Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Công tác thẩm định dự án đầu tư là khâu nghiệp vụ trọng yếu trong hoạt động cấp tín dụng trung và dài hạn tại các ngân hàng thương mại. Thông qua hoạt động thẩm định, ngân hàng đánh giá tính khả thi, hiệu quả kinh tế và năng lực tài chính của dự án cũng như chủ đầu tư, từ đó đưa ra quyết định tài trợ vốn hợp lý, giảm thiểu nguy cơ phát sinh nợ quá hạn và nợ xấu. Trong bối cảnh kinh tế vĩ mô có nhiều biến động phức tạp và áp lực phục hồi hậu đại dịch COVID-19, việc kiểm soát chặt chẽ chất lượng tín dụng đối với khách hàng doanh nghiệp trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm bảo đảm an toàn hệ thống.

Thực tế công tác tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) – Chi nhánh Thủ Đô cho thấy nhu cầu đề nghị cấp vốn dự án đầu tư của các doanh nghiệp có xu hướng gia tăng qua các năm. Tuy nhiên, đi cùng với sự tăng trưởng dư nợ là sự gia tăng của tỷ lệ nợ xấu tại chi nhánh trong giai đoạn 2021–2023. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc phân tích, đánh giá dự án trước khi giải ngân còn thiếu tính khách quan và toàn diện; đồng thời quy trình thẩm định chưa theo dõi, đánh giá kết quả thực tế của những dự án từng bị từ chối cấp vốn nhưng sau đó vẫn triển khai thành công. Trước thực trạng này, tác giả Đào Thị Quỳnh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình thẩm định dự án tại đơn vị.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dự án đầu tư và công tác thẩm định dự án đầu tư trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và quy trình thẩm định dự án đầu tư tại Sacombank – Chi nhánh Thủ Đô giai đoạn 2021–2023, nhận diện những kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại cùng nguyên nhân trực tiếp.
  3. Đề xuất các giải pháp nghiệp vụ và hệ thống kiến nghị đối với các cơ quan quản lý, Hội sở Sacombank, ban lãnh đạo chi nhánh và chủ đầu tư nhằm nâng cao chất lượng thẩm định trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thẩm định dự án đầu tư phục vụ cho vay khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Thủ Đô.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Thủ Đô (địa chỉ: số 88 phố Lý Thường Kiệt, phường Cửa Nam, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội) và 6 phòng giao dịch trực thuộc.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận dựa trên tiêu chuẩn quản lý dự án quốc tế PMBOK (ấn bản lần thứ 7, năm 2021) và giáo trình chuyên ngành ngân hàng. Dự án đầu tư được phân loại toàn diện theo quy mô và tính chất (trọng điểm quốc gia, nhóm A, B, C theo quy định pháp luật); theo nguồn vốn (vốn đầu tư công, vốn khác); theo thời điểm thực hiện (dự án mới, dự án đang hoạt động); theo ngành nghề (công nghiệp, năng lượng, tài chính, bất động sản, công nghệ thông tin, y tế, nông nghiệp, môi trường); theo nội dung đầu tư (mở rộng, khởi nghiệp sáng tạo, đầu tư kinh doanh); và theo tính chất loại trừ (dự án độc lập, phụ thuộc, loại trừ lẫn nhau).

Khung nội dung thẩm định dự án tại ngân hàng thương mại gồm 8 cấu phần:

  1. Thẩm định sự cần thiết đầu tư.
  2. Thẩm định tư cách pháp lý, năng lực quản lý và tình hình tài chính của khách hàng vay vốn (báo cáo tài chính 3 năm gần nhất, quan hệ tín dụng trên Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia - CIC).
  3. Thẩm định hồ sơ pháp lý dự án (sự phù hợp quy hoạch, các quyết định phê duyệt của cơ quan quản lý).
  4. Thẩm định thị trường đầu vào và thị trường đầu ra của sản phẩm/dịch vụ.
  5. Thẩm định đặc tính kỹ thuật, công nghệ, địa điểm và phương án thi công xây dựng.
  6. Thẩm định năng lực tổ chức, quản lý và điều hành dự án.
  7. Thẩm định tài chính dự án: xác định tổng mức đầu tư, cơ cấu nguồn vốn tài trợ, dự báo chi phí - doanh thu - dòng tiền ròng, chi phí vốn bình quân gia quyền ($WACC$), điểm hòa vốn ($Q_{hv}$), giá trị hiện tại thuần ($NPV$), và tỷ suất hoàn vốn nội bộ ($IRR$).
  8. Thẩm định mức độ rủi ro và khía cạnh kinh tế - xã hội, tác động môi trường.

Quy trình thẩm định chuẩn được tác giả kế thừa từ mô hình 5 bước theo Giáo trình Lập dự án đầu tư (Đại học Kinh tế Quốc dân, 2012): Tiếp nhận hồ sơ dự án $\rightarrow$ Tập hợp các căn cứ $\rightarrow$ Thực hiện thẩm định $\rightarrow$ Lập báo cáo kết quả thẩm định $\rightarrow$ Trình cấp có thẩm quyền phê duyệt.

Hệ thống văn bản pháp lý được viện dẫn làm căn cứ thẩm định bao gồm:

  • Luật: Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 (sửa đổi, bổ sung năm 2017); Luật Đầu tư số 67/2014/QH13; Luật Kinh doanh bất động sản số 66/2014/QH13; Luật Dân sự năm 2015; Luật Giá số 11/2012/QH13; Luật Đất đai số 45/2013/QH13; Luật Nhà ở số 65/2014/QH13; Luật Bảo vệ môi trường số 55/2014/QH13.
  • Nghị định: Nghị định 47/2014/NĐ-CP (bồi thường, hỗ trợ, tái định cư); Nghị định 90/2014/NĐ-CP và Nghị định 89/2013/NĐ-CP (hướng dẫn Luật Giá về thẩm định giá); Nghị định 59/2015/NĐ-CP (quản lý dự án); Nghị định 11/2013/NĐ-CP (quản lý đầu tư phát triển đô thị); Nghị định 68/2018/NĐ-CP (thi hành Luật Đầu tư).
  • Thông tư: Thông tư 01/2018/TT-NHNN và Thông tư 16/2019/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước; Thông tư 145/2016/TT-BTC (Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam số 11); Thông tư 122/2017/TT-BTC (Tiêu chuẩn thẩm định giá số 12); Thông tư 45/2013/TT-BTC (quản lý, trích khấu hao tài sản cố định).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện qua sự kết hợp giữa phân tích định tính và xử lý số liệu:

  • Khảo sát thực địa: Tác giả tiến hành điều tra bảng hỏi dạng giấy gồm 6 câu hỏi chuyên sâu, phát trực tiếp và thu về 11 phiếu hợp lệ từ 11 cán bộ nhân viên trực tiếp làm công tác thẩm định tại Sacombank – Chi nhánh Thủ Đô nhằm ghi nhận thông tin về thâm niên, áp lực thời gian, nguồn dữ liệu và khó khăn phát sinh.
  • Phân tích - tổng hợp và so sánh: Phân tích dữ liệu thứ cấp từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tín dụng giai đoạn 2021–2023 của chi nhánh; nghiên cứu tình huống điển hình thông qua hồ sơ dự án của Công ty TNHH VFV Telecom.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác thẩm định dự án đầu tư trong hoạt động cho vay tại ngân hàng thương mại

Chương này tập trung trình bày các khái niệm cơ bản về dự án đầu tư, đặc điểm tài chính (vốn lớn, thời gian dài, rủi ro cao), mục tiêu và nguyên tắc thẩm định dự án của ngân hàng thương mại. Tác giả làm rõ vai trò của công tác thẩm định đối với cả chủ đầu tư và tổ chức tài trợ vốn. Quy trình thẩm định 5 bước chuẩn hóa được phân tích song song với 5 nhóm phương pháp kỹ thuật:

  • Phương pháp thẩm định theo trình tự;
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu các chỉ tiêu;
  • Phương pháp phân tích độ nhạy;
  • Phương pháp dự báo;
  • Phương pháp triệt tiêu rủi ro.

Chương 1 cũng xác định 4 nhóm tiêu chí đánh giá chất lượng thẩm định: sự tuân thủ quy trình và pháp luật; bảo đảm thời gian, chi phí, thủ tục; tính chính xác, khoa học, đầy đủ của báo cáo; năng lực dự báo và kiểm soát rủi ro. Đồng thời, tác giả phân loại hai nhóm nhân tố chi phối chất lượng thẩm định gồm nhân tố chủ quan (năng lực, đạo đức nghề nghiệp, công nghệ hỗ trợ, cách thức tổ chức bộ máy) và nhân tố khách quan (môi trường kinh tế vĩ mô, tính đồng bộ của chính sách, tính chất phức tạp của từng dự án).

Chương 2: Thực trạng công tác thẩm định dự án đầu tư của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Chi nhánh Thủ Đô

Chương 2 mô tả lịch sử hình thành của Sacombank (thành lập ngày 21/12/1991, vốn điều lệ ban đầu 3 tỷ đồng) và sự phát triển của Chi nhánh Thủ Đô (thành lập ngày 15/9/2005 với tên gọi ban đầu là Sở Giao dịch Hà Nội). Chi nhánh hiện quản lý 6 phòng giao dịch trực thuộc: Hoàn Kiếm, Đồng Xuân, Hàng Bạc, Thụy Khuê, Lý Nam Đế và Phan Đình Phùng, với quy mô hơn 200 nhân sự.

Phòng giao dịch Địa chỉ trụ sở
PGD Hoàn Kiếm 61A phố Đường Thành, P. Cửa Đông, Q. Hoàn Kiếm, Hà Nội
PGD Đồng Xuân 37 phố Hàng Chiếu, P. Đồng Xuân, Q. Hoàn Kiếm, Hà Nội
PGD Hàng Bạc 87 phố Hàng Bạc, P. Hàng Bạc, Q. Hoàn Kiếm, Hà Nội
PGD Thụy Khuê 153A phố Thụy Khuê, P. Thụy Khuê, Q. Tây Hồ, Hà Nội
PGD Lý Nam Đế 10A3 phố Lý Nam Đế, P. Hàng Mã, Q. Hoàn Kiếm, Hà Nội
PGD Phan Đình Phùng 25A phố Phan Đình Phùng, Q. Ba Đình, Hà Nội

Tác giả phân tích dữ liệu huy động vốn và kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2023:

  • Nguồn vốn huy động tăng trưởng đều, trong đó năm 2023 tiền gửi tăng 1.085 triệu đồng (~19% so với năm 2022). Khách hàng cá nhân chiếm tỷ trọng chủ đạo trong nguồn huy động: 68,4% (năm 2021), 66,7% (năm 2022) và 62,1% (năm 2023).
  • Thu nhập thuần từ hoạt động cho vay tăng trưởng mạnh trong năm 2023 (tăng hơn 23 tỷ đồng, tương đương mức tăng 28,24%). Cho vay dự án đầu tư chiếm tỷ trọng xấp xỉ 60% tổng dư nợ khách hàng doanh nghiệp của chi nhánh.

Về quy trình tác nghiệp, chi nhánh thực hiện theo quy định quản lý rủi ro tín dụng của Sacombank, áp dụng luân chuyển và phê duyệt hồ sơ trên hệ thống khởi tạo tín dụng (LOS) kết hợp kiểm soát tài khoản và giải ngân trên hệ thống ngân hàng lõi T24 qua 6 bước phân định trách nhiệm giữa Cấp đề xuất tại CN/PGD và Cấp Kiểm soát & Phê duyệt giải ngân (KS&PDGN). Chi nhánh áp dụng quy định 100% khoản vay dự án doanh nghiệp phải có tài sản bảo đảm hợp pháp và thực hiện phong tỏa tài khoản thanh toán/tiền gửi trong các trường hợp chỉ định.

Nội dung thẩm định thực tế được minh họa qua hồ sơ dự án mở rộng quy mô, mua sắm trang thiết bị của Công ty TNHH VFV Telecom: chi nhánh tiến hành rà soát báo cáo tài chính doanh nghiệp, tính toán lại tổng mức đầu tư, kiểm tra chi phí sản xuất và đối chiếu lại các chỉ số hiệu quả tài chính ($NPV$, $IRR$, thời gian hoàn vốn) do chủ đầu tư lập nhằm đưa ra phán quyết tín dụng.

Đánh giá chung của chương chỉ ra:

  • Kết quả đạt được: Tăng trưởng thu nhập lãi thuần cho vay; tuân thủ quy chế nội bộ; ứng dụng công nghệ thông tin (LOS, T24) giúp chuẩn hóa chứng từ và quản lý hạn mức.
  • Hạn chế: Tỷ lệ nợ xấu có xu hướng gia tăng; phân tích độ nhạy và rủi ro thị trường còn mang tính hình thức; cơ sở dữ liệu ngành chưa chuyên sâu; cán bộ tín dụng chịu áp lực chỉ tiêu kinh doanh dẫn đến việc thẩm định chưa bao quát hết rủi ro dài hạn của dự án.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác thẩm định dự án đầu tư tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Chi nhánh Thủ Đô

Trên cơ sở định hướng kinh doanh của Sacombank, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp nghiệp vụ áp dụng tại Chi nhánh Thủ Đô:

  1. Hoàn thiện quy trình và phương pháp thẩm định: Áp dụng phương pháp phân tích độ nhạy đa biến thay vì chỉ kiểm tra các kịch bản tĩnh; chuẩn hóa quy trình thẩm định lại các chỉ số $NPV$, $IRR$ khi có biến động về lãi suất chiết khấu và chi phí đầu vào.
  2. Hoàn thiện tổ chức và nội dung thẩm định: Tách bạch rõ ràng chức năng bán hàng và thẩm định rủi ro; mở rộng nội dung đánh giá năng lực điều hành thực tế của chủ đầu tư và khả năng thanh khoản của tài sản bảo đảm khi thị trường biến động.
  3. Cập nhật hệ thống thông tin và nâng cao chất lượng nhân sự: Đầu tư dữ liệu thị trường ngành; bồi dưỡng kiến thức chuyên ngành kinh tế - kỹ thuật cho cán bộ tín dụng; tăng cường rà soát dữ liệu cảnh báo từ CIC và hệ thống thông tin nội bộ.

Đồng thời, khóa luận đưa ra các kiến nghị cụ thể tới 4 nhóm chủ thể:

  • Đối với Giám đốc chi nhánh: Điều chỉnh cơ chế giao chỉ tiêu KPI phù hợp với tính chất các khoản vay trung và dài hạn, tránh tạo áp lực chạy theo doanh số mà nới lỏng thẩm định.
  • Đối với Hội sở Sacombank: Nâng cấp tính năng hệ thống LOS, tích hợp các công cụ tự động phân tích độ nhạy và cập nhật hệ số rủi ro ngành theo thời gian thực.
  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về cấp tín dụng dự án, tăng cường độ tin cậy và khả năng truy xuất dữ liệu tín dụng trên cổng thông tin CIC.
  • Đối với chủ đầu tư: Minh bạch hóa báo cáo tài chính, cung cấp đầy đủ và trung thực các hồ sơ thiết kế cơ sở, dự toán xây dựng và phương án tài chính khi lập hồ sơ vay vốn.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích các chỉ tiêu phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh và tín dụng thực tế tại Sacombank – Chi nhánh Thủ Đô trong giai đoạn 2021–2023:

Chỉ tiêu phân tích Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tỷ trọng huy động vốn từ khách hàng cá nhân 68,4% 66,7% 62,1%
Tăng trưởng tiền gửi khách hàng so với năm trước - - +1.085 triệu đồng (+19%)
Tăng trưởng thu thuần từ hoạt động cho vay - - +23 tỷ đồng (+28,24%)
Tỷ trọng cho vay DAĐT trong dư nợ doanh nghiệp ~60% ~60% ~60%

Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn:

  • Khóa luận làm rõ tính đặc thù trong hoạt động thẩm định dự án của một chi nhánh ngân hàng đô thị lớn, nơi hoạt động huy động vốn cá nhân chiếm tỷ trọng cao nhưng dư nợ tín dụng doanh nghiệp tập trung nhiều vào các dự án mở rộng sản xuất và kinh doanh dịch vụ.
  • Tác giả hệ thống hóa quy trình luân chuyển chứng từ thẩm định và phê duyệt giải ngân thực tế trên hai phần mềm cốt lõi là hệ thống khởi tạo tín dụng (LOS) và hệ thống ngân hàng lõi T24.
  • Cung cấp dữ liệu điều tra thực nghiệm từ 11 cán bộ thẩm định tại chỗ, phản ánh trực tiếp những rào cản về cơ sở dữ liệu ngành, áp lực thời gian xử lý hồ sơ và các khó khăn kỹ thuật khi thẩm định chỉ số tài chính.
  • Khác biệt so với các đề tài nghiên cứu trước đó (như nghiên cứu tại Agribank Đống Đa năm 2010, Vietcombank năm 2015, hay VietinBank Vĩnh Phúc năm 2023), khóa luận của Đào Thị Quỳnh là công trình đầu tiên đi sâu khảo sát công tác thẩm định dự án đầu tư tại Sacombank – Chi nhánh Thủ Đô trong giai đoạn kinh tế phục hồi sau đại dịch (2021–2023).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và dữ liệu nghiên cứu:

  • Quy mô mẫu khảo sát nhỏ: Do thực hiện tại một chi nhánh duy nhất, số lượng phiếu khảo sát chỉ giới hạn ở 11 cán bộ thẩm định, chưa mở rộng ra các chi nhánh khác trong toàn hệ thống Sacombank khu vực Hà Nội để tăng tính đại diện thống kê.
  • Phạm vi dữ liệu: Các số liệu chi tiết về dự án đầu tư vay vốn được tập trung phân tích trong khung thời gian 2021–2023, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ dài hạn của các dự án đầu tư trung hạn (thường kéo dài 5–10 năm).
  • Tính bảo mật ngân hàng: Một số số liệu chi tiết liên quan đến phân loại nhóm nợ xấu cụ thể của từng dự án chưa được bóc tách đầy đủ trên văn bản.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng nghiên cứu đối sánh (benchmarking) giữa các chi nhánh Sacombank trên địa bàn Hà Nội hoặc so sánh quy trình thẩm định dự án giữa khối ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân và khối ngân hàng thương mại nhà nước.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Kinh tế đầu tư: Nguồn tài liệu thực tế về phương pháp tính toán các chỉ tiêu hiệu quả tài chính dự án ($NPV$, $IRR$, $WACC$, điểm hòa vốn) và quy trình luân chuyển hồ sơ cấp tín dụng tại ngân hàng thương mại.
  • Cán bộ tín dụng, chuyên viên thẩm định tại các ngân hàng thương mại: Tài liệu tham khảo về các biểu mẫu thẩm định, trình tự kiểm soát hồ sơ giải ngân, phương thức xác minh chứng từ và các giải pháp hạn chế sai sót khi phân tích báo cáo tài chính của doanh nghiệp vay vốn.
  • Phần nội dung đáng chú ý nhất: Phân tích tình huống thực tế thẩm định lại dự án đầu tư của Công ty TNHH VFV Telecom (Chương 2) và sơ đồ kiểm soát, phê duyệt hồ sơ tín dụng qua hệ thống LOS và T24.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu huy động vốn tại Sacombank – Chi nhánh Thủ Đô trong giai đoạn 2021–2023 có đặc điểm gì nổi bật?

Huy động vốn của chi nhánh phụ thuộc chủ yếu vào nguồn tiền gửi từ khách hàng cá nhân. Tỷ trọng tiền gửi khách hàng cá nhân lần lượt chiếm 68,4% (năm 2021), 66,7% (năm 2022) và 62,1% (năm 2023) trong tổng nguồn vốn huy động từ nền kinh tế. Riêng năm 2023, tiền gửi tăng thêm 1.085 triệu đồng, tương ứng mức tăng trưởng khoảng 19% so với năm 2022.

2. Cho vay dự án đầu tư chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong danh mục tín dụng doanh nghiệp tại chi nhánh?

Tại Sacombank – Chi nhánh Thủ Đô, dư nợ cho vay đầu tư dự án của các khách hàng doanh nghiệp chiếm khoảng 60% tổng danh mục cho vay doanh nghiệp; 40% còn lại thuộc về các khoản vay ngắn hạn bổ sung vốn lưu động, vay tiêu dùng và trả góp.

3. Quy mô cuộc khảo sát định tính cán bộ thẩm định trong khóa luận được thực hiện như thế nào?

Tác giả đã phát ra 11 phiếu khảo sát dạng giấy và thu về 11 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 100%) từ 11 cán bộ nhân viên trực tiếp thực hiện công tác thẩm định tín dụng tại Sacombank – Chi nhánh Thủ Đô. Bảng hỏi gồm 6 câu hỏi chính tập trung vào thâm niên công tác, các khó khăn thực tế gặp phải khi phân tích dự án và các đề xuất hoàn thiện quy trình.

4. Hệ thống công nghệ nào đang được Sacombank Thủ Đô sử dụng trong quy trình thẩm định và giải ngân dự án?

Chi nhánh sử dụng hệ thống khởi tạo và luân chuyển khoản vay LOS (Loan Origination System) để lập tờ trình, gửi hồ sơ, tiếp nhận ý kiến phê duyệt trực tuyến giữa các cấp; song song đó là hệ thống phần mềm lõi T24 để đối chiếu mẫu chữ ký/con dấu, khóa tài khoản bảo đảm và thực hiện các giao dịch hạch toán giải ngân.

5. Dự án thực tế nào được tác giả sử dụng làm tình huống minh họa phân tích tài chính trong khóa luận?

Tác giả sử dụng hồ sơ dự án mở rộng quy mô, mua sắm trang thiết bị của Công ty TNHH VFV Telecom để minh họa chi tiết các bước thẩm định: từ phân tích kết quả kinh doanh, rà soát bảng tính chi phí sản xuất, tính toán tổng mức đầu tư đến đối chiếu lại các chỉ số hiệu quả tài chính giữa số liệu do doanh nghiệp lập và kết quả thẩm định lại của ngân hàng.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Đào Thị Quỳnh đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phản ánh chi tiết thực trạng công tác thẩm định dự án đầu tư tại Sacombank – Chi nhánh Thủ Đô giai đoạn 2021–2023. Công trình chỉ rõ mối tương quan giữa sự gia tăng quy mô cho vay dự án và nguy cơ tiềm ẩn về nợ xấu khi công tác phân tích rủi ro, dự báo thị trường chưa theo kịp tốc độ phát triển tín dụng. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng dựa trên kết quả khảo sát thực tế và phân tích tình huống cụ thể, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác quản trị rủi ro cấp tín dụng tại chi nhánh.