Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện hoạt động marketing tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn MADG" được tác giả Phạm Thị Thanh Nhàn thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế và khoa học công nghệ đang có những bước chuyển biến mạnh mẽ dưới tác động của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0. Sự bùng nổ của mạng xã hội, internet và các công cụ tìm kiếm đã làm thay đổi căn bản hành vi người tiêu dùng: khách hàng có xu hướng chủ động tra cứu, đối chiếu thông tin sản phẩm và tiến hành giao dịch trực tuyến thay vì phương thức mua sắm truyền thống. Tác giả dẫn chứng số liệu từ cuộc khảo sát Hàng Việt Nam Chất Lượng Cao 2018 cho thấy tỷ lệ người tiêu dùng lựa chọn các kênh trực tuyến để tham khảo thông tin trước khi mua hàng đạt 23% (tăng 5% so với mức 18% của năm 2017), trong đó kênh website chính thức của doanh nghiệp ghi nhận mức tăng trưởng từ 3,3% lên 6,7%.

Song song với xu hướng số hóa, thị trường kinh doanh thương mại và dịch vụ đồ uống (cà phê, trà sữa) tại Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các chuỗi thương hiệu lớn (như Highlands Coffee, The Coffee House, Cộng Cà phê) và hàng loạt đơn vị kinh doanh độc lập. Riêng tại địa bàn thành phố Huế (tỉnh Thừa Thiên Huế), thói quen thưởng thức cà phê gắn liền với nếp sống đô thị đã thúc đẩy sự ra đời của nhiều tuyến phố tập trung các quán giải khát (Lê Huân, Nguyễn Trãi, Nguyễn Huệ, Trương Định, Trường Chinh). Cùng với sự chuyển dịch thị hiếu từ cà phê phin truyền thống sang cà phê pha máy sạch và đạt chuẩn, nhu cầu đầu tư máy móc pha chế chuyên dụng, nguyên liệu và dụng cụ quầy bar gia tăng nhanh chóng. Nhận diện được nhu cầu này cùng tiềm năng từ thị trường ngách về môi giới mặt bằng kinh doanh, Công ty TNHH MADG đã tham gia cung ứng thiết bị và dịch vụ liên quan. Để duy trì năng lực cạnh tranh và thích ứng với biến động thị trường, việc hoàn thiện hoạt động marketing-mix trở thành yêu cầu cấp thiết của doanh nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing-mix tại Công ty TNHH MADG, đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh và hoàn thiện hoạt động marketing của công ty trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn cơ bản về hoạt động marketing và marketing dịch vụ.
    • Đánh giá thực trạng hoạt động marketing-mix và các nhân tố ảnh hưởng tại Công ty TNHH MADG giai đoạn 2016 – 2018/2019.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động marketing-mix cho doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing-mix tại Công ty TNHH MADG.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH MADG, trụ sở chính tại số 20 Yết Kiêu, Phường Thuận Hòa, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế; có liên hệ mở rộng đến các thị trường lân cận như Quảng Trị, Đà Nẵng và Quảng Bình.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích các dữ liệu tài chính, doanh thu, chi phí, lợi nhuận và tình hình nhân sự của công ty từ năm 2016 đến năm 2018/2019.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và các thành tố trong phối thức marketing (marketing-mix) của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các trường phái và công trình nghiên cứu kinh điển về quản trị marketing và marketing dịch vụ:

  • Khái niệm và bản chất Marketing: Trích dẫn các định nghĩa từ Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2013), Viện Marketing Anh, định nghĩa của Philip Kotler về marketing như một hoạt động thỏa mãn nhu cầu qua trao đổi, và quan điểm của PGS. Trần Minh Đạo (2009) về bản chất tương tác hai chiều giữa người mua và người bán.
  • Mô hình Marketing-mix: Kế thừa mô hình 4P truyền thống của E. Jerome McCarthy (1960) áp dụng cho hàng hóa hữu hình (Sản phẩm - Product, Giá cả - Price, Phân phối - Place, Xúc tiến - Promotion) và mô hình mở rộng 7P cho lĩnh vực dịch vụ, bổ sung ba yếu tố: Con người (People), Quy trình (Process) và Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence).
  • Môi trường Marketing: Phân tích cấu trúc môi trường vi mô (nội bộ doanh nghiệp, nhà cung cấp, trung gian marketing, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, 7 nhóm cộng đồng) và môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa) theo giáo trình Marketing căn bản của PGS. Trần Minh Đạo (2009).
  • Lý thuyết thương mại và dịch vụ: Khái niệm thương mại dựa trên tháp nhu cầu Maslow và quy định tại Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2006); khái niệm dịch vụ và 4 đặc trưng cốt lõi (tính vô hình, tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không đồng nhất về chất lượng, tính không lưu trữ được) theo Kotler & Armstrong (1991) cùng số liệu tăng trưởng ngành dịch vụ năm 2018 của Tổng cục Thống kê (đạt mức tăng trưởng 7,03%, tổng mức bán lẻ và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt 4.395,7 nghìn tỷ đồng).
  • Tổng quan nghiên cứu liên quan: Tác giả rà soát các công trình quốc tế về chất lượng dịch vụ và marketing-mix (Abdulrahman Al-Aali và cộng sự, 2011; Muhammad Sabbir Rahman, 2012, 2015; Donald R. Lichtenstein và cộng sự, 1993; Mubbsher Khan và cộng sự, 2011; Harsh và Leena, 2011) và các nghiên cứu trong nước về hoàn thiện marketing dịch vụ (Trương Hoàng Vũ, 2015; Đặng Thị Xuân Thảo, 2015; Hoàng Xuân Long, 2016).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, bảng cân đối kế toán giai đoạn 2016 – 2018 và các tài liệu nội bộ do Phòng Kế toán, Phòng Marketing của Công ty TNHH MADG cung cấp.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phương pháp điều tra bằng bảng hỏi đối với nhóm khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm, dịch vụ của công ty.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối giữa các năm đối với dữ liệu thứ cấp; phương pháp liệt kê đối với dữ liệu sơ cấp; kết hợp công cụ phân tích ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về Marketing

Chương 1 tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm và cơ sở lý luận phục vụ việc đánh giá thực nghiệm:

  • Phân biệt Marketing truyền thống và Marketing hiện đại: Làm rõ sự chuyển dịch từ định hướng người bán (hướng dòng sản phẩm từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng) sang định hướng người mua (lấy nhu cầu thị trường làm trung tâm điều phối mọi hoạt động quản trị).
  • Hệ thống hóa 6 chức năng cơ bản của Marketing: (1) Làm thích ứng sản phẩm với nhu cầu thị trường; (2) Phân phối sản phẩm; (3) Tiêu thụ sản phẩm; (4) Hỗ trợ tiêu thụ và xúc tiến; (5) Xử lý và chấp nhận rủi ro, mạo hiểm; (6) Điều hòa, phối hợp tổng thể các bộ phận trong doanh nghiệp.
  • Phân tích các thành tố phối thức Marketing dịch vụ (7P): Làm rõ vai trò của từng công cụ từ Product (sản phẩm hữu hình và dịch vụ bổ trợ), Price (quy trình định giá 7 bước), Place (tổ chức kênh phân phối), Promotion (quảng cáo, khuyến mại, giao tế/PR, chào hàng cá nhân) đến People (năng lực và thái độ nhân sự), Process (chuẩn hóa quy trình cung ứng) và Physical Evidence (yếu tố nhận diện, cơ sở vật chất).
  • Tổng quan thị trường cà phê và thiết bị cà phê: Đánh giá bối cảnh dân số Việt Nam với hơn 90 triệu dân (65% là giới trẻ) và xu hướng tiêu dùng cà phê máy. Tại địa bàn Thừa Thiên Huế (quy mô dân số hơn 1,128 triệu người), thị trường kinh doanh dịch vụ đồ uống và chuỗi cung ứng thiết bị, máy móc pha chế ghi nhận sự tham gia của các đơn vị phân phối lớn (Cubes Asia, Uy Việt) cùng các doanh nghiệp địa phương (Giải pháp cà phê, A&Q, MADG, Phước, Gia Cát, Đồng Xanh).

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing tại Công ty TNHH MADG Huế

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về tổ chức, kết quả tài chính và thực trạng triển khai các công cụ marketing tại đơn vị:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH MADG (tên giao dịch: MADG COMPANY LIMITED, mã số thuế: 3301594440, đại diện pháp luật: Phan Văn Nhật) hoạt động tại số 20 Yết Kiêu, TP. Huế. Doanh nghiệp kinh doanh hai mảng chính: (1) Thương mại thiết bị, máy móc pha chế cà phê - trà sữa, dụng cụ bar, nguyên liệu và dịch vụ setup quán; (2) Dịch vụ môi giới bất động sản cho thuê (đăng tin, ký gửi, tìm kiếm mặt bằng kinh doanh tại Huế).
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Doanh nghiệp tổ chức theo mô hình trực tuyến chức năng gồm Ban Giám đốc (Giám đốc, Phó Giám đốc) và 4 bộ phận: Phòng Bất động sản, Phòng Thương mại, Phòng Marketing, Phòng Kế toán - Tổng hợp. Quy mô nhân sự năm 2019 gồm 13 người:
Vị trí công tác Số lượng (người) Yêu cầu trình độ chuyên môn
Giám đốc 1 Tốt nghiệp đại học, kinh nghiệm quản lý tương đương 2 năm
Phó Giám đốc 1 Tốt nghiệp đại học, kinh nghiệm quản lý tương đương 2 năm
Nhân viên phòng tổng hợp 2 Không yêu cầu bằng cấp
Nhân viên kế toán 2 Tốt nghiệp cao đẳng trở lên
Nhân viên kinh doanh 4 Không yêu cầu bằng cấp
Nhân viên marketing 3 Tốt nghiệp cao đẳng trở lên, hiểu biết marketing online
Tổng cộng 13
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017 – 2018: Doanh nghiệp ghi nhận mức tăng trưởng cao về quy mô doanh thu sau giai đoạn đầu thành lập (năm 2016 chủ yếu đầu tư cơ sở vật chất):
Chỉ tiêu tài chính Năm 2017 (nghìn VNĐ) Năm 2018 (nghìn VNĐ) Chênh lệch tuyệt đối Chênh lệch tương đối (%)
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp DV 201.773 1.209.749 +1.007.976 +612,63%
2. Giá vốn hàng bán 182.249 1.177.749 +995.500 +546,26%
3. Lợi nhuận gộp về bán hàng và DV 19.960 269.960 +250.000 +1250,60%
4. Doanh thu hoạt động tài chính 2.441 2.441 0 0,00%
5. Chi phí bán hàng 0 42.000 +42.000 -
6. Chi phí quản lý doanh nghiệp 147.428 184.856 +37.428 +25,52%
7. Lợi nhuận thuần từ HĐKD (128.973) 29.973 +158.946 +123,01%
8. Lợi nhuận sau thuế TNDN (128.973) 29.973 +158.946 +123,01%
  • Phân tích bảng cân đối kế toán năm 2018: Tổng tài sản và tổng nguồn vốn tính đến cuối năm 2018 đạt 253.599 nghìn VNĐ. Trong đó, tài sản ngắn hạn chiếm ưu thế gồm hàng tồn kho (161.942 nghìn VNĐ), các khoản phải thu ngắn hạn của khách hàng (57.653 nghìn VNĐ) và tiền cùng các khoản tương đương tiền (19.123 nghìn VNĐ). Về cơ cấu nguồn vốn, nợ phải trả là 62.707 nghìn VNĐ, vốn chủ sở hữu đạt 190.892 nghìn VNĐ (vốn góp chủ sở hữu 300.000 nghìn VNĐ, lỗ lũy kế chưa phân phối là -109.108 nghìn VNĐ). Hệ số nợ của công ty giảm từ 0,458 (đầu năm) xuống 0,279 (cuối năm); tỷ lệ nợ phải trả trên tổng nguồn vốn giảm từ 0,46 xuống 0,25. Hệ số thanh toán tiền mặt đầu năm 2018 ghi nhận ở mức 1,14.
  • Thực trạng triển khai các chính sách Marketing:
    • Chính sách sản phẩm (Product): Khai thác chiến lược combo đóng gói tiện ích (kết hợp máy pha cà phê với máy xay cà phê); cung cấp trọn gói dịch vụ hỗ trợ khi mua thiết bị (hướng dẫn kỹ thuật pha chế, tư vấn menu, trang trí, tư vấn pháp lý); phân cấp các gói đăng tin bất động sản (từ 50.000 VNĐ) phục vụ thị trường ngách mặt bằng cho thuê. Hệ thống nhận diện thương hiệu sử dụng logo kết hợp màu xanh dương (chiếm 3/4 diện tích) và màu cam. Doanh nghiệp vận hành hệ thống website chuyên biệt (dichvuhue.com, cafehue.com, madg.vn) và các trang mạng xã hội (Fanpage "Mặt bằng cho thuê tại Huế" với hơn 24.000 lượt thích và theo dõi, cùng các trang "Cà phê và máy pha cà phê tại Huế", "Máy pha cà phê tại Quảng Trị", "Thiết bị & dụng cụ pha chế MADG").
    • Chính sách giá (Price): Niêm yết công khai trên các kênh bán hàng trực tuyến, áp dụng mức giá linh hoạt căn cứ theo số lượng đơn hàng, gói sản phẩm đi kèm, chính sách hỗ trợ vận chuyển, bảo hành và dịch vụ hậu mãi.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing tại công ty

Chương 3 đề xuất định hướng hoàn thiện marketing dựa trên kết quả phân tích:

  • Phân tích mô hình SWOT: Tổng hợp các điểm mạnh (mô hình kinh doanh tích hợp thiết bị và mặt bằng, hệ thống kênh số hóa phát triển sớm), điểm yếu (quy mô vốn nhỏ, biến động nhân sự), cơ hội (sự mở rộng của ngành F&B tại miền Trung) và thách thức (áp lực cạnh tranh từ các nhà phân phối lớn và đối thủ địa phương).
  • Hệ thống giải pháp theo các thành tố:
    • Chiến lược xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Tăng cường hiệu quả quảng cáo đa kênh trên nền tảng số (Facebook, Google), duy trì và phát triển nội dung số trên hệ thống website; tổ chức các chương trình khuyến mại theo mùa và chính sách ưu đãi cho khách hàng trung thành; mở rộng hoạt động PR, giao tế cộng đồng nhằm củng cố hình ảnh thương hiệu.
    • Chính sách con người (People): Xây dựng quy chế tuyển dụng, hoàn thiện chính sách đãi ngộ, lương thưởng nhằm hạn chế biến động nhân sự; tổ chức đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kinh doanh, marketing và kỹ thuật viên.
    • Hoàn thiện quy trình dịch vụ (Process): Chuẩn hóa quy trình bán hàng, lắp đặt, bảo hành máy móc thiết bị và quy trình tư vấn, xử lý thông tin ký gửi bất động sản nhằm giảm thiểu sai sót và rút ngắn thời gian cung ứng.
    • Đầu tư các yếu tố hữu hình (Physical Evidence): Nâng cấp đồng bộ hệ thống nhận diện thương hiệu tại điểm giao dịch, tài liệu bán hàng (catalogue, brochure), chuẩn hóa giao diện website và các trang mạng xã hội để gia tăng mức độ tin cậy từ phía khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể phản ánh qua dữ liệu thực tế của doanh nghiệp:

  • Kết quả tài chính và quản trị: Phản ánh sự chuyển biến tích cực trong hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH MADG từ trạng thái lỗ thuần 128.973 nghìn VNĐ (năm 2017) sang có lãi thuần 29.973 nghìn VNĐ (năm 2018); doanh thu tăng trưởng 612,63%; cơ cấu tài chính được kiểm soát an toàn với hệ số nợ giảm xuống 0,279.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất: Tác giả đã cụ thể hóa hệ thống giải pháp hoàn thiện marketing-mix bao gồm các nhóm giải pháp về xúc tiến hỗn hợp, nhân sự, quy trình cung ứng dịch vụ và bằng chứng vật lý, đồng thời đưa ra các kiến nghị đối với Ban Giám đốc Công ty TNHH MADG và các cơ quan quản lý nhà nước trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế nhằm tạo lập môi trường kinh doanh thuận lợi.
  • Đóng góp của đề tài: Hệ thống hóa và vận dụng mô hình marketing-mix dịch vụ (7P) vào thực tiễn một doanh nghiệp vừa và nhỏ tại địa phương hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh kết hợp: thương mại thiết bị kỹ thuật pha chế và dịch vụ môi giới bất động sản thương mại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:

  • Hạn chế về phạm vi không gian và dữ liệu: Dữ liệu tài chính và khảo sát thực nghiệm chủ yếu tập trung trong giai đoạn 2016 – 2018 tại địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng phân tích sâu chuỗi cung ứng tại các thị trường tiềm năng khác ở khu vực miền Trung (Đà Nẵng, Quảng Trị, Quảng Bình).
  • Hạn chế về quy mô đối tượng: Đề tài nghiên cứu tại một doanh nghiệp quy mô nhỏ với cơ cấu nhân sự có sự biến động, dữ liệu định lượng về mức độ hài lòng của khách hàng dừng lại ở phương pháp thống kê mô tả và liệt kê.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát hành vi khách hàng trên diện rộng; ứng dụng các mô hình định lượng chuyên sâu (hồi quy đa biến, kiểm định thang đo) để đo lường mức độ tác động của từng thành tố 7P đến lòng trung thành của khách hàng đối với ngành dịch vụ và thương mại thiết bị F&B.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại: Tham khảo cấu trúc phân tích thực trạng marketing-mix tại doanh nghiệp thương mại - dịch vụ quy mô vừa và nhỏ; cách kết hợp phân tích báo cáo tài chính (kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán) với đánh giá năng lực marketing.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực thiết bị FnB và dịch vụ môi giới: Tham khảo phương thức khai thác thị trường ngách (môi giới mặt bằng cho thuê phục vụ ngành đồ uống) và kinh nghiệm xây dựng hệ thống kênh truyền thông số (Social Media và Website chuyên biệt) với chi phí tối ưu.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH MADG kinh doanh những sản phẩm và dịch vụ cụ thể nào? Công ty TNHH MADG hoạt động trên hai mảng chính:

  • Thương mại thiết bị ngành cà phê, trà sữa: Máy pha và máy xay cà phê, máy móc chuyên dụng cho trà sữa, dụng cụ pha chế quầy bar, ly giấy/nhựa take away, nguyên liệu pha chế và dịch vụ tư vấn setup quán miễn phí.
  • Dịch vụ bất động sản: Đăng tin cho thuê, sang nhượng mặt bằng kinh doanh tại Huế; nhận ký gửi và hỗ trợ tìm kiếm mặt bằng kinh doanh.

2. Tình hình kinh doanh và doanh thu của Công ty MADG giai đoạn 2017 – 2018 biến động như thế nào? Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ của công ty năm 2017 đạt 201.773 nghìn VNĐ, đến năm 2018 đạt 1.209.749 nghìn VNĐ (tăng 612,63%). Lợi nhuận sau thuế chuyển từ mức lỗ -128.973 nghìn VNĐ năm 2017 sang mức lãi 29.973 nghìn VNĐ năm 2018.

3. Cơ cấu nhân sự của Công ty TNHH MADG vào năm 2019 được tổ chức như thế nào? Năm 2019, công ty có tổng cộng 13 nhân sự, phân bổ theo các vị trí: Giám đốc (1 người), Phó Giám đốc (1 người), Nhân viên phòng tổng hợp (2 người), Nhân viên kế toán (2 người), Nhân viên kinh doanh (4 người) và Nhân viên marketing (3 người).

4. Doanh nghiệp đang khai thác những kênh truyền thông trực tuyến (Digital Marketing) nào? Công ty vận hành hệ thống website gồm dichvuhue.com (chuyên mặt bằng cho thuê), cafehue.com (cung cấp thiết bị, nguyên liệu) và madg.vn (website tổng hợp). Trên nền tảng mạng xã hội Facebook, công ty quản lý Fanpage "Mặt bằng cho thuê tại Huế" (hơn 24.000 lượt like/theo dõi) cùng các trang "Cà phê và máy pha cà phê tại Huế", "Máy pha cà phê tại Quảng Trị", "Thiết bị & dụng cụ pha chế MADG", "Ly giấy, ly nhựa Huế".

5. Cơ cấu nguồn vốn và các hệ số tài chính của Công ty MADG năm 2018 phản ánh điều gì? Bảng cân đối kế toán năm 2018 cho thấy tổng tài sản và tổng nguồn vốn đạt 253.599 nghìn VNĐ. Hệ số nợ của công ty giảm từ 0,458 (đầu năm) xuống 0,279 (cuối năm); tỷ lệ nợ phải trả/nguồn vốn giảm từ 0,46 xuống 0,25. Các chỉ số này cho thấy doanh nghiệp từng bước kiểm soát rủi ro tài chính và duy trì mức độ tự chủ vốn an toàn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thanh Nhàn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ và phản ánh bức tranh thực trạng marketing-mix tại Công ty TNHH MADG giai đoạn 2016 – 2018/2019. Thông qua việc phân tích kết quả kinh doanh, cơ cấu tài chính và các kênh truyền thông số hóa, đề tài đã chỉ ra sự chuyển biến tích cực về doanh thu cùng các điểm hạn chế về nhân sự và quy trình vận hành. Các giải pháp hoàn thiện 7P được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp cơ sở tham khảo thực tiễn cho công tác quản trị marketing tại các doanh nghiệp thương mại - dịch vụ quy mô vừa và nhỏ.