Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Dự báo đến năm 2050, dân số thế giới có thể chạm mốc 9,8 tỷ người (tăng 25% so với hiện nay) và tỷ lệ đô thị hóa dự kiến đạt gần 70%. Nhu cầu năng suất nông nghiệp đòi hỏi phải tăng gấp đôi để đáp ứng lượng tiêu thụ lương thực cùng nguyên liệu công nghiệp (bông, cao su) trong điều kiện tài nguyên đất đai và nguồn lực sản xuất ngày càng thu hẹp. Trong bối cảnh đó, việc ứng dụng Internet vạn vật (Internet of Things - IoT) vào nông nghiệp mở ra hướng tiếp cận giúp tự động hóa canh tác, nâng cao năng suất và hạn chế thất thoát mùa màng.

Tại Việt Nam, các mô hình canh tác nhà màng kín (bao phủ hoàn toàn bằng màng nhựa chống côn trùng, tia UV) và nhà màng hở (chỉ che mái để cản mưa gió) đã được triển khai nhưng còn tồn tại nhiều nhược điểm:

  • Mô hình nhà kín dễ tích tụ nhiệt độ và độ ẩm cao sinh nấm mốc nếu thiếu kiểm soát chặt chẽ; mô hình nhà hở không ngăn được sâu bệnh hại.
  • Chi phí đầu tư lắp đặt thiết bị giám sát thông minh ngoại nhập rất đắt đỏ, khó tiếp cận đối với nông dân quy mô nhỏ hoặc các hộ gia đình đô thị muốn trồng trọt tại nhà.
  • Hoạt động chăm sóc và vận hành phần lớn vẫn dựa vào kinh nghiệm thủ công.

Xuất phát từ thực trạng trên, đề tài khóa luận "IoT-Based Automatic Monitoring and Control System for Agriculture" (Hệ thống giám sát và điều khiển tự động trong nông nghiệp dựa trên nền tảng IoT) được thực hiện nhằm xây dựng một mô hình hệ thống tự động hóa chăm sóc vườn cây, tích hợp thu thập dữ liệu môi trường và điều khiển cơ cấu chấp hành từ xa qua ứng dụng di động với chi phí hợp lý.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về các mô hình nhà kính, chuẩn giao tiếp không dây Wi-Fi, giao thức truyền thông nối tiếp UART và I2C.
  2. Nghiên cứu và phân tích hệ thống tự động hóa gieo hạt.
  3. Thiết kế hệ thống gieo hạt và tưới nước tự động đến từng vị trí lập trình sẵn trên tọa độ vườn, tích hợp camera giám sát hình ảnh truyền trực tiếp về điện thoại thông minh.
  4. Xây dựng cơ chế tự động điều chỉnh môi trường dựa trên việc theo dõi liên tục nhiệt độ, độ ẩm không khí và độ ẩm đất.
  5. Thiết kế giao diện giám sát, điều khiển thiết bị trên ứng dụng di động (Blynk App).

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là mô hình giám sát, điều khiển vườn thông minh tích hợp vi điều khiển ESP32, ESP32-CAM, các cảm biến môi trường và cơ cấu truyền động 2 trục (X-Y). Phạm vi không gian nghiên cứu được giới hạn trong mô hình thực nghiệm quy mô nhỏ phục vụ mục đích học tập và ứng dụng hộ gia đình, với thời gian triển khai từ tháng 3/2022 đến tháng 8/2022 tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài áp dụng các nền tảng lý thuyết và tiêu chuẩn kỹ thuật điện tử - viễn thông bao gồm:

  • Khung lý thuyết IoT: Khái niệm kết nối mạng lưới vạn vật theo định nghĩa của Kevin Ashton (1999) từ MIT, ứng dụng kiến trúc kết nối vi điều khiển và cảm biến gửi dữ liệu về máy chủ đám mây để phân tích, hỗ trợ ra quyết định thời gian thực.
  • Giao thức truyền thông UART: Truyền dữ liệu nối tiếp bất đồng bộ, cấu trúc khung truyền gồm Start bit ('0'), chuỗi dữ liệu 8-bit, Parity bit (chẵn '0' hoặc lẻ '1') và Stop bit. Độ trễ mỗi bit được xác định theo tốc độ baud (ví dụ 9600 baud tương ứng độ trễ 108 µs/bit).
  • Giao thức truyền thông I2C: Chuẩn giao tiếp 2 dây (SDA - dữ liệu, SCL - xung nhịp) hỗ trợ kết nối tối đa 128 thiết bị ngoại vi. Khung truyền sử dụng địa chỉ 7-bit cùng 1-bit R/W (0: ghi dữ liệu, 1: đọc dữ liệu), với bit ACK xác nhận ở xung nhịp thứ 9.
  • Tiêu chuẩn mạng không dây Wi-Fi (IEEE 802.11): Phân tích các thế hệ Wi-Fi từ 802.11 (1997, 2 Mbps), 802.11b (1999, 11 Mbps), 802.11a (5 GHz, 54 Mbps), 802.11g (2,4 GHz, 54 Mbps), 802.11n (2,4/5 GHz, công nghệ MIMO, 100 Mbps), 802.11ac (5 GHz, 1 Gbps) đến 802.11ad (60 GHz, 70 Gbps). Trong đó, chuẩn 802.11n được chọn làm nền tảng kết nối chính do tính tương thích và phổ biến tại Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện bao gồm:

  • Phương pháp tính toán và thiết kế mạch phần cứng: Tính toán tổng công suất tiêu thụ của các phần tử chấp hành và khối điều khiển để lựa chọn bộ nguồn tổ ong 12V-5A; thiết kế mạch phân áp hạ áp buck DC-DC LM2596 (nguồn ra 5V); tính toán số xung điều khiển cho động cơ bước di chuyển đầu phun theo tọa độ milimét.
  • Phương pháp thực nghiệm mô hình hóa: Gia công cơ khí khung mô hình, bố trí ray trượt trục X-Y, lắp đặt khối trung tâm, khối cảm biến, khối chấp hành và thực hiện thử nghiệm gieo hạt, tưới nước trực tiếp trên mẫu thực tế.
  • Phương pháp lập trình nhúng và phát triển ứng dụng: Sử dụng môi trường Arduino IDE lập trình cho ESP32 và ESP32-CAM; cấu hình giao diện điều khiển và máy chủ ảo trên nền tảng Blynk App.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được tổ chức thành 10 khối chức năng tương tác chặt chẽ với nhau: Khối nguồn, Khối vi xử lý trung tâm (CPU), Khối xử lý ảnh (Server/Camera), Khối hiển thị tại chỗ, Khối cảm biến, Khối cơ cấu chấp hành, và Khối ứng dụng điều khiển di động (Blynk Platform).

1. Tính toán khối nguồn và mạch hạ áp

Tổng dòng điện và công suất tiêu thụ tối đa của các linh kiện trong hệ thống được tổng hợp nhằm xác định thông số nguồn cấp:

Tên linh kiện / Thiết bị Số lượng Điện áp hoạt động (V) Dòng điện tiêu thụ (mA)
Vi điều khiển ESP32 1 5 147
Module ESP32-CAM 1 5 96
Động cơ bơm nước mini 1 12 500
Cảm biến DHT22 & Độ ẩm đất 2 5 25
Module Relay 1 kênh 1 5 62
Màn hình LCD I2C 1 5 200
Quạt thông gió làm mát 1 12 500
Đèn sưởi LED nhiệt 1 12 500
Động cơ bước STP-43D2033 2 12 500
Shield Arduino CNC V3 1 5 500
Động cơ RC Servo SG90 1 5 500
Tổng cộng - - ~4500 mA

Công suất tiêu thụ cực đại của hệ thống được tính theo công thức: $$P = \sum_{i=1}^{n} U_i \cdot I_i$$

Dựa trên điều kiện đảm bảo an toàn tải ($I_{power} \ge I_{max}$, $P_{power} \ge P_{max}$), nhóm tác giả lựa chọn bộ nguồn tổ ong chuyển đổi 220VAC sang 12VDC - 5A công suất 60W. Đối với các tải 5V, hệ thống sử dụng module Buck LM2596 (hiệu suất 92%, dòng cực đại 3A, công suất 15W). Điện áp ngõ ra của LM2596 được điều chỉnh qua biến trở phản hồi $R_2$ theo công thức: $$V_{out} = 1{,}23 \cdot \left(1 + \frac{R_2}{R_1}\right)$$ Với $R_1$ chọn trong khoảng $1\text{ k}\Omega - 5\text{ k}\Omega$, biến trở $R_2$ được tinh chỉnh bằng tua vít để cố định $V_{out} = 5\text{V}$.

2. Khối vi điều khiển và xử lý hình ảnh

  • Khối trung tâm ESP32: Vi xử lý lõi kép Tensilica Xtensa LX6 xung nhịp 240 MHz, bộ nhớ SRAM 520 KB, 39 chân GPIO, tích hợp bộ chuyển đổi ADC 12-bit (18 kênh), DAC 8-bit (2 kênh), 16 kênh PWM, hỗ trợ kết nối Wi-Fi 802.11 b/g/n và Bluetooth v4.2. ESP32 đọc tín hiệu từ cảm biến, điều khiển thiết bị đóng ngắt và truyền dữ liệu lên Blynk qua Wi-Fi.
  • Khối Camera ESP32-CAM: Sử dụng vi xử lý ESP32-S kích thước 27 x 40,5 mm, tích hợp cảm biến ảnh OV2640 độ phân giải 2 Megapixel (UXGA 1600x1200 @ 15fps, SVGA @ 30fps), hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ TF tối đa 4GB, tốc độ baud mặc định 115200 bps, xuất định dạng ảnh nén JPEG. ESP32-CAM chụp và gửi luồng hình ảnh trực tiếp của khu vườn về ứng dụng Blynk.

3. Khối cảm biến và cơ cấu truyền động

  • Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm không khí DHT22: Giao tiếp 1-wire, đo nhiệt độ từ -40°C đến +80°C (độ chính xác ±0,5°C) và độ ẩm từ 0% đến 100% (độ chính xác ±1%), độ phân giải 16-bit.
  • Cảm biến độ ẩm đất LM393: Gồm hai que đo cắm vào đất và mạch so sánh tích hợp IC LM393, ngõ ra Digital (0V/5V dựa trên ngưỡng cài đặt bằng biến trở) và ngõ ra Analog (0V - 5V).
  • Khối cơ cấu chấp hành di chuyển trục X-Y: Gồm 2 động cơ bước STP-43D2033 (góc bước $\alpha = 1{,}8^\circ$, điện áp 5,6V - 24V, dòng 0,42A) điều khiển qua mạch Arduino CNC Shield V3 gắn module driver A4988 (chế độ Full-step khi thả nổi chân MS1, MS2, MS3).
    • Số xung quay 1 vòng ($360^\circ$): $N = \frac{360}{1{,}8} = 200\text{ xung}$.
    • Dây đai GT2 có bước răng $\lambda = 2\text{ mm}$, puly GT2 có $R = 20\text{ răng}$, quãng đường di chuyển mỗi vòng quay là $20 \times 2 = 40\text{ mm}$.
    • Số xung bước cần thiết để di chuyển $1\text{ mm}$ là $S = \frac{200}{40} = 5\text{ xung/mm}$.
    • Số xung bước cần cấp để di chuyển quãng đường $L\text{ (mm)}$: $$\text{step} = L \times 5$$ (Ví dụ: để đầu gieo/tưới di chuyển $250\text{ mm}$, số xung cần phát là $250 \times 5 = 1250\text{ xung}$).
  • Khối gieo hạt và tưới nước: Động cơ servo mini SG90 (góc quay 0° - 180°, lực kéo 2,5 kg/cm, điều khiển bằng xung PWM 50Hz chu kỳ 20ms: 1ms ứng với 0°, 1,5ms ứng với 90°, 2ms ứng với 180°) dùng để đóng mở cửa xả hạt giống. Máy bơm nước mini 12V được điều khiển đóng ngắt thông qua mạch cầu H L298 hoặc module Relay.

4. Chế độ vận hành trên ứng dụng Blynk

Hệ thống hoạt động theo hai chế độ chính:

  1. Chế độ thủ công (MANUAL Mode): Người dùng trực tiếp bật/tắt các thiết bị (quạt, đèn sưởi, máy bơm), quan sát hình ảnh từ camera, hoặc chọn tọa độ mong muốn trên sơ đồ vườn ảo để hệ thống tự đưa đầu vòi đến vị trí đó để tưới nước hoặc gieo hạt.
  2. Chế độ tự động (AUTO Mode): Khi kích hoạt nút gieo hạt hoặc bơm tự động, hệ thống sẽ tuần tự di chuyển và thực hiện quy trình tại toàn bộ các vị trí đã lập trình trước. Đồng thời, người dùng thiết lập các ngưỡng giới hạn nhiệt độ, độ ẩm không khí và độ ẩm đất trên ứng dụng; hệ thống sẽ tự động bật quạt, đèn hoặc máy bơm khi thông số môi trường vượt ra ngoài phạm vi lý tưởng.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương mở đầu phân tích bối cảnh áp lực an ninh lương thực và đô thị hóa toàn cầu, trình bày sự cần thiết của việc hiện đại hóa nông nghiệp bằng công nghệ IoT. Tác giả xác định mục tiêu thiết kế hệ thống giám sát và điều khiển tưới - gieo hạt tự động chi phí thấp cho nông dân và hộ gia đình. Chương 1 cũng chỉ rõ các giới hạn kỹ thuật của đề tài: tốc độ truyền nhận và xử lý ảnh trên ESP32-CAM còn chậm, hệ thống phụ thuộc hoàn toàn vào băng thông mạng Wi-Fi, và mô hình thực hiện dừng lại ở quy mô phục vụ học tập/thực nghiệm giáo dục.

Chapter 2: Literature Review

Chương 2 tổng quan chi tiết về hai mô hình nhà màng truyền thống (nhà kín và nhà hở), phân tích ưu nhược điểm liên quan đến khả năng ngăn côn trùng và hiện tượng đọng ẩm sinh nấm mốc. Tác giả tổng thuật khái niệm IoT, các ứng dụng giám sát nông nghiệp và nhà thông minh. Phần trọng tâm của chương trình bày cơ sở lý thuyết truyền thông viễn thông: định dạng khung truyền UART (Start, Data, Parity, Stop bits), cơ chế truyền nhận 2 dây của bus I2C (điều kiện Start/Stop, địa chỉ 7-bit, bit R/W và bit ACK), cùng bảng so sánh tiến trình phát triển các chuẩn Wi-Fi 802.11 từ năm 1999 đến 2019.

Chapter 3: Methodology

Chương 3 trình bày toàn bộ phương pháp luận tính toán và thiết kế kỹ thuật của đề tài:

  • Thiết lập sơ đồ khối hệ thống gồm 10 khối liên kết.
  • Bảng thống kê công suất tiêu thụ của 11 nhóm thiết bị phần cứng, từ đó tính toán chọn nguồn tổ ong 12V-5A (60W).
  • Tính toán điện áp mạch Buck LM2596 qua mạch chia áp điện trở phản hồi.
  • Chi tiết sơ đồ chân, thông số kỹ thuật của vi điều khiển ESP32, module camera ESP32-CAM, cảm biến DHT22, cảm biến độ ẩm đất LM393, IC điều khiển động cơ bước A4988, mạch cầu L298 và servo SG90.
  • Xây dựng công thức tính xung bước cho động cơ bước STP-43D2033 kết hợp dây đai GT2 ($\text{step} = L \times 5$).
  • Xây dựng lưu đồ giải thuật cho chế độ chọn mode, chế độ thủ công (Manual), chế độ tự động (Auto), lưu đồ xử lý ảnh và thiết kế giao diện trên nền tảng ứng dụng Blynk.

Chapter 4: Experiment Results

Chương 4 công bố các kết quả chế tạo và thử nghiệm vận hành mô hình thực tế:

  • Hoàn thiện mô hình nhà vườn thu nhỏ có phủ màng nhựa.
  • Kết nối thành công ESP32 và ESP32-CAM với mạng Wi-Fi, truyền dữ liệu cảm biến và hiển thị song song lên màn hình LCD I2C cùng ứng dụng Blynk.
  • Kiểm tra tính năng truyền hình ảnh trực tiếp từ camera OV2640 về điện thoại.
  • Thử nghiệm chức năng gieo hạt và bơm nước tự động theo tọa độ định sẵn.
  • Báo cáo kết quả thử nghiệm trồng cây thực tế trên hệ thống với hình ảnh theo dõi sự phát triển của cây sau 36 giờ gieo hạt và sau 7 ngày gieo hạt.

Chapter 5: Conclusion and Recommendations

Chương cuối tổng kết mức độ hoàn thành nhiệm vụ của đồ án, đánh giá ưu điểm về tính ổn định của mô hình và tính tiện dụng của giao diện điều khiển di động. Tác giả đồng thời nêu rõ các điểm hạn chế về tốc độ xử lý ảnh, độ trễ truyền thông khi tín hiệu mạng yếu và đề xuất các định hướng nâng cấp hệ thống trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã đạt được các kết quả kỹ thuật cụ thể sau:

  • Chế tạo thành công mô hình phần cứng hoàn chỉnh: Tích hợp bộ nguồn 12V-5A, mạch hạ áp LM2596 (5V), vi điều khiển ESP32, module ESP32-CAM, cảm biến DHT22, cảm biến đất LM393, 2 động cơ bước trục X-Y kèm driver A4988/CNC Shield V3, động cơ servo SG90 và hệ thống bơm tưới, quạt, đèn sưởi.
  • Xây dựng giải thuật truyền động chính xác: Thiết lập công thức quy đổi $5\text{ xung/mm}$ cho động cơ bước STP-43D2033 với dây đai GT2, cho phép di chuyển đầu gieo/tưới đến chính xác các tọa độ đặt trước (ví dụ $L = 250\text{ mm}$ tương ứng $1250\text{ xung}$).
  • Vận hành hệ thống điều khiển đa chế độ: Hệ thống thực thi ổn định chế độ thủ công (Manual) và chế độ tự động (Auto) dựa trên ngưỡng cảm biến cài đặt qua ứng dụng Blynk.
  • Thực nghiệm sinh trưởng cây trồng: Thực hiện gieo hạt và tưới nước tự động trên mô hình, ghi nhận hình ảnh nảy mầm và phát triển của cây tại mốc thời gian 36 giờ và 7 ngày sau khi gieo.
  • Đánh giá của giảng viên hướng dẫn: Đề án được ThS. Đỗ Duy Tân đánh giá hoàn thành đúng tiến độ, bố cục rõ ràng, đáp ứng các yêu cầu ban đầu và được phê duyệt bảo vệ với điểm số 8,2 (Tám phẩy hai).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên tự đánh giá của nhóm tác giả và nhận xét trong phiếu đánh giá của người hướng dẫn, đề tài còn một số hạn chế:

  • Việc sử dụng ESP32 làm bộ điều khiển trung tâm kiêm xử lý ảnh truyền từ ESP32-CAM khiến tốc độ xử lý và truyền tín hiệu hình ảnh còn chậm, chịu ảnh hưởng lớn bởi băng thông đường truyền Internet.
  • Phản hồi của hệ thống phụ thuộc hoàn toàn vào cường độ tín hiệu Wi-Fi; nếu mất kết nối mạng, người dùng không thể cập nhật trạng thái vườn từ xa (dù đã có phương án đặt lịch hẹn giờ).
  • Đề tài thiết kế mô hình chăm sóc vườn bằng IoT là hướng đi đã được nhiều nhóm nghiên cứu trước đó thực hiện.
  • Thiếu bảng số liệu theo dõi, thống kê liên tục các thông số môi trường của vườn trong một khoảng thời gian dài để đánh giá định lượng hiệu quả sinh trưởng.
  • Chất lượng một số hình ảnh chụp thực tế trong báo cáo chưa thực sự sắc nét.

Hướng phát triển tiếp theo được đề xuất:

  • Tối ưu hóa thuật ngữ và thuật toán nén ảnh để nâng cao tốc độ truyền hình ảnh trực tiếp.
  • Bổ sung cơ chế lưu trữ dữ liệu môi trường ngoại tuyến (offline logging) và bảng thống kê chuỗi thời gian nhằm đánh giá toàn diện hiệu quả chăm sóc cây.
  • Mở rộng quy mô cơ khí để ứng dụng thử nghiệm trên các diện tích nhà màng thực tế ngoài đồng ruộng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế cho sinh viên các ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Kỹ thuật Máy tính hoặc Công nghệ Thông tin đang thực hiện đồ án tốt nghiệp về hệ sinh thái IoT. Các nội dung có giá trị tham khảo kỹ thuật cao gồm:

  • Quy trình tính toán công suất nguồn tổng thể cho hệ thống nhúng tích hợp nhiều động cơ và cảm biến.
  • Công thức tính toán xung bước cho cơ cấu truyền động 2 trục CNC Shield V3 / A4988 điều khiển bằng ESP32.
  • Phương pháp kết nối và cấu hình luồng truyền thông giữa ESP32, ESP32-CAM với nền tảng đám mây Blynk App.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối nguồn của hệ thống được tính toán và lựa chọn với thông số kỹ thuật như thế nào?
Tổng dòng tiêu thụ của toàn bộ 11 linh kiện trong hệ thống (gồm ESP32, ESP32-CAM, động cơ bơm 12V, các cảm biến, LCD, quạt 12V, đèn 12V, 2 động cơ bước 12V, CNC Shield, Servo SG90) đạt khoảng 4500 mA (~4,5A). Nhóm tác giả đã lựa chọn nguồn tổ ong chuyển đổi 220VAC sang 12VDC - 5A với công suất 60W để đảm bảo $I_{power} \ge I_{max}$ và $P_{power} \ge P_{max}$, kết hợp module Buck LM2596 (hiệu suất 92%, dòng cực đại 3A) để hạ áp xuống 5V nuôi vi điều khiển và các module logic.

2. Công thức tính số xung bước cho động cơ bước di chuyển trục X-Y trong đồ án được xác định ra sao?
Động cơ bước STP-43D2033 có góc bước $\alpha = 1{,}8^\circ$ (tương đương 200 bước/vòng). Khi kết hợp với puly GT2 20 răng và dây đai GT2 bước răng 2 mm, quãng đường dịch chuyển mỗi vòng là $20 \times 2 = 40\text{ mm}$. Do driver A4988 hoạt động ở chế độ Full-step (thả nổi chân MS1, MS2, MS3), số bước trên mỗi milimét là $S = \frac{200}{40} = 5\text{ xung/mm}$. Số xung bước cần phát để di chuyển quãng đường $L\text{ (mm)}$ là $\text{step} = L \times 5$ (ví dụ dịch chuyển 250 mm cần phát 1250 xung).

3. Động cơ Servo SG90 thực hiện nhiệm vụ gì và được điều khiển bằng tín hiệu như thế nào?
Động cơ SG90 (gắn cửa xả hạt) được điều khiển bằng phương pháp điều chế độ rộng xung (PWM) tần số 50 Hz (chu kỳ 20 ms). Góc quay từ 0° đến 180° được điều khiển bằng cách thay đổi độ rộng xung mức cao (On-Time) từ 1 ms đến 2 ms: xung 1 ms tương ứng góc 0°, 1,5 ms tương ứng góc 90°, và 2 ms tương ứng góc 180°.

4. Module ESP32-CAM sử dụng cảm biến ảnh nào và có thông số ra sao?
Hệ thống sử dụng module ESP32-CAM tích hợp cảm biến hình ảnh OV2640 độ phân giải 2 Megapixel, hỗ trợ các mảng kích thước ảnh tối đa UXGA (1600 x 1200 @ 15fps), SVGA (@ 30fps), định dạng ảnh xuất ra là JPEG, tốc độ truyền UART mặc định 115200 bps.

5. Giảng viên hướng dẫn đưa ra những nhận xét và đánh giá gì về đồ án?
ThS. Đỗ Duy Tân đánh giá nhóm thực hiện đúng tiến độ, báo cáo rõ ràng, đáp ứng yêu cầu đặt ra và cho phép bảo vệ với điểm số 8,2. Giảng viên cũng chỉ ra các điểm yếu: đề tài chăm sóc vườn bằng IoT đã có nhiều nhóm thực hiện trước đó, cần bổ sung bảng theo dõi môi trường vườn theo chuỗi thời gian để đánh giá hiệu quả, và một số hình ảnh trong báo cáo chưa đạt chất lượng tốt.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "IoT-Based Automatic Monitoring and Control System for Agriculture" của sinh viên Đào Duy Tùng và Võ Bằng Tranh (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, 2022) đã thiết kế và chế tạo thành công mô hình vườn thông minh tự động hóa khâu gieo hạt, tưới nước theo tọa độ và giám sát thông số môi trường qua Wi-Fi. Hệ thống tích hợp hoàn chỉnh phần cứng gồm ESP32, ESP32-CAM, động cơ bước trục X-Y, cảm biến DHT22, cảm biến độ ẩm đất và giao diện điều khiển di động Blynk. Kết quả nghiên cứu cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về tính toán công suất nguồn, điều khiển động cơ bước và lập trình nhúng IoT trong các ứng dụng nông nghiệp quy mô nhỏ.