Tổng quan nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2011 - 2012 chứng kiến sự phát triển vượt bậc của nhóm cổ phiếu ngành ngân hàng với sự hiện diện của 5 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) gồm VietinBank (CTG), Vietcombank (VCB), Eximbank (EIB), Sacombank (STB) và Ngân hàng Quân đội (MBB). Tổng quy mô tài sản của nhóm ngân hàng này đạt hàng trăm nghìn tỷ đồng, tiêu biểu như VietinBank đạt 503.763 tỷ đồng vào cuối năm 2012. Tuy nhiên, hệ thống thông tin tài chính công bố lại bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng. Khoảng cách kỹ thuật giữa Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) với Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS/IFRS) cùng thực trạng chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toán đã tác động tiêu cực đến niềm tin của giới đầu tư. Điển hình trong năm 2012, các đợt điều chỉnh số liệu sau soát xét báo cáo tài chính quý III của VietinBank và báo cáo kiểm toán năm của Vietcombank đã đặt ra yêu cầu cấp bách về việc chuẩn hóa hệ thống báo cáo tài chính.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là làm thế nào để xây dựng một cơ chế lập và trình bày báo cáo tài chính trung thực, minh bạch, vừa tuân thủ Quyết định số 16/2007/QĐ-NHNN, vừa tương thích với thông lệ quốc tế nhằm thu hút dòng vốn ngoại. Luận văn hướng đến mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng hệ thống báo cáo tài chính của 5 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại HOSE giai đoạn 2011 - 2012, đánh giá các nhân tố chi phối như hạ tầng công nghệ, năng lực nhân sự và rủi ro đạo đức, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện toàn diện. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc nâng cao tính minh bạch thị trường, giảm tỷ lệ sai lệch số liệu sau kiểm toán xuống dưới 1%, đồng thời tạo tiền đề cho quá trình hội nhập 41 chuẩn mực kế toán quốc tế trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên ba trụ cột lý thuyết tài chính - kế toán hiện đại:

Thứ nhất, Lý thuyết Bất đối xứng Thông tin (Information Asymmetry Theory) giải thích khoảng cách hiểu biết giữa ban quản trị ngân hàng và nhà đầu tư bên ngoài. Báo cáo tài chính đóng vai trò là công cụ truyền tải thông tin nhằm giảm thiểu chi phí lựa chọn nghịch và rủi ro đạo đức trên thị trường vốn.

Thứ hai, Lý thuyết Người đại diện (Agency Theory) làm rõ xung đột lợi ích giữa người quản lý điều hành và các cổ đông, qua đó nhấn mạnh yêu cầu kiểm soát nội bộ và kiểm toán độc lập đối với các chỉ tiêu tài chính trọng yếu.

Thứ ba, Lý thuyết Tín hiệu Thị trường (Signalling Theory) khẳng định việc công bố thông tin tài chính minh bạch, vượt trên mức quy định tối thiểu theo chuẩn mực quốc tế là tín hiệu tích cực về sức khỏe tài chính lành mạnh của ngân hàng.

Mô hình nghiên cứu phân tích mối quan hệ tương tác giữa ba nhóm nhân tố: Khung pháp lý chuẩn mực kế toán (26 chuẩn mực VAS so với 41 chuẩn mực IAS/IFRS), Năng lực quản trị nội bộ (hệ thống Core Banking, trình độ kiểm toán viên nội bộ), và Mức độ minh bạch thông tin tài chính phản ánh qua bốn biểu mẫu báo cáo cốt lõi gồm Bảng cân đối kế toán (Mẫu B 02/TCTD), Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Mẫu B 03/TCTD), Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Mẫu B 04/TCTD) và Bản thuyết minh báo cáo tài chính (Mẫu B 05/TCTD). Các khái niệm then chốt được vận dụng gồm: Giá trị hợp lý (Fair Value), Lãi suất thực tế theo IAS 39, Trích lập dự phòng rủi ro tín dụng và Báo cáo biến động vốn chủ sở hữu độc lập.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp khảo sát thực chứng:

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất và báo cáo tài chính riêng lẻ đã được kiểm toán độc lập bởi các công ty kiểm toán hàng đầu, báo cáo soát xét giữa niên độ trong giai đoạn 2011 - 2012 của 5 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại HOSE, kết hợp hệ thống văn bản quy phạm pháp luật như Quyết định số 16/2007/QĐ-NHNN, Thông tư số 26/2012/TT-NHNN, VAS 21, VAS 22, VAS 25 và VAS 27.

Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu mục đích (Purposive Sampling), lựa chọn toàn bộ 100% các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên sàn HOSE tính đến thời điểm năm 2012 gồm 5 đơn vị (CTG, VCB, EIB, STB, MBB). Cỡ mẫu này đại diện cho hơn 60% tổng vốn hóa của khối ngân hàng cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam lúc bấy giờ. Đồng thời, nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phiếu khảo sát ý kiến gửi đến đội ngũ nhân sự phụ trách kế toán, kiểm toán nội bộ và các chuyên gia tài chính trực tiếp tham gia công tác lập, kiểm tra báo cáo tài chính tại các ngân hàng này.

Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp so sánh ngang, so sánh dọc, phân tích chỉ số tài chính (ROE, ROA, CIR, LDR) và đối chiếu trực diện giữa VAS với IAS/IFRS. Việc lựa chọn phương pháp này giúp chỉ rõ bản chất sai lệch trong việc ghi nhận tài sản theo giá gốc thay vì giá trị thị trường và nhận diện lỗ hổng trích lập dự phòng mà các mô hình định lượng đơn thuần không thể bao quát hết. Toàn bộ quá trình nghiên cứu và xử lý dữ liệu được tiến hành liên tục từ năm 2011 đến khi hoàn thiện vào năm 2013.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu tài chính của 5 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên HOSE trong năm 2012 so với năm 2011 đã chỉ ra bốn phát hiện trọng yếu:

Thứ nhất, quy mô vốn và tài sản tăng trưởng nhưng có sự phân hóa sâu sắc. Vốn điều lệ bình quân toàn ngành tăng 17,29%, trong đó MBB tăng mạnh nhất với 36,98% và CTG dẫn đầu quy mô vốn đạt 26.217 tỷ đồng để đáp ứng tỷ lệ an toàn vốn (CAR) 9% theo Thông tư số 13/2010/TT-NHNN. Tổng tài sản toàn hệ thống tăng bình quân 9,65%, STB tăng trưởng cao nhất đạt 73,84% trong khi EIB sụt giảm 7,31%.

Thứ hai, cơ cấu thu nhập phụ thuộc quá lớn vào tín dụng và áp lực nợ xấu leo thang. Thu nhập từ lãi thuần chiếm bình quân tới 83,03% trong tổng thu nhập kinh doanh năm 2012. Tốc độ tăng trưởng nợ xấu nhóm 3 đến nhóm 5 tăng đột biến bình quân 64,57% so với năm 2011. Cá biệt, nợ xấu tại STB tăng 326,13%, đẩy tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng này lên 2,05%, trong khi VCB ghi nhận tỷ lệ nợ xấu cao nhất nhóm ở mức 2,40%. Tỷ lệ nợ xấu bình quân của 5 ngân hàng là 1,82%. Hệ quả là chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tăng 16,46%, bào mòn tới 19,76% tổng thu nhập hoạt động (tại STB chi phí này tăng 238,22%, MBB tăng 215,91%, VCB chiếm tới 30,38% tổng thu nhập).

Thứ ba, hiệu quả sinh lời suy giảm rõ rệt. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ toàn khối giảm bình quân 8,89% trong năm 2012. Điển hình, lợi nhuận sau thuế của STB sụt giảm 64,22% do áp lực trích lập dự phòng, trái ngược với VCB tăng 49,79%. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) bình quân đạt 13,41% (CTG cao nhất đạt 18,32%, STB thấp nhất chỉ đạt 5,32%) và tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) bình quân đạt 1,11% (MBB đạt 1,32%, EIB đạt 1,26%, STB chỉ đạt 0,47%). Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) bình quân tăng lên mức 42,99%, trong đó STB quản lý chi phí kém nhất với CIR lên tới 60,21%.

Thứ tư, những khiếm khuyết trong kỹ thuật hạch toán theo chuẩn mực kế toán hiện hành. Báo cáo tài chính chưa có biểu mẫu riêng cho Báo cáo biến động vốn chủ sở hữu mà chỉ thuyết minh sơ lược; phương pháp ghi nhận giá trị tài sản thuần túy theo giá gốc không phản ánh đúng giá trị thị trường; và mô hình phân loại nợ theo VAS chưa phản ánh đầy đủ luồng tiền chiết khấu theo nguyên tắc IAS 39, dẫn tới việc điều chỉnh lớn sau kiểm toán tại CTG và VCB.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi của những tồn tại trên xuất phát từ sự kết hợp giữa các cú sốc vĩ mô năm 2012 (thị trường bất động sản đóng băng, tăng trưởng tín dụng bị siết dưới 20%) và rào cản kỹ thuật của hệ thống kế toán. Việc VAS chỉ bao gồm 26 chuẩn mực và thiếu vắng các hướng dẫn chuyên sâu cho công cụ tài chính phái sinh đã tạo ra độ trễ lớn so với chuẩn mực quốc tế. Điển hình, theo IAS 39, việc trích lập dự phòng phải căn cứ vào phương pháp lãi suất thực tế để chiết khấu dòng tiền tương lai thu hồi được, đồng thời tách biệt rõ ràng giữa dự phòng chung và dự phòng cụ thể, trong khi quy định tại Việt Nam theo Quyết định 16/2007/QĐ-NHNN vẫn cho phép trích lập đồng thời hai loại dự phòng trên cùng một khoản nợ theo tỷ lệ cơ học cố định.

Khi so sánh với thông lệ quốc tế, Singapore và Hồng Kông đều bắt buộc các ngân hàng niêm yết áp dụng 100% IFRS, đồng thời yêu cầu có từ 2 đến 3 giám đốc độc lập không tham gia điều hành trực tiếp để giám sát tính minh bạch thông tin. Tại Malaysia, tính trọng yếu và trách nhiệm giải trình theo IFRS là điều kiện tiên quyết để bảo vệ quyền lợi cổ đông. Tại Việt Nam, bài học từ Tập đoàn Bảo Việt khi tiên phong lập báo cáo tài chính song song theo IFRS với bản Báo cáo thường niên dài 236 trang (hơn 50% số trang dành cho thuyết minh chi tiết rủi ro tài chính) đã chứng minh rằng minh bạch thông tin là chìa khóa thu hút dòng vốn ngoại và nâng cao mức xếp hạng tín nhiệm quốc tế.

Để người đọc dễ hình dung bức tranh toàn cảnh, các dữ liệu tài chính trong luận văn có thể được trực quan hóa thông qua bảng ma trận so sánh các chỉ tiêu chênh lệch trước và sau kiểm toán, kết hợp biểu đồ cột nhóm thể hiện mối tương quan giữa tốc độ tăng trưởng nợ xấu (tăng 64,57%) và mức tăng chi phí dự phòng rủi ro tín dụng (chiếm 19,76% tổng thu nhập) của từng ngân hàng niêm yết.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hoàn thiện hệ thống báo cáo tài chính của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán, luận văn đưa ra 5 giải pháp trọng tâm mang tính hành động cao:

Thứ nhất, Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước cần khẩn trương ban hành lộ trình áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế IAS 39 và IFRS 9 cho toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại niêm yết trong giai đoạn 2014 - 2020. Mục tiêu là chuyển đổi phương pháp xác định giá trị tài sản từ giá gốc sang giá trị hợp lý (Fair Value) và chuẩn hóa mô hình trích lập dự phòng rủi ro tín dụng dựa trên dòng tiền chiết khấu thực tế.

Thứ hai, Bộ Tài chính và Ban soạn thảo Chuẩn mực Kế toán cần bổ sung quy định tách riêng Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu thành một báo cáo tài chính bắt buộc độc lập, thay vì gộp chung trong Thuyết minh báo cáo tài chính như quy định tại Quyết định 16/2007/QĐ-NHNN hiện nay. Thời hạn hoàn thành sửa đổi văn bản quy phạm là trong vòng 12 đến 18 tháng.

Thứ ba, Ban lãnh đạo và Hội đồng quản trị của 5 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết cần triển khai chương trình đào tạo chuyên sâu về IAS/IFRS cho 100% đội ngũ nhân sự kế toán tổng hợp và kiểm toán nội bộ, đặt mục tiêu tối thiểu 80% nhân sự chủ chốt đạt chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế vào năm 2016.

Thứ tư, Khối Công nghệ và Khối Tài chính tại các ngân hàng cần đầu tư nâng cấp hệ thống phần mềm kế toán lõi Core Banking, tích hợp các phân hệ tự động tính toán dự phòng rủi ro và lập báo cáo tài chính hợp nhất, hướng tới mục tiêu tự động hóa 95% quy trình lập báo cáo, triệt tiêu hoàn toàn độ trễ dữ liệu và xóa bỏ tình trạng sai lệch số liệu trước và sau kiểm toán trong vòng 24 tháng.

Thứ năm, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh cần tăng cường công tác thanh tra, nâng mức xử phạt tài chính đối với các hành vi chậm nộp hoặc công bố thông tin sai lệch, đồng thời ban hành quy chế bắt buộc các ngân hàng niêm yết phải có tối thiểu 2 đến 3 thành viên Hội đồng quản trị độc lập chịu trách nhiệm trực tiếp về tính trung thực của các số liệu tài chính công bố.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao và là tài liệu tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng:

Nhóm 1: Ban Lãnh đạo, Giám đốc Tài chính (CFO) và Kế toán trưởng các ngân hàng thương mại. Nghiên cứu cung cấp bức tranh thực trạng về các lỗ hổng hạch toán, giúp người làm công tác quản trị tái cấu trúc quy trình lập báo cáo tài chính, kiểm soát tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) và xây dựng lộ trình chuyển đổi báo cáo sang IFRS nhằm giảm thiểu rủi ro đạo đức.

Nhóm 2: Các cơ quan quản lý Nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước). Tài liệu đóng vai trò là căn cứ thực tiễn tin cậy để sửa đổi Quyết định 16/2007/QĐ-NHNN, cập nhật hệ thống chuẩn mực VAS 21, 22 và hoàn thiện chính sách giám sát an toàn vi mô đối với thị trường ngân hàng.

Nhóm 3: Các nhà đầu tư cá nhân, tổ chức, các quỹ đầu tư mạo hiểm và chuyên viên phân tích tài chính chứng khoán. Luận văn cung cấp phương pháp luận bóc tách các chỉ số nợ xấu (1,82%), chi phí dự phòng tín dụng và chênh lệch số liệu sau kiểm toán, từ đó giúp định giá chính xác cổ phiếu ngân hàng niêm yết trên sàn HOSE.

Nhóm 4: Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán. Đề tài cung cấp hệ thống lý thuyết hoàn chỉnh về kế toán ngân hàng, bộ dữ liệu thực chứng 2011 - 2012 và bài học kinh nghiệm quốc tế phục vụ công tác giảng dạy và nghiên cứu học thuật.

Câu hỏi thường gặp

Một là: Điểm khác biệt căn bản giữa VAS và IAS 39 trong việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng ngân hàng là gì? Theo VAS và quy định của Ngân hàng Nhà nước, dự phòng gồm dự phòng chung và dự phòng cụ thể được tính theo tỷ lệ phần trăm ấn định trên từng nhóm nợ định tính. Ngược lại, IAS 39 yêu cầu xác định dự phòng bằng phần chênh lệch giữa giá trị ghi sổ và giá trị hiện tại của dòng tiền ước tính thu hồi trong tương lai theo phương pháp lãi suất thực tế, tuyệt đối không trích lập đồng thời hai loại dự phòng trên cùng một khoản nợ.

Hai là: Vì sao lại xảy ra hiện tượng chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toán tại các ngân hàng thương mại niêm yết năm 2012? Nguyên nhân chủ yếu do sự bất đồng trong việc phân loại nhóm nợ, ghi nhận lãi dự thu và mức trích lập chi phí dự phòng rủi ro tín dụng giữa ngân hàng và tổ chức kiểm toán độc lập. Điển hình tại STB, chi phí dự phòng rủi ro năm 2012 tăng tới 238,22%, hay việc điều chỉnh hồi tố sau soát xét tại CTG và VCB đã làm thay đổi đáng kể quy mô lợi nhuận sau thuế công bố ban đầu.

Ba là: Tỷ lệ nợ xấu và chi phí dự phòng rủi ro của các ngân hàng niêm yết trên HOSE năm 2012 biến động ra sao? Năm 2012, nợ xấu nhóm 3 đến nhóm 5 của 5 ngân hàng niêm yết tăng bình quân 64,57% so với năm 2011. Tỷ lệ nợ xấu bình quân ở mức 1,82% (VCB cao nhất với 2,40%, STB là 2,05%, MBB đạt 1,84%, CTG ở mức 1,44%, EIB là 1,31%). Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng theo đó tăng 16,46%, chiếm tỷ trọng trung bình 19,76% trong tổng thu nhập hoạt động của các ngân hàng.

Bốn là: Việc tiên phong áp dụng IFRS mang lại lợi ích cụ thể gì cho doanh nghiệp tài chính Việt Nam? Áp dụng IFRS giúp chuẩn hóa thông tin tài chính theo ngôn ngữ quốc tế, gia tăng tính minh bạch và nâng tầm uy tín doanh nghiệp. Minh chứng thực tế từ Tập đoàn Bảo Việt cho thấy việc công bố báo cáo theo IFRS liên tục trong 4 năm đã giúp doanh nghiệp lọt Top 50 báo cáo thường niên tốt nhất khu vực Châu Á - Thái Bình Dương do LACP bình chọn và tiếp cận nguồn vốn ngoại thuận lợi.

Năm là: Luận văn đưa ra những khuyến nghị cốt lõi nào đối với cơ quan quản lý Nhà nước? Luận văn kiến nghị Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước sớm ban hành lộ trình áp dụng IFRS bắt buộc cho các ngân hàng niêm yết, bổ sung biểu mẫu Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu độc lập, nâng cấp quy chuẩn định giá tài sản theo giá trị hợp lý, đồng thời tăng cường mức chế tài xử phạt vi phạm công bố thông tin nhằm bảo vệ nhà đầu tư.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hệ thống báo cáo tài chính của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán, khẳng định vai trò cốt lõi của thông tin kế toán minh bạch trong việc dẫn dắt dòng vốn đầu tư.
  • Phân tích thực chứng trên 5 ngân hàng niêm yết tại HOSE năm 2012 chỉ ra bức tranh tăng trưởng vốn điều lệ 17,29% đi kèm áp lực nợ xấu tăng 64,57%, chi phí dự phòng rủi ro chiếm 19,76% tổng thu nhập và lợi nhuận sau thuế giảm 8,89%.
  • Đã chỉ rõ các hạn chế cốt tử của chuẩn mực VAS hiện hành: chưa có Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu riêng biệt, định giá tài sản theo giá gốc thay vì giá trị hợp lý, và cơ chế trích lập dự phòng chưa phản ánh dòng tiền chiết khấu theo IAS 39.
  • Đề xuất gói 5 nhóm giải pháp đồng bộ và khả thi: ban hành lộ trình áp dụng IFRS, tách riêng biểu mẫu vốn chủ sở hữu, nâng cao trình độ nhân sự kế toán, nâng cấp hệ thống Core Banking và siết chặt quy chế giám sát độc lập.
  • Đóng góp quan trọng của luận văn là tạo lập cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách và lãnh đạo ngân hàng trong giai đoạn tái cấu trúc hệ thống tài chính 2014 - 2020. Hãy chủ động nghiên cứu và áp dụng ngay các khuyến nghị từ luận văn để nâng tầm chuẩn mực minh bạch tài chính cho tổ chức của bạn.