Nghiên cứu ô nhiễm vi sinh vật trên thịt lợn từ giết mổ đến bày bán tại Cao Bằng

Tìm hiểu hiện trạng ô nhiễm vi sinh vật trên thịt lợn tại Cao Bằng. Phân tích mức độ, nguy cơ sức khỏe và giải pháp an toàn thực phẩm hiệu quả.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

65
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Thực trạng báo động về ô nhiễm vi sinh vật thịt lợn Cao Bằng

Thịt lợn là một trong những thực phẩm thiết yếu trong bữa ăn hàng ngày. Tuy nhiên, vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm liên quan đến thịt lợn ngày càng trở nên cấp thiết. Đặc biệt tại các địa phương miền núi như Cao Bằng, tình trạng ô nhiễm vi sinh vật trên thịt lợn đang ở mức báo động. Nghiên cứu của Đỗ Văn Tĩnh (2017) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã cung cấp một bức tranh toàn cảnh về hiện trạng này. Công trình đã chỉ ra những lỗ hổng nghiêm trọng trong chuỗi cung ứng, từ khâu giết mổ, vận chuyển đến khi thịt được bày bán tại chợ. Sự phát triển của kinh tế và nhu cầu tiêu dùng ngày càng cao đòi hỏi sản phẩm không chỉ đủ về số lượng mà còn phải an toàn về chất lượng. Việc kiểm soát ô nhiễm vi sinh vật không chỉ bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng mà còn là yếu tố then chốt trong hội nhập kinh tế. Các vi khuẩn gây bệnh như Salmonella, E.coli, hay tổng số vi khuẩn hiếu khí (TSVKHK) vượt ngưỡng cho phép là nguyên nhân trực tiếp gây ra các vụ ngộ độc thực phẩm. Thực trạng này đặt ra thách thức lớn cho các cơ quan quản lý tại Cao Bằng trong việc nâng cấp cơ sở hạ tầng giết mổ, chuẩn hóa quy trình vận chuyển và giám sát chặt chẽ các điểm kinh doanh. Bài viết này sẽ phân tích sâu các kết quả nghiên cứu, làm rõ mức độ ô nhiễm ở từng công đoạn và đề xuất những giải pháp khả thi.

1.1. Tầm quan trọng của vệ sinh an toàn thực phẩm đối với thịt lợn

An toàn thực phẩm là quyền cơ bản của mỗi người tiêu dùng. Đối với thịt lợn, một sản phẩm có nguy cơ nhiễm khuẩn cao, việc đảm bảo vệ sinh càng trở nên quan trọng. Ô nhiễm vi sinh vật trên thịt lợn có thể dẫn đến các bệnh truyền qua thực phẩm, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người, từ các triệu chứng cấp tính như tiêu chảy, đau bụng đến các biến chứng nguy hiểm, thậm chí tử vong. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có hàng triệu người tử vong do thực phẩm không an toàn. Vấn đề không chỉ dừng lại ở sức khỏe. Vệ sinh an toàn thực phẩm còn ảnh hưởng lớn đến kinh tế và an sinh xã hội. Một sản phẩm thịt lợn không đảm bảo chất lượng sẽ làm giảm lòng tin của người tiêu dùng, gây thiệt hại cho người chăn nuôi và kinh doanh chân chính, đồng thời ảnh hưởng xấu đến thương mại và du lịch của địa phương. Do đó, việc kiểm soát chặt chẽ hiện trạng ô nhiễm vi sinh vật là nhiệm vụ trọng tâm để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu ô nhiễm vi sinh vật tại tỉnh Cao Bằng

Cao Bằng là một tỉnh miền núi với nhiều cơ sở giết mổ nhỏ lẻ, tự phát. Các cơ sở này thường hoạt động trong điều kiện thủ công, thiếu quy hoạch và chưa được đầu tư đúng mức. Điều này tác động xấu đến môi trường và làm gia tăng nguy cơ ô nhiễm vi sinh vật trên thịt lợn. Trước thực trạng đó, tỉnh đã triển khai các dự án như “Mô hình chợ thí điểm đảm bảo an toàn thực phẩm” (Quyết định số 30/QĐ-SCT, 2015) nhằm cải thiện tình hình. Tuy nhiên, việc đánh giá một cách khoa học và hệ thống về mức độ ô nhiễm từ lò mổ đến chợ bán lẻ vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu của Đỗ Văn Tĩnh (2017) được tiến hành để lấp đầy khoảng trống này. Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá cụ thể mức độ ô nhiễm tại cơ sở giết mổ, trên phương tiện vận chuyển, và tại nơi bày bán. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học quan trọng, giúp các nhà quản lý và người dân nhận thức rõ hơn về các rủi ro, từ đó xây dựng các giải pháp can thiệp hiệu quả, hướng tới một sản phẩm thịt lợn tại Cao Bằng an toàn đến tay người tiêu dùng.

II. Top 5 nguyên nhân chính khiến thịt lợn Cao Bằng nhiễm vi khuẩn

Quá trình ô nhiễm vi sinh vật trên thịt lợn không xảy ra ngẫu nhiên mà bắt nguồn từ nhiều yếu tố trong suốt chuỗi cung ứng. Thịt của động vật khỏe mạnh vốn có rất ít hoặc không có vi sinh vật. Tuy nhiên, sự lây nhiễm chéo xảy ra mạnh mẽ ngay từ khâu giết mổ và tiếp diễn trong quá trình vận chuyển, bày bán. Theo nghiên cứu, có năm nhóm nguyên nhân chính gây ra tình trạng này. Thứ nhất là nguồn nhiễm từ chính cơ thể động vật và môi trường chăn nuôi không đảm bảo. Thứ hai là do nguồn nước sử dụng trong giết mổ và chế biến bị ô nhiễm. Thứ ba, trang thiết bị, dụng cụ không được vệ sinh, khử trùng đúng cách là vật trung gian lây truyền vi khuẩn. Thứ tư, ý thức và thao tác của công nhân tham gia giết mổ, kinh doanh chưa tuân thủ các quy định về vệ sinh cá nhân. Cuối cùng, và cũng là một trong những nguyên nhân nghiêm trọng nhất, là điều kiện vận chuyển và bảo quản thô sơ, không có hệ thống làm lạnh, khiến vi khuẩn có cơ hội phát triển nhanh chóng. Hiểu rõ các nguyên nhân này là bước đầu tiên để xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, giảm thiểu nguy cơ ngộ độc thực phẩm và nâng cao chất lượng thịt lợn tại Cao Bằng.

2.1. Nguồn lây nhiễm từ động vật và môi trường giết mổ

Bản thân con lợn khỏe mạnh đã mang sẵn nhiều loại vi sinh vật trên da, trong đường tiêu hóa và các xoang tự nhiên. Theo Nguyễn Vĩnh Phước (1970), các vi khuẩn như Staphylococcus aureus, Streptococcus faecalis, và Salmonella thường trực tồn tại. Nếu quy trình giết mổ không đảm bảo, chúng sẽ dễ dàng xâm nhập vào thịt. Da lợn dính phân, đất bẩn là nguồn lây nhiễm lớn nếu không được tắm rửa kỹ trước khi giết mổ. Đặc biệt, đường tiêu hóa chứa một lượng vi khuẩn khổng lồ. Hồ Văn Nam và cộng sự (1996) cho biết phân lợn có thể chứa tới 10⁷- 10¹² vi khuẩn/gram. Việc làm vỡ, rách ruột trong quá trình mổ bụng sẽ làm phát tán lượng lớn vi khuẩn này vào thân thịt. Bên cạnh đó, không khí tại khu vực giết mổ cũng chứa nhiều vi sinh vật từ phân, nước thải, bụi bẩn, góp phần làm gia tăng mức độ ô nhiễm vi sinh vật.

2.2. Vấn đề vệ sinh từ dụng cụ công nhân và nguồn nước

Dụng cụ và trang thiết bị là nguồn lây nhiễm chéo đáng kể. Dao, thớt, bàn pha lọc, xô chậu không được vệ sinh và khử trùng đúng cách sẽ tích tụ vi khuẩn từ con vật này và truyền sang con vật khác. Herenda (1994) chỉ ra rằng bề mặt dao thường có số lượng Salmonella cao nhất. Các dụng cụ làm bằng vật liệu dễ gỉ sét, thấm nước như gỗ, sắt cũng tạo điều kiện cho vi khuẩn trú ngụ. Nguồn nước sử dụng cũng là một yếu tố quan trọng. Nước không đạt tiêu chuẩn vệ sinh thú y, chứa nhiều Coliforms hay E.coli, khi dùng để rửa thịt, dụng cụ sẽ trực tiếp đưa vi khuẩn vào sản phẩm. Cuối cùng, con người đóng vai trò trung gian. Tay, quần áo bảo hộ của công nhân nếu không sạch sẽ có thể trở thành nguồn lây nhiễm. Những người đang mang bệnh hoặc có vết thương hở càng làm tăng nguy cơ phát tán vi khuẩn gây bệnh vào thịt.

III. Phân tích mức độ ô nhiễm vi sinh vật tại các cơ sở giết mổ

Nghiên cứu tại bốn cơ sở giết mổ ở Cao Bằng đã cho thấy những con số đáng lo ngại về hiện trạng ô nhiễm vi sinh vật. Mặc dù đây là các cơ sở đã được đầu tư nâng cấp, nhưng kết quả kiểm tra vẫn còn nhiều bất cập. Các chỉ tiêu quan trọng như tổng số vi khuẩn hiếu khí (TSVKHK), Coliforms, E.coliEnterobacteriaceae đều được phân tích trên các mẫu nước, dụng cụ và thân thịt. Kết quả cho thấy sự ô nhiễm hiện diện ở tất cả các công đoạn. Nguồn nước dùng cho giết mổ, dù là nước máy, vẫn có tỷ lệ mẫu không đạt chuẩn. Dụng cụ giết mổ như dao, bàn pha lọc cũng là nguồn lây nhiễm đáng kể. Thân thịt lợn sau khi giết mổ, dù chưa trải qua quá trình vận chuyển, đã ghi nhận mức độ nhiễm khuẩn vượt ngưỡng cho phép ở một số mẫu. Điều đáng chú ý là tại giai đoạn này, chưa phát hiện sự có mặt của vi khuẩn Salmonella, một tác nhân gây ngộ độc thực phẩm nguy hiểm. Tuy nhiên, sự hiện diện của các vi khuẩn chỉ điểm vệ sinh khác đã là một lời cảnh báo sớm về những lỗ hổng trong quy trình kiểm soát tại lò mổ. Việc này cho thấy chỉ đầu tư cơ sở vật chất là chưa đủ, mà cần phải thay đổi cả quy trình vận hành và nhận thức của người lao động.

3.1. Kết quả kiểm tra vi sinh vật trong nguồn nước sử dụng

Nước đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hoạt động giết mổ. Tuy nhiên, kết quả kiểm tra 12 mẫu nước dùng tại các cơ sở giết mổ cho thấy chất lượng chưa được đảm bảo. Cụ thể, có tới 5/12 mẫu (chiếm 41,66%) nhiễm tổng số vi khuẩn hiếu khí vượt giới hạn cho phép. Mức ô nhiễm dao động từ 1,7 đến 9,5 x 10² CFU/ml, cao hơn nhiều so với tiêu chuẩn. Đối với chỉ tiêu Coliforms, một nhóm vi khuẩn chỉ điểm ô nhiễm phân, có 2/12 mẫu (16,66%) vượt ngưỡng. Nguyên nhân có thể do các bể chứa nước không được vệ sinh thường xuyên hoặc thói quen dùng xô, chậu không sạch để múc nước. Nguồn nước không đảm bảo vệ sinh thú y là nguyên nhân tiềm tàng gây lây nhiễm chéo vi sinh vật vào thân thịt ngay từ những bước đầu tiên của quy trình.

3.2. Đánh giá tình trạng nhiễm khuẩn trên dụng cụ giết mổ

Mặc dù các cơ sở được khảo sát đã trang bị dụng cụ bằng inox hợp vệ sinh, tình trạng ô nhiễm vẫn ở mức cao. Kết quả phân tích 24 mẫu lau bề mặt dụng cụ cho thấy 10/24 mẫu (41,67%) có tổng số vi khuẩn hiếu khí vượt giới hạn. Bên cạnh đó, 4/24 mẫu (16,67%) nhiễm Enterobacteriaceae (họ vi khuẩn đường ruột) vượt mức cho phép. Hiện tượng này cho thấy quy trình vệ sinh, khử trùng dụng cụ sau khi sử dụng chưa được thực hiện nghiêm túc. Các cơ sở chủ yếu chỉ làm sạch bằng nước mà bỏ qua công đoạn khử trùng. Thói quen để dao, dụng cụ tiếp xúc với nền nhà bẩn cũng góp phần làm gia tăng mức độ ô nhiễm vi sinh vật, biến chúng thành vật trung gian truyền bệnh nguy hiểm trong khu vực giết mổ.

3.3. Hiện trạng ô nhiễm vi sinh vật trên thân thịt sau giết mổ

Thân thịt lợn là sản phẩm cuối cùng tại lò mổ và là đối tượng chịu ảnh hưởng tổng hợp từ các nguồn ô nhiễm. Kết quả kiểm tra 12 mẫu lau thân thịt cho thấy 2/12 mẫu (16,67%) có tổng số vi khuẩn hiếu khí không đạt tiêu chuẩn. Về vi khuẩn E.coli, một chỉ tiêu quan trọng đánh giá mức độ vệ sinh, có 1/12 mẫu (8,33%) vượt giới hạn cho phép. Mặc dù tỷ lệ này thấp hơn một số nghiên cứu tại các tỉnh khác, nó vẫn cho thấy quy trình giết mổ chưa loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nhiễm bẩn từ đường tiêu hóa của con vật. Một tín hiệu tích cực là không có mẫu nào phát hiện Salmonella ở giai đoạn này. Tuy nhiên, sự hiện diện của TSVKHKE.coli đã chứng tỏ thịt lợn bị nhiễm khuẩn ngay tại nguồn, trước khi được đưa ra thị trường.

IV. Quy trình vận chuyển và bày bán làm tăng ô nhiễm thịt lợn

Nếu như tại cơ sở giết mổ, mức độ ô nhiễm đã là một vấn đề, thì sau quá trình vận chuyển và bày bán, tình trạng này còn trở nên nghiêm trọng hơn rất nhiều. Đây là hai khâu yếu kém nhất trong chuỗi cung ứng thịt lợn tại Cao Bằng. Hầu hết các phương tiện vận chuyển đều không chuyên dụng, chủ yếu là xe máy, xe thô sơ. Thịt được phơi trần, tiếp xúc trực tiếp với khói bụi và môi trường bên ngoài, không được che đậy hay bảo quản lạnh. Điều này tạo điều kiện lý tưởng cho vi sinh vật phát triển bùng nổ. Tại các chợ, dù đã có sự đầu tư về cơ sở vật chất, nhưng thói quen kinh doanh và ý thức vệ sinh của tiểu thương vẫn là một rào cản lớn. Dụng cụ không được làm sạch thường xuyên, thịt bày bán trong nhiều giờ ở nhiệt độ phòng. Hậu quả là mức độ ô nhiễm vi sinh vật trên thịt lợn tăng vọt. Đặc biệt, sự xuất hiện của vi khuẩn Salmonella ở giai đoạn này là một hồi chuông cảnh báo đỏ về nguy cơ ngộ độc thực phẩm đối với người tiêu dùng.

4.1. Thực trạng đáng báo động từ phương tiện vận chuyển thịt

Khâu vận chuyển là mắt xích yếu nhất, làm gia tăng ô nhiễm một cách đột biến. Kết quả kiểm tra 24 mẫu trên các phương tiện vận chuyển cho thấy một con số gây sốc: 100% mẫu (24/24) có tổng số vi khuẩn hiếu khí vượt giới hạn cho phép. Đối với chỉ tiêu Enterobacteriaceae, có tới 13/24 mẫu (54,17%) không đạt yêu cầu. So với mức độ ô nhiễm trên dụng cụ tại nơi giết mổ, tỷ lệ nhiễm khuẩn trên phương tiện vận chuyển cao hơn rất nhiều. Nguyên nhân là do các phương tiện này không được vệ sinh, khử trùng đúng quy trình, thịt thường được đặt trực tiếp lên yên xe máy, tiếp xúc với môi trường ô nhiễm. Đây chính là nguyên nhân chính khiến thịt dù được kiểm soát tốt tại lò mổ vẫn có thể trở thành "thịt bẩn" khi đến tay người tiêu dùng.

4.2. Mức độ ô nhiễm vi sinh vật tại các điểm bày bán ở chợ

Khi thịt được đưa đến chợ, nguy cơ ô nhiễm tiếp tục gia tăng. Dụng cụ tại nơi bày bán như dao, thớt, mặt bàn có mức độ ô nhiễm cao hơn cả ở lò mổ. Cụ thể, 52,56% mẫu dụng cụ có TSVKHK vượt ngưỡng và 30,77% mẫu có Enterobacteriaceae vượt ngưỡng. Kết quả kiểm tra trên thân thịt tại chợ cũng cho thấy sự gia tăng mạnh mẽ: 47,44% mẫu có TSVKHK vượt tiêu chuẩn. Đáng chú ý, tỷ lệ mẫu nhiễm E.coli vượt ngưỡng tăng lên 25,64%, cao gấp ba lần so với tại lò mổ (8,33%). Điều này cho thấy tình trạng tái nhiễm và lây nhiễm chéo diễn ra liên tục tại các quầy hàng, chủ yếu do điều kiện vệ sinh kém và thịt không được bảo quản ở nhiệt độ an toàn.

4.3. Sự xuất hiện của Salmonella và nguy cơ ngộ độc thực phẩm

Phát hiện nguy hiểm nhất của nghiên cứu là sự xuất hiện của Salmonella trên thịt lợn tại nơi bày bán. Trong khi 100% mẫu tại lò mổ âm tính với vi khuẩn này, thì tại chợ, có tới 8,97% mẫu thịt bị nhiễm Salmonella và vượt tiêu chuẩn cho phép. Salmonella là một trong những tác nhân hàng đầu gây ngộ độc thực phẩm trên toàn thế giới, với các triệu chứng sốt, đau bụng, tiêu chảy. Sự có mặt của nó cho thấy một sự thất bại nghiêm trọng trong việc kiểm soát lây nhiễm chéo trong quá trình vận chuyển và kinh doanh. Người tiêu dùng đang phải đối mặt với rủi ro sức khỏe trực tiếp khi mua sắm tại các điểm bán này. Đây là bằng chứng rõ ràng nhất cho thấy sự cần thiết phải can thiệp khẩn cấp vào toàn bộ chuỗi cung ứng thịt lợn tại Cao Bằng.

V. Hướng đi nào cho thịt lợn sạch và an toàn tại tỉnh Cao Bằng

Từ những kết quả đáng báo động về hiện trạng ô nhiễm vi sinh vật trên thịt lợn, việc tìm ra giải pháp toàn diện và cấp bách là yêu cầu sống còn. Để có sản phẩm thịt lợn sạch đến tay người tiêu dùng, cần có sự thay đổi đồng bộ trên toàn chuỗi cung ứng, từ trang trại đến bàn ăn. Giải pháp không chỉ nằm ở việc đầu tư cơ sở vật chất mà còn phải tập trung vào việc nâng cao nhận thức, thay đổi hành vi của tất cả các bên liên quan. Các cơ quan quản lý nhà nước cần tăng cường công tác thanh tra, giám sát và thực thi pháp luật nghiêm minh. Các cơ sở giết mổ phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh thú y. Khâu vận chuyển cần được chuẩn hóa với các phương tiện chuyên dụng. Các tiểu thương tại chợ cần được tập huấn về kiến thức vệ sinh an toàn thực phẩm và trang bị điều kiện kinh doanh phù hợp. Cuối cùng, chính người tiêu dùng cũng cần nâng cao nhận thức để trở thành người tiêu dùng thông thái, lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và chế biến đúng cách. Chỉ khi có sự chung tay của cả cộng đồng, vấn đề thịt lợn tại Cao Bằng nhiễm bẩn mới có thể được giải quyết triệt để.

5.1. Kiến nghị đối với cơ quan quản lý và cơ sở giết mổ

Cơ quan quản lý thú y và y tế cần tăng cường giám sát, kiểm tra định kỳ và đột xuất các cơ sở giết mổ. Cần áp dụng chế tài xử phạt nghiêm khắc đối với các hành vi vi phạm quy định vệ sinh thú y. Đồng thời, cần tổ chức các lớp tập huấn, đào tạo thường xuyên cho chủ cơ sở và công nhân về quy trình giết mổ an toàn, kỹ thuật vệ sinh, khử trùng dụng cụ và nhà xưởng. Đối với các cơ sở giết mổ, cần bắt buộc phải xây dựng các khu vực riêng biệt (khu sạch, khu bẩn), thực hiện giết mổ treo, và đảm bảo nguồn nước sử dụng đạt tiêu chuẩn. Việc đầu tư hệ thống xử lý nước thải không chỉ bảo vệ môi trường mà còn giảm nguồn lây nhiễm vi sinh vật ngược trở lại.

5.2. Chuẩn hóa khâu vận chuyển và nâng cao ý thức kinh doanh

Khâu vận chuyển và kinh doanh là nơi ô nhiễm vi sinh vật tăng đột biến. Do đó, cần có quy định bắt buộc về phương tiện vận chuyển thịt chuyên dụng. Các phương tiện này phải có thùng chứa kín, làm bằng vật liệu không gỉ, dễ vệ sinh và có hệ thống bảo quản lạnh. Cần xây dựng các điểm trung chuyển, giao nhận thịt hợp vệ sinh. Tại các chợ, ban quản lý cần giám sát chặt chẽ việc tuân thủ các quy định về vệ sinh của tiểu thương. Cần trang bị đầy đủ nguồn nước sạch, hệ thống thoát nước tốt và tổ chức vệ sinh, phun khử trùng khu vực bán thực phẩm tươi sống hàng ngày. Việc tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho người kinh doanh về nguy cơ từ Salmonella, E.coli là vô cùng cần thiết để họ tự giác thay đổi thói quen, bảo vệ sức khỏe cho khách hàng và chính bản thân.

5.3. Tầm quan trọng của việc giám sát toàn bộ chuỗi cung ứng

An toàn thực phẩm không phải là trách nhiệm của riêng một khâu nào. Để giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm vi sinh vật trên thịt lợn, cần áp dụng mô hình quản lý và giám sát theo chuỗi "từ trang trại đến bàn ăn". Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ngành nông nghiệp (quản lý chăn nuôi, thức ăn), ngành công thương (quản lý giết mổ, chợ), ngành y tế (kiểm soát dịch bệnh, ngộ độc) và chính quyền địa phương. Việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm thịt lợn sẽ giúp xác định và xử lý nhanh chóng khi có sự cố xảy ra. Giám sát toàn bộ chuỗi cung ứng không chỉ giúp đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm mà còn xây dựng thương hiệu cho sản phẩm thịt lợn tại Cao Bằng, tạo niềm tin cho người tiêu dùng và mở ra cơ hội phát triển bền vững.

14/10/2025
Nghiên cứu hiện trạng ô nhiễm vi sinh vật từ nơi giết mổ đến nơi bày bán thịt lợn trên địa bàn tỉnh cao bằng luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐỖ VĂN TĨNH NGHIÊN CỨU HIỆN TRẠNG Ô NHIỄM VI SINH VẬT TỪ NƠI GIẾT MỔ ĐẾN NƠI BÀY BÁN THỊT LỢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH CAO BẰNG Ngành: Thú y Mã số: 60 64 01 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Hồng Ngân NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Đỗ Văn Tĩnh i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đối với PGS. Phạm Hồng Ngân đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Thú y cộng đồng, Khoa Thú y - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức, người lao động Trung tâm Kiểm tra vệ sinh thú y Trung ương I- Cục Thú y đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Đỗ Văn Tĩnh ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.v Danh mục bảng.

vi Danh mục hình. vii Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu của đề tài. Tổng quan tài liệu. Tình hình vệ sinh an toàn thực phẩm hiện nay. Tình hình an toàn thực phẩm trên thế giới.

Tình hình an toàn thực phẩm ở Việt Nam. Tình hình an toàn thực phẩm ở Cao Bằng. Các nguyên nhân nhiễm khuẩn vào thịt. Nguyên nhân nhiễm khuẩn từ cơ thể động vật.

Lây nhiễm vi khuẩn từ nguồn nước sản xuất. Nhiễm khuẩn từ không khí. Nhiễm khuẩn từ dụng cụ, trang thiết bị không đảm bảo vệ sinh. Nhiễm khuẩn thịt từ công nhân tham gia sản xuất.

Nhiễm khuẩn trong quá trình giết mổ, chế biến và bảo quản thịt. Vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm. Một số vi khuẩn phân lập được từ thịt gây ngộ độc thực phẩm. Tổng số vi khuẩn hiếu khí và yếm khí tùy tiện.

Vi khuẩn đường ruột (Enterobacteriaceae). Vi khuẩn Coliforms. Vi khuẩn Salmonella. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu.

Vật liệu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.

Vật liệu, hóa chất và thuốc thử. Thiết bị và dụng cụ thí nghiệm. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp lấy mẫu:. Phương pháp phân tích. Phương pháp xử lý số liệu : Theo phần mềm SPSS 10. Kết quả và thảo luận.

Kết quả kiểm tra vi sinh vật tại nơi giết mổ. Kết quả kiểm tra vi sinh vật mẫu nước dùng tại nơi giết mổ:. Kết quả kiểm tra vi sinh vật mẫu dụng cụ giết mổ. Kết quả kiểm tra vi sinh vật mẫu lau thân thịt lợn tại nơi giết mổ.

Kết quả kiểm tra vi sinh vật phương tiện vận chuyển. Kết quả kiểm tra vi sinh vật tại nơi bày bán .1 Kết quả kiểm tra vi sinh vật mẫu nước dùng tại nơi bày bán. Kết quả kiểm tra vi sinh vật mẫu dụng cụ nơi bày bán. Kết quả kiểm tra vi sinh vật mẫu lau thân thịt tại nơi bày bán.

Kết luận và kiến nghị. Cơ sở giết mổ. Phương tiện vận chuyển. 43 Tài liệu tham khảo.

48 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CFU Colony Forming Unit (Đơn vị hình thành khuẩn lạc) CP Chính phủ CSGM Cơ sở giết mổ EC European Commission (Ủy ban các cộng đồng Châu Âu) EU European Union (Liên Minh Châu Âu) FAO Food Agricultural Organization (Tổ chức lương thực và nông nghiệp liên hiệp quốc) ISO International Organization for Standardization (Tiêu chuẩn hóa quốc tế) KN Kháng nguyên KSGM Kiểm soát giết mổ NĐTP Ngộ độc thực phẩm NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn PTN Phòng thí nghiệm QCVN Quy chuẩn Việt Nam TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TPP Trans-Pacific Partnership (Hiệp định đối tác xuyên thái bình dương) UBND Ủy ban nhân dân VK Vi khuẩn VKĐR Vi khuẩn đường ruột VSATTP Vệ sinh an toàn thực phẩm VSTY Vệ sinh thú y WHO World Trade Organization (Tổ chức y tế thế giới) WTO World Health Organization (Tổ chức thương mại thế giới) v DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Tiêu chuẩn vi sinh vật nước uống của WHO. Dải nhiệt độ phát triển của các nhóm vi khuẩn. Đặc tính sinh vật hoá học phân biệt các dạng Coliforms.

Phương pháp phân tích. Kết quả kiểm tra vi sinh vật mẫu nước dùng tại nơi giết mổ (n=12). Kết quả kiểm tra vi sinh vật mẫu dụng cụ giết mổ (n = 24). Kết quả kiểm tra vi sinh vật mẫu lau thân thịt lợn tại nơi giết mổ (n=12).

Kết quả kiểm tra vi sinh vật mẫu phương tiện vận chuyển (n=24). Kết quả kiểm tra vi sinh vật mẫu nước dùng tại nơi bày bán (n = 24). Kết quả kiểm tra vi sinh vật mẫu dụng cụ tại nơi tiêu thụ (n = 78). Kết quả kiểm tra vi sinh vật mẫu lau thịt lợn tại nơi tiêu thụ (n = 78).

39 vi DANH MỤC HÌNH Hình 21. Con đường dẫn tới ngộ độc thực phẩm (Lum BM, 2000). Kết quả kiểm tra vi sinh vật mẫu nước dùng tại nơi giết mổ. Tỷ lệ mẫu lau dụng cụ vượt giới hạn cho phép.

Ảnh dụng cụ giết mổ. Tỷ lệ mẫu lau thân thịt vượt giới hạn cho phép. Biểu đồ so sánh mức độ ô nhiễm vi sinh vật dụng cụ nơi giết mổ và phương tiện vận chuyển. Ảnh phương tiện vận chuyển.

Ảnh phương tiện vận chuyển. Biểu đồ so sánh mức độ ô nhiễm vi sinh vật trong nước tại giết mổ và nơi bày bán. Biểu đồ so sánh tỷ lệ ô nhiễm vi sinh vật trên dụng cụ tại nơi giết mổ và nơi tiêu thụ. Thịt lợn được bày bán tại chợ.

Biểu đồ so sánh mức độ ô nhiễm vi sinh vật trên thân thịt lợn tại nơi giết mổ và nơi bày bán. 41 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Đỗ Văn Tĩnh Tên luận văn: Nghiên cứu hiện trạng ô nhiễm vi sinh vật từ nơi giết mổ đến nơi bày bán thịt lợn trên địa bàn tỉnh Cao Bằng Chuyên ngành: Thú y Mã số: 60 64 01 01 Cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam 1. Mục đích Đánh giá mức độ ô nhiễm vi sinh vật tại nơi giết mổ (nước dùng trong giết mổ, dụng cụ dùng trong giết mổ, thân thịt lợn). Đánh giá mức độ ô nhiễm vi sinh vật phương tiện vận chuyển.

Đánh giá mức độ ô nhiễm vi sinh vật tại nơi tiêu thụ (nước dùng rửa dụng cụ, dụng cụ tiếp xúc với thân thịt). Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp lấy mẫu: + Lấy mẫu nước theo bộ tiêu chuẩn TCVN 6663 + Lấy mẫu lau thân thịt lợn theo QCVN01-04:2009/BNNPTNT + Lấy mẫu lau phương tiện vận chuyển và dụng cụ giết mổ theo TCVN 8129 : 2009. - Phương pháp phân tích: Mẫu được phân tích theo TCVN, ISO hiện đang được áp dụng tại phòng thí nghiệm Vi sinh vật, Nấm mốc của Trung tâm Kiểm tra vệ sinh thú y Trung ương I. Kết quả - Kết quả kiểm tra vi sinh vật tại nơi giết mổ + Kết quả kiểm tra nước dùng tại nơi giết mổ: 41,66% mẫu nhiễm TSVKHK; 16,66% mẫu nhiễm Coliforms vượt tiêu chuẩn cho phép và không có mẫu nào phát hiện thấy vi khuẩn Salmonella.

+ Kết quả kiểm tra dụng cụ giết mổ: 41,67% mẫu nhiễm Tổng số vi khuẩn hiếu khí; 16,67% mẫu nhiễm Enterobacteriaceae vượt giới hạn cho phép. + Kết quả kiểm tra mẫu lau thân thịt lợn tại nơi giết mổ: 16,67% mẫu nhiễm TSVKHK; 8,33% mẫu nhiễm E.coli vượt tiêu chuẩn cho phép và không có mẫu nào phát hiện thấy vi khuẩn Salmonella. viii Kết quả kiểm tra vi sinh vật phương tiện vận chuyển: 100% mẫu nhiễm TSVKHK; 54,17% mẫu nhiễm Enterobacteriaceae vượt giới hạn cho phép. Kết quả kiểm tra vi sinh vật tại nơi bày bán + Kết quả kiểm tra nước dùng tại nơi bày bán: 33,33% mẫu nhiễm TSVKHK; 12,50 % mẫu nhiễm Coliforms vượt giới hạn cho phép không có mẫu nào phát hiện thấy vi khuẩn Salmonella.

+ Kết quả kiểm tra mẫu lau dụng cụ tại nơi bày bán: 52,56% mẫu TSVKHK; 30,77% mẫu Enterobacteriaceae vượt giới hạn cho phép. + Kết quả kiểm tra mẫu lau thân thịt tại nơi bày bán: 47,44% mẫu TSVKHK; 25,64% mẫu E.coli; 8,97% mẫu Salmonella vượt tiêu chuẩn cho phép. Kết luận - Nước dùng tại nơi giết mổ cũng như nơi bày bán vẫn chưa đảm bảo yêu cầu vệ sinh thú y. - 100% phương tiện vận chuyển không đảm bảo theo quy định.

- Trang thiết bị dụng cụ dùng trong giết mổ, cũng như trong bày bán đã đáp ứng yêu cầu về chất liệu tuy nhiên chưa đảm bảo về vệ sinh thú y. - Mức độ ô nhiễm vi sinh vật trong thân thịt từ nơi giết mổ đến nơi bày bán tăng lên rất lớn. ix THESIS ABSTRACT Master candidate: Do Van Tinh Thesis title: Study on curent situation on microbial contamination levels from slaughterhouses to meat shops in Cao Bang province Major: Veterinary Code: 60 64 01 01 Educational organization: Vietnam National University of Agriculture (VNUA) 1. Research Objectives • Assessment of microbial contamination levels of pig slaughterhouses (slaughterhouse water, slaughterhouse tools, pig carcass).

• Assessment of microbial contamination levels of meat transport vehicles. • Assessment of microbial contamination levels at meat shops (tool cleaning water, pork contact tools, pork). Materials and Methods -Sampling: + Water sampling in according with TCVN 6663:2011. + Pig carcass sampling in according with QCVN 01-04: 2009 / BNNPTNT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ