Hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại Viettel Lạng Sơn

Tài liệu nghiên cứu Luận văn quản lý kinh tế hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại viettel lạng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ theo định hướng ứng dụng

2020

114
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐÀO TẠO VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. Cơ sở lý luận về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực của doanh nghiệp

1.2. Những khái niệm có liên quan

1.3. Vai trò của đào tạo và phát triển nguồn nhân lực đối với doanh nghiệp

1.4. Các hình thức đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

1.5. Nội dung đào tạo và phát triển nguồn nhân lực của doanh nghiệp

1.6. Các yếu tố tác động đến hiệu quả đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

1.7. Đánh giá hiệu quả công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực của tổ chức

1.8. Cơ sở thực tiễn về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực của doanh nghiệp

1.9. Kinh nghiệm đào tạo và phát triển nguồn nhân lực của một số đơn vị

1.10. Bài học kinh nghiệm cho Viettel Lạng Sơn

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Câu hỏi nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phương pháp thu thập thông tin

2.4. Phương pháp tổng hợp số liệu

2.5. Phương pháp phân tích thông tin

2.6. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu

2.7. Nhóm chỉ tiêu phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh của Viettel Lạng Sơn

2.8. Nhóm chỉ tiêu phản ánh tình hình nhân lực của Công ty

2.9. Nhóm chỉ tiêu phản ánh công tác đào tạo nhân lực của Công ty

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC ĐÀO TẠO VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI VIETTEL LẠNG SƠN

3.1. Khái quát chung về Viettel Lạng Sơn

3.2. Quá trình hình thành và phát triển

3.3. Chức năng, nhiệm vụ của Viettel Lạng Sơn

3.4. Cơ cấu bộ máy tổ chức của Viettel Lạng Sơn

3.5. Đặc điểm của Viettel Lạng Sơn

3.6. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Viettel Lạng Sơn giai đoạn 2017 – 2019

3.7. Đặc điểm quy mô và cơ cấu nguồn lao động tại Viettel Lạng Sơn

3.8. Thực trạng công tác đào tạo, phát triển nguồn nhân lực tại Viettel Lạng Sơn

3.8.1. Xác định nhu cầu đào tạo

3.8.2. Xác định mục tiêu đào tạo

3.8.3. Lựa chọn đối tượng đào tạo

3.8.4. Xây dựng chương trình đào tạo và lựa chọn phương pháp đào tạo

3.8.5. Lựa chọn chuyên gia đào tạo

3.8.6. Chi phí đào tạo

3.8.7. Thực trạng hoạt động đánh giá hiệu quả công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

3.9. Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại Viettel Lạng Sơn

3.9.1. Các yếu tố bên ngoài đơn vị

3.9.2. Các yếu tố bên trong

3.10. Đánh giá chung về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại Viettel Lạng Sơn

3.10.1. Các kết quả đạt được

3.10.2. Hạn chế còn tồn tại

3.10.3. Nguyên nhân tồn tại, hạn chế

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC ĐÀO TẠO VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI VIETTEL LẠNG SƠN

4.1. Quan điểm, định hướng và mục tiêu đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại Viettel Lạng Sơn đến năm 2025

4.2. Quan điểm về công tác đào tạo nhân lực tại Viettel Lạng Sơn

4.3. Định hướng về công tác đào tạo nhân lực tại Viettel Lạng Sơn

4.4. Mục tiêu của công tác đào tạo nhân lực tại Viettel Lạng Sơn

4.5. Một số giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo nhân lực tại Viettel Lạng Sơn

4.5.1. Hoàn thiện công tác xác định nhu cầu đào tạo

4.5.2. Xây dựng chiến lược đào tạo trong dài hạn

4.5.3. Lựa chọn đối tượng đào tạo chính xác

4.5.4. Đa dạng hóa các loại hình đào tạo và chương trình đào tạo

4.5.5. Nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên

4.5.6. Sử dụng hiệu quả nguồn kinh phí đào tạo

4.5.7. Xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả đào tạo chi tiết và chính xác

4.5.8. Một số giải pháp khác

4.6. Kiến nghị đối với Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đào Tạo và Phát Triển Nguồn Nhân Lực

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực (NNL) trở thành yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Nguồn nhân lực không chỉ là yếu tố sản xuất mà còn là tài sản quý giá, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Việc đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh chóng với thay đổi của thị trường, nâng cao hiệu quả hoạt động và đạt được mục tiêu chiến lược. Theo Ngân hàng Thế giới, NNL là toàn bộ vốn con người bao gồm thể lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp… của mỗi cá nhân. Do đó, đào tạophát triển là quá trình liên tục, không ngừng nâng cao kiến thức, kỹ năng và thái độ làm việc của nhân viên.

1.1. Định Nghĩa Nguồn Nhân Lực và Vai Trò Trong Doanh Nghiệp

Nguồn nhân lực của một tổ chức bao gồm tất cả những người lao động làm việc trong tổ chức đó có sức khỏe và trình độ khác nhau, họ có thể tạo thành một sức mạnh hoàn thành tốt mục tiêu của tổ chức nếu được động viên, khuyến khích phù hợp. Nguồn nhân lực đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các mục tiêu kinh doanh, tạo ra giá trị gia tăng và đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Việc quản lý và phát triển NNL hiệu quả giúp doanh nghiệp thu hút và giữ chân nhân tài, nâng cao năng suất lao động và cải thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ.

1.2. Phân Biệt Đào Tạo và Phát Triển Nguồn Nhân Lực Khác Biệt

Đào tạo tập trung vào việc trang bị kiến thức, kỹ năng cần thiết cho công việc hiện tại, giúp nhân viên thực hiện công việc hiệu quả hơn. Trong khi đó, phát triển NNL hướng đến việc chuẩn bị cho nhân viên những năng lực cần thiết cho các vị trí cao hơn trong tương lai, mở rộng tiềm năng và phát triển sự nghiệp. Cả hai hoạt động này đều quan trọng và cần được thực hiện đồng bộ để đảm bảo NNL đáp ứng được yêu cầu của doanh nghiệp trong cả ngắn hạn và dài hạn.

II. Thách Thức Trong Đào Tạo Nhân Lực Viettel Lạng Sơn

Viettel Lạng Sơn, như nhiều doanh nghiệp khác, đối mặt với nhiều thách thức trong công tác đào tạo nhân lực. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, yêu cầu ngày càng cao của khách hàng và sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường đòi hỏi Viettel Lạng Sơn phải liên tục nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên. Các thách thức bao gồm: xác định nhu cầu đào tạo chính xác, xây dựng chương trình đào tạo phù hợp, lựa chọn phương pháp đào tạo hiệu quả và đánh giá kết quả đào tạo một cách khách quan. Bên cạnh đó, việc thu hút và giữ chân nhân tài cũng là một thách thức lớn, đặc biệt trong bối cảnh nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn.

2.1. Xác Định Nhu Cầu Đào Tạo Thực Tế Tại Viettel Lạng Sơn

Việc xác định nhu cầu đào tạo một cách chính xác là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả của công tác đào tạo. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc này do thiếu thông tin, công cụ đánh giá phù hợp hoặc chưa có quy trình xác định nhu cầu đào tạo bài bản. Viettel Lạng Sơn cần xây dựng quy trình xác định nhu cầu đào tạo dựa trên phân tích công việc, đánh giá hiệu suất làm việc và khảo sát ý kiến của nhân viên để đảm bảo chương trình đào tạo đáp ứng đúng nhu cầu thực tế.

2.2. Xây Dựng Chương Trình Đào Tạo Phù Hợp và Thực Tiễn

Chương trình đào tạo cần được thiết kế phù hợp với đặc thù công việc, trình độ của nhân viên và mục tiêu của doanh nghiệp. Nội dung đào tạo cần cập nhật những kiến thức, kỹ năng mới nhất, đồng thời đảm bảo tính thực tiễn, giúp nhân viên áp dụng được vào công việc hàng ngày. Viettel Lạng Sơn cần chú trọng xây dựng chương trình đào tạo kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, sử dụng các phương pháp đào tạo đa dạng như: đào tạo trực tuyến, đào tạo tại chỗ, đào tạo theo dự án để tăng tính hấp dẫn và hiệu quả.

2.3. Đánh Giá Hiệu Quả Đào Tạo Phương Pháp và Công Cụ Đo Lường

Đánh giá hiệu quả đào tạo là bước quan trọng để xác định xem chương trình đào tạo có đạt được mục tiêu đề ra hay không. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp chưa chú trọng đến việc đánh giá hoặc sử dụng các phương pháp đánh giá không phù hợp. Viettel Lạng Sơn cần xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả đào tạo dựa trên các tiêu chí rõ ràng, sử dụng các công cụ đo lường khách quan và thực hiện đánh giá ở nhiều cấp độ (đánh giá kiến thức, kỹ năng, thái độ và kết quả công việc) để có cái nhìn toàn diện về hiệu quả đào tạo.

III. Cách Hoàn Thiện Đào Tạo và Phát Triển Tại Viettel

Để hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực Viettel, cần có giải pháp đồng bộ. Đầu tiên, cần xây dựng chiến lược đào tạo dài hạn, phù hợp với chiến lược kinh doanh của công ty. Tiếp theo, cần cải thiện quy trình xác định nhu cầu đào tạo, xây dựng chương trình đào tạo chất lượng và đa dạng hóa phương pháp đào tạo. Cuối cùng, cần tăng cường đánh giá hiệu quả đào tạo và có chính sách khen thưởng, khuyến khích phù hợp để tạo động lực cho nhân viên học tập và phát triển.

3.1. Xây Dựng Chiến Lược Đào Tạo Dài Hạn Cho Viettel Lạng Sơn

Chiến lược đào tạo dài hạn cần được xây dựng dựa trên phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) của Viettel Lạng Sơn, xác định rõ mục tiêu, đối tượng, nội dung và phương pháp đào tạo trong từng giai đoạn. Chiến lược đào tạo cần linh hoạt, có khả năng điều chỉnh để phù hợp với thay đổi của môi trường kinh doanh và yêu cầu của công ty. Bên cạnh đó, cần có sự cam kết và hỗ trợ từ lãnh đạo cấp cao để đảm bảo chiến lược đào tạo được thực hiện thành công.

3.2. Cải Thiện Quy Trình Xác Định Nhu Cầu Đào Tạo Chi Tiết

Quy trình xác định nhu cầu đào tạo cần được cải thiện bằng cách sử dụng các công cụ phân tích công việc, đánh giá hiệu suất làm việc và khảo sát ý kiến của nhân viên. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận nhân sự, các phòng ban chuyên môn và nhân viên để đảm bảo thông tin thu thập được đầy đủ, chính xác và khách quan. Kết quả xác định nhu cầu đào tạo cần được sử dụng để xây dựng kế hoạch đào tạo chi tiết, phù hợp với từng đối tượng và mục tiêu cụ thể.

3.3. Đa Dạng Hóa Phương Pháp Đào Tạo Trực Tuyến Tại Chỗ

Viettel Lạng Sơn cần đa dạng hóa phương pháp đào tạo để tăng tính hấp dẫn và hiệu quả. Các phương pháp đào tạo có thể bao gồm: đào tạo trực tuyến (e-learning), đào tạo tại chỗ (on-the-job training), đào tạo theo dự án (project-based training), đào tạo theo hình thức kèm cặp (mentoring) và đào tạo theo hình thức luân chuyển công việc (job rotation). Việc lựa chọn phương pháp đào tạo phù hợp cần dựa trên đặc thù công việc, trình độ của nhân viên và nguồn lực của công ty.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Nâng Cao Năng Lực Nhân Viên Viettel

Việc ứng dụng các giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển NNL tại Viettel Lạng Sơn cần được thực hiện một cách bài bản và có hệ thống. Cần có kế hoạch triển khai chi tiết, phân công trách nhiệm rõ ràng và theo dõi, đánh giá tiến độ thường xuyên. Bên cạnh đó, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận liên quan và sự tham gia tích cực của nhân viên để đảm bảo các giải pháp được thực hiện thành công và mang lại hiệu quả cao nhất.

4.1. Triển Khai Chương Trình Đào Tạo Kỹ Năng Mềm Cho Nhân Viên

Đào tạo kỹ năng mềm (giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, tư duy sáng tạo) là yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực làm việc của nhân viên. Viettel Lạng Sơn cần triển khai chương trình đào tạo kỹ năng mềm cho tất cả nhân viên, đặc biệt là đội ngũ quản lý và nhân viên tiếp xúc trực tiếp với khách hàng. Chương trình đào tạo cần được thiết kế phù hợp với đặc thù công việc và văn hóa của công ty.

4.2. Xây Dựng Lộ Trình Phát Triển Sự Nghiệp Tại Viettel Lạng Sơn

Việc xây dựng lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng giúp nhân viên có định hướng và động lực để phấn đấu, đồng thời giúp công ty giữ chân nhân tài. Lộ trình phát triển sự nghiệp cần được xây dựng dựa trên năng lực, kinh nghiệm và nguyện vọng của từng nhân viên, đồng thời phù hợp với nhu cầu phát triển của công ty. Viettel Lạng Sơn cần có chính sách hỗ trợ nhân viên phát triển sự nghiệp (cung cấp cơ hội đào tạo, thăng tiến, luân chuyển công việc) để tạo điều kiện cho nhân viên phát huy tối đa tiềm năng.

4.3. Đánh Giá và Điều Chỉnh Chương Trình Đào Tạo Liên Tục

Việc đánh giá và điều chỉnh chương trình đào tạo liên tục giúp đảm bảo chương trình luôn phù hợp với nhu cầu thực tế và mang lại hiệu quả cao nhất. Viettel Lạng Sơn cần thực hiện đánh giá chương trình đào tạo định kỳ (hàng quý, hàng năm) dựa trên phản hồi của học viên, kết quả công việc và các chỉ số đánh giá hiệu quả đào tạo. Kết quả đánh giá cần được sử dụng để điều chỉnh nội dung, phương pháp và hình thức đào tạo, đảm bảo chương trình đào tạo luôn đáp ứng được yêu cầu của công ty và nhân viên.

V. Kết Luận Tương Lai Đào Tạo Nguồn Nhân Lực Viettel

Hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực là một quá trình liên tục và không ngừng nghỉ. Viettel Lạng Sơn cần tiếp tục đầu tư vào đào tạo NNL, xây dựng văn hóa học tập và tạo điều kiện cho nhân viên phát triển toàn diện. Với đội ngũ nhân viên có năng lực và tâm huyết, Viettel Lạng Sơn sẽ ngày càng phát triển vững mạnh và đạt được nhiều thành công hơn nữa trong tương lai.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Văn Hóa Học Tập Tại Viettel Lạng Sơn

Văn hóa học tập là yếu tố quan trọng để thúc đẩy quá trình đào tạophát triển NNL. Viettel Lạng Sơn cần xây dựng môi trường làm việc khuyến khích nhân viên học hỏi, chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm. Cần có các hoạt động như: tổ chức hội thảo, workshop, câu lạc bộ chuyên môn, diễn đàn trực tuyến để tạo cơ hội cho nhân viên giao lưu, học hỏi và phát triển.

5.2. Đầu Tư Vào Công Nghệ Đào Tạo E Learning và Ứng Dụng Mới

Công nghệ đào tạo ngày càng phát triển, mang lại nhiều cơ hội để nâng cao hiệu quả đào tạo. Viettel Lạng Sơn cần đầu tư vào các công nghệ đào tạo mới như: e-learning, mobile learning, virtual reality (VR), augmented reality (AR) để tạo ra các chương trình đào tạo hấp dẫn, tương tác và phù hợp với nhu cầu của nhân viên. Việc sử dụng công nghệ đào tạo giúp tiết kiệm chi phí, thời gian và tăng tính linh hoạt cho quá trình đào tạo.

05/06/2025
Luận văn quản lý kinh tế hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại viettel lạng sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐÀO TẠO VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CỦA DOANH NGHIỆP 1. Cơ sở lý luận về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực của doanh nghiệp 1. Những khái niệm có liên quan 1. Khái niệm nguồn nhân lực Nguồn nhân lực hay nguồn lực con người là khái niệm mà trong đó con người được xem xét như một nguồn lực cho sự phát triển.

Tuy nhiên, theo từng cách tiếp cận riêng, các nghiên cứu đề cập tới NNL với những góc độ và quan điểm khác nhau. Theo giáo trình Kế hoạch nhân lực của Nhà xuất bản Lao động xã hội: NNL bao gồm toàn bộ dân cư có khả năng lao động, không phân biệt người đó đang được phân bố vào ngành nghề, lĩnh vực, khu vực nào và có thể coi đây là NNL xã hội (Nguyễn Tiệp, 2006) Ngân hàng thế giới cho rằng: NNL là toàn bộ vốn con người bao gồm thể lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp… của mỗi cá nhân. Như vậy, ở đây nguồn lực con người được coi như một nguồn vốn bên cạnh các loại vốn vật chất khác: vốn tiền tệ, công nghệ, tài nguyên thiên nhiên. (WB, 2000) Theo tổ chức Lao động quốc tế thì: - NNL của một quốc gia là toàn bộ những người trong độ tuổi có khả năng tham gia lao động.

- NNL được hiểu theo hai nghĩa: Theo nghĩa rộng, NNL là nguồn cung cấp sức lao động cho sản xuất xã hội, cung cấp nguồn lực con người cho sự phát triển. Do đó, NNL bao gồm toàn bộ dân cư có thể phát triển bình thường. Theo nghĩa hẹp, NNL là khả năng lao động của xã hội, là nguồn lực cho sự phát triển kinh tế xã hội, bao gồm các nhóm dân cư trong độ tuổi lao động, có khả năng tham gia vào lao động, sản xuất xã hội, tức là toàn bộ các cá nhân cụ thể tham gia vào quá trình lao động, là tổng thể các yếu tố về thể lực, trí lực của họ được huy động vào quá trình lao động. Theo giáo trình Kinh tế NNL của trường Đại học Kinh tế Quốc dân thì: NNL là nguồn lực con người có khả năng sáng tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã 5 hội được biểu hiện ra là số lượng và chất lượng nhất định tại một thời điểm nhất định.

(Trần Xuân Cầu, Mai Quốc Chánh, 2008) Các khái niệm trên phần nào phản ánh nội hàm rất rộng của khái niệm Nguồn nhân lực. Trong đó, khía cạnh khả năng sáng tạo nên được nhìn nhận như một đặc trưng riêng và chỉ có ở nguồn lực con người. Đó chính là điểm mấu chốt biểu hiện tiềm năng vô hạn của NNL; cũng như, thuyết phục chúng ta rằng đầu tư phát triển NNL là hướng đi đúng đắn nhất (đặc biệt trong bối cảnh các nguồn lực khác khó khăn hay ngày càng cạn kiệt như hiện nay). Mặc dù vậy, các khái niệm đã nêu chủ yếu tập trung mô tả NNL trong giới hạn của xã hội hay của một cộng đồng.

Trong khi, luận văn cần đặt trọng tâm nhiều hơn vào vấn đề NNL trong một tổ chức, doanh nghiệp. NNL doanh nghiệp là lực lượng lao động của từng doanh nghiệp, là số người trong danh sách của doanh nghiệp, do doanh nghiệp trả lương. (Bùi Văn Nhơn, 2006) Tuy nhiên, với việc Luật lao động (2013) chính thức cho phép hoạt động thuê ngoài lao động; sẽ tồn tại một bộ phận lao động làm việc tại doanh nghiệp, là nguồn lực đóng góp trực tiếp vào sự phát triển của doanh nghiệp, nhưng không thuộc danh sách doanh nghiệp đó trực tiếp quản lý và trả lương. Do đó, trong tình hình mới, định nghĩa trên cần sự biện luận nhiều hơn nhằm gia tăng tính thuyết phục.

(Luật lao động năm 2013) Theo Lê Thị Mỹ Linh trong nghiên cứu về Quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế thì: NNL của một tổ chức bao gồm tất cả những người lao động làm việc trong tổ chức đó có sức khoẻ và trình độ khác nhau, họ có thể tạo thành một sức mạnh hoàn thành tốt mục tiêu của tổ chức nếu được động viên, khuyến khích phù hợp. Đây có thể xem là một định nghĩa tương đối đầy đủ và toàn diện. Nhưng khái niệm này vẫn chưa nêu rõ ưu điểm nổi trội của NNL so với các nguồn lực khác trong doanh nghiệp. Xét trên góc độ trong một tổ chức (doanh nghiệp) thì: Nguồn nhân lực của một tổ chức bao gồm tất cả những người lao động làm trong tổ chức đó có sức khỏe và trình độ khác nhau, họ có thể tạo thành một sức mạnh hoàn thành tốt mục tiêu của tổ chức nếu được động viên, khuyến khích phù hợp.

Khái niệm đào tạo nguồn nhân lực Theo từ điển tiếng Việt, đào tạo được hiểu là “Đào tạo là quá trình tác động đến một con người nhằm làm cho người đó lĩnh hội và nắm những tri thức, kỹ năng, kỹ xảo…một cách có hệ thống nhằm chuẩn bị cho người đó thích nghi với cuộc sống và khả năng nhận một sự phân công lao động nhất đinh góp phần của mình vào việc phát triển kinh tế xã hội duy trì và phát triển nền văn minh của loài người. Tùy theo tính chất chuẩn bị cho cuộc sống và lao động, người ta phân biệt đào tạo chuyên môn và đào tạo nghề nghiệp. Hai loại này gắn bó và hỗ trợ lẫn nhau với những nội dung do đòi hỏi của sản xuất, của các quan hệ xã hội, của tình trạng khoa học, kỹ thuật – công nghệ và văn hóa đất nước. Có nhiều hình thức đào tạo: đào tạo cấp tốc, đào tạo chính quy và không chính quy”.

Quan điểm của tác giả Nguyễn Vân Điềm, Nguyễn Ngọc Quân cho rằng “Đào tạo là quá trình học tập làm cho người lao động có thể thực hiện được các chức năng nhiệm vụ có hiệu quả hơn trong công tác của họ” (Nguyễn Vân Điềm, Nguyễn Ngọc Quân, 2012) Với quan điểm này thì đào tạo cung cấp cho họ các kiến thức cả lý thuyết lẫn thực hành, là một quá trình học tập, thực hiện các hoạt động học tập giúp người lao động để họ có thể thực hiện tốt nhất chức năng nhiệm vụ trong công việc của mình. Ngoài những kiến thức họ đã có sẵn, đào tạo trong tổ chức là bổ sung những gì họ còn thiếu và yếu nhằm hoàn chỉnh kiến thức kỹ năng để họ đáp ứng được tốt yêu cầu của công việc. Theo tác giả Lê Thanh Hà cho rằng: “Đào tạo là một quy trình có hoạch định và có tổ chức nhằm tăng kết quả thực hiện công việc” (Lê Thanh Hà, 2019). Với cách hiểu này, việc đào tạo phải được thiết kế sao cho thỏa mãn được nhu cầu đã xác định, có phân công vai trò và trách nhiệm của những người đã tham gia và có xác định mục tiêu rõ ràng.

Đào tạo trong tổ chức có bốn dạng cơ bản: đào tạo mới, đào tạo lại, đào tạo bổ sung và đào tạo nâng cao. Theo tác giả, từ những khái niệm, quan điểm trên về đào tạo, có thể hiểu: Đào tạo nguồn nhân lực là quá trình tác động, dạy và rèn luyện con người thông qua 7 việc tổ chức truyền thụ tri thức và những kinh nghiệm lịch sử xã hội của loài người để gây dựng họ trở thành người có hiểu biết đạt đến một trình độ chuyên môn nghề nghiệp nhất định, có khả năng đảm nhận một sự phân công lao động xã hội trong thời kỳ phát triển kinh tế - xã hội. Khái niệm phát triển nguồn nhân lực Quan điểm xem “con người là nguồn vốn - vốn nhân lực” cho rằng: “Phát triển nguồn nhân lực là các hoạt động đầu tư nhằm tạo ra nguồn nhân lực với số lượng và chất lượng đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, đồng thời đảm bảo sự phát triển của mỗi cá nhân” (Bùi Thị Thanh, 2005). Quan điểm của các nhà nghiên cứu của UNDP cho rằng: "Phát triển nguồn nhân lực chịu sự tác động của năm nhân tố: giáo dục - đào tạo, sức khỏe và dinh dưỡng, môi trường, việc làm và sự giải phóng con người.

Trong quá trình tác động đến sự phát triển nguồn nhân lực, những nhân tố này luôn gắn bó, hỗ trợ và phụ thuộc lẫn nhau, trong đó, giáo dục - đào tạo là nhân tố nền tảng, là cơ sở của tất cả các nhân tố khác. Nhân tố sức khỏe và dinh dưỡng, môi trường, việc làm và giải phóng con người là những nhân tố thiết yếu, nhằm duy trì và đáp ứng sự phát triển bền vững nguồn nhân lực. Nền sản xuất càng phát triển, thì phần đóng góp của trí tuệ thông qua giáo dục - đào tạo ngày càng chiếm tỷ trọng lớn so với đóng góp của các yếu tố khác trong cơ cấu giá trị sản phẩm của lao động" (Bùi Thị Thanh, 2005). Theo quan điểm của tác giả Trần Khánh Đức “Phát triển nguồn nhân lực được hiểu là gia tăng giá trị cho con người trên các mặt trí tuệ, kỹ năng lao động, thể lực, đạo đức, tâm hồn.

để họ có thể tham gia vào lực lượng lao động, làm giàu cho đất nước, góp phần cải tạo xã hội, cũng như phát huy truyền thống của dân tộc và góp phần tô điểm thêm bức tranh muôn màu của nhân loại. Do vậy, phát triển nguồn nhân lực phải được tiến hành trên cả ba mặt: phát triển nhân cách, phát triển sinh thể, đồng thời tạo ra môi trường xã hội thuận lợi cho nguồn nhân lực phát triển " (Trần Khánh Đức, 2002). Trên giác độ vi mô, có quan điểm cho rằng: Phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp là quá trình thực hiện tổng thể các chính sách và biện pháp thu hút, duy trì và đào tạo nguồn nhân lực nhằm hoàn thiện, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực 8 trên cả ba phương diện thể lực, trí lực, tâm lực; điều chỉnh hợp lý quy mô, cơ cấu nguồn nhân lực một cách bền vững và hiệu quả. Với quan điểm trên, nội hàm khái niệm phát triển nguồn nhân lực bao gồm: - Về mục tiêu, phát triển nguồn nhân lực là hoàn thiện và nâng cao năng lực lao động và năng lực sáng tạo của nguồn lực con người trong doanh nghiệp cho phù hợp với công việc trong hiện tại và thích ứng với sự đổi mới trong tương lai.

- Về tính chất, phát triển nguồn nhân lực là một quá trình mang tính liên tục và chiến lược nhằm nâng cao năng lực của doanh nghiệp về nguồn lực con người. - Về nội dung, phát triển nguồn nhân lực bao gồm: hợp lý hóa quy mô, cơ cấu nguồn nhân lực và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại Viettel Lạng Sơn" tập trung vào việc cải thiện quy trình đào tạo và phát triển nhân lực trong tổ chức, nhằm nâng cao hiệu quả làm việc và sự hài lòng của nhân viên. Tài liệu nêu rõ các phương pháp và chiến lược cần thiết để tối ưu hóa quy trình này, từ đó giúp Viettel Lạng Sơn không chỉ thu hút mà còn giữ chân nhân tài. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc đầu tư vào nguồn nhân lực không chỉ mang lại lợi ích cho tổ chức mà còn tạo ra môi trường làm việc tích cực cho nhân viên.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản lý nhân lực, bạn có thể tham khảo tài liệu Hoàn thiện công tác quản lý nhân lực tại vnpt nghệ an luận văn ths kinh doanh và quản lý 60 34 01 pdf, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý nhân lực trong một tổ chức khác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ kinh tế hoàn thiện công tác quản trị nhân lực tại ngân hàng thương mại cổ phần phát triển thành phố hồ chí minh cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp quản lý nhân lực hiệu quả. Cuối cùng, tài liệu Luận văn tốt nghiệp một số giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách động viên nhân viên tại công ty tnhh ngôi sao biển sẽ cung cấp thêm thông tin về cách động viên nhân viên, một yếu tố quan trọng trong việc phát triển nguồn nhân lực. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.