Luận văn: Nghiên cứu hiện chỉnh bản đồ sử dụng đất ngập nước Quảng Yên

Tải luận văn nghiên cứu đất ngập nước TX. Quảng Yên. Phân tích biến động, hiện chỉnh bản đồ sử dụng đất và đề xuất giải pháp quản lý bền vững.

Chuyên ngành

Địa lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2014

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan hiện chỉnh bản đồ đất ngập nước Quảng Yên

Việc hiện chỉnh bản đồ đất ngập nước TX. Quảng Yên là một nhiệm vụ khoa học và thực tiễn cấp thiết, đóng vai trò nền tảng cho công tác quản lý tài nguyên và môi trường. Đất ngập nước (ĐNN) tại Quảng Yên, với các hệ sinh thái rừng ngập mặn phong phú, là vùng đệm sinh thái quan trọng, có giá trị cao về đa dạng sinh học đất ngập nước và điều hòa khí hậu. Tuy nhiên, dưới áp lực phát triển kinh tế - xã hội, hiện trạng sử dụng đất khu vực này biến động không ngừng. Bản đồ hiện trạng sử dụng đất (HTSDĐ) cũ không còn phản ánh đúng thực tế, gây khó khăn cho việc lập quy hoạch sử dụng đất TX. Quảng Yên và đề ra các chiến lược phát triển bền vững vùng ven biển. Luận văn của tác giả Trần Thị Như Hoa (2014) nhấn mạnh: “việc nghiên cứu hiện chỉnh bản đồ hiện trạng sử dụng đất phục vụ quản lý và sử dụng hợp lý ĐNN thị xã Quảng Yên có ý nghĩa vô cùng quan trọng”. Mục tiêu của công tác này là ứng dụng công nghệ viễn thám và Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) để tạo ra một bản đồ GIS đất ngập nước cập nhật, chính xác. Sản phẩm này không chỉ là công cụ trực quan cho các nhà quản lý tại UBND thị xã Quảng YênSở Tài nguyên và Môi trường Quảng Ninh, mà còn là cơ sở dữ liệu quan trọng để phân tích xu hướng biến động, đánh giá tác động môi trường và thực thi các nghị định về đất ngập nước. Quá trình hiện chỉnh đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa phân tích ảnh vệ tinh, khảo sát thực địa và đối chiếu với các tài liệu pháp lý như các quyết định phê duyệt quy hoạch, nhằm đảm bảo tính chính xác và thống nhất, phục vụ hiệu quả cho mục tiêu bảo tồn đất ngập nước Quảng Ninh.

1.1. Khái niệm và vai trò của đất ngập nước trong phát triển

Đất ngập nước, theo định nghĩa của Công ước Ramsar (1971), là “Các vùng đầm lầy, đầm lầy đất trũng, vùng đất than bùn hoặc nước, tự nhiên hay nhân tạo, thường xuyên hay tạm thời, có nước đứng hay chảy, nước ngọt, lợ hay mặn”. Vai trò của đất ngập nước là vô cùng to lớn. Chúng hoạt động như những “bể lọc” tự nhiên, giúp xử lý nước, giữ lại chất lắng đọng và chất độc. Các hệ sinh thái này còn có chức năng khống chế lũ lụt, nạp và tiêu nước ngầm, ổn định bờ biển và chống xói mòn hiệu quả. Về kinh tế, đất ngập nước cung cấp nguồn lợi thủy sản dồi dào, là nền tảng cho nông nghiệp và du lịch sinh thái, góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững vùng ven biển.

1.2. Mục đích của việc cập nhật bản đồ địa chính và hiện trạng

Mục đích chính của việc cập nhật bản đồ địa chính và hiện trạng sử dụng đất là đảm bảo thông tin trên bản đồ luôn phù hợp với thực địa. Khi nội dung bản đồ không còn chính xác, đặc biệt khi độ biến đổi vượt quá 20%, nó sẽ gây khó khăn cho công tác quản lý. Việc hiện chỉnh giúp thể hiện kết quả thống kê, kiểm kê quỹ đất; làm tài liệu nền cho công tác quy hoạch; và là cơ sở để các ngành khác xây dựng kế hoạch phát triển. Theo nghiên cứu, việc này đặc biệt quan trọng tại Quảng Yên, nơi biến động sử dụng đất diễn ra nhanh chóng, để hỗ trợ UBND thị xã Quảng Yên ra quyết định chính xác.

II. Top 3 thách thức quản lý đất ngập nước TX

Công tác quản lý đất ngập nước tại thị xã Quảng Yên đối mặt với nhiều thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại của các hệ sinh thái và mục tiêu phát triển bền vững. Thách thức hàng đầu là áp lực từ tăng trưởng dân số và đô thị hóa. Nhu cầu chuyển đổi đất ngập nước sang đất ở, khu công nghiệp, và đặc biệt là các khu nuôi trồng thủy sản đã làm suy giảm nghiêm trọng diện tích hệ sinh thái rừng ngập mặn. Luận văn chỉ ra rằng “Do nhiều nguyên nhân khác nhau, ĐNN của Thị xã Quảng Yên đang suy thoái cả về số lượng và chất lượng”. Thách thức thứ hai đến từ tác động của biến đổi khí hậu Quảng Ninh. Hiện tượng nước biển dâng, xâm nhập mặn và các hình thái thời tiết cực đoan làm thay đổi cấu trúc và chức năng của vùng đất ngập nước, đe dọa đa dạng sinh học đất ngập nước. Cuối cùng là những bất cập trong cơ chế quản lý. Việc quản lý tài nguyên nước và đất đai còn chồng chéo, thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp, các ngành. Các chính sách và nghị định về đất ngập nước chưa được thực thi một cách triệt để, dẫn đến tình trạng khai thác tự phát, thiếu quy hoạch. Việc thiếu một bản đồ hiện trạng sử dụng đất Quảng Yên chính xác và được cập nhật thường xuyên càng làm trầm trọng thêm những thách thức này, cản trở việc ban hành các quyết định phê duyệt quy hoạch phù hợp và hiệu quả.

2.1. Suy thoái hệ sinh thái do áp lực phát triển kinh tế

Quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và mở rộng nuôi trồng thủy sản thiếu kiểm soát là nguyên nhân chính gây suy thoái đất ngập nước. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đặc biệt là phá rừng ngập mặn để làm đầm tôm, đã phá vỡ cấu trúc tự nhiên của vùng ven biển. Hoạt động này không chỉ làm mất đi lá chắn bảo vệ bờ biển mà còn gây ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng đến đa dạng sinh học đất ngập nước. Các khu công nghiệp xả thải chưa qua xử lý cũng là một mối đe dọa lớn, làm suy giảm chất lượng môi trường sống của nhiều loài sinh vật.

2.2. Tác động tiêu cực từ biến đổi khí hậu Quảng Ninh

Biến đổi khí hậu là một yếu tố ngoại cảnh có tác động sâu sắc. Nước biển dâng làm tăng diện tích bị ngập mặn, thay đổi thành phần loài thực vật và động vật. Các cơn bão với cường độ mạnh hơn gây xói lở bờ biển, tàn phá các khu rừng ngập mặn vốn đã mỏng yếu. Sự thay đổi về chế độ mưa và nhiệt độ cũng ảnh hưởng đến chu trình thủy văn, tác động trực tiếp đến sự ổn định của toàn bộ hệ sinh thái đất ngập nước, đòi hỏi các giải pháp thích ứng cấp bách trong quy hoạch sử dụng đất TX. Quảng Yên.

2.3. Bất cập trong thực thi chính sách bảo tồn đất ngập nước

Mặc dù đã có các văn bản pháp lý như Nghị định 109/2003/NĐ-CP về bảo tồn và phát triển bền vững các vùng đất ngập nước, công tác thực thi tại địa phương vẫn còn nhiều hạn chế. Sự phối hợp giữa Sở Tài nguyên và Môi trường Quảng Ninh và chính quyền cấp thị xã, cấp xã đôi khi chưa đồng bộ. Nhận thức của một bộ phận người dân về tầm quan trọng của việc bảo tồn đất ngập nước Quảng Ninh còn hạn chế, dẫn đến các hoạt động khai thác không bền vững. Thiếu dữ liệu cập nhật từ các hoạt động đo đạc và bản đồ hiện đại làm cho việc giám sát và xử lý vi phạm trở nên khó khăn.

III. Bí quyết ứng dụng Viễn thám và GIS hiện chỉnh bản đồ

Công nghệ viễn thám và Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) là chìa khóa để hiện chỉnh bản đồ đất ngập nước TX. Quảng Yên một cách hiệu quả và chính xác. Viễn thám cung cấp nguồn dữ liệu ảnh vệ tinh đa thời gian, cho phép quan sát và phát hiện những thay đổi trên bề mặt Trái Đất mà các phương pháp truyền thống không thể thực hiện được. Nghiên cứu của Trần Thị Như Hoa đã sử dụng ảnh vệ tinh SPOT-5, với độ phân giải không gian cao (2,5m), có khả năng phân biệt rõ các đối tượng như khu dân cư, hệ thống thủy văn, các loại hình thảm thực vật và sử dụng đất khác nhau. Quá trình xử lý ảnh bao gồm các bước nắn chỉnh hình học để đưa ảnh về đúng hệ tọa độ VN-2000, và tăng cường chất lượng ảnh để làm nổi bật các đối tượng cần giải đoán. Sau đó, GIS, cụ thể là phần mềm ArcGIS, được sử dụng như một công cụ mạnh mẽ để quản lý, phân tích và trình bày dữ liệu không gian. Các lớp thông tin từ bản đồ cũ, ảnh vệ tinh đã giải đoán và kết quả khảo sát thực địa được tích hợp trong môi trường GIS. Điều này cho phép chồng xếp, so sánh và tạo ra một bản đồ GIS đất ngập nước mới, đồng thời thành lập bản đồ biến động bằng cách phân tích sự khác biệt giữa hai thời điểm. Sự kết hợp này không chỉ tiết kiệm thời gian, chi phí so với đo đạc và bản đồ truyền thống mà còn mang lại độ chính xác cao, cung cấp một cái nhìn tổng thể và chi tiết về thực trạng, phục vụ đắc lực cho việc cập nhật bản đồ địa chính.

3.1. Lựa chọn và xử lý tư liệu ảnh vệ tinh SPOT 5

Việc lựa chọn ảnh vệ tinh SPOT-5 là một quyết định chiến lược trong nghiên cứu. Với các kênh phổ đa dạng và độ phân giải không gian 2,5m, ảnh SPOT-5 cho phép nhận diện chi tiết các loại hình sử dụng đất. Quá trình xử lý ảnh bao gồm các công đoạn kỹ thuật quan trọng. Đầu tiên là nắn chỉnh hình học, sử dụng các điểm khống chế mặt đất (GCPs) lấy từ bản đồ địa hình hoặc máy GPS để đưa ảnh về hệ tọa độ chuẩn. Tiếp theo là các kỹ thuật xử lý ảnh số như tổ hợp màu, lọc không gian để tăng cường độ tương phản và làm rõ ranh giới các đối tượng. Những bước này đảm bảo dữ liệu đầu vào cho quá trình giải đoán có chất lượng và độ chính xác cao nhất.

3.2. Vai trò của phần mềm ArcGIS trong phân tích không gian

Phần mềm ArcGIS đóng vai trò trung tâm trong việc tích hợp và phân tích dữ liệu. ArcMap được sử dụng để hiển thị, số hóa và biên tập các đối tượng trên nền ảnh vệ tinh. ArcCatalog giúp quản lý cơ sở dữ liệu không gian một cách có hệ thống. Công cụ ArcToolbox cung cấp các thuật toán mạnh mẽ để thực hiện các phép phân tích chồng xếp (overlay), tạo vùng đệm (buffer) và tính toán diện tích. Nhờ ArcGIS, việc so sánh bản đồ hiện trạng sử dụng đất Quảng Yên năm 2005 và dữ liệu mới năm 2013 trở nên trực quan và khoa học, là cơ sở để thành lập bản đồ biến động một cách chính xác.

IV. Quy trình 5 bước hiện chỉnh bản đồ đất ngập nước chuẩn

Quy trình hiện chỉnh bản đồ đất ngập nước TX. Quảng Yên được thực hiện một cách khoa học qua 5 bước cốt lõi, đảm bảo tính hệ thống và độ tin cậy của sản phẩm cuối cùng. Bước 1 là thu thập, phân tích và đánh giá tài liệu. Giai đoạn này tập trung tổng hợp các tài liệu nền như bản đồ HTSDĐ gốc (năm 2005), ảnh vệ tinh SPOT-5 (năm 2013), bản đồ địa hình, và các văn bản pháp lý liên quan đến quy hoạch sử dụng đất TX. Quảng Yên. Bước 2 là xử lý ảnh vệ tinh và giải đoán sơ bộ. Ảnh SPOT-5 được nắn chỉnh và tăng cường chất lượng. Sau đó, tiến hành giải đoán bằng mắt các đối tượng trên ảnh, khoanh vẽ các khu vực có sự thay đổi so với bản đồ gốc. Bước 3 là điều tra, khảo sát và đối chiếu thực địa. Đây là bước không thể thiếu để kiểm chứng kết quả giải đoán, thu thập thông tin trực tiếp tại các vị trí có biến động hoặc khó nhận diện trên ảnh, đồng thời phỏng vấn người dân địa phương và cán bộ quản lý. Bước 4 là chỉnh sửa bản đồ HTSDĐ gốc và thành lập bản đồ mới. Dữ liệu từ thực địa và kết quả giải đoán chi tiết được sử dụng để cập nhật, chỉnh sửa các khoanh đất trên bản đồ cũ, tạo ra bản đồ hiện trạng sử dụng đất Quảng Yên năm 2013. Bước 5 là phân tích biến động và đề xuất giải pháp. Sử dụng công cụ GIS để chồng xếp bản đồ hai thời kỳ (2005 và 2013), từ đó thành lập bản đồ biến động và phân tích nguyên nhân, đề xuất các giải pháp quản lý tài nguyên nước và đất đai hợp lý.

4.1. Thu thập và đánh giá tài liệu bản đồ gốc

Bước đầu tiên là nền tảng cho toàn bộ quá trình. Các tài liệu cần thu thập bao gồm: Bản đồ hiện trạng sử dụng đất Quảng Yên tỷ lệ 1:25.000 năm 2005, ảnh vệ tinh SPOT-5 chụp năm 2013, bản đồ địa hình, và các tài liệu liên quan đến quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất do UBND thị xã Quảng Yên ban hành. Việc đánh giá chất lượng và độ tin cậy của các tài liệu này giúp xác định những thiếu sót và định hướng cho các bước tiếp theo, đặc biệt là việc lập kế hoạch cho công tác khảo sát thực địa.

4.2. Kỹ thuật giải đoán ảnh và kiểm tra thực địa

Nghiên cứu áp dụng phương pháp giải đoán bằng mắt, kết hợp các yếu tố như màu sắc, hình dạng, kích thước, và cấu trúc của đối tượng trên ảnh. Một bảng "khóa giải đoán" được xây dựng dựa trên các mẫu điển hình tại khu vực nghiên cứu. Sau khi giải đoán sơ bộ, các tuyến khảo sát thực địa được thiết kế để đi qua những khu vực có biến động lớn hoặc các loại hình sử dụng đất phức tạp. Tại thực địa, máy định vị GPS được sử dụng để xác định tọa độ chính xác, kết hợp với việc chụp ảnh và ghi chú mô tả, nhằm cung cấp dữ liệu kiểm chứng đáng tin cậy.

4.3. Thành lập bản đồ biến động và phân tích kết quả

Sau khi có bản đồ HTSDĐ năm 2013, công cụ phân tích trong ArcGIS (chức năng Intersect hoặc Union) được dùng để chồng ghép hai lớp bản đồ năm 2005 và 2013. Kết quả là một bản đồ mới thể hiện rõ các loại hình biến động: từ đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp, từ rừng ngập mặn sang ao đầm nuôi trồng thủy sản, v.v. Bảng ma trận biến động được lập để thống kê chi tiết diện tích chuyển đổi. Phân tích này là cơ sở quan trọng để đánh giá xu hướng và đề xuất các giải pháp bảo tồn đất ngập nước Quảng Ninh.

V. Phân tích bản đồ biến động đất ngập nước 2005 2013

Kết quả từ việc hiện chỉnh bản đồ đất ngập nước TX. Quảng Yên đã vẽ nên một bức tranh toàn cảnh về sự thay đổi mạnh mẽ trong giai đoạn 2005-2013. Bản đồ biến động cho thấy một xu hướng rõ rệt: sự thu hẹp diện tích đất nông nghiệp và đất có mặt nước tự nhiên, đồng thời mở rộng nhanh chóng diện tích đất phi nông nghiệp và đất nuôi trồng thủy sản. Cụ thể, nhiều khu vực đất trồng lúa ven biển và bãi triều đã được chuyển đổi thành các đầm nuôi tôm, cá. Diện tích hệ sinh thái rừng ngập mặn cũng ghi nhận sự suy giảm đáng kể do bị chặt phá để mở rộng ao đầm và xây dựng cơ sở hạ tầng. Nguyên nhân chính của những biến động này là do quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa diễn ra mạnh mẽ tại Quảng Yên, một trong những địa bàn phát triển năng động của tỉnh. Nhu cầu về đất ở, đất xây dựng khu công nghiệp, và áp lực kinh tế từ ngành nuôi trồng thủy sản đã thúc đẩy việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Phân tích trên bản đồ GIS đất ngập nước chỉ ra rằng các khu vực biến động mạnh nhất tập trung ở các xã ven biển như Hoàng Tân, Tiền An, Liên Vị. Những thay đổi này tuy mang lại lợi ích kinh tế trước mắt nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro về môi trường, làm suy giảm chức năng phòng hộ của rừng ngập mặn, gia tăng nguy cơ xói lở bờ biển và ảnh hưởng đến đa dạng sinh học đất ngập nước. Dữ liệu này là một cảnh báo quan trọng, đòi hỏi các cấp quản lý từ Sở Tài nguyên và Môi trường Quảng Ninh đến địa phương phải có những điều chỉnh kịp thời trong quy hoạch sử dụng đất TX. Quảng Yên.

5.1. Xu hướng chuyển đổi từ đất nông nghiệp sang phi nông nghiệp

Giai đoạn 2005-2013 chứng kiến sự chuyển dịch cơ cấu sử dụng đất mạnh mẽ. Diện tích đất phi nông nghiệp, bao gồm đất ở, đất khu công nghiệp, và đất hạ tầng giao thông, tăng lên đáng kể. Sự mở rộng này chủ yếu lấn vào quỹ đất nông nghiệp, đặc biệt là đất trồng lúa. Quá trình này phản ánh xu hướng phát triển kinh tế - xã hội chung của khu vực, nhưng cũng đặt ra bài toán về an ninh lương thực và sinh kế bền vững cho người nông dân. Các quyết định phê duyệt quy hoạch cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa mục tiêu phát triển công nghiệp và bảo vệ quỹ đất nông nghiệp hiệu quả.

5.2. Đánh giá sự suy giảm diện tích rừng ngập mặn

Rừng ngập mặn là một trong những hệ sinh thái bị tác động nặng nề nhất. Phân tích bản đồ biến động cho thấy diện tích rừng bị thu hẹp do cả nguyên nhân tự nhiên (xói lở) và nhân tạo (chặt phá). Việc chuyển đổi rừng ngập mặn thành các ao đầm nuôi trồng thủy sản là nguyên nhân chủ yếu. Sự suy giảm này làm mất đi "lá chắn xanh" bảo vệ bờ biển, tăng tính dễ bị tổn thương trước bão và nước biển dâng, đồng thời làm mất nơi cư trú và sinh sản của nhiều loài thủy sinh, ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu bảo tồn đất ngập nước Quảng Ninh.

VI. Giải pháp bảo tồn quy hoạch đất ngập nước Quảng Yên

Dựa trên kết quả hiện chỉnh bản đồ đất ngập nước TX. Quảng Yên và phân tích biến động, việc đề xuất các giải pháp quản lý hợp lý là bước đi tất yếu để hướng tới phát triển bền vững vùng ven biển. Giải pháp hàng đầu là cần phải tích hợp kết quả nghiên cứu vào công tác rà soát, điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất TX. Quảng Yên. Quy hoạch mới cần xác định rõ các vùng cần bảo vệ nghiêm ngặt, đặc biệt là diện tích hệ sinh thái rừng ngập mặn còn lại và các bãi triều quan trọng. Cần có chính sách khoanh vùng, cắm mốc và giao cho cộng đồng địa phương đồng quản lý, bảo vệ. Thứ hai, cần tăng cường hiệu lực thực thi pháp luật. Sở Tài nguyên và Môi trường Quảng NinhUBND thị xã Quảng Yên cần phối hợp chặt chẽ trong việc thanh tra, kiểm tra, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm, lấn chiếm, chuyển đổi mục đích sử dụng đất ngập nước trái phép. Việc áp dụng công nghệ viễn thám để giám sát định kỳ sẽ giúp phát hiện sớm các thay đổi và có biện pháp can thiệp kịp thời. Thứ ba, cần xây dựng các mô hình sinh kế bền vững cho người dân vùng ven biển, giảm áp lực lên tài nguyên. Các mô hình như du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng, nuôi trồng thủy sản sinh thái (xen canh trong rừng ngập mặn) cần được khuyến khích và hỗ trợ về kỹ thuật, vốn. Cuối cùng, nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò, giá trị của đất ngập nước thông qua các chương trình truyền thông, giáo dục là giải pháp mang tính nền tảng và lâu dài cho công tác bảo tồn đất ngập nước Quảng Ninh.

6.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách quản lý tài nguyên nước

Cần rà soát và hoàn thiện hệ thống văn bản pháp quy, đặc biệt là các quy định cụ thể cho việc khai thác và quản lý tài nguyên nước tại các vùng đất ngập nước. Cần xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành rõ ràng để tránh chồng chéo trong quản lý. Các quyết định phê duyệt quy hoạch phải dựa trên cơ sở đánh giá tác động môi trường (ĐTM) một cách khoa học và minh bạch, đặc biệt đối với các dự án phát triển có nguy cơ ảnh hưởng lớn đến hệ sinh thái đất ngập nước.

6.2. Đẩy mạnh phục hồi hệ sinh thái rừng ngập mặn

Chính quyền địa phương cần xây dựng và triển khai các dự án trồng mới và phục hồi rừng ngập mặn tại các khu vực bị suy thoái. Việc này không chỉ giúp tái tạo "lá chắn xanh" mà còn cải thiện đa dạng sinh học đất ngập nước. Cần ưu tiên sử dụng các loài cây bản địa, phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng và thủy văn của từng khu vực. Quan trọng hơn, cần có cơ chế chia sẻ lợi ích để người dân địa phương tích cực tham gia và hưởng lợi từ việc bảo vệ rừng.

6.3. Tăng cường giám sát biến động bằng công nghệ viễn thám

Việc ứng dụng công nghệ viễn thám và GIS không nên chỉ dừng lại ở một nghiên cứu. Cần xây dựng một hệ thống giám sát định kỳ (hàng năm hoặc 2-3 năm/lần) sử dụng ảnh vệ tinh để liên tục cập nhật bản đồ địa chính và hiện trạng. Dữ liệu này sẽ là nguồn thông tin đầu vào vô giá cho các nhà hoạch định chính sách, giúp đưa ra các quyết định quản lý linh hoạt, phù hợp với thực tiễn thay đổi, đảm bảo công tác bảo tồn đất ngập nước Quảng Ninh đạt hiệu quả cao.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về hiện chỉnh bản đồ hiện trạng sử dụng đất phục vụ quản lý đất ngập nƣớc Chương 2: Ứng dụng tƣ liệu viễn thám trong hiện chỉnh bản đồ Chương 3: Hiện chỉnh bản đồ hiện trạng sử dụng đất, thành lập bản đồ biến động sử dụng đất phục vụ quản lý đất ngập nƣớc thị xã Quảng Yên - Tỉnh Quảng Ninh với sự trợ giúp của viễn thám và GIS 13 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ HIỆN CHỈNH BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT PHỤC VỤ QUẢN LÝ ĐẤT NGẬP NƢỚC 1. Khái quát về đất ngập nƣớc 1. Định nghĩa đất ngập nước Thuật ngữ “Đất ngập nƣớc (ĐNN)” đƣợc hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau, tùy theo quan điểm, ngƣời ta có thể chấp nhận các định nghĩa khác nhau. Hiện nay có khoảng 50 định nghĩa về ĐNN đang đƣợc sử dụng (theo Dugan, năm 1990).

Các định nghĩa về ĐNN có thể chia thành hai nhóm chính. Một nhóm theo định nghĩa rộng, nhóm thứ hai theo định nghĩa hẹp. Các định nghĩa về ĐNN theo định nghĩa rộng nhƣ định nghĩ của Công ƣớc Ramsar, định nghĩa theo các chƣơng trình điều tra ĐNN của Mỹ, Canada, New Zealand và Ôxtrâylia. Theo công ƣớc Ramsar (năm 1971), ĐNN đƣợc định nghĩa nhƣ sau: Theo công ƣớc RamSar (Điều 1.1), các vùng ĐNN đƣợc định nghĩa nhƣ sau: “Các vùng đầm lầy, đầm lầy đất trũng, vùng đất than bùn hoặc nƣớc, tự nhiên hay nhân tạo, thƣờng xuyên hay tạm thời, có nƣớc đứng hay chảy, nƣớc ngọt, lợ hay mặn, kể cả những vùng nƣớc biển với độ sâu ở mức triều thấp, không quá 6m”.

Ngoài ra, Công ƣớc (Điều 2.1) còn quy định các vùng đất ngập nƣớc: “Có thể bao gồm các vùng ven sông và ven biển nằm kề các vùng đất ngập nƣớc, cũng nhƣ các đảo hoặc các thuỷ vực biển sâu hơn 6m khi triều thấp, nằm trong các vùng đất ngập nƣớc”. - Theo chƣơng trình quốc gia về điều tra ĐNN của Mỹ: “Về vị trí phân bố, đất ngập nƣớc là những vùng đất chuyển tiếp giữa những hệ sinh thái trên cạn và hệ sinh thái thủy vực. Những nơi này mực nƣớc ngầm thƣờng nằm sát mặt đất hoặc thƣờng xuyên đƣợc bao phủ bởi lớp nƣớc nông”. Đất ngập nƣớc phải có ba thuộc tính sau (theo Cowardin và cộng sự, năm 1979): + Có thời kỳ nào đó, đất thích hợp cho phần lớn các loài thực vật thủy sinh.

+ Nền đất hầu nhƣ không bị khô. + Nền đất không có cấu trúc không rõ rệt hoặc bão hòa nƣớc, bị ngập nƣớc ở mức cạn tại một số thời điểm nào đó trong mùa sinh trƣởng hàng năm. - Theo các nhà khoa học Canađa: “Đất ngập nƣớc là đất bão hòa nƣớc trong thời gian dài đủ để hỗ trợ cho các quá trình thủy sinh. Đó là những nơi khó tiêu hóa nƣớc, có thực vật thủy sinh và các hoạt động sinh học thích hợp với môi trƣờng ẩm ƣớc”.

- Theo các nhà khoa học New Zealand: “Đất ngập nƣớc là một khái niệm chung để chỉ những vùng đất ẩm ƣớc từng thời kỳ hoặc thƣờng xuyên. Những vùng ngập nƣớc ở mức cạn và những vùng chuyển tiếp giữa đất nƣớc. Nƣớc có thể là 14 nƣớc ngọt, nƣớc mặn hoặt nƣớc lợ. Đất ngập nƣớc ở trạng thái tự nhiên hoặc đặc trƣng bởi các loài thực vật và động vật thích hợp với điều kiện sống ẩm ƣớt” - Theo các nhà khoa học Ôxtrâylia: “Đất ngập nƣớc là vùng đầm lầy, bãi lầy than bùn, tự nhiên hoặc nhân tạo, thƣờng xuyên, theo mùa hoặc theo chu kỳ, nƣớc tỉnh hoặc nƣớc chảy, nƣớc ngọt, nƣớc lợ hoặc nƣớc mặn, bao gồm cả bãi lầy và những khu rừng ngập mặn lộ ra khi thủy triều xuống thấp”.

- Định nghĩa do các kỹ sƣ quân đội Mỹ đề xuất và là định nghĩa chính thức tại Mỹ: “Đất ngập nƣớc là những vùng đất bị ngập hoặc bão hòa giữa nƣớc bề mặt hoặc nƣớc ngầm một cách thƣờng xuyên và thời gian ngập đủ để hỗ trợ cho tính ƣu việt của thảm thực vật thích nghi điển hình trong những điều kiện đất bão hòa nƣớc”. Đất ngập nƣớc nhìn chung gồm: đầm lầy, đầm phá, đầm lầy cây bụi những vùng đất tƣơng tự. Những định nghĩa trên theo nghĩa hẹp, nhìn chung đều xem ĐNN nhƣ đới chuyển tiếp sinh thái (Ecotone), những diện tích chuyển tiếp giữa môi trƣờng trên cạn và ngập nƣớc, những nơi mà sự ngập nƣớc của đất gây ra sự phát triển của một hệ thực vật đặc trƣng ( theo Coward và cộng sự, năm 1979; Enny, năm 1985). Hiện nay, định nghĩa theo công ƣớc Ramsar là định nghĩa đƣợc nhiều ngƣời sử dụng.

Phân loại đất ngập nước Theo hệ thống phân loại ĐNN của Việt Nam dùng để xây dựng bản đồ ĐNN quốc gia, tỷ lệ 1/1.000 và cấp vùng tỷ lệ 1/250.000 có thể sử dụng hệ thống phân loại tới cấp 4. Đối tƣợng quản lý hoặc lập chính sách ở đây là một địa lý mà các đơn vị phân biệt nhau dựa vào thảm thực vật hoặc một tập hợp các loại hình sử dụng đất. Diện tích của mỗi vùng nhƣ vậy thƣờng là hàng triệu ha. Tuy nhiên, nếu sử dụng để lập kế hoạch quản lý cho một khu vực từ vài chục nghìn ha trở xuống có thể sử dụng hệ thống phân loại tới cấp 5 hoặc cấp 6, đối tƣợng quản lý là tập hợp của các nhóm loài thực vật ƣu thế hoặc một loại hình sử dụng đất.

Sau đó có thể đƣa thêm nhiều chỉ tiêu khác nếu cần lập kế hoạch quản lý hoặc lập bản đồ ở tỷ lệ lớn hơn nếu đối tƣợng quản lý là một loài - Cấp 1: Tên gọi = Hệ thống (System): Sự phân biệt đầu tiên là giữa ĐNN bị ảnh hƣởng trực tiếp bởi môi trƣờng biển (mặn) và ĐNN không bị ảnh hƣởng bởi môi trƣờng biển (ngọt) + ĐNN ở vùng biển và ven biển (Marinel coastal Wetlands) là những vùng ĐNN bị ảnh hƣởng bởi thủy triều ven biển bao gồm cả những vùng nƣớc lợ. + ĐNN ngọt (Fesh Water) bao gồm những loại ĐNN không nhận nƣớc từ biển mặc dầu chúng nằm gần ven biển, độ mặn trong nƣớc thƣờng xuyên nhỏ hơn 4g/lít. Trong hệ thống này có những cánh đồng trồng cây nông nghiệp đã đƣợc ngọt hoá bằng đê ngăn mặn, các vùng đồng bằng ngập nƣớc định kỳ hay ngập nƣớc theo mùa, nguồn nƣớc từ các sông hoặc hồ chứa, các cùng đầm lầy, các hồ tự nhiên hoặc nhân tạo, các đồng cỏ hoặc rừng đầm lầy ngập nƣớc định kỳ hay ngập nƣớc theo 15 mùa, các đồng ruộng trồng cây nông nghiệp hoặc nuôi trồng thuỷ sản có thời gian ngập nƣớc ít nhất 6 tháng trong năm ở đồng bằng, trung du hoặc miền núi, các kênh rạch, sông suối có nƣớc chảy thƣờng xuyên ít nhất là 6 tháng trong năm… - Các đơn vị cấp 2: Tên gọi = Hệ thống phụ (Sub-system): Đây là những phức hợp các vùng ĐNN cùng chịu ảnh hƣờng của các yếu tố sinh vật học, hóa học, địa mạo thủy văn nhƣ nhau. Những phạm trù rộng lớn này bao gồm: vùng ven biển, vùng cửa sông, vùng ĐNN chịu ảnh hƣởng của sông, vùng ĐNN thuộc về hồ, đầm.

- Đơn vị cấp 3: Tên gọi = lớp (Class): Các lớp đƣợc phân ra từ các hệ thống phụ căn cứ vào mức độ ngập nƣớc, thời kỳ ngập nƣớc. Các loại chế độ nƣớc sử dungh ở đây đƣợc điều chỉnh từ các loại cơ bản phản ánh đƣợc tần suất ngập nƣớc bao gồm các đơn vị sau: + Các hệ thống phụ vùng cửa sông ven biển, hồ nƣớc mặn, thuộc hệ thống nƣớc mặn đƣợc chia thành: vùng ngập triều, vùng gian triều + Các hệ thống phụ thuộc về sông, hồ đầm, thuộc hệ thống nƣớc ngọt đƣợc chia thành: sông rạch chảy thƣờng xuyên hoặc theo mùa, ngập mƣa thƣờng xuyên hoặc theo mùa. - Các đơn vị cấp 4: Tên gọi = Lớp phụ (Sub-Class): Lớp phụ đƣợc phân chia từ lớp căn cứ vào các yếu tố hiện trạng thực vật và tập hợp của một số loại hình sử dụng đất. - Các đơn vị cấp 5: Loại: Chỉ tiêu phân loại là nhóm loài thực vật ƣu thế hoặc một loại hình sử dụng đất.

- Các đơn vị cấp 6: Phụ loại: Chỉ tiêu phân loại là các yếu tố chất lƣợng nƣớc hoặc dạng đất. Nhiều loại ĐNN ở nƣớc ta nói chung và vùng đồng bằng nói riêng có qui mô diện tích rất nhỏ (ao hồ đầm, diện tích đất ngập nƣớc có nguồn gốc và hiện trạng đa dạng…) khó khoanh vẽ trên bản đồ tỷ lệ nhỏ và trung bình. Vì vậy, để khoanh vẽ, kiểm kê, mô tả, xác định đầy đủ các chức năng, giá trị của chúng, một mặt cần cụ thể hoá thêm hệ thống phân loại theo mục tiêu sử dụng, mặt khác cần tập lập các bản đồ dất ngập nƣớc với tỷ lệ lớn và chi tiết cho các đối tƣợng ƣu tiên (Lê Thái Bạt, 2004). Trong phân loại đất theo mục đích sử dụng, khái niệm đất mặt nƣớc đƣợc dùng để chỉ đất sông suối và mặt nƣớc thuỷ lợi, đất mặt nƣớc nuôi trồng thủy sản, đất mặt nƣớc chuyên dùng… Theo tôi, nếu chỉ phân loại đất theo mục đích sử dụng (không căn cứ vào nguồn gốc hình thành, thổ nhưỡng, nền đáy…) thì khái niệm đất mặt nước hẹp hơn khái niệm đất ngập nước.

Đất mặt nước chỉ là vùng ĐNN ngập thường xuyên như ao hồ, sông suối. Nhưng các loại đất khác như đất úng trũng trồng 1 lúa + cá, đất bán ngập hay ĐNN không thường xuyên là đất ngập nước, nhưng đôi khi không gọi là đất mặt nước. Đất ngập nước và sự phát triển bền vững Lịch sử chứng minh rằng, những vùng ĐNN thƣờng là nơi nuôi dƣỡng các nền văn minh vĩ đại của Mesopotania và Ai Cập thông qua các chức năng quan trọng nhƣ điều tiết nƣớc ngầm, khống chế lũ lụt, giữ lại chất dinh dƣỡng, chất cặn, các độc tố, chắn sóng, chắn gió, bảo vệ bờ biển, phục vụ giao thông thuỷ, du lịch, bảo vệ đa dạng sinh học… tạo ra các sản phẩm nhƣ rừng, động vật hoang dã, tôm, cá, bò sát, nơi cƣ trú của động vật nƣớc. Cho đến nay, ĐNN tại các sông Niger, Indus, Mekong, v.

luôn giữ vai trò quan trọng cho phúc lợi và sự bình yên của những ngƣời dân sống ở các vùng phụ cận. Từ quan niệm sai lầm cho rằng ĐNN là một vùng đất có năng suất thấp, bẩn thỉu, chứa đầy bệnh tật, côn trùng và cá sấu nên nhiều vùng ĐNN đã biến mất và thay vào đó là đất nông nghiệp, đất ở, khu công nghiệp và bƣớc đầu đã mang lại những lợi ích nhất định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ