSNB không bị xói mòn trong thực tiễn vận hành, đồng thời xác định năm điều kiện để triển khai KTNB hiệu quả: KSNB đủ nền tảng, cơ cấu tổ chức đảm bảo độc lập, cam kết lãnh đạo cấp cao, năng lực nhân sự chuyên môn và hạ tầng thông tin tích hợp.
Chương 2: Thực trạng hoạt động tài chính và kiểm soát nội bộ tại MHDI2
Chương 2 trình bày tổng quan về MHDI2 — công ty cổ phần có vốn nhà nước chi phối, trực thuộc Tổng công ty MHDI (Bộ Quốc phòng), hoạt động trong lĩnh vực đầu tư xây dựng, quản lý và kinh doanh bất động sản, thi công công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật. Bộ máy tài chính được tổ chức theo mô hình tập trung, gồm các vị trí: kế toán trưởng, kế toán tổng hợp, kế toán công nợ, kế toán thanh toán và kế toán dự án tại trụ sở chính. Tại các chi nhánh, hiện chỉ bố trí hai kế toán viên thực hiện đồng thời nhiều loại nghiệp vụ mà không có sự phân công chức năng rõ ràng.
Phân tích thực trạng KSNB theo năm cấu phần COSO cho thấy những hạn chế rõ rệt:
| Cấu phần COSO |
Thực trạng tại MHDI2 |
| Môi trường kiểm soát |
Chưa thể chế hóa thành bộ quy tắc hành xử cụ thể; phân công quyền hạn có dấu hiệu chồng chéo; nguyên tắc phân tách kiểm soát với thực thi chưa được bảo đảm |
| Đánh giá rủi ro |
Mang tính thụ động; chưa có quy trình đánh giá định kỳ; rủi ro thường chỉ được phát hiện sau khi hậu quả xảy ra |
| Hoạt động kiểm soát |
Một số kiểm soát đơn lẻ đã có (phê duyệt chi tiêu, lập hồ sơ quyết toán) nhưng mang tính hình thức; thiếu đối chiếu định kỳ và kiểm tra ngẫu nhiên |
| Thông tin và truyền thông |
Báo cáo chưa theo cấu trúc chuẩn; không có cơ chế cảnh báo tự động; truyền thông nội bộ phụ thuộc trao đổi cá nhân |
| Hoạt động giám sát |
Không có đơn vị chuyên trách; kiểm tra chỉ phát sinh theo yêu cầu Tổng công ty hoặc trong kỳ quyết toán định kỳ |
Tác giả chỉ ra ba hạn chế mang tính hệ thống:
- Thiếu cơ cấu tổ chức kiểm soát nội bộ độc lập: MHDI2 chưa có bộ phận KTNB; tình trạng "vừa làm vừa kiểm" dẫn đến suy giảm nghiêm trọng tính khách quan của kiểm soát. Tại chi nhánh, hai kế toán viên thực hiện kiêm nhiệm đồng đều các công việc nhập liệu, kê khai thuế, kiểm tra chứng từ thanh toán mà không có kiểm tra chéo.
- Không có quy trình kiểm soát nội bộ đầy đủ theo mô hình chuẩn: Kiểm soát chỉ ở cấp độ nghiệp vụ đơn lẻ, thiếu liên kết; quy trình không được văn bản hóa rõ ràng, chủ yếu dựa vào thói quen và kinh nghiệm cá nhân; công ty chưa xây dựng được hệ thống báo cáo giám sát nội bộ.
- Chất lượng thông tin và phân tích tài chính còn hạn chế: Thiếu bộ phận chuyên trách phân tích tài chính; thông tin tài chính cung cấp cho lãnh đạo chủ yếu mang tính ghi nhận, chưa có hệ thống cảnh báo sớm khi dòng tiền âm hay tỷ suất lợi nhuận giảm mạnh.
Về các nghiệp vụ cụ thể, bốn quy trình kiểm soát tài chính được phân tích: kiểm soát thanh toán (mới dừng ở kiểm tra bề nổi hồ sơ, chưa phân tích biến động chi phí); quyết toán công trình (thiếu bước kiểm tra độc lập nội bộ trước khi trình Tổng công ty); kiểm soát công nợ (phân công theo từng kế toán nhưng thiếu kiểm soát chéo, chưa phân tích xu hướng và rủi ro tín dụng); kiểm soát tài sản cố định và vật tư (kế toán phụ trách vật tư kiêm nhiệm, chưa tổ chức kiểm kê định kỳ có giám sát độc lập).
Chương 3: Định hướng hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại MHDI2
Chương 3 xây dựng các giải pháp hoàn thiện KSNB và đề xuất lộ trình triển khai KTNB tại MHDI2 dựa trên bốn nhóm giải pháp chính:
Nhóm 1 — Hoàn thiện môi trường kiểm soát và cơ cấu tổ chức: Tái cấu trúc phân công nhiệm vụ, thể chế hóa các giá trị đạo đức và văn hóa tuân thủ, đảm bảo nguyên tắc phân tách chức năng kiểm soát với thực thi trong toàn bộ bộ máy.
Nhóm 2 — Chuẩn hóa quy trình kiểm soát và đánh giá rủi ro: Văn bản hóa toàn bộ quy trình kiểm soát; xây dựng cơ chế nhận diện, phân loại và đo lường rủi ro định kỳ trong các hoạt động chính (thanh toán, quyết toán công trình, công nợ, tài sản).
Nhóm 3 — Ứng dụng công nghệ thông tin và phần mềm kế toán vào giám sát kiểm soát: Tăng cường hạ tầng thông tin, xây dựng cơ chế cảnh báo tự động khi vượt ngưỡng chi tiêu, phân quyền truy cập dữ liệu rõ ràng, tích hợp các điểm kiểm soát vào phần mềm kế toán.
Nhóm 4 — Tăng cường hoạt động giám sát và phản hồi trong hệ thống: Thiết lập cơ chế giám sát thường xuyên và định kỳ, xây dựng báo cáo giám sát nội bộ, theo dõi việc thực hiện các khuyến nghị sau kiểm tra.
Về khả năng triển khai KTNB, tác giả đề xuất ba bước cần thiết: (1) xác định các điều kiện cần — hoàn thiện KSNB nền tảng, đảm bảo cơ cấu tổ chức độc lập và cam kết lãnh đạo; (2) đề xuất mô hình tổ chức bộ phận KTNB phù hợp với quy mô và đặc thù của MHDI2; (3) xây dựng lộ trình triển khai từng bước.
Cuối chương, tác giả đưa ra kiến nghị theo ba cấp độ: đối với MHDI2, đối với Tổng công ty MHDI và đối với cơ quan quản lý Nhà nước.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính:
- Xác định và phân tích cụ thể năm điểm yếu của hệ thống KSNB tại MHDI2 theo từng cấu phần COSO, từ môi trường kiểm soát đến hoạt động giám sát.
- Chỉ ra rõ tình trạng thiếu KTNB và hệ quả: các kế toán tại chi nhánh kiêm nhiệm đồng đều toàn bộ nghiệp vụ mà không có cơ chế kiểm tra chéo; kiểm soát hiện nay chủ yếu dựa vào kinh nghiệm cá nhân của từng kế toán viên.
- Xác định ba hạn chế hệ thống mang tính cốt lõi: thiếu cấu trúc KSNB độc lập, thiếu quy trình chuẩn hóa theo COSO, và hạn chế trong phân tích thông tin tài chính.
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
- Hoàn thiện môi trường kiểm soát, chuẩn hóa quy trình, ứng dụng công nghệ thông tin và tăng cường giám sát — theo bốn nhóm giải pháp cụ thể.
- Xây dựng mô hình tổ chức bộ phận KTNB phù hợp với MHDI2, đặt dưới sự giám sát trực tiếp của Hội đồng quản trị hoặc Ủy ban kiểm toán (theo chuẩn IIA 2023), đảm bảo tính độc lập với các phòng ban điều hành.
- Kiến nghị Tổng công ty MHDI hỗ trợ nguồn lực, định hướng chuẩn hóa kiểm soát cho các đơn vị thành viên; kiến nghị cơ quan quản lý Nhà nước tạo hành lang pháp lý thuận lợi hơn cho KTNB tại doanh nghiệp nhà nước.
Đóng góp so với nghiên cứu trước:
Tác giả xác định đóng góp kép của đề tài: vừa có ý nghĩa lý luận (hệ thống hóa lý thuyết COSO và IIA trong bối cảnh doanh nghiệp nhà nước Việt Nam) vừa có ý nghĩa thực tiễn (đánh giá trực tiếp KSNB của một đơn vị cụ thể, cung cấp giải pháp phù hợp đặc thù doanh nghiệp xây dựng — bất động sản có vốn nhà nước chi phối, đồng thời gợi mở lộ trình triển khai KTNB như một bước quản trị tiếp theo).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả thừa nhận bài khóa luận không tránh khỏi thiếu sót do kiến thức và kinh nghiệm còn hạn chế. Phạm vi thu thập dữ liệu chủ yếu thông qua phỏng vấn tại Chi nhánh Miền Bắc và báo cáo kiểm toán giai đoạn 2021–2024, chưa bao quát toàn diện hoạt động của trụ sở chính và các đơn vị dự án phân tán của MHDI2. Phương pháp nghiên cứu không sử dụng bảng hỏi định lượng hay đánh giá định lượng chỉ số KSNB, do đó các kết luận về mức độ hiệu quả kiểm soát mang tính định tính.
Hướng mở cho nghiên cứu tiếp theo có thể bao gồm: đánh giá định lượng hiệu quả KSNB sau khi các giải pháp được triển khai; nghiên cứu so sánh KSNB giữa các đơn vị thành viên trong hệ thống MHDI; xây dựng bộ chỉ số KPI đánh giá hoạt động KTNB sau khi bộ phận này được thành lập tại MHDI2.
Giá trị tham khảo
Khóa luận phù hợp với sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán (đặc biệt tại các trường có đào tạo chuyên sâu về KSNB và KTNB như Học viện Ngân hàng, Đại học Kinh tế Quốc dân, Học viện Tài chính), sinh viên ngành Quản trị doanh nghiệp tìm hiểu về quản trị rủi ro, và cán bộ tài chính — kế toán tại các doanh nghiệp nhà nước đang triển khai hoặc chuẩn bị triển khai KTNB.
Phần có giá trị tham khảo cao nhất gồm:
- Chương 1: Trình bày hệ thống và tương đối toàn diện về lý thuyết COSO 2013, đặc điểm và quy trình KTNB theo IIA — phù hợp làm tài liệu nền lý thuyết cho các đề tài liên quan.
- Chương 2: Cung cấp ví dụ phân tích thực tiễn về cách đối chiếu thực trạng doanh nghiệp với từng cấu phần COSO — hữu ích cho người làm đề tài dạng nghiên cứu tình huống (case study) tại doanh nghiệp nhà nước.
- Chương 3: Tham khảo được về cách xây dựng giải pháp theo nhóm và cách đề xuất mô hình tổ chức bộ phận KTNB phù hợp với quy mô doanh nghiệp vừa.
Câu hỏi thường gặp
1. MHDI2 hiện có bộ phận kiểm toán nội bộ không, và ai đang thực hiện chức năng kiểm soát?
MHDI2 hiện chưa thành lập bộ phận kiểm toán nội bộ. Các chức năng kiểm tra, kiểm soát mang tính nội bộ đang được giao về cho các cá nhân trong Phòng Tài chính – Kế toán, không có cơ chế giám sát chéo hoặc xác minh độc lập. Tại Chi nhánh Miền Bắc, hai kế toán viên thực hiện đồng thời toàn bộ các nghiệp vụ (nhập liệu chứng từ, kê khai thuế, kiểm tra chứng từ thanh toán, đối chiếu hóa đơn) mà không có sự phân công chức năng rõ ràng.
2. Hệ thống kiểm soát nội bộ tại MHDI2 được so sánh với mô hình COSO như thế nào?
Khóa luận kết luận rằng MHDI2 chưa vận hành theo đủ năm cấu phần của mô hình COSO 2013. Cụ thể: môi trường kiểm soát chưa được thể chế hóa bằng bộ quy tắc hành xử; đánh giá rủi ro mang tính thụ động, không định kỳ; hoạt động kiểm soát hiện có (phê duyệt chi tiêu, lập hồ sơ quyết toán) mang tính hình thức; thông tin — truyền thông phân tán và thủ công; hoạt động giám sát thiếu đơn vị chuyên trách và không độc lập.
3. Quy trình kiểm soát thanh toán và quyết toán công trình tại MHDI2 có những điểm yếu nào?
Về kiểm soát thanh toán, quy trình mới dừng ở kiểm tra hình thức hồ sơ (hóa đơn, hợp đồng, biên bản nghiệm thu, đề nghị thanh toán) trước khi phê duyệt, chưa có phân tích xu hướng biến động chi phí hay cơ chế cảnh báo khi vượt định mức. Về quyết toán công trình, sau khi dự án hoàn thành bộ phận nghiệp vụ lập hồ sơ trình Tổng công ty, nhưng thiếu bước kiểm tra độc lập nội bộ để rà soát số liệu, đối chiếu chi phí thực tế với khối lượng nghiệm thu và phát hiện sai sót trước khi trình hồ sơ lên cấp trên.
4. Tác giả đề xuất mô hình tổ chức bộ phận kiểm toán nội bộ tại MHDI2 như thế nào?
Tác giả đề xuất thiết lập bộ phận KTNB tại MHDI2 theo nguyên tắc độc lập với các phòng ban điều hành, chịu sự giám sát trực tiếp của Hội đồng quản trị hoặc Ủy ban kiểm toán (theo chuẩn mực IIA 2023), nhằm đảm bảo tính khách quan. Bộ phận này cần có quyền tiếp cận trực tiếp thông tin, nhân sự và các cuộc họp cấp chiến lược. Điều kiện tiên quyết để triển khai là hoàn thiện trước KSNB nền tảng, đảm bảo hạ tầng thông tin đủ khả năng phục vụ kiểm toán, và có sự cam kết từ lãnh đạo cấp cao.
5. Phạm vi và dữ liệu nghiên cứu của khóa luận này bao gồm những gì?
Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển nhà MHDI2, từ năm 2021 đến năm 2024. Dữ liệu được thu thập thông qua: báo cáo kiểm toán độc lập hàng năm trong giai đoạn này, báo cáo quản lý dự án, phỏng vấn kế toán viên và các bộ phận liên quan tại Chi nhánh Miền Bắc, và quan sát thực tế về hiệu quả hoạt động tài chính. Nghiên cứu không sử dụng phương pháp khảo sát bảng hỏi hay phân tích định lượng.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trần Việt Đức (Học viện Ngân hàng, 2025) tập trung phân tích toàn diện thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ tại MHDI2 — một doanh nghiệp cổ phần có vốn nhà nước chi phối trong lĩnh vực xây dựng và bất động sản — và xác định ba hạn chế mang tính hệ thống: thiếu cơ cấu kiểm soát độc lập, thiếu quy trình chuẩn hóa theo COSO và hạn chế trong phân tích thông tin tài chính. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất bốn nhóm giải pháp hoàn thiện KSNB và lộ trình triển khai KTNB phù hợp đặc thù doanh nghiệp, đồng thời đưa ra kiến nghị theo ba cấp — MHDI2, Tổng công ty MHDI và cơ quan quản lý Nhà nước. Đề tài đóng góp một tài liệu tham chiếu thực tiễn về ứng dụng khung COSO và chuẩn mực IIA trong bối cảnh doanh nghiệp nhà nước Việt Nam, phục vụ cả mục đích học thuật lẫn nhu cầu cải tiến quản trị nội bộ của doanh nghiệp.