Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong công tác quản lý giáo dục và đào tạo, việc theo dõi sự chuyên cần của người học là một nhiệm vụ quan trọng nhằm đảm bảo kỷ luật và chất lượng học tập. Phương pháp điểm danh truyền thống thông qua gọi tên hoặc ký tên vào danh sách giấy bộc lộ nhiều hạn chế như làm mất thời gian giảng dạy trên lớp, dễ xảy ra tình trạng điểm danh hộ, sai sót hoặc gian lận dữ liệu. Cùng với sự phát triển của công nghệ bán dẫn và kỹ thuật cảm biến, các hệ thống giám sát tự động sử dụng công nghệ sinh trắc học đã được ứng dụng rộng rãi trong các cơ quan, doanh nghiệp (như máy chấm công). Tuy nhiên, việc áp dụng thiết bị điểm danh sinh trắc học chuyên dụng, hoạt động độc lập và phù hợp với mô hình lớp học thực tập tại các trường đại học vẫn chưa được triển khai phổ biến.

Từ bối cảnh thực tiễn trên, đề tài “Hệ thống điểm danh bằng vân tay ứng dụng Vi điều khiển ARM” được thực hiện bởi nhóm tác giả Trần Anh Đề và Trần Sơn Lành (Khoa Điện - Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, chuyên ngành Điện Tử Công Nghiệp) dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Đình Phú.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là tìm hiểu dòng vi điều khiển ARM Cortex-M3 (chip STM32F103VET6), các ngoại vi giao tiếp và module cảm biến vân tay R305; từ đó kết hợp điều khiển qua màn hình cảm ứng LCD TFT để chế tạo mô hình thiết bị điểm danh tự động phục vụ lớp học.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được phân định thành 5 nội dung:

  1. Nội dung 1: Tìm hiểu và nắm vững các giao tiếp với Kit vi điều khiển STM32F103VET6.
  2. Nội dung 2: Tìm hiểu và thực hiện giao tiếp giữa vi điều khiển STM32 và cảm biến vân tay R305 thông qua chuẩn USART.
  3. Nội dung 3: Tính toán và thiết kế mô hình máy điểm danh hoàn chỉnh.
  4. Nội dung 4: Đánh giá kết quả hoạt động và độ chính xác của mô hình thực nghiệm.
  5. Nội dung 5: Đề xuất giải pháp cải tiến mô hình nhằm hướng tới sản phẩm thương mại.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hệ thống phần cứng nhúng dựa trên vi điều khiển 32-bit ARM Cortex-M3, module quang học nhận dạng vân tay R305, thẻ nhớ SD lưu trữ cơ sở dữ liệu định dạng Excel, màn hình hiển thị cảm ứng TFT 320x240 và mạch giao tiếp máy tính. Phạm vi không gian của đề tài là áp dụng thí điểm tại phòng thực tập của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM; phạm vi thời gian thực hiện từ ngày 23/02/2016 đến ngày 06/07/2016. Giới hạn đề tài tập trung vào việc quản lý dữ liệu qua tập tin Excel trên thẻ nhớ SD, sử dụng 2 cảm biến vân tay R305 kết nối USART và giao diện tương tác trực tiếp trên màn hình cảm ứng điện trở.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng nền tảng lý thuyết và kỹ thuật dựa trên các khối kiến thức chuyên ngành điện tử nhúng và công nghệ sinh trắc học:

  • Kiến trúc vi điều khiển ARM: Lõi ARM Cortex-M3 32-bit (kiến trúc ARMv7-M), cấu trúc bus Harvard tách biệt vùng nhớ lệnh và dữ liệu, tập lệnh Thumb-2, khối quản lý ngắt NVIC, đơn vị bảo vệ bộ nhớ MPU và kỹ thuật Bit-Band. Dòng vi điều khiển cụ thể được sử dụng là STM32F103VET6 thuộc nhóm High-density của hãng STMicroelectronics, có dung lượng bộ nhớ Flash 512 Kbytes, SRAM 64 Kbytes, xung nhịp hoạt động tối đa 72 MHz (sử dụng thạch anh ngoài HSE 8 MHz qua bộ nhân tần PLLMUL và thạch anh 32.768 kHz cho khối RTC).
  • Công nghệ sinh trắc học và cảm biến vân tay R305: Sử dụng nguyên lý quang học để thu thập hình ảnh vân tay (kích thước 256x288 pixels, xử lý mức xám), trích xuất đặc trưng thành các tập tin ký tự (Character file dung lượng 512 bytes) và lưu trữ vào bộ nhớ Flash nội bộ của cảm biến với sức chứa 256 mẫu. Cảm biến hỗ trợ hai chế độ đối sánh: xác thực 1:1 và nhận dạng tìm kiếm 1:N với thuật toán bảo mật cấp độ 5, tỷ lệ chấp nhận sai (FAR) dưới 0.001% và tỷ lệ từ chối sai (FRR) dưới 0.1%.
  • Cấu trúc lưu trữ dữ liệu trên thẻ nhớ SD: Hệ thống truy xuất thẻ SD thông qua giao tiếp SPI, xử lý bảng phân vùng MBR (Master Boot Record), Boot Sector, bảng cấp phát file FAT (File Allocation Table) và Directory Table để đọc/ghi trực tiếp các tệp dữ liệu bảng tính Excel (.xls/.csv).
  • Các chuẩn giao tiếp nối tiếp và ngoại vi phụ trợ: Chuẩn SPI (đồng bộ song công, tốc độ lên đến 18 MHz) dùng cho thẻ nhớ SD và chip điều khiển cảm ứng ADS7843; chuẩn USART (truyền thông bất đồng bộ bán song công/toàn song công) dùng cho cảm biến R305 với tốc độ baud mặc định 57600 bps; chuẩn I2C dùng cho chip nhớ EEPROM 24C02; IC cầu chuyển đổi USB sang UART PL2303 để kết nối máy tính.

Phương pháp nghiên cứu được thực hiện theo quy trình thiết kế kỹ thuật hệ thống nhúng (Embedded System Engineering):

  1. Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu chuyên ngành về vi điều khiển ARM, tập lệnh ngoại vi và datasheet linh kiện phần cứng.
  2. Phương pháp thiết kế sơ đồ nguyên lý (Schematic) và layout mạch in 2 lớp (PCB) bằng phần mềm chuyên dụng.
  3. Phương pháp lập trình nhúng phần mềm hệ thống bằng ngôn ngữ C trên môi trường Keil C (MDK-ARM phiên bản 5.20) và xây dựng giao diện ứng dụng quản trị trên máy tính bằng ngôn ngữ C# trên nền tảng Microsoft Visual Studio.
  4. Phương pháp thực nghiệm mô hình thực tế: Thi công phần cứng, nạp firmware, đo kiểm dạng sóng tín hiệu, kiểm tra khả năng đọc ghi thẻ nhớ SD, kiểm tra tỷ lệ nhận diện vân tay và quy trình tự động đóng/mở điểm danh theo thời gian thực.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống điểm danh được thiết kế theo kiến trúc module phần cứng tích hợp, trong đó vi điều khiển trung tâm STM32F103VET6 điều phối hoạt động của toàn bộ các khối chức năng.

Khối chức năng Linh kiện / Công nghệ chính Chuẩn giao tiếp với MCU Chức năng kỹ thuật
Xử lý trung tâm STM32F103VET6 (ARM Cortex-M3, 72 MHz, 512 KB Flash) Bus nội bộ Cortex-M3 Điều khiển toàn bộ hoạt động, tính toán giải thuật, xử lý thời gian thực RTC.
Nhận dạng sinh trắc Cảm biến vân tay quang học R305 USART (Baud rate: 57600 bps, 8 bit data, no parity, 1 stop bit) Thu nhận ảnh vân tay, tạo file mẫu đặc trưng, so sánh 1:1 hoặc tìm kiếm 1:N trong bộ nhớ 256 mẫu.
Lưu trữ dữ liệu Khe cắm thẻ nhớ MicroSD Card SPI (Chế độ Master-Slave) Lưu trữ cơ sở dữ liệu lớp học, thời khóa biểu và lịch sử điểm danh dưới dạng tập tin Excel.
Hiển thị & Tương tác Màn hình màu TFT GLCD 320x240 tích hợp cảm ứng ADS7843 Bus song song (Dữ liệu LCD) và SPI (IC cảm ứng ADS7843) Hiển thị giao diện người dùng, trạng thái điểm danh, cho phép quản trị viên cấu hình trực tiếp bằng cảm ứng.
Lưu cấu hình hệ thống EEPROM 24C02 I2C (Serial Clock SCL, Serial Data SDA) Lưu trữ các tham số cài đặt hệ thống không bị mất khi ngắt nguồn điện.
Giao tiếp máy tính IC chuyển đổi PL2303 UART sang USB (Chuẩn USB 1.1/2.0) Cho phép nạp dữ liệu ban đầu từ phần mềm quản lý C# trên máy tính vào hệ thống.
Báo hiệu & Nguồn IC ổn áp nguồn, Buzzer còi báo GPIO (Logic High/Low) Cung cấp nguồn 5V/3.3V cho toàn mạch; phát âm thanh phản hồi khi quẹt vân tay thành công/thất bại.

Quy trình hoạt động phần mềm của hệ thống bao gồm hai chế độ chính:

  • Chế độ cài đặt và quản trị (Admin): Quản trị viên kích hoạt menu quản lý thông qua xác thực vân tay Admin hoặc mật khẩu; thực hiện lấy mẫu vân tay sinh viên mới (chụp 2 lần qua hàm GenImg và tạo mẫu chuẩn bằng hàm RegModel, sau đó lưu vào bộ đệm bằng hàm Store), gán ID sinh viên, thiết lập thời gian hệ thống RTC, cài đặt khung giờ mở và đóng ca điểm danh tự động.
  • Chế độ điểm danh tự động (Auto Mode): Vi điều khiển liên tục đọc giá trị thời gian từ khối RTC. Khi đến giờ học quy định, hệ thống tự động kích hoạt màn hình và cảm biến vân tay R305. Sinh viên đặt ngón tay vào cảm biến, hệ thống thực hiện lệnh tìm kiếm Search (hoặc HiSpeedSearch mã 1BH). Khi xác thực thành công, vi điều khiển phát âm báo qua Buzzer, hiển thị tên và mã số sinh viên lên màn hình TFT, đồng thời mở tập tin Excel tương ứng trên thẻ nhớ SD để ghi nhận thời gian vào lớp. Khi hết thời gian quy định, máy tự động khóa chức năng điểm danh và cập nhật trạng thái vắng cho các sinh viên còn lại.
  • Chế độ điểm danh thủ công (Manual Mode): Cho phép giảng viên mở máy điểm danh bù hoặc can thiệp trực tiếp bằng cách chọn danh sách lớp trên màn hình cảm ứng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này giới thiệu bối cảnh thực tiễn của đề tài, trình bày tính cấp thiết của việc tự động hóa công tác điểm danh trong trường học nhằm khắc phục nhược điểm của phương pháp thủ công. Nhóm tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu là chế tạo thiết bị điểm danh độc lập sử dụng vi điều khiển ARM Cortex-M3 và cảm biến R305, giới hạn phạm vi áp dụng tại lớp học thực tập của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, đồng thời phác thảo 5 nội dung nghiên cứu cùng bố cục 6 chương của toàn văn khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày chi tiết các nền tảng lý thuyết kỹ thuật:

  • Lịch sử tiến hóa của các thế hệ vi xử lý ARM từ ARM1 đến kiến trúc ARMv8A (64-bit); phân tích cấu trúc họ vi điều khiển ARM Cortex (Cortex-A, Cortex-R, Cortex-M) và đặc tính vi điều khiển STM32F103VET6.
  • Nguyên lý cấu tạo các chuẩn giao tiếp công nghiệp tích hợp trên ARM: SPI, USART/UART, I2C; sơ đồ khối cây xung Clock và 3 chế độ BOOT (Flash chính, Bộ nhớ hệ thống, SRAM).
  • Tổng quan lịch sử công nghệ sinh trắc học từ thế kỷ XIV đến nay và các nhánh nhận diện: vân tay, tĩnh mạch bàn tay, khuôn mặt, hành vi, nhịp tim, võng mạc mắt.
  • Cấu trúc tập lệnh và giao thức truyền thông của cảm biến R305: Cấu trúc khung dữ liệu (Header 0xEF01, Adder 0xFFFFFFFF, Package ID, Package Length, Data/Instruction Code, Checksum), bảng 23 mã lệnh (Introduction code), bảng các mã xác nhận (Confirmation code) và bảng mã lỗi mở rộng.
  • Cấu trúc vật lý, hệ thống thanh ghi (CID, RCA, DSR, CSD, SCR, OCR) và tổ chức phân vùng định dạng tệp tin FAT trên thẻ nhớ SD; cấu tạo và sơ đồ chân của IC PL2303, màn hình TFT LCD và EEPROM 24C02.

Chương 3: Tính toán và thiết kế

Chương 3 tập trung vào khâu thiết kế kỹ thuật của hệ thống điểm danh:

  • Xây dựng sơ đồ khối chức năng toàn hệ thống và xác định các đường giao tiếp tín hiệu giữa khối xử lý trung tâm STM32F103VET6 với các module ngoại vi.
  • Thiết kế chi tiết sơ đồ nguyên lý cho từng khối: Khối nguồn cấp toàn mạch, mạch giao tiếp thẻ nhớ SD qua chuẩn SPI, mạch kết nối màn hình cảm ứng TFT LCD qua bus dữ liệu và IC ADS7843, mạch kết nối cảm biến vân tay R305 và còi Buzzer, mạch chuyển đổi USB sang UART sử dụng IC PL2303 và mạch lưu trữ cấu hình EEPROM 24C02.
  • Lập bảng tổng hợp danh mục linh kiện phần cứng, lựa chọn thông số điện áp và công suất định mức phù hợp để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.

Chương 4: Thi công hệ thống máy điểm danh

Chương này mô tả toàn bộ quy trình chế tạo phần cứng và xây dựng phần mềm:

  • Quy trình thi công bo mạch in PCB 2 lớp: Thiết kế layout lớp Top, lớp Bottom, bố trí linh kiện mặt trên, mặt dưới, hàn lắp linh kiện và đo kiểm thông mạch.
  • Đóng gói mô hình cơ khí hoàn chỉnh cho máy điểm danh (kết cấu mặt trước, mặt dưới và vị trí đặt màn hình, cảm biến).
  • Xây dựng các lưu đồ thuật toán điều khiển: Lưu đồ chương trình chính, lưu đồ menu điều khiển, thuật toán lấy mẫu vân tay mới, thuật toán thêm sinh viên và Admin, thuật toán hiệu chỉnh thời gian thực RTC, quy trình điểm danh tự động và điểm danh thủ công, lưu đồ giao tiếp máy tính.
  • Môi trường lập trình: Sử dụng Keil C (MDK 5.20) biên dịch mã nguồn C cho STM32 và Visual Studio viết giao diện C# cho máy tính; biên soạn tài liệu hướng dẫn sử dụng và quy trình thao tác hệ thống cho người dùng.

Chương 5: Kết quả, nhận xét, đánh giá

Chương 5 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được:

  • Mô hình máy điểm danh hoàn thiện về mặt cơ khí và điện tử, vận hành chính xác các tính năng hiển thị trên màn hình TFT 320x240 và cảm ứng tương tác trực tiếp.
  • Cơ chế quản lý dữ liệu bằng bảng tính Excel trên thẻ nhớ SD: Cấu trúc tệp quản lý thời khóa biểu các lớp học trong 1 tuần, tệp quản lý dữ liệu điểm danh sinh viên trong 15 tuần học, và tệp báo cáo chuyên cần chi tiết cho từng sinh viên.
  • Giao diện ứng dụng C# trên máy tính hỗ trợ hai chế độ làm việc: Chế độ thiết lập tệp (Setup file) để tạo danh sách sinh viên ban đầu và chế độ tải tệp (Load file) để trích xuất dữ liệu điểm danh từ thẻ nhớ sang máy tính.
  • Đánh giá ưu điểm về tính độc lập, độ chính xác nhận diện vân tay và nêu ra các hạn chế trong quá trình thử nghiệm.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Chương 6 tổng kết toàn bộ quá trình thực hiện đồ án, khẳng định hệ thống đã đáp ứng đầy đủ các mục tiêu thiết kế ban đầu đặt ra. Nhóm tác giả nêu rõ các hướng phát triển tiếp theo của đề tài nhằm hoàn thiện sản phẩm thương mại.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành các kết quả thực nghiệm kỹ thuật cụ thể:

  • Chế tạo thành công mô hình máy điểm danh phần cứng hoàn chỉnh chạy vi điều khiển STM32F103VET6 ở tần số 72 MHz, kết nối ổn định với 2 cảm biến vân tay quang học R305 qua chuẩn USART ở tốc độ 57600 bps.
  • Tích hợp thành công khe cắm thẻ nhớ SD giao tiếp SPI để xử lý tệp Excel: Tự động khởi tạo và cập nhật tệp quản lý thời khóa biểu tuần, tệp theo dõi chuyên cần 15 tuần cho sinh viên và tệp lưu trữ riêng biệt của từng cá nhân.
  • Xây dựng giao diện đồ họa người dùng trực quan trên màn hình màu TFT 320x240, tiếp nhận thao tác cảm ứng nhạy thông qua IC ADS7843.
  • Xây dựng hoàn chỉnh phần mềm giao tiếp máy tính bằng ngôn ngữ C# trên Visual Studio hỗ trợ việc cấu hình dữ liệu lớp học và đồng bộ báo cáo chuyên cần.
  • Hệ thống hoạt động hoàn toàn độc lập, tự động đối soát thời gian thực qua khối RTC để mở máy cho phép điểm danh và tự động đóng ca khi hết giờ học quy định mà không cần máy tính điều khiển liên tục.

Về mặt giải pháp và đóng góp, đồ án đã chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng dòng vi điều khiển 32-bit hiệu năng cao ARM Cortex-M3 để xử lý trực tiếp hệ thống tệp FAT trên thẻ nhớ SD kết hợp nhận dạng sinh trắc học quang học trong môi trường giáo dục đại học. Giải pháp này loại bỏ hoàn toàn tình trạng gian lận điểm danh hộ, đồng thời tối ưu hóa thời gian quản lý lớp học cho giảng viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế kỹ thuật của mô hình hiện tại:

  • Dung lượng bộ nhớ Flash của cảm biến R305 giới hạn ở mức 256 mẫu vân tay, phù hợp cho quy mô lớp học hoặc nhóm lớp nhỏ, chưa đáp ứng trực tiếp cho quy mô điểm danh toàn trường nếu không có bộ nhớ mở rộng ngoại vi.
  • Quá trình trích xuất và đồng bộ dữ liệu giữa máy điểm danh và phần mềm máy tính vẫn phụ thuộc vào việc tháo lắp thẻ nhớ SD hoặc cắm cáp kết nối nối tiếp USB-UART PL2303, chưa có khả năng truyền nhận dữ liệu không dây thời gian thực.
  • Thiết kế cơ khí vỏ hộp mô hình còn mang tính chất thử nghiệm trong phòng lab, chưa đạt chuẩn bảo vệ công nghiệp để chống chịu các tác động môi trường khắc nghiệt.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo được tác giả đề xuất:

  1. Tích hợp module truyền thông không dây (như Wi-Fi, Ethernet, GSM/GPRS) để đồng bộ dữ liệu điểm danh trực tiếp về máy chủ quản lý đào tạo trung tâm của nhà trường qua mạng Internet.
  2. Nâng cấp bộ vi điều khiển hoặc mở rộng bộ nhớ lưu trữ ngoài để tăng số lượng mẫu vân tay lưu trữ lên hàng nghìn sinh viên.
  3. Hoàn thiện thiết kế kiểu dáng công nghiệp, nâng cao độ bền cơ học và tính thẩm mỹ của vỏ hộp thiết bị để hướng tới thương mại hóa sản phẩm.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông, Điện tử Công nghiệp, Kỹ thuật Máy tính và Hệ thống Nhúng đang thực hiện đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp liên quan đến vi điều khiển ARM Cortex-M3 (họ STM32F103).
  • Các kỹ sư thiết kế phần cứng tham khảo sơ đồ nguyên lý mạch tích hợp vi điều khiển STM32 với nhiều chuẩn giao tiếp đồng thời (SPI cho SD Card và ADS7843, USART cho cảm biến R305, I2C cho EEPROM 24C02, song song cho GLCD TFT).
  • Các lập trình viên nhúng tham khảo tập lệnh điều khiển, cấu trúc gói dữ liệu giao tiếp cảm biến sinh trắc học vân tay R305 và giải thuật đọc ghi hệ thống tập tin FAT trên thẻ nhớ SD.

Câu hỏi thường gặp

1. Vi điều khiển trung tâm STM32F103VET6 trong hệ thống hoạt động ở tần số nào và có cấu hình bộ nhớ ra sao?
Vi điều khiển STM32F103VET6 sử dụng lõi ARM Cortex-M3 32-bit, hoạt động ở tần số xung nhịp tối đa 72 MHz (sử dụng nguồn xung ngoại HSE thạch anh 8 MHz kết hợp bộ nhân tần PLLMUL), tích hợp bộ nhớ Flash dung lượng 512 Kbytes và bộ nhớ SRAM 64 Kbytes.

2. Cảm biến vân tay R305 giao tiếp với vi điều khiển ARM qua chuẩn nào và có dung lượng lưu trữ bao nhiêu mẫu?
Cảm biến vân tay quang học R305 giao tiếp với vi điều khiển ARM STM32 qua chuẩn truyền thông nối tiếp bất đồng bộ USART (ở mức logic TTL) với tốc độ baud mặc định là 57600 bps. Bộ nhớ Flash nội của cảm biến có khả năng lưu trữ tối đa 256 mẫu vân tay.

3. Cơ sở dữ liệu của hệ thống được tổ chức và lưu trữ dưới dạng nào trên thẻ nhớ SD?
Cơ sở dữ liệu được tổ chức dưới dạng các tập tin bảng tính Excel theo mẫu định sẵn lưu trên thẻ nhớ SD (giao tiếp SPI), bao gồm: tệp quản lý danh sách lớp học và thời khóa biểu trong 1 tuần, tệp theo dõi chuyên cần của các sinh viên trong 15 tuần học, và các tệp riêng quản lý chi tiết lịch sử điểm danh của từng sinh viên.

4. Khung truyền dữ liệu từ cảm biến R305 có cấu trúc như thế nào?
Gói dữ liệu giao tiếp của R305 có cấu trúc chuẩn gồm 6 phần: Header (2 bytes, mặc định 0xEF01), Adder (4 bytes, mặc định 0xFFFFFFFF), Package identifier PID (1 byte), Package length (2 bytes), Package content / Data (tối đa 256 bytes chứa lệnh, tham số hoặc dữ liệu ảnh) và Checksum (2 bytes, tổng của PID, Length và Data).

5. Hệ thống sử dụng phần mềm và ngôn ngữ nào để phát triển ứng dụng trên máy tính?
Phần mềm quản lý trên máy tính được xây dựng bằng ngôn ngữ lập trình C# trên môi trường Microsoft Visual Studio, cho phép người dùng khởi tạo cấu hình tệp dữ liệu (chế độ Setup file) và tải dữ liệu kết quả điểm danh từ hệ thống về máy tính (chế độ Load file).

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp “Hệ thống điểm danh bằng vân tay ứng dụng Vi điều khiển ARM” của nhóm tác giả Trần Anh Đề và Trần Sơn Lành đã thiết kế, thi công và thử nghiệm thành công một thiết bị điểm danh sinh trắc học hoạt động độc lập dựa trên chip STM32F103VET6 và cảm biến R305. Hệ thống tự động hóa hiệu quả quy trình kiểm diện sinh viên theo thời gian thực và quản lý cơ sở dữ liệu chuyên cần thông qua tập tin Excel trên thẻ nhớ SD cùng màn hình tương tác cảm ứng TFT 320x240. Kết quả nghiên cứu đã đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật đề ra, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị cao trong lĩnh vực thiết kế hệ thống nhúng và ứng dụng sinh trắc học.