Hiệu Quả Xử Lý Chất Thải Chăn Nuôi Sau Biogas Bằng Biện Pháp Vật Lý Và Sinh Học

Tài liệu Hiệu quả xử lý chất thải chăn nuôi sau biogas bằng biện pháp vật lý và tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

80
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC BẢNG

4. DANH MỤC HÌNH

5. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

6. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

7. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

7.1. Mục tiêu chung

7.2. Mục tiêu cụ thể

8. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

8.1. Khái niệm về chất thải chăn nuôi

8.2. Ảnh hưởng của chất thải với con người, vật nuôi và môi trường

8.3. Xử lý chất thải bằng hệ thống Biogas

8.3.1. Các phương pháp xử lý chất thải sau Biogas

8.3.1.1. Các phương pháp vật lý
8.3.1.2. Các phương pháp hóa lý
8.3.1.3. Các phương pháp hóa học
8.3.1.4. Các phương pháp sinh học

8.4. Giới thiệu về cỏ Vetiver

8.5. Các chỉ tiêu thông dụng đánh giá mức độ ô nhiễm nước thải

8.5.1. Các chỉ tiêu về vật lý

8.5.2. Các chỉ tiêu về hóa học

8.5.3. Các chỉ tiêu về vi sinh vật

8.6. Nghiên cứu trong và ngoài nước về chất thải chăn nuôi lợn

8.6.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

8.6.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

9. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

9.1. Địa điểm nghiên cứu

9.2. Thời gian nghiên cứu

9.3. Vật liệu nghiên cứu

9.4. Nội dung nghiên cứu

9.5. Phương pháp nghiên cứu

9.5.1. Phương pháp điều tra tình hình chăn nuôi và xử lý chất thải của các trang trại tại huyện Văn Giang

9.5.2. Phương pháp đánh giá hiệu quả xử lý nước thải chăn nuôi sau biogas bằng phương pháp kết hợp tại mô hình thực nghiệm

9.5.3. Phương pháp đánh giá hiệu quả xử lý nước thải chăn nuôi sau biogas bằng phương pháp sử dụng hệ thống bè cỏ Vetiver và rơm quy mô phòng thí nghiệm

9.5.4. Phương pháp xác định các chỉ tiêu nghiên cứu

10. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

10.1. Khảo sát tình hình chăn nuôi và xử lý chất thải tại một số trang trại chăn nuôi lợn huyện Văn Giang tỉnh Hưng Yên

10.2. Kết quả xử lý chất thải sau biogas tại trại thực nghiệm

10.2.1. Hàm lượng BOD5 và COD của các mẫu nước thải sau xử lý

10.2.2. Hàm lượng sunfua hòa tan trong nước thải sau khi xử lý

10.2.3. Hàm lượng Nitơ và Phốt-pho trong nước thải và trong mẫu rơm sau khi xử lý

10.2.4. Kim loại nặng trong nước thải trước biogas và sau biogas

10.2.5. Coli trong nước thải chăn nuôi

10.2.6. Khả năng xử lý nước thải sau Biogas của cỏ vetiver và rơm ở điều kiện trong chậu thí nghiệm

10.2.7. Khả năng xử lý nước thải sau biogas của cỏ vetiver

10.2.8. Hiệu quả xử lý nước thải bằng rơm khô

11. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Xử Lý Chất Thải Chăn Nuôi Sau Biogas Quan Trọng

Chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, sự phát triển của ngành chăn nuôi cũng kéo theo những thách thức lớn về xử lý chất thải chăn nuôi. Chất thải từ các trang trại chăn nuôi tập trung gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và vật nuôi. Hầm biogas đã được sử dụng rộng rãi để xử lý chất thải, nhưng vẫn còn tồn tại những vấn đề cần giải quyết sau quá trình biogas. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp vật lý và sinh học trong việc xử lý chất thải chăn nuôi sau biogas, nhằm tìm ra giải pháp hiệu quả, đơn giản và dễ áp dụng cho các trang trại chăn nuôi lợn.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Biogas Trong Chăn Nuôi Hiện Đại

Biogas là một giải pháp quan trọng trong việc quản lý chất thải chăn nuôi, giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tạo ra nguồn năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, nước thải sau biogas vẫn chứa nhiều chất ô nhiễm cần được xử lý thêm. Việc kết hợp biogas với các biện pháp xử lý khác là cần thiết để đạt hiệu quả tối ưu.

1.2. Vấn Đề Ô Nhiễm Môi Trường Từ Chất Thải Chăn Nuôi

Chất thải chăn nuôi, đặc biệt là từ các trang trại chăn nuôi lợn tập trung, gây ra nhiều vấn đề ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Nước thải chứa hàm lượng cao các chất hữu cơ, nitơ, phốt pho và vi sinh vật gây bệnh, ảnh hưởng đến nguồn nước, đất và không khí. Theo báo cáo của Cục Chăn nuôi (2014), chỉ có một phần nhỏ các trang trại sử dụng hệ thống biogas để xử lý chất thải, cho thấy vấn đề quản lý chất thải chăn nuôi vẫn còn nhiều hạn chế.

II. Thách Thức Trong Xử Lý Chất Thải Chăn Nuôi Sau Biogas Hiện Nay

Mặc dù biogas là một giải pháp hiệu quả, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong việc xử lý chất thải chăn nuôi sau biogas. Nước thải sau biogas vẫn chứa một lượng đáng kể các chất ô nhiễm, đòi hỏi các biện pháp xử lý tiếp theo để đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường. Các trang trại chăn nuôi thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm các giải pháp xử lý hiệu quả, chi phí thấp và dễ áp dụng. Nghiên cứu này nhằm giải quyết những thách thức này bằng cách đánh giá hiệu quả của các biện pháp vật lý và sinh học.

2.1. Hạn Chế Của Biogas Trong Xử Lý Triệt Để Chất Thải

Hầm biogas giúp giảm thiểu ô nhiễm, nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn các chất ô nhiễm trong nước thải. Nước thải sau biogas vẫn cần được xử lý thêm để đảm bảo an toàn cho môi trường. Các chất như nitơ, phốt pho và các vi sinh vật gây bệnh vẫn còn tồn tại trong nước thải sau biogas.

2.2. Khó Khăn Về Chi Phí Và Công Nghệ Xử Lý Cho Trang Trại

Nhiều trang trại chăn nuôi, đặc biệt là các trang trại nhỏ và vừa, gặp khó khăn trong việc đầu tư vào các công nghệ xử lý chất thải hiện đại do chi phí cao và yêu cầu kỹ thuật phức tạp. Việc tìm kiếm các giải pháp xử lý đơn giản, chi phí thấp và dễ áp dụng là một nhu cầu cấp thiết.

2.3. Thiếu Giải Pháp Xử Lý Phù Hợp Với Quy Mô Trang Trại

Các giải pháp xử lý chất thải chăn nuôi cần phải phù hợp với quy mô và điều kiện cụ thể của từng trang trại. Các trang trại nhỏ thường không có đủ diện tích và nguồn lực để xây dựng các hệ thống xử lý lớn và phức tạp. Do đó, cần có các giải pháp xử lý linh hoạt và dễ dàng điều chỉnh theo quy mô trang trại.

III. Phương Pháp Vật Lý Xử Lý Chất Thải Chăn Nuôi Sau Biogas Hiệu Quả

Các biện pháp vật lý đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý chất thải chăn nuôi sau biogas. Các phương pháp như lắng, lọc và hấp phụ có thể loại bỏ các chất rắn lơ lửng, chất hữu cơ và một số chất ô nhiễm khác trong nước thải. Việc kết hợp các biện pháp vật lý với các biện pháp sinh học có thể tăng cường hiệu quả xử lý và giảm chi phí.

3.1. Lắng Lọc Chất Thải Chăn Nuôi Bằng Rơm Khô Tiết Kiệm

Sử dụng rơm khô như một vật liệu lọc trong bể lắng là một giải pháp đơn giản, chi phí thấp và hiệu quả trong việc loại bỏ các chất rắn lơ lửng và chất hữu cơ trong nước thải. Rơm khô có khả năng hấp phụ các chất ô nhiễm và cung cấp môi trường cho vi sinh vật phát triển, giúp tăng cường quá trình phân hủy sinh học. Theo nghiên cứu của Vũ Trà My, việc bổ sung rơm như là vật liệu lọc ở bể lắng 1 đã làm tăng khả năng loại bỏ Nitơ, phốt pho ra khỏi nước thải sau biogas.

3.2. Hấp Phụ Chất Ô Nhiễm Bằng Vật Liệu Tự Nhiên Dễ Tìm

Ngoài rơm khô, các vật liệu tự nhiên khác như than bùn, vỏ trấu và mùn cưa cũng có thể được sử dụng để hấp phụ các chất ô nhiễm trong nước thải. Các vật liệu này có khả năng liên kết với các chất hữu cơ, kim loại nặng và các chất ô nhiễm khác, giúp làm sạch nước thải.

IV. Biện Pháp Sinh Học Xử Lý Chất Thải Chăn Nuôi Sau Biogas Tối Ưu

Các biện pháp sinh học sử dụng vi sinh vật và thực vật để phân hủy và loại bỏ các chất ô nhiễm trong nước thải. Các phương pháp như sử dụng chế phẩm EM, trồng cỏ Vetiver và xây dựng ao sinh học có thể giúp giảm hàm lượng các chất hữu cơ, nitơ, phốt pho và vi sinh vật gây bệnh trong nước thải. Các biện pháp sinh học thường có chi phí thấp và thân thiện với môi trường.

4.1. Sử Dụng Chế Phẩm EM Trong Xử Lý Nước Thải Chăn Nuôi

Chế phẩm EM (Effective Microorganisms) chứa một hỗn hợp các vi sinh vật có lợi, có khả năng phân hủy các chất hữu cơ, giảm mùi hôi và cải thiện chất lượng nước thải. Việc bổ sung chế phẩm EM vào bể lắng có thể tăng cường quá trình phân hủy sinh học và giảm hàm lượng các chất ô nhiễm trong nước thải.

4.2. Trồng Cỏ Vetiver Xử Lý Nước Thải Chăn Nuôi Bền Vững

Cỏ Vetiver là một loại cỏ có khả năng chịu đựng tốt, dễ trồng và có khả năng hấp thụ các chất ô nhiễm trong nước thải. Việc trồng cỏ Vetiver trong ao sinh học hoặc hệ thống bè nổi có thể giúp giảm hàm lượng các chất hữu cơ, nitơ, phốt pho và kim loại nặng trong nước thải. Theo nghiên cứu của Vũ Trà My, cỏ vetiver sinh trưởng tốt khi trồng thủy canh trong nước thải và có khả năng giảm đáng kể hàm lượng các chất gây ô nhiễm.

4.3. Xây Dựng Ao Sinh Học Xử Lý Nước Thải Chăn Nuôi Tự Nhiên

Ao sinh học là một hệ thống xử lý nước thải tự nhiên, sử dụng các quá trình sinh học để phân hủy và loại bỏ các chất ô nhiễm. Ao sinh học có thể được thiết kế với nhiều loại thực vật thủy sinh và vi sinh vật khác nhau để tăng cường hiệu quả xử lý. Ao sinh học có chi phí đầu tư và vận hành thấp, nhưng đòi hỏi diện tích đất lớn.

V. Ứng Dụng Thực Tế Mô Hình Xử Lý Chất Thải Chăn Nuôi Sau Biogas

Nghiên cứu của Vũ Trà My đã thực hiện một mô hình thực nghiệm xử lý chất thải chăn nuôi sau biogas kết hợp giữa bể biogas, bể lắng có bổ sung rơm và EM, và ao thủy sinh trồng cỏ Vetiver. Kết quả cho thấy mô hình này đạt hiệu quả xử lý rất cao, với hàm lượng các chất gây ô nhiễm giảm đi đáng kể qua các bước xử lý và hầu hết đều nằm trong giới hạn cho phép theo Quy chuẩn Việt Nam về nước thải chăn nuôi năm 2016 của Bộ Tài nguyên và Môi trường (QCVN 62 -MT:2016/BTNMT).

5.1. Kết Quả Xử Lý Nước Thải Tại Trang Trại Thực Nghiệm

Sau 4 tuần bổ sung rơm, 7 tuần trồng cỏ Vetiver và 1 tuần bổ sung chế phẩm EM, hàm lượng các chất gây ô nhiễm ở bể lắng 1, bể lắng 2 và ao thủy sinh giảm đáng kể so với nước thải sau biogas. Cụ thể, BOD5 giảm lần lượt là 73,91%, 79,0%, 88,58%; COD giảm lần lượt là 27,39%, 58,69%, và 84,48%. Hàm lượng nitơ tổng số, phốt-pho tổng số, đồng, và kẽm trong nước thải ở ao thủy sinh giảm đi lần lượt là 69,8%, 54,57% , 88,5% và 55,23%.

5.2. Hiệu Quả Loại Bỏ Vi Sinh Vật Gây Bệnh Trong Nước Thải

Mô hình xử lý cũng cho thấy hiệu quả trong việc loại bỏ vi sinh vật gây bệnh trong nước thải. Coliform tổng số giảm 88,5% và E.coli giảm 55,23% trong nước thải ở ao thủy sinh so với nước thải sau biogas.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Xử Lý Chất Thải Chăn Nuôi Bền Vững

Nghiên cứu này đã chứng minh hiệu quả của việc kết hợp các biện pháp vật lý và sinh học trong việc xử lý chất thải chăn nuôi sau biogas. Các giải pháp này không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn có chi phí thấp và dễ áp dụng cho các trang trại chăn nuôi. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công nghệ xử lý chất thải tiên tiến hơn, nhằm hướng tới một nền chăn nuôi bền vững và thân thiện với môi trường.

6.1. Đề Xuất Giải Pháp Xử Lý Chất Thải Phù Hợp Cho Trang Trại

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất một giải pháp xử lý chất thải chăn nuôi sau biogas kết hợp giữa bể biogas, bể lắng có bổ sung rơm và EM, và ao thủy sinh trồng cỏ Vetiver. Giải pháp này có thể được điều chỉnh để phù hợp với quy mô và điều kiện cụ thể của từng trang trại.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Công Nghệ Xử Lý Tiên Tiến

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công nghệ xử lý chất thải tiên tiến hơn, như công nghệ màng lọc sinh học (MBR), công nghệ xử lý bằng bùn hoạt tính (SBR) và các công nghệ xử lý bằng vi sinh vật đặc biệt. Các công nghệ này có thể giúp tăng cường hiệu quả xử lý và giảm diện tích đất cần thiết.

6.3. Quản Lý Chất Thải Chăn Nuôi Hướng Đến Nền Nông Nghiệp Xanh

Việc quản lý chất thải chăn nuôi cần được thực hiện một cách toàn diện và bền vững, hướng tới một nền nông nghiệp xanh và thân thiện với môi trường. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa các nhà khoa học, nhà quản lý và người chăn nuôi để tìm ra các giải pháp hiệu quả và phù hợp.

05/06/2025
Luận văn hiệu quả xử lý chất thải chăn nuôi sau biogas bằng một số biện pháp vật lý và sinh học

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM VŨ TRÀ MY HIỆU QUẢ XỬ LÝ CHẤT THẢI CHĂN NUÔI SAU BIOGAS BẰNG MỘT SỐ BIỆN PHÁP VẬT LÝ VÀ SINH HỌC Chuyên ngành: Chăn nuôi Mã số: 60.05 Người hướng dẫn khoa học: TS. Hán Quang Hạnh PGS. Vũ Đình Tôn NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Vũ Trà My i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc TS. Hán Quang Hạnh và PGS. Vũ Đình Tôn đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Chăn nuôi chuyên khoa, Khoa Chăn nuôi - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn Phòng Thí nghiệm Trung tâm, Trung tâm Giống Vật nuôi chất lượng cao – Học viện Nông nghiệp Việt Nam và gia đình ông Đặng Đức Binh đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Vũ Trà My ii MỤC LỤC Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.v Danh mục bảng. vi Danh mục hình. vii Trích yếu luận văn.

viii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung.

Mục tiêu cụ thể. Tổng quan tài liệu. Khái niệm về chất thảı chăn nuôı. Ảnh hưởng của chất thảı vớı con ngườı, vật nuôı và môı trường.

Xử lý chất thả bằng hệ thống Bıogas. Các phương pháp xử lý chất thảı sau Bıogas. Các phương pháp vật lý. Các phương pháp hóa lý.

Các phương pháp hóa học. Các phương pháp sinh học. Giới thiệu về cỏ Vetiver. Các chỉ tıêu thông dụng đánh gıá mức độ ô nhıễm nước thảı.

Các chỉ t êu về vật lý. Các chỉ t êu về hóa học. Các chỉ t êu về v s nh vật. Nghıên cứu trong và ngoàı nước về chất thảı chăn nuôı lợn.

Tình hình ngh ên cứu trong nước. Tình hình ngh ên cứu trên thế giới. Nộı dung và phương pháp nghıên cứu. Địa đıểm nghıên cứu.

Thờı gıan nghıên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Nộı dung nghıên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp đ ều tra tình hình chăn nuô và xử lý chất thả của các trang trạ tạ huyện Văn G ang. Phương pháp đánh giá hiệu quả xử lý nước thải chăn nuôi sau biogas bằng phương pháp kết hợp tạ mô hình thực ngh ệm. Phương pháp đánh giá hiệu quả xử lý nước thải chăn nuôi sau biogas bằng phương pháp sử dụng hệ thống bè cỏ Vet ver và rơm quy mô phòng thí ngh ệm. Phương pháp xác định các chỉ tiêu nghiên cứu.

Kết quả và thảo luận. Khảo sát tình hình chăn nuôi và xử lý chất thải tại một số trang trại chăn nuôi lợn huyện Văn Giang tỉnh Hưng Yên. Kết quả xử lý chất thải sau biogas tại trại thực nghiệm. Hàm lượng BOD5 và COD của các mẫu nước thải sau xử lý.

Hàm lượng sunfua hòa tan trong nước thải sau khi xử lý. Hàm lượng Nitơ và Phốt-pho trong nước thải và trong mẫu rơm sau khi xử lý. Kim loại nặng trong nước thải trước biogas và sau biogas .coli trong nước thải chăn nuôi. Khả năng xử lý nước thảı sau Bıogas của cỏ vetıver và rơm ở đıều kıện trong chậu thí nghıệm.

Khả năng xử lý nước thải sau biogas của cỏ vetiver. Hiệu quả xử lý nước thả bằng rơm khô. Kết luận và kıến nghị. ̣ 65 Tàı lıệu tham khảo.

66 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt C Chuồng TNC Thí nghiệm cỏ TNC1 Thí nghiệm cỏ 1 TNC2 Thí nghiệm cỏ 2 TNC3 Thí nghiệm cỏ 3 TNR Thí nghiệm rơm TNR1 Thí nghiệm rơm 1 TNR2 Thí nghiệm rơm 2 TNR3 Thí nghiệm rơm 3 VAC Vườn - Ao - Chuồng VC Vườn - Chuồng v DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Tình hình chăn nuôi và xử lý chất thải của các trang trại. Hàm lượng BOD5 (mg/l) của các mẫu nước thải sau xử lý. Hàm lượng COD (mg/l) của các mẫu nước thải sau xử lý.

So sánh sự thay đổi của hàm lượng BOD5 và COD nước thải sau lắng lọc và cây thủy sinh với nước thải sau biogas (%). Hiệu quả xử lý Sunfua hòa tan. Sự thay đổi hàm lượng nitơ và phốt- pho trong nước thải sau khi xử lý. Hàm lượng nitơ và phốt-pho trong rơm khô và rơm sau ngâm trong bể lắng.

Hàm lượng Zn và Cu trong nước thải sau khi xử lý. Số lượng vi sinh vật trong nước thải sau khi xử lý. Khả năng sinh trưởng của lá cỏ Vetiver. Khả năng sinh trưởng của rễ cỏ Vetiver.

Sự thay đổ hàm lượng BOD5 trong nước ở các lô thí ngh ệm (mg/l). Sự thay đổ hàm lượng COD trong nước ở các lô thí ngh ệm (mg/l). Sự thay đổ hàm lượng N tơ tổng số trong nước ở các lô thí ngh ệm (mg/l). Sự thay đổ hàm lượng N-NH4+ trong nước ở các lô thí ngh ệm (mg/l).

Sự thay đổi hàm lượng BOD5 trong nước ở các lô thí nghiệm (mg/l). Sự thay đổi hàm lượng COD trong nước ở các lô thí nghiệm (mg/l). Sự thay đổi hàm lượng N tổng số trong nước ở các lô thí nghiệm (mg/l). Sự thay đổ hàm lượng N-NH4+ trong nước ở các lô thí ngh ệm (mg/l).

Sự thay đổ hàm lượng N tổng số trong mẫu rơm sau kh xử lý qua các tuần (g/kg VCK). 62 vi DANH MỤC HÌNH Hình 4. Hàm lượng BOD5. Hàm lượng COD.

Sự thay đổi hàm lượng Nitơ và Phốt pho nước thải sau xử lý. Sự thay đổi hàm lượng Cu và Zn qua các công đoạn xử lý. Tốc độ sinh trưởng chiều dài lá cỏ qua các tuần trồng thí nghiệm. Tốc độ sinh trưởng chiều dài rễ cỏ qua các tuần trồng thí nghiệm.

Sự thay đổi hàm lượng BOD5 trong nước qua các tuần trồng cỏ thí nghiệm. Sự thay đổi hàm lượng COD trong nước qua các tuần trồng cỏ thí ngh ệm. Sự thay đổi hàm lượng Nitơ tổng số qua các tuần trồng cỏ thí nghiệm. Sự thay đổi hàm lượng N-NH4+ qua các tuần trồng cỏ thí nghiệm.

Sự thay đổi hàm lượng BOD5 trong nước qua các tuần xử lý bằng rơm. Sự thay đổi hàm lượng COD trong nước qua các tuần xử lý bằng rơm. Sự thay đổi hàm lượng N tổng số trong nước qua các tuần xử lý bằng rơm. Sự thay đổi hàm lượng N-NH4+ trong nước qua các tuần xử lý bằng rơm.

Sự thay đổi hàm lượng N tổng số trong rơm qua các tuần xử lý .63 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Vũ Trà My Tên Luận văn: Hiệu quả xử lý chất thải chăn nuôi sau biogas bằng một số biện pháp vật lý và sinh học Ngành: Chăn nuôi Mã số: 60.05 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Mục đích ngh ên cứu của đề tà nhằm đánh g á được h ệu quả xử lý nước thả chăn nuô sau b ogas kh áp dụng kết hợp các b ện pháp vật lý (lắng lọc có bổ sung rơm) và s nh học (chế phẩm EM và cây thủy s nh vet ver) để từ đó đưa ra khuyến cáo về b ện pháp hiệu quả, đơn giản, dễ áp dụng trong v ệc xử lý chất thả chăn nuô lợn sau b ogas. Phương pháp nghiên cứu Đề tài được thực hiện với 3 nội dung chính bao gồm: 1) Đ ều tra tình hình chăn nuô và xử lý chất thả của các trang trạ được thực h ện bằng phương pháp phỏng vấn 60 chủ trang trạ bằng bộ câu hỏ bán cấu trúc đã chuẩn bị sẵn. Các trang trạ được lựa chọn ngẫu nh ên theo các mô hình sản xuất khác nhau để đ ều tra. 2) Thiết kế một mô hình thực nghiệm xử lý chất thải bằng biện pháp kết hợp bể biogas (20m3), 2 bể lắng (8m3/bể) và ao thủy sinh (200m2) tại trang trại thực nghiệm.

Bể lắng thứ nhất có bổ sung rơm và bể lắng thứ 2 được bổ sung chế phẩm vi sinh EM. Ao thủy sinh có trồng bè cỏ vetiver. Nước thải sau biogas sẽ được chảy ra bể lắng thứ nhất rồi sang bể lắng thứ 2 trước khi đổ xuống ao thủy sinh. Mẫu nước thải được lấy định kì hàng tuần để đánh giá chất lượng nước với một số chỉ tiêu như: BOD5, COD, sunfua hòa tan, N tổng số, P tổng số, N-NH3, N-NO3, Cu, Zn, Coliform tổng số, E.

Mẫu rơm sau khi nhúng cũng được lấy mẫu để xác định hàm lượng N tổng số, P tổng số, N- NH3 có trong rơm. 3) Để đánh giá hiệu quả xử lý nước thải sau biogas của cỏ vetiver và rơm, tiến hành bố trí thí nghiệm trồng cỏ và nhúng rơm trong xô (thể tích 40 lít) ở quy mô phòng thí nghiệm. Thí nghiệm trồng cỏ được tiến hành theo phương pháp phân lô so sánh với 3 lô thí nghiệm (tương ứng với 3 mức trồng cỏ là 2,5g/l, 5g/l và 10g/l) và 1 lô đối chứng. Thí nghiệm sử dụng rơm để xử lý chất thải được tiến hành theo phương pháp phân lô so sánh với 3 lô thí nghiệm (tương ứng với 3 mức sử dụng rơm là 1g/l, 2g/l và 4g/l) và 1 lô đối chứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hiệu Quả Xử Lý Chất Thải Chăn Nuôi Sau Biogas Bằng Biện Pháp Vật Lý Và Sinh Học" trình bày các phương pháp hiệu quả trong việc xử lý chất thải chăn nuôi sau khi đã qua quá trình biogas. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các biện pháp vật lý và sinh học để giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tối ưu hóa việc sử dụng nguồn tài nguyên. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc áp dụng các phương pháp này, bao gồm cải thiện chất lượng đất và nước, cũng như tăng cường sức khỏe cộng đồng.

Để mở rộng kiến thức về quản lý chất thải, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ chuyên ngành khoa học môi trường đánh giá hiện trạng và đề xuất các giải pháp tăng cường công tác quản lý chất thải rắn trên địa bàn huyện vị xuyên tỉnh hà giang, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý chất thải rắn. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ xây dựng chính sách công nghệ xử lý chất thải rắn sinh hoạt bằng lò đốt để bảo vệ và phát triển bền vững môi trường sinh thái ở khu vực nông thôn nghiên cứu trường hợp hải dương sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chính sách công nghệ trong xử lý chất thải. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học môi trường nghiên cứu đánh giá hiện trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn tỉnh hưng yên cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu thêm về các giải pháp quản lý chất thải hiệu quả.