Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành nông nghiệp chăn nuôi gia cầm, khâu sản xuất con giống đóng vai trò quyết định đến năng suất và hiệu quả kinh tế. Phương pháp ấp trứng tự nhiên nhờ gia cầm mẹ phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện thời tiết môi trường (mùa đông quá lạnh, mùa hè quá nóng), gia cầm mẹ ấp vụng về, dễ làm vỡ trứng hoặc bỏ ấp giữa chừng, dẫn đến tỷ lệ nở thấp và không chủ động được số lượng. Quá trình phát triển các kỹ thuật ấp nhân tạo đã trải qua nhiều giai đoạn: từ ấp bằng đèn dầu (đảo trứng thủ công 4–5 lần/ngày trong các túi treo, năng suất thấp và tốn công lao động), đến ấp bằng bóng đèn điện sợi đốt trong thùng xốp kết hợp quạt một chiều (DC) với mạch đóng cắt thô sơ, phạm vi dao động nhiệt độ lớn nên tỷ lệ nở vẫn chưa cao. Nhằm khắc phục các nhược điểm này, việc ứng dụng vi điều khiển để tự động hóa quá trình điều nhiệt lồng ấp là nhu cầu cấp thiết trong sản xuất thực tiễn.

Đề tài "Thiết kế hệ thống điều khiển và giám sát nhiệt độ lò ấp trứng gia cầm" được tác giả Nguyễn Trọng Hậu thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Thị Trang tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội (năm 2022). Mục tiêu nghiên cứu của đồ án bao gồm:

  1. Nghiên cứu thiết kế hệ thống điều khiển và giám sát nhiệt độ lò ấp nhằm tự động đo và hiển thị nhiệt độ môi trường tại thời điểm bất kỳ trong phạm vi từ 0 đến 100°C.
  2. Tự động điều khiển cơ cấu chấp hành gia nhiệt hoặc giải nhiệt khi nhiệt độ môi trường vượt ra ngoài khoảng giá trị ngưỡng cài đặt trước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống phần cứng và phần mềm điều khiển, giám sát nhiệt độ lò ấp trứng gia cầm, hướng tới ứng dụng trong lĩnh vực chăn nuôi.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Khảo sát ứng dụng, cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các loại lò ấp trứng gia cầm (thủ công, bán thủ công, công nghiệp).
    • Tìm hiểu các linh kiện điện tử trong hệ thống điều khiển và giám sát nhiệt độ.
    • Khảo sát vi điều khiển STM32F103C8T6 về cấu trúc phần cứng và tập lệnh; tìm hiểu các công cụ lập trình liên quan (ngôn ngữ C/C++, Assembly...).
    • Thiết kế mạch in (PCB) và lập trình giải thuật điều khiển hệ thống đóng cắt tải nhiệt theo ngưỡng.

Ý nghĩa thực tiễn của đề tài là xây dựng mô hình thực nghiệm khép kín, ứng dụng linh kiện bán dẫn và vi điều khiển 32-bit nhằm giảm thiểu tác động bất lợi của nhiệt độ môi trường, hỗ trợ người chăn nuôi nâng cao tỷ lệ nở và hạ giá thành sản xuất con giống.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết của đồ án dựa trên yêu cầu sinh học về chế độ ấp trứng gia cầm và các nguyên lý điều khiển phần cứng nhúng. Quá trình ấp trứng nhân tạo đòi hỏi kiểm soát đồng thời 4 khâu: nhiệt độ, độ ẩm, đảo trứng và thông gió. Trong đó, chế độ nhiệt là yếu tố cốt lõi quyết định sự hình thành và phát triển của phôi.

Loại trứng Thời gian ấp (ngày) Nhiệt độ ấp danh định (°C) Độ ẩm giai đoạn đầu (%) Độ ẩm 3 ngày cuối (%)
Gà 21 37,8 55 – 65 60 – 70
Vịt 28 — — —
Ngan 35 — — —

Về mặt kỹ thuật, hệ thống sử dụng các linh kiện điện tử chuyên dụng với các thông số đặc tính như sau:

Tên linh kiện Vai trò trong hệ thống Thông số kỹ thuật chính
STM32F103C8T6 Vi điều khiển trung tâm (ARM Cortex-M3 32-bit) Tần số tối đa 72 MHz; 64 KB Flash; 20 KB SRAM; 37 chân GPIO; 2 bộ ADC 12-bit (10 kênh); giao tiếp SPI, I2C, USART, USB, CAN; điện áp hoạt động 2,6 – 3,6V; tích hợp thạch anh 8 MHz và 32 kHz.
DHT11 Cảm biến đo nhiệt độ và độ ẩm số Giao tiếp số 1-wire; khoảng cách truyền tín hiệu tối đa 20 m. Dải đo nhiệt độ: 0 – 50°C (độ phân giải 1°C, sai số ±1°C đến ±2°C); Dải đo độ ẩm: 20 – 90% RH ở 25°C (độ phân giải 1% RH, sai số ±4% RH ở 25°C, ±5% RH ở 0 – 50°C).
LCD 1602 Khối hiển thị thông số ký tự Điện áp cấp nguồn 5V; hiển thị 2 dòng, mỗi dòng 16 ký tự; bus dữ liệu DB0–DB7 kết hợp các chân điều khiển RS, R/W, E.
MOC3021 Optocoupler (cách ly quang) điều khiển Triac Phát hiện điểm 0 (zero-crossing); điện áp cách ly $V_{ISO} = 7500\text{ }V_{ac(pk)}$; dòng thuận LED đầu vào $I_F = 60\text{ mA}$; điện áp khóa trạng thái tắt $V_{DRM} = 400\text{ V}$.
BT136 Triac chuyển mạch dòng xoay chiều Điện áp cực đại $V_{DRM}/V_{RRM} = 600\text{ V}$; dòng điện thuận cực đại $I_{T(RMS)} = 4\text{ A}$; dòng kích cổng cực đại $I_{GM} = 2\text{ A}$; dòng kích hoạt cổng $I_{GT} = 10\text{ mA}$; điện áp kích $V_{GT} = 1,5\text{ V}$.
Relay 5V Rơ-le cơ điện chuyển mạch Điện áp kích cuộn dây 5V DC; dòng kích 70 mA; dòng tải cực đại 10A @ 250V/125V AC và 10A @ 30V/28V DC; thời gian tác động 10 ms, ngắt 5 ms.
LM2596 Module giảm áp xung DC-DC Buck Chuyển đổi điện áp một chiều từ Adapter 12V xuống nguồn ổn áp 5V cấp cho vi điều khiển và ngoại vi.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Thu thập và đối chiếu các giải pháp công nghệ máy ấp trứng trên thị trường (máy MT100G quy mô 100 trứng, công nghệ nhiệt halogen không phát sáng, đảo 2 giờ/lần góc 90°; máy GC-1000 quy mô 1000 trứng, tiêu thụ 10 kW/kỳ ấp, tạo ẩm sóng siêu âm).
  • Phương pháp thiết kế kỹ thuật phần cứng: Tính toán phối ghép linh kiện, xây dựng sơ đồ nguyên lý từng khối chức năng và thiết kế mạch in 2D trên phần mềm chuyên ngành.
  • Phương pháp lập trình nhúng: Xây dựng lưu đồ giải thuật cho chương trình chính, phân nhánh chế độ tự động và thủ công bằng cách quét nút nhấn và ngắt ngoài.
  • Phương pháp thực nghiệm: Chế tạo mô hình thực tế, cấp nguồn thử nghiệm và ghi nhận trạng thái đáp ứng đóng/cắt tải nhiệt theo các mốc nhiệt độ đo được.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được cấu trúc thành các khối chức năng liên kết chặt chẽ xung quanh bộ xử lý trung tâm STM32F103C8T6.

Kiến trúc phần cứng

Toàn bộ phần cứng gồm 6 khối chính:

  1. Khối nguồn: Nguồn cấp đầu vào sử dụng Adapter 12V DC. Thông qua module hạ áp Buck LM2596, nguồn được hạ xuống mức 5V DC cung cấp cho màn hình LCD, rơ-le và vi điều khiển; trên KIT STM32F103C8T6 tích hợp sẵn IC biến đổi mức 5V xuống 3,3V cấp cho chip xử lý Cortex-M3.
  2. Khối cảm biến: Sử dụng cảm biến số DHT11 đo nhiệt độ và độ ẩm bên trong buồng ấp, truyền dữ liệu về vi điều khiển qua giao thức digital 1-wire duy nhất với điện trở kéo.
  3. Khối hiển thị: Màn hình LCD 1602 kết hợp biến trở VR1 để tinh chỉnh độ tương phản. LCD hiển thị họ tên sinh viên, mã sinh viên, chế độ hoạt động hiện hành, thông số nhiệt độ và độ ẩm môi trường buồng ấp.
  4. Khối nút nhấn: Gồm 5 nút nhấn cơ khí 2 chân thường mở phối hợp điện trở kéo nguồn 10 kΩ và tụ gốm 104 lọc nhiễu tiếp điểm:
    • SW1: Chuyển đổi luân phiên giữa chế độ tự động (Auto) và điều khiển bằng tay (Manual).
    • SW2: Bật/tắt bóng đèn sợi đốt ở chế độ thủ công.
    • SW3: Bật/tắt quạt 1 (quạt thổi nhiệt tuần hoàn) ở chế độ thủ công.
    • SW4: Bật/tắt quạt 2 (quạt thông gió, tản bớt nhiệt) ở chế độ thủ công.
    • SW5: Nút Reset phần cứng cho vi điều khiển.
  5. Khối đầu ra công suất:
    • Quạt 1 và quạt 2 được điều khiển đóng cắt trực tiếp khi chân vi điều khiển xuất mức logic "1".
    • Bóng đèn sợi đốt gia nhiệt cấp điện áp xoay chiều 220V AC được điều khiển qua mạch cách ly quang gồm Opto MOC3021 và Triac BT136. Khi vi điều khiển kích mức logic "1", diode phát quang trong MOC3021 phát sáng kích thông ngõ ra cách ly, cấp dòng kích vào chân cực cổng G của BT136. Hai cực MT1 và MT2 thông mạch, cấp điện 220V AC làm sáng bóng đèn sợi đốt.

Thiết kế phần mềm và thuật toán điều khiển

Chương trình nhúng được chia tách thành các luồng xử lý theo lưu đồ thuật toán:

  • Khởi tạo hệ thống: Cấu hình chân GPIO, bộ định thời, giao tiếp 1-wire và khởi động LCD 1602.
  • Kiểm tra chế độ hoạt động: Quét trạng thái phím SW1 (BT Mode). Nếu không nhấn, hệ thống mặc định vận hành ở chế độ tự động; nếu nhấn, hệ thống chuyển sang chế độ thủ công và chuyển đổi luân phiên qua từng lần tác động.
  • Thuật toán chế độ tự động (Điều khiển ON/OFF theo ngưỡng):
    • Nhiệt độ cài đặt danh định trong mã nguồn là 33°C.
    • Vi điều khiển đọc dữ liệu nhiệt độ môi trường thực tế ($T^\circ$) từ cảm biến.
    • Nếu nhiệt độ đo được nhỏ hơn nhiệt độ cài đặt ($T^\circ < 33^\circ\text{C}$): Vi điều khiển xuất lệnh bật bóng đèn sợi đốt để gia nhiệt và bật quạt 1 để thổi khí nóng lưu thông đồng đều khắp buồng ấp.
    • Nếu nhiệt độ đo được lớn hơn nhiệt độ cài đặt ($T^\circ > 33^\circ\text{C}$): Vi điều khiển xuất tín hiệu ngắt bóng đèn sợi đốt và tắt quạt 1, đồng thời kích hoạt bật quạt tản nhiệt (quạt 2) để hút bớt lượng khí nóng ra bên ngoài lồng ấp.
  • Thuật toán chế độ thủ công: Vi điều khiển liên tục đọc trạng thái các nút nhấn SW2, SW3, SW4 để độc lập bật/tắt bóng đèn, quạt 1 và quạt 2 theo nhu cầu thao tác trực tiếp của người vận hành.

Kiểm thử và thi công thực tế

Mạch in được thiết kế hoàn thiện dạng mạch 2 lớp (mặt trước và mặt sau), hàn gắn linh kiện và kết nối dây với mô hình buồng ấp thử nghiệm. Hệ thống chạy thử với nguồn 220V AC cho bóng đèn và nguồn 12V DC qua Adapter, xác nhận hoạt động chuyển mạch đúng logic của các rơ-le, opto và màn hình hiển thị.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LÒ ẤP TRỨNG GIA CẦM

Chương 1 hệ thống hóa kiến thức tổng quan về sinh học gia cầm và kỹ thuật ấp trứng nhân tạo. Tác giả chỉ ra nhược điểm của phương pháp ấp tự nhiên (phụ thuộc thời tiết, tỷ lệ nở thấp) và điểm lại tiến trình phát triển từ ấp đèn dầu, đèn điện thùng xốp đến máy ấp vi điều khiển. Cấu tạo máy ấp tự động gồm 4 cụm chính: khung vỏ, hệ thống điều khiển, hệ thống điều nhiệt và hệ thống đảo trứng. Bốn khâu kỹ thuật bắt buộc gồm: nhiệt độ (khâu quan trọng nhất, dùng dây điện trở hoặc bóng đèn kết hợp triac/rơ-le), độ ẩm, thông gió (kết hợp cửa chớp tự động giữ nhiệt) và đảo trứng (giá xoay nghiêng trong/ngoài và vị trí cân bằng).

Tác giả phân loại chi tiết ba thế hệ lò ấp:

  1. Lò ấp thủ công: Làm bằng bồ tre nứa, trấu, chăn màn; dùng đèn sưởi, đảo trứng 5–7 lần/ngày (10 ngày đầu) và 3–4 lần/ngày (giai đoạn sau), phun nước tạo ẩm định kỳ; ưu điểm rẻ tiền, sẵn có nhưng tốn công và hiệu quả bấp bênh theo kinh nghiệm.
  2. Lò ấp bán thủ công: Điều khiển nhiệt độ vi xử lý biên độ ±0,1°C, nguồn 220V, quy mô dưới 1000 trứng; nhược điểm là không báo lỗi và ngưng trệ khi mất điện.
  3. Lò ấp công nghiệp: Tự động hoàn toàn từ cảm biến đến cơ cấu chấp hành, dùng điện 220V hoặc 380V, tự xử lý sự cố nhưng chi phí đầu tư cao. Chương này cũng phân tích thông số hai dòng máy thương mại: Mactech MT100G (100 trứng, vỏ gỗ 20mm phủ nhựa, chịu nhiệt môi trường 15–38°C, bóng halogen không sáng bền 10 năm, đảo 2h/lần góc 90°, tỷ lệ nở đạt 95%) và GC-1000 (1000 trứng, điện áp 220V AC, công suất 10 kW/kỳ, tạo ẩm siêu âm, đảo trứng hẹn giờ 1–120 giờ).

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ THUYẾT

Chương 2 trình bày chi tiết cấu tạo, sơ đồ chân và thông số kỹ thuật của các linh kiện được lựa chọn cho hệ thống. Trọng tâm là vi điều khiển STM32F103C8T6 thuộc dòng lõi ARM Cortex-M3 32-bit, tốc độ xử lý 72 MHz, tích hợp 64 KB bộ nhớ Flash và 20 KB SRAM. Tác giả khảo sát các công cụ lập trình liên quan như IAR Embedded Workbench, Keil C, các bộ thư viện STM32Cube LL, HAL, Standard Peripheral Libraries và mạch nạp chuẩn SWD (ST-Link mini qua các chân TCK-SWCLK, TMS-SWDIO, GND).

Các linh kiện ngoại vi được khảo sát toàn diện:

  • Cảm biến DHT11: Hoạt động theo nguyên lý cảm ứng độ ẩm điện trở và nhiệt điện trở NTC tích hợp bộ vi xử lý 8-bit tiền xử lý tín hiệu số, dải đo nhiệt độ 0–50°C (±1–2°C) và độ ẩm 20–90% RH (±4–5% RH).
  • Màn hình LCD 1602: Điện áp hoạt động danh định 2,5 – 5V, phân tích chi tiết chức năng từng chân: VSS, VDD, VE (chỉnh tương phản), RS (chọn thanh ghi lệnh/dữ liệu), R/W (đọc/ghi), E (xung cho phép chốt tín hiệu) và 8 đường bus dữ liệu DB0–DB7.
  • Khối công suất và cách ly: Opto MOC3021 với tính năng phát hiện điểm 0 để ghép nối an toàn mạch số với mạch xoay chiều; Triac BT136 chịu dòng 4A, áp 600V; Module Rơ-le 5 chân 5V DC chịu dòng chuyển mạch AC tối đa 10A.

CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN LÒ ẤP TRỨNG GIA CẦM

Chương 3 là phần trọng tâm kỹ thuật của đồ án, hiện thực hóa các yêu cầu công nghệ: đo và hiển thị nhiệt độ lò ấp từ 0 đến 100°C; cài đặt nhiệt độ theo yêu cầu; vận hành ở lưới điện 220V/50Hz; tự động bật cơ cấu sinh nhiệt khi nhiệt độ giảm thấp và tắt khi nhiệt độ vượt ngưỡng; tích hợp quạt gió thổi luân chuyển khí nóng qua bóng đèn để làm đều nhiệt trong buồng ấp.

Tác giả trình bày sơ đồ nguyên lý toàn mạch và đi sâu vào từng khối: khối trung tâm STM32, khối cảm biến, khối nút nhấn SW1–SW5, khối nguồn hạ áp LM2596 và khối đầu ra công suất cách ly quang. Phần thiết kế phần mềm cung cấp đầy đủ các lưu đồ thuật toán: lưu đồ chương trình chính quản lý hai chế độ tự động/bằng tay, lưu đồ thuật toán tự động lấy mốc so sánh 33°C để điều khiển bóng đèn và quạt tuần hoàn/quạt hút, và lưu đồ chế độ thủ công điều khiển theo trạng thái nút nhấn. Chương 3 kết thúc bằng việc trình bày bản vẽ thiết kế mạch in 2D, hình ảnh thi công mạch thực tế mặt trước, mặt sau và lắp ráp mô hình lò ấp thực nghiệm.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã chế tạo thành công mô hình phần cứng và nạp chương trình điều khiển hoàn chỉnh với các kết quả thực nghiệm được ghi nhận cụ thể:

  • Thi công phần cứng: Hoàn thiện bo mạch in hai lớp tích hợp khối vi điều khiển STM32F103C8T6, mạch nguồn LM2596, mạch công suất cách ly MOC3021 - BT136, rơ-le, cổng cắm cảm biến DHT11 và màn hình LCD 1602 gắn trên khung mô hình lò ấp. Mạch vận hành ổn định với nguồn cấp 12V DC và tải nhiệt 220V AC.
  • Kết quả hiển thị: Màn hình LCD 1602 hiển thị chính xác các thông tin tĩnh (họ tên sinh viên Nguyễn Trọng Hậu, mã sinh viên 2018607458) và thông tin động gồm chế độ hoạt động (Auto/Manual), nhiệt độ môi trường và độ ẩm tương đối trong buồng ấp.
  • Kết quả thực nghiệm chế độ tự động:
    • Tại điều kiện thử nghiệm thực tế, khi nhiệt độ môi trường đo được là 26°C (trong văn bản có đoạn nêu ví dụ 29°C), giá trị này thấp hơn nhiệt độ ngưỡng cài đặt trong phần mềm ($33^\circ\text{C}$): Vi điều khiển kích hoạt thành công bóng đèn sợi đốt phát sáng gia nhiệt và bật quạt 1 thổi khí nóng phân tán đều trong buồng ấp.
    • Khi nhiệt độ trong lò tăng vượt ngưỡng cài đặt ($> 33^\circ\text{C}$): Vi điều khiển tự động ngắt điện bóng đèn sợi đốt và quạt 1, đồng thời kích hoạt quạt tản nhiệt (quạt 2) hút khí nóng ra ngoài để hạ nhiệt lồng ấp.
  • Kết quả chế độ thủ công: Hệ thống phản hồi chính xác với các nút nhấn SW2, SW3, SW4, cho phép người dùng bật/tắt độc lập bóng đèn và hai quạt mà không phụ thuộc vào giá trị cảm biến.

Đóng góp của đồ án thể hiện ở việc xây dựng một giải pháp phần cứng nhúng hoàn chỉnh, chi phí thấp dựa trên vi điều khiển 32-bit STM32, kết hợp kỹ thuật cách ly quang điều khiển AC an toàn, tạo tiền đề ứng dụng tự động hóa nhiệt độ cho các mô hình lò ấp gia cầm quy mô hộ gia đình.

Hạn chế và hướng phát triển đề tài

Từ phạm vi nghiên cứu và nội dung thuyết minh văn bản, đề tài tồn tại một số hạn chế:

  • Thuật toán điều nhiệt áp dụng dạng đóng/cắt hai vị trí (ON/OFF) cơ bản theo ngưỡng 33°C cố định trong mã nguồn, chưa áp dụng thuật toán điều khiển mượt mà (như PID điều xung PWM qua Triac) để triệt tiêu quán tính nhiệt.
  • Cảm biến DHT11 có dải đo hẹp (0 – 50°C), độ phân giải 1°C và sai số nhiệt độ từ ±1°C đến ±2°C, chưa đáp ứng độ chính xác khắt khe của quy trình ấp gia cầm tiêu chuẩn (vốn yêu cầu độ ổn định nhiệt độ ở mức 37,8°C với biên độ ±0,1°C).
  • Mô hình thực nghiệm mới chỉ tập trung xử lý khâu nhiệt độ; các khâu kỹ thuật quan trọng khác được khảo sát trong Chương 1 (tự động phun ẩm bằng sóng siêu âm, cơ cấu động cơ đảo trứng tự động theo góc nghiêng) chưa được tích hợp vào hệ thống phần cứng thực tế.
  • Trong thuyết minh kỹ thuật còn tồn tại điểm chưa nhất quán về mặt thuật ngữ khi tác giả nhắc đến "chân OUT của cảm biến LM35" và "bộ chuyển đổi ADC" ở mục 3.1, trong khi toàn bộ thiết kế nguyên lý, bảng linh kiện và mã nguồn thực tế đều sử dụng cảm biến số DHT11 chuẩn 1-wire.

Hướng phát triển đề tài được tác giả xác định trong văn bản:

  • Nâng cấp cảm biến nhiệt độ và độ ẩm có độ chính xác cao hơn, dải đo rộng hơn và thời gian đáp ứng nhanh hơn.
  • Nghiên cứu tích hợp hệ thống tạo ẩm tự động và động cơ điều khiển cơ cấu khay đảo trứng tự động theo chu kỳ hẹn giờ.
  • Hoàn thiện giao diện điều khiển, bổ sung các tính năng giám sát, cảnh báo sự cố từ xa hoặc kết nối truyền thông không dây phục vụ sản xuất quy mô lớn.

Giá trị tham khảo

Bản đồ án tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho sinh viên và kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện tử, Kỹ thuật Viễn thông, Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử và Tự động hóa:

  • Tài liệu tham khảo mạch lực điều khiển AC: Sơ đồ nguyên lý khối công suất sử dụng Opto phát hiện điểm 0 MOC3021 kết hợp Triac BT136 là mẫu thiết kế tiêu chuẩn có giá trị tham khảo cao cho các đề tài cần đóng cắt tải điện xoay chiều 220V (bóng sưởi, sợi đốt) cách ly an toàn với vi điều khiển 3,3V/5V.
  • Tài liệu tham khảo cấu hình vi điều khiển STM32F103: Bảng tổng hợp sơ đồ chân, chức năng ngoại vi và quy trình nạp mạch qua chuẩn SWD hỗ trợ sinh viên bước đầu tiếp cận dòng vi điều khiển ARM Cortex-M3.
  • Mẫu thiết kế hệ thống nhúng đa chế độ: Cấu trúc lưu đồ thuật toán phân chia hai chế độ tự động và thủ công bằng cách bẫy nút nhấn SW1 cùng mạch lọc nhiễu phần cứng (điện trở kéo 10 kΩ, tụ 104) cung cấp giải pháp thực tế để xử lý phím bấm trong môi trường công nghiệp có nhiễu đóng cắt tải.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống thiết lập ngưỡng nhiệt độ danh định bao nhiêu để điều khiển đóng cắt tải nhiệt trong chế độ tự động?
Trong mã nguồn thuật toán điều khiển tự động của đồ án, tác giả cài đặt ngưỡng nhiệt độ so sánh là 33°C. Khi nhiệt độ buồng ấp nhỏ hơn 33°C, hệ thống bật bóng đèn sưởi và quạt 1; khi nhiệt độ vượt quá 33°C, hệ thống tắt bóng đèn và quạt 1, đồng thời kích hoạt quạt 2 để hút tản nhiệt.

2. Giải pháp phần cứng nào được sử dụng để cách ly và đóng cắt an toàn bóng đèn sợi đốt 220V AC?
Hệ thống sử dụng bộ cách ly quang (Optocoupler) MOC3021 kết hợp với Triac BT136. MOC3021 có khả năng phát hiện điểm 0 của lưới điện xoay chiều và điện áp cách ly lên tới 7500 $V_{ac(pk)}$, nhận tín hiệu logic mức cao từ vi điều khiển để kích thông cực G của BT136, đóng mạch cho bóng đèn sợi đốt 220V mà không gây rủi ro sốc điện ngược về vi điều khiển STM32.

3. Chức năng cụ thể của các nút nhấn từ SW1 đến SW5 trên mạch điều khiển là gì?
Các nút nhấn được định nghĩa như sau: SW1 dùng để chuyển đổi qua lại giữa chế độ tự động (Auto) và chế độ thủ công (Manual); SW2 dùng để bật/tắt bóng đèn sợi đốt khi ở chế độ thủ công; SW3 dùng để bật/tắt quạt 1 ở chế độ thủ công; SW4 dùng để bật/tắt quạt 2 ở chế độ thủ công; SW5 là nút Reset nối với chân vi điều khiển để khởi động lại hệ thống phần cứng.

4. Dải đo và độ chính xác danh định của cảm biến DHT11 sử dụng trong đồ án đạt mức nào?
Theo bảng thông số kỹ thuật được trích dẫn trong đồ án: Về độ ẩm, DHT11 đo trong dải 20 – 90% RH (ở 25°C) với độ phân giải 1% RH (8-bit), độ chính xác ±4% RH (tại 25°C) và ±5% RH (từ 0 – 50°C). Về nhiệt độ, cảm biến đo trong dải 0 – 50°C với độ phân giải 1°C (8-bit), sai số trong khoảng ±1°C đến ±2°C và thời gian đáp ứng từ 6 đến 30 giây.

5. Cơ chế giải nhiệt và lưu thông không khí trong lồng ấp được tổ chức như thế nào?
Hệ thống sử dụng hai quạt gió riêng biệt: Quạt 1 có nhiệm vụ hút không khí bên trong buồng ấp thổi qua bóng đèn nhiệt để làm nóng luồng khí và luân chuyển đều khắp không gian lồng ấp khi hệ thống cần gia nhiệt; Quạt 2 (quạt tản nhiệt) được bố trí để hút bớt không khí nóng đẩy ra môi trường bên ngoài khi nhiệt độ trong lồng ấp vượt quá ngưỡng cài đặt 33°C.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Trọng Hậu đã hoàn thành việc thiết kế và chế tạo mô hình thực nghiệm hệ thống điều khiển, giám sát nhiệt độ lò ấp trứng gia cầm sử dụng vi điều khiển 32-bit STM32F103C8T6. Hệ thống đáp ứng tốt các yêu cầu đo đạc, hiển thị thông số nhiệt độ - độ ẩm trên LCD 1602 và tự động đóng cắt tải nhiệt 220V qua bộ đôi cách ly MOC3021 - BT136 theo giải thuật ON/OFF. Mặc dù còn hạn chế về độ chính xác của cảm biến DHT11 và chưa tích hợp cụm cơ cấu đảo trứng tự động, kết quả nghiên cứu đã cung cấp một thiết kế phần cứng hoàn chỉnh, hoạt động ổn định và có giá trị ứng dụng thực tế trong lĩnh vực tự động hóa nông nghiệp quy mô vừa và nhỏ.