Luận văn: Khảo sát & Tính toán hệ thống truyền lực xe nâng hàng FG60-7

Luận văn khảo sát, tính toán chi tiết hệ thống truyền lực xe nâng hàng FG60-7. Phân tích biến mô, hộp số và các hư hỏng, biện pháp khắc phục.

Chuyên ngành

Cơ khí giao thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

60
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hệ thống truyền lực xe nâng FG60 7 và vai trò

Hệ thống truyền lực trên xe nâng hàng Komatsu FG60-7 là một tổ hợp cơ khí phức tạp, có nhiệm vụ cốt lõi là truyền và biến đổi mô-men xoắn từ động cơ NISSAN/TB42 đến các bánh xe chủ động. Hệ thống này không chỉ đảm bảo xe có thể di chuyển mà còn cho phép thay đổi tốc độ và chiều chuyển động một cách linh hoạt, phù hợp với điều kiện vận hành đa dạng trong nhà xưởng, bến cảng. Việc phân tích hệ thống truyền lực xe nâng FG60-7 giúp hiểu rõ cơ chế vận hành, từ đó đưa ra các phương pháp tính toán, kiểm nghiệm độ bền và xây dựng quy trình bảo dưỡng hộp số xe nâng hiệu quả. Cấu trúc của hệ thống này bao gồm các cụm chính: biến mô xe nâng thủy lực, hộp số tự động xe nâng, trục các đăng, truyền lực chính và bộ vi sai. Mỗi bộ phận giữ một vai trò riêng biệt nhưng phối hợp chặt chẽ để tạo nên hiệu suất truyền động tối ưu, giúp xe nâng có thể nâng hạ và di chuyển hàng hóa với tải trọng lên đến 6 tấn một cách an toàn và ổn định.

1.1. Sơ đồ hệ thống truyền lực và các thành phần chính

Theo tài liệu "Khảo sát và tính toán kiểm tra hệ thống truyền lực trên xe nâng hàng FG60-7", sơ đồ hệ thống truyền lực của xe FG60-7 được thiết kế theo chuỗi nối tiếp. Mô-men từ động cơ được truyền đến biến mô xe nâng thủy lực. Sau đó, năng lượng được chuyển qua hộp số tự động xe nâng 2 cấp tiến và 2 cấp lùi. Tiếp theo, trục truyền độngtrục các đăng dẫn mô-men xoắn đến cụm truyền lực chính và bộ vi sai ở cầu trước. Cuối cùng, các bán trục truyền chuyển động đến bánh xe chủ động. Mỗi thành phần, từ ly hợp ma sát trong hộp số đến các bánh răng trong bộ vi sai, đều được tính toán kỹ lưỡng để chịu tải và đảm bảo độ bền trong suốt quá trình hoạt động cường độ cao. Việc nắm vững sơ đồ này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc chẩn đoán và sửa chữa hệ thống truyền lực.

1.2. Các thông số kỹ thuật FG60 7 ảnh hưởng đến truyền động

Thông số kỹ thuật FG60-7 là cơ sở dữ liệu quan trọng để tính toán và phân tích hệ thống. Động cơ NISSAN/TB42 tạo ra mô-men xoắn cực đại là 275 N.m tại 1900 vòng/phút. Trọng lượng toàn bộ khi đầy tải của xe là 139.302 N, với phân bố lên cầu trước là 124.636 N. Bán kính bánh xe làm việc (rbx) được tính toán là 0,49m. Các thông số này trực tiếp ảnh hưởng đến việc xác định tỷ số truyền cần thiết của hộp số để thắng được sức cản lăn và lực cản leo dốc, cũng như đảm bảo lực kéo tại bánh xe không vượt quá giới hạn bám của lốp. Mọi tính toán kiểm nghiệm bền cho bánh răng và trục đều phải dựa trên các thông số tải trọng và mô-men đầu vào này.

1.3. Tầm quan trọng của hiệu suất truyền động trong vận hành

Hiệu suất truyền động là tỷ lệ giữa công suất tại bánh xe chủ động và công suất của động cơ. Một hệ thống truyền lực có hiệu suất cao sẽ giảm thiểu tổn thất năng lượng, tiết kiệm nhiên liệu và tăng khả năng làm việc của xe. Trên xe FG60-7, hiệu suất này bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố: hiệu suất của biến mô thủy lực (ηbm ≈ 0,85-0,9), hiệu suất ăn khớp của các cặp bánh răng (ηbr ≈ 0,97), và hiệu suất của các ổ bi (ηo ≈ 0,995). Tổng hợp lại, hiệu suất toàn hệ thống (ηt) thường dao động trong khoảng 0,85-0,92. Duy trì hiệu suất truyền động cao đòi hỏi việc bảo dưỡng hộp số xe nâng định kỳ, sử dụng đúng loại dầu hộp số tự động (ATF) và kiểm tra, thay thế các phụ tùng hộp số xe nâng bị mài mòn kịp thời.

II. Phân tích chi tiết cấu tạo hệ thống truyền lực FG60 7

Để hiểu sâu về hệ thống truyền lực xe nâng FG60-7, cần phải phân tích chi tiết từng cụm thành phần cấu tạo nên nó. Trái tim của hệ thống là cụm biến mô thủy lực và hộp số. Biến mô xe nâng không chỉ đóng vai trò như một ly hợp thủy lực, giúp xe khởi hành êm dịu, mà còn có khả năng khuếch đại mô-men xoắn của động cơ ở tốc độ thấp. Ngay sau biến mô là hộp số tự động xe nâng loại 3 trục, sử dụng các bộ ly hợp ma sát điều khiển bằng thủy lực để gài số. Nguyên lý hoạt động hộp số dựa trên việc đóng/mở các dòng dầu áp suất cao để ép các đĩa ly hợp, khóa các bánh răng tương ứng với trục. Dòng công suất sau đó được truyền qua trục các đăng đến cầu chủ động, nơi có bộ truyền lực chính và bộ vi sai để phân phối mô-men đến hai bánh xe, cho phép chúng quay với tốc độ khác nhau khi xe vào cua. Mỗi bộ phận này đều có cấu tạo hệ thống truyền lực đặc thù, được thiết kế để hoạt động đồng bộ và hiệu quả.

2.1. Cấu trúc và nguyên lý làm việc của biến mô xe nâng thủy lực

Biến mô xe nâng trên xe FG60-7 là loại một cấp hỗn hợp, gồm ba thành phần chính: bánh bơm (Pump) nối với động cơ, bánh tuabin (Turbine) nối với trục sơ cấp hộp số, và bánh phản ứng (Stator) đặt ở giữa. Khi động cơ quay, bánh bơm tạo ra dòng chảy dầu hộp số tự động (ATF) có động năng lớn, tác động lên các cánh của bánh tuabin làm nó quay theo. Bánh phản ứng có nhiệm vụ thay đổi hướng dòng dầu từ tuabin quay trở lại bánh bơm, tạo ra một mô-men phản ứng giúp khuếch đại mô-men xoắn đầu ra. Theo tài liệu nghiên cứu, hệ số khuếch đại mô-men cực đại (K0) của biến mô này có thể đạt từ 2,5 đến 4,0, giúp xe nâng có đủ sức kéo để khởi hành khi mang tải nặng. Hệ thống thủy lực hộp số cũng lấy dầu từ mạch này để hoạt động.

2.2. Sơ đồ động và kết cấu của hộp số tự động xe nâng FG60 7

Hộp số trên xe FG60-7 là loại hộp số thủy cơ, có 2 số tiến và 2 số lùi. Sơ đồ động của hộp số bao gồm 3 trục: trục sơ cấp (nối với tuabin của biến mô), trục trung gian và trục thứ cấp (nối với trục các đăng). Việc chuyển số được thực hiện thông qua bốn cụm ly hợp ma sát ướt, được điều khiển bởi van điện từ và áp suất dầu từ hệ thống thủy lực hộp số. Ví dụ, khi vào số tiến chậm (số 1), van điện từ sẽ mở đường dầu áp suất cao vào xi lanh của cụm ly hợp số tiến chậm, ép các đĩa ma sát lại với nhau, khóa bánh răng Z1c vào trục trung gian, từ đó truyền lực qua bánh răng Zc đến trục thứ cấp. Nguyên lý hoạt động hộp số này đảm bảo quá trình chuyển số diễn ra nhanh chóng, êm ái và không gây gián đoạn lực kéo.

2.3. Vai trò của trục các đăng bộ vi sai và truyền lực chính

Sau khi ra khỏi hộp số, mô-men xoắn được truyền đến cầu xe thông qua trục truyền độngtrục các đăng. Do chiều dài cơ sở của xe nâng ngắn, trục các đăng có kết cấu đơn giản, sử dụng khớp chữ thập để truyền chuyển động giữa các trục không đồng phẳng. Cụm truyền lực chính có nhiệm vụ giảm tốc độ và tăng mô-men một lần nữa trước khi đến bánh xe, đồng thời đổi hướng truyền động 90 độ. Xe FG60-7 sử dụng truyền lực chính kép phân tán. Cuối cùng, bộ vi sai là cơ cấu bánh răng hành tinh cho phép hai bánh xe trên cùng một trục quay với vận tốc góc khác nhau khi xe vào cua, tránh hiện tượng trượt lết và mòn lốp. Đây là bộ phận tối quan trọng đảm bảo tính cơ động và ổn định cho xe nâng.

III. Hướng dẫn tính toán tỷ số truyền hộp số xe nâng FG60 7

Việc tính toán tỷ số truyền cho hệ thống truyền lực xe nâng FG60-7 là một bước quan trọng trong thiết kế và kiểm nghiệm. Tỷ số truyền của hộp số phải được lựa chọn sao cho xe nâng có thể đáp ứng được các yêu cầu vận hành khắc nghiệt nhất, như khởi hành khi đầy tải trên dốc hoặc di chuyển với tốc độ ổn định tối thiểu trong không gian hẹp. Quá trình tính toán dựa trên việc cân bằng giữa lực kéo do động cơ tạo ra và tổng các lực cản tác động lên xe. Theo tài liệu của Trần Văn Bảo (2018), việc xác định tỷ số truyền số thấp nhất (ih1) phải thỏa mãn đồng thời ba điều kiện chính: điều kiện thắng sức cản lớn nhất, điều kiện bám giữa lốp và mặt đường, và điều kiện đảm bảo tốc độ ổn định tối thiểu. Các tính toán này đòi hỏi độ chính xác cao về các thông số đầu vào như mô-men xoắn động cơ, trọng lượng xe và bán kính bánh xe.

3.1. Phương pháp xác định mô men xoắn đầu vào hộp số Mvmax

Mô-men xoắn đầu vào của hộp số (Mvmax) không phải là mô-men cực đại của động cơ (Memax = 275 Nm) mà là mô-men đã được khuếch đại qua biến mô xe nâng. Hệ số khuếch đại mô-men (K) của biến mô thay đổi tùy thuộc vào chênh lệch tốc độ giữa bánh bơm và bánh tuabin. Khi xe bắt đầu khởi hành (tỷ số truyền tốc độ i ≈ 0), hệ số này đạt giá trị cực đại K ≈ K0. Trong tính toán cho tay số 1, ta chọn K1 = 3. Do đó, mô-men đầu vào hộp số được tính như sau: Mvmax = K1 * Memax * ηbm, trong đó ηbm là hiệu suất của biến mô. Với các giá trị đã cho, mô-men cực đại tại đầu vào hộp số có thể lên tới khoảng 743 Nm. Đây là giá trị được sử dụng để tính toán lực kéo và kiểm nghiệm bền cho các chi tiết trong hộp số.

3.2. Các điều kiện kéo và bám để lựa chọn tỷ số truyền ih1

Điều kiện đầu tiên là khả năng thắng sức cản lớn nhất. Tỷ số truyền ih1 phải đủ lớn để lực kéo sinh ra tại bánh xe thắng được tổng lực cản lăn và lực cản leo dốc (Ψmax). Dựa trên công thức, tính toán cho ra kết quả ih1 ≥ 1,49. Điều kiện thứ hai là điều kiện bám, lực kéo không được vượt quá lực bám của bánh xe chủ động với mặt đường để tránh trượt. Tính toán theo công thức này cho ra ih1 ≤ 3,46. Điều kiện thứ ba là đảm bảo xe có thể di chuyển với tốc độ ổn định tối thiểu (Vnmin, khoảng 4 km/h), yêu cầu ih1 ≥ 1,58. Tổng hợp ba điều kiện, khoảng tỷ số truyền hợp lý cho số 1 là 1,58 ≤ ih1 ≤ 3,46. Thực tế, tỷ số truyền của xe FG60-7 ở số 1 là ih1 = 1,8, hoàn toàn nằm trong khoảng cho phép, chứng tỏ thiết kế đã được tối ưu.

3.3. Công thức tính toán và giá trị thực tế của các cấp số

Tỷ số truyền của mỗi cấp số trong hộp số tự động xe nâng FG60-7 được xác định bởi số răng của các cặp bánh răng ăn khớp. Ví dụ, tỷ số truyền ở số tiến chậm (ih1) được tính bằng tích của tỷ số truyền cặp bánh răng luôn ăn khớp (ia = Za2/Za1) và tỷ số truyền của cặp bánh răng số 1 (i1 = Zc/Z1c). Dựa trên bảng thông số bánh răng trong tài liệu, ta có: ia = 45/45 = 1 và i1 = 45/25 = 1,8. Do đó, ih1 = 1 * 1,8 = 1,8. Tương tự, tỷ số truyền ở số tiến nhanh (ih2) là ih2 = ia * (Zn/Z1n) = 1 * (27/43) ≈ 0,6279. Các giá trị này cho thấy sự phân bố hợp lý giữa các cấp số, đảm bảo xe vừa có sức kéo mạnh khi khởi hành, vừa đạt được tốc độ cao khi cần thiết.

IV. Phương pháp kiểm nghiệm bền cho bánh răng và trục hộp số

Sau khi xác định tỷ số truyền, bước tiếp theo trong phân tích hệ thống truyền lực xe nâng FG60-7 là kiểm nghiệm độ bền của các chi tiết chịu lực chính, bao gồm bánh răng và các trục trong hộp số. Quá trình này đảm bảo rằng các bộ phận có thể hoạt động tin cậy dưới tác động của mô-men xoắn lớn mà không bị phá hủy hoặc mài mòn quá mức. Phương pháp kiểm nghiệm bao gồm tính toán ứng suất tiếp xúc trên bề mặt răng và ứng suất uốn tại chân răng. Các giá trị ứng suất tính toán sau đó được so sánh với giới hạn bền cho phép của vật liệu. Đối với các trục, việc kiểm nghiệm tập trung vào ứng suất tổng hợp do uốn và xoắn tại các tiết diện nguy hiểm. Các tính toán này là nền tảng để đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy của toàn bộ hộp số tự động xe nâng.

4.1. Tính toán ứng suất tiếp xúc và ứng suất uốn của bánh răng

Ứng suất tiếp xúc gây ra hiện tượng mỏi và tróc rỗ bề mặt răng, trong khi ứng suất uốn có thể gây gãy răng. Các bánh răng trên xe FG60-7 được chế tạo từ thép hợp kim 18CrMnTi, sau khi nhiệt luyện đạt độ cứng bề mặt 56-62 HRC. Giới hạn bền tiếp xúc cho phép [σ]tx của vật liệu này là 1178 MN/m². Tính toán cho thấy ứng suất tiếp xúc lớn nhất xảy ra ở cặp bánh răng số lùi 1 (1132 MN/m²), vẫn nhỏ hơn giới hạn cho phép. Tương tự, giới hạn bền uốn cho phép [σ]u là 263 MN/m². Ứng suất uốn lớn nhất cũng xuất hiện ở cặp bánh răng số lùi 1 (257 MN/m²), đảm bảo điều kiện bền. Các kết quả này chứng minh rằng thiết kế bánh răng của hệ thống truyền lực xe nâng FG60-7 hoàn toàn đáp ứng yêu cầu chịu tải.

4.2. Kiểm nghiệm độ bền mỏi cho trục sơ cấp trung gian và thứ cấp

Các trục trong hộp số chịu đồng thời cả mô-men uốn do lực tác dụng từ các bánh răng và mô-men xoắn truyền động. Ứng suất tổng hợp được tính theo thuyết bền IV. Vật liệu chế tạo trục là thép 40X, có giới hạn bền cho phép [σth] là 90 MN/m². Phân tích lực và vẽ biểu đồ mô-men cho từng trục ở các tay số khác nhau cho thấy các tiết diện nguy hiểm nhất thường nằm tại vị trí lắp bánh răng. Ví dụ, trên trục truyền động sơ cấp, tại tiết diện lắp bánh răng số lùi 1 (đường kính 35mm), ứng suất tổng hợp tính được là 85 MN/m², nhỏ hơn giới hạn 90 MN/m². Các tính toán tương tự cho trục trung gian và trục thứ cấp cũng cho kết quả thỏa mãn, khẳng định thiết kế trục đảm bảo an toàn và bền bỉ.

4.3. Các hư hỏng thường gặp và biện pháp sửa chữa hệ thống truyền lực

Thực tế vận hành cho thấy các hư hỏng phổ biến nhất liên quan đến hệ thống truyền lực xe nâng FG60-7 bao gồm: mòn, tróc rỗ bề mặt bánh răng; mòn các đĩa trong bộ ly hợp ma sát; hỏng phớt và rò rỉ dầu; và hỏng các ổ bi. Nguyên nhân chính thường do quá tải, thiếu dầu hộp số tự động (ATF) hoặc dầu bẩn, và vận hành sai cách. Việc sửa chữa hệ thống truyền lực đòi hỏi phải tháo rã hộp số, kiểm tra và đo đạc độ mòn của từng chi tiết. Các phụ tùng hộp số xe nâng như bánh răng, ổ bi, đĩa ma sát cần được thay thế nếu vượt quá giới hạn cho phép. Việc bảo dưỡng hộp số xe nâng định kỳ, thay dầu và lọc dầu đúng hạn là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất để kéo dài tuổi thọ của hệ thống.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ XE NÂNG HÀNG FG60-7 1. Mục đích, ý nghĩa đề tài Trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước việc cải tiến quy trình công nghệ, áp dụng máy móc trang thiết bị kỹ thuật hiện đại vào sản xuất đóng một vai trò vô cùng quan trọng. Trong đó ngành xếp dỡ hàng hóa là một ví dụ điển hình Ngày nay, tại các công ty, xí nghiệp, nhà ga, bến cảng… trang bị rất nhiều phương tiện vận tải hiện đại, việc bốc xếp hàng hóa từ khu vực này đến khu vực khác chủ yếu dựa vào các loại xe chuyên dụng, mà loại xe nâng hàng là loại xe chính đảm nhiệm vai trò này.

Việc áp dụng các phương tiện vận tải chuyên dụng để thay thế sức lao động con người đã giúp cho luân chuyển hàng hóa ngày càng nhanh chóng, tăng năng suất lao động và hiệu quả kinh tế ngày càng cao. Một trong những phương tiện vận chuyển, xếp dở không thể thiếu đó là xe nâng hàng. Loại xe này có tính linh hoạt cao có thể làm việc tại khu vực có diện tích nhỏ như trong nhà kho hay trong các dây chuyền sản xuất,lắp ráp. Phổ biến nhất là xe nâng hàng FG60-7 do hãng Komatsu sản xuất.

Xe nâng hàng FG60-7 là loại xe nâng hiện đại với hệ thống truyền lực thủy cơ, hệ thống lái trợ lực thủy lực, kết cấu gọn nhẹ nên xe hoạt động êm dịu và linh hoạt trong phạm vi nhỏ hẹp. Xe nâng hàng là thiết bị dùng để nâng hạ, di chuyển hàng hóa từ nơi này sang nơi khác. Thiết bị xe nâng được sử dụng nhiều ở các bến bãi, nhà kho, nhà xưởng sản xuất. Xe nâng hàng có thể nâng và di chuyển được các kiện hàng hóa từ vài chục ký đến vài trăm tấn tùy theo mục đích của người sử dụng.

Hiện nay, xe nâng là một trợ thủ đắc lực không thể thiếu đối với ngành công nghiệp và sản xuất, giúp di chuyển, nâng hạ hàng hóa một cách dễ dàng, giúp tiết kiệm thời gian và giảm việc sử dụng sức người. Vì những lý do trên, nên em đã chọn đề tài tốt nghiệp là: “ KHẢO SÁT VÀ TÍNH TOÁN KIỂM TRA HỆ THỐNG TRUYỀN LỰC TRÊN XE NÂNG HÀNG FG60-7 ” để tìm hiểu kỹ hơn, nắm được nguyên lý làm việc của hệ thống truyền lực trên xe nâng hàng và cũng như biết được những tính năng riêng biệt và hiện đại của loại xe nâng hàng này. Từ đó có thể nắm bắt được các hư hỏng thường gặp và đề ra các phương pháp bảo trì sữa chữa kịp thời, hợp lí. Giới thiệu tổng thể về xe nâng hàng FG60-7 SVTH:Trần Văn Bảo GVHD: TS.

Nguyễn Văn Đông Trang 5 1 2 3 4 5 6 Khảo sát và tính toán kiểm tra hệ thống truyền lực trên xe nâng hàng FG60-7 1. Sơ đồ tổng thể xe nâng hàng FG60-7 Hình 1.1 Sơ đồ tổng thể xe nâng hàng FG60-7 1. Bản gắn các đồng hồ hiển thị; 2. Két làm mát nước; 6.

Đối trọng của xe; 7. Xilanh dẫn động lái; 8. Dầm cầu trục sau; 9. Bánh xe sau; 10.

Động cơ khởi động; 12. Ly hợp biến mô thủy lực; 14. Khớp nối chữ thập; 16. Cơ cấu phanh dừng; 17.

Cầu trục trước; 18. Bánh xe trước; 19. Xilanh điều chỉnh góc nghiêng trụ nâng; 21. Xilanh nâng hạ; 22.

Xe nâng hàng FG60-7 là loại xe nâng hiện đại với hệ thống truyền lực thủy cơ, hệ thống lái trợ lực thủy lực, kết cấu gọn nhẹ nên xe hoạt động êm dịu và linh hoạt trong phạm vi nhỏ hẹp. Các thông số kỹ thuật cơ bản của xe Bảng 1. Các thông số kỹ thuật cơ bản của xe nâng hàng FG60-7 SVTH:Trần Văn Bảo GVHD: TS. Nguyễn Văn Đông Trang 6 Khảo sát và tính toán kiểm tra hệ thống truyền lực trên xe nâng hàng FG60-7 Đại lượng Thông số cụ thể Ký hiệu Giá trị Đơn vị (1) (2) (3) (4) (5) - Tải trọng nâng cho phép Gn 58860 N - Trọng lượng xe khi không tải G0 80442 + Phân bố cầu trước Got 35708 N Trọng lượng + Phân bố cầu sau Gos 44734 - Trọng lượng toàn bộ khi đầy tải Ga 139302.

+ Phân bố cầu trước Gat 124636 N + Phân bố cầu sau Gas 14666 - Chiều cao đỉnh trụ nâng (so h1 2500 mm với bàn nâng ở vị trí thấp nhất ) - Vị trí bàn nâng (khi không h2 215 mm nâng hàng) - Chiều cao nâng lớn nhất h3 3000 mm - Chiều cao trụ nâng khi bàn h4 4350 mm nâng ở vị trí cao nhất - Chiều cao trần xe h5 2440 mm - Chiều dài xe (tính từ đầu của Các thông số l1 4695 mm bàn nâng đến đuôi xe) kích thước - Chiều dài xe (tính từ mép trụ của xe và bộ l2 3475 mm nâng đến đuôi xe) phận công tác - Chiều dài cơ sở y 2300 mm - Chiều rộng của xe b1 1960 mm - Khoảng cách giữa hai lưỡi nâng + Khoảng cách lớn nhất b3max 1700 mm + Khoảng cách nhỏ nhất b3min 300 mm - Bán kính quay vòng Wa 3250 mm - Góc nghiêng của trụ nâng α⁄β 6/12 Độ - Chiều dài lưỡi nâng l 1220 mm SVTH:Trần Văn Bảo GVHD: TS. Nguyễn Văn Đông Trang 7 Khảo sát và tính toán kiểm tra hệ thống truyền lực trên xe nâng hàng FG60-7 - Chiều rộng lưỡi nâng e 150 mm - Chiều dày lưỡi nâng s 60 mm - Khoảng cách từ mặt đất đến trụ m1 225 mm nâng - Khoảng sáng gầm xe m2 285 mm - Vận tốc nâng hàng vn 420 mm/s Các thông số vận tốc của xe - Vận tốc bàn nâng khi hạ hàng vh 550 mm/s - Dung tích thùng nhiên liệu V1 140 lít Dung tích - Dung tích thùng dầu thủy lực V2 70 lít - Loại động cơ Xăng, 4 kỳ Các thông số - Kiểu động cơ NISSAN/TB42 của động cơ - Mô men cực đại Tmax 275 N.m Lốp trước 8.25-15-12PR(I) Cỡ lốp Lốp sau 8.25-15-12PR(I) - Số lượng lốp Trước/sau 2/2 Các thông số - Khoảng cách 2 vệt bánh xe lốp xe b10 1450 mm trước (tính từ tâm lốp) - Khoảng cách 2 vệt bánh xe sau b11 1640 mm (tính từ tâm lốp) SVTH:Trần Văn Bảo GVHD: TS. Nguyễn Văn Đông Trang 8 Khảo sát và tính toán kiểm tra hệ thống truyền lực trên xe nâng hàng FG60-7 CHƯƠNG 2. KHẢO SÁT HỆ THỐNG TRÊN XE NÂNG HÀNG FG60-7 2.

Hệ thống động lực Trên xe nâng FG60-7 được trang bị động cơ Nissan TB42. Đây là động cơ xăng 6 xi-lanh thẳng hàng với thứ tự làm việc: 1-5-3-6-2-4. Động cơ khởi động; 2. Bầu lọc dầu bôi trơn; 3.

Các thông số cơ bản của động cơ Nissan TB42 Tên Thông số Kí hiệu Giá trị Đơn vị Dung tích xi-lanh Va 4169 mm3 Công suất cực đại / tại số vòng quay Nemax/nN 66/2300 KW/(v/ph) Mô-men cực đại / tại số vòng quay Memax/nM 275/1900 Nm/(v/ph) Lượng dầu bôi trơn Vl 8,5 l Lượng nước làm mát Vcw 15 l Góc đánh lửa sớm s 7/700 Độ/(v/ph) Dung tích thùng nhiên liệu Vft 140 l Khe hở nhiệt  0,38 mm Số kỳ của động cơ Τ 4 Kỳ Số xi-lanh I 6 xi-lanh SVTH:Trần Văn Bảo GVHD: TS. Nguyễn Văn Đông Trang 9 Khảo sát và tính toán kiểm tra hệ thống truyền lực trên xe nâng hàng FG60-7 2. Hệ thống bôi trơn Đây là một trong những hệ thống chính của động cơ NISSAN TB42. Hệ thống bôi trơn này có nhiệm vụ đưa dầu bôi trơn đến bôi trơn các bề mặt ma sát, lọc sạch những tạp chất cặn bã trong dầu bôi trơn và tẩy rửa các bề mặt ma sát.

Ngoài ra, trên động cơ NISSAN TB42 có két làm mát dầu bôi trơn đảm bảo các tính năng lý hóa của chúng trong giới hạn cho phép, đảm bảo bôi trơn có hiệu quả. Bơm dầu được dùng là loại bơm bánh răng, được dẫn động từ bộ trích công suất PTO trong biến mô thủy lực. Bầu lọc được dùng là loại bầu lọc li tâm.2 Hệ thống làm mát Hệ thống này sử dụng trên động cơ NISSAN TB42 là hệ thống làm mát bằng nước kiểu kín, tuần hoàn cưỡng bức, bao gồm áo nước, xilanh và nắp máy, két nước, bơm nước, van hằng nhiệt, quạt gió, và các đường ống dẫn nước. Két nước Bơm nước Động cơ t( 0C)>[t] t( 0C)<[t] Van hằng nhiệt Bơm nước là kiểu bơm li tâm dẫn động bằng đai thang từ trục khuỷu.

Quạt gió có 6 cánh được đặt sau két nước làm mát, để làm tăng lượng gió qua két làm mát nước.3 Hệ thống nhiên liệu Đây là loại dùng bộ chế hòa khí để tạo hỗn hợp cháy, các cổ góp nạp được bố trí gần cổ góp xả để tận dụng nhiệt ống xả để sấy hỗn hợp nhiên liệu không khí trước khi nạp vào xilanh động cơ. Bơm chuyển nhiên liệu là loại bơm màng dẫn động từ trục cam. Có nhiệm vụ vận chuyển xăng từ thùng chứa đến bình xăng con của bộ chế hòa khí.4 Hệ thống đánh lửa Hệ thống này có nhiệm vụ tạo ra tia lửa điện ở hai đầu cực buji để đốt cháy hỗn hợp ở đúng thời điểm và theo đúng thứ tự làm việc của các xilanh động cơ. Hệ thống đánh lửa được dùng là loại có bộ chia, trục bộ chia được dẫn động từ trục cam.

Ắcqui dùng trong hệ thống là loại 12V, 48A. Thứ tự đánh lửa của hệ thống là: 1 -5 - 3 - 6 - 2 - 4. Khe hở giữa hai cực buji: 0,7 – 0,8 (mm). SVTH:Trần Văn Bảo GVHD: TS.

Nguyễn Văn Đông Trang 10 Khảo sát và tính toán kiểm tra hệ thống truyền lực trên xe nâng hàng FG60-7 2.2 Hệ thống phanh Với các chức năng khác nhau. Hệ thống phanh chính đặt ở các bánh xe dùng để phanh các bánh xe, hệ thống phanh dừng đặt giữa trục các đăng và bộ vi sai. + Hệ thống phanh chính: 15 14 13 12 11 10 9 A B 8 1 2 3 4 5 6 7 Hình 2. Sơ đồ dẫn động hệ thống phanh chính xe nâng hàng FG60-7 1.

Bàn đạp phanh; 2. Lọc không khí; 3. Van không khí ; 4. Van chân không; 5.

Bộ trợ lực; 6. Xilanh chính;7. Đường dầu phanh; 8. Van an toàn; 12.

Công tắc chân không; 14. Bình chân không; 15. Hệ thống phanh chính trên loại xe nâng hàng FG60-7 là hệ thống phanh bánh xe, dùng phần tử ma sát là guốc phanh, dẫn động bằng thủy lực, có trợ lực bằng chân không. Nguyên lý hoạt động của hệ thống phanh chính như sau: Bầu trợ lực chân không (5) có hai khoang A, B được phân cách màng ngăn cách (trong bầu trợ lực).Khoang B của bầu trợ lực luôn nối thông với bình chân không.

* Khi chưa phanh: Bộ trợ lực phanh không làm việc, van không khí (3) bộ trợ lực đóng kín không khí ngoài trời không thông với khoang A của trợ lực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ