Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện công tác kế toán và quản trị nợ phải trả tại Công ty TNHH Green Planet Distribution Centre" do sinh viên Lê Hoàng Bảo Trâm thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Hiếu tại Khoa Kinh tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (tháng 05/2025). Đề tài thuộc chuyên ngành Kế toán, mang tính chất nghiên cứu thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu tại một doanh nghiệp chế xuất có quy mô lớn trực thuộc tập đoàn đa quốc gia.

Về bối cảnh kinh tế vĩ mô và thực tiễn ngành, tác giả căn cứ vào báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2024) "Reaching New Heights in Capital Markets" và nhận định của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2024), chỉ ra rằng Việt Nam duy trì triển vọng tăng trưởng kinh tế trung bình 6,4% giai đoạn 2024–2029 nhưng các doanh nghiệp phải đối diện với biến động mạnh về tỷ giá và áp lực lạm phát. Đối với ngành bán lẻ và phân phối, số liệu từ Statista (2024) cho thấy quy mô thị trường Việt Nam đạt mức doanh thu dự kiến 142,4 tỷ USD vào năm 2024 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) giai đoạn 2024–2028 là 7%. Sự chuyển dịch sang kênh bán lẻ hiện đại, thương mại điện tử và thay đổi hành vi tiêu dùng hậu Covid-19 đòi hỏi doanh nghiệp phải duy trì chuỗi cung ứng thông suốt và kiểm soát chặt chẽ nghĩa vụ tài chính với các nhà cung ứng trong và ngoài nước.

Về cơ sở lý luận quản trị, tác giả vận dụng các nghiên cứu nền tảng: nhận định của Kieso và cộng sự về kế toán như một "ngôn ngữ kinh doanh"; kết quả nghiên cứu của García-Teruel & Martínez-Solano (2007) chứng minh việc quản trị nợ phải trả hiệu quả có thể cải thiện tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) lên tới 15%; cùng nghiên cứu của Deloof (2003) khẳng định việc tối ưu hóa quản lý dòng tiền và rút ngắn chu kỳ thanh toán hợp lý có thể gia tăng lợi nhuận ròng từ 2% đến 3%.

Từ thực tiễn hoạt động tại Công ty TNHH Green Planet Distribution Centre – thành viên trực thuộc Tập đoàn Techtronic Industries (TTI), tác giả chỉ ra các vấn đề cấp thiết cần giải quyết:

  • Tỷ lệ nợ phải trả trên tổng tài sản của công ty biến động trong khoảng 35% – 45%, cao hơn mức trung bình 30% của ngành bán lẻ theo thống kê của Vietnam Report (2024).
  • Cơ cấu nợ phải trả tồn tại rủi ro thanh khoản lớn khi nợ quá hạn chiếm tới 47% tổng nợ (tương đương 300,01 tỷ đồng tính đến nửa đầu năm 2024); trong đó nợ quá hạn trên 90 ngày là 142 tỷ đồng và nợ tồn đọng trên 365 ngày chiếm 23,12 tỷ đồng.
  • Quy trình mua hàng và thanh toán (Source-to-Pay – S2P) cùng quy trình kế toán dù tuân thủ Thông tư 200/2014/TT-BTC và vận hành trên nền tảng Oracle ERP nhưng vẫn còn bộc lộ điểm nghẽn trong khâu kiểm soát chứng từ, xử lý nợ tồn đọng và quản trị dòng tiền.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu: Mục tiêu tổng quát của khóa luận là đánh giá thực trạng công tác kế toán và quản trị nợ phải trả tại Công ty TNHH Green Planet Distribution Centre, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả quản lý tài chính và giảm thiểu rủi ro dòng tiền. Để đạt được mục tiêu này, đề tài xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu thực tế quy trình kế toán và hoạt động quản trị nợ phải trả tại Công ty TNHH Green Planet Distribution Centre.
  2. Phân tích và đánh giá hiệu quả quản trị nợ phải trả thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính và mối quan hệ giữa nợ phải trả với khả năng thanh toán của doanh nghiệp.
  3. Nhận diện những điểm mạnh, tồn tại và hạn chế trong quá trình tổ chức thực hiện công tác kế toán và quản trị nợ phải trả tại đơn vị.
  4. Đề xuất các giải pháp có tính khả thi và thực tiễn nhằm hoàn thiện công tác kế toán và nâng cao hiệu quả quản trị nợ phải trả, góp phần cải thiện năng lực tài chính cho doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kế toán và công tác quản trị nợ phải trả tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Green Planet Distribution Centre (Khu công nghiệp Tân Phú Trung, huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, xử lý và phân tích số liệu tài chính, kế toán trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024 (bao gồm số liệu chi tiết nửa đầu năm 2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực kế toán, văn bản quy phạm pháp luật và các mô hình phân tích tài chính doanh nghiệp:

  • Chuẩn mực và văn bản pháp lý: Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 01 (VAS 01 – Chuẩn mực chung) và Chuẩn mực Kế toán Quốc tế IAS 37 (Dự phòng, nợ tiềm tàng và tài sản tiềm tàng) làm cơ sở định nghĩa nợ phải trả như một nghĩa vụ hiện tại phát sinh từ các sự kiện đã qua mà việc thanh toán làm suy giảm nguồn lực kinh tế; Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính hướng dẫn Chế độ Kế toán Doanh nghiệp (đặc biệt là Điều 50 về phân loại nợ phải trả và nguyên tắc hạch toán Tài khoản 331 – Phải trả cho người bán); Công văn số 3008/CTHN-TTHT hướng dẫn chính sách thuế đối với doanh nghiệp chế xuất.
  • Lý thuyết quản trị tài chính: Khung lý thuyết phân tích báo cáo tài chính của Nguyễn (2013) về hệ thống chỉ tiêu thanh toán và cơ cấu nợ; công thức xác định hệ số vòng quay các khoản phải trả theo nghiên cứu của Cenap Ilter (2019) và giáo trình Financial Accounting của Libby, Libby, Hodge (2017).

Tác giả sử dụng kết hợp ba phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp phỏng vấn: Trao đổi trực tiếp với nhân viên các phần hành kế toán thuộc phòng Tài chính – Kế toán nhằm làm rõ quy trình luân chuyển chứng từ thanh toán, tiếp nhận hóa đơn và cơ chế đối soát số liệu công nợ.
  • Phương pháp quan sát: Theo dõi trực tiếp thao tác nghiệp vụ trên phân hệ Payables của phần mềm Oracle ERP, quy trình xử lý đơn đặt hàng, nhật ký nhận hàng điện tử và luân chuyển chứng từ công nợ thực tế tại văn phòng.
  • Phương pháp tổng hợp và phân tích dữ liệu: Xử lý dữ liệu định lượng từ hệ thống báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán Mẫu B01–DN, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh Mẫu B02–DN, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Mẫu B03–DN, Thuyết minh BCTC Mẫu B09–DN), sổ chi tiết và sổ cái TK 331 giai đoạn 2022–2024; tính toán các chỉ số vòng quay, chu kỳ vận động của vốn và cơ cấu tuổi nợ.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu:

  • Dữ liệu sơ cấp: Biên bản phỏng vấn, quan sát thực địa quy trình Source-to-Pay (S2P).
  • Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Sổ sách kế toán, chứng từ thanh toán (BTAA, BTES, eRM), báo cáo công nợ nội bộ và BCTC đã được phê duyệt tại Green Planet DC.
  • Dữ liệu thứ cấp bên ngoài: Thống kê của Ngân hàng Thế giới, IMF, Statista và dữ liệu trung bình ngành từ Vietnam Report (2024).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu khái quát về Công ty TNHH Green Planet Distribution Centre

Chương này phác thảo tổng quan về đơn vị nghiên cứu. Công ty TNHH Green Planet Distribution Centre được thành lập ngày 10/12/2021, hoạt động dưới hình thức doanh nghiệp chế xuất với vốn điều lệ 503.987.000.000 VND, có trụ sở tại Lô A3.1, Khu công nghiệp Tân Phú Trung, Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp trực thuộc Tập đoàn Techtronic Industries (TTI Hồng Kông) – tập đoàn sở hữu các thương hiệu toàn cầu như MILWAUKEE, RYOBI, HOOVER với doanh thu tập đoàn năm 2023 đạt 13,7 tỷ USD. Ngành nghề kinh doanh chính gồm: sản xuất pin, ắc quy; sản xuất thiết bị điện, dụng cụ cầm tay sử dụng điện, thiết bị làm sạch sàn, máy nén khí và hoạt động bán buôn/xuất khẩu sản phẩm.

Cơ cấu quản trị của công ty gồm Hội đồng thành viên, Ban Giám đốc và 9 bộ phận chức năng: Hành chính – Nhân sự, Tài chính – Kế toán, Công nghệ thông tin (IT), Pháp lý, Sales & Marketing, Kỹ thuật, Sản xuất, Sourcing và Kho. Bộ máy kế toán hoạt động dưới sự điều hành của Giám đốc Tài chính – Kế toán và chia thành 4 nhóm chuyên trách:

  1. Nhóm Thanh toán (chia thành Thanh toán phi nguyên vật liệu và Thanh toán nguyên vật liệu): Tiếp nhận, đối chiếu hóa đơn với đơn đặt hàng và biên bản giao nhận; ghi nhận các khoản phải trả, kiểm soát hạn nợ.
  2. Nhóm Thuế: Thực hiện nghĩa vụ thuế WHT, CIT, PIT, đảm bảo tuân thủ chuyển giá và quy định thanh tra thuế.
  3. Nhóm R2R (Record to Report): Quản lý tài sản cố định, chi phí phân bổ, đối chiếu giao dịch nội bộ, chốt sổ cuối tháng, hỗ trợ kiểm toán.
  4. Nhóm Dự án Tài chính: Lập ngân sách, phân tích ROI, NPV, IRR cho các dự án đầu tư và dự báo dòng tiền.

Về chế độ kế toán áp dụng: Niên độ kế toán từ 01/01 đến 31/12; đồng tiền hạch toán là VND; tuân thủ Thông tư 200/2014/TT-BTC. Do là doanh nghiệp chế xuất, công ty không phải kê khai và nộp thuế GTGT đối với hoạt động sản xuất theo Công văn số 3008/CTHN-TTHT. Giá xuất kho được tính theo định mức cho từng mã hàng gia công; TSCĐ hữu hình khấu hao theo phương pháp đường thẳng; công cụ dụng cụ phân bổ không quá 36 tháng. Công ty áp dụng hình thức kế toán máy trên hệ thống phần mềm Oracle ERP (nền tảng điện toán đám mây SaaS), tích hợp xuyên suốt dữ liệu chuỗi cung ứng, kho và tài chính.

Chương 2: Cơ sở lý luận về kế toán và quản trị công nợ phải trả

Chương 2 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh về nghiệp vụ kế toán và công tác quản trị tài chính đối với các khoản nợ phải trả:

  • Phân loại nợ phải trả: Trình bày chi tiết căn cứ phân loại theo Điều 50 Thông tư 200/2014/TT-BTC, gồm phân loại theo thời hạn thanh toán (nợ ngắn hạn và nợ dài hạn), theo tính chất (nợ tài chính và nợ phi tài chính), theo bản chất và theo đối tượng (phải trả người bán, người lao động, Nhà nước, nợ khác).
Tiêu thức phân loại Danh mục chi tiết các khoản nợ phải trả theo Thông tư 200/2014/TT-BTC
Nợ phải trả ngắn hạn (thời hạn ≤ 12 tháng hoặc 1 chu kỳ kinh doanh) Phải trả người bán ngắn hạn; Người mua trả tiền trước ngắn hạn; Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước; Phải trả người lao động; Chi phí phải trả ngắn hạn; Phải trả nội bộ ngắn hạn; Phải trả theo tiến độ hợp đồng xây dựng; Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn; Phải trả ngắn hạn khác; Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn; Dự phòng phải trả ngắn hạn; Quỹ khen thưởng phúc lợi.
Nợ phải trả dài hạn (thời hạn > 12 tháng hoặc vượt 1 chu kỳ kinh doanh) Phải trả người bán dài hạn; Người mua trả tiền trước dài hạn; Chi phí phải trả dài hạn; Phải trả nội bộ dài hạn; Doanh thu chưa thực hiện dài hạn; Phải trả dài hạn khác; Vay và nợ thuê tài chính dài hạn; Trái phiếu chuyển đổi; Cổ phiếu ưu đãi; Thuế thu nhập hoãn lại phải trả; Dự phòng phải trả dài hạn; Quỹ phát triển khoa học và công nghệ.
  • Nguyên tắc hạch toán và kết cấu Tài khoản 331 (Phải trả cho người bán): TK 331 là tài khoản lưỡng tính. Bên Nợ phản ánh số tiền đã thanh toán cho nhà cung cấp, tiền ứng trước hoặc các khoản giảm trừ (chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, hàng bán trả lại); bên Có phản ánh số tiền phải thanh toán phát sinh khi mua vật tư, hàng hóa, dịch vụ, tài sản. Số dư cuối kỳ bên Có phản ánh số tiền còn phải trả; số dư bên Nợ phản ánh số tiền đã ứng trước hoặc thanh toán thừa cho nhà cung cấp. Tác giả lưu ý nguyên tắc cấm bù trừ số dư giữa các đối tượng khác nhau khi lập Bảng cân đối kế toán và nguyên tắc đánh giá lại các khoản nợ có gốc ngoại tệ theo tỷ giá thực tế tại thời điểm lập báo cáo.
  • Hệ thống chỉ tiêu quản trị công nợ và khả năng thanh toán: Tác giả hệ thống hóa các công thức phân tích:
    • Tỷ số nợ trên tổng tài sản = $\frac{\text{Tổng nợ}}{\text{Tổng tài sản}}$
    • Vòng quay các khoản phải trả = $\frac{\text{HTK xuất} + \text{HTK cuối kỳ} - \text{HTK đầu kỳ}}{\text{Khoản phải trả bình quân}}$ (theo Cenap Ilter, 2019)
    • Kỳ trả tiền bình quân = $\frac{365}{\text{Vòng quay các khoản phải trả}}$
    • Tỷ lệ các khoản phải thu so với các khoản phải trả = $\frac{\text{Tổng các khoản phải thu}}{\text{Tổng các khoản phải trả}}$
    • Hệ số khả năng thanh toán tổng quát = $\frac{\text{Tổng tài sản}}{\text{Tổng nợ phải trả}}$
    • Hệ số thanh toán hiện hành, thanh toán nhanh, thanh toán tức thời và chu kỳ vận động của vốn lưu động.

Chương 3: Thực trạng quy trình S2P, công tác kế toán và quản trị nợ phải trả tại Công ty TNHH Green Planet Distribution Centre

Chương 3 là phần trọng tâm chứa đựng các dữ liệu thực nghiệm và kết quả phân tích định lượng tại doanh nghiệp:

  • Thực trạng quy trình Source-to-Pay (S2P): Quy trình gồm các mắt xích: phát sinh nhu cầu mua sắm $\rightarrow$ bộ phận Sourcing lựa chọn NCC và đàm phán hợp đồng $\rightarrow$ tạo Đơn đặt hàng (PO) trên hệ thống Oracle ERP $\rightarrow$ bộ phận Kho nhận hàng và tạo Nhật ký nhận hàng điện tử (eRM) $\rightarrow$ tiếp nhận hóa đơn và kiểm soát đối chiếu 3 chiều (PO - eRM - Hóa đơn) $\rightarrow$ lập lịch thanh toán và chi trả. Đối với các khoản chi phí hành chính và công tác, công ty áp dụng quy trình kiểm soát chặt chẽ thông qua mẫu biểu Quyết định cử nhân viên đi công tác/tạm ứng (BTAA) và Bảng tất toán chi phí công tác (BTES).
  • Thực trạng hạch toán kế toán nợ phải trả: Nghiên cứu mô tả cụ thể trình tự ghi sổ, kiểm soát chứng từ đối với các phần hành: kế toán nợ phải trả người bán (TK 331), kế toán chi phí phải trả (TK 335), và kế toán thuê tài sản vận hành trên hệ thống máy tính.
  • Phân tích các chỉ số tài chính và công nợ (giai đoạn 2022 - nửa đầu 2024):
Nhóm chỉ tiêu phân tích Dữ liệu thực tế tại Green Planet DC Số liệu so sánh / Ngành Đánh giá thực trạng tài chính
Đòn bẩy tài chính (Tỷ số nợ/Tổng tài sản) Dao động từ 35% đến 45% Trung bình ngành bán lẻ: 30% (Vietnam Report, 2024) Doanh nghiệp sử dụng tỷ lệ nợ tài trợ tài sản cao hơn mức bình quân ngành.
Quy mô nợ quá hạn (Nửa đầu 2024) Chiếm 47% tổng nợ phải trả (tương ứng 300,01 tỷ đồng) N/A Tỷ trọng nợ quá hạn rất cao, tiềm ẩn rủi ro phát sinh tranh chấp thương mại và lãi phạt.
Nợ quá hạn trên 90 ngày 142 tỷ đồng N/A Khối nợ chậm luân chuyển kéo dài gây tắc nghẽn luồng tiền thanh toán.
Nợ quá hạn trên 365 ngày 23,12 tỷ đồng N/A Khoản công nợ tồn đọng nghiêm trọng cần rà soát pháp lý và xử lý dứt điểm.
Khả năng thanh toán & Vòng quay Vòng quay khoản phải trả thấp; kỳ trả tiền bình quân kéo dài So sánh với trung bình ngành 2022–2023 Tận dụng vốn chiếm dụng từ nhà cung cấp nhưng đồng thời làm giảm chỉ số thanh toán nhanh và tức thời.

Tác giả phân tích chuyên sâu cơ cấu tuổi nợ tại thời điểm nửa đầu năm 2024, chỉ ra rằng việc nợ quá hạn chiếm đến 47% tổng nợ đã tác động tiêu cực đến chu kỳ vận động của vốn, làm giảm uy tín thương mại của doanh nghiệp và tạo áp lực thanh khoản ngắn hạn rất lớn lên nhóm phụ trách dòng tiền.

Chương 4: Nhận xét và kiến nghị về công tác kế toán và quản trị nợ phải trả tại Công ty TNHH Green Planet Distribution Centre

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng ở Chương 3, tác giả tổng kết các ưu điểm và nhược điểm:

  • Ưu điểm: Bộ máy kế toán phân định chức năng rõ ràng giữa các nhóm chuyên môn (Thanh toán, Thuế, R2R, Dự án); ứng dụng toàn diện hệ thống Oracle ERP trên nền tảng đám mây giúp đồng bộ hóa dữ liệu từ kho bãi đến kế toán; việc ghi nhận chứng từ tuân thủ chế độ kế toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC.
  • Nhược điểm tồn tại: Cơ cấu nợ mất cân đối với tỷ lệ nợ quá hạn lên tới 47% (300,01 tỷ đồng); quy trình S2P còn xuất hiện độ trễ trong khâu đối chiếu hóa đơn và biên bản eRM giữa phòng Mua hàng, Kho và Kế toán; việc kiểm soát các khoản nợ tồn đọng trên 90 ngày (142 tỷ đồng) và trên 365 ngày (23,12 tỷ đồng) chưa có quy chế phối hợp xử lý dứt điểm; công tác dự báo dòng tiền ngắn hạn chưa bám sát lịch đến hạn của các hợp đồng mua sắm lớn.

Từ đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:

  1. Hoàn thiện quy trình S2P và kiểm soát chứng từ trên Oracle ERP: Thiết lập cơ chế cảnh báo tự động trên hệ thống khi đơn đặt hàng hoặc hóa đơn có dấu hiệu trễ hạn đối chiếu; chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và kiểm tra eRM để rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ thanh toán.
  2. Tái cấu trúc và xử lý công nợ quá hạn: Thành lập tổ chuyên trách rà soát danh mục nợ trên 90 ngày và trên 365 ngày; phân loại nguyên nhân phát sinh nợ quá hạn (do tranh chấp chất lượng hàng hóa, thiếu chứng từ hay thiếu hụt dòng tiền) để làm việc trực tiếp với từng nhà cung ứng; tái đàm phán kỳ hạn thanh toán hoặc bù trừ công nợ hợp lý.
  3. Nâng cao hiệu quả quản trị dòng tiền và chiết khấu thanh toán: Tối ưu hóa kỳ trả tiền bình quân nhằm vừa tận dụng vốn chiếm dụng hợp pháp vừa không để rơi vào tình trạng quá hạn; xây dựng kế hoạch dòng tiền tuần/tháng tích hợp giữa Nhóm Thanh toán và Nhóm Dự án Tài chính để chủ động nguồn tiền chi trả các khoản nợ lớn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu thực tế của doanh nghiệp:

  • Xác lập bức tranh tài chính chính xác về thực trạng nợ phải trả: Nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết tình hình công nợ tại Green Planet DC giai đoạn 2022 – nửa đầu 2024, chỉ ra tỷ lệ nợ trên tổng tài sản duy trì ở mức 35% – 45% (cao hơn trung bình ngành bán lẻ là 30%). Đặc biệt, khóa luận bóc tách được quy mô nợ quá hạn thực tế lên tới 300,01 tỷ đồng (chiếm 47% tổng nợ), xác định rõ 142 tỷ đồng nợ quá hạn trên 90 ngày và 23,12 tỷ đồng nợ quá hạn trên 365 ngày.
  • Làm rõ quy trình kế toán nợ phải trả trong hệ thống ERP đa quốc gia: Khóa luận mô tả tường tận quy trình luân chuyển chứng từ kế toán nợ phải trả gắn liền với phân hệ Payables của Oracle ERP, chỉ ra mối quan hệ phối hợp giữa các nhóm kế toán chuyên trách (Thanh toán nguyên vật liệu, phi nguyên vật liệu, R2R và Thuế) cùng các chứng từ nghiệp vụ đặc thù (eRM, BTAA, BTES).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn với thực tiễn: Tác giả không dừng lại ở các kiến nghị kế toán chung chung mà đề xuất các giải pháp mang tính vận hành cụ thể: quy trình xử lý nợ quá hạn theo nhóm tuổi nợ, cơ chế kiểm soát đối chiếu 3 chiều tự động trên phần mềm, và chiến lược cân đối giữa tỷ lệ nợ phải thu/nợ phải trả để bảo toàn thanh khoản.
  • Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn: Khóa luận kết hợp thành công giữa lý luận hạch toán kế toán tài chính (Thông tư 200/2014/TT-BTC) với lý thuyết quản trị vốn lưu động hiện đại tại một doanh nghiệp chế xuất quy mô nửa nghìn tỷ đồng vốn điều lệ, mang lại tài liệu thực nghiệm có giá trị cao về quản trị nợ phải trả trong môi trường tập đoàn toàn cầu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Khóa luận tập trung nghiên cứu tại một đơn vị duy nhất là Công ty TNHH Green Planet Distribution Centre, do đó một số phát hiện mang tính đặc thù của loại hình doanh nghiệp chế xuất và chính sách quản lý riêng của Tập đoàn TTI; chuỗi số liệu tài chính chi tiết của năm 2024 mới dừng lại ở nửa đầu năm theo tiến độ thực tập tốt nghiệp, chưa phản ánh trọn vẹn cả niên độ kế toán 2024.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi mở việc mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các đơn vị thành viên khác của TTI tại Việt Nam (như các nhà máy tại Bình Dương, Đồng Nai) để so sánh đối chuẩn hiệu quả quản trị vốn lưu động; nghiên cứu sâu hơn về tác động của rủi ro biến động tỷ giá hối đoái đối với nợ phải trả bằng ngoại tệ trong các chu kỳ kinh doanh dài hạn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Tài chính doanh nghiệp: Là tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp triển khai khóa luận tốt nghiệp kết hợp giữa công tác hạch toán nợ phải trả (TK 331, 335) và phân tích chỉ số tài chính; cung cấp bài học thực tế về cách khai thác phân hệ kế toán trên phần mềm ERP chuẩn quốc tế (Oracle).
  • Kế toán viên và nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp chế xuất: Cung cấp mô hình tham chiếu về tổ chức bộ máy kế toán chuyên môn hóa (chia tách nhóm thanh toán nguyên vật liệu, phi nguyên vật liệu và R2R), biểu mẫu kiểm soát chứng từ công tác (BTAA, BTES) và phương pháp phân tích cơ cấu tuổi nợ nhằm phát hiện rủi ro thanh khoản tiềm ẩn.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Green Planet Distribution Centre áp dụng chế độ kế toán và hệ thống phần mềm nào để ghi sổ nghiệp vụ nợ phải trả?
Công ty áp dụng Chế độ Kế toán Doanh nghiệp Việt Nam ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính, hình thức kế toán Nhật ký chung trên máy vi tính. Hệ thống phần mềm được sử dụng là Oracle ERP – giải pháp quản trị doanh nghiệp trên nền tảng điện toán đám mây (SaaS), trong đó phân hệ Payables xử lý toàn bộ các giao dịch công nợ phải trả. Do là doanh nghiệp chế xuất, công ty không phải kê khai thuế GTGT đối với hoạt động sản xuất theo Công văn số 3008/CTHN-TTHT.

2. Tỷ lệ nợ phải trả trên tổng tài sản của Green Planet DC trong giai đoạn 2022–2024 biến động như thế nào so với trung bình ngành?
Trong giai đoạn nghiên cứu, tỷ số nợ trên tổng tài sản của Green Planet DC dao động trong khoảng 35% đến 45%. Mức tỷ lệ này cao hơn đáng kể so với mức bình quân 30% của các doanh nghiệp ngành bán lẻ tại Việt Nam theo báo cáo của Vietnam Report (2024), cho thấy công ty chủ yếu dựa vào nguồn vốn nợ bên ngoài để tài trợ cho tài sản và vận hành kinh doanh.

3. Số liệu phân tích nửa đầu năm 2024 phản ánh thực trạng nợ quá hạn tại doanh nghiệp ra sao?
Tính đến nửa đầu năm 2024, tổng nợ quá hạn của công ty chiếm tới 47% tổng nợ phải trả, tương đương giá trị 300,01 tỷ đồng. Trong đó, các khoản nợ quá hạn trên 90 ngày chiếm 142 tỷ đồng và các khoản nợ quá hạn tồn đọng kéo dài trên 365 ngày là 23,12 tỷ đồng. Đây là nguyên nhân trực tiếp gây áp lực căng thẳng lên dòng tiền và làm giảm các chỉ số thanh toán nhanh của doanh nghiệp.

4. Cơ cấu tổ chức của phòng Tài chính – Kế toán tại Green Planet DC được phân chia như thế nào để quản lý các khoản phải trả?
Bộ máy kế toán do Giám đốc Tài chính – Kế toán đứng đầu và được chuyên môn hóa thành 4 nhóm nghiệp vụ: (1) Nhóm Thanh toán (gồm Nhóm Thanh toán phi nguyên vật liệu và Nhóm Thanh toán nguyên vật liệu) chịu trách nhiệm kiểm tra hóa đơn, đối chiếu PO/eRM và hạch toán TK 331; (2) Nhóm Thuế phụ trách WHT, CIT, PIT và chuyển giá; (3) Nhóm R2R (Record to Report) kiểm soát tài sản, chi phí, đối chiếu số dư và lập báo cáo tài chính; (4) Nhóm Dự án Tài chính phân tích ROI/NPV/IRR và lập dự báo dòng tiền.

5. Trong quy trình Source-to-Pay (S2P) tại công ty, những chứng từ nội bộ nào đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát nợ phải trả?
Các chứng từ nội bộ chủ yếu gồm: Nhật ký nhận hàng điện tử (eRM - electronic Receipt Memo) do bộ phận Kho lập khi nhận hàng để kế toán làm căn cứ đối soát ba chiều với Đơn đặt hàng (PO) và hóa đơn NCC; Quyết định cử nhân viên đi công tác/tạm ứng (BTAA) và Bảng tất toán chi phí công tác (BTES) dùng để quản lý và thanh toán các khoản chi phí phải trả nội bộ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hoàng Bảo Trâm đã phân tích toàn diện thực trạng công tác hạch toán và quản trị nợ phải trả tại Công ty TNHH Green Planet Distribution Centre trong giai đoạn 2022 – nửa đầu 2024. Đề tài làm nổi bật bức tranh tài chính thực tế của một doanh nghiệp chế xuất quy mô lớn với tỷ lệ nợ phải trả trên tổng tài sản ở mức 35%–45% cùng áp lực lớn từ 300,01 tỷ đồng nợ quá hạn (chiếm 47% tổng nợ). Bằng việc mô tả chi tiết quy trình Source-to-Pay vận hành trên nền tảng Oracle ERP theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, nghiên cứu đã đề xuất các nhóm giải pháp thiết thực nhằm tái cơ cấu tuổi nợ, chuẩn hóa đối chiếu chứng từ và nâng cao hiệu quả thanh khoản cho doanh nghiệp.