Hiệu quả đầu tư công ở một số nước đông á và bài học cho việt nam

Chuyên khảo phân tích Hiệu quả đầu tư công ở một số nước đông á và bài học cho việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Kinh tế Quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

183
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hiệu quả đầu tư công và vai trò cho kinh tế

Đầu tư công (ĐTC) là một cấu phần trọng yếu của chính sách tài khóa và là động lực cho sự phát triển của mọi quốc gia. Khái niệm này được hiểu là hoạt động đầu tư của Nhà nước vào các chương trình, dự án kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội và các đối tượng khác nhằm phục vụ lợi ích chung. Về bản chất, vai trò của nhà nước trong đầu tư là không thể thay thế, đặc biệt trong việc cung cấp hàng hóa công mà khu vực tư nhân không muốn hoặc không thể đảm nhận. Các dự án ĐTC thường có quy mô vốn lớn, thời gian thu hồi vốn dài và không đặt nặng mục tiêu lợi nhuận trực tiếp, thay vào đó là tối đa hóa phúc lợi xã hội. Đặc điểm cốt lõi của ĐTC là luôn gắn liền với chủ thể Nhà nước, từ khâu quyết định chủ trương, phân bổ vốn cho đến giám sát thực hiện. Nguồn vốn cho ĐTC rất đa dạng, bao gồm ngân sách nhà nước, công trái, trái phiếu chính phủ, vốn ODA và các nguồn vốn vay ưu đãi khác. Để đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn đầu tư công, mọi hoạt động phải được thực hiện trong một khuôn khổ pháp lý chặt chẽ, đảm bảo tính công khai và minh bạch trong đầu tư công. Hiệu quả ĐTC tác động trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng và chất lượng phát triển kinh tế. Nó không chỉ thúc đẩy tổng cầu trong ngắn hạn thông qua hiệu ứng số nhân mà còn tạo ra nền tảng hạ tầng vững chắc cho phát triển dài hạn, thu hút đầu tư tư nhân và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Do đó, việc đánh giá và nâng cao hiệu quả đầu tư công là nhiệm vụ chiến lược, quyết định đến sự thành công của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của đầu tư công

Theo thông lệ quốc tế và quy định tại Việt Nam, đầu tư công được định nghĩa là hoạt động đầu tư của Nhà nước vào các chương trình, dự án phục vụ phát triển kinh tế - xã hội. Hoạt động này bao gồm toàn bộ chu trình từ lập, thẩm định, quyết định chủ trương, triển khai kế hoạch đến quản lý, sử dụng vốn và theo dõi, đánh giá dự án. Đặc điểm cơ bản nhất là ĐTC luôn gắn với vai trò của nhà nước, thực hiện các mục tiêu công cộng thay vì lợi nhuận. Các dự án này thường tập trung vào lĩnh vực kết cấu hạ tầng, y tế, giáo dục, quốc phòng, an ninh. Một đặc điểm khác là ĐTC được quản lý chặt chẽ bởi hệ thống pháp luật nhằm ngăn ngừa rủi ro, đảm bảo nguồn vốn được sử dụng đúng mục đích và hiệu quả. Nguồn vốn chủ yếu đến từ ngân sách, vốn vay ODA, trái phiếu chính phủ, đòi hỏi cơ chế quản lý đầu tư công phải minh bạch và có trách nhiệm giải trình cao.

1.2. Tác động của đầu tư công đến tăng trưởng kinh tế

Tác động của đầu tư công đến tăng trưởng kinh tế được thể hiện ở cả khía cạnh trực tiếp và gián tiếp. Về mặt trực tiếp, ĐTC là một thành phần của tổng cầu, giúp kích thích sản xuất và tạo việc làm trong ngắn hạn. Về mặt gián tiếp và dài hạn, ĐTC vào cơ sở hạ tầng như giao thông, năng lượng, viễn thông sẽ làm giảm chi phí giao dịch, kết nối các vùng kinh tế, từ đó thúc đẩy đầu tư tư nhân và nâng cao năng suất tổng hợp (TFP). Nghiên cứu của Aschauer (1989) và nhiều công trình thực nghiệm khác đã chỉ ra mối quan hệ tích cực giữa vốn công và sản lượng kinh tế. Một hệ thống hạ tầng phát triển không chỉ hỗ trợ sản xuất kinh doanh mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống, tạo điều kiện cho người dân tiếp cận tốt hơn các dịch vụ xã hội cơ bản, góp phần vào sự phát triển bền vững.

1.3. Vai trò của nhà nước trong đầu tư ổn định xã hội

Bên cạnh vai trò thúc đẩy kinh tế, ĐTC còn là công cụ hữu hiệu để Nhà nước thực hiện các mục tiêu xã hội và ổn định vĩ mô. Trong các giai đoạn kinh tế suy thoái, khi đầu tư tư nhân sụt giảm, ĐTC đóng vai trò "cú hích" để vực dậy nền kinh tế. Nhà nước thông qua các chính sách đầu tư công để điều tiết thu nhập, giảm bất bình đẳng vùng miền bằng cách ưu tiên nguồn lực cho các khu vực khó khăn, vùng sâu vùng xa. Các dự án trong lĩnh vực y tế, giáo dục, môi trường không chỉ nâng cao chất lượng nguồn nhân lực mà còn góp phần đảm bảo an sinh xã hội, củng cố lòng tin của người dân. Đặc biệt, đầu tư cho quốc phòng, an ninh là nhiệm vụ thiết yếu mà chỉ Nhà nước có thể đảm nhận, tạo ra môi trường hòa bình, ổn định cho sự phát triển chung.

II. Thách thức quản lý đầu tư công Thất thoát lãng phí

Mặc dù có vai trò quan trọng, hoạt động đầu tư công tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đặc biệt là tình trạng kém hiệu quả. Vấn đề nổi cộm nhất là thất thoát, lãng phí trong đầu tư công, gây thiệt hại lớn cho ngân sách nhà nước và làm xói mòn niềm tin xã hội. Theo tài liệu nghiên cứu, thực trạng này biểu hiện qua nhiều hình thức: dự án chậm tiến độ, đội vốn, chất lượng công trình không đảm bảo, và đầu tư dàn trải, thiếu trọng tâm. Một báo cáo năm 2020 đã chỉ ra "422 dự án có thất thoát, lãng phí; 450 dự án phải ngừng thực hiện", cho thấy mức độ đáng báo động của vấn đề. Nguyên nhân sâu xa của những yếu kém này đến từ nhiều phía. Công tác quy hoạch, lập kế hoạch còn yếu, chưa có tầm nhìn dài hạn và thiếu sự liên kết. Quy trình thẩm định, phê duyệt dự án còn nhiều kẽ hở, đôi khi bị chi phối bởi lợi ích nhóm và tư duy nhiệm kỳ. Năng lực của chủ đầu tư, ban quản lý dự án và các nhà thầu còn hạn chế cũng là một rào cản lớn. Bên cạnh đó, tình trạng chậm giải ngân vốn đầu tư công kéo dài đã trở thành một "căn bệnh kinh niên", làm giảm hiệu quả của chính sách tài khóa, gây lãng phí nguồn lực và ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng. Việc thiếu một cơ chế giám sát và đánh giá dự án đầu tư công độc lập, khách quan cũng khiến các sai phạm khó bị phát hiện và xử lý kịp thời. Những thách thức này đòi hỏi phải có một cuộc cải cách đầu tư công ở Việt Nam một cách toàn diện và quyết liệt.

2.1. Thực trạng thất thoát lãng phí trong đầu tư công

Tình trạng thất thoát, lãng phí trong đầu tư công là một thực tế nhức nhối tại Việt Nam. Báo cáo từ các cơ quan giám sát cho thấy hàng trăm dự án mỗi năm bị chậm tiến độ, phải điều chỉnh vốn đầu tư hoặc thậm chí ngừng triển khai. Luận án của Thái Quang Thế trích dẫn số liệu đáng chú ý: "Năm 2020 đã phát hiện 25 dự án vi phạm quy định về thủ tục đầu tư; 54 dự án vi phạm về quản lý chất lượng; 422 dự án có thất thoát, lãng phí". Sự lãng phí không chỉ nằm ở việc tăng chi phí trực tiếp mà còn ở các chi phí cơ hội bị bỏ lỡ khi nguồn vốn không được đưa vào sử dụng kịp thời, gây ảnh hưởng đến các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội đã đề ra.

2.2. Nguyên nhân hiệu quả sử dụng vốn đầu tư công thấp

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến hiệu quả sử dụng vốn đầu tư công thấp. Thứ nhất, công tác quy hoạch, chuẩn bị đầu tư còn nhiều bất cập, chất lượng hồ sơ dự án chưa cao, dẫn đến việc phải điều chỉnh nhiều lần trong quá trình thi công. Thứ hai, năng lực của các bên liên quan từ chủ đầu tư, ban quản lý dự án đến nhà thầu tư vấn, thi công còn hạn chế. Thứ ba, cơ chế quản lý còn chồng chéo, phân tán, thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ, ngành và địa phương. Cuối cùng, công tác thanh tra, kiểm tra và giám sát và đánh giá dự án đầu tư công chưa thực sự hiệu quả, thiếu các chế tài đủ mạnh để răn đe các hành vi vi phạm, gây thất thoát tài sản nhà nước.

2.3. Vấn đề chậm giải ngân vốn đầu tư công và hệ lụy

Chậm giải ngân vốn đầu tư công là một trong những nút thắt lớn nhất của nền kinh tế. Tình trạng này kéo dài làm cho vốn bị "đóng băng", không phát huy được tác dụng kích thích tăng trưởng. Hệ lụy của nó rất lớn: các công trình trọng điểm không hoàn thành đúng tiến độ, làm giảm năng lực cạnh tranh của nền kinh tế; doanh nghiệp tham gia dự án gặp khó khăn về tài chính; và mục tiêu của chính sách tài khóa mở rộng không đạt được. Nguyên nhân của tình trạng này rất phức tạp, bao gồm cả vướng mắc trong thủ tục hành chính, giải phóng mặt bằng, năng lực triển khai yếu kém và đôi khi là tâm lý e ngại, sợ trách nhiệm của một bộ phận cán bộ thực thi.

III. Top mô hình đầu tư công thành công từ Nhật Bản Hàn Quốc

Nghiên cứu kinh nghiệm đầu tư công quốc tế là yêu cầu cấp thiết để Việt Nam cải thiện hiệu quả quản lý. Nhật Bản và Hàn Quốc là hai quốc gia Đông Á cung cấp nhiều bài học quý giá. Cả hai nước đều đã trải qua giai đoạn phát triển thần kỳ, trong đó đầu tư công đóng vai trò bệ phóng quan trọng. Nhật Bản, trong giai đoạn tái thiết sau chiến tranh và những năm 1990, đã sử dụng ĐTC như một công cụ chính sách tài khóa chủ động để kích thích kinh tế và ứng phó với các chu kỳ kinh doanh. Kinh nghiệm của Nhật Bản về đầu tư công cho thấy tầm quan trọng của việc phân bổ vốn hợp lý giữa chính quyền trung ương và địa phương, tập trung vào xây dựng vốn xã hội và hạ tầng chất lượng cao. Trong khi đó, Hàn Quốc đã tạo ra một cuộc cách mạng trong quản lý đầu tư công sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997. Mô hình đầu tư công Hàn Quốc nổi bật với việc thành lập một hệ thống quản lý tập trung, chuyên nghiệp và dựa trên bằng chứng. Trung tâm Quản lý Đầu tư Công và Tư (PIMAC) thuộc Viện Phát triển Hàn Quốc (KDI) đóng vai trò then chốt trong việc thẩm định nghiên cứu khả thi sơ bộ cho các dự án lớn. Quy trình này đảm bảo chỉ những dự án thực sự hiệu quả về kinh tế - xã hội, bền vững về tài chính mới được phê duyệt, giúp ngăn chặn lãng phí ngay từ khâu đầu tiên. Cả hai mô hình đều nhấn mạnh sự cần thiết của một khung khổ thể chế vững chắc, quy trình ra quyết định minh bạch và năng lực phân tích, đánh giá dự án chuyên sâu. Đây chính là những mô hình đầu tư công thành công mà Việt Nam cần nghiên cứu và vận dụng một cách sáng tạo.

3.1. Kinh nghiệm của Nhật Bản về đầu tư công và chu kỳ kinh doanh

Kinh nghiệm của Nhật Bản về đầu tư công cho thấy đây là một công cụ chính sách vĩ mô linh hoạt. Chính phủ Nhật Bản đã chủ động tăng chi tiêu công vào hạ tầng trong các giai đoạn kinh tế suy giảm để thúc đẩy tổng cầu và duy trì việc làm. Nghiên cứu của Tomomi Miyazaki (2007) chỉ ra rằng các khoản đầu tư từ chính phủ trung ương có tác động tích cực và liên tục đến sản xuất công nghiệp. Tuy nhiên, bài học cũng cho thấy việc lạm dụng ĐTC có thể dẫn đến nợ công gia tăng và hiệu quả cận biên giảm dần. Do đó, việc lựa chọn dự án và thời điểm đầu tư là cực kỳ quan trọng để tối đa hóa tác động tích cực và đảm bảo sự bền vững tài khóa.

3.2. Mô hình đầu tư công Hàn Quốc và hệ thống quản lý PIMAC

Mô hình đầu tư công Hàn Quốc được coi là một điển hình cải cách thành công. Trước năm 1997, ĐTC của Hàn Quốc cũng gặp phải các vấn đề về lãng phí và thiếu hiệu quả. Cải cách bắt đầu bằng việc thiết lập một hệ thống quản lý đầu tư công (PIM) chặt chẽ. Điểm nhấn là quy trình Nghiên cứu khả thi sơ bộ (Preliminary Feasibility Study - PFS) bắt buộc đối với các dự án lớn, do PIMAC thực hiện một cách độc lập. Hệ thống này sử dụng các phương pháp phân tích chi phí - lợi ích (CBA) và phân tích đa tiêu chí (AHP) để đánh giá toàn diện dự án. Nhờ đó, chất lượng quyết định đầu tư được nâng cao rõ rệt, giúp tiết kiệm hàng tỷ đô la cho ngân sách nhà nước và định hướng nguồn lực vào các dự án chiến lược nhất.

IV. Cách Trung Quốc vận dụng đầu tư công thúc đẩy kinh tế

Trung Quốc là một trường hợp đặc biệt về việc sử dụng đầu tư công như một đòn bẩy cho tăng trưởng kinh tế ngoạn mục. Trong vài thập kỷ qua, quốc gia này đã thực hiện các chương trình đầu tư cơ sở hạ tầng quy mô khổng lồ, biến đổi hoàn toàn bộ mặt đất nước. Bài học từ Trung Quốc cho thấy sự quyết tâm chính trị và khả năng huy động nguồn lực to lớn của nhà nước có thể tạo ra những đột phá về hạ tầng giao thông, năng lượng và đô thị. Chính phủ Trung Quốc xem ĐTC không chỉ là chi tiêu mà là một khoản đầu tư chiến lược để tạo ra năng lực sản xuất mới, kết nối thị trường và nâng cao khả năng cạnh tranh toàn cầu. Tuy nhiên, mô hình này cũng bộc lộ những hạn chế. Tốc độ đầu tư quá nóng đôi khi dẫn đến dư thừa công suất, các "thành phố ma" và gánh nặng nợ khổng lồ cho chính quyền địa phương. Hiệu quả sử dụng vốn đầu tư công không phải lúc nào cũng được đảm bảo, đặc biệt ở các dự án mang tính biểu tượng hơn là hiệu quả kinh tế thực tế. Nhận thức được điều này, Trung Quốc đang trong quá trình điều chỉnh chính sách đầu tư công, chuyển dần từ tập trung vào số lượng sang chất lượng, tăng cường các cơ chế giám sát và áp dụng các phương pháp quản lý dự án tiên tiến, trong đó có việc học hỏi kinh nghiệm từ Ngân hàng Thế giới. Một trong những hướng đi quan trọng là đẩy mạnh mô hình đối tác công tư (PPP) để thu hút vốn và kinh nghiệm quản lý từ khu vực tư nhân, giảm áp lực cho ngân sách nhà nước.

4.1. Bài học từ Trung Quốc trong đầu tư cơ sở hạ tầng quy mô lớn

Bài học từ Trung Quốc nổi bật ở việc xác định đầu tư cơ sở hạ tầng là ưu tiên hàng đầu trong chiến lược phát triển quốc gia. Việc tập trung nguồn lực để xây dựng các hệ thống đường cao tốc, đường sắt cao tốc, cảng biển và sân bay hiện đại đã tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội. Tuy nhiên, kinh nghiệm này cũng cảnh báo về những rủi ro đi kèm như nợ công tăng cao và các vấn đề về môi trường. Điều này cho thấy sự cần thiết phải cân bằng giữa tốc độ và chất lượng, giữa quy mô và hiệu quả sử dụng vốn đầu tư công. Quy hoạch tổng thể và dài hạn là yếu tố then chốt để tránh đầu tư lãng phí.

4.2. Chính sách đầu tư công của Trung Quốc và sự chuyển dịch cơ cấu

Chính sách đầu tư công của Trung Quốc đã có sự chuyển dịch rõ rệt theo từng giai đoạn phát triển. Ban đầu, đầu tư tập trung chủ yếu vào các ngành công nghiệp nặng và hạ tầng cơ bản. Gần đây, dòng vốn công đang hướng nhiều hơn vào các lĩnh vực công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, bảo vệ môi trường và phát triển vùng nông thôn nhằm giải quyết sự mất cân đối. Sự điều chỉnh này cho thấy một tư duy năng động trong quản lý đầu tư công, gắn liền với mục tiêu tái cơ cấu nền kinh tế và chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Việt Nam có thể học hỏi cách tiếp cận linh hoạt này để phân bổ nguồn lực công một cách hiệu quả hơn.

4.3. Kinh nghiệm quốc tế trong việc áp dụng mô hình đối tác công tư PPP

Để giải quyết bài toán thiếu vốn và nâng cao hiệu quả, nhiều quốc gia Đông Á, bao gồm cả Trung Quốc, đang tích cực thúc đẩy mô hình đối tác công tư (PPP). PPP cho phép huy động nguồn vốn lớn từ khu vực tư nhân, đồng thời tận dụng kinh nghiệm quản lý, công nghệ và khả năng vận hành hiệu quả của họ. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, để PPP thành công, cần có một khung pháp lý rõ ràng, minh bạch về phân chia rủi ro, cơ chế định giá dịch vụ hợp lý và năng lực quản lý hợp đồng của cơ quan nhà nước. Đây là một hướng đi quan trọng để Việt Nam có thể giảm gánh nặng cho ngân sách và xã hội hóa đầu tư vào các dự án hạ tầng thiết yếu.

V. Giải pháp cải cách đầu tư công ở Việt Nam từ kinh nghiệm

Trên cơ sở phân tích thực trạng trong nước và học hỏi kinh nghiệm đầu tư công quốc tế, việc đề ra các giải pháp toàn diện cho Việt Nam là vô cùng cấp thiết. Trọng tâm của quá trình cải cách đầu tư công ở Việt Nam phải là hoàn thiện thể chế đầu tư công. Điều này bao gồm việc rà soát, sửa đổi hệ thống luật pháp liên quan theo hướng tinh gọn, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế. Cần xây dựng một quy trình quản lý dự án ĐTC xuyên suốt, từ khâu đề xuất, thẩm định, phê duyệt đến triển khai và vận hành, trong đó áp dụng các tiêu chí đánh giá khoa học và khách quan như mô hình của Hàn Quốc. Một giải pháp đột phá là nâng cao chất lượng quy hoạch và kế hoạch hóa đầu tư. Quy hoạch phải đi trước một bước, có tầm nhìn dài hạn và tích hợp, tránh tình trạng dự án bị chia cắt, dàn trải. Kế hoạch đầu tư công trung hạn phải gắn chặt với khả năng cân đối nguồn lực và các mục tiêu ưu tiên của quốc gia, chấm dứt cơ chế "xin-cho". Bên cạnh đó, việc tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý đầu tư là yếu tố con người quyết định. Cần tổ chức đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên môn về quản lý dự án, phân tích tài chính, đấu thầu... Đồng thời, phải có cơ chế đãi ngộ xứng đáng đi kèm với các chế tài xử lý nghiêm minh các vi phạm. Cuối cùng, công khai, minh bạch là "vắc-xin" hiệu quả nhất để phòng chống tham nhũng, lãng phí. Mọi thông tin về dự án, từ chủ trương đầu tư, tổng mức vốn, tiến độ thực hiện, kết quả đấu thầu phải được công bố rộng rãi để người dân và xã hội giám sát.

5.1. Hoàn thiện thể chế đầu tư công theo chuẩn mực quốc tế

Giải pháp nền tảng là hoàn thiện thể chế đầu tư công. Cần rà soát và thống nhất hệ thống văn bản pháp luật, loại bỏ các quy định chồng chéo, mâu thuẫn. Luật Đầu tư công cần được tiếp tục hoàn thiện để bao quát tất cả các nguồn vốn nhà nước. Quan trọng hơn, cần xây dựng các quy trình, tiêu chuẩn kỹ thuật và định mức kinh tế rõ ràng để làm cơ sở cho việc lập, thẩm định và phê duyệt dự án. Học hỏi kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam nên xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả đầu tư toàn diện, không chỉ dựa trên các chỉ số tài chính mà còn cả tác động kinh tế - xã hội và môi trường.

5.2. Nâng cao năng lực giám sát và đánh giá dự án đầu tư công

Để ngăn chặn thất thoát, cần tăng cường hệ thống giám sát và đánh giá dự án đầu tư công. Việc giám sát cần được thực hiện thường xuyên trong suốt vòng đời dự án, không chỉ ở giai đoạn thi công. Cần phát huy vai trò của giám sát cộng đồng, Mặt trận Tổ quốc và các phương tiện truyền thông. Luận án đề xuất một kiến nghị quan trọng là thành lập một cơ quan chuyên trách, độc lập để thực hiện kiểm tra, giám sát đầu tư công, đảm bảo tính khách quan và hiệu quả. Đồng thời, cần ứng dụng công nghệ thông tin để xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về ĐTC, giúp việc theo dõi, quản lý được thuận lợi và minh bạch.

5.3. Tăng cường minh bạch trong đầu tư và công khai thông tin

Minh bạch trong đầu tư công là yêu cầu bắt buộc. Tất cả các giai đoạn của dự án, từ quy hoạch, lựa chọn dự án, thông tin đấu thầu, kết quả lựa chọn nhà thầu, tiến độ và quyết toán vốn, cần được công khai trên các cổng thông tin điện tử của chính phủ. Việc này không chỉ giúp ngăn ngừa tham nhũng mà còn tạo điều kiện cho sự cạnh tranh lành mạnh giữa các nhà thầu, từ đó lựa chọn được đơn vị có năng lực tốt nhất với chi phí hợp lý nhất. Tăng cường công khai thông tin cũng là cách để huy động sự tham gia và giám sát của toàn xã hội, tạo áp lực để các chủ thể tham gia dự án phải có trách nhiệm hơn.

VI. Hướng đi tương lai Hoàn thiện thể chế đầu tư công VN

Hướng đi trong tương lai của Việt Nam là phải quyết liệt thực hiện tái cơ cấu đầu tư công, chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa vào chiều rộng sang chiều sâu, lấy hiệu quả làm thước đo hàng đầu. Quá trình này đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược và sự cam kết chính trị mạnh mẽ. Trọng tâm của giai đoạn tới là tiếp tục hoàn thiện thể chế đầu tư công, tạo ra một môi trường đầu tư công khai, minh bạch, cạnh tranh và hiệu quả. Định hướng tái cơ cấu phải gắn liền với các mục tiêu phát triển bền vững, ưu tiên vốn cho các dự án có tác động lan tỏa lớn, các ngành kinh tế mũi nhọn, hạ tầng số, hạ tầng logistics, năng lượng sạch và ứng phó với biến đổi khí hậu. Cần chấm dứt tình trạng đầu tư dàn trải, manh mún, tập trung nguồn lực cho các công trình trọng điểm quốc gia. Một hướng đi chiến lược khác là phát triển mạnh mẽ thị trường vốn và đẩy mạnh mô hình đối tác công tư (PPP). Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo, xây dựng khung pháp lý PPP hấp dẫn, công bằng để thu hút các nhà đầu tư tư nhân, đặc biệt là các nhà đầu tư có tiềm lực tài chính và công nghệ cao. Theo kiến nghị trong luận án, việc thành lập một cơ quan giám sát độc lập sẽ là bước tiến quan trọng, đảm bảo các quyết định đầu tư được đưa ra dựa trên lợi ích chung của quốc gia chứ không phải lợi ích cục bộ. Quá trình cải cách đầu tư công ở Việt Nam là một chặng đường dài, nhưng với việc học hỏi kinh nghiệm thành công của các nước Đông Á và quyết tâm đổi mới, Việt Nam hoàn toàn có thể biến đầu tư công thành một động lực mạnh mẽ cho sự phát triển thịnh vượng và bền vững.

6.1. Định hướng tái cơ cấu đầu tư công gắn với tăng trưởng bền vững

Định hướng cốt lõi là cơ cấu lại ngân sách nhà nước, tăng cường kỷ luật tài khóa và điều chỉnh cơ cấu đầu tư công. Nguồn vốn cần được ưu tiên cho các dự án hạ tầng kết nối liên vùng, kinh tế số, chuyển đổi xanh và các dự án an sinh xã hội cấp thiết. Việc tái cơ cấu đầu tư công không chỉ là cắt giảm chi tiêu mà là phân bổ lại nguồn lực một cách thông minh hơn, hướng tới việc tạo ra giá trị gia tăng cao hơn và đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền kinh tế tự chủ, có sức chống chịu cao và phát triển bền vững.

6.2. Phát triển mô hình đối tác công tư PPP tại Việt Nam

Phát triển mô hình đối tác công tư (PPP) được xem là giải pháp đột phá để huy động nguồn lực xã hội cho phát triển hạ tầng. Để thành công, Việt Nam cần hoàn thiện khung pháp lý về PPP, đảm bảo tính minh bạch, cạnh tranh và hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân. Cần có cơ chế chia sẻ rủi ro hợp lý và một hệ thống thẩm định dự án PPP chuyên nghiệp để lựa chọn được các dự án khả thi. Đồng thời, cần nâng cao năng lực của các cơ quan nhà nước trong việc đàm phán, ký kết và quản lý các hợp đồng PPP phức tạp.

6.3. Kiến nghị thành lập cơ quan giám sát đầu tư công độc lập

Một trong những kiến nghị mang tính đột phá từ nghiên cứu là thành lập một cơ quan chuyên trách, độc lập để thực hiện giám sát và đánh giá dự án đầu tư công. Cơ quan này sẽ hoạt động độc lập với các bộ, ngành thực hiện đầu tư, có chức năng thẩm định lại các dự án lớn, giám sát quá trình triển khai và đánh giá tác động sau đầu tư. Sự tồn tại của một cơ quan như vậy sẽ giúp tăng cường tính khách quan, chuyên nghiệp và trách nhiệm giải trình trong toàn bộ hệ thống, tương tự như vai trò của PIMAC/KDI tại Hàn Quốc. Đây là bước đi cần thiết để xây dựng một nền quản trị đầu tư công hiện đại và hiệu quả.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Tổng quan công trình nghiên cứu về hiệu quả đầu tư công 1. Các nghiên cứu về quan điểm, vai trò đầu tư công Đầu tư công được nghiên cứu khá nhiều và tương đối toàn diện trên thế giới trên cơ sở khung lý thuyết (Arrow và Kurz, 1970) và kết quả nghiên cứu thực nghiệm (Aschauer, 1989).

Các nhà kinh tế khi nghiên cứu về ĐTC trong giai đoạn này chủ yếu tập trung vào nền kinh tế đóng, thông qua sử dụng mô hình Ramsey và mô hình tăng trưởng nội sinh của AK (Futagami, 1993; Baxter và King, 1993; Glomm và Ravikumar, 1994; Fisher và Turnovsky, 1998). Tiếp theo, nghiên cứu ĐTC phát triển trong nền kinh tế nhỏ mở (Turnovsky, 1998). Nguồn lực cho ĐTC ở các nước đang phát triển được tài trợ bởi vay nợ nước ngoài song phương, đa phương; hoặc thông qua chuyển nhượng vốn đơn phương. Viện trợ nước ngoài được coi là công cụ tài trợ cho đầu tư cơ sở hạ tầng công và tầm quan trọng được nâng lên trong quá trình mở rộng.

Mối liên hệ giữa viện trợ nước ngoài, tăng trưởng và điều hành kinh tế vĩ mô là nguồn gốc của cuộc tranh luận kinh tế và chính trị căng thẳng kể từ khi tái thiết Châu Âu sau chiến tranh thế giới thứ II theo Kế hoạch Marshall. Mối quan hệ nhân quả giữa viện trợ nước ngoài và phát triển được xem xét, đánh giá toàn diện (Hasen và Tarp, 2000). Tuy nhiên, do hạn chế thông tin, dữ liệu nên dẫn đến nhiều bất đồng trong xem xét cơ chế viện trợ có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng. Viện trợ có hiệu quả nhất khi được bổ sung, hổ trợ bởi chính sách kinh tế “tốt” của Chính phủ và đưa ra kết luận các nhà tài trợ cần phải thận trọng hơn khi quyết định viện trợ (Burnside và Dollar, 2000).

Trong một số công trình nghiên cứu của Dalgaard và Hansen (2001), Collier và Dehn (2001), và Easterly (2003) chỉ ra các kết quả của Burnside và 8 Dollar (2000) không phải là căn cứ thuyết phục để khẳng định “viện trợ”, “chính sách tốt”, và “tăng trưởng”. Theo Hidefumi Kasuga, Yuichi Morita (2011), với cách tiếp cận viện trợ tài chính đầu tư cơ sở hạ tầng, chi tiêu vì người nghèo và giả định các nước tiếp nhận phụ thuộc vào viện trợ trong giai đoạn phát triển ban đầu nhưng cuối cùng cũng độc lập và các nhà tài trợ có thể tăng tốc độ cho nước nhận viện trợ bằng cách đầu tư vào cơ sở hạ tầng, ngay cả trong trường hợp chỉ cần có sự gia tăng nhỏ trong viện trợ cũng có thể cải thiện hiệu quả viện trợ và hiệu quả viện trợ phụ thuộc nhiều vào tốc độ tăng trưởng hơn là hiệu quả điều hành của chính phủ. Kết quả là không có sự đồng thuận cao đối với quan điểm viện trợ nước ngoài thúc đẩy tăng trưởng ở các nước nghèo. Về cơ bản, các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong giai đoạn này về viện trợ và tăng trưởng vẫn thiếu khuôn khổ lý thuyết toàn diện.

Các mô hình lý thuyết tìm ra mối quan hệ này chủ yếu dựa trên công trình nghiên cứu của Chenery và Strout. Turnovsky (2005) sử dụng mô hình tăng trưởng nội sinh và đưa ra kết luận khái quát về sự chấp nhận chuyển giao với các điều kiện ràng buộc đối với một nền kinh tế đang phát triển nhỏ phải thực hiện một số điều chỉnh cơ cấu nội bộ và sự linh hoạt trong xác định hiệu quả của chương trình chuyển giao. Nghiên cứu về vai trò ĐTC đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của Edward Anderson, Paolo de Renzio và Stephanie Levy [113], “The role of public investment in poverty reduction: Theories, evidence and method”; “Making Public Investment More Efficient” (Vai trò của đầu tư công trong giảm nghèo: Lý thuyết, bằng chứng và phương pháp: “Làm cho đầu tư công hiệu quả hơn”) của Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) [117]. Các nghiên cứu tập trung phân tích làm nổi bật vai trò của ĐTC đối với tăng trưởng và xóa đói giảm nghèo.

Đặc biệt nghiên cứu nhấn mạnh, nếu không phân biệt chế độ chính trị, về cơ bản, các quốc gia trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội đều sử dụng 9 vốn NSNN để chi tiêu một phần cho ĐTC nhằm xây dựng cơ sở hạ tầng, lĩnh vực cần nhiều vốn, quay vòng chậm, lãi suất thấp mà các khu vực kinh tế khác không muốn đầu tư nhưng có vai trò quyết định đến tạo dựng nền tảng vật chất kỹ thuật của nền kinh tế. Đồng thời, nghiên cứu đi sâu phân tích để chứng minh ĐTC hiệu quả tạo nền tảng vật chất để phát triển kinh tế - xã hội, trong đó có nhiệm vụ tập trung tạo điều kiện cho nhóm người có thu nhập thấp, điều kiện khó khăn có thể vươn lên trong công cuộc phát triển đất nước. Nghiên cứu cũng đồng thời đánh giá tổng quan một số lý thuyết về mối quan hệ giữa kinh tế với đảm bảo an sinh xã hội với điển hình là lý thuyết Kunet, cũng như các bằng chứng và phương pháp, qua đó đề xuất cách thức cung cấp, hướng dẫn tốt hơn nhà hoạch định chính sách sử dụng kỹ thuật và thông tin có sẵn để đưa ra các ưu tiên cho ĐTC trong bối cảnh áp lực ngày càng gia tăng đối với loại hình đầu tư này tại các quốc gia đang phát triển trong quá trình hiện thực hóa các mục tiêu phát triển thiên niên kỷ. Khi nghiên cứu hiệu quả ĐTC mang lại cho nền kinh tế, việc phân tích lợi ích - chi phí (CBAs) được coi là phương pháp cơ bản nhưng không phải lúc nào, dự án nào cũng có thể sử dụng được do thiếu nguồn lực và thông tin; nhất là đối với những dự án mà đầu ra là những sản phẩm mang tính xã hội, liên quan đến con người.Warnke trong nghiên cứu của mình chỉ ra lương tâm xã hội của người lập kế hoạch hoặc ra quyết định; vốn kiến thức và những hạn chế của phương pháp phân tích chi phí - lợi ích là những yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả ĐTC cũng như phân bổ nguồn lực tối ưu.

Do đó, các nhà nghiên cứu phát triển phương pháp đánh giá thay thế trong điều kiện ít thông tin cơ bản, chuyên sâu và không phải lúc nào cũng lượng hóa được lợi ích của ĐTC bằng các chỉ tiêu tài chính cụ thể. Trong trường hợp này, phương pháp được lựa chọn là đánh giá hiệu quả chi phí thấp nhất và sử dụng mô hình cân bằng tổng thể. Điều này cho phép phân tích kinh tế vĩ mô định 10 lượng một lượng lớn các chính sách ĐTC. Tuy nhiên, cần phải cải thiện khả năng tiếp cận cơ sở dữ liệu và thông tin hiện hữu để đánh giá và cần hiểu biết tốt quy trình xây dựng chính sách để đảm bảo thông tin và phương pháp phù hợp cung cấp đầu vào liên quan đến hoạch định chính sách, định hướng lựa chọn ĐTC.

Tiếp đó năm 2011, các tác giả Era Dabla-Norris, Jim Brumby và cộng sự trong nghiên cứu “Investing in Public Investment: An Index of Public Investment Efficiency” (Đầu tư vào đầu tư công: Chỉ số hiệu năng đầu tư công) đề xuất một số chỉ tiêu mới đánh giá hiệu quả quản lý ĐTC qua bốn giai đoạn gốm: thẩm định, lựa chọn, thực hiện và đánh giá trên cơ sở khảo sát tại 71 quốc gia với 40 quốc gia có thu nhập thấp, và 31 quốc gia có thu nhập trung bình trong đó có Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy các chỉ tiêu này có thể sử dụng để đánh giá chính sách ĐTC và so sánh giữa các quốc gia có điều kiện tương đồng và thích hợp với quốc gia quan tâm đến cải cách và nâng cao hiệu quả ĐTC. Các nghiên cứu thực tiễn nâng cao hiệu quả đầu tư công - Các nghiên cứu về thực trạng đầu tư công Báo cáo của Word Bank (1995) “China: Public Investmentand and Finance” (Trung Quốc: Đầu tư công và tài chính) phân tích cụ thể thực trạng ĐTC trong 20 năm phát triển của Trung Quốc. Nghiên cứu cho thấy đầu tư tài sản cố định của nhà nước là rất lớn, và không có xu hướng giảm; ĐTC công nghiệp nhà nước cũng lớn hơn nhiều so với quy mô khu vực nhà nước, khu vực công nghiệp nhà nước sử dụng các nguồn lực đầu tư kém hiệu quả hơn so với phần còn lại của nền kinh tế.

Báo cáo đề xuất một số biện pháp cải thiện quản lý ĐTC và tài chính. Quan trọng không kém đối với cải cách hệ thống đầu tư nói chung là sự tiến bộ liên tục trong phát triển kinh tế thị trường, điều này loại bỏ các ưu đãi do đầu tư quá mức. Đặc biệt quan trọng trong vấn đề này là áp 11 đặt các hạn chế ngân sách đối với các doanh nghiệp và tổ chức tài chính, thông qua cơ cấu quản trị phù hợp và nguyên tắc thị trường cạnh tranh, hoàn thành cải cách giá cả và mức lãi suất phản ánh giá trị vốn khan hiếm. Các khuyến nghị cải cách hệ thống ĐTC được trình bày chi tiết.

Tiếp đến nghiên cứu của Jing Zhu and Zhu, J. (2003) “Public investment and China’s grain production competitiveness under WTO”(Đầu tư công và năng lực cạnh tranh sản xuất nông nghiệp Trung Quốc khi tham gia WTO), chỉ ra việc gia nhập WTO của Trung Quốc đặt ra thách thức lớn đối với nông nghiệp, đặc biệt là các nhà sản xuất ngũ cốc. So với các nhà xuất khẩu ngũ cốc lớn trên thế giới, hầu hết các loại cây ngũ cốc ở Trung Quốc đều có chi phí sản xuất cao và khả năng cạnh tranh thị trường yếu. Điều này có thể một phần là do nông dân Trung Quốc phải đối mặt với cơ sở hạ tầng sản xuất nông nghiệp kém hơn và ĐTC không đủ cho nghiên cứu và mở rộng nông nghiệp, dẫn đến hiệu quả đầu vào tư nhân thấp hơn và do đó chi phí tư nhân trên mỗi đơn vị sản phẩm cao hơn.

Luận án tiến sĩ của Vương Gan (2007) nghiên cứu vấn đề “Research on the Effect of Public Investment in China” (Nghiên cứu về ảnh hưởng của đầu tư công ở Trung Quốc), nêu bật thực trạng ĐTC tại Trung Quốc tập trung chủ yếu vào cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế, thể thao, phúc lợi xã hội, văn hóa, phát thanh và quốc phòng, v. Ngoài ra, cũng xuất hiện sự chú ý đến đầu tư vào giáo dục và việc làm. Đầu tư có sự dịch chuyển từ lĩnh vực này sang lĩnh vực khác và theo đó các hiệu ứng phúc lợi xã hội cũng khác nhau, chỉ ra các yếu tố hạn chế ảnh hưởng của ĐTC và phương pháp để nâng cao hiệu quả ĐTC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ