Hoạt Động Công Tác Xã Hội Trong Hỗ Trợ Trẻ Tự Kỷ Tại Trung Tâm Sao Mai, Hà Nội

Khám phá hoạt động công tác xã hội hỗ trợ trẻ tự kỷ tại trung tâm Sao Mai Hà Nội, nâng cao chất lượng cuộc sống và phát triển toàn diện.

Chuyên ngành

Công tác xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2020

116
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hỗ Trợ Trẻ Tự Kỷ Tại Trung Tâm Sao Mai

Hội chứng tự kỷ ở trẻ em đang gia tăng trên toàn cầu, trở thành vấn đề thời sự được quan tâm đặc biệt, nhất là với các bậc cha mẹ. Thống kê cho thấy số lượng trẻ tự kỷ gia tăng đáng báo động. Tại Việt Nam, theo ước tính sơ bộ của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, có khoảng 200.000 người mắc chứng tự kỷ. Nếu tính theo Tổ chức Y tế Thế giới, con số này có thể lên đến 500.000. Số lượng trẻ được chẩn đoán và điều trị ngày càng tăng từ năm 2000 đến nay. Nghiên cứu của Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam cho thấy số trẻ mắc chứng tự kỷ đến khám năm 2007 tăng gấp 50 lần so với 7 năm trước đó. Điều này cho thấy sự cấp thiết của việc hỗ trợ trẻ tự kỷ và gia đình các em. Trung tâm Sao Mai là một trong những đơn vị tiên phong trong lĩnh vực này, mang lại hy vọng và sự hỗ trợ thiết thực cho cộng đồng.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Can Thiệp Sớm Tự Kỷ

Việc can thiệp sớm tự kỷ đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống của trẻ. Phát hiện và can thiệp kịp thời giúp trẻ phát triển các kỹ năng cần thiết, giảm thiểu các hành vi tiêu cực và tăng cường khả năng hòa nhập cộng đồng. Trung tâm Sao Mai chú trọng vào việc phát hiện sớm và cung cấp các chương trình can thiệp phù hợp với từng cá nhân trẻ. Theo Phạm Minh Mục, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, số lượng trẻ mắc chứng tự kỷ đến khám năm 2007 tăng gấp 50 lần so với thời điểm 7 năm trước đó, cho thấy sự cần thiết của việc can thiệp sớm.

1.2. Vai Trò Của Trung Tâm Sao Mai Trong Hỗ Trợ Tự Kỷ

Trung tâm Sao Mai là đơn vị tiên phong trong phát hiện và can thiệp sớm tự kỷ tại Hà Nội và Việt Nam. Trung tâm tạo điều kiện để trẻ được đối xử bình đẳng, học tập và trị liệu với các chuyên gia từ khắp nơi trên thế giới. Đội ngũ giáo viên được đào tạo bài bản, chuyên sâu, mang lại kết quả tích cực và thay đổi cách nhìn về trẻ tự kỷ. Trung tâm đóng góp lớn vào việc hỗ trợ trẻ tự kỷ hòa nhập cộng đồng.

II. Thách Thức Trong Hỗ Trợ Trẻ Tự Kỷ Góc Nhìn Xã Hội

Tự kỷ không chỉ gây khó khăn cho trẻ mà còn tác động tiêu cực đến gia đình. Gia đình có trẻ tự kỷ thường trải qua những thay đổi lớn, đau đớn, bối rối, căng thẳng và khủng hoảng. Cha mẹ thường không biết phải làm gì hoặc không tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia. Thái độ thương hại của người thân quen càng làm gia đình đau khổ hơn. Mâu thuẫn trong gia đình có thể xảy ra giữa vợ chồng, bố mẹ và con cái. Gánh nặng kinh tế, thời gian chăm sóc trẻ cùng với những khó khăn tâm lý đe dọa hạnh phúc gia đình. Sự tham gia của công tác xã hội trong việc nghiên cứu và hỗ trợ trẻ tự kỷ là vô cùng quan trọng.

2.1. Ảnh Hưởng Tâm Lý Đến Gia Đình Trẻ Tự Kỷ

Gia đình có trẻ tự kỷ thường phải đối mặt với áp lực tâm lý lớn. Sự lo lắng về tương lai của con, sự kỳ thị từ xã hội và những khó khăn trong việc chăm sóc trẻ có thể dẫn đến căng thẳng, mệt mỏi và thậm chí là trầm cảm. Công tác xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp hỗ trợ tâm lý cho gia đình, giúp họ vượt qua những khó khăn và tìm kiếm giải pháp phù hợp.

2.2. Gánh Nặng Kinh Tế Trong Chăm Sóc Trẻ Tự Kỷ

Việc chăm sóc trẻ tự kỷ đòi hỏi nguồn lực kinh tế đáng kể. Chi phí cho các liệu pháp trị liệu, giáo dục đặc biệt và chăm sóc y tế có thể vượt quá khả năng của nhiều gia đình. Công tác xã hội có thể giúp gia đình tiếp cận các nguồn hỗ trợ tài chính, như các chương trình trợ cấp, quỹ từ thiện và các tổ chức phi chính phủ. Theo thống kê, số lượng trẻ tự kỷ được chẩn đoán và điều trị ngày càng tăng, cho thấy nhu cầu về các dịch vụ hỗ trợ tài chính cũng ngày càng lớn.

III. Hoạt Động Công Tác Xã Hội Hỗ Trợ Trẻ Tự Kỷ Tại Sao Mai

Công tác xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ trẻ tự kỷ và gia đình tại Trung tâm Sao Mai. Các hoạt động bao gồm tham vấn, giáo dục và kết nối nguồn lực. Tham vấn giúp trẻ và gia đình hiểu rõ hơn về tự kỷ, tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề gặp phải. Giáo dục cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết để chăm sóc và dạy dỗ trẻ. Kết nối nguồn lực giúp gia đình tiếp cận các dịch vụ và hỗ trợ từ cộng đồng. Các hoạt động này góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của trẻ tự kỷ và gia đình.

3.1. Tham Vấn Tâm Lý Cho Trẻ Tự Kỷ Và Gia Đình

Tham vấn tâm lý là một trong những hoạt động quan trọng của công tác xã hội tại Trung tâm Sao Mai. Nhân viên công tác xã hội cung cấp các buổi tham vấn cá nhân và nhóm cho trẻ tự kỷ và gia đình, giúp họ giải quyết các vấn đề tâm lý, cải thiện mối quan hệ và tăng cường khả năng ứng phó với khó khăn. Tham vấn cũng giúp gia đình hiểu rõ hơn về tự kỷ và cách chăm sóc trẻ hiệu quả.

3.2. Giáo Dục Kỹ Năng Cho Phụ Huynh Trẻ Tự Kỷ

Giáo dục kỹ năng cho phụ huynh là một phần không thể thiếu trong công tác xã hội tại Trung tâm Sao Mai. Nhân viên công tác xã hội tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo và chia sẻ kinh nghiệm cho phụ huynh, cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết để chăm sóc và dạy dỗ trẻ tự kỷ. Các kỹ năng này bao gồm quản lý hành vi, giao tiếp hiệu quả và tạo môi trường hỗ trợ cho trẻ phát triển.

3.3. Kết Nối Nguồn Lực Cộng Đồng Cho Trẻ Tự Kỷ

Công tác xã hội tại Trung tâm Sao Mai cũng tập trung vào việc kết nối nguồn lực cộng đồng cho trẻ tự kỷ và gia đình. Nhân viên công tác xã hội giúp gia đình tiếp cận các dịch vụ y tế, giáo dục, xã hội và pháp lý. Họ cũng kết nối gia đình với các tổ chức phi chính phủ, các nhóm hỗ trợ và các nguồn tài trợ khác. Việc kết nối nguồn lực giúp gia đình giảm bớt gánh nặng và tăng cường khả năng chăm sóc trẻ.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Hiệu Quả Hỗ Trợ Tại Trung Tâm Sao Mai

Trung tâm Sao Mai đã đạt được nhiều thành công trong việc hỗ trợ trẻ tự kỷ thông qua các hoạt động công tác xã hội. Trẻ được cải thiện về kỹ năng giao tiếp, hành vi và hòa nhập xã hội. Gia đình được tăng cường kiến thức, kỹ năng và khả năng ứng phó với khó khăn. Trung tâm đã trở thành địa chỉ tin cậy cho trẻ tự kỷ và gia đình tại Hà Nội. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua để nâng cao hiệu quả hỗ trợ trẻ tự kỷ.

4.1. Cải Thiện Kỹ Năng Xã Hội Cho Trẻ Tự Kỷ

Một trong những thành công lớn của Trung tâm Sao Mai là cải thiện kỹ năng xã hội cho trẻ tự kỷ. Thông qua các hoạt động trị liệu, giáo dục và vui chơi, trẻ được học cách giao tiếp, tương tác và hòa nhập với bạn bè và cộng đồng. Các kỹ năng này giúp trẻ tự tin hơn, giảm bớt sự cô lập và tăng cường khả năng tham gia vào các hoạt động xã hội.

4.2. Nâng Cao Nhận Thức Về Tự Kỷ Cho Cộng Đồng

Trung tâm Sao Mai cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về tự kỷ cho cộng đồng. Trung tâm tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo và chiến dịch truyền thông để cung cấp thông tin về tự kỷ, xóa bỏ sự kỳ thị và khuyến khích sự thấu hiểu và chấp nhận. Việc nâng cao nhận thức giúp tạo ra một môi trường hỗ trợ cho trẻ tự kỷ và gia đình.

V. Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Hỗ Trợ Trẻ Tự Kỷ

Để nâng cao chất lượng hỗ trợ trẻ tự kỷ tại Trung tâm Sao Mai, cần có các giải pháp đồng bộ. Đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, nhân viên và giáo viên. Đẩy mạnh truyền thông về công tác xã hội trong hỗ trợ trẻ tự kỷ. Nâng cao nhận thức cho gia đình trẻ tự kỷ. Đầu tư và hoàn thiện cơ sở vật chất của trung tâm. Cần có các chính sách và pháp luật hỗ trợ từ nhà nước. Các giải pháp này sẽ giúp Trung tâm Sao Mai phát triển bền vững và cung cấp dịch vụ tốt hơn cho trẻ tự kỷ.

5.1. Đào Tạo Chuyên Sâu Cho Nhân Viên Công Tác Xã Hội

Việc đào tạo chuyên sâu cho nhân viên công tác xã hội là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng hỗ trợ trẻ tự kỷ. Nhân viên cần được trang bị kiến thức và kỹ năng về tự kỷ, các phương pháp trị liệu và can thiệp hiệu quả, cũng như kỹ năng giao tiếp và làm việc với gia đình. Đào tạo liên tục và cập nhật kiến thức mới là cần thiết để nhân viên đáp ứng được nhu cầu ngày càng cao của trẻ tự kỷ.

5.2. Tăng Cường Phối Hợp Giữa Gia Đình Và Trung Tâm

Sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và Trung tâm Sao Mai là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả hỗ trợ trẻ tự kỷ. Trung tâm cần tạo điều kiện để gia đình tham gia vào quá trình trị liệu và giáo dục của trẻ, cung cấp thông tin và hỗ trợ kịp thời cho gia đình, cũng như lắng nghe và tôn trọng ý kiến của gia đình. Sự phối hợp này giúp tạo ra một môi trường nhất quán và hỗ trợ cho trẻ phát triển.

VI. Tương Lai Của Công Tác Xã Hội Trong Hỗ Trợ Trẻ Tự Kỷ

Công tác xã hội có vai trò ngày càng quan trọng trong việc hỗ trợ trẻ tự kỷ và gia đình. Với sự gia tăng số lượng trẻ tự kỷ và những thách thức mà gia đình phải đối mặt, nhu cầu về các dịch vụ công tác xã hội ngày càng lớn. Cần có sự đầu tư và phát triển hơn nữa cho ngành công tác xã hội để đáp ứng được nhu cầu này. Trung tâm Sao Mai có thể đóng vai trò tiên phong trong việc phát triển các mô hình công tác xã hội hiệu quả và chia sẻ kinh nghiệm với các đơn vị khác.

6.1. Phát Triển Các Mô Hình Hỗ Trợ Toàn Diện

Trong tương lai, cần phát triển các mô hình hỗ trợ trẻ tự kỷ toàn diện, bao gồm các dịch vụ y tế, giáo dục, xã hội và tâm lý. Các mô hình này cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu của từng cá nhân trẻ và gia đình, cũng như đảm bảo tính liên tục và bền vững. Công tác xã hội có thể đóng vai trò điều phối và kết nối các dịch vụ này, đảm bảo rằng trẻ tự kỷ và gia đình nhận được sự hỗ trợ tốt nhất.

6.2. Nghiên Cứu Và Ứng Dụng Các Phương Pháp Mới

Nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp mới trong hỗ trợ trẻ tự kỷ là cần thiết để nâng cao hiệu quả của các dịch vụ. Các phương pháp này có thể bao gồm các kỹ thuật trị liệu hành vi, các công nghệ hỗ trợ và các phương pháp giáo dục đặc biệt. Công tác xã hội có thể tham gia vào các nghiên cứu này, cũng như ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn, đảm bảo rằng trẻ tự kỷ được hưởng lợi từ những tiến bộ khoa học.

06/06/2025
Hoạt động công tác xã hội trong hỗ trợ trẻ tự kỷ tại trung tâm sao mai hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, luận văn gồm 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về hoạt động công tác xã hội trong hỗ trợ trẻ tự kỷ Chƣơng 2: Thực trạng hoạt động công tác xã hội trong hỗ trợ trẻ tự kỷ tại trung tâm Sao Mai, Hà Nội Chƣơng 3: Một số giải pháp và khuyến nghị nâng cao chất lƣợng, hiệu quả của hoạt động công tác xã hội trong hoạt động hỗ trợ trẻ tự kỷ tại trung tâm Sao Mai, Hà Nội 13 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG CÔNG TÁC XÃ HỘI TRONG HỖ TRỢ TRẺ TỰ KỶ 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Khái niệm hoạt động Theo tâm lý học đại cƣơng thì: Hoạt động là mối quan hệ tác động qua lại giữa con ngƣời và thế giới (khách thể) để tạo ra sản phẩm cả về phía thế giới và cả về phía con ngƣời (chủ thể). Trong mối quan hệ đó có hai quá trình diễn ra đồng thời, bổ sung cho nhau, thống nhất với nhau.

Quá trình đối tƣợng hóa ( còn gọi là xuất tâm): Chủ thể chuyển năng lực của mình thành sản phẩm hoạt động. Đây là quá trình tâm lý của con ngƣời đƣợc bộc lộ, đƣợc khách quan hóa trong quá trình làm ra sản phẩm. Nhƣ vậy, chúng ta mới có thể tìm hiểu đƣợc tâm lý con ngƣời thông qua hoạt động của họ. Quá trình chủ thể hóa (còn gọi là nhập tâm): Trong đó con ngƣời chuyển nội dung khách thể (những quy luật, bản chất, đặc điểm.

của khách thể) vào bản thân mình tạo nên tâm lý, ý thức, nhân cách của bản thân. Đây chính là quá trình con ngƣời chiếm lĩnh ( lĩnh hội) thế giới, là quá trình nhập tâm. Vì thế, ngƣời ta có thể nói tâm lý là sự phản ánh thế giới khách quan, nội dung tâm lý do thế giới khách quan quy định. Nhƣ vậy, trong hoạt động, con ngƣời vừa tạo ra sản phẩm về phía thế giới, vừa tạo ra tâm lý, ý thức của mình, hay nói khác đi, tâm lý, ý thức, nhân cách đƣợc bộc lộ, hình thành và phát triển trong hoạt động.

Khái niệm trong nghiên cứu này đƣợc hiểu hoạt động là mối quan hệ tác động qua lại giữa con người và thế giới để tạo ra sản phẩm cả về phía thế giới và cả về phía con người. Khái niệm công tác xã hội Theo hiệp hội quốc gia nhân viên xã hội Mỹ - NASW: 14 Công tác xã hội là một hoạt động chuyên nghiệp nhằm giúp đỡ cá nhân, nhóm hoặc cộng đồng tăng cƣờng hay khôi phục việc thực hiện các chức năng xã hội của họ và tạo những điều kiện thích hợp nhằm đạt đƣợc các mục tiêu đó. Theo hiệp hội nhân viên công tác xã hội quốc tế thông qua tại Montresal, Canada (IFSW): Nghề công tác xã hội thúc đẩy sự thay đổi xã hội, giải quyết vấn đề trong mối quan hệ của con ngƣời, tăng năng lực và giải phóng cho ngƣời dân nhằm giúp cho cuộc sống của họ ngày càng thoải mái, dễ chịu. Vận dụng các lý thuyết về hành vi con ngƣời và hệ thống xã hội, công tác xã hội tƣơng tác vào những điểm giữa con ngƣời với môi trƣờng của họ.

Nhân quyền và công tác xã hội là các nguyên tắc căn bản của nghề. Công tác xã hội chuyên nghiệp ra đời vào đầu thế kỷ XX ( năm 1901) tại trƣờng Đại học Côlômbia( Mỹ). Công tác xã hội mang tính chất xã hội, từ đây nó đánh dấu bƣớc chuyển công tác chính sách, giúp đỡ những ngƣời thuộc nhóm yếu thế một cách nghiệp dƣ thành hoạt động mang tính chuyên nghiệp. Công tác xã hội chuyên nghiệp nhằm giúp đỡ con ngƣời, đã đƣa ra những cách thức và những cơ hội để xử sự với những ngƣời cần đƣợc giúp đỡ từ nhiều lĩnh vực khác nhau của cuộc sống, bảo vệ họ thoát khỏi sự phân biệt, kỳ thị và sự bất công làm “thức dậy” tiềm năng của chính họ.

Khi bàn về khái niệm Công tác xã hội, có khá nhiều cách định nghĩa khác nhau, cụ thể: Theo Foundation of Social Work Practice - cơ sở thực hành công tác xã hội: Công tác xã hội là một khoa học ứng dụng để giúp đỡ mọi ngƣời vƣợt qua những khó khăn của họ và đạt đƣợc một vị trí phù hợp trong xã hội. Công tác xã hội đƣợc coi nhƣ một môn khoa học vì nó dựa trên những luận chứng khoa học và những nghiên cứu đã đƣợc chứng minh. Nó cung cấp một lƣợng kiến thức có cơ sở thực tiễn và xây dựng những kỹ năng chuyên môn hóa. 15 Trong khi đó, theo hiệp hội công tác xã hội thế giới thì họ định nghĩa về công tác xã hội là hoạt động chuyên nghiệp nhằm tạo ra sự phát triển của xã hội thông qua sự tham gia vào quá trình giải quyết các vấn đề xã hội, tăng cƣờng năng lực và giải phóng tiềm năng của mỗi cá nhân, gia đình và cộng đồng.

Công tác xã hội giúp con ngƣời phát triển đầy đủ, hài hòa và mang lại cuộc sống tốt đẹp hơn cho mọi ngƣời. Công tác xã hội còn đƣợc định nghĩa trên hai khía cạnh: Một mặt, công tác xã hội là sự vận dụng các lý thuyết khoa học về hành vi con ngƣời và hệ thống xã hội nhằm xây dựng và thúc đẩy sự thay đổi liên quan đến vị trí, vai trò của cá nhân, nhóm, cộng đồng ngƣời yếu thế nhằm tới sự bình đẳng và tiến bộ xã hội. Mặt khác, công tác xã hội còn là một dịch vụ chuyên môn hóa, góp phần giải quyết các vấn đề về xã hội, về con ngƣời mang tính bức xúc nhằm thỏa mãn các lợi ích căn bản của những cá nhân, nhóm, cộng đồng xã hội; mặt khác, góp phần giúp cá nhân tự nhận thức về vị trí, vai trò xã hội của chính mình. Trong nghiên cứu này, tôi sử dụng khái niệm công tác xã hội là một nghề, một hoạt động chuyên nghiệp nhằm trợ giúp các cá nhân, gia đình và cộng đồng nâng cao năng lực đáp ứng nhu cầu và tăng cường chức năng xã hội, đồng thời thúc đẩy môi trường xã hội về chính sách, nguồn lực và dịch vụ nhằm giúp cá nhân, gia dình và cộng đồng giải quyết và phòng ngừa các vấn đề xã hội, góp phần đảm bảo an sinh xã hội [9].

Khái niệm hỗ trợ Hỗ trợ là động từ chỉ việc giúp đỡ lẫn nhau, giúp thêm vào nhƣ hỗ trợ bạn bè, hỗ trợ cho đồng nghiệp kịp thời. Hỗ trợ có nghĩa cần giống với khái niệm “trợ giúp”, “giúp” [23]. Giúp là việc góp sức làm cho ai việc gì hoặc đem cho ai cái gì đang lúc họ gặp khó khăn, đang cần đến hoặc là tác động tich cực, làm cho việc gì tiến triển tốt hơn [24]. Nói tóm lại, hỗ trợ đƣợc hiểu là: “trợ giúp những người gặp khó khăn hoặc những người yếu thế trong xã hội”.

Nhƣng đối với ngành công tác xã hội, hỗ trợ 16 không chỉ tốt hơn mà còn giúp ngƣời gặp khó khăn, yếu thế có thể nâng cao năng lực bản thân mình. Khái niệm trẻ tự kỷ Tự kỷ xuất phát từ chữ Hy lạp: “Autism”, nghĩa là tự động, tự thân trong tâm thần học, đƣợc Bleuler sử dụng lần đầu tiên để chỉ một triệu chứng cơ bản của bệnh tâm thần phân liệt. Triệu chứng tự kỷ là nét cơ bản của các triệu chứng âm tính trong tâm thần phân liệt. Ngƣời bệnh mất đi phần lớn các chức năng giao tiếp và tƣơng tác với môi trƣờng xã hội.

Biểu hiện nhƣ là thu kín vào bên trong, khó giao tiếp, khó tƣơng tác. Chứng tự kỷ ở trẻ em đƣợc phát hiện và mô tả tại Mỹ và Úc bởi Leo Kanner (1943) và Hans Asperer (1944) dùng để chỉ một chứng bệnh (ngày nay gọi là rối loạn) biểu hiện bằng sự sút kém nghiêm trọng và lan tỏa các chức năng tâm thần trên các phƣơng diện: Các chức năng tƣơng tác xã hội kém phát triển nghiêm trọng; chức năng ngôn ngữ phát triển chậm và lệch lạc bất thƣờng, hành vi và ứng xử nghèo nàn, định hình, lặp đi lặp lại, bệnh phát trƣớc 36 tháng tuổi. Năm 1999, tại hội nghị toàn quốc về tự kỷ ở Mỹ đã đƣa ra định nghĩa: “ASD là một dạng bệnh trong nhóm rối loạn phát triển lan tỏa, ảnh hƣởng đến nhiều mặt của sự phát triển nhƣng ảnh hƣởng nhiều nhất dẫn đến kỹ năng giao tiếp và quan hệ xã hội”. [14] Theo trang của Liên hợp quốc về tự kỷ thì: Tự kỷ là một loại khuyết tật phát triển suốt đời đƣợc thể hiện trong vòng 3 năm đầu đời.

Tự kỷ là do rối loạn của hệ thần kinh gây ảnh hƣởng đến hoạt động của não bộ. Tự kỷ có thể xảy ra ở bất kỳ cá nhân nào không phân biệt giới tính, chủng tộc, giàu nghèo và địa vị xã hội. Tự kỷ đƣợc biểu hiện ra ngoài bằng những khiếm khuyết về tƣơng tác xã hội, khó khăn về giao tiếp ngôn ngữ và phi ngôn ngữ, và hành vi, sở thích và hoạt động mang tính hạn hẹp và lặp đi lặp lại. Theo hệ thống phân loại bệnh tật thế giới (ICD-10) của Tổ chức Y tế thế giới, bệnh tự kỷ là bệnh rối loạn phát triển lan tỏa với các triệu chứng nhƣ hạn chế khả năng tƣơng tác xã hội, hạn chế khả năng giao tiếp và có hành vi kém đa 17 dạng, lặp đi lặp lại (WHO, 1992).

Bệnh phát hiện trƣớc 3 tuổi và tỉ lệ mắc bệnh ở nam cao gấp 3 - 4 lần ở nữ. Qua khảo sát các khái niệm từ các nguồn khác nhau tôi cho rằng trẻ tự kỷ đƣợc hiểu nhƣ sau: Trẻ tự kỷ là trẻ có hội chứng rối loạn của hệ thần kinh gây ảnh hưởng đến hoạt động của não bộ. Trẻ bị tự kỷ có những rối loạn về nhiều mặt nhưng biểu hiện rõ nhất là rối loạn về giao tiếp, quan hệ xã hội và hành vi.  Một số đặc điểm cơ bản của trẻ tự kỷ: Đặc điểm về hình dáng cơ thể: Trẻ tự kỷ có bề ngoài nhƣ bình thƣờng.

Các công bố từ trƣớc tới nay chƣa có nghiên cứu nào nói đến sự khác thƣờng về thể trạng bên ngoài của trẻ tự kỷ. Đặc điểm cảm giác: Ngƣỡng cảm giác của trẻ tự kỷ không bình thƣờng. Do đó trong trị liệu trẻ tự kỷ ngƣời ta cũng quan tâm nhiều đến trị liệu giác quan hay điều hòa cảm giác. Đặc điểm về tƣ duy, tƣởng tƣợng: Trẻ tự kỷ cũng gặp khó khăn nhất định trong tƣởng tƣợng.

Do đó, trẻ khó có thể hiểu trọn vẹn ý nghĩa những gì có trong trí nhớ, khó khăn trong việc tổng kết, khái quát để đƣa ra kết luận, rút kinh nghiệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hỗ Trợ Trẻ Tự Kỷ Tại Trung Tâm Sao Mai: Hoạt Động Công Tác Xã Hội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hoạt động hỗ trợ trẻ tự kỷ tại Trung tâm Sao Mai, nhấn mạnh vai trò quan trọng của công tác xã hội trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống cho trẻ em và gia đình của họ. Tài liệu này không chỉ mô tả các phương pháp can thiệp hiệu quả mà còn chỉ ra những lợi ích mà trẻ tự kỷ và gia đình nhận được từ sự hỗ trợ này, như cải thiện kỹ năng giao tiếp và hòa nhập xã hội.

Để mở rộng thêm kiến thức về vai trò của nhân viên công tác xã hội trong việc chăm sóc trẻ tự kỷ, bạn có thể tham khảo tài liệu Vai trò của nhân viên công tác xã hội trong việc nâng cao năng lực cho gia đình về chăm sóc và giáo dục trẻ em tự kỷ tại trung tâm hừng đông. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách mà các chuyên gia xã hội có thể hỗ trợ gia đình trong việc giáo dục và chăm sóc trẻ tự kỷ, từ đó nâng cao hiệu quả can thiệp và phát triển bền vững cho trẻ.