Nghiên Cứu Hiệu Quả Của Misoprostol 400 MCG Trong Điều Trị Sẩy Thai Không Trọn Dưới 12 Tuần

Đánh giá hiệu quả phác đồ misoprostol 400 mcg ngậm dưới lưỡi trong điều trị sảy thai không trọn tuổi thai dưới 12 tuần tại bệnh viện nhân dân Gia Định.

Trường đại học

Bệnh viện Nhân dân Gia Định

Chuyên ngành

Sản phụ khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2021

111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.2.1. MỤC TIÊU CHÍNH

1.2.2. MỤC TIÊU PHỤ

1.3. ĐẠI CƯƠNG VỀ SINH LÝ TỬ CUNG

1.3.1. Giải phẫu và mô học tử cung khi chưa có thai

1.3.2. Những thay đổi của cổ tử cung và tử cung khi có thai

1.3.2.1. Thay đổi ở tử cung
1.3.2.2. Thay đổi của cổ tử cung khi có thai
1.3.2.3. Thay đổi ở eo cổ tử cung (đoạn dưới cổ tử cung)

1.3.3. Sự thụ tinh, làm tổ và sự phát triển của trứng đã thụ tinh

1.3.3.1. Sự thụ tinh
1.3.3.2. Di chuyển vào buồng tử cung
1.3.3.3. Trứng làm tổ và phát triển trong buồng tử cung

1.3.4. Sự phát triển phôi thai trong giai đoạn đầu trong buồng tử cung

1.3.5. Cơ chế làm chín muồi cổ tử cung

1.4. TỔNG QUAN VỀ PROSTAGLANDIN

1.4.1. Lịch sử và nguồn gốc Prostaglandin

1.4.2. Sinh tổng hợp Prostaglandin

1.4.3. Chuyển hóa và thải trừ

1.4.4. Tác dụng dược lý

1.5. MISOPROSTOL

1.5.1. Tên và công thức hoá học

1.5.2. Dược động học của Misoprostol

1.5.2.1. Ngậm dưới lưỡi
1.5.2.2. Đường uống
1.5.2.3. Đặt âm đạo
1.5.2.4. Đặt âm đạo + Nước

2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Phương pháp tiến hành thu thập số liệu

2.4. Tiêu chuẩn thành công – tiêu chuẩn thất bại

2.5. Các biến số nghiên cứu cần thu thập

2.6. Phân tích số liệu thống kê

2.7. Kiểm tra sai số

2.8. Đạo đức trong nghiên cứu y sinh

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Hiệu quả của phác đồ điều trị

3.3. Các yếu tố liên quan với hiệu quả phác đồ

3.4. Những tác dụng ngoại ý phác đồ Misoprostol 400 mcg ngậm dưới lưỡi

4. BÀN LUẬN

4.1. Bàn luận về nghiên cứu

4.2. Bàn luận về đặc điểm đối tượng nghiên cứu

4.3. Bàn luận về kết quả nghiên cứu

4.4. Yếu tố liên quan đến tỷ lệ thành công của phác đồ

4.5. Điểm mới và tính ứng dụng của nghiên cứu

4.6. Hạn chế của nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hiệu Quả Misoprostol Trong Sẩy Thai Dưới 12 Tuần

Sẩy thai là một vấn đề thường gặp trong thai kỳ, ảnh hưởng đến 10-15% các trường hợp mang thai. Các biến chứng sau sẩy thai, bao gồm cả sẩy thai không trọn, là một trong những nguyên nhân chính gây tử vong mẹ. Việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sau sẩy thai là vô cùng quan trọng. Tại Việt Nam, tình trạng sẩy thai không trọn chiếm phần lớn các ca khám phụ khoa, gây áp lực lớn lên chi phí và nhân lực của bệnh viện. Tỷ lệ sẩy thai không trọn dao động từ 1.6-3.4% trong tam cá nguyệt thứ nhất, ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý và chất lượng cuộc sống của phụ nữ. Các phương pháp điều trị truyền thống như hút chân không hoặc nong và nạo có hiệu quả cao, nhưng đòi hỏi nhân viên y tế có trình độ và trang thiết bị đầy đủ. Misoprostol nổi lên như một giải pháp thay thế hiệu quả, an toàn và tiện lợi hơn.

1.1. Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng của Sẩy Thai Không Trọn

Sẩy thai không trọn là tình trạng thai nghén kết thúc trước khi thai có khả năng sống sót, và một phần mô thai còn sót lại trong tử cung. Tình trạng này có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như nhiễm trùng, băng huyết, và ảnh hưởng đến khả năng sinh sản trong tương lai. Việc điều trị sẩy thai không trọn kịp thời và hiệu quả là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe và tính mạng của người phụ nữ. Misoprostol là một lựa chọn điều trị nội khoa hiệu quả, giúp giảm thiểu các biến chứng và chi phí so với các phương pháp phẫu thuật.

1.2. Ưu Điểm Của Misoprostol So Với Các Phương Pháp Phẫu Thuật

So với các phương pháp phẫu thuật như hút chân không hay nong nạo, Misoprostol mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Phương pháp này không xâm lấn, giảm nguy cơ biến chứng như dính buồng tử cung, tổn thương tử cung, nhiễm trùng và vô sinh. Misoprostol cũng có thể được sử dụng bởi các bác sĩ không có kỹ năng phẫu thuật, mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ cho bệnh nhân, giảm chi phí bệnh viện và áp lực cho nhân viên y tế. Bệnh nhân có thể được hưởng lợi từ việc điều trị bằng phương pháp nội khoa cho sẩy thai không trọn.

II. Phác Đồ Misoprostol 400 MCG Cách Điều Trị Sẩy Thai Hiệu Quả

Theo nhiều khuyến cáo trên thế giới, điều trị nội khoa sẩy thai không trọn chủ yếu sử dụng hai phác đồ: Misoprostol 600 mcg đường uống hoặc Misoprostol 400 mcg ngậm dưới lưỡi. Một số khuyến cáo có thêm phác đồ 400-800 mcg đặt âm đạo, nhưng ít được sử dụng trên lâm sàng do sự bất tiện và khó chịu cho bệnh nhân. Các nghiên cứu cho thấy hiệu quả của ba phương pháp này không có sự khác biệt đáng kể về mặt thống kê, với tỷ lệ thành công dao động từ 85-99%. Tuy nhiên, phác đồ Misoprostol 400 mcg ngậm dưới lưỡi được ưa chuộng hơn do ít tác dụng phụ như buồn nôn, nôn, tiêu chảy so với phác đồ 600 mcg đường uống.

2.1. So Sánh Các Phác Đồ Misoprostol Khác Nhau Trong Điều Trị Sẩy Thai

Các phác đồ Misoprostol khác nhau (đường uống, ngậm dưới lưỡi, đặt âm đạo) có hiệu quả tương đương trong điều trị sẩy thai không trọn. Tuy nhiên, phác đồ Misoprostol 400 mcg ngậm dưới lưỡi được đánh giá cao hơn về tính an toàn và ít tác dụng phụ. Nghiên cứu cho thấy phác đồ này ít gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy hơn so với phác đồ 600 mcg đường uống. Việc lựa chọn phác đồ phù hợp nên dựa trên tình trạng cụ thể của bệnh nhân và sự tư vấn của bác sĩ.

2.2. Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Sử Dụng Misoprostol 400 MCG Ngậm Dưới Lưỡi

Để sử dụng Misoprostol 400 mcg ngậm dưới lưỡi, bệnh nhân cần đặt viên thuốc dưới lưỡi và giữ nguyên trong khoảng 30 phút để thuốc tan hoàn toàn. Sau đó, có thể nuốt phần còn lại. Bệnh nhân cần được tư vấn kỹ lưỡng về các tác dụng phụ có thể xảy ra như đau bụng, ra máu âm đạo, buồn nôn, tiêu chảy. Cần theo dõi sát sao tình trạng của bệnh nhân và liên hệ với bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào. Việc tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn của phác đồ.

2.3. Tác Dụng Phụ Của Misoprostol 400 MCG Và Cách Xử Lý

Các tác dụng phụ thường gặp của Misoprostol 400 mcg bao gồm đau bụng, ra máu âm đạo, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, sốt và ớn lạnh. Đau bụng và ra máu âm đạo là những dấu hiệu cho thấy thuốc đang có tác dụng. Có thể sử dụng thuốc giảm đau để giảm bớt sự khó chịu. Nếu buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy nghiêm trọng, cần tham khảo ý kiến bác sĩ. Sốt và ớn lạnh thường tự khỏi sau vài giờ. Bệnh nhân cần được thông báo về các tác dụng phụ này và cách xử lý để giảm bớt lo lắng và tăng cường sự tuân thủ điều trị.

III. Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Misoprostol 400 MCG Tại Bệnh Viện

Tại Việt Nam, nghiên cứu của Nguyễn Thị Như Ngọc (2009) về điều trị sẩy thai không trọn bằng Misoprostol 400 mcg cho thấy tỷ lệ thành công là 96.3% và tác dụng phụ không đáng kể. Tại bệnh viện Nhân dân Gia Định, phác đồ Misoprostol 400 mcg ngậm dưới lưỡi và 600 mcg đường uống được sử dụng. Nghiên cứu này được thực hiện để đánh giá tỷ lệ thành công của phác đồ Misoprostol 400 mcg ngậm dưới lưỡi trong điều trị sẩy thai không trọn tuổi thai dưới 12 tuần tại bệnh viện Nhân dân Gia Định.

3.1. Mục Tiêu Nghiên Cứu Về Misoprostol Trong Điều Trị Sẩy Thai

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định tỷ lệ thành công của phác đồ Misoprostol 400mcg ngậm dưới lưỡi trong điều trị sẩy thai không trọn tuổi thai dưới 12 tuần tại bệnh viện Nhân dân Gia Định. Mục tiêu phụ bao gồm xác định các yếu tố liên quan đến tỷ lệ thành công của phương pháp và xác định tác dụng ngoại ý xảy ra khi dùng thuốc Misoprostol ngậm dưới lưỡi: mức độ ra huyết âm đạo, nhức đầu, chóng mặt, buồn nôn, nôn, tiêu chảy.

3.2. Phương Pháp Nghiên Cứu Và Đối Tượng Tham Gia

Nghiên cứu được thực hiện tại bệnh viện Nhân dân Gia Định, một bệnh viện tuyến trung ương và trung tâm sản phụ khoa lớn của miền Nam. Đối tượng nghiên cứu là những phụ nữ bị sẩy thai không trọn có tuổi thai dưới 12 tuần và được điều trị bằng phác đồ Misoprostol 400 mcg ngậm dưới lưỡi. Các dữ liệu về đặc điểm nhân khẩu học, tiền sử sản khoa, kết quả điều trị và tác dụng phụ được thu thập và phân tích để đánh giá hiệu quả và an toàn của phác đồ.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Lệ Thành Công Và Các Yếu Tố Liên Quan

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ thành công của phác đồ Misoprostol 400 mcg ngậm dưới lưỡi trong điều trị sẩy thai không trọn tuổi thai dưới 12 tuần tại bệnh viện Nhân dân Gia Định. Các yếu tố liên quan đến tỷ lệ thành công của phương pháp cũng được xác định, bao gồm đặc điểm nhân khẩu học, tiền sử sản khoa và các yếu tố khác. Nghiên cứu cũng ghi nhận các tác dụng ngoại ý xảy ra khi dùng thuốc Misoprostol ngậm dưới lưỡi, như mức độ ra huyết âm đạo, nhức đầu, chóng mặt, buồn nôn, nôn, tiêu chảy.

4.1. Phân Tích Chi Tiết Về Tỷ Lệ Thành Công Của Phác Đồ Misoprostol

Tỷ lệ thành công của phác đồ Misoprostol 400 mcg ngậm dưới lưỡi được đánh giá dựa trên các tiêu chí như hết ra máu âm đạo, siêu âm kiểm tra không còn mô thai trong tử cung và nồng độ Beta hCG giảm về mức bình thường. Nghiên cứu sẽ cung cấp số liệu cụ thể về tỷ lệ thành công và so sánh với các nghiên cứu khác trên thế giới.

4.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Điều Trị Bằng Misoprostol

Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị bằng Misoprostol bao gồm tuổi thai, tiền sử sẩy thai, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, và việc tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng thuốc. Nghiên cứu sẽ phân tích mối liên quan giữa các yếu tố này và tỷ lệ thành công của phác đồ.

4.3. Đánh Giá Mức Độ Hài Lòng Của Bệnh Nhân Sau Điều Trị

Mức độ hài lòng của bệnh nhân sau điều trị bằng Misoprostol là một yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả của phác đồ. Nghiên cứu sẽ sử dụng các công cụ đánh giá mức độ hài lòng để thu thập thông tin từ bệnh nhân và phân tích mối liên quan giữa mức độ hài lòng và tỷ lệ thành công.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Hạn Chế Của Nghiên Cứu Misoprostol

Nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng về hiệu quả và an toàn của phác đồ Misoprostol 400 mcg ngậm dưới lưỡi trong điều trị sẩy thai không trọn tuổi thai dưới 12 tuần. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để thống nhất quy trình điều trị bệnh nhân sẩy thai không trọn tại bệnh viện Nhân dân Gia Định và các cơ sở y tế khác. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng có một số hạn chế cần được xem xét.

5.1. Điểm Mới Và Tính Ứng Dụng Của Nghiên Cứu Về Misoprostol

Nghiên cứu này cung cấp thêm thông tin về hiệu quả của phác đồ Misoprostol 400 mcg ngậm dưới lưỡi trong điều trị sẩy thai không trọn tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng phác đồ điều trị chuẩn và cải thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc cho phụ nữ bị sẩy thai không trọn.

5.2. Các Hạn Chế Của Nghiên Cứu Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu có thể có một số hạn chế như cỡ mẫu nhỏ, thiết kế nghiên cứu chưa tối ưu hoặc thiếu nhóm chứng. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc khắc phục các hạn chế này và đánh giá hiệu quả của phác đồ Misoprostol trong các điều kiện khác nhau.

VI. Kết Luận Misoprostol 400 MCG Giải Pháp An Toàn Hiệu Quả

Phác đồ Misoprostol 400 mcg ngậm dưới lưỡi là một giải pháp an toàn và hiệu quả trong điều trị sẩy thai không trọn tuổi thai dưới 12 tuần. Nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng ủng hộ việc sử dụng phác đồ này trong thực hành lâm sàng. Cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn và đa trung tâm để xác nhận kết quả và đánh giá hiệu quả của phác đồ trong các điều kiện khác nhau.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Chính Của Nghiên Cứu Về Misoprostol

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ thành công của phác đồ Misoprostol 400 mcg ngậm dưới lưỡi trong điều trị sẩy thai không trọn và các yếu tố liên quan đến tỷ lệ thành công. Nghiên cứu cũng ghi nhận các tác dụng ngoại ý xảy ra khi dùng thuốc Misoprostol.

6.2. Khuyến Nghị Về Sử Dụng Misoprostol Trong Điều Trị Sẩy Thai

Phác đồ Misoprostol 400 mcg ngậm dưới lưỡi nên được xem xét là một lựa chọn điều trị đầu tay cho phụ nữ bị sẩy thai không trọn tuổi thai dưới 12 tuần. Cần tư vấn kỹ lưỡng cho bệnh nhân về các lợi ích và nguy cơ của phác đồ và theo dõi sát sao tình trạng của bệnh nhân trong quá trình điều trị.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

07/06/2025
Đánh giá hiệu quả của phác đồ misoprostol 400 mcg ngậm dưới lưỡi trong điều trị sảy thai không trọn tuổi thai dưới 12 tuần tại bệnh viện nhân dân gia định

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ .1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Đại cƣơng về sinh lý tử cung. Tổng quan về các phƣơng pháp điều trị sẩy thai không trọn. Đặc điểm nơi thực hiện nghiên cứu.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Phƣơng pháp tiến hành thu thập số liệu:.

Tiêu chuẩn thành công – tiêu chuẩn thất bại. Các biến số nghiên cứu cần thu thập. Phân tích số liệu thống kê. Kiểm tra sai số.

Đạo đức trong nghiên cứu y sinh. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tƣợng nghiên cứu. Hiệu quả của phác đồ điều trị.

Các yếu tố liên quan với hiệu quả phác đồ. Những tác dụng ngoại ý phác đồ Misoprostol 400 mcg ngậm dƣới lƣỡi. Bàn luận về nghiên cứu. Bàn luận về đặc điểm đối tƣợng nghiên cứu.

Bàn luận về kết quả nghiên cứu. Yếu tố liên quan đến tỷ lệ thành công của phác đồ. Điểm mới và tính ứng dụng của nghiên cứu. Hạn chế của nghiên cứu .83 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC.

DAN MỤC V ẾT TẮT CTC Cổ tử cung ĐTĐ Đái tháo đƣờng MPA Misoprostol acid MSP Misoprostol PG Prostaglandin PTNK Phá thai nội khoa SAKT Sẩy thai không trọn TC Tử cung THA Tăng huyết áp. DAN MỤC HÌNH - B ỂU Hình 1.1: Sơ đồ tử cung cắt đứng ngang.2: Sơ đồ quá trình thụ tinh, di chuyển và làm tổ .3: Cấu trúc hóa học của Misoprostol .4: Phân bố nồng độ MSP trong huyết tƣơng .5: Dọa sẩy thai.6: Hình ảnh siêu âm bóc tách màng ối .7: Sẩy thai khó tránh.8: Sẩy thai không trọn.9: Bệnh viện Nhân dân Gia Định.10: Quy trình khám bệnh tại khoa khám bệnh viện Nhân dân Gia Định .1: Phác đồ xử trí sẩy thai không trọn tại bệnh viện Nhân dân Gia Định 33 Biểu đồ 2.1: Quy trình thu thập số liệu.2: Quy trình phá thai nội khoa.3: Quy trình tiến hành nghiên cứu.1: Tỷ lệ thành công của phác đồ. DAN MỤC BẢNG Bảng 1.1: Nghiên cứu điều trị sẩy thai không trọn.1: Các biến số cần thu thập ……………………………………………….1: Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu.2: Đặc điểm tiền căn của mẫu nghiên cứu .3: Mức độ hài lòng sau khi điều trị bằng Misoprostol.4: Mối liên quan giữa yếu tố nhân khẩu học với hiệu quả phác đồ .5: Mối liên quan giữa tiền căn với hiệu quả của phác đồ .6: Mối liên quan giữa kết quả sau điều trị với hiệu quả của phác đồ .7: Mối liên quan sự hài lòng của ngƣời bệnh với hiệu quả phác đồ .8: Phân tích hồi quy đa biến mối liên quan các yếu tố với hiệu quả .9: Những tác dụng ngoại ý phác đồ.1: Mức độ hài lòng của bệnh nhân trong các nghiên cứu. 1 ẶT VẤN Ề Sẩy thai thƣờng gặp trong thai kỳ, chiếm tỷ lệ 10-15%.

Các biến chứng sau phá thai hoặc sẩy thai tự nhiên là một trong những nguyên nhân chính gây tử vong cho mẹ [50]. Để quản lý các biến chứng này, dịch vụ chăm sóc sau sẩy thai nên có sẵn và dễ dàng tiếp cận. Ở Việt Nam, bệnh nhân có tình trạng sẩy thai không trọn chiếm đa số trong các nguyên nhân đến khoa khám phụ khoa, và điều này góp phần lớn vào chi phí, gánh nặng nhân sự của bệnh viện. Sẩy thai không trọn là một vấn đề quan trọng, khoảng 1,6-3,4% xảy ra trong tam cá nguyệt 1, ảnh hƣởng đến tâm lý ngƣời phụ nữ cũng nhƣ chất lƣợng cuộc sống [35].

Chăm sóc thƣờng quy cho các biến chứng sẩy thai bao gồm các can thiệp phẫu thuật, chẳng hạn nhƣ hút chân không hoặc nong và nạo. Tuy các phƣơng pháp này hiệu quả cao, nhƣng việc thực hiện đòi hỏi đội ngũ nhân viên y tế phải đƣợc đào tạo có bằng cấp và trung tâm y tế có trang thiết bị đầy đủ. Misoprostol đã đƣợc chứng minh là một biện pháp thay thế hiệu quả cho điều trị thủ thuật với mức độ hài lòng cao [22, 23, 39]. Phƣơng pháp dùng thuốc có thể đƣợc cung cấp bởi các bác sĩ lâm sàng không có kỹ năng thủ thuật, do đó có tăng khả năng tiếp cận dịch vụ cho bệnh nhân, đồng thời giảm chi phí bệnh viện và giảm áp lực cho nhân viên y tế [19, 25, 31].

Bệnh nhân có thể đƣợc hƣởng lợi rất nhiều từ việc điều trị bằng phƣơng pháp nội khoa cho sẩy thai không trọn. Tuy độ an toàn cuả thủ thuật ngày càng cao, điều trị ngoại khoa vẫn có nguy cơ biến chứng dù rất ít khi xảy ra, chẳng hạn nhƣ dính tử cung, tổn thƣơng cơ tử cung, nhiễm trùng, vô sinh, cần can thiệp phẫu thuật. Việc giới thiệu điều trị Misoprostol cho những trƣờng hợp sẩy thai không trọn là một bƣớc quan trọng để cải thiện chất lƣợng dịch vụ chăm sóc cho phụ nữ gặp biến chứng sẩy thai, góp phần bảo vệ sức khỏe sinh sản [81]. Theo nhiều khuyến cáo trên thế giới, điều trị nội khoa đối với những trƣờng hợp sẩy thai không trọn chủ yếu 2 phác đồ Misoprostol 600 mcg đƣờng uống hay 400 mcg ngậm dƣới lƣỡi, một số khuyến cáo có thêm phác đồ 400-800 mcg đặt âm đạo nhƣ là phác đồ thay thế, tuy nhiên phác đồ đặt âm đạo thƣờng ít đƣợc sử dụng trên lâm sàng vì sự bất tiện, và khó chịu của bệnh nhân khi sử dụng [15, 27, 49].

2 Hiệu quả thành công của 03 phƣơng pháp trong điều trị sẩy thai không trọn qua nhiều nghiên cứu đƣợc chứng minh khác biệt không có ý nghĩa thống kê với tỷ lệ thành công dao động trong khoảng 85-99% [56, 71, 78]. Tuy không có sự khác biệt về mặt hiệu quả nhƣng lại có khác biệt về tác dụng ngoại ý, trong đó phác đồ 600 mcg uống ghi nhận có nhiều tác dụng ngoại ý nhƣ buồn nôn, nôn, tiêu chảy hơn so với phác đồ 400 mcg ngậm dƣới lƣỡi, và một số tác dụng ngoại ý khác nhƣ sốt, lạnh run mà phác đồ ngậm dƣới lƣỡi ít thấy [66, 67, 70]. Tại Việt Nam, theo phác đồ của bộ y tế năm 2015 và phác đồ bệnh viện Nhân dân Gia Định 2019, việc điều trị sẩy thai không trọn gồm có hút lòng tử cung hay 400 mcg ngậm dƣới lƣỡi tùy vào sự chọn lựa của bệnh nhân sau khi đƣợc tƣ vấn đầy đủ về lợi ích lẫn nguy cơ của từng phƣơng pháp, và cũng tùy thuộc vào khả năng của cơ sở y tế tiếp nhận điều trị [1, 3]. Hiện tại, Việt Nam chỉ có một nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Nhƣ Ngọc 2009 về điều trị sẩy thai không trọn với phác đồ Misoprostol 400 mcg với tỷ lệ thành công 96,3% và tác dụng phụ không đáng kể [11].

Tại bệnh viện Nhân dân Gia Định, một bệnh viện tuyến trung ƣơng và trung tâm sản phụ khoa lớn của miền Nam, trong thực hành có hai phác đồ đƣợc sử dụng là Misoprostol 400 mcg ngậm dƣới lƣỡi và 600 mcg uống, vì những lý do khách quan và chủ quan đã đƣa đến nhiều khác biệt trong sự tuân thủ phác đồ điều trị giữa các bác sĩ khác nhau. Do ƣu điểm của phƣơng pháp 400 mcg Misoprostol ngậm dƣới lƣỡi, cùng với phác đồ của Bộ y tế năm 2015, và mong muốn cung cấp thêm thông tin về phác đồ này để thống nhất quy trình điều trị bệnh nhân sẩy thai không trọn tại bệnh viện Nhân dân Gia Định nên chúng tôi muốn tiến hành nghiên cứu với câu hỏi nghiên cứu “Tỷ lệ thành công của phác đồ Misoprostol 400 mcg ngậm dƣới lƣỡi trong điều trị sẩy thai không trọn tuổi thai dƣới 12 tuần tại bệnh viện Nhân Dân Gia Định là bao nhiêu”. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU MỤC TIÊU CHÍNH Xác định tỷ lệ thành công của phác đồ Misoprostol 400mcg ngậm dƣới lƣỡi trong điều trị sẩy thai không trọn tuổi thai dƣới 12 tuần tại bệnh viện Nhân dân Gia Định. MỤC TIÊU PHỤ 1.

Xác định các yếu tố liên quan đến tỷ lệ thành công của phƣơng pháp. Xác định tác dụng ngoại ý xảy ra khi dùng thuốc Misoprostol ngậm dƣới lƣỡi: mức độ ra huyết âm đạo, nhức đầu, chóng mặt, buồn nôn, nôn, tiêu chảy. ại cƣơng về sinh lý tử cung 1. Giải phẫu và mô học tử cung khi chƣa có thai Tử cung là một tạng rỗng của cơ quan sinh dục, nằm trong tiểu khung, sau phúc mạc, giữa bàng quang ở phía trƣớc và trực tràng ở phía sau.

Tử cung có hình nón dẹt, chia làm 3 phần: thân, eo, cổ.1: Sơ đồ tử cung cắt đứng ngang [9]. Thân tử cung: hình thang, rộng ở trên gọi là đáy tử cung, hai sừng ở hai góc bên, dài khoảng 4-5 cm, rộng 4 cm. Eo tử cung: thắt nhỏ, dài khoảng 0,5 cm. Cổ tử cung: là phần thấp nhất của tử cung, dài 2-3 cm, rộng 2 cm, tròn, đều, mật độ chắc [9].

Các tế bào cơ trơn tử cung có cấu trúc là các sợi dày và mỏng sắp xếp thành từng bó ngẫu nhiên, dài, ở khắp cơ tử cung, có thể rút ngắn nhiều khi co cơ, lực co cơ có thể tạo ra bất cứ hƣớng nào. Các tế bào cơ trơn có thể nối với nhau bằng các lỗ nối, là nơi liên lạc về điện trở và chuyển hóa giữa các tế bào, các lỗ này có trở kháng điện thấp làm cho các điện thế hoạt động lan truyền nhanh giữa các tế bào kế cận nhau tạo nên sự đồng bộ trong cơ tử cung làm cho co cơ nhịp nhàng. Bản chất cơ thành tử cung là cơ trơn xen lẫn mô liên kết. Tỷ lệ giữa cơ trơn và mô liên kết giảm dần từ đáy đến CTC.

5 Cơ của CTC chủ yếu là cơ dọc, khi chuyển dạ các thớ cơ rút ngắn dần gọi là hiện tƣợng xóa mở CTC [29]. Những thay đổi của cổ tử cung và tử cung khi có thai 1. Thay đổi ở tử cung Trong nửa đầu của thai kỳ, tổ chức tử cung phát triển mạnh và trọng lƣợng tăng chủ yếu vào giai đoạn này. Tháng thứ 04 - 05 thai kỳ, thành tử cung dày nhất khoảng 25 mm, trong khi không có thai chỉ dày 10 mm.

Đến cuối thai kỳ, chiều dày thân tử cung giảm xuống còn 05 – 10 mm. Sự phát triển quan trọng này của tử cung là do ba yếu tố: bản thân các sợi cơ tử cung đã tăng sinh; các mạch máu kể cả động mạch, tĩnh mạch, mao mạch đều tăng lên và xung huyết; cuối cùng, cũng nhƣ toàn bộ cơ thể và các cơ quan khác thuộc bộ phận sinh dục khi có thai tử cung giữ nƣớc nhiều [13]. Thay đổi của cổ tử cung khi có thai Khi mang thai CTC mềm ra là do mô liên kết ở CTC tăng sinh và giữ nƣớc mềm từ trung tâm đến ngoại vi, CTC ngƣời con rạ mềm hơn của ngƣời con so.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Hiệu Quả Của Misoprostol 400 MCG Trong Điều Trị Sẩy Thai Không Trọn Dưới 12 Tuần" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng Misoprostol trong điều trị sẩy thai không trọn, đặc biệt là trong giai đoạn dưới 12 tuần. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ hiệu quả của thuốc mà còn phân tích các tác dụng phụ có thể xảy ra, từ đó giúp các bác sĩ và bệnh nhân có cái nhìn toàn diện hơn về phương pháp điều trị này.

Đối với những ai quan tâm đến sức khỏe sinh sản và các phương pháp điều trị liên quan, tài liệu này là một nguồn thông tin quý giá. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận án tiến sĩ y tế công cộng thực trạng và hiệu quả can thiệp nâng cao kiến thức thái độ thực hành làm mẹ an toàn cho phụ nữ H'Mông tỉnh Sơn La, nơi cung cấp thông tin về sự an toàn trong thai kỳ, hay Xét nghiệm HIV tự nguyện ở phụ nữ nạo phá thai tại trung tâm chăm sóc sức khỏe sinh sản thành phố Cần Thơ, giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố sức khỏe liên quan đến việc nạo phá thai. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề sức khỏe sinh sản hiện nay.