Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi giữ vai trò thiết yếu trong nền nông nghiệp Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến, đồng thời tạo việc làm và thu nhập cho người dân nông thôn. Trong bối cảnh phát triển kinh tế hiện nay, ngành chăn nuôi gia súc nói chung và chăn nuôi heo nói riêng đang đối mặt với nhiều thách thức như biến đổi khí hậu, dịch bệnh bùng phát (đặc biệt là dịch tả heo châu Phi), vấn đề xử lý chất thải và áp lực cạnh tranh. Mô hình chăn nuôi truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế do việc theo dõi các yếu tố môi trường (nhiệt độ, độ ẩm), phân phối thức ăn, cấp nước và vệ sinh chuồng trại chủ yếu dựa vào lao động thủ công, dẫn đến chi phí nhân công cao và khó kiểm soát chất lượng đồng đều.
Xuất phát từ thực tiễn sản xuất công nghiệp và nhu cầu ứng dụng kỹ thuật điều khiển tự động vào nông nghiệp công nghệ cao, đề tài "Thiết kế và thi công hệ thống điều khiển và giám sát trang trại chăn nuôi heo bằng PLC S7-1200" được thực hiện nhằm xây dựng một hệ thống chuồng trại tự động hóa, hỗ trợ giám sát và điều khiển tập trung môi trường sống của vật nuôi.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:
- Xây dựng và thi công mô hình trại nuôi heo thịt.
- Lập trình PLC để điều khiển toàn bộ hệ thống.
- Lập trình giao diện SCADA để điều khiển và giám sát hệ thống.
- Thông qua kết quả đề tài, tạo tiền đề ứng dụng vào thực tế trang trại chăn nuôi heo.
Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:
- Xây dựng mô hình vật lý của hệ thống trại heo tự động.
- Lập trình PLC và thiết kế giao diện SCADA điều khiển, giám sát.
- Thiết kế giao diện web để giám sát hệ thống từ xa qua mạng.
- Kiểm tra, vận hành thử nghiệm và đánh giá kết quả.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các phân hệ kỹ thuật trong trại heo tự động (hệ thống cho ăn, hệ thống cấp nước uống, hệ thống làm mát, hệ thống chiếu sáng, hệ thống tắm và xịt rửa chuồng, hệ thống xử lý nước thải); các thiết bị chấp hành, thiết bị cảm biến và bộ điều khiển lập trình PLC Siemens S7-1200.
- Phạm vi không gian và quy mô: Nghiên cứu thiết kế và thi công trên mô hình thực nghiệm 2 chuồng nuôi heo thịt (mô phỏng quy mô đàn 10–15 con), định hướng ứng dụng cho các trang trại quy mô vừa và nhỏ diện tích khoảng 100 m² và mở rộng trang trại thực tế 1000 m².
- Thời gian thực hiện: Đề tài được triển khai từ ngày 26/01/2024 đến ngày 25/06/2024 tại Khoa Điện – Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên sự kết hợp giữa kỹ thuật chăn nuôi heo thịt và kỹ thuật điều khiển tự động hóa công nghiệp:
- Cơ sở sinh học và quy chuẩn chăn nuôi heo thịt:
- Tăng trọng và tiêu tốn thức ăn: Giai đoạn heo từ 2–4 tháng tuổi tăng trọng 8–12 kg/tháng (heo lai) hoặc 8–14 kg/tháng (heo ngoại); giai đoạn 4–6 tháng tuổi tăng 14–16 kg/tháng (heo lai) hoặc 14–18 kg/tháng (heo ngoại); giai đoạn 6–8 tháng tuổi tăng 18–22 kg/tháng (heo lai) hoặc 18–24 kg/tháng (heo ngoại). Tăng trọng trung bình đạt 500–550 g/ngày (heo lai) và 600–700 g/ngày (heo ngoại). Mức tiêu tốn thức ăn từ 3–3,5 kg thức ăn cho 1 kg tăng trọng.
- Khẩu phần thức ăn theo khối lượng: Heo 20–30 kg cần 1,2–1,5 kg/con/ngày; heo 31–60 kg cần 1,5–2,3 kg/con/ngày; heo 61–100 kg cần 2,3–3 kg/con/ngày.
- Quy chuẩn nhiệt độ chuồng nuôi: Heo 10–20 kg thích hợp nhiệt độ 23–28 °C; heo 20–40 kg thích hợp 20–23 °C; heo 40–60 kg thích hợp 18–23 °C; heo từ 60 kg trở lên thích hợp 17–22 °C.
- Quy chuẩn chiếu sáng: Áp dụng theo tiêu chuẩn chiếu sáng châu Âu với cường độ tối thiểu 40 lux, chu kỳ quang (thời gian bật đèn) duy trì tối thiểu 8 giờ/ngày.
- Nền tảng kỹ thuật tự động hóa:
- Bộ điều khiển khả trình PLC Siemens SIMATIC S7-1200 (CPU 1214C DC/DC/DC) hoạt động theo nguyên lý quét vòng lặp (đọc ngõ vào, thực thi logic, cập nhật ngõ ra), hỗ trợ giao tiếp truyền thông Ethernet Profinet, xử lý tín hiệu tương tự (Analog Input) và thời gian thực (Real-time clock).
- Nền tảng phần mềm TIA Portal (Totally Integrated Automation Portal) và hệ thống WinCC Unified phục vụ thiết kế giao diện HMI/SCADA dựa trên công nghệ web HTML5, hỗ trợ giám sát đa nền tảng (PC Runtime, WebUX).
- Biến tần Mitsubishi FR-D720-0.2K dùng để điều khiển tốc độ động cơ quạt làm mát thông qua biến đổi tần số nguồn cấp 3 pha.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng:
- Phương pháp mô hình hóa và thiết kế 3D: Sử dụng phần mềm Solidworks để dựng bản vẽ chi tiết các vách ngăn, khung mô hình, bố trí không gian chuồng trại và cách sắp xếp thiết bị bên trong tủ điện điều khiển.
- Phương pháp thiết kế và thi công phần cứng: Lựa chọn linh kiện cảm biến, rơ-le, biến tần, động cơ; thiết kế sơ đồ đấu dây mạch điều khiển PLC, mạch động lực và tiến hành lắp ráp tủ điện công nghiệp.
- Phương pháp lập trình điều khiển: Lập trình giải thuật điều khiển tự động trên TIA Portal, sử dụng các hàm chuyển đổi tín hiệu analog (
Norm_X, Scale_X) và hàm trích xuất thời gian thực (RD_LOC_T).
- Phương pháp mạng và truyền thông công nghiệp: Thiết lập cấu hình mạng Profinet giữa PLC và máy tính giám sát; cấu hình chứng chỉ bảo mật WinCC Unified Certificate và mở cổng mạng (NAT port 443) trên router Wifi để phát hành giao diện giám sát SCADA lên môi trường Web.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu gồm các tài liệu kỹ thuật chăn nuôi gia súc, tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị của hãng Siemens, Mitsubishi Electric, Oriental Motor và các dữ liệu đo đạc thực nghiệm từ hệ thống cảm biến trên mô hình.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc phân tầng tự động hóa gồm khối nguồn, khối ngõ vào (cảm biến), khối xử lý trung tâm (PLC), khối chấp hành và khối giám sát giao diện người - máy.
| Hạng mục |
Thiết bị / Module |
Thông số kỹ thuật chính |
Vai trò trong hệ thống |
| Bộ điều khiển |
Siemens S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC |
Nguồn 24VDC, 14 DI 24VDC, 10 DO Transistor, 2 AI 0–10V, cổng Ethernet Profinet |
Trung tâm xử lý logic điều khiển và truyền thông |
| Biến tần |
Mitsubishi FR-D720-0.2K |
Công suất 0,2 kW, vào/ra 3 pha 200–240V, tần số 50/60 Hz, cấp bảo vệ IP20 |
Điều chỉnh tốc độ động cơ quạt làm mát |
| Quạt làm mát |
Oriental Motor 2IK6GN-SW |
Công suất 6W, tốc độ 1500 rpm, điện áp 3 pha 200/220VAC, trục bánh răng |
Thông gió và hạ nhiệt độ chuồng trại |
| Động cơ bơm |
Bơm nước mini 12V |
Nguồn 12VDC, kích thước 160 x 100 x 61 mm |
Cấp nước uống và cấp nước tắm, xịt chuồng |
| Băng tải cám |
Băng tải mini kèm động cơ giảm tốc |
Động cơ giảm tốc 12VDC, kích thước 8 x 800 x 10 mm |
Vận chuyển thức ăn từ phễu chứa vào máng |
| Đèn chiếu sáng |
Đèn LED Bulb tròn |
Điện áp định mức 220VAC, tuổi thọ 15.000 giờ |
Cung cấp ánh sáng theo chu kỳ quang học |
| Cảm biến nhiệt |
Cảm biến nhiệt độ PT100 |
Dải đo 0–400 °C, đầu dò Ø5mm, ren Ø8mm, dài 50mm |
Thu thập nhiệt độ chuồng nuôi |
| Bộ chuyển đổi |
Bộ chuyển đổi tín hiệu PT100 sang 0–10V |
Nguồn cấp 24VDC, cách ly 1500VAC, ngõ ra 0–10V tương ứng 0–400 °C, cấp bảo vệ IP20 |
Chuẩn hóa tín hiệu nhiệt độ đưa vào ngõ vào AI của PLC |
| Cảm biến mực nước |
Cảm biến XKC-Y25-V |
Nguồn 5–24VDC, dòng 200mA, nhận diện phi kim dày 0–20mm |
Báo mức nước trong bồn chứa không tiếp xúc |
| Cảm biến tiệm cận |
Cảm biến hồng ngoại E3F-DS30C4 |
Nguồn 6–36VDC, dải phát hiện 5–30 cm, ngõ ra NPN cực thu hở |
Nhận diện cám đầy máng ăn tự động |
| Cảm biến mức |
Công tắc phao điện từ |
Điện áp tối đa 100VDC, dòng cực đại 300mA, tuổi thọ 100 triệu lần đóng/ngắt |
Giám sát mức nước hồ chứa tấm làm mát |
Quy trình vận hành và giải thuật điều khiển của hệ thống:
- Xử lý tín hiệu nhiệt độ và điều khiển quạt: Tín hiệu nhiệt trở từ cảm biến PT100 được bộ chuyển đổi chuyển thành điện áp 0–10V đưa vào kênh AI của CPU 1214C. Chương trình sử dụng hàm
Norm_X để chuẩn hóa giá trị nguyên (0–27648) thành giá trị thực trong khoảng 0.0–1.0, sau đó dùng hàm Scale_X để tính ra giá trị nhiệt độ thực tế (°C). Căn cứ vào ngưỡng nhiệt độ cài đặt theo thể trọng heo, PLC xuất lệnh điều khiển biến tần thay đổi tốc độ quạt hoặc bật bơm màng nước làm mát để giải nhiệt chuồng.
- Hệ thống cho ăn tự động: PLC sử dụng khối hàm
RD_LOC_T để đọc thời gian thực từ CPU. Khi đến khung giờ quy định cho ăn, động cơ băng tải cám được kích hoạt để chuyển thức ăn vào máng. Khi cám trong máng dâng lên chạm ngưỡng phát hiện của cảm biến quang hồng ngoại E3F-DS30C4, PLC tự động ngắt động cơ băng tải để tránh tràn thức ăn.
- Hệ thống cấp nước uống và tắm chuồng: Mực nước trong bồn chứa được giám sát liên tục bằng cảm biến không tiếp xúc XKC-Y25-V; khi cạn nước, bơm cấp tự động kích hoạt bơm nước từ nguồn qua bộ lọc thô lên bồn chứa. Hệ thống tắm và xịt rửa chuồng tự động vận hành 2 lần mỗi ngày (buổi sáng và buổi chiều) dựa theo đồng hồ thời gian thực.
- Hệ thống chiếu sáng: Đèn LED được điều khiển tự động bật/tắt theo lịch trình thời gian thực, bảo đảm chu kỳ chiếu sáng đạt tối thiểu 8 giờ mỗi ngày nhằm kích thích sinh trưởng cho đàn heo.
- Giao diện giám sát SCADA và đưa dữ liệu lên Web: Dự án SCADA được thiết kế trên WinCC Unified trong TIA Portal, kết nối với PLC qua địa chỉ IP tĩnh. Để cho phép giám sát qua mạng Internet, nhóm tác giả tiến hành cài đặt chứng chỉ WinCC Unified Certificate cho hệ thống Runtime, cấu hình NAT port (chuyển tiếp cổng 443) trên router Wifi, cho phép người quản lý truy cập và điều khiển các thiết bị trên trình duyệt web của máy tính hoặc điện thoại thông minh từ bất kỳ đâu.
Mô hình thực tế diện tích 1000 m² được nhóm tác giả định hướng bao gồm: bố trí 4 cảm biến nhiệt độ PT100 để lấy giá trị trung bình chuồng 180 m², hệ thống quạt thông gió công nghiệp công suất 1,1 kW (lưu lượng gió 44.000 m³/h, kích thước 1380 x 1380 x 590 mm), bạt trần nhôm cách nhiệt, tấm làm mát cooling pad, cùng bồn chứa cám Silo dung tích 3–30 tấn đặt ngoài trời tích hợp cân định lượng điện tử.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan đề tài
Chương 1 trình bày bối cảnh kinh tế - xã hội của ngành chăn nuôi heo tại Việt Nam, phân tích các khó khăn do dịch bệnh và quy trình chăn nuôi truyền thống gây ra. Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của việc áp dụng điều khiển tự động hóa bằng PLC S7-1200 nhằm nâng cao năng suất, cắt giảm chi phí nhân công và giám sát môi trường sống của đàn heo. Chương này xác định rõ 4 mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu (hệ thống cho ăn, cấp nước, tắm - xịt chuồng, làm mát, chiếu sáng, xử lý nước thải), giới hạn phạm vi áp dụng cho trang trại vừa và nhỏ (diện tích khoảng 100 m², mô hình 2 chuồng từ 10–15 con) và tóm tắt cấu trúc báo cáo gồm 6 chương.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 cung cấp cơ sở khoa học về kỹ thuật chăn nuôi heo thịt và các công nghệ tự động hóa cốt lõi:
- Phân tích vai trò, mục đích nuôi heo thịt và các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật như bảng cân nặng tăng trưởng theo tháng tuổi, mức tiêu tốn thức ăn (3–3,5 kg thức ăn/kg tăng trọng, thức ăn chiếm 67–70% giá thành), yêu cầu tỷ lệ nạc (> 40%, đô thị > 52%).
- Trình bày yêu cầu kỹ thuật xây dựng chuồng trại, nguyên lý hoạt động của hệ thống cho ăn tự động sử dụng Silo chứa cám (3–30 tấn) kết hợp đường ống bơm hút cám và cảm biến khối lượng; hệ thống lọc nước và bồn chứa kín; hệ thống làm mát kết hợp quạt hút gió công nghiệp (kích thước 1380 x 1380 x 590 mm, công suất 1,1 kW), tấm làm mát và bạt trần cách nhiệt; yêu cầu chiếu sáng tối thiểu 40 lux trong ít nhất 8 giờ/ngày theo chuẩn châu Âu; hệ thống mương rãnh thoát nước và lịch tắm chuồng 2 lần/ngày.
- Giới thiệu phần cứng PLC S7-1200: Cấu tạo, 5 dòng CPU chính (CPU 1211C: 50KB, CPU 1212C: 75KB, CPU 1214C: 100KB, CPU 1215C: 125KB, CPU 1217C: 150KB), các module mở rộng tín hiệu SM/SB, module truyền thông RS232/RS485, Profinet, giao thức TCP/IP và ISO-on-TCP.
- Giới thiệu tổng quan hệ thống SCADA WinCC Unified: Các thành phần chính (Comfort Panels, PC Runtime, WebUX), ưu điểm công nghệ web HTML5, khả năng mở rộng và tính năng bảo mật.
Chương 3: Thiết kế hệ thống
Chương 3 tập trung vào khâu thiết kế cơ khí và thiết kế hệ thống điện - điều khiển:
- Thiết kế phần cứng khung mô hình bằng vật liệu mica, bát vuông và ốc tán với kích thước tổng thể được mô phỏng chi tiết trên phần mềm Solidworks; mô hình gồm 2 ô chuồng kích thước 526 x 400 mm.
- Xây dựng sơ đồ bố trí thiết bị bên trong tủ điện điều khiển và sơ đồ khối toàn hệ thống (Khối nguồn, Khối ngõ vào, Khối điều khiển trung tâm PLC S7-1200, Khối chấp hành, Khối giám sát máy tính).
- Lựa chọn thiết bị phần cứng cụ thể: PLC S7-1214C DC/DC/DC, quạt làm mát Oriental Motor 2IK6GN-SW (6W, 1500 rpm), biến tần Mitsubishi FR-D720-0.2K (0,2 kW), máy bơm nước mini 12V, băng tải cám mini (8 x 800 x 10 mm, động cơ 12V), đèn LED bulb 220V, cảm biến nhiệt độ PT100 kèm bộ chuyển đổi tín hiệu sang 0–10V (0–400 °C), cảm biến mực nước không tiếp xúc XKC-Y25-V, cảm biến tiệm cận quang hồng ngoại E3F-DS30C4 và công tắc phao điện từ.
- Trình bày chi tiết sơ đồ đấu dây ngõ vào/ngõ ra của PLC S7-1200 và sơ đồ đấu nối mạch động lực biến tần - động cơ.
Chương 4: Thi công hệ thống
Chương 4 mô tả toàn bộ quy trình gia công, lắp đặt và lập trình hệ thống:
- Thi công lắp ráp mô hình vật lý và đấu nối hoàn thiện tủ điện điều khiển công nghiệp.
- Cấu hình phần cứng PLC S7-1214C DC/DC/DC trên phần mềm TIA Portal: Thiết lập địa chỉ IP, khởi tạo các khối chương trình (OB, FC, FB), khai báo bảng biến ngõ vào (DI, AI) và ngõ ra (DO).
- Lập trình giải thuật điều khiển: Sử dụng hàm
Norm_X và Scale_X xử lý tín hiệu analog nhiệt độ; dùng hàm RD_LOC_T lấy thời gian thực từ CPU để kích hoạt các chu kỳ cho ăn, bật đèn và tắm heo; cấu hình các thông số vận hành cho biến tần Mitsubishi D700.
- Thiết kế giao diện SCADA trên WinCC Unified: Tạo project mới kết nối PLC với PC-System, vẽ giao diện điều khiển trung tâm hiển thị trạng thái các thiết bị, nút ấn chuyển chế độ Auto/Manual và giám sát thông số thời gian thực.
- Quy trình đưa dữ liệu lên Web: Mở cổng mạng (Nat port 443) trên router Wifi, khởi tạo và cài đặt chứng chỉ bảo mật WinCC Unified Certificate cho máy tính và Runtime, đặt IP tĩnh cho PC-System.
- Đề xuất phương án thiết kế và triển khai trang trại chăn nuôi thực tế với diện tích 1000 m² (lập kế hoạch tổng thể, lựa chọn vật tư, quy trình lắp đặt, kiểm tra vận hành và bảo trì).
Chương 5: Nhận xét và đánh giá kết quả
Chương 5 tổng kết các kết quả thực nghiệm đạt được sau quá trình thi công và chạy thử mô hình:
- Tủ điện điều khiển và mô hình chuồng trại 2 ngăn hoàn thiện hoạt động ổn định, bảo đảm an toàn điện và độ chắc chắn cơ khí.
- Hệ thống điều khiển tự động phản hồi chính xác theo thời gian thực và tín hiệu cảm biến: Băng tải cám tự dừng khi đầy máng, quạt hút gió tự động tăng tốc qua biến tần khi nhiệt độ môi trường vượt ngưỡng, bồn nước tự động kích hoạt bơm khi cạn, hệ thống đèn và vòi tắm hoạt động đúng khung giờ.
- Giao diện SCADA trên WinCC Unified hoạt động mượt mà trên máy tính kết nối trực tiếp với PLC và hiển thị đầy đủ, đồng bộ dữ liệu trên các thiết bị khác (laptop, điện thoại) thông qua trình duyệt web khi truy cập từ xa.
Chương 6: Kết luận và hướng phát triển
Chương 6 tóm tắt lại các mục tiêu đã hoàn thành của đề tài, đánh giá mức độ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và đề xuất các định hướng mở rộng hệ thống trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả thực nghiệm chính của đề tài bao gồm:
- Sản phẩm phần cứng: Chế tạo hoàn chỉnh mô hình chuồng trại 2 ngăn bằng vật liệu mica theo bản vẽ thiết kế Solidworks; lắp ráp hoàn thiện tủ điện điều khiển công nghiệp tích hợp bộ điều khiển PLC S7-1214C DC/DC/DC, biến tần Mitsubishi FR-D720-0.2K, bộ nguồn 24VDC/12VDC, rơ-le trung gian và các cơ cấu chấp hành (quạt 6W, bơm 12V, băng tải 12V, đèn chiếu sáng 220V).
- Sản phẩm phần mềm và giải thuật: Xây dựng hoàn chỉnh chương trình điều khiển trên TIA Portal, xử lý trơn tru các khối hàm
Norm_X, Scale_X để chuyển đổi tín hiệu cảm biến nhiệt độ PT100 (0–10V tương ứng 0–400 °C) và khối RD_LOC_T để đồng bộ thời gian thực cho lịch trình cấp thức ăn, chiếu sáng (chu kỳ 8 giờ/ngày) và tắm rửa (2 lần/ngày).
- Giao diện SCADA và Web Server: Thiết kế thành công giao diện SCADA trên nền tảng WinCC Unified, cho phép điều khiển linh hoạt giữa chế độ thủ công (Manual) và tự động (Auto); cấu hình thành công chứng chỉ bảo mật WinCC Unified Certificate và NAT port 443 trên Router Wifi, cho phép người dùng giám sát và điều khiển trang trại qua trình duyệt web trên thiết bị di động từ xa.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Tác giả tự nêu đề tài đã tạo ra một mô hình tích hợp toàn diện từ thiết kế cơ khí 3D, thi công mạch điện công nghiệp đến ứng dụng công nghệ SCADA nền tảng web thế hệ mới (WinCC Unified) trên dòng PLC S7-1200; cung cấp bộ tài liệu kỹ thuật chi tiết làm cơ sở nghiên cứu để các nhóm phát triển sau có thể mở rộng kết hợp với hệ thống xử lý chất thải tự động cho các trang trại thông minh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Đề tài mới dừng lại ở quy mô mô hình thí nghiệm với cơ cấu chấp hành công suất nhỏ (động cơ quạt 6W, bơm nước mini 12V), chưa vận hành trực tiếp trên tải công nghiệp thực tế của trang trại quy mô lớn.
- Hệ thống xử lý chất thải và dọn chuồng mới chỉ dừng ở mức độ xịt rửa nước định kỳ, chưa tích hợp hệ thống thu gom phân tự động và hầm xử lý sinh học (Biogas).
- Cơ chế giám sát qua Web bằng NAT port phụ thuộc vào cấu hình mạng tĩnh của router tại địa điểm đặt trạm điều khiển.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:
- Mở rộng kết hợp ý tưởng của đề tài với hệ thống làm sạch chuồng trại, dây chuyền thu gom, phân loại và xử lý chất thải tự động nhằm hình thành hệ sinh thái trang trại thông minh hoàn chỉnh.
- Ứng dụng quy trình thiết kế đã đề xuất vào thi công thực tế cho trang trại có diện tích 1000 m² với các thiết bị công nghiệp (Silo 3–30 tấn, quạt thông gió 1,1 kW công suất 44.000 m³/h, bạt cách nhiệt và tấm cooling pad).
- Tích hợp thêm các thuật toán điều khiển thông minh và nâng cấp hạ tầng Cloud Server để giám sát tập trung nhiều trang trại cùng lúc.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho các đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành: Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử, Kỹ thuật Điện - Điện tử và Nông nghiệp Công nghệ cao đang thực hiện các đồ án môn học, đồ án tốt nghiệp về hệ thống SCADA và IoT công nghiệp.
- Kỹ sư và nhà phát triển hệ thống: Những người đang tìm hiểu giải pháp chuyển đổi số, thiết kế tủ điện tự động hóa chuồng trại chăn nuôi gia súc quy mô trang trại vừa và nhỏ.
Các nội dung có giá trị tham khảo kỹ thuật nổi bật:
- Quy trình lập trình xử lý tín hiệu analog từ cảm biến nhiệt độ PT100 qua bộ chuyển đổi 0–10V bằng hai hàm
Norm_X và Scale_X trên TIA Portal.
- Phương pháp kết nối và đồng bộ thời gian thực từ CPU PLC qua khối hàm
RD_LOC_T để quản lý các tác vụ định thời.
- Quy trình từng bước cấu hình WinCC Unified PC Runtime, tạo chứng chỉ số bảo mật (Certificate) và cấu hình mở cổng NAT port trên Router Wifi để đưa giao diện SCADA lên môi trường Web.
- Sơ đồ nguyên lý đấu dây chi tiết giữa PLC S7-1200 với biến tần Mitsubishi FR-D720 và các cảm biến công nghiệp (cảm biến tiệm cận NPN, cảm biến mức không tiếp xúc, công tắc phao).
Câu hỏi thường gặp
1. Bộ điều khiển trung tâm được sử dụng trong hệ thống là dòng nào và có cấu hình phần cứng ra sao?
Hệ thống sử dụng bộ điều khiển PLC Siemens SIMATIC S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC. Cấu hình phần cứng tích hợp sẵn nguồn cấp 24VDC, 14 ngõ vào số (DI) 24VDC, 10 ngõ ra số (DO) dạng Transistor, 2 ngõ vào tương tự (AI) dải 0–10V, bộ nhớ làm việc 100KB (work memory) và tích hợp sẵn cổng truyền thông Ethernet Profinet hỗ trợ các giao thức TCP/IP và ISO-on-TCP.
2. Hệ thống thu thập và xử lý tín hiệu nhiệt độ chuồng trại bằng những thiết bị và giải thuật nào?
Hệ thống sử dụng cảm biến nhiệt độ PT100 (dải đo 0–400 °C) kết nối qua bộ chuyển đổi tín hiệu PT100 sang điện áp 0–10VDC (cách ly 1500VAC). Tín hiệu 0–10V được đưa vào kênh ngõ vào tương tự AI của PLC S7-1214C. Trong phần mềm TIA Portal, giải thuật sử dụng hàm Norm_X để chuẩn hóa giá trị đọc từ bộ chuyển đổi (0–27648) sang dải 0.0–1.0, sau đó dùng hàm Scale_X để ánh xạ sang giá trị nhiệt độ thực tế (°C) hiển thị trên SCADA và điều khiển tốc độ quạt làm mát qua biến tần Mitsubishi.
3. Nguyên lý vận hành của hệ thống cho ăn tự động trong mô hình được thiết kế như thế nào?
Hệ thống cho ăn hoạt động dựa trên sự phối hợp giữa khối thời gian thực RD_LOC_T và cảm biến tiệm cận hồng ngoại E3F-DS30C4. Khi đến khung giờ ăn được cài đặt trước, PLC xuất lệnh điều khiển động cơ băng tải mini 12V vận chuyển cám từ phễu vào máng ăn. Khi lượng cám trong máng dâng lên chạm tầm phát hiện của cảm biến hồng ngoại đặt tại máng, cảm biến xuất tín hiệu về ngõ vào số của PLC để tự động ngắt động cơ băng tải, ngăn ngừa hiện tượng tràn thức ăn.
4. Làm thế nào để người quản lý có thể truy cập và giám sát giao diện SCADA từ xa qua Internet?
Nhóm tác giả sử dụng tính năng WebUX của nền tảng WinCC Unified trên TIA Portal. Sau khi thiết kế xong giao diện SCADA, tác giả tiến hành tạo chứng chỉ bảo mật WinCC Unified Certificate cho máy tính PC Runtime, gán địa chỉ IP tĩnh cho máy chủ PC-System và tiến hành mở cổng mạng (NAT port/Port forwarding cổng 443) trên router Wifi. Nhờ đó, người quản lý có thể sử dụng bất kỳ thiết bị nào (máy tính, điện thoại, máy tính bảng) có trình duyệt web để đăng nhập vào địa chỉ IP/tên miền của router và giám sát, điều khiển hệ thống theo thời gian thực mà không cần cài đặt thêm phần mềm chuyên dụng.
5. Đồ án đưa ra định hướng thiết kế hệ thống thông gió và làm mát cho trang trại thực tế diện tích 1000 m² như thế nào?
Đối với chuồng trại thực tế, tác giả đề xuất giải pháp làm mát áp suất âm kết hợp giữa 4 cảm biến nhiệt độ PT100 phân bố đều trong chuồng 180 m² để lấy giá trị nhiệt độ trung bình, hệ thống quạt thông gió công nghiệp công suất 1,1 kW (nguồn 380V/50Hz, lưu lượng gió 44.000 m³/h, kích thước 1380 x 1380 x 590 mm) lắp ở đầu hồi chuồng, kết hợp với tấm làm mát cooling pad có bơm nước tuần hoàn và hệ thống bạt trần nhôm cách nhiệt để giảm nhiệt độ không khí từ 5–10 °C trước khi đưa vào chuồng nuôi.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và thi công hệ thống điều khiển và giám sát trang trại chăn nuôi heo bằng PLC S7-1200" của sinh viên Lê Chí Hải Đương và Nguyễn Bá Hiển (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu từ khâu thiết kế cơ khí 3D trên Solidworks, thi công tủ điện điều khiển công nghiệp đến lập trình logic PLC S7-1214C và xây dựng giao diện SCADA trên WinCC Unified. Hệ thống vận hành tự động ổn định các phân hệ cho ăn, cấp nước, chiếu sáng, làm mát và xịt chuồng theo thời gian thực và tín hiệu cảm biến, đồng thời hỗ trợ giám sát từ xa hiệu quả qua giao diện web. Kết quả của đề tài là tài liệu thực nghiệm có giá trị tham khảo kỹ thuật rõ ràng, mở ra hướng ứng dụng tự động hóa thiết thực cho các mô hình trang trại chăn nuôi nông nghiệp công nghệ cao.