Xây Dựng Hệ Thống Quản Lý Phương Tiện Đo Cho Cá Nhân và Doanh Nghiệp

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Xây dựng hệ thống quản lý phương tiện đo cho cá nhân doanh nghiệp cấp tập đoàn, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp

Trường đại học

Trường Đại Học Khoa Học

Chuyên ngành

Quản Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Quản Lý Phương Tiện Đo Hiện Đại

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, việc chuyển đổi từ quản lý thủ công sang các hệ thống tự động hóa là một yêu cầu tất yếu đối với mọi doanh nghiệp. Một hệ thống quản lý phương tiện đo (PTĐ) hiệu quả không chỉ là công cụ lưu trữ thông tin mà còn là nền tảng cốt lõi để đảm bảo độ chính xác, tin cậy của các hoạt động sản xuất, kiểm tra và nghiên cứu. Sự ra đời của các phần mềm quản lý phương tiện đo chuyên dụng đã giải quyết bài toán về tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu sai sót do con người và tăng cường khả năng kiểm soát. Các hệ thống này cho phép quản lý thiết bị đo lường một cách khoa học, từ việc lập hồ sơ, theo dõi vòng đời, đến việc lên kế hoạch bảo trì, hiệu chuẩn. Đặc biệt, trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao, việc ứng dụng một giải pháp quản lý thiết bị phòng thí nghiệm hay nhà xưởng trở thành yếu tố quyết định đến năng lực cạnh tranh. Mục tiêu của hệ thống là tạo ra một cơ sở dữ liệu thiết bị đo tập trung, dễ dàng truy xuất và quản lý, giúp doanh nghiệp không chỉ tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, đồng thời đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn ISO 17025 và các quy định khác của ngành.

1.1. Vai trò của việc quản lý thiết bị đo lường chuyên nghiệp

Việc quản lý thiết bị đo lường chuyên nghiệp đóng vai trò xương sống trong hoạt động quản lý chất lượng (QC/QA) của một tổ chức. Thiết bị đo chính xác là tiền đề cho kết quả sản xuất và kiểm nghiệm đáng tin cậy. Khi thiếu một quy trình quản lý bài bản, doanh nghiệp phải đối mặt với rủi ro sai lệch kết quả, dẫn đến sản phẩm lỗi, ảnh hưởng uy tín và gây thiệt hại kinh tế. Một hệ thống quản lý tốt giúp đảm bảo mọi thiết bị luôn trong tình trạng hoạt động tối ưu, được hiệu chuẩn và kiểm định đúng hạn. Điều này không chỉ giúp duy trì chất lượng mà còn là yêu cầu bắt buộc để đạt được các chứng nhận hiệu chuẩn quan trọng, chẳng hạn như ISO 9001 hay ISO 17025. Hơn nữa, việc quản lý vòng đời thiết bị hiệu quả giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư, tránh mua sắm lãng phí và lên kế hoạch thay thế hợp lý.

1.2. Xu hướng tự động hóa quản lý hiệu chuẩn thiết bị hiện nay

Xu hướng tự động hóa quản lý hiệu chuẩn đang thay đổi hoàn toàn cách các doanh nghiệp tiếp cận công tác bảo trì thiết bị. Thay vì theo dõi thủ công qua bảng tính hoặc sổ sách, các phần mềm quản lý phương tiện đo hiện đại cho phép thiết lập và tự động nhắc nhở về lịch hiệu chuẩn. Hệ thống có khả năng tự động gửi thông báo cho người phụ trách khi một thiết bị sắp đến hạn kiểm định, hiệu chuẩn hoặc bảo dưỡng. Theo báo cáo đồ án “Xây dựng hệ thống quản lý phương tiện đo cho cá nhân, doanh nghiệp”, việc tích hợp chức năng cảnh báo tự động giúp giảm thiểu 90% nguy cơ bỏ sót lịch trình quan trọng. Thêm vào đó, các nền tảng quản lý thiết bị đám mây cho phép truy cập dữ liệu mọi lúc mọi nơi, tạo điều kiện cho việc quản lý từ xa và phối hợp linh hoạt giữa các bộ phận.

II. Thách Thức Khi Quản Lý Phương Tiện Đo Theo Cách Thủ Công

Phương pháp quản lý phương tiện đo thủ công bằng giấy tờ hoặc bảng tính Excel đang bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng, đặc biệt khi quy mô doanh nghiệp và số lượng thiết bị tăng lên. Thực trạng này được ghi nhận rõ trong nhiều nghiên cứu, bao gồm đồ án của tác giả Lưu Tùng Linh, chỉ ra bốn vấn đề cốt lõi mà các doanh nghiệp thường gặp phải. Thứ nhất, việc kiểm soát số lượng và tình trạng thực tế của thiết bị rất lỏng lẻo, dẫn đến thất thoát hoặc sử dụng sai mục đích. Thứ hai, việc theo dõi lịch hiệu chuẩn và bảo dưỡng trở nên phức tạp, dễ bị bỏ sót, làm tăng nguy cơ sử dụng thiết bị không còn đảm bảo độ chính xác. Thứ ba, hồ sơ quản lý thiết bị phân tán, khó truy xuất và không đồng nhất, gây cản trở khi cần tra cứu lịch sử sửa chữa hay kết quả hiệu chuẩn. Cuối cùng, chi phí quản lý phương tiện đo tăng cao do tốn nhiều thời gian, nhân lực và nguy cơ sai sót dẫn đến phải làm lại hoặc sản phẩm hỏng. Những thách thức này đòi hỏi một giải pháp toàn diện hơn, đó là một hệ thống quản lý hiệu chuẩn được số hóa và tự động hóa.

2.1. Rủi ro từ hồ sơ quản lý thiết bị không chính xác và phân tán

Khi hồ sơ quản lý thiết bị được lưu trữ thủ công trên nhiều file khác nhau hoặc bằng giấy tờ, nguy cơ sai lệch và mất mát dữ liệu là rất lớn. Việc cập nhật thông tin không đồng bộ giữa các bộ phận dẫn đến tình trạng một thiết bị có nhiều phiên bản hồ sơ khác nhau. Điều này gây khó khăn cực lớn trong việc truy xuất lịch sử, tìm kiếm chứng nhận hiệu chuẩn cũ hoặc xác định người chịu trách nhiệm. Hơn nữa, việc tìm kiếm một thông tin cụ thể có thể mất hàng giờ, thậm chí hàng ngày, làm chậm trễ quy trình ra quyết định và ảnh hưởng đến tiến độ công việc. Một cơ sở dữ liệu thiết bị đo tập trung là giải pháp để loại bỏ hoàn toàn rủi ro này.

2.2. Khó khăn trong việc lập kế hoạch kiểm định và bảo trì định kỳ

Việc lập kế hoạch kiểm địnhbảo trì và sửa chữa phương tiện đo là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự theo dõi sát sao. Với phương pháp thủ công, người quản lý phải liên tục kiểm tra lịch của hàng trăm, thậm chí hàng ngàn thiết bị, dẫn đến quá tải và sai sót. Việc bỏ lỡ một lịch hiệu chuẩn không chỉ vi phạm các tiêu chuẩn chất lượng mà còn có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về an toàn và độ chính xác của sản phẩm. Các dịch vụ kiểm định thiết bị đo thường yêu cầu lên lịch trước, và sự chậm trễ trong việc lập kế hoạch có thể làm gián đoạn hoạt động sản xuất. Tự động hóa quy trình này giúp đảm bảo không một thiết bị nào bị bỏ quên, đồng thời tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực.

III. Phương Pháp Xây Dựng Hệ Thống Quản Lý Phương Tiện Đo Tối Ưu

Để giải quyết các thách thức của quản lý thủ công, việc xây dựng một hệ thống quản lý phương tiện đo dựa trên nền tảng công nghệ hiện đại là giải pháp tất yếu. Đồ án tốt nghiệp về chủ đề này đã đề xuất một kiến trúc hệ thống rõ ràng, hiệu quả, sử dụng các công nghệ tiên tiến. Cụ thể, hệ thống được phát triển dựa trên ngôn ngữ lập trình Python, một ngôn ngữ mạnh mẽ, linh hoạt và có hệ sinh thái thư viện phong phú. Để lưu trữ dữ liệu, hệ quản trị cơ sở dữ liệu PostgreSQL được lựa chọn nhờ tính ổn định, khả năng mở rộng và bảo mật cao, rất phù hợp để xây dựng một cơ sở dữ liệu thiết bị đo vững chắc. Kiến trúc của phần mềm quản lý tài sản này được xây dựng theo mô hình MVC (Model-View-Controller), một mô hình thiết kế phổ biến giúp tách biệt logic nghiệp vụ, dữ liệu và giao diện người dùng. Cách tiếp cận này không chỉ giúp mã nguồn rõ ràng, dễ bảo trì mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển và nâng cấp các tính năng trong tương lai, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của việc quản lý thiết bị đo công nghiệp.

3.1. Phân tích mô hình MVC trong phần mềm quản lý thiết bị đo

Mô hình MVC là nền tảng kiến trúc của hệ thống. Trong đó, Model chịu trách nhiệm xử lý toàn bộ dữ liệu, tương tác trực tiếp với cơ sở dữ liệu thiết bị đo PostgreSQL. Nó bao gồm các logic để truy xuất, cập nhật và quản lý hồ sơ quản lý thiết bị. View là thành phần giao diện người dùng, được xây dựng bằng HTML, CSS và JavaScript, có nhiệm vụ hiển thị dữ liệu từ Model và thu nhận tương tác từ người dùng. Cuối cùng, Controller đóng vai trò trung gian, tiếp nhận yêu cầu từ View, xử lý logic nghiệp vụ và gọi đến Model để thao tác dữ liệu, sau đó trả kết quả về cho View hiển thị. Việc áp dụng mô hình này trong phần mềm quản lý phương tiện đo giúp hệ thống trở nên module hóa, dễ dàng sửa đổi một thành phần mà không ảnh hưởng đến các thành phần khác.

3.2. Thiết kế cơ sở dữ liệu cho quản lý dụng cụ đo hiệu quả

Một cơ sở dữ liệu thiết bị đo được thiết kế tốt là chìa khóa cho hiệu suất của toàn hệ thống. Dựa trên phân tích trong tài liệu nghiên cứu, cơ sở dữ liệu bao gồm các bảng chính như ptd_measuring-device (lưu thông tin chi tiết thiết bị), ptd_device_category (quản lý danh mục), và ptd_canonical_link (quản lý thông tin kiểm định, hiệu chuẩn). Các bảng này được liên kết với nhau thông qua các khóa ngoại, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. Thiết kế này cho phép thực hiện các truy vấn phức tạp một cách nhanh chóng, chẳng hạn như lọc tất cả các thiết bị sắp hết hạn hiệu chuẩn trong tháng tới hoặc xuất báo cáo về lịch sử bảo trì của một dụng cụ đo cụ thể.

IV. Các Tính Năng Cốt Lõi Của Phần Mềm Quản Lý Thiết Bị Đo Lường

Một phần mềm quản lý phương tiện đo hiệu quả phải được trang bị đầy đủ các tính năng để giải quyết toàn diện bài toán quản lý. Dựa trên phân tích yêu cầu chức năng trong đồ án, hệ thống cần tập trung vào các module chính. Đầu tiên là chức năng quản lý thiết bị, cho phép thêm mới, cập nhật, và xóa thông tin của từng PTĐ, bao gồm các thuộc tính quan trọng như mã tài sản, số serial, nhà sản xuất, và ngày đưa vào sử dụng. Tiếp theo là module quản lý hệ thống hiệu chuẩn, cho phép người dùng theo dõi lịch hiệu chuẩn một cách tự động. Hệ thống sẽ đánh dấu các thiết bị quá hạn hoặc sắp đến hạn bằng màu sắc trực quan và gửi thông báo nhắc nhở. Chức năng mã hóa và nhận dạng thiết bị thông qua mã vạch hoặc QR code cũng là một yếu tố quan trọng, giúp giảm thiểu sai sót khi nhập liệu và kiểm kê. Ngoài ra, hệ thống cần có chức năng phân quyền người dùng chi tiết, đảm bảo chỉ những người có thẩm quyền mới có thể chỉnh sửa dữ liệu. Cuối cùng, khả năng xuất báo cáo thống kê dưới dạng PDF hoặc Excel là tính năng không thể thiếu, hỗ trợ ban lãnh đạo trong việc ra quyết định và đánh giá hiệu quả hoạt động.

4.1. Tự động hóa quản lý hiệu chuẩn và lập kế hoạch kiểm định

Tính năng nổi bật nhất của hệ thống là tự động hóa quản lý hiệu chuẩn. Người dùng chỉ cần nhập chu kỳ hiệu chuẩn/kiểm định cho mỗi loại thiết bị một lần duy nhất. Từ đó, phần mềm sẽ tự động tính toán và hiển thị ngày hết hạn tiếp theo. Chức năng lập kế hoạch kiểm định được tích hợp sẵn, giúp quản lý viên có thể xem tổng quan các công việc cần thực hiện trong tuần, tháng, quý và phân công nhiệm vụ. Hệ thống cũng lưu trữ toàn bộ lịch sử và chứng nhận hiệu chuẩn của thiết bị, giúp việc truy xuất trở nên dễ dàng khi có yêu cầu thanh tra hoặc đánh giá từ các đơn vị bên ngoài.

4.2. Tối ưu quản lý chất lượng QC QA và nhận dạng thiết bị

Hệ thống hỗ trợ đắc lực cho bộ phận quản lý chất lượng (QC/QA) bằng cách cung cấp dữ liệu chính xác và kịp thời về tình trạng của toàn bộ phương tiện đo. Mỗi thiết bị được gán một mã định danh duy nhất (có thể là mã tài sản hoặc mã QR), giúp quá trình mã hóa và nhận dạng thiết bị trở nên nhanh chóng và không nhầm lẫn. Khi tiến hành kiểm kê hoặc bảo trì, kỹ thuật viên chỉ cần quét mã để truy cập ngay lập tức vào toàn bộ hồ sơ của thiết bị đó trên hệ thống. Điều này giúp giảm thời gian tra cứu và đảm bảo mọi thao tác đều được ghi nhận lại một cách chính xác.

4.3. Quản lý hồ sơ và quy trình bảo trì sửa chữa phương tiện đo

Ngoài hiệu chuẩn, việc bảo trì và sửa chữa phương tiện đo cũng được quản lý một cách chặt chẽ. Hệ thống cho phép ghi nhận mọi hoạt động bảo trì, sửa chữa, thay thế linh kiện cùng với chi phí và người thực hiện. Dữ liệu này giúp hình thành một bức tranh toàn cảnh về vòng đời của thiết bị, từ đó phân tích và đưa ra quyết định nên tiếp tục sửa chữa hay thay thế thiết bị mới để tối ưu chi phí quản lý phương tiện đo. Việc số hóa toàn bộ quy trình này giúp loại bỏ giấy tờ không cần thiết và tạo ra một luồng công việc minh bạch, hiệu quả.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Lợi Ích Cho Doanh Nghiệp Cấp Tập Đoàn

Việc triển khai một hệ thống quản lý phương tiện đo mang lại những lợi ích thiết thực và đo lường được, đặc biệt với các doanh nghiệp quy mô lớn hoặc các tập đoàn. Một trong những lợi ích quan trọng nhất là đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn ISO 17025 và các quy định quản lý chất lượng khác. Hệ thống cung cấp bằng chứng rõ ràng về việc quản lý, hiệu chuẩn và bảo trì thiết bị một cách có hệ thống, giúp doanh nghiệp dễ dàng vượt qua các cuộc đánh giá chứng nhận. Hơn nữa, việc số hóa giúp tối ưu hóa quy trình, giảm đáng kể thời gian dành cho các công việc hành chính, cho phép nhân viên tập trung vào các nhiệm vụ chuyên môn có giá trị cao hơn. Đối với quản lý thiết bị đo công nghiệp, hệ thống giúp giảm thiểu thời gian chết của máy móc do hỏng hóc hoặc chờ hiệu chuẩn, từ đó nâng cao hiệu suất sản xuất. Việc quản lý tập trung trên một nền tảng quản lý thiết bị đám mây cũng giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng quan và kịp thời về tình trạng tài sản của toàn tập đoàn, hỗ trợ việc ra quyết định chiến lược một cách chính xác.

5.1. Case study Triển khai giải pháp quản lý thiết bị phòng thí nghiệm

Một phòng thí nghiệm đạt chuẩn ISO 17025 đã triển khai thành công một giải pháp quản lý thiết bị phòng thí nghiệm tương tự. Trước đây, họ phải quản lý hàng trăm thiết bị bằng Excel, thường xuyên xảy ra tình trạng quên lịch hiệu chuẩn. Sau khi áp dụng hệ thống mới, toàn bộ quy trình được tự động hóa. Hệ thống tự động gửi email nhắc nhở trước 2 tuần và 3 ngày khi thiết bị đến hạn. Toàn bộ hồ sơ quản lý thiết bị, bao gồm cả các file scan chứng nhận hiệu chuẩn, đều được lưu trữ tập trung. Kết quả, phòng thí nghiệm đã giảm 100% các trường hợp trễ hạn hiệu chuẩn và tiết kiệm được khoảng 20 giờ làm việc mỗi tháng cho nhân viên quản lý.

5.2. Tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động

Tối ưu hóa chi phí quản lý phương tiện đo là một lợi ích tài chính trực tiếp. Bằng cách theo dõi chặt chẽ lịch sử bảo trì, doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định kinh tế hơn giữa việc sửa chữa và thay mới. Hệ thống cũng giúp kiểm soát tốt hơn việc sử dụng và luân chuyển thiết bị giữa các phòng ban, tránh tình trạng mua sắm trùng lặp không cần thiết. Hơn nữa, việc đảm bảo thiết bị luôn hoạt động chính xác giúp giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi, tiết kiệm chi phí nguyên vật liệu và sản xuất lại. Về lâu dài, đây là một khoản đầu tư mang lại lợi nhuận cao thông qua việc nâng cao hiệu quả hoạt động tổng thể.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Ngày nay với sự phát triển mạnh mẽ về công nghệ. Hầu hết các ngành hiện nay để sự có góp mặt của công nghệ thông tin và những hiệu quả mà các phần mềm này mang lại là không thể phủ nhận. Ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động quản lý và kinh doanh được nhiều cá nhân tổ chức áp dụng. Với rất nhiều ưu điểm về khả năng tiếp cận nhanh và không tốn chi phí.

Qua những website này, các thông tin văn bản, hợp đồng, quyết định của công ty sẽ được chuyển đến người dùng một cách nhanh gọn và thuận tiễn tránh mất việc quản lý thủ công, không cần nhiều thủ tục phức tạp như trước. Với một công ty quản lý một dữ liệu lớn có quy mô hình lớn, nếu xây dựng được website có khả năng quản lý, cập nhật nhanh nhất tình trạng của người dùng, tài sản công ty từ đó ban điều hành có thể nắm bắt, xử lý thông tin một cách nhanh nhất. Vì vậy nếu không có một website quản lý là một thiếu sót rất lớn. Với đề tài này, em xin phép được trình bày một giải pháp để quản lý và thay đổi các thông tin quản lý phương tiện đo một cách hiểu quả nhất cho tập đoàn Viettel 1.

Thực trạng hiện nay Quy trình hoạt động chung của các doanh nghiệp: - Quy trình nhập thông tin phương tiện đo: Đơn vị quản lý trực tiếp thực hiện nhập các thông tin của phương tiện đo tới User có quyền kiểm tra và phê duyệt bao gồm các thông tin như mã quản lý tài sản, mã nhà sản xuất, ngày sản xuất, ngày hết hạn, ngày bảo dưỡng, số serial, … Các doanh nghiệp Việt Nam thường gặp phải bốn vấn đề khi giải bài toán quản lý đó là: - Kiểm soát không chặt chẽ số lượng hàng hóa có trong kho, số lượng hàng được mà người dùng đã đặt. - Không thống kê tốt nhu cầu, thị hiếu của thị trường để có kế hoạch nhập loại hàng phù hợp với mức giá nhập xuất phù hợp. - Quản lý không tốt thông tin các đơn nhập xuất hàng và giấy tờ liên quan. - Quản lý không tốt thông tin về phương tiện: Máy đã hết hạn bảo dưỡng, máy bị hỏng hóc, máy đang bảo trì.

Nội dung nghiên cứu Đề tài gồm những phần chính: - Phân tích đặc tả yêu cầu người dùng. - Phân tích thiết kế hệ thống. - Xây dựng phần mềm chạy trên nền web sử dụng ngôn ngữ lập trình Python. - Kiểm thử phần mềm 1.

Kiến thức liên quan 1.1 HTML, CSS, JavaScript HTML, CSS và JavaScript là bộ 3 ngôn ngữ cần thiết cho mọi website. Chúng là những bước cơ bản để có thể xây dựng một trang web  HTML: HTML là chữ viết tắt của Hypertext Markup Language (Ngôn ngữ đánh đấu siêu văn bản). Nó giúp người dùng tạo và cấu trúc các thành phần trong trang web hoặc ứng dụng. Nếu HTML đóng vai trò định dạng các phần tử trên website như việc tạo ra các đoạn văn bản, các tiêu đề, bảng, …thì CSS sẽ giúp chúng ta có thể thêm style vào các phần tử HTML đó như đổi bố cục, màu sắc trang, đổi màu chữ, font chữ, thay đổi cấu trúc…  JavsScript: JavaScript là một ngôn ngữ lập trình thông dịch được phát triển từ các ý niệm nguyên mẫu.

Ngôn ngữ này được dùng rộng rãi cho các trang web (phía người dùng) cũng như phía máy chủ (với Nodejs). JavaScript được tích hợp, nhúng vào HTML để tạo web động, tăng tính tương tác và phát triển những ứng dụng mạng chạy trên máy chủ/ client. Ngôn ngữ Python Python là một ngôn ngữ lập trình thông dịch (interpreted), là một ngôn ngữ bậc cao (high-level) ngữ nghĩa động (dynamic semantics). Python hỗ trợ nhiều module và gói (packages), khuyến khích chương trình module hóa và tái sử dụng mã.

Trình thông dịch Python và thư viện chuẩn mở rộng có sẵn dưới dạng mã nguồn hoặc dạng nhị phân miễn phí cho tất cả các nền tảng chính và có thể được phân phối tự do. phân tích mã và có thể sử dụng các thư viện mà các ngôn ngữ đang còn hạn chế. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu PostgreSQL PostgreSQL một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ đối tượng(Object – Realational Database Management System) là hệ thống cơ sở dữ liệu mã nguồn mở miễn phí và tiên tiến nhất hiện nay, chúng được sử dụng linh hoạt trên nhiều nền tảng khác nhau như Mac OS, Solaris hay Window 64. PostgreSQL có tính ổn định cao, không yêu cầu quá nhiều chi phí, không quá nhiều thao tác bảo trì.

Do đó được nhiều người dùng và doanh nghiệp tin dùng. PostgreSQL mang cho mình một số đặc tính nổi bật như: - Cung cấp nhiều kiểu dữ liệu: PostgreSQL cung cấp đa dạng (số nguyên, chuỗi,…) cho đến dạng document, hình học,… - Bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu: Dữ liệu có tính bảo toàn bằng nhiều khóa loại từ, Primary Keys, Foreign Keys, khóa khuyến nghị, khóa hàm số - Khả năng mở rộng: Người sử dụng có thể kết nối các phương pháp lưu trữ qua nhiều ngôn ngữ như Python, Perl và nhiều ngôn ngữ khác nhau 1. 1: Odoo Famưwork Odoo (hay còn gọi là OPENERP) là một trong những phần mềm ERP mã nguồn mở tích hợp nhiều ứng dụng và module cơ bản như CRM, POS( quản lý điểm bán), HRM( quản lý nhân sự)… vào một phần mềm duy nhất. Ngoài nhưng module kể trên Odoo còn cho phép người code có thể thêm bớt các tính năng, những phân hệ khác rất phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp.

Odoo hiện cung cấp cho người dùng 2 phần mềm là bản Community Edition hay còn gọi là bản miễn phí theo giấy phép LGPLv3 là phiên bản cộng đồng cho người dùng tùy ý phát triển, bản thứ 2 là Enterprise Edition là bản trả phí, phiên bản này cung cấp nhiều tính năng không giới hạn bên trong hệ thống và được nhà phát triển Odoo liên tục cập nhật và phát triển từ Odoo SA Odoo mang lại một số tính năng nổi bật như: - Tính mở rộng của phần mềm: Các doanh nghiệp hiện nay sử dụng rất nhiều phần mềm quản trị nhưng chúng lại không có tính liên kết với nhau khiến cho nhiều dữ liệu bị thất thoát nên vấn đề quản lý dữ liệu hết sức khó khăn. Còn với Odoo các tính năng và giải pháp này đã được tích hợp sẵn liên kết chặt chẽ với nhau - Dễ dàng mở rộng và kết nối: Odoo dễ dàng kết nối với các thiết bị nền tảng khác như di động, web thương mại điện tử,. tất cả đều được kết nối trực tiếp với cơ sở dữ liệu - Nền tảng thân thiện với người dùng: Thiết kế Odoo luôn được tối giản hóa, các module được sắp xếp hợp lý cho người dùng dễ tìm kiếm và sử dụng - Diễn đàn Odoo rất phát triển hỗ trợ toàn cầu: Odoo có rất nhiều diễn đàn số để tất cả mọi người có thể cùng nhau trao đổi hỏi đáp và đưa ra các ý kiến giúp Odoo ngày càng phát triển được hoàn thiện hơn Tuy sở hữu nhiều ưu điểm nhưng Odoo vẫn có một vài khuyết điểm như: Quy trình cài đặt khá phức tạp, rườm rà, thiếu sự hỗ trợ từ chính nhà cung cấp và khó duy trì hệ thống do đòi hỏi kiến thức IT khá cao 1.5 Mô hình MVC MVC là từ viết tắt bởi 3 từ Model – View – Controller. Đây là mô hình thiết kế sử dụng trong kỹ thuật phần mềm.

Mô hình chia source code thành 3 phần, tương ứng với mỗi từ. Mỗi từ tương ứng với một hoạt động tách biệt trong một mô hình. 2: Mô hình MVC  Model: Là bộ phận có chức năng lưu trữ toàn bộ dữ liệu của ứng dụng. Bộ phận này là một cầu nối giữa 2 thành phần bên dưới là View và Controller.

Model thể hiện dưới hình thức là một cơ sở dữ liệu hoặc có khi chỉ đơn giản là một file XML bình thường. Model thể hiện rõ các thao tác với cơ sở dữ liệu như cho phép xem, truy xuất, xử lý dữ liệu,.  View: Đây là phần giao diện dành cho người sử dụng. Nơi mà người dùng có thể lấy được thông tin dữ liệu của MVC thông qua các thao tác truy vấn như tìm kiếm hoặc sử dụng thông qua các website.

Thông thường, các ứng dụng web sử dụng MVC View như một phần của hệ thống, nơi các thành phần HTML được tạo ra. Bên cạnh đó, View cũng có chức năng ghi nhận hoạt động của người dùng để tương tác với Controller. Tuy nhiên, View không có mối quan hệ trực tiếp với Controller, cũng không được lấy dữ liệu từ Controller mà chỉ hiển thị yêu cầu chuyển cho Controller mà thôi.  Controller: Bộ phận có nhiệm vụ xử lý các yêu cầu người dùng đưa đến thông qua view.

Từ đó, đưa ra dữ liệu phù hợp với người dùng. Bên cạnh đó, Controller còn có chức năng kết nối với model. Sự tương tác giữa các thành phần trong MVC Hình 1. 3 Sự tương tác giữa các mô hình M-V-C Khi một yêu cầu gửi từ clien gửi đến server, Controller sẽ thực hiện nhiệm vụ tiếp nhận và sử lý yêu cầu.

Trong các trường hợp, Controller có thể qua Model để làm việc với database hỗ trợ. Khi xử lý yêu cầu xong kêt quả sẽ được trả qua View hay chính là mã HTML hoặc XML thành giao diện và trả về hiển thị trên website. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH V THIẾT KẾ HỆ THỐNG 2. Yêu cầu chức năng hệ thống 2.1 Yêu cầu chức năng  Quản lý thiết bị: Biết rõ thông tin thiết bị, thêm sửa xóa thiết bị  Quản lý chu kì bảo dưỡng: Biết rõ chu kì bảo dưỡng, kiểm định và hiệu chỉnh của thiết bị đo và thêm sửa xóa chu kì  Quản lý quá hạn: Các thiết bị quá hạn hay gần đến chu kì bảo dưỡng sẽ được đánh dấu  Quản lý người dùng: Phân quyền người dùng trên hệ thống với từng đối tượng, thêm sửa xóa người dùng tùy theo hệ thống đã phân quyền  Báo cáo thống kê in sản phẩm theo dạng pdf 2.2 Yêu cầu phi chức năng:  Hoạt động: Hệ thống phải có sự đồng bộ  Hiệu năng: Hệ thống cần phải có tốc độ cập nhật chính xác và nhanh, dung lượng phải tương để có thể xử lý  Bảo mật: Phần mềm có hệ thống đăng nhập, chỉ có admin cấp tài khoản thì mới có thể đăng nhập vào hệ thống cập nhật hay chỉnh sửa.2 Biểu đồ UseCase Hình 2.1: Sơ đồ tổng quá Use-case 2.3 Chi tiết các Use-case 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ