Hình Thái Học Thực Vật - Giáo Trình Năm 2007 của Nguyễn Bá

Khám phá nội dung cuốn "Hình thái học thực vật" của Nguyễn Bá, xuất bản năm 2007, với 350 trang kiến thức phong phú về thực vật học.

Trường đại học

nxb giáo dục

Chuyên ngành

Hình Thái Học Thực Vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

sách

2007

350
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: VỊ TRÍ CỦA GIỚI THỰC VẬT TRONG THẾ GIỚI SỐNG

1.1. Thực vật bậc cao hay Thực vật có phôi (Embryophyta = Cormophyta)

1.2. Cấu tạo của cơ thể thực vật

1.3. Thành phần hóa học của tế bào thực vật

1.4. Vách tế bào

1.5. Những khái niệm chung

1.6. Mô bì sơ cấp - Biểu bì

1.7. Mô bì thứ cấp - Chu bì

1.8. Mô mềm, mô dày

1.9. Mô cứng

1.10. Sei ngoài xylem

1.11. Các yếu tố của xylem thứ cấp

1.12. Thực vật Hạt trần

1.13. Các kiểu tế bào

1.14. Hệ thống bài tiết

1.15. Thân

1.16. Lá cây Một lá mầm

1.17. Mô phân sinh tan cùng

1.18. Sinh sản ở Tảo (Algae)

1.19. Sinh sản ở Rêu (Bryophyta)

1.20. Sinh sản ở Dương xỉ (Pteridophyta)

1.21. Sinh sản ở thực vật Hạt trần (Gymnospermae)

1.22. Thực vật Hạt kín (Angiospermae)

1.23. Su rung qua

1.24. Nội nhũ

1.25. Sự phát triển của phôi

Tài liệu dẫn chỉnh

Thuật ngữ giải thích

Bảng chỉ dẫn thuật ngữ

Bảng chỉ dẫn tên cây tiếng Latin

Bảng chỉ dẫn tên cây tiếng Việt

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình Hình Thái Học Thực Vật 2007 kinh điển

Giáo trình Hình Thái Học Thực Vật - Giáo Trình Cơ Bản 2007 là một tài liệu nền tảng trong lĩnh vực sinh học thực vật. Được biên soạn bởi tác giả uy tín và phát hành bởi Nhà xuất bản Giáo dục, cuốn sách này đã trở thành tài liệu học tập và tham khảo không thể thiếu cho sinh viên các ngành Sinh học, Nông nghiệp, Lâm nghiệp tại nhiều trường đại học, đặc biệt là Đại học Khoa học Tự nhiên. Nội dung giáo trình tập trung vào việc nghiên cứu cấu trúc và hình dạng của thế giới thực vật, từ cấp độ hiển vi như tế bào thực vật, mô thực vật đến các cấu trúc vĩ mô như các cơ quan. Trích dẫn từ lời nói đầu của tài liệu gốc: "Hình thái học thực vật là môn học về giải phẫu và hình thái thực vật, một môn cơ sở của Sinh học. Vì vậy những kiến thức của môn học phải được cập nhật để học tiếp các môn học khác như Phân loại học, Sinh lí học, Sinh thái học thực vật." Điều này khẳng định vai trò cốt lõi của cuốn sách. Giáo trình cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện về hình thái học thực vật đại cương, làm cầu nối giữa lý thuyết và thực hành. Người học sẽ được tiếp cận với các khái niệm cơ bản về cấu tạo thực vật, từ đó xây dựng nền móng vững chắc cho các môn học chuyên sâu hơn. Sách trình bày một cách hệ thống các chương mục, đi từ tổng quan về giới thực vật, cấu tạo tế bào, các loại mô, đến việc phân tích chi tiết từng cơ quan. Sự ra đời của phiên bản 2007 là một bản cập nhật và biên soạn lại dựa trên các lần xuất bản trước đó (1974, 1975), cho thấy sự kế thừa và phát triển kiến thức qua nhiều thế hệ. Đây không chỉ là một giáo trình sinh học thông thường mà còn là một công trình khoa học, tổng hợp kiến thức từ nhiều nguồn tài liệu uy tín trên thế giới, giúp người đọc có cái nhìn bao quát và sâu sắc về thực vật học.

1.1. Tác giả và lịch sử ra đời của tài liệu học thuật này

Giáo trình này là kết quả của quá trình nghiên cứu và giảng dạy lâu dài tại Đại học Khoa học Tự nhiên, tiền thân là Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội. Theo tài liệu gốc, cuốn sách được viết lại dựa trên hai tập Hình thái học thực vật xuất bản lần đầu vào năm 1974 và 1975, tái bản năm 1977 và 1978. Phiên bản 2007 ra mắt nhân dịp kỷ niệm 50 năm thành lập Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội, thể hiện giá trị kế thừa và cập nhật kiến thức. Sự đóng góp của các nhà khoa học, đặc biệt là tác giả chính, đã tạo nên một tài liệu môn hình thái thực vật chuẩn mực, được Nhà xuất bản Giáo dục phát hành rộng rãi. Cuốn sách không chỉ là một tài liệu giảng dạy mà còn là một công trình ghi dấu sự phát triển của ngành thực vật học Việt Nam.

1.2. Vai trò nền tảng của môn học thực vật học và cấu tạo thực vật

Môn học Hình thái học thực vật cung cấp những kiến thức cơ sở, là chìa khóa để khám phá các lĩnh vực chuyên sâu khác như Phân loại học, Sinh lý học, và Sinh thái học. Việc nắm vững cấu tạo thực vật từ cấp độ tế bào, mô đến các cơ quan giúp người học hiểu rõ nguyên lý hoạt động, sự thích nghi và tiến hóa của các loài cây. Giáo trình này đóng vai trò như một bản đồ chi tiết, dẫn dắt người đọc khám phá thế giới vi mô và vĩ mô của thực vật, từ đó xây dựng một tư duy khoa học hệ thống. Đây là kiến thức không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn theo đuổi sự nghiệp nghiên cứu hoặc ứng dụng liên quan đến sinh học thực vật.

II. Thách thức khi học Hình Thái Học Thực Vật Hướng giải quyết

Việc tiếp cận môn Hình thái học thực vật đặt ra không ít thách thức cho người mới bắt đầu. Một trong những khó khăn lớn nhất là khối lượng thuật ngữ khoa học đồ sộ và phức tạp. Người học phải làm quen với một hệ thống danh pháp chuyên ngành, mô tả chi tiết từng bộ phận từ tế bào thực vật đến cấu trúc của hoa, quả, hạt. Thêm vào đó, sự đa dạng của thế giới thực vật đòi hỏi khả năng quan sát tỉ mỉ và tư duy so sánh, phân tích. Giáo trình Hình Thái Học Thực Vật - Giáo Trình Cơ Bản 2007 được biên soạn để giải quyết những thách thức này. Sách cung cấp một hệ thống thuật ngữ được giải thích rõ ràng, đi kèm với các hình ảnh minh họa chi tiết. "Về thuật ngữ chúng tôi vẫn sử dụng các thuật ngữ trong các sách của lần xuất bản trước", điều này cho thấy sự nhất quán và tính hệ thống, giúp người học dễ dàng theo dõi và tra cứu. Hơn nữa, giáo trình được cấu trúc một cách logic, đi từ các khái niệm hình thái học thực vật đại cương đến phân tích chuyên sâu từng cơ quan. Phương pháp tiếp cận này giúp giảm tải áp lực học tập, xây dựng kiến thức theo từng lớp một cách vững chắc. Sách không chỉ trình bày lý thuyết suông mà còn liên hệ mật thiết với thực hành, giúp người học kết nối kiến thức sách vở với các mẫu vật thực tế. Cuốn sách đi kèm tập "Hướng dẫn học môn Hình thái học thực vật" bao gồm câu hỏi ôn tập và phần thực hành, là công cụ hữu hiệu để củng cố kiến thức và vượt qua những khó khăn ban đầu.

2.1. Khó khăn trong việc phân biệt hình thái và giải phẫu thực vật

Một nhầm lẫn phổ biến là không phân biệt rõ ràng giữa hình thái học và giải phẫu học thực vật. Hình thái học tập trung vào hình dạng bên ngoài và cấu trúc tổng thể của các cơ quan, trong khi giải phẫu học đi sâu vào cấu trúc bên trong của các mô và tế bào. Giáo trình này làm rõ sự khác biệt đó bằng cách trình bày song song cả hai khía cạnh. Chẳng hạn, khi nghiên cứu về lá, sách mô tả cả hình dạng, kích thước, cách sắp xếp (hình thái) lẫn cấu trúc biểu bì, mô giậu, mô xốp bên trong (giải phẫu). Sự kết hợp này giúp người học có cái nhìn toàn diện và tránh được sự mơ hồ trong các khái niệm cơ bản.

2.2. Sự phức tạp của cấu tạo vi mô và đại mô của mô thực vật

Thế giới mô thực vật vô cùng đa dạng, từ mô phân sinh, mô bì, mô mềm đến các mô dẫn phức tạp như xylem và phloem. Việc hình dung và ghi nhớ cấu trúc của chúng là một thử thách lớn. Giáo trình 2007 giải quyết vấn đề này bằng cách sử dụng các sơ đồ và hình vẽ cắt lớp chi tiết. Các chương về mô được trình bày một cách tuần tự, giúp người học hiểu được nguồn gốc và quá trình biệt hóa của từng loại mô. Sách mô tả rõ ràng vị trí, chức năng và mối liên kết giữa các loại mô, tạo thành một bức tranh tổng thể về cấu tạo thực vật ở cấp độ vi mô, làm cơ sở để hiểu cấu trúc của các cơ quan lớn hơn.

III. Phương pháp phân tích cơ quan dinh dưỡng trong Hình Thái Học

Một phần trọng tâm của Hình Thái Học Thực Vật là nghiên cứu các cơ quan dinh dưỡng của thực vật, bao gồm rễ, thân, lá. Giáo trình 2007 cung cấp một phương pháp phân tích bài bản, chi tiết cho từng cơ quan. Thay vì chỉ mô tả hình thái bên ngoài, cuốn sách đi sâu vào cấu tạo sơ cấp và thứ cấp, giải thích mối liên hệ giữa cấu trúc và chức năng. Ví dụ, chương 12 về "Thân" không chỉ mô tả hình thái ngoài, cách phân nhánh mà còn phân tích chi tiết cấu tạo sơ cấp với biểu bì, vỏ, tủy và hệ thống dẫn, sau đó là cấu tạo thứ cấp với sự hoạt động của tầng phát sinh mạch. Phương pháp này giúp người học hiểu rõ quá trình sinh trưởng và phát triển của cây. Tương tự, các chương về rễ và lá cũng được trình bày theo một cấu trúc logic, từ hình thái tổng quan, các dạng biến thái, đến giải phẫu học thực vật chi tiết. Các khái niệm như đai Caspary ở rễ hay cấu trúc mô giậu, mô xốp ở lá được giải thích cặn kẽ. Tài liệu gốc nhấn mạnh: "Cơ thể thực vật có phôi phát triển kể từ khi hạt nảy mầm gồm rễ phát triển xuống đất và chồi gồm thân mang lá phát triển trong khí quyển." Cách tiếp cận này giúp hệ thống hóa kiến thức, làm nổi bật vai trò của từng cơ quan trong một thể thống nhất. Việc nắm vững cấu tạo của các cơ quan dinh dưỡng là nền tảng để hiểu về quá trình trao đổi chất, vận chuyển nước và muối khoáng, cũng như quang hợp của cây.

3.1. Cấu trúc và chức năng của Rễ và Thân thực vật

Giáo trình dành riêng các chương 12 và 14 để phân tích chi tiết về ThânRễ. Đối với Thân, sách mô tả hình thái ngoài, cách sắp xếp lá, sự phân nhánh và các dạng biến thái. Về cấu tạo bên trong, sách đi sâu vào cấu tạo sơ cấp và thứ cấp, hoạt động của tầng phát sinh mạch và sự khác biệt ở cây Một lá mầm. Đối với Rễ, sách trình bày về các kiểu hệ rễ, cấu tạo sơ cấp với các miền của rễ, sự phát triển của rễ bên và cấu tạo thứ cấp. Đặc biệt, phần so sánh cấu tạo giữa rễ và thân giúp người học hệ thống hóa kiến thức một cách hiệu quả.

3.2. Giải phẫu và các dạng biến thái của Lá cây

Chương 13 của giáo trình tập trung vào , cơ quan quang hợp chính của cây. Nội dung bao gồm hình thái phiến lá, gốc lá, chóp lá, mép lá và hệ thống gân lá. Phần quan trọng là cấu tạo giải phẫu, mô tả chi tiết biểu bì, lỗ khí, thịt lá (phân hóa thành mô giậu và mô xốp) và hệ thống mô dẫn. Sách cũng đề cập đến các hiện tượng dị dạng và biến thái của lá, chẳng hạn như lá biến thành gai hoặc tua cuốn. Những kiến thức này không chỉ quan trọng trong thực vật học mà còn có ứng dụng trong việc nhận dạng và phân loại cây.

IV. Hướng dẫn nghiên cứu cơ quan sinh sản theo giáo trình 2007

Bên cạnh các cơ quan dinh dưỡng, cơ quan sinh sản của thực vật là một chủ đề phức tạp và quan trọng được giáo trình Hình Thái Học Thực Vật trình bày một cách toàn diện. Các chương cuối của sách, từ chương 16 đến 23, cung cấp một lộ trình nghiên cứu chi tiết về sự sinh sản ở các nhóm thực vật khác nhau, đỉnh cao là ở thực vật Hạt kín. Sách hướng dẫn người đọc phân tích cấu tạo của hoa, quả, hạt một cách hệ thống. Đối với hoa, giáo trình mô tả chi tiết các thành phần như đài, tràng, bộ nhị đực, bộ nhị cái, đồng thời giới thiệu các quy luật trong cấu trúc hoa như tính đối xứng, cách sắp xếp các bộ phận. Các khái niệm về hoa thức, hoa đồ được trình bày rõ ràng, giúp người học có công cụ để mô tả và so sánh các loài hoa khác nhau. Đối với quả và hạt, sách tập trung vào quá trình phát triển sau thụ tinh, từ đó hình thành nên các loại quả và cấu trúc hạt hoàn chỉnh. Giáo trình không chỉ dừng lại ở việc mô tả hình thái mà còn đi sâu vào quá trình phát triển phôi, sự hình thành nội nhũ và các chất dinh dưỡng dự trữ. Cách tiếp cận này giúp người học hiểu được toàn bộ chu trình sống của thực vật có hoa, từ giai đoạn sinh sản đến khi hình thành một thế hệ mới. Đây là những kiến thức cốt lõi, làm nền tảng cho các ngành như chọn giống cây trồng, bảo quản nông sản và dược liệu.

4.1. Cấu tạo của Hoa và các quy luật trong cấu trúc hoa

Chương 20 "Thực vật Hạt kín (Angiospermae)" là một trong những chương quan trọng nhất. Sách mô tả chi tiết cấu tạo một bông hoa điển hình, từ trục hoa, đế hoa đến các bộ phận sinh sản. Các khái niệm như tính quy luật trong cấu an tạ, sự sắp xếp của các bộ phận (vòng hay xoắn), và các kiểu cụm hoa được minh họa rõ ràng. Phần này giúp người học xây dựng kỹ năng nhận dạng và mô tả hoa, một kỹ năng thiết yếu trong phân loại học thực vật. Sách cũng giải thích quá trình thụ phấn và thụ tinh, làm rõ cơ chế hình thành hợp tử.

4.2. Quá trình phát triển từ Quả và Hạt đến cây mầm

Các chương 21, 22, và 23 tập trung vào sự phát triển sau thụ tinh. Sách mô tả quá trình bầu nhị cái phát triển thành quả, và noãn phát triển thành hạt. Cấu tạo của các loại quả khác nhau (quả đơn, quả tụ, quả kép) và các kiểu phát tán hạt được phân tích chi tiết. Đặc biệt, phần phát triển của phôi, sự hình thành nội nhũ và các chất dinh dưỡng dự trữ cung cấp kiến thức sâu về sinh lý hạt giống. Cuối cùng, quá trình nảy mầm và hình thành cây mầm khép lại chu trình sống của thực vật, cho thấy sự liên tục giữa các thế hệ.

V. Ứng dụng kiến thức Hình Thái Học Thực Vật vào thực tiễn

Kiến thức từ giáo trình Hình Thái Học Thực Vật - Giáo Trình Cơ Bản 2007 không chỉ mang giá trị học thuật mà còn có tính ứng dụng cao trong nhiều lĩnh vực thực tiễn. Trong ngành nông nghiệp, việc hiểu rõ cấu tạo thực vật, từ cấu trúc rễ, thân, lá đến sự phát triển của hoa, quả, hạt, là cơ sở để cải tiến các kỹ thuật canh tác. Ví dụ, kiến thức về các dạng biến thái của rễ, thân (củ, thân rễ) giúp tối ưu hóa việc trồng và thu hoạch các loại cây lương thực. Hiểu biết về cấu tạo hoa và quá trình thụ phấn giúp các nhà chọn giống tạo ra các giống cây mới có năng suất và chất lượng cao hơn. Trong lĩnh vực dược liệu, việc nhận dạng chính xác cây thuốc dựa trên các đặc điểm hình thái là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Hình thái học thực vật cung cấp bộ công cụ và thuật ngữ chuẩn hóa để mô tả, phân biệt các loài cây, tránh nhầm lẫn có thể gây nguy hiểm. Hơn nữa, nghiên cứu cấu trúc của các bộ phận chứa hoạt chất (lá, vỏ, rễ) giúp xác định đúng thời điểm thu hái để đạt được hàm lượng dược chất cao nhất. Đối với ngành lâm nghiệp và bảo tồn, thực vật học là công cụ không thể thiếu để giám định các loài gỗ, đánh giá đa dạng sinh học và xây dựng các chiến lược bảo tồn loài quý hiếm. Kiến thức về cấu tạo gỗ (xylem thứ cấp) giúp phân loại và xác định giá trị thương phẩm của các loại gỗ. Tóm lại, giáo trình này cung cấp một nền tảng kiến thức vững chắc, mở ra nhiều hướng ứng dụng giá trị trong đời sống và sản xuất.

5.1. Vai trò trong phân loại học và nghiên cứu đa dạng sinh học

Phân loại học hiện đại dù đã ứng dụng sinh học phân tử nhưng vẫn không thể tách rời các đặc điểm hình thái. Các đặc điểm về hoa, quả, hạt, cách sắp xếp lá, kiểu gân lá... vẫn là những tiêu chí quan trọng để xác định và phân loại các loài. Giáo trình cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện về các đặc điểm này, giúp các nhà nghiên cứu thực hiện công tác giám định, xây dựng khóa phân loại và đánh giá mức độ đa dạng sinh học tại một khu vực. Đây là nền tảng cho mọi công tác điều tra, kiểm kê tài nguyên thực vật.

5.2. Nền tảng cho công nghệ sinh học và nông nghiệp hiện đại

Trong công nghệ sinh học, các kỹ thuật như nuôi cấy mô thực vật đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc và tiềm năng của các loại mô. Kiến thức về mô phân sinh, khả năng tái sinh của các cơ quan dinh dưỡng là cơ sở khoa học cho việc nhân giống vô tính (in vitro) các giống cây trồng quý hiếm hoặc sạch bệnh. Trong nông nghiệp, việc hiểu rõ cấu tạo của cơ quan sinh sản của thực vật giúp cải thiện hiệu quả thụ phấn, tăng tỷ lệ đậu quả, từ đó nâng cao năng suất cây trồng một cách bền vững. Các kiến thức này là nền tảng không thể thiếu cho một nền nông nghiệp tiên tiến.

VI. Tóm lược giá trị của giáo trình Hình Thái Học Thực Vật 2007

Giáo trình Hình Thái Học Thực Vật - Giáo Trình Cơ Bản 2007 đã và đang khẳng định giá trị bền vững của mình trong hệ thống tài liệu sinh học thực vật tại Việt Nam. Dù đã hơn một thập kỷ trôi qua, cuốn sách vẫn là một tài liệu tham khảo kinh điển nhờ vào tính hệ thống, sự chính xác và cách trình bày khoa học. Giá trị lớn nhất của giáo trình nằm ở việc xây dựng một nền tảng kiến thức toàn diện, kết nối liền mạch giữa giải phẫu học thực vật và hình thái học. Sách không chỉ mô tả mà còn giải thích, so sánh, giúp người đọc hiểu sâu sắc về cấu trúc, chức năng và sự tiến hóa của thế giới thực vật. Ngôn ngữ trong sách mạch lạc, các thuật ngữ được sử dụng nhất quán, đi kèm với hệ thống hình ảnh minh họa phong phú. Điều này làm cho những kiến thức vốn phức tạp trở nên dễ tiếp cận hơn đối với sinh viên. Hơn nữa, cuốn sách không chỉ phục vụ cho việc học tập và thi cử mà còn là một tài liệu tra cứu hữu ích cho các nhà nghiên cứu, kỹ sư nông nghiệp, và những ai làm việc trong các lĩnh vực liên quan. Sự tồn tại của các phiên bản ebook hình thái học thực vật PDF trên các diễn đàn học thuật cho thấy nhu cầu tìm kiếm và sử dụng tài liệu này vẫn rất lớn. Tóm lại, đây là một công trình khoa học có giá trị cao, là di sản kiến thức quý báu mà các thế hệ đi trước để lại cho ngành thực vật học nước nhà.

6.1. Đánh giá tổng kết về một tài liệu học thuật kinh điển

Đây là một giáo trình sinh học mẫu mực, cân bằng giữa lý thuyết và tính trực quan. Cấu trúc logic từ tế bào đến cơ quan, từ cơ quan dinh dưỡng đến sinh sản giúp người học xây dựng kiến thức một cách bền vững. Đặc biệt, việc tích hợp cả hình thái và giải phẫu trong cùng một tài liệu giúp tạo ra một cái nhìn tổng thể, điều mà không nhiều sách làm được. Dù khoa học đã có nhiều tiến bộ, những kiến thức nền tảng về cấu tạo thực vật trong cuốn sách này vẫn giữ nguyên giá trị cốt lõi và là điểm khởi đầu bắt buộc cho bất kỳ nghiên cứu chuyên sâu nào.

6.2. Hướng dẫn tìm kiếm và download ebook hình thái học thực vật PDF

Nhu cầu tìm kiếm tài liệu môn hình thái thực vật này dưới dạng file PDF là rất lớn. Sinh viên và nhà nghiên cứu có thể tìm thấy phiên bản số hóa của giáo trình trên các thư viện trực tuyến của các trường đại học lớn như Đại học Khoa học Tự nhiên. Ngoài ra, các diễn đàn chia sẻ tài liệu học thuật, các nhóm học tập chuyên ngành Sinh học trên mạng xã hội cũng là những nguồn tiềm năng. Khi tìm kiếm, nên sử dụng các từ khóa như "download giáo trình hình thái học thực vật pdf" hoặc "ebook hình thái học thực vật Hoàng Thị Sản" (lưu ý: tài liệu gốc được phân tích là của tác giả Nguyễn Bá) để có kết quả chính xác nhất.

10/07/2025
Hình thái học thực vật nxb giáo dục 2007 nguyễn bá 350 trang

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Cơ thể sống cấu tạo từ một tế bào đơn độc hoặc một phức hợp các tế bào. Trong cơ thể sinh vật đa bào thì tế bào không phải là một tổ hợp đơn thuần mà là một mối liện kết thống nhất và hài hòa trong cả tổng thể. Tế bào rất đa dạng, khác nhau về hình thái, kích thước, cấu trúc và chức năng. Một số tế bào có kích thước bằng micromet, số khác tính bằng millimet và có khi đến cả centimet (sợi ở một số cây).

Một số tế bào có tổ chức bên trong tương đối đơn giản, số khác có cấu tạo phức tạp. Một số tế bào đảm nhiệm nhiều chức năng khác nhau, một số lại chuyên hóa riêng. Tuy tế bào rất đa đạng như vậy nhưng lại rất tương đồng với nhau về những đơn vị cấu trúc đó. Tế bào động vật và tế bào thực vật là những biến đổi của cùng một kiểu cơ sở của đơn vị cấu trúc.

Trên cơ sở đó học thuyết tế bào đã được hình thành do Mathias Schlejđen và Theodor Schawn vào nửa đầu thế kỷ XIX. Thuật ngữ ứế bào (cellula) làn đầu tiên được Robert Hooke đặt năm 1665 dựa trên sự quan sát những khoang nhỏ có vách bao quanh của nút bần mà về sau ông cồn quan sát thấy ở trong mô của những cây khác và nhấn mạnh rằng tế bào còn có chứa "chất dịch lỏng". Nội chất của tế bào về sau raới được phát hiện và được gọi là chất nguyên sinh (protoplasm). Còn thuật ngữ thể nguyên sinh (protoplasQ) là do Hanstein để xướng năm 1880 để.

chỉ chất nguyên sinh trong một tế bào đơn độc. Tế bào thực vật bao gồm cả thể nguyên sinh và vách tế bào. Nhân là một thành phần quan trọng của tế bào được Robert Brown phát hiện năm 1831. Thông thường người ta vẫn chia nội chất của tế bào thành hai nhóm : một là những vật chất có hoạt động sống là chấ? nguyên sinh và bai là những sẵn phẩm không phải chất nguyên sinh được gọi là những uật thể ngoài chất nguyên sinh.

Thuộc về chất nguyên sinh có chất tế bào, chất sống mang trong đó các bào quan chuyên hóa.như nhân, lạp, thể tơ (ti thé), bộ máy Golgi, Riboxom. Nhân là bào quan mang thông tin đi truyền và giữ các chức năng của mọi quá ` trình hết sức quan trong trong té bao. Lap (lạp thể) thực hiện quang hợp và tổng hợp tỉnh bột và các chất dự trữ khác. 7hể £ơ (tì thể) là bào quan nhỏ bé liên quan với quá trình hê hấp.

Bộ máy Golgi hay thể hình mạng là bào quan liên quan với chức năng bài tiết các chất vách tế bào và các sản phẩm khác. Sự tổng hợp protein trong tế bào là chức năng của thể riboxom và hệ thống màng mong trong chất tế bào được gọi là mạng nội chất. 22 Thuộc về các vật thể ngoài chất nguyên sinh có không bào chứa dịch tế bào và các vật thể bên trong là các sản phẩm hoạt động của chất nguyên sinh, các chất dự trữ như tỉnh bột, các giọt đầu, hạt aloron, cùng các sản phẩm của quá trình trao đổi chất như các tỉnh thể muối vô cơ. Những tế bào non trong mô phân sinh có kích thước nhỏ, xếp chặt chẽ dày đặc với nhau, giữa chúng không có các khoảng trống gian bào.

Sau giảm phân tế bào trở nên có hình nhiều mặt, thường là 14 mặt hoặc có khi nhiều hơn ; mỗi mặt trong đó phần: lớn có hình năm góc nhưng cũng thường thấy hình bốn hoặc sáu. góc hoặc có hình bọt xà phòng (hình 2. Vách tế bào. KÀ Vách tế bào Chất tế bảo Nhân Không bao a P+ Không bào Lư Đi | Nhân 27T Chất tế bào Màng nhân.

Vách sơ cấp 2 Thể tơ Thể trước lạp Mạng nội chất Hình 2. Cấu tạo của tế bào thực vật. Lạp màu ở tế bào biểu bì hoa Tropaeolum ; 4. Lạp lục ở tế bào củ cà rốt ; 5.

Lạp không màu ở tế bào nội bì non của ngô ; 6. Sơ đồ cấu tạo của tế bào phân sinh. Fab"), Trong quá trình tế bào tăng trưởng về khối lượng thì số lượng bề mặt cũng tăng thêm (trên 14). Điều đó đã làm mất đi sự tiếp xúc với tế bào bên cạnh như cũ về mọi phía và do đó làm phát triển các khoảng gian bào.

Trong một số mô các khoảng gian bào này phát triển lớn trở thành những tui khí, ống,. Những khoảng trống đó được phát triển theo hai cách : 23 1) Tách rời vách các tế bào cạnh nhau ra, chẳng hạn như trong sự phát triển của ống dẫn nhựa thông. Sự phát triển như thế được gọi là phân sinh ; 3) Do sự phân hủy tế bào tại chỗ phát triển khoảng trống, chẳng hạn trong sự phát triển các túi tiết tỉnh dầu ở vỏ quả cam, chanh., đó là kiểu phát triển dung sinh. Trong một số trường hợp các khoảng gian bào có thể phát triển theo cả hai cách, gọi là kiểu phát triển phân-dung sinh.

Các khoảng gian bào trong xylem trước đôi khi được phát triển theo cách này. Các khoảng gian bào có thể không đồng đều và có hình dạng ' thay đổi, khác nhau và tạo thành một hệ thống thường xuyên, nhất là ở trong cac co quan trong nước hoặc ở những nơi ẩm. So sănh các đặc điểm của tế bào không nhôn (Prokoryoto) vò tế bảo có nhên (Eukaryota) Theo P. Raven!!?) Loại tế bào|_ Prokokyota Eukaryota Đặc điểm Kích thước tế bào 1-10um 5-100 pm hoac han Mang nhan Không Có ADN cuộn vòng hình dài Thể tơ không có Lạp lục không có Khung tế bào không có Riboxom 70S 80S trong chat té bao, 70S trong thé to va lap luc Tế bao sinh ra do sự phân chia và được phát triển dần lên để phân hóa theo chức năng.

Những tế bào non trong vùng đang sinh trưởng đều có kích thước nhỏ, khi trưởng thành thì kích thước và hình dạng thay đổi cùng với chức năng sinh lí của tế bao. Vách tế bào cũng cùng phát triển với nội chất của tế bào. Khi một nhóm tế bào sinh trưởng déng đều, cùng một dạng với nhau, các tế bào của nhóm có vị trí và hình dạng khác nhau, nhưng mối liên hệ giữa vách các tế bào cạnh nhau không thay đổi và không hình thành thêm những vùng mới tiếp xúc giữa các tế bào thì kiểu sinh trưởng đó được gọi là sinh trưởng đồng dạng (symplastie). Những trường hợp khác sự sinh trưởng có sự thay đối mối quan hệ giữa các tế bào, phát triển thêm những vùng tiếp xúc mới giữa chúng.

Đó là do sự sinh trưởng trượt và sinh trưởng xâm nhập. Trong sự sinh trưởng trượt thì vách của một số tế bào phát triển và trượt lên vách của tế bào kia và tạo nên vùng tiếp xúc mới. Trong sự sinh trưởng xâm nhập thì một phần của tế bào tiếp tục sinh trưởng và xâm nhập vào giữa các tế bào bên cạnh và tạo nên những vùng tiếp xúc mới. Tận cùng của các tế bào sợi _ và một số thể cứng, ống nhựa mủ không phân đoạn có sinh trưởng xâm nhập.

Nhiều tế bào có sự sinh trưởng lâu dài có thể phát triển theo cả ba cách hoặc hai cách kể trên. THANH PHAN HOA HOC CUA TE BAO THUC VAT _ Trong.số 92 nguyên tố cấu thành Trái Đất thì chỉ có 6 nguyên tố được chọn lọc trong quá trình tiến hóa để tạo nên nguyên liệu phức tạp và có tổ chức cao của sinh vật. Sáu nguyên tố đó là carbon, hydro, nit, oxy, phospho va luu huynh, chiém đến 99 phần trăm khối lượng của mọi vật sống. Nước (HạO) chiếm đến 90 phần trăm khối lượng của hầu hết mô thực vật.

Trái lại những ion tích điện trong cơ thể thực vật như Kali (R?), Magiê (Mg?D, Calxi (Ca). chỉ chiếm khoảng 1 phần trăm. Hầu hết các chất chứa trong cơ thể thực vật có chứa carbon, về mặt hóa học đó là những chất hữu cơ. Số lượng phân tử các hợp chất chứa - trong cơ thể thực vật phải tính đến hàng vạn, chẳng hạn trong một tế bào vi khuẩn đơn giản cũng có tới 5000 phân tử các loại chất khác nhau, còn trong một tế bào động vật, thực vật thì nhiều hơn ít nhất là hai lần.

Tuy là hàng nghìn loại phân tử, nhưng cũng chỉ tạo thành từ một số tương đối ít nguyên tố. Cũng vậy, một số tương đối ít các loại phân tử lại giữ những vai trò chủ yếu trong hệ thống chất sống, Trong số hàng nghìn loại phân tử hữu cơ khác nhau có trong tế bào thì chỉ có bốn chất chiếm hầu hết trọng lượng khô của vật sống. Đó là carbohydrat, lipit, protein và axit nucleie. Những chất này lại có cấu tạo chủ yếu là carbon và hydro và phần lớn có chứa oxy.

Protein có chứa nitơ và lưu huỳnh. Axit nucleie và lipid có chứa nitơ và phospho. Tóm tắt các thành phổn của tế bòo thực vat Chất nguyên sinh — Chất tế bào Màng sinh chất Mạng nội chất Dịch bào Riboxom Sgi liên bào “Nhân Hạch nhân Dịch nhân : Chất nhiễm sắc Lạp Thể tơ Bộ máy Golgi Peroxixom Bộ khung tế bào Vi quản ‘ Sai co Những thành phần ngoài chất nguyên sinh Dịch tế bào Các sản phẩm thứ cấp Vách tế bào Phiến giữa. Vách sơ cấp Vách thứ cấp 25 Carbohydrat là phân tử hữu cơ rất phong phú trong tự nhiên và đó là nguồn dự trữ năng lượng sơ cấp của hầu hết mợi sinh vật, tạo nên nhiều thành phần cấu trúc khác nhau của tế bào.

Ví dụ, vách tế bào non cấu tạo bởi carbohydrat là xenluloz mà trong chất nền có các carbohydrat khác và cả protein. Carbohydrat được cấu tạo từ những phân tử nhỏ được gọi là đường. Theo số lượng của các tiểu đơn vị đường chứa trong phân tử mà người ta chia carbohydrat thành ba loại chính là : monosacarit (đường đơn") như glucoz, fructoz và riboz chỉ chữa một phân tử đường ; disacarit ("đường đôi") có chứa hai tiểu đơn vị đường liên kết hóa trị (Ví dụ đường mía, đường nha maltoz và đường sữa lactoz) ; polysacarit (“đường kép") như tỉnh bột, xenluloz là chất polymer (chất trùng hợp) gồm nhiều tiểu đơn vị là các monomer (đơn phân). Monosacarit 1a đơn vị cấu trúc và là nguên năng lượng.

Đó là carbohydrat đơn giản nhất có công thức là (CHzO)„. Do công thức này và tỉ lệ số n cho nên có tên gọi là carbohydrat (có nghĩa là carbon thêm nước), để chỉ đường cũng như cho các phân tử lồn hơn được tạo thành từ các tiểu đơn vị đường. Glucoz va fruetoz đều có công thức nguyên là CgH;zOs. Nhưng sự khác nhau là ở chỗ các nguyên tử oxy và hydro đính với nguyên tử carbon phân biệt trên công thức cấu trúc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ