Nghiên cứu về nhận thức của sinh viên Đại học Thủ Dầu Một đối với việc hiến tặng giác mạc

Tài liệu nghiên cứu nhận thức của sinh viên Đại học Thủ Dầu Một về hiến tặng giác mạc. Phân tích các yếu tố chủ quan, khách quan tác động đến vấn đề.

Chuyên ngành

Công tác xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên

2014 - 2015

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiến giác mạc Hành động nhân ái mang lại ánh sáng

Hiến giác mạc là một trong những hành động cao cả nhất, thể hiện sâu sắc ý nghĩa nhân văn và tinh thần tình nguyện vì cộng đồng. Đây là quá trình một cá nhân tự nguyện hiến tặng lớp màng trong suốt ngoài cùng của nhãn cầu sau khi qua đời, nhằm mục đích mang lại ánh sáng cho những người khiếm thị. Tại Việt Nam, nhu cầu ghép giác mạc đang ở mức báo động. Theo điều tra của Viện Mắt Trung ương, có khoảng 300.000 người mù do bệnh lý giác mạc đang chờ được phẫu thuật. Tuy nhiên, mỗi năm, các ngân hàng mắt chỉ thực hiện được khoảng 100-150 ca ghép, chủ yếu từ nguồn giác mạc do các tổ chức quốc tế tài trợ. Sự chênh lệch nghiêm trọng giữa nhu cầu và nguồn cung đặt ra một thách thức lớn cho ngành y tế và cộng đồng. Trong bối cảnh đó, việc nâng cao nhận thức của giới trẻ, đặc biệt là sinh viên – lực lượng tri thức tương lai, về hiến tạng nói chung và hiến giác mạc nói riêng trở nên vô cùng cấp thiết. Sinh viên là nhóm đối tượng năng động, dễ tiếp thu tư tưởng mới và có khả năng lan tỏa thông điệp tích cực. Việc tìm hiểu góc nhìn và nhận thức của họ không chỉ phản ánh thực trạng xã hội mà còn mở ra những hướng đi mới trong công tác vận động, lan tỏa thông điệp cho đi là còn mãi.

1.1. Giải mã ý nghĩa nhân văn của việc hiến tặng giác mạc

Hành động hiến tặng giác mạc không chỉ là một thủ thuật y khoa mà còn là một biểu tượng của lòng nhân ái và sự sẻ chia. Khi một người quyết định hiến tặng một phần cơ thể mình sau khi qua đời, họ đã trao đi món quà vô giá: ánh sáng. Đối với người nhận, đó là cơ hội được tái sinh, được nhìn thấy thế giới, được hòa nhập với cuộc sống và giảm bớt gánh nặng cho gia đình và xã hội. Hành động nhân ái này vượt qua mọi rào cản về vật chất, thể hiện giá trị cốt lõi của con người. Nó khẳng định rằng sự sống có thể được tiếp nối theo một cách khác, và cái chết không phải là dấu chấm hết mà có thể là khởi đầu cho một cuộc đời mới của người khác. Đây chính là giá trị nhân văn sâu sắc nhất, là minh chứng cho tinh thần 'lá lành đùm lá rách' của dân tộc Việt Nam.

1.2. Tổng quan thực trạng nguồn giác mạc tại Việt Nam

Thực trạng thiếu hụt nguồn giác mạc ở Việt Nam đang rất trầm trọng. Báo cáo từ Bệnh viện Mắt Trung ương cho thấy, trong khi danh sách bệnh nhân chờ ghép ngày càng dài, số người đăng ký hiến giác mạc và số ca hiến tặng thực tế lại vô cùng khiêm tốn. Nghiên cứu của GS. Lê Trung Hải chỉ ra rằng công nghệ ghép tạng tại Việt Nam phát triển chậm một phần lớn là do thiếu nguồn tạng hiến. Toàn bộ nguồn giác mạc được ghép tại TP.HCM trong một số giai đoạn đều do thế giới gửi tặng, chưa nhận được từ người cho trong nước. Sự phụ thuộc vào nguồn cung từ nước ngoài không phải là giải pháp bền vững. Điều này đòi hỏi một nỗ lực tổng thể từ cả hệ thống y tế và cộng đồng để xây dựng một nguồn cung giác mạc tự chủ, bắt nguồn từ chính lòng nhân ái của người Việt.

II. Rào cản tâm lý Vì sao sinh viên còn e ngại hiến giác mạc

Mặc dù mang ý nghĩa cao đẹp, việc hiến giác mạc vẫn đối mặt với nhiều rào cản, đặc biệt là các rào cản tâm lý và quan niệm văn hóa lâu đời. Kết quả khảo sát sinh viên tại Đại học Thủ Dầu Một cho thấy, một trong những trở ngại lớn nhất là quan niệm 'chết toàn thây'. Tư tưởng này đã ăn sâu vào tiềm thức của nhiều thế hệ người Việt, cho rằng cơ thể khi qua đời phải nguyên vẹn để có thể siêu thoát. Một sinh viên chia sẻ trong phỏng vấn: “Tư tưởng của người lớn khác chúng ta mà, nhiều lúc muốn con cái của mình nguyên vẹn không có muốn là thất thoát bất cứ một cái gì”. Bên cạnh đó, các yếu tố chủ quan như nỗi sợ đau đớn, lo lắng về ảnh hưởng sức khỏe nếu hiến một phần khi còn sống (dù hiến giác mạc chỉ thực hiện sau khi chết), và sự thiếu hụt thông tin chính xác cũng góp phần tạo nên thái độ e dè. Thái độ của sinh viên chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ môi trường xung quanh, đặc biệt là gia đình. Khi gia đình phản đối, cá nhân dù có nhận thức đúng đắn cũng khó đi đến hành động cuối cùng. Đây là thách thức lớn nhất cần được giải quyết bằng các biện pháp truyền thông và giáo dục có chiều sâu.

2.1. Phân tích quan niệm chết toàn thây trong nhận thức giới trẻ

Quan niệm 'chết toàn thây' bắt nguồn từ tín ngưỡng dân gian và ảnh hưởng của Nho giáo, Phật giáo. Nó tạo ra một rào cản vô hình, khiến nhiều gia đình từ chối hiến tặng mô, tạng của người thân đã qua đời. Mặc dù sinh viên là thế hệ trẻ, cởi mở hơn, nhưng họ vẫn chịu sự chi phối mạnh mẽ từ gia đình. Một sinh viên cho biết: “Gia đình là yếu tố quan trọng vì tâm linh của người lớn như họ không muốn ta mất đi một phần thân thể vì khi xuống dưới sẽ không có”. Để vượt qua rào cản này, cần nhấn mạnh rằng hầu hết các tôn giáo lớn trên thế giới đều ủng hộ việc hiến tạng vì mục đích cứu người, xem đây là một hành động từ bi, bác ái. Việc thay đổi nhận thức này không thể thực hiện trong một sớm một chiều mà cần sự kiên trì và cách tiếp cận phù hợp.

2.2. Các yếu tố chủ quan và nỗi lo sợ của sinh viên khi hiến tạng

Ngoài các yếu tố văn hóa, những lo lắng cá nhân cũng là một phần quan trọng. Kết quả phỏng vấn cho thấy sinh viên lo sợ về quy trình y tế, sợ bị lợi dụng hoặc sai sót. Một nữ sinh viên chia sẻ nỗi sợ: “Ví dụ như sợ dao kéo, sợ đau, sợ máu, sợ bác sĩ không lấy giác mạc của mình mà lại lấy cái gì khác thì sao”. Sự thiếu thông tin về thủ tục hiến giác mạc an toàn, minh bạch và hoàn toàn miễn phí sau khi qua đời khiến những nỗi sợ này càng lớn. Bên cạnh đó, áp lực học tập và cuộc sống khiến nhiều sinh viên không có thời gian và nhu cầu chủ động tìm hiểu về một vấn đề mà họ cho là “không liên quan trực tiếp đến mình”. Điều này cho thấy việc cung cấp thông tin một cách chủ động và dễ tiếp cận là vô cùng quan trọng.

III. Cách nâng cao nhận thức về hiến giác mạc trong sinh viên

Để vượt qua các rào cản, việc nâng cao kiến thức về hiến giác mạc một cách hệ thống và khoa học là giải pháp nền tảng. Nghiên cứu tại Đại học Thủ Dầu Một chỉ ra rằng, truyền thông về hiến tạng đóng vai trò then chốt. Sinh viên chủ yếu tiếp nhận thông tin qua các kênh như tivi, báo chí và mạng xã hội. Một sinh viên cho biết: “Mình nghe qua báo, qua internet mấy trang mạng xã hội như trang của bộ y tế, facebook, báo tuổi trẻ”. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn của việc sử dụng các nền tảng số để lan tỏa thông điệp. Các chiến dịch truyền thông cần tập trung vào việc cung cấp thông tin chính xác, dễ hiểu về quy trình, ý nghĩa và các quy định pháp luật liên quan. Việc lồng ghép các kiến thức này vào chương trình giáo dục, các buổi sinh hoạt ngoại khóa hoặc tổ chức các cuộc thi tìm hiểu sẽ giúp sinh viên tiếp cận vấn đề một cách tự nhiên và có hệ thống. Khi có đủ kiến thức, sinh viên sẽ tự tin hơn để hình thành quan điểm của riêng mình và có thể trở thành những tuyên truyền viên hiệu quả, tác động ngược lại đến gia đình và cộng đồng.

3.1. Vai trò của truyền thông về hiến tạng trong môi trường đại học

Môi trường đại học là một không gian lý tưởng để triển khai các hoạt động truyền thông về hiến tạng. Các trường có thể tận dụng hệ thống website, fanpage, bảng tin nội bộ và các sự kiện của Đoàn Thanh niên - Hội Sinh viên để phổ biến thông tin. Việc mời các chuyên gia từ Ngân hàng mắt, các bác sĩ chuyên ngành ghép giác mạc hoặc những người đã được nhận tạng đến nói chuyện sẽ tạo ra sự tin tưởng và truyền cảm hứng mạnh mẽ. Phim ảnh, các vở kịch, cải lương có nội dung về hiến tạng cũng là công cụ hiệu quả, như một sinh viên chia sẻ: “Em thì xem phim và xem cải lương và thấy trong đó có nói về hiến giác mạc”. Đa dạng hóa các kênh và hình thức truyền thông sẽ giúp thông điệp chạm đến nhiều sinh viên hơn, từ đó dần thay đổi nhận thức của giới trẻ.

3.2. Cung cấp kiến thức về hiến giác mạc một cách chính xác

Sự mơ hồ về kiến thức là gốc rễ của nỗi sợ và thái độ e dè. Nội dung truyền thông cần trả lời rõ ràng các câu hỏi: Hiến giác mạc là gì? Ai có thể hiến? Quy trình diễn ra như thế nào? Có mất chi phí không? Có ảnh hưởng đến hình thức của người đã khuất không? Thủ tục đăng ký hiến giác mạc có phức tạp không? Cần nhấn mạnh rằng việc lấy giác mạc là một tiểu phẫu đơn giản, nhanh chóng, không làm biến dạng khuôn mặt người hiến và hoàn toàn không liên quan đến việc 'móc mắt'. Cung cấp thông tin về Luật Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác sẽ giúp sinh viên hiểu rõ quyền lợi và tính pháp lý của việc hiến tặng, từ đó củng cố niềm tin và loại bỏ những lo ngại không đáng có.

IV. Phương pháp thúc đẩy hành động nhân ái từ nhận thức sinh viên

Từ nhận thức đến hành động là một quá trình cần sự thúc đẩy. Các hoạt động thực tiễn và tấm gương người thật việc thật có sức ảnh hưởng to lớn. Nghiên cứu cho thấy, các hoạt động tình nguyện vì cộng đồng có tác động tích cực đến thái độ của sinh viên. Khi tham gia các chương trình như hiến máu nhân đạo, thăm các trung tâm bảo trợ xã hội, sinh viên có cơ hội tiếp xúc với những hoàn cảnh khó khăn, từ đó khơi dậy lòng trắc ẩn và tinh thần sẻ chia. Một sinh viên tham gia công tác xã hội chia sẻ: “Mình thấy có nhiều người khuyết tật rất cần sự giúp đỡ... Nên mình sẽ đi hiến khi có thể”. Bên cạnh đó, vai trò của giảng viên và những người có uy tín trong nhà trường là không thể xem nhẹ. Giảng viên không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn là tấm gương về nhân cách. Khi một giảng viên chia sẻ ý định hiến tạng của mình, điều đó có sức lan tỏa mạnh mẽ hơn bất kỳ bài giảng lý thuyết nào. Đặc biệt, sinh viên y khoa, với kiến thức chuyên môn và lời thề Hippocrates, có thể trở thành lực lượng tiên phong trong phong trào này.

4.1. Sức mạnh của các hoạt động tình nguyện vì cộng đồng

Các hoạt động tình nguyện tạo ra một môi trường thực tế để sinh viên rèn luyện sự đồng cảm. Thay vì chỉ nghe và đọc, họ được trực tiếp thấy và cảm nhận nỗi đau của những người bệnh, sự khó khăn của những người khiếm thị. Những trải nghiệm này sẽ biến kiến thức lý thuyết về ý nghĩa nhân văn thành một động lực nội tại mạnh mẽ. Các câu lạc bộ, đội, nhóm tình nguyện trong trường nên lồng ghép các chủ đề về hiến tạng vào hoạt động của mình, tổ chức các buổi nói chuyện, các chiến dịch nhỏ để nâng cao nhận thức cho chính các thành viên và cộng đồng. Chính những hoạt động này sẽ gieo mầm cho những hành động nhân ái trong tương lai.

4.2. Tầm ảnh hưởng từ giảng viên và tấm gương sinh viên y khoa

Giảng viên có sức ảnh hưởng lớn đến tư tưởng và hành vi của sinh viên. Trong nghiên cứu, một sinh viên kể lại: “Thầy Đông dạy em nói. Thầy nói sau này thầy sẽ hiến tặng giác mạc đó. Nên em thấy việc đó rất tốt có thể giúp cho nhiều người”. Lời nói và hành động của giảng viên có thể là nguồn cảm hứng trực tiếp, giúp sinh viên củng cố niềm tin. Tương tự, sinh viên y khoa là nhóm có lợi thế về kiến thức và được cộng đồng tin tưởng. Nếu họ trở thành những đại sứ tích cực cho phong trào hiến giác mạc, tiếng nói của họ sẽ có trọng lượng và sức thuyết phục cao, góp phần thay đổi nhận thức không chỉ trong giới sinh viên mà còn lan tỏa ra toàn xã hội.

V. Kết quả khảo sát sinh viên về nhận thức hiến tặng giác mạc

Nghiên cứu khoa học “Nhận thức của sinh viên trường Đại học Thủ Dầu Một về hiến tặng giác mạc” đã cung cấp một bức tranh chi tiết về thực trạng này. Kết quả cho thấy đa số sinh viên có nhận thức cơ bản, biết giác mạc là một bộ phận của mắt và hiến tặng giác mạc là hành động cho đi giác mạc của mình. Tuy nhiên, kiến thức của họ còn chưa sâu và đầy đủ. Nhiều người vẫn còn mơ hồ về đối tượng được hiến, điều kiện hiến và các thủ tục hiến giác mạc. Một phát hiện quan trọng từ cuộc khảo sát sinh viên là việc xác định các yếu tố tác động. Yếu tố gia đình được xác định là trở ngại lớn và quan trọng nhất. Hầu hết sinh viên đều cho rằng gia đình sẽ phản đối quyết định hiến tặng của họ. “Nếu đi hiến, tặng giác mạc chắc chắn là nhà mình sẽ không cho phép rồi... mình không muốn cãi lời ba, mẹ”, một sinh viên năm cuối chia sẻ. Điều này khẳng định rằng, bất kỳ chiến dịch vận động nào cũng cần có cách tiếp cận đến cả các bậc phụ huynh, không chỉ riêng giới trẻ.

5.1. Phân tích thực trạng thái độ của sinh viên đối với hiến tạng

Thái độ của sinh viên đối với hiến tạng nhìn chung là tích cực khi được hỏi về ý nghĩa của hành động. Đa số đều công nhận đây là một việc làm tốt đẹp, nhân văn. Tuy nhiên, khi được hỏi về ý định cá nhân, sự do dự xuất hiện rõ rệt. Khoảng cách giữa nhận thức về “việc tốt” và quyết định “tôi sẽ làm” vẫn còn khá lớn. Sự thiếu hụt các tấm gương cụ thể, thông tin chưa đủ sức thuyết phục và các rào cản tâm lý đã đề cập là nguyên nhân chính của khoảng cách này. Nghiên cứu cũng cho thấy không có sự khác biệt lớn về nhận thức giữa sinh viên nam và nữ hay giữa các khóa học, cho thấy đây là một vấn đề nhận thức chung trong cộng đồng sinh viên.

5.2. Yếu tố gia đình Trở ngại lớn nhất trong quyết định hiến tặng

Trong tất cả các yếu tố được khảo sát, gia đình nổi lên như một rào cản mang tính quyết định. Tình yêu thương của cha mẹ, mong muốn con cái được vẹn toàn cả khi còn sống lẫn khi qua đời, và ảnh hưởng của quan niệm 'chết toàn thây' tạo thành một bức tường vững chắc. Một sinh viên cho biết: “Gia đình mình sẽ không ủng hộ mình hiến, tặng giác mạc đâu đặc biệt là mẹ mình vì mẹ thương mình nên không muốn mình bị ảnh hưởng sức khỏe”. Do đó, giải pháp không chỉ dừng lại ở việc giáo dục sinh viên mà cần có những chương trình truyền thông hướng đến các thế hệ lớn tuổi, giúp họ hiểu đúng và đủ về bản chất nhân văn và an toàn của việc hiến tặng giác mạc.

VI. Tương lai hiến giác mạc Lan tỏa thông điệp Cho đi là còn mãi

Tương lai của phong trào hiến giác mạc tại Việt Nam phụ thuộc rất nhiều vào thế hệ trẻ. Để biến tiềm năng thành hành động, cần có những chiến lược tiếp cận và vận động mới mẻ, sáng tạo và bền bỉ. Thông điệp 'Cho đi là còn mãi' cần được lan tỏa mạnh mẽ hơn, không chỉ như một khẩu hiệu mà phải được chứng minh bằng những câu chuyện thực tế, những con người thật. Việc đơn giản hóa thủ tục đăng ký hiến giác mạc cũng là một yếu tố quan trọng. Khi quy trình trở nên dễ dàng, minh bạch và có thể thực hiện trực tuyến, nó sẽ khuyến khích nhiều người tham gia hơn. Nhà trường, các tổ chức xã hội và cơ quan y tế cần phối hợp chặt chẽ để xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ, từ khâu cung cấp thông tin, tư vấn tâm lý, đăng ký hiến tặng cho đến việc tri ân người hiến và gia đình họ. Khi nhận thức của giới trẻ được nâng cao toàn diện, họ sẽ trở thành những đại sứ lan tỏa lòng nhân ái, góp phần xây dựng một xã hội sẻ chia và viết tiếp những câu chuyện kỳ diệu về việc mang lại ánh sáng cho đồng loại.

6.1. Hướng đi mới trong việc tiếp cận và vận động giới trẻ

Thay vì các phương pháp truyền thông truyền thống, cần áp dụng các hướng đi mới phù hợp với giới trẻ. Tận dụng sức mạnh của các influencer, KOLS trên mạng xã hội để chia sẻ thông điệp về hiến tạng. Tổ chức các cuộc thi sáng tạo nội dung (video, infographic, bài viết) về chủ đề này trên các nền tảng như TikTok, Facebook. Xây dựng các ứng dụng di động cho phép người dùng tìm hiểu thông tin và đăng ký hiến tặng chỉ với vài thao tác. Việc game hóa (gamification) quá trình tìm hiểu kiến thức cũng là một cách tiếp cận thú vị. Mục tiêu là làm cho thông tin về hiến giác mạc trở nên gần gũi, dễ tiếp cận và không còn là một chủ đề xa lạ hay nặng nề.

6.2. Thủ tục đăng ký hiến giác mạc Đơn giản hóa để khuyến khích

Sự phức tạp trong thủ tục hành chính có thể làm nản lòng những người có thiện chí. Cần có một hệ thống đăng ký tập trung, thống nhất trên toàn quốc, có thể truy cập dễ dàng tại các cơ sở y tế hoặc qua nền tảng trực tuyến của Trung tâm Điều phối quốc gia về ghép bộ phận cơ thể người. Thủ tục đăng ký hiến giác mạc nên được đơn giản hóa tối đa, chỉ cần điền vào một mẫu đơn duy nhất và nhận thẻ đăng ký. Việc công khai, minh bạch về quy trình điều phối và ghép tạng cũng giúp củng cố niềm tin của công chúng. Khi người dân thấy rằng hành động nhân ái của họ được trân trọng và thực hiện một cách chuyên nghiệp, họ sẽ sẵn lòng tham gia hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/10/2025
Nhận thức của sinh viên trường đại học thủ dầu một về việc hiến tặng giác mạc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. Cơ sở lí luận của đề tài 1.Tổng quan tình hình nghiên cứu 1.1 Tình hình ghép mô, BPCT người Hiến ghép mô, BPCT người ở một số nước trên thế giới Theo báo cáo của Tổ chức Y Tế Thế Giới số lượng bệnh nhân được ghép mô, BPCT người được ghép ngày càng gia tăng. Chỉ tính năm 2004 đã có tới 90.000 ca được ghép tạng các loại trên toàn Thế Giới và 191 quốc gia có khả năng ghép mô, BPCT người ở các trình độ khác nhau. Số ca ghép tính trên 1 triệu dân hằng năm cho các khu vực là châu Mỹ (bao gồm cả vùng Caribee) 45 ca, châu Âu 32 ca, châu Á-Thái Bình Dương 7-8 ca.

Theo báo cáo của Mạng lưới chia sẻ mô, tạng Mỹ tính đến 19/5/2006, số ca ghép tạng trong năm 2005 là 28.111 ca trong đó ghép thận là 16.477, ghép gan là 6. Tại Châu Âu, Pháp trung bình có 2. Đứng thứ 2 là Anh với 2059 ca ghép/năm (chiếm tỉ lệ 33,7 trên một triệu dân) và Đức là 2033 ca ghép/năm (chiếm tỉ lệ 33 trên một triệu dân). Riêng ghép thận của châu Âu là 6775 ca/năm trên tổng số 231,5 triệu dân (chiếm tỉ lệ 29,26 trên một triệu dân).

Tại Châu Á, Trung Quốc là nước phát triển kỹ thuật ghép mô, BPCT người mạnh mẽ nhất. Từ năm 1993 đến năm 2004 Trung Quốc đã ghép được 59.540 ca ghép thận, 6.125 ca ghép gan, 248 ca ghép tim, 15 ca ghép phổi và ghép đồng thời nhiều tạng khác nhau. Năm 2004 trên toàn Trung Quốc có 56 trung tâm ghép tim, 166 trung tâm ghép gan và 348 trung tâm ghép thận với rất nhiều kỹ thuật ghép tạng khác nhau cho người lớn và trẻ em. Tại Thái Lan, trung bình có 100 ca ghép/năm với 3 Trung tâm ghép, thực hiện thành công 42 trường hợp ghép gan, 61 ca ghép tim, 15 ca ghép tim phổi.

Tại châu Á, tạng được ghép nhiều nhất là thận, sau đó đến gan. Nhật Bản là nước phát triển kỹ thuật ghép gan hơn hẳn các nước khác trong khu vực với 150 ca ghép/năm. Qua những con số ta có thể thấy việc ghép mô, BPCT người trên thế giới đa số là ghép thận, gan, tim còn việc ghép giác mạc vẫn chiếm một số lượng nhỏ. Số lượng bệnh nhân chờ được ghép mô, BPCT người ngày càng cao vượt quá khả năng đáp ứng của y học do không có nguồn cung cấp mô, BPCT.

Tình trạng thiếu mô, BPCT để ghép là rất trầm trọng. Tại các quốc gia đã phát triển, tình trạng thiếu mô, BPCT cho việc ghép cũng luôn là vấn đề lớn, nan giải. Các báo cáo hàng năm của Mạng lưới ghép và thu gom mô, tạng Mỹ cũng cho thấy khoảng trống giữa số bệnh nhân đang chờ ghép và số mô, BPCT hiến thu gom được ngày càng rộng ra. Những con số thống kê tại Mỹ cũng cho thấy số ca ghép tạng ở Mỹ chỉ thỏa mãn khoảng 1/3 nhu cầu của người bệnh.

Giống như các nước khác, ở Anh có sự cách biệt ngày càng tăng giữa số bệnh nhân chờ ghép tạng và số tạng sẵn có để ghép. Năm 2005, số bệnh nhân trong danh sách chờ tăng thêm 9%, trong khi số tạng sẵn có để ghép lại giảm đi 7%. Do việc thiếu tạng ghép trầm trọng nên số bệnh nhân tử vong trong khi chờ đợi ghép tạng cũng rất lớn. Chỉ tính riêng năm 2004, số bệnh nhân tử vong trong khi chờ đợi được ghép tạng tại Mỹ là 22.348 bệnh nhân, ở Anh là 273 và ở Pháp là 115 bệnh nhân.

Theo số liệu của Hội đồng ghép tạng châu Âu 15-30% bệnh nhân trong danh sách chờ ghép tim, phổi, gan ở lục địa châu Âu chết trong khi chờ đợi có tạng hiến. Tại châu Á, ước tính mỗi năm có một triệu bệnh nhân bị suy thận mạn giai đoạn IV nhưng chỉ có khoảng 60.000 bệnh nhân được ghép thận (50% từ người chết não và 50% từ người cho sống). Số lượng bệnh nhân chờ ghép mô, BPCT ngày càng gia tăng trong khi đó nguồn hiến tặng không đủ để đáp ứng-cung không đủ cầu, dẫn đến những hậu quả không mong muốn. Đặc biệt theo số liệu của WHO mỗi năm trên thế giới có khoảng 10 triệu người bị mù do hỏng giác mạc, nhưng chỉ khoảng 120.000 người được ghép giác mạc.

Báo cáo dự thảo Kế hoạch Quốc gia phòng chống mù lòa giai đoạn 2014 – 2019 của Ban chỉ đạo 17 Quốc gia phòng chống mù lòa (Bộ Y tế) công bố sáng ngày(16/10), cho thấy: Hiện trên thế giới có khoảng 314 triệu người mù và thị lực thấp (trong đó ước khoảng 45 triệu người mù, những người trên 50 tuổi chiếm tỷ lệ 80%). Cứ 5 giây, thế giới có 1 người bị mù, cứ 1 phút có thêm 1 trẻ bị mù, 90% người mù sống ở các nước nghèo và đang phát triển với các điều kiện tiếp cận dịch vụ y tế khó khăn (Việt Nam được xếp trong nhóm các nước này). Số lượng người mắc các bệnh về mắt đang gia tăng và có nguy cơ dẫn đến mù lòa rất cao nhưng nguồn hiến, tặng giác mạc quá ít so với việc hiến các mô, BPCT người khác như tim, thận, gan,…Vậy nên cần có biện pháp can thiệp vào quá trình hiến, tặng giác mạc để góp phần giảm thiểu số lượng người mù trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng. Hiện nay, hai nguồn cung cấp mô, tạng chủ yếu cho việc cấy ghép là nguồn cho sống và nguồn lấy từ tạng các tử thi ở giai đoạn chết não.

Nguồn cho sống chỉ đáp ứng dưới 10% nhu cầu. Vì vậy, hầu hết các nước trên thế giới, nguồn nội tạng chủ yếu lấy từ tử thi. Ở Anh 80% nguồn cung ghép tạng đặc lấy ở tử thi. Ở Thái Lan, 3/4 trường hợp ghép thận lấy từ tử thi.

Việc ghép thận từ người cho sống không có quan hệ gia đình họ hàng không được chấp thuận ở Thái Lan. Tại Trung Quốc, khoảng 90% số bệnh nhân được ghép từ nguồn thận người chết não. Tuy vậy, việc ghép tạng từ nguồn chết não chỉ phổ biến ở các nước Âu, Mỹ, nơi đã phát triển kỹ thuật ghép mô, BPCT từ lâu và trình độ nhận thức của người dân cao hơn. Còn tại đa số các nước đang phát triển như các quốc gia châu Á thì nguồn tạng chủ yếu từ nguồn sống người thân cho nhau.

Vào năm 2001, tỉ lệ ghép gan và thận từ nguồn người chết não ở Mỹ là 51 và 61,9 và ở Tây Ban Nha là 18,7 và 31,3 trên một triệu dân. Trong khi đó, tỉ lệ chung ở châu Á thấp hơn đáng kể là 0,3 trên một triệu dân (ghép gan) và 4,3 trên một triệu dân (ghép thận). Những con số cũng đã nói lên rằng nhận thức có vai trò rất quan trọng trong việc hiến mô, BPCT. Các nước phương Tây đã nhận thức được tầm quan trọng của việc hiến tạng từ rất sớm nên họ có tỷ lệ hiến, tặng rất cao so với với các nước phương Đông.

Chúng ta cần phải thấy được việc hiến, tặng mô, BPCT người chịu tác động rất lớn bởi nhận thức của con người. Tình hình hiến ghép mô, bộ phận cơ thể người ở Việt Nam Trong báo cáo chuyên đề "Tổng quan về ghép tạng năm 2008", GS. Trần Đông A cho biết đầu năm 2009 Việt Nam sẽ thực hiện ghép tạng với người cho chết não và bước đầu sẽ thực hiện với ghép gan và thận. Về các ca ghép tạng từ nguồn cho chết não: Sau khi Luật ban hành được một năm (từ tháng 4/2008) đã có những ca ghép từ người cho chết não được ghi nhận tại Bệnh viện Chợ Rẫy (ghép thận), Học viện Quân y 103 (ghép thận, tim, gan), Bệnh viện Việt Đức (ghép thận, gan, tim) và Bệnh viện Trung ương Huế (ghép tim).

Tính đến thời điểm nghiên cứu tháng 4/2011 có 22 trường hợp được ghép tạng từ 18 người cho chết não được thực hiện tại các bệnh viện này gồm: 17 ca ghép thận, 2 ca ghép gan, 3 ca ghép tim. Số người cho chết não là 10 người. Tính đến thời điểm tháng 5/2012, tổng số các ca ghép tạng từ nguồn chết não là 23 ca ghép thận, 4 ca ghép gan và 5 ca ghép tim. Nguồn cho từ người chết não vẫn còn rất hạn chế do vậy các ca ghép tạng phải giải quyết nhiều khó khăn như tâm lý người cho và nhận, quá trình lấy và ghép phức tạp hơn, chi phí cao hơn, v.

Với các ca ghép tạng từ người cho sống: Từ sau 1/7/2007 cho đến nay đã có thêm hơn 200 ca ghép tạng, nâng tổng các ca ghép tạng lên hơn 400 ca. Như vậy, chỉ sau hơn 3 năm, số trường hợp được ghép đã tương đương với quãng thời gian 15 năm trước khi có Luật. Nguồn cho sống cũng thay đổi, xuất hiện một số trường hợp cho sống không cùng huyết thống. Sau khi Luật ra đời, số các cơ sở y tế thực hiện ghép tạng tăng lên.

Hiện có 12 cơ sở ghép thận, 4 trung tâm ghép gan và 3 trung tâm ghép tim. Số lượng các ca ghép tuy có tăng so với trước đây, nhưng còn rất xa cung mới đáp ứng cầu. Giáo sư Trần Đông A cho rằng pháp luật sau khi ra đời dẫn đến các cơ sở y tế thực hiện ghép tạng tăng lên và đây cũng là yếu tố quan trọng trong việc tác động đến nhận thức của người dân từ đó nâng cao tỷ lệ hiến, tặng mô, BPCT người. Giáo sư đi sâu vào tìm hiểu tác động của pháp luật đến việc hiến, tặng mô, BPCT người vì vậy sẽ có cái nhìn cụ thể và chi tiết về yếu tố này.

Trong đề tài chúng tôi chỉ chọn riêng phần hiến, tặng giác mạc để tìm hiểu sâu hơn và nhận thấy rằng còn nhiều yếu tố khác cũng tác động đến nhận thức của người dân nhưng chưa được giáo sư đề cập đến như: yếu tố gia đình người hiến, tôn giáo, kinh tế,.Đề tài của chúng tôi sẽ không chỉ tìm hiểu về yếu tố pháp luật mà còn các yếu tố khác có tác động như thế nào đến việc hiến, tặng giác mạc nhằm đưa ra một cái nhìn khái quát và đầy đủ hơn.[3] Theo số liệu được cập nhật theo bản Nhận xét Tóm tắt Luận án Tiến sĩ Y học của GS. Lê Trung Hải cho Đề tài "Nhận thức, thái độ và sự chấp nhận của cộng đồng đối với việc hiến, ghép mô, BPCT người tại Hà Nội, Đà Nẵng và thành phố Hồ Chí Minh." công nghệ ghép tạng phát triển chậm do thiếu nguồn tạng hiến, đến nay mới có tổng số khoảng 430 trường hợp được ghép tạng từ cả nguồn cho sống và chết não.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ