Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Thị Kim Cúc (trong văn bản ghi: NGUYỄN THN KIM CÚC), chuyên ngành Kế toán (mã số: 62.01), được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh năm 2009 với đề tài: "Hoàn thiện hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp nhằm phù hợp với yêu cầu hội nhập và phát triển kinh tế của Việt Nam".

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Theo Luật Kế toán Việt Nam, kế toán tài chính là việc thu thập, xử lý, kiểm tra, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính bằng báo cáo tài chính cho đối tượng có nhu cầu sử dụng thông tin của đơn vị kế toán. Báo cáo tài chính là sản phẩm đầu ra có hệ thống, phản ánh tình hình tài chính, kết quả hoạt động và các dòng tiền lưu chuyển của đơn vị. Trong giai đoạn đổi mới, Việt Nam đã thiết lập khuôn khổ pháp lý kế toán và ban hành 26 Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) hài hòa ở mức độ nhất định với thông lệ quốc tế. Hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp đã có những bước hoàn thiện cơ bản.

Tuy nhiên, khi Việt Nam chính thức trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các giao dịch trên thị trường vốn và thị trường chứng khoán phát triển mạnh mẽ, thu hút sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài. Việc cung cấp thông tin từ hệ thống báo cáo tài chính bộc lộ nhiều hạn chế về tính minh bạch, tính hữu ích và trách nhiệm pháp lý. Khoảng trống nghiên cứu mà tác giả xác định là: cơ cấu và nội dung hệ thống báo cáo tài chính hiện hành chưa phân hóa tương thích với quy mô, đặc thù tổ chức của từng loại hình doanh nghiệp (công ty niêm yết quy mô lớn, doanh nghiệp nhỏ và vừa, tập đoàn kinh tế); nhiều chỉ tiêu chưa đáp ứng chuẩn mực quốc tế và chưa thỏa mãn nhu cầu đưa ra quyết định kinh tế của các đối tượng sử dụng thông tin bên ngoài, đặc biệt là nhà đầu tư và chủ nợ.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác lập 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý luận về hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp, làm rõ bản chất, mục đích, đặc điểm chất lượng, các yếu tố và nguyên tắc lập báo cáo tài chính phù hợp với nhu cầu sử dụng thông tin và khả năng cung cấp thông tin của doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam hiện hành trong mối liên hệ với hệ thống Chuẩn mực kế toán và Chế độ kế toán đã ban hành, chỉ ra những mặt đạt được và các điểm bất cập đối với từng loại hình doanh nghiệp.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện cơ cấu, nội dung biểu mẫu báo cáo tài chính (cho doanh nghiệp nói chung, doanh nghiệp nhỏ và vừa, và báo cáo tài chính hợp nhất của tập đoàn kinh tế) nhằm bảo đảm tính hài hòa giữa thông lệ quốc tế và điều kiện thực tế của nền kinh tế Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống báo cáo tài chính của các doanh nghiệp tại Việt Nam, bao gồm hệ thống văn bản pháp lý, chuẩn mực kế toán, chế độ kế toán, biểu mẫu, nội dung và phương pháp lập, trình bày các chỉ tiêu trên báo cáo tài chính.
  • Phạm vi không gian và loại hình: Luận án tập trung nghiên cứu hệ thống báo cáo tài chính của các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh tại Việt Nam. Tác giả xác định rõ giới hạn loại trừ: không nghiên cứu hệ thống báo cáo tài chính của các doanh nghiệp đặc thù, công ty bảo hiểm, ngân hàng và các tổ chức tài chính tương tự.
  • Phạm vi nội dung: Luận án không đi sâu vào báo cáo bộ phận và các nội dung hỗ trợ trình bày thông tin trên báo cáo tài chính như sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán năm, thông tin về các bên liên quan, thay đổi chính sách kế toán, ước tính kế toán, sai sót kế toán và tác động của thuế thu nhập doanh nghiệp.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình hình thành và phát triển của hệ thống báo cáo kế toán định kỳ và báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam qua các mốc lịch sử: trước năm 1986, giai đoạn 1987–1995, giai đoạn 1996–2005 và thực trạng áp dụng hệ thống chuẩn mực, chế độ kế toán hiện hành đến năm 2009.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu và khung lý thuyết tác giả điểm lại

Tác giả hệ thống hóa các công trình và quan điểm của các tổ chức soạn thảo chuẩn mực kế toán quốc tế và hệ thống pháp lý kế toán tại Việt Nam:

  1. Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Tài chính Mỹ (FASB): Hệ thống các Tuyên bố về Khái niệm Kế toán Tài chính (SFAC/CON), gồm CON 1 (Mục đích của báo cáo tài chính doanh nghiệp, 1978) xác định mục đích cung cấp thông tin hữu ích cho nhà đầu tư và chủ nợ hiện hữu và tiềm năng; CON 2 (Đặc điểm chất lượng của thông tin kế toán, 1980) thiết lập hệ thống thứ bậc tính chất kế toán; CON 6 (Các yếu tố của báo cáo tài chính) xác định 10 yếu tố cấu thành; cùng các quy định theo US GAAP và Ủy ban Chứng khoán Mỹ (SEC).
  2. Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB): Khuôn mẫu lý thuyết cho việc lập và trình bày báo cáo tài chính (IAS Framework, 1989), Chuẩn mực Kế toán Quốc tế số 01 (Trình bày báo cáo tài chính - IAS 1 sửa đổi 2003, thay thế 2005), Chuẩn mực số 07 (Báo cáo lưu chuyển tiền tệ - IAS 7), Chuẩn mực số 27 (Báo cáo tài chính hợp nhất và báo cáo tài chính riêng - IAS 27) và hệ thống Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS).
  3. Dự án hội nhập giữa FASB và IASB: Chương trình hợp tác bắt đầu từ năm 2005 (dự kiến hoàn thành năm 2010), với dự thảo cập nhật ngày 09/10/2007 về việc hợp nhất mục đích và đặc điểm chất lượng của báo cáo tài chính mục đích chung, chuyển đổi sang quan điểm thực thể báo cáo (reporting entity/entity perspective), tập trung vào nhóm người sử dụng cung cấp vốn chủ yếu.
  4. Hệ thống pháp lý và chuẩn mực Việt Nam: Luật Kế toán năm 2003 (đặc biệt là Điều 29 về Báo cáo tài chính, Điều 30 về trách nhiệm lập BCTC); Chuẩn mực kế toán số 01 - Chuẩn mực chung (VAS 01); Chuẩn mực số 21 - Trình bày báo cáo tài chính (VAS 21); Chế độ Kế toán Doanh nghiệp ban hành theo Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC và Chế độ Kế toán Doanh nghiệp nhỏ và vừa theo Quyết định số 48/2006/QĐ-BTC.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tác giả chỉ ra rằng tại Việt Nam, các quy định về báo cáo tài chính vẫn gắn chặt với cơ chế quản lý điều hành vi mô và kiểm soát của Nhà nước, thiếu một khuôn khổ lý thuyết độc lập để định hướng tính thích hợp và trung thực cho người sử dụng bên ngoài. Hệ thống báo cáo tài chính chưa có sự phân tầng rõ nét giữa doanh nghiệp quy mô lớn, công ty niêm yết với các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Quy định về báo cáo tài chính hợp nhất cho tập đoàn kinh tế còn thiếu nhất quán về quan điểm và phương pháp xử lý nghiệp vụ. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống về mô hình lý thuyết chất lượng thông tin kế toán áp dụng cho Việt Nam và thiết kế các giải pháp hoàn thiện biểu mẫu, nội dung BCTC theo từng nhóm loại hình doanh nghiệp.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Luận án xây dựng cơ sở lập luận dựa trên ba quan điểm tiếp cận về kế toán:

  • Kế toán là hệ thống thông tin: Báo cáo tài chính là sản phẩm đầu ra tổng hợp qua chu trình xử lý dữ liệu để truyền tải thông tin hữu ích cho việc ra quyết định.
  • Kế toán là tư liệu lịch sử: Báo cáo tài chính cung cấp các dữ liệu thực tế được tổng hợp bằng chỉ tiêu giá trị, làm cơ sở đánh giá thực trạng và hoạch định tương lai.
  • Kế toán là ngôn ngữ kinh doanh: Báo cáo tài chính là phương tiện truyền đạt thông điệp tài chính giữa đơn vị báo cáo và các bên có quyền lợi liên quan.

Về bản chất các yếu tố và phương pháp hợp nhất báo cáo tài chính, tác giả phân tích và đối chiếu 3 quan điểm hợp nhất kinh doanh:

  • Quan điểm lợi ích chủ sở hữu: Xem doanh nghiệp là sự mở rộng của chủ sở hữu, áp dụng phương pháp hợp nhất theo tỷ lệ, không phản ánh phần lợi ích của cổ đông không kiểm soát.
  • Quan điểm công ty mẹ: Công ty mẹ kiểm soát hiệu quả toàn bộ tài sản và nợ của công ty con; áp dụng phương pháp hợp nhất đầy đủ, trình bày riêng biệt phần lợi ích của cổ đông không kiểm soát theo giá trị ghi sổ.
  • Quan điểm thực thể phân biệt: Xem tập đoàn là một đơn vị kinh tế thống nhất, phản ánh toàn bộ tài sản, nợ phải trả và lợi thế thương mại theo giá trị hợp lý tại ngày mua, phân bổ kết quả cho cả cổ đông kiểm soát và không kiểm soát.

Về hệ thống chất lượng thông tin, tác giả đề xuất mô hình chất lượng thông tin kế toán tại Việt Nam gồm 4 đặc điểm: hai đặc điểm trực tiếp tạo nên tính hữu ích là "Thích hợp" (gồm giá trị dự đoán, giá trị phản hồi, tính kịp thời) và "Trình bày trung thực" (gồm khả năng kiểm chứng, bản chất quan trọng hơn hình thức, tính trung lập, tính thận trọng và tính đầy đủ); cùng hai đặc điểm hỗ trợ tính hữu ích là "Có thể hiểu" và "Có thể so sánh".

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp luận: Sử dụng phương pháp biện chứng duy vật, nghiên cứu sự phát triển của hệ thống kế toán trong mối quan hệ phổ biến với sự vận động của nền kinh tế thị trường và tiến trình hội nhập quốc tế.
  • Phương pháp định tính:
    • Phân tích văn bản pháp quy: Rà soát Luật Kế toán 2003, các Nghị định hướng dẫn, 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam, Quyết định 15/2006/QĐ-BTC và Quyết định 48/2006/QĐ-BTC.
    • Phân tích lịch sử: Khảo sát quá trình chuyển dịch của chế độ báo cáo kế toán định kỳ qua các thời kỳ phát triển kinh tế của Việt Nam từ trước năm 1986 đến năm 2005.
    • Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh các quy định của US GAAP (FASB), IFRS/IAS (IASB) với VAS để xác định mức độ hòa hợp và các điểm dị biệt.
  • Phương pháp định lượng mô tả / khảo sát:
    • Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát thực tế gửi đến các nhóm đối tượng liên quan trực tiếp đến việc lập, kiểm toán, quản lý và sử dụng báo cáo tài chính.
    • Thống kê tỷ lệ phần trăm các câu trả lời để đánh giá thực trạng nhận thức về cơ sở pháp lý, phương pháp ghi nhận, tính hữu ích của thông tin phục vụ việc ra quyết định đầu tư và định hướng sửa đổi, bổ sung biểu mẫu báo cáo tài chính.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Văn bản pháp quy kế toán Việt Nam: Luật Kế toán 2003, Chuẩn mực kế toán VAS 01, VAS 21, Quyết định 15/2006/QĐ-BTC, Quyết định 48/2006/QĐ-BTC.
  • Văn bản chuẩn mực quốc tế: Các tài liệu SFAC 1, SFAC 2, SFAC 6 của FASB; IAS 1, IAS 7, IAS 27 và Khung lý thuyết của IASB; biên bản làm việc dự án hội nhập FASB - IASB năm 2007.
  • Dữ liệu khảo sát thực tế thu thập từ mẫu điều tra các đối tượng liên quan (nhà đầu tư, kiểm toán viên, người hành nghề kế toán, cán bộ quản lý tài chính).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG BÁO CÁO TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP

Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp:

  • Bản chất và vai trò của báo cáo tài chính: Khẳng định báo cáo tài chính là công cụ truyền tải thông tin về thực trạng tài chính, kết quả kinh doanh và các dòng tiền lưu chuyển của doanh nghiệp. Vai trò của báo cáo tài chính được phân tích theo hai góc độ: nghĩa vụ tuân thủ pháp lý của đơn vị lập và quyền lợi tiếp nhận thông tin của các nhóm đối tượng (nhà quản lý, nhà đầu tư, chủ nợ, nhà cung cấp, cơ quan thuế, kiểm toán viên). Trách nhiệm cung cấp thông tin gắn liền với 5 khía cạnh: hiệu quả hoạt động, tình hình tài chính, hoạt động đầu tư, hoạt động tài trợ và tính tuân thủ.
  • Các đặc điểm chất lượng và giới hạn: Luận án phân tích sự khác biệt giữa quan điểm của FASB (CON 2 phân định thứ bậc giữa đặc điểm cơ bản "Thích hợp", "Đáng tin cậy" và đặc điểm thứ yếu "Có thể so sánh", "Nhất quán") với IASB (IAS Framework xác định 4 đặc điểm chất lượng đồng hàng). Tác giả cập nhật quan điểm từ Dự án hội nhập FASB - IASB (giữ lại "Trình bày trung thực", tách "Có thể kiểm chứng", loại bỏ "Thận trọng" khỏi đặc điểm chất lượng). Đồng thời, phân tích các quy định tại VAS 01 và VAS 21 của Việt Nam, từ đó đề xuất mô hình chất lượng và các giới hạn (trọng yếu, cân bằng chi phí - lợi ích, đặc điểm ngành nghề).
Tiêu chí Quan điểm FASB (CON 2) Quan điểm IASB (Framework) Quan điểm đề xuất cho Việt Nam
Phân tầng chất lượng Phân cấp bậc: Cơ bản và Thứ yếu 4 đặc điểm đồng hàng Phân nhóm: Tạo tính hữu ích và Hỗ trợ tính hữu ích
Đặc điểm cốt lõi Thích hợp, Đáng tin cậy Có thể hiểu, Thích hợp, Đáng tin cậy, Có thể so sánh Thích hợp, Trình bày trung thực
Yếu tố đi kèm Kịp thời, Giá trị dự đoán, Giá trị phản hồi; Kiểm chứng được, Trung thực, Trung lập Trung thực, Nội dung hơn hình thức, Trung lập, Thận trọng, Đầy đủ Dự đoán, Phản hồi, Kịp thời; Kiểm chứng, Nội dung hơn hình thức, Trung lập, Thận trọng, Đầy đủ
Đặc điểm thứ yếu / hỗ trợ Có thể so sánh, Nhất quán — Có thể hiểu, Có thể so sánh (gồm nhất quán)
Ràng buộc / Giới hạn Chi phí - Lợi ích, Trọng yếu Kịp thời, Cân bằng chi phí - lợi ích, Cân bằng các đặc điểm Trọng yếu, Chi phí - Lợi ích, Đặc điểm ngành nghề
  • Các yếu tố của báo cáo tài chính: So sánh 10 yếu tố theo CON 6 của FASB (Tài sản, Nợ phải trả, Vốn chủ sở hữu, Đầu tư của chủ sở hữu, Phân phối cho chủ sở hữu, Lợi nhuận tổng hợp, Doanh thu, Chi phí, Thu nhập khác, Chi phí khác) với 5 yếu tố theo IASB Framework (Tài sản, Nợ phải trả, Vốn chủ sở hữu, Thu nhập, Chi phí) và các yếu tố theo VAS 01 của Việt Nam.
  • Nguyên tắc lập và trình bày báo cáo tài chính: Trình bày 6 nguyên tắc chung theo IAS 1 và VAS 21: Hoạt động liên tục, Cơ sở dồn tích, Nhất quán, Trọng yếu và tập hợp, Không bù trừ, Có thể so sánh. Đối với báo cáo tài chính hợp nhất, tác giả phân tích các điều kiện miễn trừ theo IAS 27, phân tích 3 quan điểm hợp nhất và chuẩn hóa trình tự 7 bước lập báo cáo tài chính hợp nhất.
Bước Nội dung công việc trong quy trình hợp nhất báo cáo tài chính
Bước 1 Hợp cộng các chỉ tiêu trong Bảng cân đối kế toán và Báo cáo lợi nhuận của công ty mẹ và các công ty con trong tập đoàn.
Bước 2 Loại trừ toàn bộ giá trị ghi sổ khoản đầu tư của công ty mẹ trong từng công ty con và phần vốn của công ty mẹ trong vốn chủ sở hữu của công ty con; ghi nhận lợi thế thương mại (nếu có).
Bước 3 Điều chỉnh (hoặc phân bổ) lợi thế thương mại vì tổn thất (nếu có).
Bước 4 Tách lợi ích của cổ đông không kiểm soát.
Bước 5 Loại trừ toàn bộ các giao dịch nội bộ trong tập đoàn.
Bước 6 Lập các Bảng tổng hợp các bút toán điều chỉnh và Bảng tổng hợp các chỉ tiêu hợp nhất.
Bước 7 Lập báo cáo tài chính hợp nhất căn cứ vào Bảng tổng hợp các chỉ tiêu hợp nhất sau khi đã điều chỉnh và loại trừ.
  • Cấu trúc cơ bản của báo cáo tài chính: Phân tích nội dung Bảng cân đối kế toán (tiêu chuẩn phân loại ngắn hạn/dài hạn; định dạng thanh khoản giảm dần theo ảnh hưởng của Mỹ hoặc tăng dần theo ảnh hưởng của Đức/EU; kết cấu hai bên, dạng báo cáo hoặc dạng tình hình tài chính); Báo cáo lợi nhuận (phân loại chi phí theo bản chất hoặc chức năng); Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (IAS 7 với 3 luồng hoạt động: kinh doanh, đầu tư, tài chính theo phương pháp trực tiếp và gián tiếp).
  • Tính đa dạng theo loại hình doanh nghiệp: Đánh giá tính đa dạng của báo cáo tài chính theo yêu cầu hội nhập kinh tế đối với công ty niêm yết, doanh nghiệp riêng lẻ và công ty đa quốc gia, rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG BÁO CÁO TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP VIỆT NAM TRONG VIỆC ĐÁP ỨNG YÊU CẦU HỘI NHẬP VÀ PHÁT TRIỂN KINH TẾ HIỆN NAY

Chương 2 phản ánh và đánh giá toàn diện bức tranh thực tiễn của hệ thống báo cáo tài chính tại Việt Nam:

  • Lịch sử hình thành và phát triển: Chia thành 3 giai đoạn: (i) Trước năm 1986: Hệ thống báo cáo kế toán định kỳ phục vụ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, nặng về kiểm soát việc thực hiện chỉ tiêu pháp lệnh của Nhà nước; (ii) Giai đoạn 1987–1995: Chuyển dịch bước đầu sang cơ chế thị trường, cải tiến hệ thống báo cáo kế toán; (iii) Giai đoạn 1996–2005: Ban hành hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các chế độ kế toán mới tiếp cận các thông lệ quốc tế.
  • Hệ thống báo cáo tài chính hiện hành: Phân tích khung pháp lý dựa trên Luật Kế toán 2003, VAS 21, Quyết định 15/2006/QĐ-BTC và Quyết định 48/2006/QĐ-BTC. Luận án tổng hợp trách nhiệm lập, thời hạn nộp và nơi nhận báo cáo tài chính của các loại hình doanh nghiệp (Bảng 2.1, 2.2, 2.3, 2.4).
  • Đánh giá thực trạng theo từng loại hình doanh nghiệp:
    • Doanh nghiệp nhỏ và vừa: Chế độ kế toán theo Quyết định 48/2006/QĐ-BTC vẫn còn phức tạp, một số quy định chưa phù hợp với năng lực quản lý và nhu cầu thông tin thực tế; thiếu một chuẩn mực kế toán riêng điều chỉnh việc lập và trình bày báo cáo tài chính cho khối này.
    • Doanh nghiệp quy mô lớn và công ty niêm yết: Quy định về ghi nhận theo giá trị hợp lý còn thiếu vắng; việc phân loại dòng tiền trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ còn điểm chưa phản ánh đúng bản chất (như dòng tiền hoạt động tài chính, các khoản thấu chi); thiếu chỉ tiêu Lợi nhuận tổng hợp và thông tin chi tiết về Lãi trên cổ phiếu.
    • Tập đoàn kinh tế: Các quy định về lập Báo cáo tài chính hợp nhất còn thiếu hướng dẫn chi tiết đối với việc loại trừ các giao dịch nội bộ phức tạp, xử lý tài sản đồng kiểm soát, chênh lệch tỷ giá khoản mục tiền tệ gốc ngoại tệ bản chất thuộc vốn đầu tư thuần và phương pháp chuyển đổi tiền tệ sang đơn vị tiền trình bày BCTC.
  • Kết quả khảo sát thực tế: Trình bày kết quả điều tra đối với các nhóm đối tượng liên quan (Bảng 2.5: Thông tin chung về mẫu khảo sát):
    • Đánh giá về cơ sở pháp lý và các quy định ghi nhận, trình bày yếu tố BCTC (Bảng 2.6A, Bảng 2.6B).
    • Đánh giá chung về tính hữu ích của báo cáo tài chính hiện nay (Bảng 2.6C).
    • Đánh giá của nhà đầu tư về tình hình thông tin trên báo cáo tài chính phục vụ việc ra quyết định đầu tư (Bảng 2.6D).
    • Khảo sát thực trạng áp dụng BCTC đối với DNNVV (Bảng 2.7A), doanh nghiệp quy mô lớn/công ty niêm yết (Bảng 2.7B) và BCTC hợp nhất cho tập đoàn kinh tế (Bảng 2.7C).
    • Tổng hợp xu hướng và đề xuất sửa đổi, bổ sung báo cáo tài chính doanh nghiệp hiện nay (Bảng 2.8).

CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG BÁO CÁO TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP VIỆT NAM NHẰM PHÙ HỢP VỚI YÊU CẦU HỘI NHẬP VÀ PHÁT TRIỂN KINH TẾ

Chương 3 đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị có tính đồng bộ nhằm đổi mới hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp:

  • Quan điểm và nguyên tắc hoàn thiện: Phù hợp với định hướng phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; bảo đảm tính hài hòa với chuẩn mực quốc tế (IAS/IFRS) có tính đến điều kiện cụ thể của Việt Nam; lấy việc đáp ứng nhu cầu thông tin của người sử dụng làm trung tâm; phân hóa rõ ràng theo quy mô và mô hình tổ chức doanh nghiệp.
  • Hoàn thiện cơ cấu hệ thống báo cáo tài chính:
    • Báo cáo tài chính cho doanh nghiệp (quy mô lớn/công ty niêm yết):
      • Đổi tên gọi các báo cáo cho phản ánh đúng bản chất thông tin và phù hợp thông lệ quốc tế (Báo cáo tình hình tài chính thay cho Bảng cân đối kế toán; Báo cáo lợi nhuận thay cho Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh; Báo cáo các dòng tiền lưu chuyển thay cho Báo cáo lưu chuyển tiền tệ).
      • Bổ sung và chuẩn hóa các chỉ tiêu: trình bày thông tin Lãi trên cổ phiếu (Bảng 3.2), Báo cáo Lợi nhuận tổng hợp (Bảng 3.3).
      • Hoàn thiện phân loại dòng tiền trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ đối với các khoản đầu tư tài chính và thấu chi (Bảng 3.6, Sơ đồ 3.2).
      • Quy định cụ thể về việc lập và công bố báo cáo tài chính giữa niên độ và công bố thông tin minh bạch ra công chúng.
    • Báo cáo tài chính cho doanh nghiệp nhỏ và vừa:
      • Định hướng ban hành Chuẩn mực kế toán lập và trình bày báo cáo tài chính riêng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (Bảng 3.4: Khung nội dung chuẩn mực báo cáo tài chính cho DNNVV).
      • Thu hẹp phạm vi và đơn giản hóa hệ thống biểu mẫu: đề xuất Bản tóm lược của Báo cáo tình hình tài chính và Báo cáo lợi nhuận áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (Bảng 3.5).
    • Báo cáo tài chính hợp nhất cho tập đoàn kinh tế (mô hình mẹ - con):
      • Xác lập rõ cơ sở, phạm vi và phương pháp lập báo cáo tài chính hợp nhất theo hướng tiệm cận quan điểm thực thể phân biệt (phương pháp đơn vị báo cáo).
      • Bổ sung quy định và phương pháp xử lý: thông tin tài sản cố định dùng trong hoạt động đồng kiểm soát và tài sản đồng kiểm soát (Bảng 3.1); xử lý chênh lệch tỷ giá khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ về bản chất thuộc phần vốn đầu tư thuần (Sơ đồ 3.3); xác định giá trị khoản đầu tư và thu nhập từng kỳ (Bảng 3.7); phương pháp chuyển đổi sang đơn vị tiền trình bày báo cáo tài chính (Bảng 3.8).
  • Hoàn thiện một số nội dung kế toán liên quan đến các khoản mục: Làm rõ việc ghi nhận và trình bày các nghiệp vụ nội bộ, nộp kinh phí quản lý cấp trên (Sơ đồ 2.1), và đo lường các công cụ tài chính.
  • Các kiến nghị hỗ trợ: Hoàn thiện khung khổ pháp lý định hướng cho việc soạn thảo và trình bày BCTC (Sơ đồ 3.1); nâng cao năng lực đội ngũ kế toán viên, kiểm toán viên; tăng cường vai trò kiểm tra, giám sát của các cơ quan quản lý và hội nghề nghiệp kế toán - kiểm toán.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp khoa học và thực tiễn chính như sau:

  1. Về mặt lý luận:
    • Hệ thống hóa các quan điểm lý luận về đặc điểm chất lượng báo cáo tài chính, nguyên tắc lập, trình bày và nội dung của báo cáo tài chính nhằm cung cấp thông tin hữu ích phù hợp với nhu cầu của các nhóm đối tượng sử dụng khác nhau.
    • Phân tích và đúc kết kinh nghiệm quốc tế về tính đa dạng của hệ thống báo cáo tài chính theo loại hình và quy mô doanh nghiệp ở các quốc gia phát triển.
    • Đề xuất mô hình đặc điểm chất lượng và các hạn chế của báo cáo tài chính phù hợp với bối cảnh kinh tế Việt Nam (Sơ đồ 1.4).
  2. Về mặt thực tiễn:
    • Đánh giá thực trạng hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam dưới góc độ đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế, phân tích từ cơ sở pháp lý ban hành đến thực tế thực hiện tại doanh nghiệp thông qua số liệu khảo sát thực nghiệm.
    • Chỉ ra các khoảng trống và điểm bất cập trong việc phân loại báo cáo tài chính theo quy mô doanh nghiệp hiện hành.
  3. Về mặt giải pháp:
    • Đề xuất nhận định lại khung pháp lý định hướng cho việc soạn thảo và trình bày báo cáo tài chính doanh nghiệp tương thích với quy mô và cơ cấu tổ chức của từng loại hình.
    • Đối với báo cáo tài chính riêng của doanh nghiệp quy mô lớn: Đề xuất đổi tên gọi các báo cáo tài chính theo thông lệ quốc tế; sắp xếp, bổ sung các chỉ tiêu (Lãi trên cổ phiếu, Lợi nhuận tổng hợp); hoàn thiện phương pháp phân loại dòng tiền trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (xử lý thấu chi, đầu tư tài chính).
    • Đối với báo cáo tài chính cho doanh nghiệp nhỏ và vừa: Đề xuất định hướng ban hành Chuẩn mực kế toán riêng cho DNNVV; xác lập lại phạm vi lập và nộp báo cáo; đơn giản hóa cấu trúc biểu mẫu theo bản tóm lược Báo cáo tình hình tài chính và Báo cáo lợi nhuận.
    • Đối với báo cáo tài chính hợp nhất cho tập đoàn kinh tế: Xác định rõ phạm vi và phương pháp lập báo cáo; bổ sung hướng dẫn kỹ thuật xử lý các nghiệp vụ đặc thù gồm tài sản đồng kiểm soát, xử lý chênh lệch tỷ giá khoản mục tiền tệ gốc ngoại tệ thuộc vốn đầu tư thuần, và phương pháp chuyển đổi tiền tệ sang đơn vị tiền trình bày BCTC.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án (theo công bố của tác giả):
    • Luận án chỉ giới hạn phạm vi nghiên cứu ở hệ thống báo cáo tài chính của các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh thông thường; chưa mở rộng sang hệ thống báo cáo tài chính của các doanh nghiệp đặc thù, công ty bảo hiểm, ngân hàng thương mại và các tổ chức tài chính tương tự.
    • Luận án chưa nghiên cứu nội dung báo cáo bộ phận (segment reporting).
    • Luận án không đi sâu vào các nội dung mang tính kỹ thuật hỗ trợ trình bày thông tin trên báo cáo tài chính như: các sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán năm; thông tin về các bên liên quan; việc thay đổi chính sách kế toán, ước tính kế toán và sửa chữa sai sót kế toán; cũng như tác động của thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang hệ thống báo cáo tài chính cho khối định chế tài chính, ngân hàng và bảo hiểm.
    • Nghiên cứu cơ chế lập và công bố báo cáo bộ phận và các vấn đề công bố thông tin thuyết minh chuyên sâu trong lộ trình áp dụng toàn diện IFRS tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị học thuật và thực tiễn trong lĩnh vực kế toán - tài chính:

  • Đối với cơ quan soạn thảo chính sách và quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Hội đồng Chuẩn mực Kế toán): Cung cấp cơ sở khoa học để nghiên cứu ban hành Chuẩn mực kế toán riêng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa; hoàn thiện Thông tư hướng dẫn Chế độ kế toán doanh nghiệp; bổ sung quy định về báo cáo tài chính hợp nhất và báo cáo dòng tiền theo thông lệ quốc tế.
  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp tài liệu tổng quan toàn diện về khung lý thuyết FASB, IASB, VAS; phương pháp luận phân tích đối chiếu chuẩn mực; và khung lý thuyết về 3 quan điểm hợp nhất kinh doanh cùng trình tự 7 bước hợp nhất báo cáo tài chính.
  • Đối với kế toán trưởng, kiểm toán viên và nhà quản lý doanh nghiệp: Hỗ trợ nhận thức rõ bản chất kinh tế của các khoản mục trên báo cáo tài chính, phương pháp trình bày các dòng tiền, kỹ thuật xử lý thấu chi, chênh lệch tỷ giá và phương pháp lập BCTC hợp nhất tập đoàn.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân tích mục đích của báo cáo tài chính dựa trên những quan điểm lý thuyết kế toán nào?
Luận án tiếp cận mục đích của báo cáo tài chính dựa trên ba quan điểm lý thuyết kế toán: (i) Kế toán là hệ thống thông tin (sản phẩm đầu ra cung cấp cho người ra quyết định); (ii) Kế toán là tư liệu lịch sử (tổng hợp dữ liệu quá khứ bằng chỉ tiêu giá trị); (iii) Kế toán là ngôn ngữ kinh doanh (phương tiện kết nối doanh nghiệp với các đối tượng thụ hưởng lợi ích). Đồng thời, tác giả phân tích khuôn mẫu mục đích của IASB, CON 1 của FASB, Dự án hội nhập FASB - IASB (chuyển sang entity perspective phục vụ nhà cung cấp vốn) và quy định pháp lý của Việt Nam.

2. Mô hình đặc điểm chất lượng của báo cáo tài chính do tác giả đề xuất cho Việt Nam gồm những yếu tố nào?
Mô hình đề xuất (Sơ đồ 1.4) gồm 4 đặc điểm chất lượng: hai đặc điểm quan trọng trực tiếp liên quan đến tính hữu ích là "Thích hợp" (gồm giá trị dự đoán, giá trị phản hồi, tính kịp thời) và "Trình bày trung thực" (gồm kiểm chứng được, nội dung hơn hình thức, trung lập, thận trọng, đầy đủ); hai đặc điểm hỗ trợ là "Có thể hiểu" và "Có thể so sánh" (gồm tính nhất quán). Các đặc điểm này chịu sự ràng buộc bởi 3 giới hạn: tính trọng yếu, cân bằng giữa lợi ích và chi phí, và đặc điểm ngành nghề.

3. Luận án chỉ ra ba quan điểm lý thuyết nào về việc lập và trình bày báo cáo tài chính hợp nhất?
Ba quan điểm được phân tích là: (i) Quan điểm lợi ích chủ sở hữu: Áp dụng phương pháp hợp nhất theo tỷ lệ, không thể hiện phần của cổ đông không kiểm soát; (ii) Quan điểm công ty mẹ: Áp dụng phương pháp hợp nhất đầy đủ, trình bày riêng biệt lợi ích cổ đông không kiểm soát theo giá trị ghi sổ; (iii) Quan điểm thực thể phân biệt: Xem tập đoàn là một đơn vị kinh tế độc lập, phản ánh toàn bộ tài sản, nợ phải trả và lợi thế thương mại theo giá trị hợp lý tại ngày mua, phân bổ kết quả cho cả nhóm cổ đông kiểm soát và không kiểm soát.

4. Luận án đề xuất giải pháp trọng tâm nào đối với hệ thống báo cáo tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa?
Luận án đề xuất định hướng xây dựng và ban hành Chuẩn mực kế toán báo cáo tài chính riêng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (Bảng 3.4); đồng thời đơn giản hóa cấu trúc biểu mẫu bằng việc xây dựng Bản tóm lược của Báo cáo tình hình tài chính và Báo cáo lợi nhuận nhằm giảm nhẹ gánh nặng lập báo cáo nhưng vẫn đáp ứng nhu cầu quản lý (Bảng 3.5).

5. Phạm vi nghiên cứu của luận án loại trừ những đối tượng và nội dung cụ thể nào?
Luận án loại trừ hệ thống báo cáo tài chính của doanh nghiệp đặc thù, công ty bảo hiểm, ngân hàng và các tổ chức tài chính tương tự. Về nội dung, luận án không nghiên cứu báo cáo bộ phận và các nội dung hỗ trợ như sự kiện sau ngày kết thúc kỳ kế toán năm, giao dịch các bên liên quan, thay đổi chính sách/ước tính kế toán, sai sót kế toán và tác động của thuế thu nhập doanh nghiệp.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Kim Cúc là công trình nghiên cứu hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam giai đoạn hậu gia nhập WTO. Luận án đã so sánh chuyên sâu các khuôn mẫu kế toán quốc tế của FASB và IASB với Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), đồng thời sử dụng dữ liệu khảo sát thực tế để chỉ ra các bất cập trong hệ thống biểu mẫu hiện hành. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp phân tầng cơ cấu báo cáo tài chính theo ba nhóm: doanh nghiệp quy mô lớn/công ty niêm yết, doanh nghiệp nhỏ và vừa, và tập đoàn kinh tế. Công trình đóng góp luận cứ khoa học cho quá trình hoàn thiện thể chế kế toán và thúc đẩy tiến trình hội nhập quốc tế của hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam.